Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201243538-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Di dân, tái định cư huyện Chiêm Hóa, tỉnh Tuyên Quang |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201232196 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách trung ương cấp cho Dự án di dân, tái định cư thủy điện Tuyên Quang |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-14 10:27:00 đến ngày 2020-12-21 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,179,052,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: TUYẾN KÊNH CHÍNH | |||
| 1 | Đào đất móng kênh bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 377,45 | m3 |
| 2 | Đào đất móng kênh bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 357,41 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,29 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 731,3397 | m3 |
| 5 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 190m tiếp theo - Đất các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 731,3397 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng kênh, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,2 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông kênh, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 125,77 | m3 |
| 8 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,1441 | 100m2 |
| 9 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,272 | m2 |
| 10 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan kênh, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,32 | m3 |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 219 | 1cấu kiện |
| 12 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8562 | tấn |
| 13 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,657 | 100m2 |
| 14 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=350 kg (Tháo dỡ ống cống cũ D50) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cấu kiện |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8 | m3 |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,78 | m3 |
| 17 | Ván khuôn thép cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m2 |
| 18 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan cống, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,61 | m3 |
| 19 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | 1cấu kiện |
| 20 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0327 | 100m2 |
| 21 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0547 | tấn |
| 22 | Đào đất móng cống bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,83 | m3 |
| 23 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0442 | 100m3 |
| 24 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250 kg (Tháo dỡ ống cống cũ D30) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cấu kiện |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,68 | m3 |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,78 | m3 |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông đổ bù đường, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,76 | m3 |
| 28 | Ván khuôn thép cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m2 |
| 29 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan cống, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | m3 |
| 30 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | 1cấu kiện |
| 31 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,023 | 100m2 |
| 32 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0401 | tấn |
| 33 | Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km (M=1*1,35) : | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,6499 | 10m3/1km |
| 34 | Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km (M=9*1,35) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,6499 | 10m3/1km |
| 35 | Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 60km (M=4*1,35+3*2.1) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,6499 | 10m3/1km |
| 36 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86,499 | m3 |
| 37 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86,499 | m3 |
| 38 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 190m tiếp theo - Cát các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86,499 | m3 |
| 39 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km (M=1*2,1): | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,2361 | 10m3/1km |
| 40 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km (M=1*2,1+7*1,35+1*2,1) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,2361 | 10m3/1km |
| 41 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 60km (M=2*2,1) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,2361 | 10m3/1km |
| 42 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 142,361 | m3 |
| 43 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 142,361 | m3 |
| 44 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 190m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 142,361 | m3 |
| 45 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km (M=1*1.35) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2188 | 10 tấn/1km |
| 46 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km (M=9*1,35) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2188 | 10 tấn/1km |
| 47 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 60km (M=6*1,35+3*2.1) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2188 | 10 tấn/1km |
| 48 | Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,188 | tấn |
| 49 | Bốc lên bằng thủ công - thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,188 | tấn |
| 50 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,188 | tấn |
| 51 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 190m tiếp theo - Sắt thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,188 | tấn |
| 52 | Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km (M=1*1,35) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1083 | 10 tấn/1km |
| 53 | Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km (M=9*1,35) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1083 | 10 tấn/1km |
| 54 | Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 60km (M=6*1,35+3*2.1) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1083 | 10 tấn/1km |
| 55 | Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,083 | tấn |
| 56 | Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,083 | tấn |
| 57 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,083 | tấn |
| 58 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 190m tiếp theo - Xi măng bao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,083 | tấn |
| B | HẠNG MỤC: TUYẾN KÊNH NHÁNH N | |||
| 1 | Đào đất móng kênh bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,5 | m3 |
| 2 | Đào đất móng kênh bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,88 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,078 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0303 | 100m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng kênh, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,81 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông kênh, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,9 | m3 |
| 7 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5005 | 100m2 |
| 8 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4104 | m2 |
| 9 | Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km (M=1*1,35) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2567 | 10m3/1km |
| 10 | Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km (M=9*1,35) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2567 | 10m3/1km |
| 11 | Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 60km (M=4*1,35+3*2.1) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2567 | 10m3/1km |
| 12 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km (M=1*2,1) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4221 | 10m3/1km |
| 13 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km (M=1*2,1+7*1,35+1*2,1) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4221 | 10m3/1km |
| 14 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 60km (M=2*2,1) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4221 | 10m3/1km |
| 15 | Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km (M=1*1,35) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1206 | 10 tấn/1km |
| 16 | Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km (M=9*1,35) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1206 | 10 tấn/1km |
| 17 | Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 60km (M=6*1,35+3*2.1) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1206 | 10 tấn/1km |
| 18 | Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,206 | tấn |
| 19 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km (M=1*1.35) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0041 | 10 tấn/1km |
| 20 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km (M=9*1,35) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0041 | 10 tấn/1km |
| 21 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 60km (M=6*1,35+3*2.1) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0041 | 10 tấn/1km |
| 22 | Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,041 | tấn |
| C | HẠNG MỤC: TUYẾN KÊNH NHÁNH M | |||
| 1 | Đào đất móng kênh bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,17 | m3 |
| 2 | Đào đất móng kênh bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,5 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,095 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4113 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3166 | 100m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng kênh, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,11 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông kênh, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,85 | m3 |
| 8 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5333 | 100m2 |
| 9 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,92 | m2 |
| 10 | Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km (M=1*1,35) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,522 | 10m3/1km |
| 11 | Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km (M=9*1,35) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,522 | 10m3/1km |
| 12 | Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 60km (M=4*1,35+3*2.1) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,522 | 10m3/1km |
| 13 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km (M=1*2,1) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5043 | 10m3/1km |
| 14 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km (M=1*2,1+7*1,35+1*2,1) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5043 | 10m3/1km |
| 15 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 60km (M=2*2,1) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5043 | 10m3/1km |
| 16 | Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km (M=1*1,35) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7195 | 10 tấn/1km |
| 17 | Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km (M=9*1,35) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7195 | 10 tấn/1km |
| 18 | Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 60km (M=6*1,35+3*2,1) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7195 | 10 tấn/1km |
| 19 | Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,195 | tấn |
| 20 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km (M=1*1.35) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0208 | 10 tấn/1km |
| 21 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km (M=9*1,35) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0208 | 10 tấn/1km |
| 22 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 60km (M=6*1,35+3*2.1) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0208 | 10 tấn/1km |
| 23 | Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,208 | tấn |
| D | HẠNG MỤC: TUYẾN KÊNH NHÁNH L | |||
| 1 | Đào đất móng kênh bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 178,77 | m3 |
| 2 | Đào đất móng kênh bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,72 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,975 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 238,4468 | m3 |
| 5 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 190m tiếp theo - Đất các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 238,4468 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng kênh, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,03 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông kênh, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,14 | m3 |
| 8 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,1777 | 100m2 |
| 9 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8 | m2 |
| 10 | Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km (M=1*1,35) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1697 | 10m3/1km |
| 11 | Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km (M=9*1,35) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1697 | 10m3/1km |
| 12 | Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 60km (M=4*1,35+3*2.1) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1697 | 10m3/1km |
| 13 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,697 | m3 |
| 14 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,697 | m3 |
| 15 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 190m tiếp theo - Cát các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,697 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km (M=1*2,1) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,213 | 10m3/1km |
| 17 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km (M=1*2,1+7*1,35+1*2,1) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,213 | 10m3/1km |
| 18 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 60km (M=2*2,1) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,213 | 10m3/1km |
| 19 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,13 | m3 |
| 20 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,13 | m3 |
| 21 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 190m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,13 | m3 |
| 22 | Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km (M=1*1,35) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4888 | 10 tấn/1km |
| 23 | Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km (M=9*1,35) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4888 | 10 tấn/1km |
| 24 | Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 60km (M=6*1,35+3*2.1) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4888 | 10 tấn/1km |
| 25 | Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,888 | tấn |
| 26 | Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,888 | tấn |
| 27 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,888 | tấn |
| 28 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 190m tiếp theo - Xi măng bao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,888 | tấn |
| 29 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km (M=1*1.35) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0507 | 10 tấn/1km |
| 30 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km (M=9*1,35) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0507 | 10 tấn/1km |
| 31 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 60km (M=6*1,35+3*2.1) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0507 | 10 tấn/1km |
| 32 | Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,507 | tấn |
| 33 | Bốc lên bằng thủ công - thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,507 | tấn |
| 34 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,507 | tấn |
| 35 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 190m tiếp theo - Sắt thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,507 | tấn |
| E | HẠNG MỤC: TUYẾN KÊNH NHÁNH H | |||
| 1 | Đào đất móng kênh bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84,88 | m3 |
| 2 | Đào đất móng kênh bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 191,44 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7713 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, bê tông phá dỡ bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3208 | 100m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông móng bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,29 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng kênh, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,43 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông kênh, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,28 | m3 |
| 8 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,7773 | 100m2 |
| 9 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,2 | m2 |
| 10 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan kênh, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | m3 |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | 1cấu kiện |
| 12 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0192 | tấn |
| 13 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0155 | 100m2 |
| 14 | Lắp đặt ống thép nối bằng p/p mặt bích đoạn ống dài 6m, đường kính ống D219mm, dày 3,96mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | 1 đoạn ống |
| 15 | Lắp đặt ống thép nối bằng p/p mặt bích đoạn ống dài 5,1m, đường kính ống D219mm, dày 3,96mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 đoạn ống |
| 16 | Nối ống thép bằng mặt bích, đường kính ống D219mm (bỏ hao phí vật liệu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | mối nối |
| 17 | Lắp bích thép, đường kính ống 219mm (Hao phí vật liệu bỏ bu lông, cao su) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cặp bích |
| 18 | Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp mặt bích, đường kính cút 219mm, dày 3,96mm (Hao phí vật liệu bỏ bu lông, cao su) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 19 | Gioăng cao su ống D219 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | chiếc |
| 20 | Bu lông M16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 168 | chiếc |
| 21 | Gia công Crêpin | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0046 | tấn |
| 22 | Đào đất móng cống bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1 | m3 |
| 23 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0232 | 100m3 |
| 24 | Phá dỡ kết cấu bê tông móng bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,51 | m3 |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,82 | m3 |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,92 | m3 |
| 27 | Ván khuôn thép cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0928 | 100m2 |
| 28 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan cống, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,48 | m3 |
| 29 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | 1cấu kiện |
| 30 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,032 | 100m2 |
| 31 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0478 | tấn |
| 32 | Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km (M=1*1,35) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1172 | 10m3/1km |
| 33 | Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km (M=9*1,35) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1172 | 10m3/1km |
| 34 | Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 60km (M=4*1,35+3*2.1) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1172 | 10m3/1km |
| 35 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km (M=1*2,1) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,1272 | 10m3/1km |
| 36 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km (M=1*2,1+7*1,35+1*2,1) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,1272 | 10m3/1km |
| 37 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 60km (M=2*2,1) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,1272 | 10m3/1km |
| 38 | Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km (M=1*1,35) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4669 | 10 tấn/1km |
| 39 | Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km (M=9*1,35) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4669 | 10 tấn/1km |
| 40 | Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 60km (M=6*1,35+3*2,1) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4669 | 10 tấn/1km |
| 41 | Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,669 | tấn |
| 42 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km (M=1*1.35) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0558 | 10 tấn/1km |
| 43 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km (M=9*1,35) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0558 | 10 tấn/1km |
| 44 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 60km (M=6*1,35+3*2.1) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0558 | 10 tấn/1km |
| 45 | Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,558 | tấn |
| F | DỰ PHÒNG PHÁT SINH KHỐI LƯỢNG | |||
| 1 | Dự phòng | 1 | Toàn bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi