Gói thầu: Thi công xây dựng công trình (gồm chi phí xây dựng và chi phí tài nguyên môi trường, chi phí khai thác đất)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201225376-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/12/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Lương Sơn |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình (gồm chi phí xây dựng và chi phí tài nguyên môi trường, chi phí khai thác đất) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201225240 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 800 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-08 14:53:00 đến ngày 2020-12-18 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,298,810,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào vét bùn + hữu cơ, đất cấp I | Mục 2 Chương V | 1.070,2498 | m3 |
| 2 | Đào nền đường+đánh cấp, đất cấp II | Mục 2 Chương V | 847,425 | m3 |
| 3 | Đào nền đường, đất cấp III | Mục 2 Chương V | 1.172,3712 | m3 |
| 4 | Đào khuôn đường + rãnh nước, đất cấp III | Mục 2 Chương V | 2.549,551 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục 2 Chương V | 5.626,5108 | m3 |
| 6 | Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | Mục 2 Chương V | 4.038,8824 | m2 |
| B | MẶT ĐƯỜNG + ATGT | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 2 | Mục 2 Chương V | 2.390,3183 | m3 |
| 2 | Thi công mặt đường bằng bê tông xi măng, đá 2x4, mác 300 | Mục 2 Chương V | 2.614,9814 | m3 |
| 3 | Thi công lớp cách lý bằng giấy dầu | Mục 2 Chương V | 11.889,5292 | m2 |
| 4 | Thi công khe dọc mặt đường BTXM hoàn thiện | Mục 2 Chương V | 2.204,86 | m |
| 5 | Thi công khe co mặt đường BTXM không có thanh truyền lực hoàn thiện | Mục 2 Chương V | 1.714,8911 | m |
| 6 | Thi công khe co mặt đường BTXM có thanh truyền lực hoàn thiện | Mục 2 Chương V | 764,9533 | m |
| 7 | Thi công khe giãn mặt đường BTXM hoàn thiện | Mục 2 Chương V | 130 | m |
| 8 | sản xuất và lắp dựng ván khuôn mặt đường BTXM | Mục 2 Chương V | 1.138,61 | m2 |
| 9 | Sản xuất và lắp dựng biển báo phản quang tam giác cạnh 87,5cm cả cột hoàn thiện | Mục 2 Chương V | 17 | cái |
| 10 | Sản xuất và lắp dựng biển báo phản quang vuông KT 60x60cm cả cột hoàn thiện | Mục 2 Chương V | 5 | cái |
| C | CÓNG THOÁT NƯỚC NGANG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu cống cũ | Mục 2 Chương V | 48,5497 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, đất cấp III | Mục 2 Chương V | 345,5994 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục 2 Chương V | 210,4941 | m3 |
| 4 | Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 75 | Mục 2 Chương V | 116,0159 | m3 |
| 5 | Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 | Mục 2 Chương V | 49,4039 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Mục 2 Chương V | 149,2566 | m2 |
| 7 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Mục 2 Chương V | 35,09 | m2 |
| 8 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Mục 2 Chương V | 3,3502 | m3 |
| 9 | Bê tông xà mũ cống bản, đá 1x2, mác 200 | Mục 2 Chương V | 12,25 | m3 |
| 10 | Sản xuất và lắp dựng tấm bản cống Lo75 cả tấm giữa, tấm biên hoàn thiện | Mục 2 Chương V | 21 | tấm |
| 11 | Sản xuất và lắp dựng tấm bản cống Lo100 cả tấm giữa, tấm biên hoàn thiện | Mục 2 Chương V | 14 | tấm |
| 12 | Bê tông phủ bản, khớp nối đá 1x2 mác 300 | Mục 2 Chương V | 2,746 | m3 |
| 13 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép xà mũ cống bản, đường kính <=10 mm | Mục 2 Chương V | 175 | kg |
| 14 | Sản xuất và lắp dựng xà mũ cống bản | Mục 2 Chương V | 61,6 | m2 |
| 15 | Sản xuất và lắp dựng ống cống đường kính ống cống 1,00m hoàn thiện (Chiều dài 1 đốt cống là 1,00m) | Mục 2 Chương V | 9 | ống cống |
| 16 | Sản xuất và lắp dựng ống cống đường kính ống cống 1,50m hoàn thiện (Chiều dài 1 đốt cống là 1,00m) | Mục 2 Chương V | 20 | ống cống |
| D | RÃNH THOÁT NƯỚC DỌC | |||
| 1 | Đào đất móng rãnh, đất cấp III | Mục 2 Chương V | 37,8 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục 2 Chương V | 12,6 | m3 |
| E | RÃNH HÌNH THANG GIA CỐ TẤM BÊ TÔNG | |||
| 1 | Thi công rãnh hình thang lắp ghép bằng tấm bê tông | Mục 2 Chương V | 260 | m |
| F | TẤM ĐAN RÃNH QUA NHÀ DÂN | |||
| 1 | Sản xuất và lắp dựng tấm đan qua nhà dân | Mục 2 Chương V | 33 | Cấu kiện |
| G | RÃNH BÊ TÔNG + LỐI RẼ | |||
| 1 | Thi công rãnh BTCT qua lối rẽ B=0,6m | Mục 2 Chương V | 24 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi