Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201241971-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Phát triển xây dựng và Thương mại Hưng Thành |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201241933 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-13 16:51:00 đến ngày 2020-12-24 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,542,570,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Tuyến đường giao thông xóm 3: Phần đường ` | |||
| 1 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 300 | 159,75 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn mặt đường | 0,7872 | 100m2 | |
| 3 | Rải giấy dầu lớp cách ly | 7,9874 | 100m2 | |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 1,4901 | 100m3 | |
| 5 | Thép khe co, khe giãn | 0,5361 | tấn | |
| 6 | Quét nhựa chống dính | 7,32 | m2 | |
| 7 | Matit chèn khe | 57,5 | kg | |
| 8 | Gỗ đệm khe co giãn | 0,056 | m3 | |
| 9 | Ống chụp đầu cốt thép D40 dài 100mm | 48 | cái | |
| 10 | Mùn cưa trộn nhựa | 0,0007 | m3 | |
| 11 | Cắt khe đường | 12,6 | 10m | |
| 12 | Đào khuôn đường, đất cấp III | 1,5871 | 100m3 | |
| 13 | Đào đất không thích hợp, vét bùn | 0,1436 | 100m3 | |
| 14 | Phá dỡ mặt đường bê tông cũ | 36,12 | m3 | |
| 15 | Xúc bê tông mặt đường cũ lên phương tiện vận chuyển | 0,3612 | 100m3 | |
| 16 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 2,7816 | 100m3 | |
| 17 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 1,8264 | 100m3 | |
| 18 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 12,3366 | 100m3 | |
| 19 | Mua đất đá hỗn hợp về đắp nền đường | 870,23 | m3 | |
| 20 | Vận chuyển đất cấp I | 2,8355 | 100m3 | |
| 21 | San đất bãi thải | 2,8355 | 100m3 | |
| 22 | Vận chuyển phế thải | 0,3612 | 100m3 | |
| 23 | San phế thải bãi thải | 0,3612 | 100m3 | |
| B | Tuyến đường giao thông xóm 3: Phần kè: | |||
| 1 | Đào móng kè, đất cấp I | 3,0669 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng kè, đất cấp II | 11,171 | 100m3 | |
| 3 | Gia cố móng kè bằng cọc tre | 300,615 | 100m | |
| 4 | Đá 4x6 đệm móng tường kè | 48,098 | m3 | |
| 5 | Xây đá hộc móng kè, vữa XM mác 100 | 519,921 | m3 | |
| 6 | Xây đá hộc tường kè, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | 45,808 | m3 | |
| 7 | Xây đá hộc tường kè, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | 304,623 | m3 | |
| 8 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | 83,235 | m2 | |
| 9 | Đắp hoàn trả kè, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 0,7954 | 100m3 | |
| 10 | Xây đá hộc mái dốc, vữa XM mác 100 | 68,712 | m3 | |
| 11 | Đá dăm 2x4 đệm mái dốc | 22,904 | m3 | |
| 12 | Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 100 | 18,323 | m3 | |
| 13 | Đá dăm 2x4 đệm bo mái | 4,581 | m3 | |
| 14 | Ống nhựa D50, dài 120cm/ống | 54,97 | m | |
| 15 | Đá dăm 2x4 | 3,023 | m3 | |
| C | Tuyến đường giao thông xóm 3: Hệ thống an toàn giao thông: | |||
| 1 | Lắp dựng cọc tiêu | 44 | cái | |
| 2 | Bê tông cọc tiêu, đá 1x2, mác 200 | 0,62 | m3 | |
| 3 | Cốt thép cọc tiêu | 0,05 | tấn | |
| 4 | Ván khuôn cọc tiêu | 0,21 | 100m2 | |
| 5 | Sơn cọc tiêu | 13,29 | m2 | |
| 6 | Mua sơn về sơn cọc tiêu | 0,66 | kg | |
| 7 | Bê tông bệ đỡ chân cột, đá 2x4, mác 150 | 2,02 | m3 | |
| 8 | Đào móng cọc tiêu, đất cấp III | 7,3 | m3 | |
| 9 | Đắp hoàn trả hố móng cọc tiêu | 5,02 | m3 | |
| 10 | Mua biển báo tam giác phản quang cạnh 700mm | 1 | Cái | |
| 11 | Mua cột biển báo đường kính 88,3mm | 1 | Cái | |
| 12 | Lắp đặt biển báo tam giác | 1 | cái | |
| 13 | Đào đất chôn cột, đất cấp III | 0,31 | m3 | |
| 14 | Ván khuôn móng cột | 0,01 | 100m2 | |
| 15 | Bê tông móng cột, đá 2x4, mác 150 | 0,11 | m3 | |
| 16 | Đắp hoàn trả móng cột | 0,19 | m3 | |
| D | Tuyến đường giao thông xóm 3: Phần vuốt nối: | |||
| 1 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 300 | 7,14 | m3 | |
| 2 | Rải giấy dầu lớp cách ly | 0,3569 | 100m2 | |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 0,0571 | 100m3 | |
| 4 | Đào khuôn đường, đất cấp III | 0,0427 | 100m3 | |
| 5 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,0117 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất cấp I | 0,0295 | 100m3 | |
| E | Tuyến đường giao thông xóm 3: Cống D750mm: | |||
| 1 | Cốt thép ống cống, đường kính <= 10mm | 0,098 | tấn | |
| 2 | Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 300 | 1,66 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn ống cống | 0,42 | 100m2 | |
| 4 | Bốc xếp cấu kiện ống cống - bốc xếp lên | 8 | cấu kiện | |
| 5 | Bốc xếp cấu kiện ống cống - bốc xếp xuống | 8 | cấu kiện | |
| 6 | Vận chuyển ống cống bê tông | 0,415 | 10 tấn/1km | |
| 7 | Lắp dựng ống cống | 8 | cấu kiện | |
| 8 | Xây đá hộc móng cống, vữa XM mác 100 | 1,64 | m3 | |
| 9 | Xây cống cuốn cong, vữa XM mác 100 | 0,18 | m3 | |
| 10 | VXM mác 100 chèn ống cống | 0,47 | m3 | |
| 11 | Xây đá hộc tường đầu, tường cánh, vữa XM mác 100 | 2,27 | m3 | |
| 12 | Xây đá hộc móng cống, vữa XM mác 100 | 4,38 | m3 | |
| 13 | Xây đá hộc sân cống, vữa XM mác 100 | 1,57 | m3 | |
| 14 | Trát tường đầu, tường cánh, vữa XM mác 100 | 3,67 | m2 | |
| 15 | Đá dăm đệm móng cống, tường đầu và tường cánh | 1,85 | m3 | |
| 16 | Gia cố móng cống bằng cọc tre dài 2,5m, mật độ cọc 25 cọc/m2 | 11,5625 | 100m | |
| 17 | Đào móng cống, đất cấp III | 0,3086 | 100m3 | |
| 18 | Đắp hoàn trả móng cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,1817 | 100m3 | |
| 19 | Lưới thép tăng cường mặt đường | 0,3955 | tấn | |
| 20 | Cắt khe sâu 40mm | 0,35 | 10m | |
| F | Tuyến đường giao thông xóm 4: Phần đường | |||
| 1 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 300 | 365,21 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn mặt đường | 1,8515 | 100m2 | |
| 3 | Rải giấy dầu lớp cách ly | 18,2604 | 100m2 | |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 3,3836 | 100m3 | |
| 5 | Thép khe co, khe giãn | 1,2061 | tấn | |
| 6 | Quét nhựa chống dính | 16,48 | m2 | |
| 7 | Matit chèn khe | 132,5 | kg | |
| 8 | Gỗ đệm khe co giãn | 0,126 | m3 | |
| 9 | Ống chụp đầu cốt thép D40 dài 100mm | 108 | cái | |
| 10 | Mùn cưa trộn nhựa | 0,0016 | m3 | |
| 11 | Cắt khe đường | 29,75 | 10m | |
| 12 | Đào khuôn đường, đất cấp III | 3,301 | 100m3 | |
| 13 | Đào cấp nền đường, đất cấp II | 0,5895 | 100m3 | |
| 14 | Đào đất không thích hợp, vét bùn | 7,5334 | 100m3 | |
| 15 | Phá dỡ mặt đường bê tông cũ | 57,58 | m3 | |
| 16 | Xúc bê tông mặt đường cũ lên phương tiện vận chuyển | 0,5758 | 100m3 | |
| 17 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 6,3251 | 100m3 | |
| 18 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 15,586 | 100m3 | |
| 19 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 2,154 | 100m3 | |
| 20 | Mua đất đá hỗn hợp về đắp nền đường | 2.720,73 | m3 | |
| 21 | Vận chuyển đất | 9,2782 | 100m3 | |
| 22 | San đất bãi thải | 9,2782 | 100m3 | |
| 23 | Vận chuyển phế thải | 0,5758 | 100m3 | |
| 24 | San phế thải bãi thải | 0,5758 | 100m3 | |
| G | Tuyến đường giao thông xóm 4:Tuyến đường giao thông xóm 4: Phần kè: | |||
| 1 | Đào móng kè, đất cấp I | 0,238 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng kè, đất cấp II | 0,3694 | 100m3 | |
| 3 | Gia cố móng kè bằng cọc tre | 17,194 | 100m | |
| 4 | Đá 4x6 đệm móng tường kè | 2,751 | m3 | |
| 5 | Xây đá hộc móng kè, vữa XM mác 100 | 29,737 | m3 | |
| 6 | Xây đá hộc tường kè, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | 2,62 | m3 | |
| 7 | Xây đá hộc tường kè, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | 17,423 | m3 | |
| 8 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | 1,178 | m2 | |
| 9 | Đắp hoàn trả kè, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 0,0682 | 100m3 | |
| 10 | Xây đá hộc mái dốc, vữa XM mác 100 | 2,096 | m3 | |
| 11 | Đá dăm 2x4 đệm mái dốc | 0,655 | m3 | |
| 12 | Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 100 | 1,048 | m3 | |
| 13 | Đá dăm 2x4 đệm bo mái | 0,262 | m3 | |
| 14 | Ống nhựa D50, dài 120cm/ống | 3,14 | m | |
| 15 | Đá dăm 2x4 | 0,17 | m3 | |
| 16 | Ống cống BTCT D50 đúc sẵn | 21 | ống cống | |
| H | Tuyến đường giao thông xóm 4: Hệ thống an toàn giao thông: | |||
| 1 | Lắp dựng cọc tiêu | 4 | cái | |
| 2 | Bê tông cọc tiêu, đá 1x2, mác 200 | 0,06 | m3 | |
| 3 | Cốt thép cọc tiêu | 0,005 | tấn | |
| 4 | Ván khuôn cọc tiêu | 0,02 | 100m2 | |
| 5 | Sơn cọc tiêu | 1,21 | m2 | |
| 6 | Mua sơn về sơn cọc tiêu | 0,06 | kg | |
| 7 | Bê tông bệ đỡ chân cột, đá 2x4, mác 150 | 0,18 | m3 | |
| 8 | Đào móng cọc tiêu, đất cấp III | 0,66 | m3 | |
| 9 | Đắp hoàn trả hố móng cọc tiêu | 0,46 | m3 | |
| 10 | Mua biển báo tam giác phản quang cạnh 700mm | 8 | Cái | |
| 11 | Mua cột biển báo đường kính 88,3mm | 8 | Cái | |
| 12 | Lắp đặt biển báo tam giác | 8 | cái | |
| 13 | Đào đất chôn cột, đất cấp III | 2,5 | m3 | |
| 14 | Ván khuôn móng cột | 0,08 | 100m2 | |
| 15 | Bê tông móng cột, đá 2x4, mác 150 | 0,92 | m3 | |
| 16 | Đắp hoàn trả móng cột | 1,5 | m3 | |
| I | Tuyến đường giao thông xóm 4: Phần kênh BTCT: | |||
| 1 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | 1,4 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn tấm đan | 0,06 | 100m2 | |
| 3 | Cốt thép tấm đan | 0,1526 | tấn | |
| 4 | Bốc xếp tấm đan - bốc xếp lên | 10 | cấu kiện | |
| 5 | Bốc xếp tấm đan - bốc xếp xuống | 10 | cấu kiện | |
| 6 | Vận chuyển tấm đan, cự ly vận chuyển <= 1km | 0,351 | 10 tấn/1km | |
| 7 | Lắp dựng tấm đan | 10 | cấu kiện | |
| 8 | Bê tông rãnh, đá 1x2, mác 250 | 23,43 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn rãnh | 0,3211 | 100m2 | |
| 10 | Đá dăm đệm móng rãnh | 1,1 | m3 | |
| 11 | Cốt thép rãnh, đường kính <= 10mm | 0,1166 | tấn | |
| 12 | Cốt thép rãnh, đường kính > 10mm | 0,1542 | tấn | |
| J | Tuyến đường giao thông xóm 4: Phần vuốt nối: | |||
| 1 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 300 | 3,72 | m3 | |
| 2 | Rải giấy dầu lớp cách ly | 0,1859 | 100m2 | |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 0,0297 | 100m3 | |
| 4 | Đào khuôn đường, đất cấp III | 0,1532 | 100m3 | |
| 5 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,0558 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất đổ đi | 0,0902 | 100m3 | |
| 7 | San đất bãi thải | 0,0902 | 100m3 | |
| K | Tuyến đường giao thông xóm 4: Cống BxH=(2x2)m: | |||
| 1 | Gia cố móng cống bằng cọc tre chiều dài 2,5m, mật độ 25 cọc/m2 | 13,125 | 100m | |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | 2,1 | m3 | |
| 3 | Bê tông bản đáy cống, đá 2x4, mác 250 | 9,21 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn bản đáy | 0,103 | 100m2 | |
| 5 | Cốt thép bản đáy, đường kính cốt thép <= 18mm | 0,537 | tấn | |
| 6 | Bê tông tường thân cống, đá 2x4, mác 250 | 12,722 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn thép tường thân cống | 0,651 | 100m2 | |
| 8 | Cốt thép tường thân cống, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,304 | tấn | |
| 9 | Cốt thép tường thân cống, đường kính cốt thép <= 18mm | 0,836 | tấn | |
| 10 | Bê tông trần cống và cầu thả phai, đá 1x2, mác 250 | 3,673 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn trần cống và cầu thả phai | 0,16 | 100m2 | |
| 12 | Cốt thép trần cống và cầu thả phai, đường kính cốt thép <=10mm | 0,021 | tấn | |
| 13 | Cốt thép trần cống và cầu thả phai, đường kính cốt thép > 10mm | 0,331 | tấn | |
| 14 | Gia công lan can | 0,256 | tấn | |
| 15 | Mua thép hình sản xuất lan can | 256 | kg | |
| 16 | Thép ren chờ | 24 | bộ | |
| 17 | Lắp dựng lan can sắt | 3,36 | m2 | |
| 18 | Bê tông bản giảm tải, đá 1x2, mác 250 | 4,76 | m3 | |
| 19 | Cốt thép bản giảm tải, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,006 | tấn | |
| 20 | Cốt thép bản giảm tải, đường kính cốt thép <= 18mm | 0,659 | tấn | |
| 21 | Ván khuôn bản giảm tải | 0,0632 | 100m2 | |
| 22 | Gia cố bản đáy tường cánh bằng cọc tre chiều dài 2,5m, mật độ 25 cọc/m2 | 5,513 | 100m | |
| 23 | Bê tông lót bản đáy tường cánh, đá 4x6, mác 100 | 0,882 | m3 | |
| 24 | Bê tông bản đáy, chân khay, đá 2x4, mác 200 | 3,321 | m3 | |
| 25 | Ván khuôn bản đáy, chân khay | 0,036 | 100m2 | |
| 26 | Xây đá hộc tường cánh, vữa XM mác 100 | 1,864 | m3 | |
| 27 | Đá dăm lót sân cống | 0,68 | m3 | |
| 28 | Xây đá hộc sân cống, vữa XM mác 100 | 2,04 | m3 | |
| 29 | Gia cố bản đáy tường cánh bằng cọc tre chiều dài 2,5m, mật độ 25 cọc/m2 | 5,513 | 100m | |
| 30 | Bê tông lót bản đáy tường cánh, đá 4x6, mác 100 | 0,882 | m3 | |
| 31 | Bê tông bản đáy, chân khay, đá 2x4, mác 200 | 3,321 | m3 | |
| 32 | Ván khuôn bản đáy, chân khay | 0,036 | 100m2 | |
| 33 | Xây đá hộc tường cánh, vữa XM mác 100 | 1,864 | m3 | |
| 34 | Đá dăm lót sân cống | 0,68 | m3 | |
| 35 | Xây đá hộc sân cống, vữa XM mác 100 | 2,04 | m3 | |
| 36 | Thi công khớp nối bằng tấm nhựa PVC | 4,8 | m | |
| 37 | Giấy dầu tẩm nhựa đường | 4,48 | m2 | |
| 38 | Đá lót 2x4 | 2,483 | m3 | |
| 39 | Xây đá hộc mái taluy, vữa XM mác 100 | 5,548 | m3 | |
| 40 | Xây đá hộc đỉnh mái taluy, vữa XM mác 100 | 1,901 | m3 | |
| 41 | Đắp lấn bùn | 0,2839 | 100m3 | |
| 42 | Đắp đê quai và đường tránh thi công, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 0,5949 | 100m3 | |
| 43 | Đào móng cống, đất cấp II | 1,4562 | 100m3 | |
| 44 | Đắp hoàn thiện, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,5472 | 100m3 | |
| 45 | Đào phá đê quai, đất cấp II | 0,5949 | 100m3 | |
| 46 | Vận chuyển đất | 1,3764 | 100m3 | |
| 47 | San đất bãi thải | 1,3764 | 100m3 | |
| 48 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 300 | 5,706 | m3 | |
| 49 | Rải giấy dầu lớp cách ly | 0,2853 | 100m2 | |
| 50 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 0,0457 | 100m3 | |
| 51 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,0856 | 100m3 | |
| 52 | Ván khuôn mặt đường | 0,17 | 100m2 | |
| 53 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | 1,322 | m3 | |
| 54 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | 5,248 | m3 | |
| 55 | Vận chuyển phế thải | 0,0657 | 100m3 | |
| 56 | San bãi thải | 0,0657 | 100m3 | |
| L | Tuyến đường giao thông xóm 5: Phần mặt đường | |||
| 1 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 300 | 232,07 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn mặt đường | 1,2571 | 100m2 | |
| 3 | Rải giấy dầu lớp cách ly | 11,6034 | 100m2 | |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 2,188 | 100m3 | |
| 5 | Thép khe co, khe giãn | 0,8041 | tấn | |
| 6 | Quét nhựa chống dính | 10,99 | m2 | |
| 7 | Matit chèn khe | 90 | kg | |
| 8 | Gỗ đệm khe co giãn | 0,084 | m3 | |
| 9 | Ống chụp đầu cốt thép D40 dài 100mm | 72 | cái | |
| 10 | Mùn cưa trộn nhựa | 0,0011 | m3 | |
| 11 | Cắt khe đường | 20,3 | 10m | |
| 12 | Đào khuôn đường, đất cấp III | 0,3449 | 100m3 | |
| 13 | Đào cấp nền đường, đất cấp II | 0,9802 | 100m3 | |
| 14 | Đào đất không thích hợp, vét bùn | 4,7597 | 100m3 | |
| 15 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 4,0666 | 100m3 | |
| 16 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 14,5704 | 100m3 | |
| 17 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 5,0587 | 100m3 | |
| 18 | Mua đất đá hỗn hợp về đắp nền đường | 2.361,56 | m3 | |
| 19 | Vận chuyển đất | 6,0167 | 100m3 | |
| 20 | San đất bãi thải | 6,0167 | 100m3 | |
| M | Tuyến đường giao thông xóm 5: Phần kênh đá xây: | |||
| 1 | Đào móng kênh, đất cấp I | 3,4254 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng kênh, đất cấp II | 5,499 | 100m3 | |
| 3 | Gia cố móng kênh bằng cọc tre | 470,695 | 100m | |
| 4 | Đá 4x6 đệm móng kênh | 75,31 | m3 | |
| 5 | Xây đá hộc móng kênh, vữa XM mác 100 | 225,93 | m3 | |
| 6 | Xây đá hộc tường kênh, vữa XM mác 100 | 372,79 | m3 | |
| 7 | Trát tường kênh, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 828,42 | m2 | |
| 8 | Láng đáy dày 2cm, vữa XM mác 75 | 294,7 | m2 | |
| 9 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | 38,399 | m2 | |
| 10 | Bê tông giằng, thanh chống, đá 1x2, mác 200 | 20,088 | m3 | |
| 11 | Cốt thép giằng, thanh chống, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,2619 | tấn | |
| 12 | Cốt thép giằng, thanh chống, đường kính cốt thép <= 18mm | 1,4135 | tấn | |
| 13 | Ván khuôn giằng, thanh chống | 1,9745 | 100m2 | |
| 14 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | 2,85 | m3 | |
| 15 | Ván khuôn tấm đan | 0,236 | 100m2 | |
| 16 | Cốt thép tấm đan, đường kính cốt thép <=10mm | 0,0486 | tấn | |
| 17 | Cốt thép tấm đan, đường kính cốt thép > 10mm | 0,1143 | tấn | |
| 18 | Đắp hoàn trả kênh, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 3,0393 | 100m3 | |
| 19 | Ống cống D50 BTCT hoàn trả | 7 | Cái | |
| N | Tuyến đường giao thông xóm 5: Hệ thống an toàn giao thông: | |||
| 1 | Lắp dựng cọc tiêu | 67 | cái | |
| 2 | Bê tông cọc tiêu, đá 1x2, mác 200 | 0,94 | m3 | |
| 3 | Cốt thép cọc tiêu | 0,08 | tấn | |
| 4 | Ván khuôn cọc tiêu | 0,32 | 100m2 | |
| 5 | Sơn cọc tiêu | 20,95 | m2 | |
| 6 | Mua sơn về sơn cọc tiêu | 1,005 | kg | |
| 7 | Bê tông bệ đỡ chân cột, đá 2x4, mác 150 | 3,08 | m3 | |
| 8 | Đào móng cọc tiêu, đất cấp III | 11,12 | m3 | |
| 9 | Đắp hoàn trả hố móng cọc tiêu | 7,64 | m3 | |
| 10 | Mua biển báo tam giác phản quang cạnh 700mm | 1 | Cái | |
| 11 | Mua cột biển báo đường kính 88,3mm | 1 | Cái | |
| 12 | Lắp đặt biển báo tam giác | 1 | cái | |
| 13 | Đào đất chôn cột, đất cấp III | 0,31 | m3 | |
| 14 | Ván khuôn móng cột | 0,01 | 100m2 | |
| 15 | Bê tông móng cột, đá 2x4, mác 150 | 0,23 | m3 | |
| 16 | Đắp hoàn trả móng cột | 0,19 | m3 | |
| O | Tuyến đường giao thông xóm 5: Phần vuốt nối: | |||
| 1 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 300 | 7,14 | m3 | |
| 2 | Rải giấy dầu lớp cách ly | 0,3569 | 100m2 | |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 0,0571 | 100m3 | |
| 4 | Đào khuôn đường, đất cấp III | 0,0753 | 100m3 | |
| 5 | Đắp đất nền đường độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,0245 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất cấp I | 0,0476 | 100m3 | |
| 7 | San đất bãi thải | 0,0476 | 100m3 | |
| P | Tuyến đường giao thông xóm 5:Cống BxH=(1,0x1,0)m:: | |||
| 1 | Cốt thép ống cống, đường kính <= 18mm | 0,9062 | tấn | |
| 2 | Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 300 | 5,1 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn ống cống | 0,5664 | 100m2 | |
| 4 | Quét nhựa 2 lớp cả 3 mặt | 20,4 | m2 | |
| 5 | Bao tải tẩm nhựa | 5,1 | m2 | |
| 6 | Matit nhựa nóng | 13,6 | kg | |
| 7 | Vữa xi măng mác 100 | 0,06 | m3 | |
| 8 | Bốc xếp ống cống - bốc xếp lên | 6 | cấu kiện | |
| 9 | Bốc xếp ống cống - bốc xếp xuống | 6 | cấu kiện | |
| 10 | Vận chuyển ống cống bê tông | 1,275 | 10 tấn/1km | |
| 11 | Lắp dựng ống cống | 6 | cấu kiện | |
| 12 | Bê tông móng cống, đá 2x4, mác 200 | 3,6 | m3 | |
| 13 | Lớp đá dăm đệm | 1,03 | m3 | |
| 14 | Gia cố móng cống bằng cọc tre chiều dài 2,5m, mật độ 25 cọc/m2 | 4,05 | 100m | |
| 15 | Gia cố móng cống bằng cọc tre chiều dài 2,5m, mật độ 25 cọc/m2 | 2,7 | 100m | |
| 16 | Đá dăm đệm móng kênh | 0,43 | m3 | |
| 17 | Bê tông móng kênh, đá 2x4, mác 200 | 0,86 | m3 | |
| 18 | Xây tường kênh, vữa XM mác 75 | 2,04 | m3 | |
| 19 | Trát tường kênh, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 10,2 | m2 | |
| 20 | Đào móng cống, đất cấp III | 0,1476 | 100m3 | |
| 21 | Đắp hoàn trả móng cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,1438 | 100m3 | |
| 22 | Lưới thép tăng cường mặt đường | 0,4232 | tấn | |
| 23 | Cắt khe sâu 40mm | 0,35 | 10m | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi