Gói thầu: thi công xây lăp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201240286-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/12/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng 2 thành phố Vũng Tàu |
| Tên gói thầu | thi công xây lăp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201227205 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Vũng Tàu |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-14 14:00:00 đến ngày 2020-12-24 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,601,135,887 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG, BÓ VỈA, GỜ CHẶN, VỈA HÈ | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng chuẩn bị thi công | CHƯƠNG V | 29,001 | 100m2 |
| 2 | Đào nền đường đất cấp IV | CHƯƠNG V | 5,144 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95, đất tận dụng | CHƯƠNG V | 3,038 | 100m3 |
| 4 | Vét hữu cơ. | CHƯƠNG V | 2,624 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | CHƯƠNG V | 10,829 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | CHƯƠNG V | 54,3 | 100m3 |
| 7 | Lu lèn nguyên thổ nền đường 30 cm | CHƯƠNG V | 2,922 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | CHƯƠNG V | 2,922 | 100m3 |
| 9 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | CHƯƠNG V | 11,866 | 100m2 |
| 10 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | CHƯƠNG V | 11,866 | 100m2 |
| 11 | Bù vênh mặt đường bêtông nhựa hạt thô C19, chiều dày đã lèn ép 4cm | CHƯƠNG V | 8,292 | 100m2 |
| 12 | Bù vênh mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm (lớp dưới) | CHƯƠNG V | 3,574 | 100m2 |
| 13 | Bù vênh mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm (lớp trên) | CHƯƠNG V | 3,574 | 100m2 |
| 14 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | CHƯƠNG V | 11,866 | 100m2 |
| 15 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | CHƯƠNG V | 9,74 | 100m2 |
| 16 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | CHƯƠNG V | 9,74 | 100m2 |
| 17 | Làm mặt đường cấp phối đá dăm loại I lớp trên, Dmax=25mm dày 15 cm | CHƯƠNG V | 1,461 | 100m3 |
| 18 | Làm mặt đường cấp phối đá dăm loại I lớp dưới, Dmax=37.5mm dày 15 cm | CHƯƠNG V | 1,703 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô tự đổ 12 tấn | CHƯƠNG V | 5,04 | 100tấn |
| 20 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1 km tiếp theo, ôtô tự đổ 12 tấn | CHƯƠNG V | 156,247 | 100tấn |
| 21 | Bê tông bó vỉa đá 1x2 M250 | CHƯƠNG V | 98,16 | m3 |
| 22 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | CHƯƠNG V | 48,48 | m3 |
| 23 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 | CHƯƠNG V | 424,17 | m2 |
| 24 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | CHƯƠNG V | 3,212 | 100m2 |
| 25 | Quét vôi 3 nước trắng | CHƯƠNG V | 472,64 | m2 |
| 26 | Bề tông gờ chặn đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | CHƯƠNG V | 32,84 | m3 |
| 27 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | CHƯƠNG V | 16,42 | m3 |
| 28 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 | CHƯƠNG V | 109,47 | m2 |
| 29 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | CHƯƠNG V | 3,284 | 100m2 |
| 30 | Lát vỉa hè gạch Terrazo 40x40x3cm (đã bao gồm láng vữa 2 cm) | CHƯƠNG V | 1.501,92 | m2 |
| 31 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | CHƯƠNG V | 1,502 | 100m3 |
| B | ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Nhân công điều tiết giao thông (nhân công bậc 3,5/7) | CHƯƠNG V | 90 | công |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt biển báo tam giác tiêu chuẩn | CHƯƠNG V | 0,78 | cái |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt biển báo tròn tiêu chuẩn | CHƯƠNG V | 0,26 | cái |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt bảng lưu thông loại vuông 30x80cm | CHƯƠNG V | 0,26 | cái |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt bảng lưu thông loại vuông 30x140cm | CHƯƠNG V | 0,78 | cái |
| 6 | Lắp đặt đèn chiếu sáng ban đêm | CHƯƠNG V | 1,82 | bộ |
| 7 | Lắp đặt đèn báo hiệu | CHƯƠNG V | 1,82 | bộ |
| 8 | Gia công thép hình | CHƯƠNG V | 0,15 | tấn |
| 9 | Lắp đặt thép hình | CHƯƠNG V | 0,15 | tấn |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt tole hàng rào | CHƯƠNG V | 0,44 | 100m2 |
| 11 | Lắp ráp cấu kiện sắt thép bằng Bu lông D5, L=5cm | CHƯƠNG V | 87,36 | con |
| 12 | Sơn đỏ phản quang | CHƯƠNG V | 5,46 | m2 |
| 13 | Lắp đặt hàng rào | CHƯƠNG V | 336 | m2 |
| C | XÂY DỰNG - HM HẠ TẦNG KỸ THUẬT | |||
| 1 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 3m, đất cấp II, thủ công | CHƯƠNG V | 153,164 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | CHƯƠNG V | 13,785 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95, đất tận dụng | CHƯƠNG V | 11,522 | 100m3 |
| 4 | Beton đá 1x2 M200 chèn cống, mối nối | CHƯƠNG V | 11,82 | m3 |
| 5 | SXLD tháo dỡ ván khuôn mối nối | CHƯƠNG V | 0,161 | 100m2 |
| 6 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | CHƯƠNG V | 15,12 | m3 |
| 7 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 | CHƯƠNG V | 151,22 | m2 |
| 8 | Bê tông móng cống đá 2x4, vữa bê tông mác 150 | CHƯƠNG V | 37,89 | m3 |
| 9 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cống | CHƯƠNG V | 0,974 | 100m2 |
| 10 | Bê tông đá 1x2, vữa bê tông mác 250 hố ga | CHƯƠNG V | 25,43 | m3 |
| 11 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | CHƯƠNG V | 2,54 | m3 |
| 12 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 | CHƯƠNG V | 25,44 | m2 |
| 13 | Ván khuôn hố ga | CHƯƠNG V | 1,133 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất thép hình L50x50x5 miệng giếng | CHƯƠNG V | 0,308 | tấn |
| 15 | Thang sắt D16 mạ kẽm | CHƯƠNG V | 0,175 | tấn |
| 16 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | CHƯƠNG V | 0,419 | m3 |
| 17 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 | CHƯƠNG V | 4,188 | m2 |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | CHƯƠNG V | 19 | cấu kiện |
| 19 | Lắp đặt tấm đan | CHƯƠNG V | 29 | cấu kiện |
| 20 | SX bêtông tấm đan đá 1x2 M250 | CHƯƠNG V | 1,74 | m3 |
| 21 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông tấm đan, đường kính > 10mm | CHƯƠNG V | 0,059 | tấn |
| 22 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông tấm đan, đường kính < 10mm | CHƯƠNG V | 0,106 | tấn |
| 23 | Sản xuất thép hình L50x50x5 tấm đan. | CHƯƠNG V | 0,35 | tấn |
| 24 | SXLD tháo dỡ ván khuôn tấm đan | CHƯƠNG V | 0,093 | 100m2 |
| 25 | Khoan cắt bê tông thành hố ga hiện hữu dày 0.2m. | CHƯƠNG V | 0,081 | m3 |
| 26 | Tháo dỡ cống D400 hiện hữu | CHƯƠNG V | 30 | cấu kiện |
| 27 | Phá dỡ cống D400 hiện hữu để vận chuyển đi đổ | CHƯƠNG V | 8,562 | m3 |
| 28 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | CHƯƠNG V | 9,007 | 100m3 |
| 29 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | CHƯƠNG V | 100,073 | m3 |
| 30 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | CHƯƠNG V | 8,393 | 100m3 |
| 31 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | CHƯƠNG V | 6,08 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | CHƯƠNG V | 0,097 | 100m2 |
| 33 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | CHƯƠNG V | 9,12 | m3 |
| 34 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 | CHƯƠNG V | 91,2 | m2 |
| 35 | Bê tông móng cống đá 2x4, vữa bê tông mác 150 | CHƯƠNG V | 18,24 | m3 |
| 36 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | CHƯƠNG V | 11,45 | m3 |
| 37 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | CHƯƠNG V | 1,15 | m3 |
| 38 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 | CHƯƠNG V | 11,52 | m2 |
| 39 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | CHƯƠNG V | 1,003 | 100m2 |
| 40 | Sản xuất cấu kiện thép L50x50x5mm miệng giếng | CHƯƠNG V | 0,163 | tấn |
| 41 | Thang sắt D16 mạ kẽm | CHƯƠNG V | 0,11 | tấn |
| 42 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | CHƯƠNG V | 1,1 | m3 |
| 43 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 | CHƯƠNG V | 11 | m2 |
| 44 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | CHƯƠNG V | 0,176 | 100m2 |
| 45 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 150 | CHƯƠNG V | 11 | m3 |
| 46 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ 4,0x9x19, chiều dày <=10 cm, vữa XM mác 100 | CHƯƠNG V | 4,1 | m3 |
| 47 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1 cm, vữa XM mác 75 | CHƯƠNG V | 81,99 | m2 |
| 48 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | CHƯƠNG V | 1,4 | m3 |
| 49 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10mm | CHƯƠNG V | 0,063 | tấn |
| 50 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10mm | CHƯƠNG V | 0,198 | tấn |
| 51 | Sản xuất thép hình L50x50x5 tấm đan. | CHƯƠNG V | 0,495 | tấn |
| 52 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | CHƯƠNG V | 0,105 | 100m2 |
| 53 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg, tấm đan | CHƯƠNG V | 18 | cái |
| 54 | Khoan cắt bê tông thành hố ga hiện hữu dày 0.2m. | CHƯƠNG V | 0,039 | m3 |
| 55 | Đóng cọc thép hình 60x120 dài 4m, đất cấp 2 | CHƯƠNG V | 20,548 | 100m |
| 56 | Nhổ cọc thép hình 60x120 dài 4m, đất cấp 2 | CHƯƠNG V | 20,548 | 100m |
| 57 | Khấu hao hệ cọc ván thép | CHƯƠNG V | 0,03 | tấn |
| 58 | Lắp đặt kết cấu thép vách gia cố | CHƯƠNG V | 11,73 | tấn |
| 59 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | CHƯƠNG V | 0,23 | m3 |
| 60 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | CHƯƠNG V | 2,28 | m3 |
| 61 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | CHƯƠNG V | 0,185 | 100m2 |
| 62 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép bệ máy, đường kính cốt thép <= 10mm | CHƯƠNG V | 0,013 | tấn |
| 63 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | CHƯƠNG V | 40,77 | m3 |
| 64 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | CHƯƠNG V | 31,32 | m3 |
| 65 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | CHƯƠNG V | 73,38 | m3 |
| 66 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | CHƯƠNG V | 70,22 | m3 |
| 67 | Trồng cây xanh, kích thước bầu 0.7x0.7x0.7m | CHƯƠNG V | 52 | cây |
| 68 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | CHƯƠNG V | 56,39 | m3 |
| 69 | Đổ đất đỏ trộn phân hữu cơ trồng cây (5 KG/m3) | CHƯƠNG V | 31,2 | m3 |
| 70 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | CHƯƠNG V | 4,06 | m3 |
| 71 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 | CHƯƠNG V | 27,04 | m2 |
| 72 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | CHƯƠNG V | 5,41 | m3 |
| 73 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | CHƯƠNG V | 1,082 | 100m2 |
| 74 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng bằng nước xe bồn | CHƯƠNG V | 52 | cây/60ngày |
| 75 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0mm | CHƯƠNG V | 34,38 | m2 |
| 76 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | CHƯƠNG V | 4 | cái |
| D | LẮP ĐẶT - HM HẠ TẦNG KỸ THUẬT | |||
| 1 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính =400mm, H30 | CHƯƠNG V | 27 | đoạn ống |
| 2 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính =400mm, H30 | CHƯƠNG V | 4 | đoạn ống |
| 3 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đường kính = 600mm, H30 | CHƯƠNG V | 1 | đoạn ống |
| 4 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính = 600mm, H30 | CHƯƠNG V | 7 | đoạn ống |
| 5 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính = 600mm, H30 | CHƯƠNG V | 13 | đoạn ống |
| 6 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính =600mm, H10 | CHƯƠNG V | 10 | đoạn ống |
| 7 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính =600mm, H10 | CHƯƠNG V | 47 | đoạn ống |
| 8 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính =600mm, Vỉa hè | CHƯƠNG V | 102 | cái |
| 9 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm | CHƯƠNG V | 20 | mối nối |
| 10 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm | CHƯƠNG V | 68 | mối nối |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 150mm | CHƯƠNG V | 0,636 | 100m |
| 12 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 150mm | CHƯƠNG V | 18 | cái |
| 13 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính =300mm, H30 | CHƯƠNG V | 30 | đoạn ống |
| 14 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính =300mm, H30 | CHƯƠNG V | 6 | đoạn ống |
| 15 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính =300mm, H10 | CHƯƠNG V | 19 | đoạn ống |
| 16 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính =300mm, H10 | CHƯƠNG V | 43 | đoạn ống |
| 17 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 300mm | CHƯƠNG V | 80 | mối nối |
| 18 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính =300mm | CHƯƠNG V | 110 | cái |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 150mm | CHƯƠNG V | 3,37 | 100m |
| 20 | Lắp đặt co nhựa PVC miệng bát bằng phương pháp nối gioăng, đường kính cút 150mm | CHƯƠNG V | 26 | cái |
| 21 | Lắp đặt T nhựa PVC miệng bát bằng phương pháp nối gioăng, đường kính cút 150mm | CHƯƠNG V | 47 | cái |
| 22 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột <=8m | CHƯƠNG V | 9 | cột |
| 23 | Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn <=2,8m | CHƯƠNG V | 9 | cần đèn |
| 24 | Lắp đặt đèn LED-100W | CHƯƠNG V | 9 | bộ |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 100m, đường kính ống 65/50mm | CHƯƠNG V | 0,162 | 100m |
| 26 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn 65/50mm | CHƯƠNG V | 9 | cái |
| 27 | Đánh số cột | CHƯƠNG V | 9 | cột |
| 28 | Domino 6P-30A | CHƯƠNG V | 9 | cái |
| 29 | Lắp giá đỡ tủ điện | CHƯƠNG V | 1 | cái |
| 30 | Lắp đặt tủ điện điều khiển | CHƯƠNG V | 1 | Tủ |
| 31 | Lắp đặt MCB 1P-6A | CHƯƠNG V | 9 | cái |
| 32 | Lắp bảng điện cửa cột | CHƯƠNG V | 9 | Cái |
| 33 | Đầu cosse đồng 35mm2 | CHƯƠNG V | 108 | Cái |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 100m, đường kính ống 65/50mm | CHƯƠNG V | 2,66 | 100m |
| 35 | Lắp đặt ống thép không rỉ, nối bằng phương pháp hàn, đường kính 70mm | CHƯƠNG V | 0,13 | 100m |
| 36 | Rải cáp ngầm CVV/DSTA 4Cx14mm2. | CHƯƠNG V | 2,79 | 100m |
| 37 | Luồn dây lên đèn 2CVV2Cx2,5mm2 đi trong trụ đèn | CHƯƠNG V | 1,08 | 100m |
| 38 | Cáp 1Cx11mm2 | CHƯƠNG V | 3,06 | 100m |
| 39 | 2CVV2Cx2,5mm2 cáp điều khiển | CHƯƠNG V | 4,14 | 100m |
| 40 | Lắp đặt tiếp địa cho cột điện | CHƯƠNG V | 9 | bộ |
| 41 | Kéo dây tiếp địa đồng trần M25mm2 | CHƯƠNG V | 0,216 | 100m |
| E | HỆ THỐNG ĐƯỜNG ỐNG KỸ THUẬT | |||
| 1 | Đào đất móng cống + khơi dòng, đất cấp II (80% máy) | CHƯƠNG V | 2,554 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng cống + khơi dòng, đất cấp II (20% thủ công) | CHƯƠNG V | 63,86 | m3 |
| 3 | Đắp đất phạm vi cống tận dụng từ đất đào, Kyc>=0.95 | CHƯƠNG V | 0,421 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | CHƯƠNG V | 2,717 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển tiếp cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II (L=4km; kl*4) | CHƯƠNG V | 10,867 | 100m3 |
| 6 | Cát đệm móng đường ống | CHƯƠNG V | 571,46 | m3 |
| 7 | Bê tông đá 1x2 M200 gia cố đường ống kỹ thuật dày 15cm | CHƯƠNG V | 50,27 | m3 |
| 8 | Ván khuôn đổ bê tông gia cố đường ống kỹ thuật | CHƯƠNG V | 1,674 | 100m2 |
| 9 | Lớp đá 4x6 kẹp vữa xi măng M75 lót móng hố ga, cửa thu nước dày 10cm | CHƯƠNG V | 4,63 | m3 |
| 10 | Bê tông đá 1x2 M200 đổ thân + móng hố ga | CHƯƠNG V | 25,02 | m3 |
| 11 | Ván khuôn đổ bê tông thân và móng hố ga | CHƯƠNG V | 1,902 | 100m2 |
| 12 | Bê tông đá 1x2 M200 tấm đan hố ga, khuôn hầm | CHƯƠNG V | 3,17 | m3 |
| 13 | Ván khuôn đổ bê tông tấm đan hố ga, khuôn hầm | CHƯƠNG V | 0,153 | 100m2 |
| 14 | Gia công cốt thép tấm đan, khuôn hầm, khoen sắt, bậc thang D<=18mm | CHƯƠNG V | 0,393 | tấn |
| 15 | Gia công thép hình tấm đan, khuôn hầm | CHƯƠNG V | 1,246 | tấn |
| 16 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <= 250kg | CHƯƠNG V | 44 | cái |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE TFP D65/50 | CHƯƠNG V | 14,96 | 100m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE TFP D260/200 | CHƯƠNG V | 11,316 | 100m |
| 19 | LĐ mốc báo hiệu cáp ngầm | CHƯƠNG V | 29 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi