Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201243715-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/12/2020 11:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Xuân Châu |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201242041 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách hỗ trợ từ cấp trên, Ngân sách xã và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-14 11:06:00 đến ngày 2020-12-24 11:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,572,054,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG | |||
| 1 | Vệ sinh mặt bằng | 16,3206 | 100m2 | |
| 2 | Vét bùn | 38,04 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất về bãi thải, bãi tập kêt, phạm vi 2km | 0,3804 | 100m3 | |
| 4 | Đào nền đường mở rộng | 142,99 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất về bãi thải, bãi tập kêt, phạm vi 2km | 1,4299 | 100m3 | |
| 6 | Đào khuôn đường | 877,85 | m3 | |
| 7 | Đắp đất lề đường, độ chặt Y/C K = 0,90 | 5,9378 | 100m3 | |
| 8 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | 4,8962 | 100m3 | |
| 9 | Móng đường đá thải dày 20cm | 16,3206 | 100m2 | |
| 10 | Móng đường đá 4x6 dày 20cm | 16,3206 | 100m2 | |
| 11 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 12cm | 12,7774 | 100m2 | |
| 12 | Láng mặt đường, láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | 51,9554 | 100m2 | |
| 13 | Móng đường đá dăm tiêu chuẩn dày 10cm | 39,178 | 100m2 | |
| 14 | Bù vênh mặt đường cũ bằng đá dăm | 187,76 | m3 | |
| 15 | Tạo nhám mặt đường cũ | 39,178 | 100m2 | |
| 16 | Làm mặt đường, láng nhựa 1 lớp dày 1,5cm tiêu chuẩn nhựa 1,8kg/m2 | 3,5432 | 100m2 | |
| 17 | Kè vỉa đá hộc | 53,15 | m3 | |
| 18 | Bê tông vuốt dốc, M200, đá 2x4 | 29,67 | m3 | |
| 19 | Lớp nilong chống mất nước khi đổ bê tông | 255,62 | m2 | |
| 20 | Đóng cọc tre, dài L = 2,5m | 5,9713 | 100m | |
| 21 | Thanh giằng | 95,54 | m | |
| 22 | Phên nứa | 28,66 | m2 | |
| 23 | Thép buộc | 11,94 | kg | |
| B | CẦU 1 | |||
| 1 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | 2,695 | 100m3 | |
| 2 | Mua đất | 288,37 | m3 | |
| 3 | Đào xúc đất đắp đập | 2,695 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất về bãi thải, bãi tập kêt, phạm vi 2km | 2,695 | 100m3 | |
| 5 | Di chuyển đường ống nước sạch | 15 | m | |
| 6 | Bơm nước | 2 | ca | |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | 3,39 | m3 | |
| 8 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | 66,17 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất về bãi thải, bãi tập kêt, phạm vi 2km | 0,6956 | 100m3 | |
| 10 | Đào móng băng | 156,04 | m3 | |
| 11 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,12 | 100m3 | |
| 12 | Vận chuyển đất về bãi thải, bãi tập kêt, phạm vi 2km | 1,4284 | 100m3 | |
| 13 | Đắp đá thải sau mố cầu | 1,0106 | 100m3 | |
| 14 | Đóng cọc tre, L = 3m mố cầu | 12,48 | 100m | |
| 15 | Ván khuôn móng dài | 0,0272 | 100m2 | |
| 16 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | 1,66 | m3 | |
| 17 | Ván khuôn móng mố | 0,256 | 100m2 | |
| 18 | Bê tông móng mố, M250, đá 2x4 | 14 | m3 | |
| 19 | Ván khuôn thân mố | 0,576 | 100m2 | |
| 20 | Bê tông thân mố, đá 2x4, mác 250 | 24 | m3 | |
| 21 | Ván khuôn mũ mố | 0,1306 | 100m2 | |
| 22 | Cốt thép mũ mố | 0,2633 | tấn | |
| 23 | Bê tông mũ mố, bê tông M300, đá 1x2 | 3,62 | m3 | |
| 24 | Đóng cọc tre, L = 3m | 9 | 100m | |
| 25 | Ván khuôn bê tông lót móng | 0,0198 | 100m2 | |
| 26 | Bê tông lót móng M100 | 1,2 | m3 | |
| 27 | Ván khuôn móng tường cánh | 0,192 | 100m2 | |
| 28 | Bê tông móng tường cánh, M250, đá 2x4 | 10,5 | m3 | |
| 29 | Ván khuôn thép, ván khuôn tường cánh | 0,499 | 100m2 | |
| 30 | Bê tông tường cánh, đá 2x4, mác 250 | 14,68 | m3 | |
| 31 | Ván khuôn bê tông mặt cầu | 0,1616 | 100m2 | |
| 32 | Cốt thép bản mặt cầu | 0,929 | tấn | |
| 33 | Bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 300 | 5,4 | m3 | |
| 34 | Bê tông lớp phủ mặt cầu bê tông M250, đá 1x2, | 1,22 | m3 | |
| 35 | Ván khuôn lan can cầu | 0,1439 | 100m2 | |
| 36 | Cốt thép lan can cầu | 0,2088 | tấn | |
| 37 | Bê tông lan can cầu M300, đá 1x2 | 1,47 | m3 | |
| 38 | Thép hộp mạ kẽm | 30,681 | kg | |
| 39 | Thép ống mạ kẽm | 99,2985 | kg | |
| 40 | Sản xuất lan can thép | 0,1238 | tấn | |
| 41 | Lắp dụng lan can | 0,1238 | tấn | |
| 42 | Ván khuôn bản giảm tải | 0,0592 | 100m2 | |
| 43 | Cốt thép bản giảm tải, | 0,9199 | tấn | |
| 44 | Bê tông bản giảm tải, M300, đá 1x2 | 5,24 | m3 | |
| 45 | Đá dăm đệm | 2,16 | m3 | |
| 46 | Bitum chèn khe | 0,08 | m3 | |
| C | CẦU 2 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | 3,08 | m3 | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | 75,87 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất về bãi thải, bãi tập kêt, phạm vi 2km | 0,7895 | 100m3 | |
| 4 | Di chuyển đường ống nước sạch | 15 | m | |
| 5 | Đào móng công trình | 151,86 | m3 | |
| 6 | Đắp đất công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,1506 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất về bãi thải, bãi tập kêt, phạm vi 2km | 1,3529 | 100m3 | |
| 8 | Đắp đá thải sau mố cầu | 0,9241 | 100m3 | |
| 9 | Đóng cọc tre, L = 3m | 11,34 | 100m | |
| 10 | Ván khuôn BT lót móng | 0,024 | 100m2 | |
| 11 | Bê tông lót móng M100 | 1,51 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn mố móng | 0,224 | 100m2 | |
| 13 | Bê tông móng mố, M250, đá 2x4 | 12,8 | m3 | |
| 14 | Ván khuôn thân mố | 0,56 | 100m2 | |
| 15 | Bê tông thân mố M250, đá 2x4 | 22,4 | m3 | |
| 16 | Ván khuôn mũ mố | 0,1016 | 100m2 | |
| 17 | Cốt thép mũ mố | 0,1962 | tấn | |
| 18 | Bê tông mũ mố, bê tông M300, đá 1x2 | 2,72 | m3 | |
| 19 | Đóng cọc tre L = 3m - vào tường cánh | 18,324 | 100m | |
| 20 | Ván khuôn BT lót móng | 0,0369 | 100m2 | |
| 21 | Bê tông lót móng M100, | 2,44 | m3 | |
| 22 | Ván khuôn móng tường cánh | 0,3614 | 100m2 | |
| 23 | Bê tông móng tường cánh, M250, đá 2x4, | 21,38 | m3 | |
| 24 | Ván khuôn thép, ván khuôn tường cánh | 1,1318 | 100m2 | |
| 25 | Bê tông tường cánh, M250, đá 2x4 | 34,79 | m3 | |
| 26 | Ván khuôn bê tông mặt cầu | 0,1796 | 100m2 | |
| 27 | Cốt thép bản mặt cầu | 1,0289 | tấn | |
| 28 | Bê tông bản mặt cầu, bê tông M300, đá 1x2 | 5,52 | m3 | |
| 29 | Bê tông lớp phủ bản mặt cầu, bê tông M250, đá 1x2, | 1,21 | m3 | |
| 30 | Ván khuôn lan can cầu | 0,2348 | 100m2 | |
| 31 | Cốt thép lan can cầu | 0,3664 | tấn | |
| 32 | Bê tông lan can cầu, bê tông M300, đá 1x2 | 2,45 | m3 | |
| 33 | Thép hộp mạ kẽm | 47,418 | kg | |
| 34 | Thép ống mạ kẽm | 165,3015 | kg | |
| 35 | Sản xuất lan can thép | 0,2026 | tấn | |
| 36 | Lắp dựng lan can | 0,2026 | tấn | |
| 37 | Ván khuôn bản giảm tải | 0,0512 | 100m2 | |
| 38 | Cốt thép bản giảm tải, | 0,6942 | tấn | |
| 39 | Bê tông bản giảm tải, M300, đá 1x2, | 4,06 | m3 | |
| 40 | Đá dăm đệm | 1,68 | m3 | |
| 41 | Bitum chèn khe | 0,02 | m3 | |
| 42 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,2092 | 100m3 | |
| 43 | Móng đường đá thải dày 20cm | 0,6972 | 100m2 | |
| 44 | Móng đường đá 4x6 dày 20cm | 0,6972 | 100m2 | |
| 45 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 12cm | 0,6972 | 100m2 | |
| 46 | Láng mặt đường, láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | 0,6972 | 100m2 | |
| 47 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,0147 | 100m3 | |
| 48 | Móng đường đá dăm đầm chặt dày 20cm | 0,0327 | 100m2 | |
| 49 | Lớp nilong chống mất nước khi đổ bê tông | 3,27 | m2 | |
| 50 | Bê tông nền, M200, đá 2x4, | 0,65 | m3 | |
| D | CỐNG D600 | |||
| 1 | Đóng cọc tre, dài 2m móng cống | 14,7525 | 100m | |
| 2 | Thi công lớp đá mạt đệm móng | 3,69 | m3 | |
| 3 | Xây cống gạch bê tông đặc KT 220x105x60 M75, vữa XM M75 | 6,8 | m3 | |
| 4 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, | 26,36 | m2 | |
| 5 | Mua và lắp đặt đế cống | 64 | cấu kiện | |
| 6 | Lắp đặt ống cống | 36 | đoạn ống | |
| 7 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 600mm | 32 | mối nối | |
| 8 | Đào nền đường | 14,7 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất về bãi thải, bãi tập kêt, phạm vi 2km | 0,147 | 100m3 | |
| 10 | Đào khuôn đường | 22,54 | m3 | |
| 11 | Đào đất móng cống | 95,29 | m3 | |
| 12 | Đắp đất công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,5943 | 100m3 | |
| 13 | Vận chuyển đất về bãi thải, bãi tập kêt, phạm vi 2km | 0,2813 | 100m3 | |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | 7,2 | m3 | |
| 15 | Vận chuyển đất về bãi thải, bãi tập kêt, phạm vi 2km | 0,072 | 100m3 | |
| 16 | Đắp đất đập tạm phục vụ thi công | 1,926 | 100m3 | |
| 17 | Phá dỡ đập | 1,926 | 100m3 | |
| 18 | Vận chuyển đất về bãi thải, bãi tập kêt, phạm vi 2km | 2,1121 | 100m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi