Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201217424-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Phú Yên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201127360 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Thành phố, ngân sách huyện, ngân sách xã và XHH |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-04 17:19:00 đến ngày 2020-12-17 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,026,766,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: GIAO THÔNG-KÈ- CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Cắt khe mặt đường bê tông hiện trạng để đào rãnh | 187,398 | 10m | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 232,57 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 102,47 | m3 | |
| 4 | Xúc trạc gạch vỡ, bê tông hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | 3,3504 | 100m3 | |
| 5 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp I | 8,6909 | 100m3 | |
| 6 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp I | 96,565 | m3 | |
| 7 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | 54,6158 | 100m | |
| 8 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 124,7115 | m3 | |
| 9 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 | 86,3821 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 3,5196 | 100m2 | |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | 171,2108 | m3 | |
| 12 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 278,8452 | m3 | |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 2,7025 | tấn | |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 5,0411 | 100m2 | |
| 15 | Bê tông đỉnh tường rãnh | 55,5403 | m3 | |
| 16 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 1.498,118 | m2 | |
| 17 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 6,6626 | 100m2 | |
| 18 | phên nứa+ khung xương làm ván khuôn cho tấm đan liền rãnh | 11,4 | m2 | |
| 19 | Ni nông lót đáy tấm đan đổ liền rãnh | 12,54 | m2 | |
| 20 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 16,5415 | tấn | |
| 21 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 137,388 | m3 | |
| 22 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 1.339 | cấu kiện | |
| 23 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 4,4296 | 100m3 | |
| 24 | Đào khuôn đường bằng máy | 2,2432 | 100m3 | |
| 25 | Đào khuôn đường bằng thủ công | 24,924 | m3 | |
| 26 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 4,503 | 100m3 | |
| 27 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,5003 | 100m3 | |
| 28 | Mua đất đắp nền đường K95 | 644,5251 | m3 | |
| 29 | Vận chuyển đất, phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 1.568,89 | m3 | |
| 30 | Vận chuyển đất, phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | 1.568,89 | m3 | |
| 31 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 4,4908 | 100m3 | |
| 32 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | 0,2441 | 100m2 | |
| 33 | Rải nilon lót mặt đường | 3.278,69 | m2 | |
| 34 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | 596,13 | m3 | |
| 35 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 3,3561 | 100m3 | |
| 36 | Mua đất đắp lề đường độ chặt K90 | 420,8549 | m3 | |
| 37 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp I | 0,1621 | 100m3 | |
| 38 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | 1,801 | m3 | |
| 39 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,055 | 100m2 | |
| 40 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 1,4575 | m3 | |
| 41 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 4,5375 | m3 | |
| 42 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 1,815 | m3 | |
| 43 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 19,8 | m2 | |
| 44 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,1177 | 100m3 | |
| 45 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp I | 1,13 | 100m3 | |
| 46 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp I | 12,556 | m3 | |
| 47 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 9,936 | m3 | |
| 48 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,276 | 100m2 | |
| 49 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | 13,524 | m3 | |
| 50 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 26,554 | m3 | |
| 51 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,2006 | tấn | |
| 52 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,368 | 100m2 | |
| 53 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bê tông mũ đỉnh tường rãnh mác 200 đá 1x2 | 4,048 | m3 | |
| 54 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 139,1 | m2 | |
| 55 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,4977 | 100m2 | |
| 56 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 1,2075 | tấn | |
| 57 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 9,702 | m3 | |
| 58 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 105 | cấu kiện | |
| 59 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,5857 | 100m3 | |
| 60 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | 0,3236 | 100m3 | |
| 61 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp I | 3,595 | m3 | |
| 62 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,0214 | 100m3 | |
| 63 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,0024 | 100m3 | |
| 64 | Mua đất đắp nền đường K95 | 3,0659 | m3 | |
| 65 | Vận chuyển đất thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 167,75 | m3 | |
| 66 | Vận chuyển đất thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | 167,75 | m3 | |
| 67 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 0,3179 | 100m3 | |
| 68 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | 0,3424 | 100m2 | |
| 69 | Rải nilon lót mặt đường | 218,57 | m2 | |
| 70 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | 39,74 | m3 | |
| 71 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,3241 | 100m3 | |
| 72 | Mua đất đắp lề đường độ chặt K90 | 40,6421 | m3 | |
| 73 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp I | 0,7362 | 100m3 | |
| 74 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | 8,18 | m3 | |
| 75 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,439 | 100m2 | |
| 76 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 11,6335 | m3 | |
| 77 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 36,2175 | m3 | |
| 78 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 24,145 | m3 | |
| 79 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 158,04 | m2 | |
| 80 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,4699 | 100m3 | |
| 81 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp I | 1,6625 | 100m3 | |
| 82 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp I | 18,472 | m3 | |
| 83 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 18,9 | m3 | |
| 84 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,525 | 100m2 | |
| 85 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | 25,725 | m3 | |
| 86 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 39,226 | m3 | |
| 87 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,3815 | tấn | |
| 88 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,7 | 100m2 | |
| 89 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn,bê tông mũ đỉnh tường rãnh, đá 1x2, mác 200 | 7,7 | m3 | |
| 90 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 213,3 | m2 | |
| 91 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,948 | 100m2 | |
| 92 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 2,3 | tấn | |
| 93 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 18,48 | m3 | |
| 94 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 200 | cấu kiện | |
| 95 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,813 | 100m3 | |
| 96 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | 0,8604 | 100m3 | |
| 97 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp I | 9,56 | m3 | |
| 98 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,4992 | 100m3 | |
| 99 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,0555 | 100m3 | |
| 100 | Mua đất đắp nền đường K95 | 71,4565 | m3 | |
| 101 | Vận chuyển đất thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 315,13 | m3 | |
| 102 | Vận chuyển đất thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | 315,13 | m3 | |
| 103 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 1,5641 | 100m3 | |
| 104 | Rải nilon lót mặt đường | 1.075,35 | m2 | |
| 105 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | 195,52 | m3 | |
| 106 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | 21,5733 | 100m3 | |
| 107 | Xúc vật liệu lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | 22,601 | 100m3 | |
| 108 | Bốc xếp gạch xây các loại | 226,237 | 1000v | |
| 109 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | 466,502 | tấn | |
| 110 | Vận chuyển các loại vật liệu trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 5.068,1262 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi