Gói thầu: Gói thầu số 03: Chi phí xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201242421-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Hòa Lâm |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201236089 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kết dư ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-12 14:54:00 đến ngày 2020-12-20 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,066,119,021 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục xây dựng | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,187 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8796 | 100m3 |
| 3 | Đất cấp 3 đầm K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 551,3948 | m3 |
| 4 | Đắp đất ngoài móng, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3548 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,6561 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng 3km tiếp theo đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,6561 | 100m3 |
| 7 | Bơm hút ao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | ca |
| 8 | Cọc tre gia cố móng kè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 142,7964 | 100m |
| 9 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,6 | m3 |
| 10 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 285,59 | m3 |
| 11 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 351,24 | m3 |
| 12 | Trát đỉnh kè chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 113,07 | m2 |
| 13 | Chét khe nối bằng dây đay tẩm nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106,14 | m2 |
| 14 | Ống nhựa PVC D100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,29 | m |
| 15 | Vải địa kỹ thuật bịt ống thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1203 | 100m2 |
| 16 | Cắt đường bê tông cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,56 | 100m |
| 17 | Phá dỡ mặt đường bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,5 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,135 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,135 | 100m3 |
| 20 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,075 | 100m3 |
| 21 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,25 | m3 |
| 22 | Đổ bê tông, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường 18cm, đá 2x4, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,5 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi