Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201230928-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn xây dựng Hoàng Ngân |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200308732 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố phân cấp cho huyện (Vốn nông thôn mới) và vốn dân đóng góp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-09 15:30:00 đến ngày 2020-12-20 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,501,709,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | I- NẠO VÉT KÊNH + KÊNH BTCT BxH=(80x100) | |||
| 1 | Phát rừng loại 2 bằng cớ giới, mật độ cây tiêu chuẩn/100m2 <=5 cây | Theo hồ sơ BCKTKT | 72,9 | 100m2 |
| 2 | Đào kênh mương rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 8,206 | 100m3 |
| 3 | Đắp bờ kênh máy đầm 9T, máy ủi 110 CV, dung trọng =1,75T/m3 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,462 | 100m3 |
| 4 | Bốc ống bê tông đường kính 300mm, đoạn ống dài 1m | Theo hồ sơ BCKTKT | 28 | đoạn ống |
| 5 | Bốc ống bê tông đường kính 400mm, đoạn ống dài 1m | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | đoạn ống |
| 6 | Bốc ống bê tông đường kính 500mm, đoạn ống dài 1m | Theo hồ sơ BCKTKT | 7 | đoạn ống |
| 7 | Bốc ống bê tông đường kính 800mm, đoạn ống dài 1m | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | đoạn ống |
| 8 | Phá dỡ bê tông tường | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,2 | m3 |
| 9 | Đào đất đặt ống nhựa u.PVC bằng thủ công, đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,6 | m3 |
| 10 | Đào đất hố móng bằng cơ giới, đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 10,266 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất bằng máy đầm 9T, dung trọng <=1,75T/m3 | Theo hồ sơ BCKTKT | 11,752 | 100m3 |
| 12 | Đất chọn lọc mua khai thác vận chuyển từ xa | Theo hồ sơ BCKTKT | 185,876 | m3 |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC Þ280mm, dày 4,6mm | 0,32 | 100m | |
| 14 | Bê tông móng đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 48,336 | m3 |
| 15 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,821 | m3 |
| 16 | Bê tông thanh giằng đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,926 | m3 |
| 17 | Bê tông tường đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 309,35 | m3 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,546 | 100m2 |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thanh giằng | 1,225 | 100m2 | |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn tường | Theo hồ sơ BCKTKT | 36,729 | 100m2 |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan đường kính Þ6mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,102 | tấn |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan đường kính Þ12mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,435 | tấn |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép thanh giằng đường kính Þ6mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,203 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép thanh giằng đường kính Þ12mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,047 | tấn |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường đường kính Þ6mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,193 | tấn |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường đường kính Þ10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,064 | tấn |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường đường kính Þ12mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 15,91 | tấn |
| 28 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, dán 2 lớp bao tải, quét 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ BCKTKT | 77,338 | m2 |
| 29 | Đóng cọc tràm chiều dài cọc ngập đất >2,5m đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 328,8 | 100m |
| 30 | Đào đất đặt mốc phạm vi công trình thủy lợi | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,64 | m3 |
| 31 | Bê tông bản đáy mốc phạm vi công thủy lợi, đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,55 | m3 |
| 32 | Bê tông cột mốc phạm vi công trình thủy lợi đá 1x2, vữa BT mác 200 | 0,21 | m3 | |
| 33 | Ván khuôn cột mốc phạm vi công trình thủy lợi | 0,029 | 100m2 | |
| 34 | Cốt thép cột mốc phạm vi công trình thủy lợi | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,02 | tấn |
| 35 | Sơn cột mốc phạm vi công trình thủy lợi | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,3 | m2 |
| 36 | Lắp cọc mốc phạm vi công trình thủy lợi | Theo hồ sơ BCKTKT | 10 | cái |
| B | I- CÔNG TRÌNH TRÊN KÊNH | |||
| 1 | Đào đất hố móng bằng cơ giới, đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,473 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc tràm chiều dài cọc ngập đất >2,5m đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 55,83 | 100m |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 11,734 | m3 |
| 4 | Bê tông chèn ống cống, vữa BT mác 150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,315 | m3 |
| 5 | Bê tông bản đáy đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 33,432 | m3 |
| 6 | Bê tông tường đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 54,066 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bản đáy | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,619 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,849 | 100m2 |
| 9 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 800mm, đoạn ống dài 3m | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | đoạn ống |
| 10 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 1000mm, đoạn ống dài 3m | Theo hồ sơ BCKTKT | 7 | đoạn ống |
| 11 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, dán 2 lớp bao tải, quét 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,75 | m2 |
| 12 | Đắp đất hố móng bằng máy đầm 9T, dung trọng <=1,75T/m3 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,525 | 100m3 |
| 13 | Đào đất khai thác tại chổ bằng cơ giới, đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,062 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi