Gói thầu: gói thầu số 4: xây lắp toàn bộ công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201243586-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/12/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý Dự án đầu tư xây dựng huyện Tuy Phong |
| Tên gói thầu | gói thầu số 4: xây lắp toàn bộ công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201241698 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | vốn ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-14 09:00:00 đến ngày 2020-12-24 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,072,750,686 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 21,000,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SỬA CHỮA NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Tại Chương V | 15,05 | M2 |
| 2 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Tại Chương V | 0,128 | 100M2 |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công Cao <= 4 m | Tại Chương V | 0,1425 | M3 |
| 4 | Lắp dựng xà gồ thép | Tại Chương V | 0,1049 | Tấn |
| 5 | Sản xuất xà gồ thép | Tại Chương V | 0,1049 | Tấn |
| 6 | Tháo dỡ trần | Tại Chương V | 15,05 | m2 |
| 7 | Trần tole lạnh dày 2,5z | Tại Chương V | 0,128 | 100M2 |
| 8 | Đục nhám mặt bê tông | Tại Chương V | 11,6 | m2 |
| 9 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Tại Chương V | 11,6 | M2 |
| 10 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 | Tại Chương V | 11,6 | M2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần | Tại Chương V | 12,5 | M2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ | Tại Chương V | 286,66 | M2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Tại Chương V | 102,69 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Tại Chương V | 142,47 | m2 |
| 15 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Tại Chương V | 32 | m2 |
| 16 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Tại Chương V | 32 | M2 |
| 17 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 300x300mm | Tại Chương V | 32 | M2 |
| 18 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Tại Chương V | 46,4 | m2 |
| 19 | Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x450mm | Tại Chương V | 54 | M2 |
| 20 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Tại Chương V | 1,98 | M3 |
| 21 | Phá dỡ tường bê tông cốt thép chiều dày tường <= 11 cm | Tại Chương V | 2,2 | M3 |
| 22 | Tháo dỡ thiết bị vệ sinh Bệ xí | Tại Chương V | 8 | bộ |
| 23 | Lắp đặt chậu xí xổm | Tại Chương V | 8 | bộ |
| 24 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Tại Chương V | 12 | M2 |
| 25 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Tại Chương V | 38 | m |
| 26 | Lắp dựng cửa khung nhôm | Tại Chương V | 12 | M2 |
| 27 | Cửa khung nhôm | Tại Chương V | 12 | M2 |
| 28 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Tại Chương V | 5,748 | m3 |
| 29 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Tại Chương V | 5,748 | m3 |
| 30 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Tại Chương V | 22,992 | m3 |
| B | NỀN KHU TỰ SẢN - TỰ TIÊU | |||
| 1 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Tại Chương V | 39,5 | m3 |
| 2 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ | Tại Chương V | 39,5 | m3 |
| 3 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Tại Chương V | 79 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Tại Chương V | 79 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Tại Chương V | 316 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Tại Chương V | 39,5 | M3 |
| 7 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Tại Chương V | 39,5 | M3 |
| 8 | Quét nước xi măng 2 nước | Tại Chương V | 395 | M2 |
| 9 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m Bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp II | Tại Chương V | 0,4987 | 100M3 |
| 10 | Bê tông đá 4x6 Mác 75 | Tại Chương V | 6,732 | M3 |
| 11 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Tại Chương V | 3,366 | M3 |
| 12 | Xây tường bằng gạch thẻ 4,5x9x19, dày<= 10cm, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 | Tại Chương V | 6,5902 | M3 |
| 13 | Láng nền, sàn có đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Tại Chương V | 14,4 | M2 |
| 14 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 200 | Tại Chương V | 3,6864 | M3 |
| 15 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp | Tại Chương V | 0,215 | 100M2 |
| 16 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép <=10mm | Tại Chương V | 0,3362 | Tấn |
| 17 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 50 kg | Tại Chương V | 114 | Cái |
| 18 | Gia công nắp hố ga | Tại Chương V | 0,9088 | tấn |
| 19 | Lắp dựng nắp hố ga | Tại Chương V | 14,4 | M2 |
| C | HỆ THỐNG MƯƠNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=100 kg | Tại Chương V | 570 | cấu kiện |
| 2 | Vệ sinh Nạo vét kênh mương, rãnh thoát nước | Tại Chương V | 62,176 | M3 |
| 3 | Vận chuyển bùn tiếp 10m Bùn lỏng | Tại Chương V | 62,176 | m3 |
| 4 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 50 kg | Tại Chương V | 570 | cái |
| D | MÁI CHE LỐI ĐI XUNG QUANH CHỢ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Tại Chương V | 16,91 | M2 |
| 2 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Tại Chương V | 6,4543 | Tấn |
| 3 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Tại Chương V | 0,4411 | Tấn |
| 4 | Lắp dựng vì kèo thép Khẩu độ <=18m | Tại Chương V | 0,4411 | Tấn |
| 5 | Ống thép D90 dày 2,5 | Tại Chương V | 0,12 | 100m |
| 6 | Lắp dựng cột thép các loại | Tại Chương V | 0,0647 | Tấn |
| 7 | Sản xuất xà gồ thép | Tại Chương V | 1,1142 | Tấn |
| 8 | Lắp dựng xà gồ thép | Tại Chương V | 1,1142 | Tấn |
| 9 | Bulong M12, L=300 | Tại Chương V | 12 | Cái |
| 10 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước | Tại Chương V | 105,1032 | M2 |
| 11 | Lợp mái che tường bằng Tôn múi chiều dài bất kỳ | Tại Chương V | 3,38 | 100M2 |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Tại Chương V | 0,04 | 100m |
| 13 | Lắp đặt Cầu chắn rác | Tại Chương V | 1 | cái |
| 14 | Khuỷu 90o D90 | Tại Chương V | 1 | Cái |
| 15 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Tại Chương V | 0,4296 | Tấn |
| 16 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Tại Chương V | 0,4296 | Tấn |
| 17 | Sản xuất xà gồ thép | Tại Chương V | 0,5742 | Tấn |
| 18 | Lắp dựng xà gồ thép | Tại Chương V | 0,5742 | Tấn |
| 19 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước | Tại Chương V | 73,152 | M2 |
| 20 | Lợp mái che tường bằng Tôn múi chiều dài bất kỳ | Tại Chương V | 1,27 | 100M2 |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Tại Chương V | 0,32 | 100M |
| 22 | Lắp đặt Cầu chắn rác | Tại Chương V | 8 | Cái |
| 23 | Khuỷu 90o D90 | Tại Chương V | 8 | Cái |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Tại Chương V | 1,431 | M3 |
| 25 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Tại Chương V | 31,8 | M2 |
| 26 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Tại Chương V | 31,8 | M2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Tại Chương V | 31,8 | M2 |
| 28 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Tại Chương V | 0,7305 | Tấn |
| 29 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Tại Chương V | 0,7305 | Tấn |
| 30 | Ống thép D90 dày 2,5 | Tại Chương V | 0,176 | 100m |
| 31 | Lắp dựng cột thép các loại | Tại Chương V | 0,0949 | Tấn |
| 32 | Sản xuất xà gồ thép | Tại Chương V | 0,9314 | Tấn |
| 33 | Lắp dựng xà gồ thép | Tại Chương V | 0,9314 | Tấn |
| 34 | Bulong M12, L=300 | Tại Chương V | 16 | Cái |
| 35 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước | Tại Chương V | 109,5298 | M2 |
| 36 | Lợp mái che tường bằng Tôn múi chiều dài bất kỳ | Tại Chương V | 2,14 | 100M2 |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 90mm | Tại Chương V | 0,04 | 100M |
| 38 | Lắp đặt Cầu chắn rác | Tại Chương V | 4 | Cái |
| 39 | Khuỷu 90o D90 | Tại Chương V | 4 | Cái |
| 40 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Tại Chương V | 0,4981 | Tấn |
| 41 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Tại Chương V | 0,4981 | Tấn |
| 42 | Ống thép D90 dày 2,5 | Tại Chương V | 0,36 | 100m |
| 43 | Lắp dựng cột thép các loại | Tại Chương V | 0,1941 | Tấn |
| 44 | Sản xuất xà gồ thép | Tại Chương V | 1,0111 | Tấn |
| 45 | Lắp dựng xà gồ thép | Tại Chương V | 1,0111 | Tấn |
| 46 | Bulong M12, L=300 | Tại Chương V | 36 | Cái |
| 47 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước | Tại Chương V | 103,3736 | M2 |
| 48 | Lợp mái che tường bằng Tôn múi chiều dài bất kỳ | Tại Chương V | 3,83 | 100M2 |
| 49 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Tại Chương V | 1,2042 | Tấn |
| 50 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Tại Chương V | 1,2042 | Tấn |
| 51 | Ống thép D90 dày 2,5 | Tại Chương V | 0,525 | 100m |
| 52 | Lắp dựng cột thép các loại | Tại Chương V | 0,2831 | Tấn |
| 53 | Sản xuất xà gồ thép | Tại Chương V | 1,2124 | Tấn |
| 54 | Lắp dựng xà gồ thép | Tại Chương V | 1,2124 | Tấn |
| 55 | Bulong M12, L=300 | Tại Chương V | 60 | Cái |
| 56 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước | Tại Chương V | 176,7765 | M2 |
| 57 | Lợp mái che tường bằng Tôn múi chiều dài bất kỳ | Tại Chương V | 2,14 | 100M2 |
| 58 | Máng nước tole phẳng dày 0,45ly | Tại Chương V | 11,7 | Md |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 90mm | Tại Chương V | 0,16 | 100M |
| 60 | Lắp đặt Cầu chắn rác | Tại Chương V | 4 | Cái |
| 61 | Khuỷu 90o D90 | Tại Chương V | 4 | Cái |
| 62 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Tại Chương V | 1,4051 | Tấn |
| 63 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Tại Chương V | 1,4051 | Tấn |
| 64 | Ống thép D90 dày 2,5 | Tại Chương V | 0,63 | 100m |
| 65 | Lắp dựng cột thép các loại | Tại Chương V | 0,3397 | Tấn |
| 66 | Sản xuất xà gồ thép | Tại Chương V | 1,292 | Tấn |
| 67 | Lắp dựng xà gồ thép | Tại Chương V | 1,292 | Tấn |
| 68 | Bulong M12, L=300 | Tại Chương V | 72 | Cái |
| 69 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước | Tại Chương V | 183,7398 | M2 |
| 70 | Lợp mái che tường bằng Tôn múi chiều dài bất kỳ | Tại Chương V | 3,26 | 100M2 |
| 71 | Máng nước tole phẳng dày 0,45ly | Tại Chương V | 15,24 | Md |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 90mm | Tại Chương V | 0,16 | 100M |
| 73 | Lắp đặt Cầu chắn rác | Tại Chương V | 4 | Cái |
| 74 | Khuỷu 90o D90 | Tại Chương V | 4 | Cái |
| 75 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Tại Chương V | 0,1323 | Tấn |
| 76 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Tại Chương V | 0,1323 | Tấn |
| 77 | Ống thép D90 dày 2,5 | Tại Chương V | 0,192 | 100m |
| 78 | Lắp dựng cột thép các loại | Tại Chương V | 0,1035 | Tấn |
| 79 | Sản xuất xà gồ thép | Tại Chương V | 0,319 | Tấn |
| 80 | Lắp dựng xà gồ thép | Tại Chương V | 0,319 | Tấn |
| 81 | Bulong M12, L=300 | Tại Chương V | 24 | Cái |
| 82 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước | Tại Chương V | 31,5059 | M2 |
| 83 | Lợp mái che tường bằng Tôn múi chiều dài bất kỳ | Tại Chương V | 0,89 | 100M2 |
| 84 | Máng nước tole phẳng dày 0,45ly | Tại Chương V | 7,62 | Md |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 90mm | Tại Chương V | 0,08 | 100M |
| 86 | Lắp đặt Cầu chắn rác | Tại Chương V | 2 | Cái |
| 87 | Khuỷu 90o D90 | Tại Chương V | 2 | Cái |
| E | HỆ THỐNG ĐIỆN CHIẾU SÁNG SINH HOẠT | |||
| 1 | Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x1,5mm2 | Tại Chương V | 2.550 | m |
| 2 | Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x2,5mm2 | Tại Chương V | 45 | m |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x4mm2 | Tại Chương V | 1.150 | m |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x6mm2 | Tại Chương V | 235 | m |
| 5 | Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x16mm2 | Tại Chương V | 60 | m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D25/32 | Tại Chương V | 20,5 | 100M |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D40/50 | Tại Chương V | 3,5 | 100m |
| 8 | Lắp đặt đèn led bóng tròn 50W + ty treo + chóa inox D400 | Tại Chương V | 30 | Bộ |
| 9 | Lắp đặt đèn led pha vuông 100W, chống nước IP67, ASvàng | Tại Chương V | 22 | Bộ |
| 10 | Tủ điện MSB KT: 500x300x200 | Tại Chương V | 5 | Cái |
| 11 | Tủ điện khu vực trong nhà lồng KT: 400x300x200 | Tại Chương V | 30 | Cái |
| 12 | Ngắt điện tự động (MCB) 1P-6A | Tại Chương V | 180 | cái |
| 13 | Ngắt điện tự động (MCB) 1P-10A | Tại Chương V | 4 | Cái |
| 14 | Ngắt điện tự động (MCB) 2P-10A | Tại Chương V | 2 | cái |
| 15 | Ngắt điện tự động (MCB) 1P-25A | Tại Chương V | 30 | Cái |
| 16 | Ngắt điện tự động (MCB) 3P-20A | Tại Chương V | 2 | cái |
| 17 | Ngắt điện tự động (MCB) 3P-25A | Tại Chương V | 2 | Cái |
| 18 | Ngắt điện tự động (MCB) 3P-40A | Tại Chương V | 2 | Cái |
| 19 | Ngắt điện tự động (MCB) 3P-50A | Tại Chương V | 1 | Cái |
| 20 | Ngắt điện tự động (MCB) 3P-63A | Tại Chương V | 2 | Cái |
| 21 | Phụ kiện điện | Tại Chương V | 1 | Lô |
| F | HỆ THỐNG BÁO CHÁY TỰ ĐỘNG PCCC | |||
| 1 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 | Tại Chương V | 0,486 | M3 |
| 2 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật | Tại Chương V | 0,0486 | 100M2 |
| 3 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm DN 80 dày 3,2mm | Tại Chương V | 0,35 | 100m |
| 4 | Lắp đặt co sắt tráng kẽm DN 80 | Tại Chương V | 10 | cái |
| 5 | Lắp đặt tê sắt tráng kẽm DN 80 | Tại Chương V | 20 | Cái |
| 6 | Sơn chống sét & sơn đỏ (VL + NC) | Tại Chương V | 7 | Kg |
| 7 | Lắp đặt van mở DN 80 | Tại Chương V | 4 | cái |
| 8 | Lắp đặt van 1 chiều DN80 | Tại Chương V | 2 | Cái |
| 9 | Ống chống run | Tại Chương V | 4 | Cái |
| 10 | Lọc cặn Y | Tại Chương V | 2 | Cái |
| 11 | Rúp bê | Tại Chương V | 2 | Cái |
| 12 | Máy bơm dầu Diezen (chuyên dùng) Q>=45m3/h, H>=55m) | Tại Chương V | 1 | Cái |
| 13 | Máy bơm điện (chuyên dùng) Q>=45m3/h, H>=55m) | Tại Chương V | 1 | Cái |
| 14 | Họng chờ trụ chữa cháy DN 80 | Tại Chương V | 10 | Cái |
| 15 | Cuộn vòi DN 50 L=30m | Tại Chương V | 20 | Cái |
| 16 | Lăng phun D65 | Tại Chương V | 10 | Cái |
| 17 | Tủ chữa cháy bên ngoài | Tại Chương V | 10 | Cái |
| 18 | Trung tâm báo cháy 8 zone + bình acquy tích điện | Tại Chương V | 1 | bộ |
| 19 | Lắp đặt đầu báo nhiệt | Tại Chương V | 28 | Bộ |
| 20 | Kéo rải dây đồng trần D25 | Tại Chương V | 10 | m |
| 21 | Cọc tiếp địa | Tại Chương V | 1 | cọc |
| 22 | Lắp đặt nút nhấn khẩn | Tại Chương V | 4 | Bộ |
| 23 | Lắp đặt loa (chuông) báo cháy | Tại Chương V | 5 | Bộ |
| 24 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột tiết diện CXV/FRT 2x1,5mm2 | Tại Chương V | 850 | m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D25/35 | Tại Chương V | 8,2 | 100m |
| 26 | Điện trở cuối tuyến | Tại Chương V | 4 | Con |
| G | HỆ THỐNG CAMERA AN NINH | |||
| 1 | Đầu ghi hình tivi 16 kênh, H265, IP 66 | Tại Chương V | 1 | Bộ |
| 2 | Ổ cứng lưu trữ HDD-3TB | Tại Chương V | 1 | Cái |
| 3 | Màn hình hiển thị Led 43 INK, full HD + pat treo | Tại Chương V | 1 | Cái |
| 4 | Camera thân, 3,0MP, H265, hồng ngoại 30m, IP66 | Tại Chương V | 16 | Bộ |
| 5 | Cáp đồng trục camera RG-59+2C | Tại Chương V | 1.250 | M |
| 6 | Bộ nguồn tổ ông 30A | Tại Chương V | 2 | Cái |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D25/35 | Tại Chương V | 11,25 | 100M |
| 8 | Phụ kiện camera | Tại Chương V | 1 | Lô |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi