Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây lắp (bao gồm cả đảm bảo an toàn giao thông)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201236550-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH đầu tư xây dựng và công nghệ TECHCONS |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây lắp (bao gồm cả đảm bảo an toàn giao thông) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201106752 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện hỗ trợ, ngân sách xã và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-13 13:51:00 đến ngày 2020-12-23 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,449,844,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhà bảo vệ: | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp II | TKBVTC | 26,182 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre, dài <= 2,5 m, đất C1 | TKBVTC | 9,99 | 100m |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | TKBVTC | 0,029 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | TKBVTC | 1,598 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | TKBVTC | 6,633 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, dày <= 33 cm, VXM M75, PCB30 | TKBVTC | 5,607 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | TKBVTC | 0,043 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | TKBVTC | 0,018 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | TKBVTC | 0,071 | tấn |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | TKBVTC | 0,713 | m3 |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | TKBVTC | 15,37 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất phạm vi <= 1000 m, đất C2 | TKBVTC | 0,108 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | TKBVTC | 0,108 | 100m3 |
| 14 | Đắp cát nền móng công trình | TKBVTC | 7,485 | m3 |
| 15 | Bê tông nền, M150, đá 2x4 | TKBVTC | 1,069 | m3 |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | TKBVTC | 8,327 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, vữa XM M75 | TKBVTC | 0,058 | m3 |
| 18 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô | TKBVTC | 0,054 | 100m2 |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK <=10mm | TKBVTC | 0,026 | tấn |
| 20 | Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 | TKBVTC | 0,379 | m3 |
| 21 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | TKBVTC | 0,058 | 100m2 |
| 22 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm | TKBVTC | 0,02 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,099 | tấn |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | TKBVTC | 0,634 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ sàn mái | TKBVTC | 0,381 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | TKBVTC | 0,236 | tấn |
| 27 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 | TKBVTC | 3,323 | m3 |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 | TKBVTC | 0,802 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | TKBVTC | 0,025 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | TKBVTC | 0,036 | tấn |
| 31 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | TKBVTC | 0,139 | m3 |
| 32 | Gia công xà gồ thép | TKBVTC | 0,205 | tấn |
| 33 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 20,087 | 1m2 |
| 34 | Lắp dựng xà gồ thép | TKBVTC | 0,205 | tấn |
| 35 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | TKBVTC | 0,201 | 100m2 |
| 36 | Tôn úp nóc khổ rộng 600 | TKBVTC | 12,72 | md |
| 37 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | TKBVTC | 15,912 | m2 |
| 38 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | TKBVTC | 24,88 | m |
| 39 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | TKBVTC | 56,68 | m |
| 40 | Trát trần, vữa XM M75 | TKBVTC | 47,536 | m2 |
| 41 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | TKBVTC | 5,76 | m2 |
| 42 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | TKBVTC | 67,668 | m2 |
| 43 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | TKBVTC | 41,821 | m2 |
| 44 | Lát nền, sàn bằng gạch Granit 600x600mm | TKBVTC | 11,622 | m2 |
| 45 | Bả bằng bột bả vào dầm, trần | TKBVTC | 53,296 | m2 |
| 46 | Bả bằng bột bả vào tường | TKBVTC | 109,489 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 95,117 | m2 |
| 48 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 67,668 | m2 |
| 49 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | TKBVTC | 0,78 | 100m2 |
| 50 | Bê tông lót móng, M100, XM PCB30, đá 4x6 | TKBVTC | 0,275 | m3 |
| 51 | Xây bậc tam cấp bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | TKBVTC | 0,766 | m3 |
| 52 | Láng granitô bậc tam cấp | TKBVTC | 3,537 | m2 |
| 53 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | TKBVTC | 7,86 | m |
| 54 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12mm | TKBVTC | 89,53 | kg |
| 55 | Lắp dựng hoa sắt cửa | TKBVTC | 6,48 | m2 |
| 56 | Cửa sổ nhựa lõi thép | TKBVTC | 6,48 | m2 |
| 57 | Phụ kiện cửa sổ | TKBVTC | 3 | bộ |
| 58 | Cửa đi nhựa lõi thép 1 cánh | TKBVTC | 2,34 | m2 |
| 59 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay | TKBVTC | 1 | bộ |
| 60 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | TKBVTC | 2 | bộ |
| 61 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | TKBVTC | 1 | bộ |
| 62 | Lắp đặt quạt trần | TKBVTC | 1 | cái |
| 63 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | TKBVTC | 1 | cái |
| 64 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | TKBVTC | 1 | cái |
| 65 | Lắp đặt ô cắm đôi | TKBVTC | 2 | cái |
| 66 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | TKBVTC | 28 | m |
| 67 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4,0mm2 | TKBVTC | 85 | m |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤20mm | TKBVTC | 40 | m |
| 69 | Lắp đặt cầu dao một chiều 60 Ampe | TKBVTC | 1 | bộ |
| 70 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | TKBVTC | 1 | cái |
| 71 | Tủ điện vỏ kim loại | TKBVTC | 1 | m2 |
| 72 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | TKBVTC | 4 | hộp |
| 73 | Xà, sứ đỡ dây cấp điện | TKBVTC | 3 | bộ |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | TKBVTC | 0,024 | 100m |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | TKBVTC | 0,12 | 100m |
| 76 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | TKBVTC | 2 | cái |
| 77 | Đai rút Inox liên kết OTN với cột | TKBVTC | 8 | cái |
| 78 | Cầu chắn rác Inox | TKBVTC | 2 | cái |
| B | Cổng: | |||
| 1 | Đào móng, đất C2 | TKBVTC | 45,349 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre, dài <= 2,5 m, đất C1 | TKBVTC | 9,188 | 100m |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình | TKBVTC | 38,239 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | TKBVTC | 0,077 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót móng, M100, XM PCB30, đá 4x6 | TKBVTC | 1,47 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | TKBVTC | 0,03 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | TKBVTC | 0,164 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | TKBVTC | 0,164 | tấn |
| 9 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | TKBVTC | 4,589 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | TKBVTC | 0,252 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm | TKBVTC | 0,308 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | TKBVTC | 0,07 | tấn |
| 13 | Bê tông cột, M200, đá 1x2 | TKBVTC | 2,052 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | TKBVTC | 0,216 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | TKBVTC | 0,074 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | TKBVTC | 0,345 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm | TKBVTC | 0,146 | tấn |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | TKBVTC | 2,035 | m3 |
| 19 | Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | TKBVTC | 8,17 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ sàn mái | TKBVTC | 0,618 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | TKBVTC | 0,393 | tấn |
| 22 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 | TKBVTC | 6,609 | m3 |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M100 | TKBVTC | 0,416 | m3 |
| 24 | Trát trần, vữa XM M75 | TKBVTC | 33,36 | m2 |
| 25 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | TKBVTC | 41,44 | m2 |
| 26 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | TKBVTC | 3,15 | m2 |
| 27 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | TKBVTC | 5,04 | m2 |
| 28 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | TKBVTC | 33,6 | m |
| 29 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | TKBVTC | 55,8 | m |
| 30 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | TKBVTC | 82,99 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 82,99 | m2 |
| 32 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiêng, ngói 22viên/m2 | TKBVTC | 37,77 | m2 |
| 33 | Ngói bò úp nóc 5 viên/md: | TKBVTC | 103,5 | viên |
| 34 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | TKBVTC | 1,198 | 100m2 |
| 35 | Biển tên trường theo quy định của Bộ GD&ĐT | TKBVTC | 1 | bộ |
| 36 | Gia công cổng sắt hộp mạ kẽm | TKBVTC | 0,543 | tấn |
| 37 | Lắp đặt cổng thép | TKBVTC | 0,543 | tấn |
| 38 | Mua và lắp dựng phụ kiện cánh cổng gồm bản lề cối, bánh xe, chốt, khóa cổng | TKBVTC | 1 | TB |
| 39 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | TKBVTC | 0,071 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | TKBVTC | 0,071 | 100m3 |
| C | Nhà xe: | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp II | TKBVTC | 9,173 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | TKBVTC | 0,403 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, XM PCB30, đá 4x6 | TKBVTC | 1,008 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | TKBVTC | 4,054 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | TKBVTC | 4,111 | m3 |
| 6 | Đắp cát lót nền móng công trình bằng thủ công | TKBVTC | 13,446 | m3 |
| 7 | Trải lớp nilông chống mất nước cho bê tông | TKBVTC | 268,92 | m2 |
| 8 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | TKBVTC | 0,115 | 100m2 |
| 9 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | TKBVTC | 41,986 | m3 |
| 10 | Gia công cột bằng thép hình | TKBVTC | 0,766 | tấn |
| 11 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | TKBVTC | 1,469 | tấn |
| 12 | Sản xuất vách, cửa nhà xe bằng thép hình | TKBVTC | 0,996 | tấn |
| 13 | Gia công xà gồ thép | TKBVTC | 1,189 | tấn |
| 14 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 83,738 | 1m2 |
| 15 | Lắp cột thép các loại | TKBVTC | 0,766 | tấn |
| 16 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | TKBVTC | 2,465 | tấn |
| 17 | Lắp dựng xà gồ thép | TKBVTC | 1,189 | tấn |
| 18 | Sản xuất và lắp dựng lưới thép B40 vào khung vách | TKBVTC | 90,99 | m2 |
| 19 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | TKBVTC | 3,029 | 100m2 |
| 20 | Tôn úp nóc, ốp sườn khổ 600 | TKBVTC | 76,3 | md |
| 21 | Máng thu nước khổ 600 | TKBVTC | 98,6 | md |
| 22 | Sản xuất và lắp đặt giá đỡ máng nước | TKBVTC | 28 | bộ |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | TKBVTC | 0,63 | 100m |
| 24 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | TKBVTC | 54 | cái |
| 25 | Đai rút Inox liên kết OTN với cột | TKBVTC | 54 | cái |
| D | Rãnh thoát nước B300: | |||
| 1 | Đào móng rãnh thoát nước, đất C2 | TKBVTC | 91,585 | m3 |
| 2 | Đắp cát lót móng rãnh, hố ga, thủ công | TKBVTC | 5,361 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | TKBVTC | 0,3 | 100m2 |
| 4 | Bê tông đáy rãnh, hố ga, M200, PCB30, đá 1x2 | TKBVTC | 10,722 | m3 |
| 5 | Xây rãnh thoát nước, gạch XMCL 6,5x10,5x22, VXM M75, PCB30 | TKBVTC | 14,498 | m3 |
| 6 | Trát tường rãnh thoát nước, hố ga, dày 2 cm, VXM M75, PCB30 | TKBVTC | 125,268 | m2 |
| 7 | Láng đáy rãnh, hố ga, dày 1 cm, VXM 75, PCB30 | TKBVTC | 87,69 | m2 |
| 8 | Ván khuôn tấm đan rãnh, hố ga | TKBVTC | 1,133 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan rãnh, hố ga | TKBVTC | 0,563 | tấn |
| 10 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 | TKBVTC | 6,203 | m3 |
| 11 | Lắp đặt tấm đan rãnh, hố ga | TKBVTC | 149 | 1cấu kiện |
| 12 | Đắp đất lấp hố móng rãnh, hố ga | TKBVTC | 30,528 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | TKBVTC | 0,611 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | TKBVTC | 0,611 | 100m3 |
| E | Bồn hoa: | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | TKBVTC | 8,169 | m3 |
| 2 | Vận chuyển gạch vỡ, phạm vi <= 1000 m | TKBVTC | 0,082 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển gạch vỡ 4km tiếp theo | TKBVTC | 0,082 | 100m3 |
| 4 | Đào xúc đất trong bồn hoa hiện trạng, thủ công, đất C2 | TKBVTC | 12,311 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | TKBVTC | 0,123 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, ô tô 5T, đất C2 | TKBVTC | 0,123 | 100m3 |
| 7 | Đào móng bồn hoa, đất C2 | TKBVTC | 83,714 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, phạm vi <= 1000 m, đất C2 | TKBVTC | 0,837 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, đất C2 | TKBVTC | 0,837 | 100m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ bê tông lót móng bồn hoa | TKBVTC | 0,727 | 100m2 |
| 11 | Bê tông lót móng bồn hoa, mác M100, PCB30, đá 4x6 | TKBVTC | 9,445 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ bê tông bồn hoa | TKBVTC | 1,19 | 100m2 |
| 13 | Bê tông tường bồn hoa, M200, PCB30, đá 1x2 | TKBVTC | 5,952 | m3 |
| 14 | Xây móng gạch XMCL 6,5x10,5x22, dày <= 33 cm, VXM M75, PCB30 | TKBVTC | 4,059 | m3 |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 | TKBVTC | 3,659 | m3 |
| 16 | Trát tường bồn hoa dày 2cm, vữa XM M75 | TKBVTC | 166,027 | m2 |
| 17 | Dán gạch thẻ trang trí bồn hoa 200x100 | TKBVTC | 33,947 | m2 |
| 18 | Đắp đất màu bồn hoa | TKBVTC | 172,377 | m3 |
| F | Kè đá: | |||
| 1 | Đào móng kè, đất C2 | TKBVTC | 222,385 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre, dài <= 2,5 m gia cố móng kè, đất C1 | TKBVTC | 64,063 | 100m |
| 3 | Ván khuôn gỗ móng kè | TKBVTC | 0,205 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng, M100, XM PCB30, đá 4x6 | TKBVTC | 10,25 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M100 | TKBVTC | 32,8 | m3 |
| 6 | Xây tường kè đá hộc, VXM M100, PCB30 | TKBVTC | 36,516 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ giằng kè đá | TKBVTC | 0,308 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép giằng kè đá, ĐK <= 10 mm | TKBVTC | 0,238 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép giằng kè đá, ĐK <= 18 mm | TKBVTC | 0,561 | tấn |
| 10 | Bê tông giằng tường chắn, M200, PCB30, đá 1x2 | TKBVTC | 5,074 | m3 |
| 11 | Ống nhựa uPVC D60 thoát nước thân kè | TKBVTC | 0,08 | 100m |
| 12 | Đắp đất hoàn trả móng kè, | TKBVTC | 143,5 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất, phạm vi <= 1000 m, đất C2 | TKBVTC | 0,789 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, đất C2 | TKBVTC | 0,789 | 100m3 |
| G | Tường rào: | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | TKBVTC | 54,475 | m3 |
| 2 | Vận chuyển gạch vỡ, phạm vi <= 1000 m | TKBVTC | 0,545 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | TKBVTC | 0,545 | 100m3 |
| 4 | Đào móng, đất cấp II | TKBVTC | 344,863 | m3 |
| 5 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m, đất cấp I | TKBVTC | 99,233 | 100m |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | TKBVTC | 0,491 | 100m2 |
| 7 | Bê tông lót móng, M100, XM PCB30, đá 4x6 | TKBVTC | 23,333 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | TKBVTC | 112,988 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | TKBVTC | 1,542 | 100m2 |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm | TKBVTC | 1,343 | tấn |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm | TKBVTC | 1,013 | tấn |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | TKBVTC | 17,865 | m3 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | TKBVTC | 59,146 | m3 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, vữa XM M75 | TKBVTC | 34,398 | m3 |
| 15 | Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | TKBVTC | 32,644 | m3 |
| 16 | Đắp đấu cột tường rào | TKBVTC | 119 | cái |
| 17 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | TKBVTC | 1.386,517 | m2 |
| 18 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | TKBVTC | 396,211 | m2 |
| 19 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | TKBVTC | 1.130,332 | m |
| 20 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | TKBVTC | 1.157,32 | m |
| 21 | Trát vẩy tổ mối, VXM cát mịn M75, PCB30 | TKBVTC | 178,456 | m2 |
| 22 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu tường rào | TKBVTC | 1.782,728 | m2 |
| 23 | Sản xuất sen hoa tường rào bằng sắt vuông đặc 18x18 mm | TKBVTC | 3,029 | tấn |
| 24 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 85,745 | 1m2 |
| 25 | Lắp dựng lan can sắt | TKBVTC | 131,087 | m2 |
| 26 | Mũi giáo bằng gang đúc | TKBVTC | 630 | cái |
| 27 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | TKBVTC | 190,677 | m3 |
| 28 | Vận chuyển đất, phạm vi <= 1000 m, đất C2 | TKBVTC | 1,542 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | TKBVTC | 1,542 | 100m3 |
| H | Sân bê tông: | |||
| 1 | Đào sân bê tông, đất C3 | TKBVTC | 547,397 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, phạm vi <= 1000 m, đất C3 | TKBVTC | 5,474 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, cự ly <= 4km, đất C3 | TKBVTC | 5,474 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát lót nền tạo phẳng | TKBVTC | 160,993 | m3 |
| 5 | Ni lon chống mất nước cho bê tông | TKBVTC | 3.219,85 | m2 |
| 6 | Bê tông sân, M200, PCB30, đá 1x2 | TKBVTC | 386,382 | m3 |
| 7 | Cắt khe khe phòng lún sân bê tông, sâu 12cm | TKBVTC | 129 | 10m |
| I | Láng GRANITO tam cấp, lát gạch TEZZAZZO: | |||
| 1 | Trát granitô bậc tam cấp hiện trạng dày 2,5 cm, VXM cát mịn M75, PC30 | TKBVTC | 36 | m2 |
| 2 | Trát granitô gờ chỉ bậc tam cấp hiện trạng, VXM cát mịn M75, PCB30 | TKBVTC | 90 | m |
| 3 | Láng vữa lót sân dày 3 cm, VXM M50, PCB30 | TKBVTC | 1.398 | m2 |
| 4 | Lát sân bằng gạch Tezzazzo tự chèn 400x400x35 mm | TKBVTC | 1.398 | m2 |
| J | Bể nước: | |||
| 1 | Đào móng bể nước, đất C2 | TKBVTC | 101,157 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre, dài <= 2,5 m, đất C1 | TKBVTC | 23,171 | 100m |
| 3 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | TKBVTC | 0,035 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng, M100, PCB30, đá 4x6 | TKBVTC | 3,707 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ dầm đáy bể | TKBVTC | 0,199 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | TKBVTC | 0,612 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | TKBVTC | 0,341 | tấn |
| 8 | Bê tông móng, M200, PCB30, đá 1x2 | TKBVTC | 6,696 | m3 |
| 9 | Xây bể chứa, gạch XMCL 6,5x10,5x22, VXM M75, PCB30 | TKBVTC | 10,742 | m3 |
| 10 | Ván khuôn dầm nắp bể | TKBVTC | 0,145 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | TKBVTC | 0,047 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | TKBVTC | 0,269 | tấn |
| 13 | Bê tông giằng nắp bể, M200, PCB30, đá 1x2 | TKBVTC | 2,066 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ nắp bể | TKBVTC | 0,254 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép nắp bể, ĐK <= 10 mm | TKBVTC | 0,282 | tấn |
| 16 | Bê tông nắp bể, M200, PCB30, đá 1x2 | TKBVTC | 2,391 | m3 |
| 17 | Trát nắp bể, VXM M75, PCB30 | TKBVTC | 24,874 | m2 |
| 18 | Bả lớp xi măng chống thấm tường bể | TKBVTC | 66,792 | m2 |
| 19 | Trát tường bể, dày 2 cm, VXM M75, PCB30 | TKBVTC | 75,232 | m2 |
| 20 | Trát gờ nắp bể, VXM cát mịn M75, PCB30 | TKBVTC | 9,6 | m |
| 21 | Láng đáy bể có đánh màu, dày 3 cm, VXM M100, PCB30 | TKBVTC | 25,354 | m2 |
| 22 | Láng nắp bể không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M75, PCB30 | TKBVTC | 33,617 | m2 |
| 23 | Nắp bể bằng tôn dày 0.8ly | TKBVTC | 4 | cái |
| 24 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | TKBVTC | 33,719 | m3 |
| 25 | Vận chuyển đất, phạm vi <= 1000 m, đất C2 | TKBVTC | 0,674 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất 4 km tiếp theo, đất C2 | TKBVTC | 0,674 | 100m3 |
| K | Nhà vệ sinh: | |||
| 1 | Đào móng nhà vệ sinh, đất C2 | TKBVTC | 39,618 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre, dài <= 2,5 m, đất C1 | TKBVTC | 16,067 | 100m |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | TKBVTC | 0,042 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng, M100, XM PCB30, đá 4x6 | TKBVTC | 2,096 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75 | TKBVTC | 12,248 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, dày <= 33 cm, VXM M75, PCB30 | TKBVTC | 3,843 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | TKBVTC | 0,065 | 100m2 |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm | TKBVTC | 0,026 | tấn |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm | TKBVTC | 0,107 | tấn |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | TKBVTC | 1,076 | m3 |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | TKBVTC | 13,206 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất, phạm vi <= 1000 m, đất C2 | TKBVTC | 0,264 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | TKBVTC | 0,264 | 100m3 |
| 14 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | TKBVTC | 8,115 | m3 |
| 15 | Bê tông nền, M150, đá 2x4 | TKBVTC | 1,623 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | TKBVTC | 0,009 | 100m2 |
| 17 | Bê tông lót móng, M100, PCB30, đá 4x6 | TKBVTC | 0,504 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | TKBVTC | 0,028 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm | TKBVTC | 0,093 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm | TKBVTC | 0,052 | tấn |
| 21 | Bê tông móng, M200, PCB30, đá 1x2 | TKBVTC | 0,789 | m3 |
| 22 | Xây bể chứa, gạch XMCL 6,5x10,5x22, VXM M75, PCB30 | TKBVTC | 1,952 | m3 |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | TKBVTC | 0,012 | 100m2 |
| 24 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | TKBVTC | 0,021 | tấn |
| 25 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | TKBVTC | 0,276 | m3 |
| 26 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | TKBVTC | 3 | 1cấu kiện |
| 27 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3 cm, VXM M100, PCB30 | TKBVTC | 2,224 | m2 |
| 28 | Trát tường ngoài, dày 2 cm, VXM M75, PCB30 | TKBVTC | 10,92 | m2 |
| 29 | Trát tường trong, dày 2 cm, VXM M75, PCB30 | TKBVTC | 10,416 | m2 |
| 30 | Trát tường trong, dày 2 cm, VXM M75, PCB30 | TKBVTC | 10,416 | m2 |
| 31 | Bả bằng xi măng vào tường chống thấm | TKBVTC | 10,416 | m2 |
| 32 | Ống thoát nước các ngăn bể phốt | TKBVTC | 2 | cái |
| 33 | Chèn bằng vải tấm Bitum | TKBVTC | 1,032 | m2 |
| 34 | Xây tường thẳng gạch XMCL đặc 6,5x10,5x22, dày <= 33 cm, VXM M75, PCB30 | TKBVTC | 13,301 | m3 |
| 35 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô | TKBVTC | 0,032 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm | TKBVTC | 0,023 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm | TKBVTC | 0,006 | tấn |
| 38 | Bê tông lanh tô, M200, PCB30, đá 1x2 | TKBVTC | 0,196 | m3 |
| 39 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | TKBVTC | 0,094 | 100m2 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | TKBVTC | 0,062 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | TKBVTC | 0,291 | tấn |
| 42 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | TKBVTC | 1,441 | m3 |
| 43 | Ván khuôn gỗ sàn mái | TKBVTC | 0,303 | 100m2 |
| 44 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | TKBVTC | 0,318 | tấn |
| 45 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 | TKBVTC | 2,801 | m3 |
| 46 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | TKBVTC | 30,285 | m2 |
| 47 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, vữa XM M75 | TKBVTC | 0,771 | m3 |
| 48 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | TKBVTC | 74,964 | m2 |
| 49 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | TKBVTC | 9,4 | m2 |
| 50 | Trát trần, vữa XM M75 | TKBVTC | 30,3 | m2 |
| 51 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | TKBVTC | 4,2 | m2 |
| 52 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | TKBVTC | 43,9 | m2 |
| 53 | Bả bằng bột bả vào tường | TKBVTC | 74,964 | m2 |
| 54 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 43,9 | m2 |
| 55 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 74,964 | m2 |
| 56 | Ốp tường bằng gạch 300x600 mm | TKBVTC | 74,09 | m2 |
| 57 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300 mm | TKBVTC | 18,326 | m2 |
| 58 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | TKBVTC | 0,841 | 100m2 |
| 59 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | TKBVTC | 0,428 | m3 |
| 60 | Xây bậc tam cấp gạch XMCL 6,5x10,5x22, VXM M75, PCB30 | TKBVTC | 1,191 | m3 |
| 61 | Láng granitô bậc tam cấp | TKBVTC | 5,499 | m2 |
| 62 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | TKBVTC | 12,22 | m |
| 63 | Cửa sổ nhựa lõi thép | TKBVTC | 0,96 | m2 |
| 64 | Phụ liện cửa sổ | TKBVTC | 2 | bộ |
| 65 | Cửa đi nhựa lõi thép | TKBVTC | 3,87 | m2 |
| 66 | Phụ liện cửa đi | TKBVTC | 2 | bộ |
| 67 | Vách compact HPL đã bao gồm phụ kiện | TKBVTC | 25,245 | m2 |
| 68 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | TKBVTC | 4 | cái |
| 69 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | TKBVTC | 4 | cái |
| 70 | Lắp đặt ô cắm đơn | TKBVTC | 1 | cái |
| 71 | Lắp đặt đế âm mặt chữ nhật | TKBVTC | 9 | hộp |
| 72 | Lắp đặt đèn led ốp trần | TKBVTC | 10 | bộ |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | TKBVTC | 50 | m |
| 74 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | TKBVTC | 75 | m |
| 75 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | TKBVTC | 50 | m |
| 76 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường 300x300 | TKBVTC | 2 | cái |
| 77 | Lắp đặt các automat 1 pha 20Ampe | TKBVTC | 1 | cái |
| 78 | Lắp đặt cầu dao một pha 40 Ampe | TKBVTC | 1 | bộ |
| 79 | Tủ điện vỏ kim loại 300x200x130 | TKBVTC | 1 | cái |
| 80 | Lắp đặt chậu xí bệt | TKBVTC | 4 | bộ |
| 81 | Lắp đặt vòi xịt vệ sinh | TKBVTC | 4 | cái |
| 82 | Lắp đặt chậu tiểu nam | TKBVTC | 3 | bộ |
| 83 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | TKBVTC | 3 | bộ |
| 84 | Vòi tiểu nữ | TKBVTC | 3 | bộ |
| 85 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | TKBVTC | 4 | bộ |
| 86 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | TKBVTC | 4 | bộ |
| 87 | Lắp đặt gương soi | TKBVTC | 4 | cái |
| 88 | Lắp đặt kệ kính | TKBVTC | 4 | cái |
| 89 | Vòi rửa lấy nước | TKBVTC | 2 | bộ |
| 90 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | TKBVTC | 4 | cái |
| 91 | Đục tường sâu <= 3 cm để chôn ống cấp nước PPR | TKBVTC | 49,2 | m |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa PPR d=32mm | TKBVTC | 0,6 | 100m |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa PPR d=25mm | TKBVTC | 0,3 | 100m |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa PPR d=20mm | TKBVTC | 0,12 | 100m |
| 95 | Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm | TKBVTC | 1 | cái |
| 96 | Lắp đặt van ren, đường kính van d=32mm | TKBVTC | 3 | cái |
| 97 | Lắp đặt rắc co PPR ĐK 32 | TKBVTC | 3 | cái |
| 98 | Lắp đặt rắc co PPR ĐK 25 | TKBVTC | 1 | cái |
| 99 | Lắp đặt cút PPR ĐK 32 | TKBVTC | 8 | cái |
| 100 | Lắp đặt cút PPR ĐK 25 | TKBVTC | 4 | cái |
| 101 | Lắp đặt cút PPR ĐK 20 | TKBVTC | 12 | cái |
| 102 | Lắp đặt tê PPR ĐK 32 | TKBVTC | 2 | cái |
| 103 | Lắp đặt tê PPR ĐK 25 | TKBVTC | 1 | cái |
| 104 | Lắp đặt tê PPR ĐK 20 | TKBVTC | 8 | cái |
| 105 | Phao điện | TKBVTC | 1 | bộ |
| 106 | Máy bơm nước H=30m | TKBVTC | 1 | chiếc |
| 107 | Bộ giá treo máy bơm | TKBVTC | 1 | bộ |
| 108 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 | TKBVTC | 1 | bể |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m, ĐK ống d=110mm | TKBVTC | 0,12 | 100m |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m, ĐK ống d=90mm | TKBVTC | 0,16 | 100m |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m, ĐK ống d=76mm | TKBVTC | 0,16 | 100m |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m, ĐK ống d=42mm | TKBVTC | 0,1 | 100m |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6 m, ĐK 34 mm | TKBVTC | 0,024 | 100m |
| 114 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | TKBVTC | 10 | cái |
| 115 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm | TKBVTC | 4 | cái |
| 116 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | TKBVTC | 2 | cái |
| 117 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | TKBVTC | 2 | cái |
| 118 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm | TKBVTC | 2 | cái |
| L | Nền đường: | |||
| 1 | Đào đất KTH, đất cấp I | TKBVTC | 344,66 | m3 |
| 2 | Đào lề đường, đất cấp 1 | TKBVTC | 3,57 | m3 |
| 3 | Đào khuôn đường, đất cấp C2 | TKBVTC | 300,56 | m3 |
| 4 | Đào mặt đường cũ đất C3 | TKBVTC | 76,96 | m3 |
| 5 | Đắp nền, lề đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | TKBVTC | 122,78 | m3 |
| 6 | Mua đá lẫn đất để đắp nền K98 | TKBVTC | 416,97 | m3 |
| 7 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 | TKBVTC | 3,207 | 100m3 |
| M | Mặt đường: | |||
| 1 | Lu lèn lại mặt đường cũ sau khi đào khuôn độ chặt K95 | TKBVTC | 10,692 | 100m2 |
| 2 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên | TKBVTC | 1,925 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát lót tạo phẳng nền đường | TKBVTC | 28,92 | m3 |
| 4 | Ni lôn lót chống mất nước cho bê tông | TKBVTC | 963,99 | m2 |
| 5 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | TKBVTC | 1,052 | 100m2 |
| 6 | Bê tông mặt đường, M300, PCB30, đá 2x4 | TKBVTC | 192,8 | m3 |
| N | Vuốt ngang mặt đường dân sinh: | |||
| 1 | Đào đất KTH, đất C1 | TKBVTC | 60,79 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường, đất cấp C3 | TKBVTC | 103,33 | m3 |
| 3 | Lu lèn lại mặt đường cũ sau khi đào khuôn độ chặt K95 | TKBVTC | 2,026 | 100m2 |
| 4 | Mua đá lẫn đất để đắp nền K98 | TKBVTC | 79,03 | m3 |
| 5 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 | TKBVTC | 0,608 | 100m3 |
| 6 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên | TKBVTC | 0,365 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát lót tạo phẳng nền đường | TKBVTC | 6,08 | m3 |
| 8 | Ni lôn lót chống mất nước cho bê tông | TKBVTC | 202,63 | m2 |
| 9 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | TKBVTC | 0,05 | 100m2 |
| 10 | Bê tông mặt đường, M300, PCB30, đá 2x4 | TKBVTC | 40,53 | m3 |
| O | Vận chuyển đất thừa: | |||
| 1 | Vận chuyển đất, phạm vi <= 1000 m, đất C1 | TKBVTC | 4,09 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, đất C1 | TKBVTC | 4,09 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, phạm vi <= 1000 m, đất C2 | TKBVTC | 2,812 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, đất C2 | TKBVTC | 2,812 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, phạm vi <= 1000 m, đất C3 | TKBVTC | 0,77 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, đất C3 | TKBVTC | 0,77 | 100m3 |
| P | Hệ thống An toàn giao thông: | |||
| 1 | Đào móng cột biển báo, đất C1 | TKBVTC | 0,97 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột biển báo | TKBVTC | 0,02 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng biển báo, M200, PCB30, đá 1x2 | TKBVTC | 0,25 | m3 |
| 4 | Đắp đất hoàn trả hố móng, độ chặt Y/C K = 0,95 | TKBVTC | 0,72 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ biển báo | TKBVTC | 2 | cái |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70 cm | TKBVTC | 2 | cái |
| 7 | Bu lông D14 | TKBVTC | 4 | cái |
| Q | Rãnh thoát nước B400: | |||
| 1 | Đào rãnh nước, đất cấp 2 | TKBVTC | 93,1 | m3 |
| 2 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 | TKBVTC | 18,44 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng dài | TKBVTC | 0,532 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, mác 200 | TKBVTC | 22,34 | m3 |
| 5 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | TKBVTC | 36,67 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng mũ rãnh | TKBVTC | 1,418 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mũ mố rãnh, đường kính <=10mm, | TKBVTC | 1,394 | tấn |
| 8 | Bê tông mũ mố rãnh, đá 1x2, mác 250 | TKBVTC | 10,64 | m3 |
| 9 | Trát tường rãnh, dày 2,0cm, vữa XM M75 | TKBVTC | 195,03 | m2 |
| 10 | Láng đáy rãnh VXM dày 1cm mác 75# | TKBVTC | 70,92 | m2 |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | TKBVTC | 1,735 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | TKBVTC | 2,014 | tấn |
| 13 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | TKBVTC | 12,39 | m3 |
| 14 | Lắp dựng tấm đan | TKBVTC | 177 | cái |
| 15 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | TKBVTC | 0,201 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp II | TKBVTC | 0,73 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, cự ly <= 4km, đất C2 | TKBVTC | 0,73 | 100m3 |
| 18 | Đào hố ga, đất cấp 2 | TKBVTC | 31,11 | m3 |
| 19 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax <=6 | TKBVTC | 0,83 | m3 |
| 20 | Ván khuôn đáy hố ga | TKBVTC | 0,03 | 100m2 |
| 21 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, mác 200 | TKBVTC | 0,92 | m3 |
| 22 | Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, xây hố ga, hố van, vữa XM M75 | TKBVTC | 2,48 | m3 |
| 23 | Ván khuôn mũ mố hố ga | TKBVTC | 0,05 | 100m2 |
| 24 | Cốt thép mũ mố D<= 10mm | TKBVTC | 0,064 | tấn |
| 25 | Bê tông mũ mố đá 1x2 M250 | TKBVTC | 0,49 | m3 |
| 26 | Trát tường dày 2,0cm, vữa XM M75 | TKBVTC | 10,88 | m2 |
| 27 | Láng đáy hố ga VXM, dày 1cm mác 75# | TKBVTC | 2,56 | m2 |
| 28 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | TKBVTC | 0,069 | 100m2 |
| 29 | Cốt thép tấm đan | TKBVTC | 0,084 | tấn |
| 30 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M250 | TKBVTC | 0,48 | m3 |
| 31 | Lắp đặt tấm đan | TKBVTC | 8 | cái |
| 32 | Đắp hoàn trả móng hố ga đất C2, độ chặt yêu cầu K=0,95 | TKBVTC | 0,104 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp II | TKBVTC | 0,207 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, cự ly <= 4km, đất C2 | TKBVTC | 0,207 | 100m3 |
| R | AN TOAN GIAO THÔNG TRONG THI CÔNG ĐƯỜNG VÀO | |||
| 1 | Cọc tre cao 1.2m: | TKBVTC | 45,6 | m |
| 2 | Cọc tre sơn trắng, đỏ | TKBVTC | 10,02 | m2 |
| 3 | Đế cọc tiêu bằng BTXM C12 (M150) | TKBVTC | 0,48 | m3 |
| 4 | Biển báo 441a KT800x1400: | TKBVTC | 2 | biển |
| 5 | Biển tam giác: | TKBVTC | 6 | biển |
| 6 | Dây thừng: | TKBVTC | 385 | m |
| 7 | Cờ nheo tam giác: | TKBVTC | 114 | cái |
| 8 | Đèn tín hiệu giao thông: | TKBVTC | 6 | đèn |
| 9 | Áo phản quang: | TKBVTC | 2 | cái |
| 10 | Dây điện loại VCmD 2x1.5: | TKBVTC | 385 | m |
| 11 | Bóng đèn Led tròn 16W | TKBVTC | 6 | bộ |
| 12 | Điện năng: | TKBVTC | 648 | KWh |
| 13 | Người điều hành giao thông | TKBVTC | 90 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi