Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, nâng cấp đường GTNT xã Hưng Long đoạn từ nhà ông Giảng đến nhà ông Đặng thôn Tân Hưng và đoạn từ nhà ông Thiêm đến nhà ông Doanh thôn Thuần Xuyên
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201244063-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/12/2020 10:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ XÂY DỰNG QUANG TÙNG |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình Cải tạo, nâng cấp đường GTNT xã Hưng Long đoạn từ nhà ông Giảng đến nhà ông Đặng thôn Tân Hưng và đoạn từ nhà ông Thiêm đến nhà ông Doanh thôn Thuần Xuyên |
| Số hiệu KHLCNT | 20201243988 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-14 09:55:00 đến ngày 2020-12-24 10:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,337,170,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: Nền mặt đường | |||
| 1 | Bơm nước phục vụ công tác thi công Máy bơm nước Diesel 30CV (trọn gói) | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 1 | gói |
| 2 | Đào hữu cơ và đào bùn, máy đào <=0,8m3 (80%KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 10,5899 | 100m3 |
| 3 | Đào bùn đăc trong mọi điều kiện bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 42,22 | m3 |
| 4 | Đào hữu cơ và đánh cấp bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 222,526 | 1m3 |
| 5 | Đào nền đường, máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất C2(80%KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 2,4518 | 100m3 |
| 6 | Đào nền đường làm mới, thủ công, đất C2 (20%KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 61,296 | 1m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 13,2374 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 13,2374 | 100m3/1km |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 46,09 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 0,4609 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 0,4609 | 100m3/1km |
| 12 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 4,657 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 0,4668 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất lề đường bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 17,1705 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 429,262 | m3 |
| 16 | Mua đất đắp lề đường | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 1.993,072 | m3 |
| 17 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 253,53 | 100m |
| 18 | Phên lứa gia cố lề đường | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 2.028,24 | m2 |
| 19 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 2,4384 | 100m3 |
| 20 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 4,657 | 100m3 |
| 21 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 5,059 | 100m3 |
| 22 | Cát vàng tạo phẳng | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 78,89 | m3 |
| 23 | Ninol chống mất nước BT | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 2.526,6 | m2 |
| 24 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 3,123 | 100m2 |
| 25 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 492,43 | m3 |
| 26 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 2.526,6 | m2 |
| 27 | Vận chuyển vật liệu xây dựng trong phạm vi ≤2km bằng ô tô tự đổ 5T | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 12,9433 | 100m3/1km |
| 28 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 7,296 | 1m3 |
| 29 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 114 | cái |
| 30 | Bê tông móng cọc tiêu M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 6,27 | m3 |
| 31 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 114 | cái |
| B | HẠNG MỤC: Rãnh | |||
| 1 | Đào rãnh, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2(20%KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 53,982 | 1m3 |
| 2 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 80%KL | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 2,1163 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 2,3719 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 2,3719 | 100m3/1km |
| 5 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 1,0021 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 0,2842 | 100m3 |
| 7 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 38,0754 | 100m |
| 8 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 0,3434 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 0,8131 | 100m2 |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 45,18 | m3 |
| 11 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 96,45 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 1,2643 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - đường kính cốt thép ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 15,1086 | 100kg |
| 14 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - đường kính cốt thép >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 1,1152 | 100kg |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 0,0819 | tấn |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà mũ | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 2,3667 | 100m2 |
| 17 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 23,69 | m3 |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 17,32 | m3 |
| 19 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 465,3 | m2 |
| 20 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 118,05 | m2 |
| 21 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 272 | cái |
| 22 | Vận chuyển vật liệu bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi ≤300m | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 1,8264 | 100m3 |
| 23 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II (80%KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 0,4278 | 100m3 |
| 24 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m-đất cấp II (20%KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 10,696 | 1m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 0,5348 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 0,5348 | 100m3/1km |
| 27 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 23,89 | 100m |
| 28 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 3,48 | m3 |
| 29 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 17,25 | m3 |
| 30 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 8,18 | m3 |
| 31 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK 1500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 9 | 1 đoạn ống |
| 32 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 1500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 8 | mối nối |
| 33 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 0,287 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi