Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201240228-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần xây dựng và thương mại 486
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201230955
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Xin hỗ trợ từ ngân sách tỉnh, ngân sách huyện, ngân sách xã và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-14 11:44:00 đến ngày 2020-12-21 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,859,142,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH
1 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật tại chương V 125,1935 1m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật tại chương V 23,7868 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật tại chương V 25,0387 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật tại chương V 30,0464 100m3/1km
5 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật tại chương V 23,4415 1m3
6 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật tại chương V 4,4539 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật tại chương V 4,9342 100m3
8 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật tại chương V 5,921 100m3/1km
9 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,2295 1m3
10 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,2336 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,2459 100m3
12 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,2951 100m3/1km
13 Tiền mua đất Mô tả kỹ thuật tại chương V 5.806,8821 m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật tại chương V 1.045,2388 10m³/1km
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật tại chương V 522,6194 10m³/1km
16 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật tại chương V 2.032,4087 10m³/1km
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật tại chương V 4.355,1616 10m³/1km
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật tại chương V 1.045,2388 10m³/1km
19 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,1235 100m3
20 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật tại chương V 40,3462 100m3
21 Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng Mô tả kỹ thuật tại chương V 38,1 m3
22 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 15cm Mô tả kỹ thuật tại chương V 14,6994 100m2
23 Thi công lớp lót móng trong khung vây, đá dăm + cát Mô tả kỹ thuật tại chương V 62,2 m3
24 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật tại chương V 50,55 m3
25 Lớp nilon chống mất nước Mô tả kỹ thuật tại chương V 16,8495 100m2
26 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,6216 100m2
27 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật tại chương V 840,82 m3
28 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm Mô tả kỹ thuật tại chương V 6,9845 100m
29 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật tại chương V 25,573 1m3
30 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,3016 100m3
31 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,5573 100m3
32 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật tại chương V 3,0688 100m3/1km
33 Tiền mua đất Mô tả kỹ thuật tại chương V 78,5377 m3
34 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật tại chương V 14,1368 10m³/1km
35 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật tại chương V 7,0684 10m³/1km
36 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật tại chương V 27,4882 10m³/1km
37 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật tại chương V 58,9033 10m³/1km
38 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật tại chương V 14,1368 10m³/1km
39 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật tại chương V 17,232 m3
40 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,4021 100m3
41 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật tại chương V 25,52 m3
42 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật tại chương V 31,32 m3
43 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật tại chương V 57,77 m3
44 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,464 100m2
45 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm Mô tả kỹ thuật tại chương V 8,3984 100m2
46 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật tại chương V 12,43 m2
47 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,5775 tấn
48 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,5891 tấn
49 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật tại chương V 29 m3
50 Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - Đường kính cốt thép ≤10mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 24,0352 100kg
51 Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - Đường kính cốt thép >10mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 12,412 100kg
52 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,3224 100m2
53 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái bằng máy Mô tả kỹ thuật tại chương V 232 cái
54 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông Mô tả kỹ thuật tại chương V 25,51 m3
55 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,19 m3
56 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả kỹ thuật tại chương V 25,51 m3
57 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,3061 m3
58 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật tại chương V 20,087 1m3
59 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,8078 100m3
60 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,0087 100m3
61 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,4104 100m3/1km
62 Tiền mua đất Mô tả kỹ thuật tại chương V 173,0318
63 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật tại chương V 31,1457 10m³/1km
64 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật tại chương V 15,5729 10m³/1km
65 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật tại chương V 60,5611 10m³/1km
66 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật tại chương V 129,7739 10m³/1km
67 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật tại chương V 31,1457 10m³/1km
68 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật tại chương V 18,9825 m3
69 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,0757 100m3
70 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật tại chương V 8,04 m3
71 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật tại chương V 32,49 m3
72 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật tại chương V 26,72 m3
73 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật tại chương V 6,54 m3
74 Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, vữa BT M250, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,36 m3
75 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,82 m3
76 Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - Đường kính cốt thép ≤10mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,9113 100kg
77 Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - Đường kính cốt thép >10mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,9602 100kg
78 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1056 100m2
79 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày >45cm Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,0725 100m2
80 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,3903 100m2
81 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, xà dầm, giằng ≤1T bằng máy Mô tả kỹ thuật tại chương V 16 cái
82 Thi công lớp lót móng trong khung vây, đá dăm Mô tả kỹ thuật tại chương V 11,25 m3
83 Nhựa đường lấp lỗ chốt Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,25 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->