Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây lắp (bao gồm cả đảm bảo an toàn giao thông)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201236550-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH đầu tư xây dựng và công nghệ TECHCONS
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây lắp (bao gồm cả đảm bảo an toàn giao thông)
Số hiệu KHLCNT 20201106752
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện hỗ trợ, ngân sách xã và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-13 13:51:00 đến ngày 2020-12-23 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,449,844,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nhà bảo vệ:
1 Đào móng, đất cấp II TKBVTC 26,182 m3
2 Đóng cọc tre, dài <= 2,5 m, đất C1 TKBVTC 9,99 100m
3 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy TKBVTC 0,029 100m2
4 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 TKBVTC 1,598 m3
5 Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 TKBVTC 6,633 m3
6 Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, dày <= 33 cm, VXM M75, PCB30 TKBVTC 5,607 m3
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng TKBVTC 0,043 100m2
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm TKBVTC 0,018 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm TKBVTC 0,071 tấn
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 TKBVTC 0,713 m3
11 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 TKBVTC 15,37 m3
12 Vận chuyển đất phạm vi <= 1000 m, đất C2 TKBVTC 0,108 100m3
13 Vận chuyển đất 4km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II TKBVTC 0,108 100m3
14 Đắp cát nền móng công trình TKBVTC 7,485 m3
15 Bê tông nền, M150, đá 2x4 TKBVTC 1,069 m3
16 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 TKBVTC 8,327 m3
17 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, vữa XM M75 TKBVTC 0,058 m3
18 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô TKBVTC 0,054 100m2
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK <=10mm TKBVTC 0,026 tấn
20 Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 TKBVTC 0,379 m3
21 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng TKBVTC 0,058 100m2
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm TKBVTC 0,02 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,099 tấn
24 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 TKBVTC 0,634 m3
25 Ván khuôn gỗ sàn mái TKBVTC 0,381 100m2
26 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm TKBVTC 0,236 tấn
27 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 TKBVTC 3,323 m3
28 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 TKBVTC 0,802 m3
29 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng TKBVTC 0,025 100m2
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm TKBVTC 0,036 tấn
31 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 TKBVTC 0,139 m3
32 Gia công xà gồ thép TKBVTC 0,205 tấn
33 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 20,087 1m2
34 Lắp dựng xà gồ thép TKBVTC 0,205 tấn
35 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ TKBVTC 0,201 100m2
36 Tôn úp nóc khổ rộng 600 TKBVTC 12,72 md
37 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 TKBVTC 15,912 m2
38 Đắp phào đơn, vữa XM M75 TKBVTC 24,88 m
39 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 TKBVTC 56,68 m
40 Trát trần, vữa XM M75 TKBVTC 47,536 m2
41 Trát xà dầm, vữa XM M75 TKBVTC 5,76 m2
42 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 TKBVTC 67,668 m2
43 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 TKBVTC 41,821 m2
44 Lát nền, sàn bằng gạch Granit 600x600mm TKBVTC 11,622 m2
45 Bả bằng bột bả vào dầm, trần TKBVTC 53,296 m2
46 Bả bằng bột bả vào tường TKBVTC 109,489 m2
47 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 95,117 m2
48 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 67,668 m2
49 Lắp dựng dàn giáo ngoài TKBVTC 0,78 100m2
50 Bê tông lót móng, M100, XM PCB30, đá 4x6 TKBVTC 0,275 m3
51 Xây bậc tam cấp bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 TKBVTC 0,766 m3
52 Láng granitô bậc tam cấp TKBVTC 3,537 m2
53 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 TKBVTC 7,86 m
54 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12mm TKBVTC 89,53 kg
55 Lắp dựng hoa sắt cửa TKBVTC 6,48 m2
56 Cửa sổ nhựa lõi thép TKBVTC 6,48 m2
57 Phụ kiện cửa sổ TKBVTC 3 bộ
58 Cửa đi nhựa lõi thép 1 cánh TKBVTC 2,34 m2
59 Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay TKBVTC 1 bộ
60 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng TKBVTC 2 bộ
61 Lắp đặt đèn sát trần có chụp TKBVTC 1 bộ
62 Lắp đặt quạt trần TKBVTC 1 cái
63 Lắp đặt công tắc 1 hạt TKBVTC 1 cái
64 Lắp đặt công tắc 2 hạt TKBVTC 1 cái
65 Lắp đặt ô cắm đôi TKBVTC 2 cái
66 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 TKBVTC 28 m
67 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4,0mm2 TKBVTC 85 m
68 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤20mm TKBVTC 40 m
69 Lắp đặt cầu dao một chiều 60 Ampe TKBVTC 1 bộ
70 Lắp đặt các automat 1 pha 16A TKBVTC 1 cái
71 Tủ điện vỏ kim loại TKBVTC 1 m2
72 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 TKBVTC 4 hộp
73 Xà, sứ đỡ dây cấp điện TKBVTC 3 bộ
74 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm TKBVTC 0,024 100m
75 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm TKBVTC 0,12 100m
76 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm TKBVTC 2 cái
77 Đai rút Inox liên kết OTN với cột TKBVTC 8 cái
78 Cầu chắn rác Inox TKBVTC 2 cái
B Cổng:
1 Đào móng, đất C2 TKBVTC 45,349 m3
2 Đóng cọc tre, dài <= 2,5 m, đất C1 TKBVTC 9,188 100m
3 Đắp đất nền móng công trình TKBVTC 38,239 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật TKBVTC 0,077 100m2
5 Bê tông lót móng, M100, XM PCB30, đá 4x6 TKBVTC 1,47 m3
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm TKBVTC 0,03 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm TKBVTC 0,164 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm TKBVTC 0,164 tấn
9 Bê tông móng, M200, đá 1x2 TKBVTC 4,589 m3
10 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật TKBVTC 0,252 100m2
11 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm TKBVTC 0,308 tấn
12 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm TKBVTC 0,07 tấn
13 Bê tông cột, M200, đá 1x2 TKBVTC 2,052 m3
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng TKBVTC 0,216 100m2
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm TKBVTC 0,074 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm TKBVTC 0,345 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm TKBVTC 0,146 tấn
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 TKBVTC 2,035 m3
19 Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 TKBVTC 8,17 m3
20 Ván khuôn gỗ sàn mái TKBVTC 0,618 100m2
21 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm TKBVTC 0,393 tấn
22 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 TKBVTC 6,609 m3
23 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M100 TKBVTC 0,416 m3
24 Trát trần, vữa XM M75 TKBVTC 33,36 m2
25 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 TKBVTC 41,44 m2
26 Trát xà dầm, vữa XM M75 TKBVTC 3,15 m2
27 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 TKBVTC 5,04 m2
28 Đắp phào kép, vữa XM M75 TKBVTC 33,6 m
29 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 TKBVTC 55,8 m
30 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần TKBVTC 82,99 m2
31 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 82,99 m2
32 Dán ngói mũi hài trên mái nghiêng, ngói 22viên/m2 TKBVTC 37,77 m2
33 Ngói bò úp nóc 5 viên/md: TKBVTC 103,5 viên
34 Lắp dựng dàn giáo ngoài TKBVTC 1,198 100m2
35 Biển tên trường theo quy định của Bộ GD&ĐT TKBVTC 1 bộ
36 Gia công cổng sắt hộp mạ kẽm TKBVTC 0,543 tấn
37 Lắp đặt cổng thép TKBVTC 0,543 tấn
38 Mua và lắp dựng phụ kiện cánh cổng gồm bản lề cối, bánh xe, chốt, khóa cổng TKBVTC 1 TB
39 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp II TKBVTC 0,071 100m3
40 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II TKBVTC 0,071 100m3
C Nhà xe:
1 Đào móng, đất cấp II TKBVTC 9,173 m3
2 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật TKBVTC 0,403 100m2
3 Bê tông lót móng, M100, XM PCB30, đá 4x6 TKBVTC 1,008 m3
4 Bê tông móng, M200, đá 1x2 TKBVTC 4,054 m3
5 Đắp đất nền móng công trình, nền đường TKBVTC 4,111 m3
6 Đắp cát lót nền móng công trình bằng thủ công TKBVTC 13,446 m3
7 Trải lớp nilông chống mất nước cho bê tông TKBVTC 268,92 m2
8 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy TKBVTC 0,115 100m2
9 Bê tông nền, M200, đá 1x2 TKBVTC 41,986 m3
10 Gia công cột bằng thép hình TKBVTC 0,766 tấn
11 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m TKBVTC 1,469 tấn
12 Sản xuất vách, cửa nhà xe bằng thép hình TKBVTC 0,996 tấn
13 Gia công xà gồ thép TKBVTC 1,189 tấn
14 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 83,738 1m2
15 Lắp cột thép các loại TKBVTC 0,766 tấn
16 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m TKBVTC 2,465 tấn
17 Lắp dựng xà gồ thép TKBVTC 1,189 tấn
18 Sản xuất và lắp dựng lưới thép B40 vào khung vách TKBVTC 90,99 m2
19 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ TKBVTC 3,029 100m2
20 Tôn úp nóc, ốp sườn khổ 600 TKBVTC 76,3 md
21 Máng thu nước khổ 600 TKBVTC 98,6 md
22 Sản xuất và lắp đặt giá đỡ máng nước TKBVTC 28 bộ
23 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm TKBVTC 0,63 100m
24 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm TKBVTC 54 cái
25 Đai rút Inox liên kết OTN với cột TKBVTC 54 cái
D Rãnh thoát nước B300:
1 Đào móng rãnh thoát nước, đất C2 TKBVTC 91,585 m3
2 Đắp cát lót móng rãnh, hố ga, thủ công TKBVTC 5,361 m3
3 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy TKBVTC 0,3 100m2
4 Bê tông đáy rãnh, hố ga, M200, PCB30, đá 1x2 TKBVTC 10,722 m3
5 Xây rãnh thoát nước, gạch XMCL 6,5x10,5x22, VXM M75, PCB30 TKBVTC 14,498 m3
6 Trát tường rãnh thoát nước, hố ga, dày 2 cm, VXM M75, PCB30 TKBVTC 125,268 m2
7 Láng đáy rãnh, hố ga, dày 1 cm, VXM 75, PCB30 TKBVTC 87,69 m2
8 Ván khuôn tấm đan rãnh, hố ga TKBVTC 1,133 100m2
9 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan rãnh, hố ga TKBVTC 0,563 tấn
10 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 TKBVTC 6,203 m3
11 Lắp đặt tấm đan rãnh, hố ga TKBVTC 149 1cấu kiện
12 Đắp đất lấp hố móng rãnh, hố ga TKBVTC 30,528 m3
13 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp II TKBVTC 0,611 100m3
14 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II TKBVTC 0,611 100m3
E Bồn hoa:
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá TKBVTC 8,169 m3
2 Vận chuyển gạch vỡ, phạm vi <= 1000 m TKBVTC 0,082 100m3
3 Vận chuyển gạch vỡ 4km tiếp theo TKBVTC 0,082 100m3
4 Đào xúc đất trong bồn hoa hiện trạng, thủ công, đất C2 TKBVTC 12,311 m3
5 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II TKBVTC 0,123 100m3
6 Vận chuyển đất 4km tiếp theo, ô tô 5T, đất C2 TKBVTC 0,123 100m3
7 Đào móng bồn hoa, đất C2 TKBVTC 83,714 m3
8 Vận chuyển đất, phạm vi <= 1000 m, đất C2 TKBVTC 0,837 100m3
9 Vận chuyển đất 4km tiếp theo, đất C2 TKBVTC 0,837 100m3
10 Ván khuôn gỗ bê tông lót móng bồn hoa TKBVTC 0,727 100m2
11 Bê tông lót móng bồn hoa, mác M100, PCB30, đá 4x6 TKBVTC 9,445 m3
12 Ván khuôn gỗ bê tông bồn hoa TKBVTC 1,19 100m2
13 Bê tông tường bồn hoa, M200, PCB30, đá 1x2 TKBVTC 5,952 m3
14 Xây móng gạch XMCL 6,5x10,5x22, dày <= 33 cm, VXM M75, PCB30 TKBVTC 4,059 m3
15 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 TKBVTC 3,659 m3
16 Trát tường bồn hoa dày 2cm, vữa XM M75 TKBVTC 166,027 m2
17 Dán gạch thẻ trang trí bồn hoa 200x100 TKBVTC 33,947 m2
18 Đắp đất màu bồn hoa TKBVTC 172,377 m3
F Kè đá:
1 Đào móng kè, đất C2 TKBVTC 222,385 m3
2 Đóng cọc tre, dài <= 2,5 m gia cố móng kè, đất C1 TKBVTC 64,063 100m
3 Ván khuôn gỗ móng kè TKBVTC 0,205 100m2
4 Bê tông lót móng, M100, XM PCB30, đá 4x6 TKBVTC 10,25 m3
5 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M100 TKBVTC 32,8 m3
6 Xây tường kè đá hộc, VXM M100, PCB30 TKBVTC 36,516 m3
7 Ván khuôn gỗ giằng kè đá TKBVTC 0,308 100m2
8 Lắp dựng cốt thép giằng kè đá, ĐK <= 10 mm TKBVTC 0,238 tấn
9 Lắp dựng cốt thép giằng kè đá, ĐK <= 18 mm TKBVTC 0,561 tấn
10 Bê tông giằng tường chắn, M200, PCB30, đá 1x2 TKBVTC 5,074 m3
11 Ống nhựa uPVC D60 thoát nước thân kè TKBVTC 0,08 100m
12 Đắp đất hoàn trả móng kè, TKBVTC 143,5 m3
13 Vận chuyển đất, phạm vi <= 1000 m, đất C2 TKBVTC 0,789 100m3
14 Vận chuyển đất 4km tiếp theo, đất C2 TKBVTC 0,789 100m3
G Tường rào:
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá TKBVTC 54,475 m3
2 Vận chuyển gạch vỡ, phạm vi <= 1000 m TKBVTC 0,545 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV TKBVTC 0,545 100m3
4 Đào móng, đất cấp II TKBVTC 344,863 m3
5 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m, đất cấp I TKBVTC 99,233 100m
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy TKBVTC 0,491 100m2
7 Bê tông lót móng, M100, XM PCB30, đá 4x6 TKBVTC 23,333 m3
8 Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 TKBVTC 112,988 m3
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng TKBVTC 1,542 100m2
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm TKBVTC 1,343 tấn
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm TKBVTC 1,013 tấn
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 TKBVTC 17,865 m3
13 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 TKBVTC 59,146 m3
14 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, vữa XM M75 TKBVTC 34,398 m3
15 Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 TKBVTC 32,644 m3
16 Đắp đấu cột tường rào TKBVTC 119 cái
17 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 TKBVTC 1.386,517 m2
18 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 TKBVTC 396,211 m2
19 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 TKBVTC 1.130,332 m
20 Đắp phào đơn, vữa XM M75 TKBVTC 1.157,32 m
21 Trát vẩy tổ mối, VXM cát mịn M75, PCB30 TKBVTC 178,456 m2
22 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu tường rào TKBVTC 1.782,728 m2
23 Sản xuất sen hoa tường rào bằng sắt vuông đặc 18x18 mm TKBVTC 3,029 tấn
24 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 85,745 1m2
25 Lắp dựng lan can sắt TKBVTC 131,087 m2
26 Mũi giáo bằng gang đúc TKBVTC 630 cái
27 Đắp đất nền móng công trình, nền đường TKBVTC 190,677 m3
28 Vận chuyển đất, phạm vi <= 1000 m, đất C2 TKBVTC 1,542 100m3
29 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II TKBVTC 1,542 100m3
H Sân bê tông:
1 Đào sân bê tông, đất C3 TKBVTC 547,397 m3
2 Vận chuyển đất, phạm vi <= 1000 m, đất C3 TKBVTC 5,474 100m3
3 Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, cự ly <= 4km, đất C3 TKBVTC 5,474 100m3
4 Đắp cát lót nền tạo phẳng TKBVTC 160,993 m3
5 Ni lon chống mất nước cho bê tông TKBVTC 3.219,85 m2
6 Bê tông sân, M200, PCB30, đá 1x2 TKBVTC 386,382 m3
7 Cắt khe khe phòng lún sân bê tông, sâu 12cm TKBVTC 129 10m
I Láng GRANITO tam cấp, lát gạch TEZZAZZO:
1 Trát granitô bậc tam cấp hiện trạng dày 2,5 cm, VXM cát mịn M75, PC30 TKBVTC 36 m2
2 Trát granitô gờ chỉ bậc tam cấp hiện trạng, VXM cát mịn M75, PCB30 TKBVTC 90 m
3 Láng vữa lót sân dày 3 cm, VXM M50, PCB30 TKBVTC 1.398 m2
4 Lát sân bằng gạch Tezzazzo tự chèn 400x400x35 mm TKBVTC 1.398 m2
J Bể nước:
1 Đào móng bể nước, đất C2 TKBVTC 101,157 m3
2 Đóng cọc tre, dài <= 2,5 m, đất C1 TKBVTC 23,171 100m
3 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật TKBVTC 0,035 100m2
4 Bê tông lót móng, M100, PCB30, đá 4x6 TKBVTC 3,707 m3
5 Ván khuôn gỗ dầm đáy bể TKBVTC 0,199 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm TKBVTC 0,612 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm TKBVTC 0,341 tấn
8 Bê tông móng, M200, PCB30, đá 1x2 TKBVTC 6,696 m3
9 Xây bể chứa, gạch XMCL 6,5x10,5x22, VXM M75, PCB30 TKBVTC 10,742 m3
10 Ván khuôn dầm nắp bể TKBVTC 0,145 100m2
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm TKBVTC 0,047 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm TKBVTC 0,269 tấn
13 Bê tông giằng nắp bể, M200, PCB30, đá 1x2 TKBVTC 2,066 m3
14 Ván khuôn gỗ nắp bể TKBVTC 0,254 100m2
15 Lắp dựng cốt thép nắp bể, ĐK <= 10 mm TKBVTC 0,282 tấn
16 Bê tông nắp bể, M200, PCB30, đá 1x2 TKBVTC 2,391 m3
17 Trát nắp bể, VXM M75, PCB30 TKBVTC 24,874 m2
18 Bả lớp xi măng chống thấm tường bể TKBVTC 66,792 m2
19 Trát tường bể, dày 2 cm, VXM M75, PCB30 TKBVTC 75,232 m2
20 Trát gờ nắp bể, VXM cát mịn M75, PCB30 TKBVTC 9,6 m
21 Láng đáy bể có đánh màu, dày 3 cm, VXM M100, PCB30 TKBVTC 25,354 m2
22 Láng nắp bể không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M75, PCB30 TKBVTC 33,617 m2
23 Nắp bể bằng tôn dày 0.8ly TKBVTC 4 cái
24 Đắp đất nền móng công trình, nền đường TKBVTC 33,719 m3
25 Vận chuyển đất, phạm vi <= 1000 m, đất C2 TKBVTC 0,674 100m3
26 Vận chuyển đất 4 km tiếp theo, đất C2 TKBVTC 0,674 100m3
K Nhà vệ sinh:
1 Đào móng nhà vệ sinh, đất C2 TKBVTC 39,618 m3
2 Đóng cọc tre, dài <= 2,5 m, đất C1 TKBVTC 16,067 100m
3 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy TKBVTC 0,042 100m2
4 Bê tông lót móng, M100, XM PCB30, đá 4x6 TKBVTC 2,096 m3
5 Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75 TKBVTC 12,248 m3
6 Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, dày <= 33 cm, VXM M75, PCB30 TKBVTC 3,843 m3
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng TKBVTC 0,065 100m2
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm TKBVTC 0,026 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm TKBVTC 0,107 tấn
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 TKBVTC 1,076 m3
11 Đắp đất nền móng công trình, nền đường TKBVTC 13,206 m3
12 Vận chuyển đất, phạm vi <= 1000 m, đất C2 TKBVTC 0,264 100m3
13 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II TKBVTC 0,264 100m3
14 Đắp nền móng công trình bằng thủ công TKBVTC 8,115 m3
15 Bê tông nền, M150, đá 2x4 TKBVTC 1,623 m3
16 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy TKBVTC 0,009 100m2
17 Bê tông lót móng, M100, PCB30, đá 4x6 TKBVTC 0,504 m3
18 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy TKBVTC 0,028 100m2
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm TKBVTC 0,093 tấn
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm TKBVTC 0,052 tấn
21 Bê tông móng, M200, PCB30, đá 1x2 TKBVTC 0,789 m3
22 Xây bể chứa, gạch XMCL 6,5x10,5x22, VXM M75, PCB30 TKBVTC 1,952 m3
23 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan TKBVTC 0,012 100m2
24 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan TKBVTC 0,021 tấn
25 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 TKBVTC 0,276 m3
26 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn TKBVTC 3 1cấu kiện
27 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3 cm, VXM M100, PCB30 TKBVTC 2,224 m2
28 Trát tường ngoài, dày 2 cm, VXM M75, PCB30 TKBVTC 10,92 m2
29 Trát tường trong, dày 2 cm, VXM M75, PCB30 TKBVTC 10,416 m2
30 Trát tường trong, dày 2 cm, VXM M75, PCB30 TKBVTC 10,416 m2
31 Bả bằng xi măng vào tường chống thấm TKBVTC 10,416 m2
32 Ống thoát nước các ngăn bể phốt TKBVTC 2 cái
33 Chèn bằng vải tấm Bitum TKBVTC 1,032 m2
34 Xây tường thẳng gạch XMCL đặc 6,5x10,5x22, dày <= 33 cm, VXM M75, PCB30 TKBVTC 13,301 m3
35 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô TKBVTC 0,032 100m2
36 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm TKBVTC 0,023 tấn
37 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm TKBVTC 0,006 tấn
38 Bê tông lanh tô, M200, PCB30, đá 1x2 TKBVTC 0,196 m3
39 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng TKBVTC 0,094 100m2
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm TKBVTC 0,062 tấn
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm TKBVTC 0,291 tấn
42 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 TKBVTC 1,441 m3
43 Ván khuôn gỗ sàn mái TKBVTC 0,303 100m2
44 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm TKBVTC 0,318 tấn
45 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 TKBVTC 2,801 m3
46 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 TKBVTC 30,285 m2
47 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, vữa XM M75 TKBVTC 0,771 m3
48 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 TKBVTC 74,964 m2
49 Trát xà dầm, vữa XM M75 TKBVTC 9,4 m2
50 Trát trần, vữa XM M75 TKBVTC 30,3 m2
51 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 TKBVTC 4,2 m2
52 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần TKBVTC 43,9 m2
53 Bả bằng bột bả vào tường TKBVTC 74,964 m2
54 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 43,9 m2
55 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 74,964 m2
56 Ốp tường bằng gạch 300x600 mm TKBVTC 74,09 m2
57 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300 mm TKBVTC 18,326 m2
58 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m TKBVTC 0,841 100m2
59 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 TKBVTC 0,428 m3
60 Xây bậc tam cấp gạch XMCL 6,5x10,5x22, VXM M75, PCB30 TKBVTC 1,191 m3
61 Láng granitô bậc tam cấp TKBVTC 5,499 m2
62 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 TKBVTC 12,22 m
63 Cửa sổ nhựa lõi thép TKBVTC 0,96 m2
64 Phụ liện cửa sổ TKBVTC 2 bộ
65 Cửa đi nhựa lõi thép TKBVTC 3,87 m2
66 Phụ liện cửa đi TKBVTC 2 bộ
67 Vách compact HPL đã bao gồm phụ kiện TKBVTC 25,245 m2
68 Lắp đặt công tắc 1 hạt TKBVTC 4 cái
69 Lắp đặt công tắc 2 hạt TKBVTC 4 cái
70 Lắp đặt ô cắm đơn TKBVTC 1 cái
71 Lắp đặt đế âm mặt chữ nhật TKBVTC 9 hộp
72 Lắp đặt đèn led ốp trần TKBVTC 10 bộ
73 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm TKBVTC 50 m
74 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 TKBVTC 75 m
75 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 TKBVTC 50 m
76 Lắp đặt quạt thông gió trên tường 300x300 TKBVTC 2 cái
77 Lắp đặt các automat 1 pha 20Ampe TKBVTC 1 cái
78 Lắp đặt cầu dao một pha 40 Ampe TKBVTC 1 bộ
79 Tủ điện vỏ kim loại 300x200x130 TKBVTC 1 cái
80 Lắp đặt chậu xí bệt TKBVTC 4 bộ
81 Lắp đặt vòi xịt vệ sinh TKBVTC 4 cái
82 Lắp đặt chậu tiểu nam TKBVTC 3 bộ
83 Lắp đặt chậu tiểu nữ TKBVTC 3 bộ
84 Vòi tiểu nữ TKBVTC 3 bộ
85 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi TKBVTC 4 bộ
86 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi TKBVTC 4 bộ
87 Lắp đặt gương soi TKBVTC 4 cái
88 Lắp đặt kệ kính TKBVTC 4 cái
89 Vòi rửa lấy nước TKBVTC 2 bộ
90 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm TKBVTC 4 cái
91 Đục tường sâu <= 3 cm để chôn ống cấp nước PPR TKBVTC 49,2 m
92 Lắp đặt ống nhựa PPR d=32mm TKBVTC 0,6 100m
93 Lắp đặt ống nhựa PPR d=25mm TKBVTC 0,3 100m
94 Lắp đặt ống nhựa PPR d=20mm TKBVTC 0,12 100m
95 Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm TKBVTC 1 cái
96 Lắp đặt van ren, đường kính van d=32mm TKBVTC 3 cái
97 Lắp đặt rắc co PPR ĐK 32 TKBVTC 3 cái
98 Lắp đặt rắc co PPR ĐK 25 TKBVTC 1 cái
99 Lắp đặt cút PPR ĐK 32 TKBVTC 8 cái
100 Lắp đặt cút PPR ĐK 25 TKBVTC 4 cái
101 Lắp đặt cút PPR ĐK 20 TKBVTC 12 cái
102 Lắp đặt tê PPR ĐK 32 TKBVTC 2 cái
103 Lắp đặt tê PPR ĐK 25 TKBVTC 1 cái
104 Lắp đặt tê PPR ĐK 20 TKBVTC 8 cái
105 Phao điện TKBVTC 1 bộ
106 Máy bơm nước H=30m TKBVTC 1 chiếc
107 Bộ giá treo máy bơm TKBVTC 1 bộ
108 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 TKBVTC 1 bể
109 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m, ĐK ống d=110mm TKBVTC 0,12 100m
110 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m, ĐK ống d=90mm TKBVTC 0,16 100m
111 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m, ĐK ống d=76mm TKBVTC 0,16 100m
112 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m, ĐK ống d=42mm TKBVTC 0,1 100m
113 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6 m, ĐK 34 mm TKBVTC 0,024 100m
114 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm TKBVTC 10 cái
115 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm TKBVTC 4 cái
116 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm TKBVTC 2 cái
117 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm TKBVTC 2 cái
118 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm TKBVTC 2 cái
L Nền đường:
1 Đào đất KTH, đất cấp I TKBVTC 344,66 m3
2 Đào lề đường, đất cấp 1 TKBVTC 3,57 m3
3 Đào khuôn đường, đất cấp C2 TKBVTC 300,56 m3
4 Đào mặt đường cũ đất C3 TKBVTC 76,96 m3
5 Đắp nền, lề đường, độ chặt Y/C K = 0,95 TKBVTC 122,78 m3
6 Mua đá lẫn đất để đắp nền K98 TKBVTC 416,97 m3
7 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 TKBVTC 3,207 100m3
M Mặt đường:
1 Lu lèn lại mặt đường cũ sau khi đào khuôn độ chặt K95 TKBVTC 10,692 100m2
2 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên TKBVTC 1,925 100m3
3 Đắp cát lót tạo phẳng nền đường TKBVTC 28,92 m3
4 Ni lôn lót chống mất nước cho bê tông TKBVTC 963,99 m2
5 Ván khuôn thép mặt đường bê tông TKBVTC 1,052 100m2
6 Bê tông mặt đường, M300, PCB30, đá 2x4 TKBVTC 192,8 m3
N Vuốt ngang mặt đường dân sinh:
1 Đào đất KTH, đất C1 TKBVTC 60,79 m3
2 Đào khuôn đường, đất cấp C3 TKBVTC 103,33 m3
3 Lu lèn lại mặt đường cũ sau khi đào khuôn độ chặt K95 TKBVTC 2,026 100m2
4 Mua đá lẫn đất để đắp nền K98 TKBVTC 79,03 m3
5 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 TKBVTC 0,608 100m3
6 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên TKBVTC 0,365 100m3
7 Đắp cát lót tạo phẳng nền đường TKBVTC 6,08 m3
8 Ni lôn lót chống mất nước cho bê tông TKBVTC 202,63 m2
9 Ván khuôn thép mặt đường bê tông TKBVTC 0,05 100m2
10 Bê tông mặt đường, M300, PCB30, đá 2x4 TKBVTC 40,53 m3
O Vận chuyển đất thừa:
1 Vận chuyển đất, phạm vi <= 1000 m, đất C1 TKBVTC 4,09 100m3
2 Vận chuyển đất 4km tiếp theo, đất C1 TKBVTC 4,09 100m3
3 Vận chuyển đất, phạm vi <= 1000 m, đất C2 TKBVTC 2,812 100m3
4 Vận chuyển đất 4km tiếp theo, đất C2 TKBVTC 2,812 100m3
5 Vận chuyển đất, phạm vi <= 1000 m, đất C3 TKBVTC 0,77 100m3
6 Vận chuyển đất 4km tiếp theo, đất C3 TKBVTC 0,77 100m3
P Hệ thống An toàn giao thông:
1 Đào móng cột biển báo, đất C1 TKBVTC 0,97 m3
2 Ván khuôn móng cột biển báo TKBVTC 0,02 100m2
3 Bê tông móng biển báo, M200, PCB30, đá 1x2 TKBVTC 0,25 m3
4 Đắp đất hoàn trả hố móng, độ chặt Y/C K = 0,95 TKBVTC 0,72 m3
5 Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ biển báo TKBVTC 2 cái
6 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70 cm TKBVTC 2 cái
7 Bu lông D14 TKBVTC 4 cái
Q Rãnh thoát nước B400:
1 Đào rãnh nước, đất cấp 2 TKBVTC 93,1 m3
2 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 TKBVTC 18,44 m3
3 Ván khuôn móng dài TKBVTC 0,532 100m2
4 Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, mác 200 TKBVTC 22,34 m3
5 Xây rãnh thoát nước bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 TKBVTC 36,67 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng mũ rãnh TKBVTC 1,418 100m2
7 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mũ mố rãnh, đường kính <=10mm, TKBVTC 1,394 tấn
8 Bê tông mũ mố rãnh, đá 1x2, mác 250 TKBVTC 10,64 m3
9 Trát tường rãnh, dày 2,0cm, vữa XM M75 TKBVTC 195,03 m2
10 Láng đáy rãnh VXM dày 1cm mác 75# TKBVTC 70,92 m2
11 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan TKBVTC 1,735 100m2
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan TKBVTC 2,014 tấn
13 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 TKBVTC 12,39 m3
14 Lắp dựng tấm đan TKBVTC 177 cái
15 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 TKBVTC 0,201 100m3
16 Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp II TKBVTC 0,73 100m3
17 Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, cự ly <= 4km, đất C2 TKBVTC 0,73 100m3
18 Đào hố ga, đất cấp 2 TKBVTC 31,11 m3
19 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax <=6 TKBVTC 0,83 m3
20 Ván khuôn đáy hố ga TKBVTC 0,03 100m2
21 Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, mác 200 TKBVTC 0,92 m3
22 Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, xây hố ga, hố van, vữa XM M75 TKBVTC 2,48 m3
23 Ván khuôn mũ mố hố ga TKBVTC 0,05 100m2
24 Cốt thép mũ mố D<= 10mm TKBVTC 0,064 tấn
25 Bê tông mũ mố đá 1x2 M250 TKBVTC 0,49 m3
26 Trát tường dày 2,0cm, vữa XM M75 TKBVTC 10,88 m2
27 Láng đáy hố ga VXM, dày 1cm mác 75# TKBVTC 2,56 m2
28 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan TKBVTC 0,069 100m2
29 Cốt thép tấm đan TKBVTC 0,084 tấn
30 Bê tông tấm đan đá 1x2 M250 TKBVTC 0,48 m3
31 Lắp đặt tấm đan TKBVTC 8 cái
32 Đắp hoàn trả móng hố ga đất C2, độ chặt yêu cầu K=0,95 TKBVTC 0,104 100m3
33 Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp II TKBVTC 0,207 100m3
34 Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, cự ly <= 4km, đất C2 TKBVTC 0,207 100m3
R AN TOAN GIAO THÔNG TRONG THI CÔNG ĐƯỜNG VÀO
1 Cọc tre cao 1.2m: TKBVTC 45,6 m
2 Cọc tre sơn trắng, đỏ TKBVTC 10,02 m2
3 Đế cọc tiêu bằng BTXM C12 (M150) TKBVTC 0,48 m3
4 Biển báo 441a KT800x1400: TKBVTC 2 biển
5 Biển tam giác: TKBVTC 6 biển
6 Dây thừng: TKBVTC 385 m
7 Cờ nheo tam giác: TKBVTC 114 cái
8 Đèn tín hiệu giao thông: TKBVTC 6 đèn
9 Áo phản quang: TKBVTC 2 cái
10 Dây điện loại VCmD 2x1.5: TKBVTC 385 m
11 Bóng đèn Led tròn 16W TKBVTC 6 bộ
12 Điện năng: TKBVTC 648 KWh
13 Người điều hành giao thông TKBVTC 90 công
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->