Gói thầu: Gói thầu số 03: Xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201216890-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần quản lý dự án VTA Việt Nam Chi nhánh Thái Bình |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201126709 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn tài trợ, ngân sách xã và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-04 16:21:00 đến ngày 2020-12-17 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,276,574,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN MÓNG NHÀ KHÁM CHỮA BỆNH | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <=6m, đất cấp II | nt | 4,042 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt K=0,90 | nt | 1,347 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | nt | 2,694 | 100m3 |
| 4 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, đất Cấp II | nt | 119,904 | 100m |
| 5 | Đắp nền móng công trình | nt | 23,981 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng chiều rộng <=250cm, M100, đá 2x4, PCB 30 | nt | 28,117 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | nt | 0,626 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | nt | 5,412 | tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, cao <=6m | nt | 0,087 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính >18mm, cao <=6m | nt | 1,373 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, cao <=6m | nt | 0,251 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, cao <=6m | nt | 1,172 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính >18mm, cao <=6m | nt | 0,157 | tấn |
| 14 | Bê tông móng rộng <=250cm, đá 1x2, vữa BT mác 200, PCB30 | nt | 85,836 | m3 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200, PCB30 | nt | 13,775 | m3 |
| 16 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, cao <=6m, đá 1x2, vữa BT mác 200, PCB30 | nt | 7,37 | m3 |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | nt | 0,514 | 100m2 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | nt | 0,052 | 100m2 |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | nt | 0,656 | 100m2 |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | nt | 0,974 | 100m2 |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | nt | 0,893 | 100m2 |
| 22 | Xây móng bằng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB 30 | nt | 4,176 | m3 |
| 23 | Xây móng bằng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày <=33cm, vữa XM M75, PCB 30 | nt | 89,05 | m3 |
| 24 | Tôn nền WC tầng 2 bằng xỉ than | nt | 5,397 | m3 |
| 25 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao cát các loại, than xỉ | nt | 5,397 | m3 |
| B | HẠNG MỤC: BỂ PHỐT | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <=6m , đất cấp II | nt | 0,413 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt K=0,90 | nt | 0,138 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | nt | 0,275 | 100m3 |
| 4 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, đất Cấp II | nt | 5,793 | 100m |
| 5 | Đắp nền móng công trình | nt | 1,655 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng chiều rộng <=250cm, M100, đá 2x4, PCB30 | nt | 1,655 | m3 |
| 7 | Bê tông móng rộng <=250cm, đá 1x2, vữa BT mác 200, PCB 30 | nt | 2,311 | m3 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200, PCB 30 | nt | 0,509 | m3 |
| 9 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, vữa BT mác 200, PCB 30 | nt | 0,986 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | nt | 0,057 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | nt | 0,048 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | nt | 0,052 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | nt | 0,128 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, cao <=6m | nt | 0,039 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép pa nen, ĐK>10mm | nt | 0,061 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | nt | 16 | cái |
| 17 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 7,102 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 37,427 | m2 |
| 19 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 44,762 | m2 |
| 20 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 9,212 | m2 |
| 21 | Quét nước ximăng 2 nước | nt | 53,974 | m2 |
| 22 | Ngâm nước xi măng nguyên chất, tính trung bình 5kg xi măng/1m3 nước trong bể | nt | 71,2 | kg |
| C | HẠNG MỤC: BỂ XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <=6m , đất cấp II | nt | 0,065 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt K=0,90 | nt | 0,022 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | nt | 0,043 | 100m3 |
| 4 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, đất Cấp II | nt | 1,059 | 100m |
| 5 | Đắp nền móng công trình | nt | 0,303 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, M100, đá 2x4, PCB 30 | nt | 0,303 | m3 |
| 7 | Bê tông móng rộng <=250cm, đá 1x2, vữa BT mác 200, PCB30 | nt | 0,401 | m3 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200, PCB30 | nt | 0,077 | m3 |
| 9 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, vữa BT mác 200, PCB30 | nt | 0,186 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng dài, bệ máy | nt | 0,018 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | nt | 0,007 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | nt | 0,014 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | nt | 0,023 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, cao <=6m | nt | 0,01 | tấn |
| 15 | Gia công, lắp đặt cốt thép panen, ĐK>10mm | nt | 0,016 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | nt | 1 | cái |
| 17 | Lắp dựng tấm mái BT đúc sẵn | nt | 1 | cái |
| 18 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 1,057 | m3 |
| 19 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 11,077 | m2 |
| 20 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 10,688 | m2 |
| 21 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 1,584 | m2 |
| 22 | Quét nước ximăng 2 nước | nt | 12,272 | m2 |
| 23 | Ngâm nước xi măng nguyên chất, tính trung bình 5kg xi măng/1m3 nước trong bể | nt | 11,85 | kg |
| D | PHẦN THÂN | |||
| 1 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, cao <=6m, đá 1x2, vữa BT mác 200, PCB30 | nt | 7,628 | m3 |
| 2 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, cao <=28m, đá 1x2, vữa BT mác 200, PCB30 | nt | 9,699 | m3 |
| 3 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200, PCB30 | nt | 43,955 | m3 |
| 4 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, vữa BT mác 200, PCB30 | nt | 6,029 | m3 |
| 5 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, vữa BT mác 200, PCB30 | nt | 76,12 | m3 |
| 6 | Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, vữa BT mác 200, PCB30 | nt | 3,155 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | nt | 3,15 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | nt | 4,233 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | nt | 0,729 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | nt | 0,336 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái | nt | 7,273 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường | nt | 0,309 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, cao <=6m | nt | 0,367 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, cao <=6m | nt | 1,743 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính >18mm, cao <=6m | nt | 1,906 | tấn |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, cao <=6m | nt | 2,343 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, cao <=6m | nt | 2,582 | tấn |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính >18mm, cao <=6m | nt | 3,132 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, cao <=28m | nt | 8,669 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, cao <=6m | nt | 0,416 | tấn |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính >10mm, cao <=6m | nt | 0,049 | tấn |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính <=10mm, cao <=6m | nt | 0,222 | tấn |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính >10mm, cao <=6m | nt | 0,172 | tấn |
| E | PHẦN XÂY | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày <=33cm, cao <=6m, vữa XM M75, PCB30 | nt | 86,907 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày <=33cm, cao <=28m, vữa XM M75, PCB30 | nt | 93,855 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày <=11cm, cao <=6m, vữa XM M75, PCB30 | nt | 5,254 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày <=11cm, cao <=28m, vữa XM M75, PCB30 | nt | 22,246 | m3 |
| 5 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, h <=6m, vữa XM M75, PCB30 | nt | 6,601 | m3 |
| 6 | Xây kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=6m, vữa XM M75, PCB30 | nt | 9,823 | m3 |
| F | PHẦN TRÁT, LÁT, ỐP, SƠN: | |||
| 1 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 261,716 | m2 |
| 2 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 423,33 | m2 |
| 3 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | nt | 727,336 | m2 |
| 4 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 106,783 | m2 |
| 5 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 | nt | 66,169 | m2 |
| 6 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 598,37 | m2 |
| 7 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 982,813 | m2 |
| 8 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 | nt | 882,116 | m |
| 9 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | nt | 345,76 | m |
| 10 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 2.395,195 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 664,539 | m2 |
| 12 | Trát lót chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 49,66 | m2 |
| 13 | Láng granitô cầu thang | nt | 49,66 | m2 |
| 14 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, PCB30 | nt | 88,82 | m |
| 15 | Đắp cát công trình, độ chặt K=0,90 | nt | 18,248 | 100m3 |
| 16 | Bê tông lót móng chiều rộng >250cm, M200, đá 2x4, PCB 30 | nt | 38,656 | m3 |
| 17 | Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT mác 200, PCB30 | nt | 5,535 | m3 |
| 18 | Nhân công kẻ tạo rãnh ram dốc | nt | 2 | công |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày <=33cm, cao <=6m, vữa XM M75, PCB30 | nt | 0,156 | m3 |
| 20 | Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600mm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 563,439 | m2 |
| 21 | Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300mm, XM PCB30 | nt | 33,828 | m2 |
| 22 | Ốp tường, trụ, cột gạch 300x600mm, XM PCB30 | nt | 148,976 | m2 |
| 23 | Ốp tường, trụ, cột gạch 200x250mm, XM PCB30 | nt | 398,206 | m2 |
| 24 | Ốp tường, trụ, cột gạch 120x600mm, XM PCB30 | nt | 37,968 | m2 |
| G | PHẦN CỬA: | |||
| 1 | Sản xuất cửa đi bằng cửa nhôm hệ 45, kính an toàn 2 lớp dày 6.38 ly | nt | 77,64 | m2 |
| 2 | Sản xuất cửa sổ bằng cửa nhôm hệ 44, kính an toàn 2 lớp dày 6.38 ly | nt | 85,16 | m2 |
| 3 | Lưới chắn côn trùng | nt | 15,36 | m2 |
| 4 | SX vách nhôm kính, kính an toàn 2 lớp dày 6.38 ly | nt | 19,464 | m2 |
| 5 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | nt | 162,8 | m2 |
| 6 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | nt | 19,464 | m2 |
| 7 | Lắp dựng lưới chắn côn trùng | nt | 15,36 | m2 |
| 8 | Bản lề cối, khóa KinLong, AG cho cửa đi 2 cánh | nt | 18 | bộ |
| 9 | Bản lề cối, khóa KinLong, AG cho cửa đi 1 cánh | nt | 9 | bộ |
| 10 | Bản lề, tay chốt đơn điểm cho cửa sổ 1 cánh | nt | 34 | bộ |
| 11 | Tay cầm cửa sổ chắn côn trùng | nt | 5 | bộ |
| 12 | Hoa sắt bằng INOX | nt | 396,706 | kg |
| 13 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | nt | 1,054 | tấn |
| 14 | Lắp dựng hoa sắt cửa | nt | 89,96 | m2 |
| 15 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 54,767 | 1m2 |
| 16 | Gia công nẹp chống bão | nt | 0,108 | tấn |
| 17 | Lắp dựng nẹp chống bão | nt | 0,108 | tấn |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 5,536 | 1m2 |
| H | LAN CAN HÀNH LANG VÀ CẦU THANG | |||
| 1 | SX lan can INOX hành lang | nt | 392,746 | kg |
| 2 | Lắp dựng lan can sắt | nt | 48,098 | m2 |
| 3 | SX lan can INOX cầu thang | nt | 73,758 | kg |
| 4 | Lắp dựng lan can sắt | nt | 7 | m2 |
| 5 | Quả cầu INOX D120 + mặt bích | nt | 1 | bộ |
| 6 | Đinh vít M10 | nt | 5 | hộp |
| 7 | Mặt bích | nt | 54 | cái |
| 8 | Nhân công kẻ vẽ mạch giả đá chân móng | nt | 5 | công |
| 9 | Đắp chữ nổi Trung tâm y tế huyện Thái Thụy, Trạm y tế xã Thụy Dân | nt | 40 | chữ |
| 10 | Nhân công đắp biểu tượng y tế | nt | 1 | HT |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng biển đồng kích thước 35x50cm | nt | 1 | cái |
| I | PHẦN MÁI VÀ THOÁT NƯỚC MÁI: | |||
| 1 | Gia công xà gồ thép | nt | 3,537 | tấn |
| 2 | Lắp dựng xà gồ thép | nt | 3,537 | tấn |
| 3 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 181,488 | 1m2 |
| 4 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | nt | 4,196 | 100m2 |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 90mm | nt | 0,96 | 100m |
| 6 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 90mm | nt | 12 | cái |
| 7 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 90mm | nt | 12 | cái |
| 8 | Quả cầu chắn rác bằng INOX | nt | 12 | cái |
| 9 | Phễu thu nước bằng nhựa | nt | 12 | cái |
| 10 | Đai giữ ống | nt | 96 | cái |
| J | PHẦN ĐIỆN CHIẾU SÁNG: | |||
| 1 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm | nt | 170 | m |
| 2 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5 | nt | 295 | m |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5 | nt | 245 | m |
| 4 | Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đường kính 15mm | nt | 320 | m |
| 5 | Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đường kính 20mm | nt | 120 | m |
| 6 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat kích thước <=40cm2 | nt | 87 | hộp |
| 7 | Lắp đặt ổ cắm đôi | nt | 47 | cái |
| 8 | Lắp đặt 1 công tắc, 1 ổ cắm hỗn hợp | nt | 9 | bảng |
| 9 | Lắp đặt 2 công tắc, 1 ổ cắm hỗn hợp | nt | 20 | bảng |
| 10 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | nt | 11 | cái |
| 11 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | nt | 57 | cái |
| 12 | Lắp đặt các automat 1 pha 63A | nt | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat kích thước <=225cm2 | nt | 50 | hộp |
| 14 | Hạt công tắc | nt | 60 | cái |
| 15 | Lắp đặt quạt trần | nt | 20 | cái |
| 16 | Lắp đặt đèn ống 1,2m – hộp đèn 1 bóng | nt | 41 | bộ |
| 17 | Đèn Led vuông 300*300*38-24W | nt | 19 | cái |
| 18 | Tủ điện tổng 300*200*150 | nt | 2 | hộp |
| 19 | Móc treo quạt trần bằng INOX | nt | 20 | cái |
| 20 | Lắp đặt quạt treo tường | nt | 16 | cái |
| 21 | Quạt cây | nt | 1 | cái |
| K | PHẦN THU LÔI TIẾP ĐỊA: | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | nt | 34,752 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | nt | 34,752 | m3 |
| 3 | Gia công, đóng cọc chống sét | nt | 8 | cọc |
| 4 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi=12mm | nt | 108,6 | m |
| 5 | Gia công kim thu sét - chiều dài kim 1m | nt | 3 | cái |
| 6 | Lắp đặt kim thu sét - chiều dài kim thu 1m | nt | 3 | cái |
| 7 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | nt | 258,96 | m |
| 8 | Ren chân kim thu | nt | 1 | công |
| 9 | Ca máy kiểm tra | nt | 1 | Ca |
| 10 | Đệm gỗ lim | nt | 7 | bộ |
| 11 | Chân bật d8 | nt | 100 | cái |
| 12 | Que hàn | nt | 3 | kg |
| 13 | Sơn chống gỉ các loại dây dẫn trước khi thi công | nt | 3 | kg |
| L | PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC: | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm | nt | 0,36 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | nt | 1,54 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | nt | 0,3 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | nt | 0,48 | 100m |
| 5 | Lắp đặt van ren - Đường kính 40mm | nt | 6 | cái |
| 6 | Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm | nt | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt van ren - Đường kính 25mm | nt | 10 | cái |
| 8 | Lắp đặt tê PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm | nt | 12 | cái |
| 9 | Lắp đặt tê PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | nt | 4 | cái |
| 10 | Lắp đặt tê PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | nt | 24 | cái |
| 11 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm | nt | 6 | cái |
| 12 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | nt | 6 | cái |
| 13 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm | nt | 4 | cái |
| 14 | Lắp đặt cút, rắc co ren trong PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | nt | 63 | cái |
| 15 | Lắp đặt cút, nối PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | nt | 21 | cái |
| 16 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | nt | 24 | cái |
| 17 | Đầu bịt 25 | nt | 24 | cái |
| 18 | Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm | nt | 4 | cái |
| 19 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | nt | 6 | cái |
| 20 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | nt | 1 | bể |
| 21 | Phao điện | nt | 1 | cái |
| 22 | Máy bơm nước | nt | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 110mm | nt | 0,72 | 100m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 75mm | nt | 1,5 | 100m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 42mm | nt | 0,45 | 100m |
| 26 | Lắp đặt tê, cút nhựa miệng bát - Đường kính 110mm | nt | 32 | cái |
| 27 | Lắp đặt tê, cút nhựa miệng bát - Đường kính 75mm | nt | 38 | cái |
| 28 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 110/75 | nt | 3 | cái |
| 29 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 75/42 | nt | 11 | cái |
| 30 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 42mm | nt | 16 | cái |
| 31 | Lắp đặt xí bệt | nt | 6 | bộ |
| 32 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | nt | 13 | bộ |
| 33 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | nt | 8 | bộ |
| 34 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | nt | 4 | bộ |
| 35 | Vòi gạt (cho phòng kỹ thuật) | nt | 5 | cái |
| 36 | Lắp đặt gương soi | nt | 8 | cái |
| 37 | Lắp đặt kệ kính | nt | 8 | cái |
| 38 | Lắp đặt hộp đựng giấy | nt | 6 | cái |
| 39 | Ga thu nước sàn 150x150 INOX | nt | 12 | cái |
| 40 | Mắc treo quần áo INOX | nt | 9 | cái |
| M | THIÊT BỊ PCCC | |||
| 1 | Bình bọt chữa cháy khí CO2 loại 3kg | nt | 4 | chiếc |
| 2 | Bình bọt chữa cháy ABC-MFZL4 | nt | 8 | chiếc |
| 3 | Bộ nội quy tiêu lệnh chữa cháy | nt | 4 | chiếc |
| N | BỒN TRỒNG HOA L=32.7m: | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | nt | 1,079 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | nt | 0,36 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, rộng <=250cm, vữa BT mác 200, PCB30 | nt | 0,719 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày <=11cm, cao <=6m, vữa XM M75, PCB30 | nt | 1,799 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 16,023 | m2 |
| 6 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch thẻ đỏ 60x240mm | nt | 14,715 | m2 |
| 7 | Đổ đất màu trồng cây, dày trung bình 300 | nt | 7,895 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi