Gói thầu: Gói thầu số 11: Xây dựng công trình hạng mục giao thông, thoát nước, chiếu sáng đoạn từ K6+760 đến K10+255

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201188606-01
Thời điểm đóng mở thầu 19/12/2020 08:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Gia Lâm
Tên gói thầu Gói thầu số 11: Xây dựng công trình hạng mục giao thông, thoát nước, chiếu sáng đoạn từ K6+760 đến K10+255
Số hiệu KHLCNT 20201055306
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-29 05:06:00 đến ngày 2020-12-19 08:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 105,349,351,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 2,000,000,000 VNĐ ((Hai tỷ đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN 3: ĐOẠN KM6+760 - KM10+255
B HẠNG MỤC: NỀN ĐƯỜNG
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, phá dỡ KC gạch đá-đất cấp IV (đào mặt đường cũ) Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,5043 100m3
2 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 46,014 m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,9644 100m3
4 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,9644 100m3
5 Vận chuyển đất 10km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,9644 100m3
6 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 167,0606 100m3
7 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 839,6305 m3
8 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 195,0576 100m3
9 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp II Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 100,7083 100m3
10 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 14,2589 100m3
11 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 124,3773 100m3
12 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 200,6764 100m3
13 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1.004,2141 100m3
14 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,95 (xáo xới lu lèn K95) Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 46,1042 100m3
15 Khối lượng mua đất đắp K90, K95 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 121.238,32 m3
16 Khối lượng mua đất đắp K98 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 21.146,28 m3
17 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 166,2866 100m3
18 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 166,2866 100m3
C HẠNG MỤC: MẶT ĐƯỜNG
1 Mặt đường bê tông nhựa BTNC12.5 dày 5cm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 269,1938 100m2
2 Mặt đường bê tông nhựa bù vênh bằng BTNC12.5 dày trung bình 5cm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 9,31 100m2
3 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 799,9518 100m2
4 Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày đã lèn ép 6cm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 229,7585 100m2
5 Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày đã lèn ép 5cm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 229,7585 100m2
6 Rải thảm mặt đường đá dăm đen bù vênh, chiều dày đã lèn ép 5cm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 99,002 100m2
7 Sản xuất đá dăm đen bằng trạm trộn 80T/h Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 70,2302 100tấn
8 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 10T Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 70,2302 100tấn
9 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 10T Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 70,2302 100tấn
10 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 8,3851 100m2
11 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 2.491,9752 m3
12 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 20,717 100m
13 Thi công khe co Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 2.071,7 m
14 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 103,7842 100m2
15 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 332,9765 100m2
16 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 332,9765 100m2
17 Tưới lớp thấm bám mặt đường, nhựa lỏng MC70, lượng nhựa 1kg/m2 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 364,9535 100m2
18 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 56,6761 100m3
19 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 90,7591 100m3
20 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 182,2956 100m3
D HẠNG MỤC: BÓ VỈA, LÁT HÈ VÀ TƯỜNG CHẮN
E Lát gạch hè gạch terrazzo
1 Lát gạch terrazzo Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 14.286,67 m2
2 Bê tông bê tông nền đá 2x4, vữa bê tông mác 150 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1.142,9336 m3
3 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 5,5901 100m2
4 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 142,8667 100m2
5 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 26x23x100cm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 3.358,99 m
6 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 3.032,12 m
7 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x40x100cm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 9.296,32 m
8 Lắp đặt tấm đan rãnh 30x50x6cm, VXM dày 2cm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 3.188,751 m2
9 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1.153,375 m3
10 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 31,3748 100m2
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 121,9074 m3
12 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 5,5114 100m2
13 Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 557,032 m3
14 Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 111,6185 m3
F Tường chắn BTCT
1 Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm bê tông, M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 340,49 m3
2 Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm bê tông, M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 359,24 m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 102,84 m3
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 13,0193 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 2,6385 tấn
6 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 16,4619 tấn
7 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 2,3422 tấn
8 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 7,8963 100m2
9 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <6m Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 30,9042 100m2
10 Thi công tầng lọc cát Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,5552 100m3
11 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,4101 100m3
12 Rải vải địa kỹ thuật 12kN/m bọc ống thoát nước Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 8,2716 100m2
13 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,4978 100m
14 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 3,756 100m
15 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 438 cái
16 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 202,373 m2
G HẠNG MỤC: CÂY XANH
1 Trồng, chăm sóc cây bóng mát Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 450 cây/lần
2 Cây chiêu liêu (D1,3 D>10cm) Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 450 cây
3 Trồng, chăm sóc cỏ lá tre Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 77.818,67 m2/tháng
4 Đào hố trồng cây bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1,0206 100m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 34,065 m3
6 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 3,105 100m2
7 Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 37,44 m3
H HẠNG MỤC: PHẦN THOÁT NƯỚC
I ĐÀO ĐẮP
1 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp II Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 6,4295 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 2,4621 100m3
3 Xây rãnh thoát nước bằng gạch 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1.238,52 m3
4 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 5.276,861 m2
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 727,684 m3
6 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 57,5785 100m2
7 Bê tông mương cáp, rãnh nước đá 2x4, vữa bê tông mác 250 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 311,649
8 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 322,755 m3
9 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D<=10 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 29,9916 tấn
10 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, D<=18 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 8,2068 tấn
11 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 18,0371 100m2
12 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 5.453 1cấu kiện
13 Bê tông panen 3 mặt, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 52,39 m3
14 Bê tông panen 3 mặt, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1,08 m3
15 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 5,6561 tấn
16 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,6845 tấn
17 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn pa nen Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 6,6159 100m2
18 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 218 1cấu kiện
19 Nắp ga gang, KT khung 850x850mm (400KN) Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 86 bộ
20 Nắp ga composite, KT khung 850x850mm (125KN) Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 79 bộ
21 Lưới chắn rác gang 430x860mm, KT khung 530x960mm (250KN) Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 239 bộ
22 Nắp gang loại 6 cánh ga cáp Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 47 bộ
23 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 212 1cấu kiện
24 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 239 cái
J CỐNG THOÁT NƯỚC MƯA
1 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK 400mm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 31 đoạn
2 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK 400mm HL93 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 33 1 đoạn ống
3 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK 400mm HL93 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 64 1 đoạn ống
4 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 400mm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 514 cái
5 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 400mm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 82 mối nối
6 Lắp đặt ống cống D800, dài 1,0m HL93 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 5 đoạn
7 Lắp đặt ống cống D800, dài 2.5m Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 357 đoạn
8 Lắp đặt đế cống D800 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1.743 cái
9 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 800mm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 339 mối nối
10 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK 1000mm HL93 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1 đoạn
11 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1,5m, ĐK 1000mm HL93 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 2 đoạn
12 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK 1000mm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 346 1 đoạn ống
13 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 1000mm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1.686 cái
14 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 1000mm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 325 mối nối
15 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M100, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,9386 m3
16 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1,5m - quy cách ống: 1000x1000mm HL93 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 613 1 đoạn ống
17 Nối cống hộp đơn bằng p/p xảm vữa xi măng, quy cách: 1000x1000mm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 590 mối nối
18 Quét nhựa bi tum và dán vải địa KT 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 877,92 m2
19 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1,5m - quy cách ống: 800x800mm HL93 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 490 1 đoạn ống
20 Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 800mm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 472 mối nối
21 Quét nhựa bi tum và dán vải địa KT 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 589,056 m2
22 Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,34 m3
23 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 8,7 m3
24 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <6m Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,3342 100m2
25 Bê tông móng rộng ≤250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 200 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 25,65
26 Bê tông móng rộng ≤250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 150 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 223,548
27 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 3,9113 100m2
28 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 25,53 m3
29 Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM mác 100 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 3,9
30 Xây mặt bằng, bằng đá hộc, vữa XM mác 100 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 54,37
31 Xây hố ga bằng gạch 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 34,92 m3
32 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 122,26 m2
33 Bê tông thân hố ga đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 237,94 m3
34 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 2,5519 tấn
35 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 33,3864 tấn
36 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1,2844 tấn
37 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,2014 tấn
38 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 14,0736 tấn
39 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,4178 tấn
40 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <6m Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 27,8467 100m2
41 Ván khuôn móng cột Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 3,7973 100m2
42 Bê tông bản đáy rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 95,751 m3
43 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 19,13 m3
44 Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 100 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 69,64 m3
K HẠNG MỤC: AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu vàng, dày sơn 2mm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 424,65 m2
2 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu trắng, dày sơn 2mm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 503,87 m2
3 Sơn kẻ đường 6mm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 140,62 m2
4 Biển báo hình tam giác A70cm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 78 cái
5 Biển I.423b (60x60)cm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 36 cái
6 Cột biển báo D88 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 342 m
7 Lắp đặt cột và biển báo phản quang vuông Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 36 cái
8 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, chữ nhật, tam giác Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 78 cái
L HẠNG MỤC: CHIẾU SÁNG
1 Lắp dựng cột thép liền cần chiều cao cột 8m bằng máy Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 232 1 cột
2 Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung M24x300x300x675 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 232 bộ
3 Lắp choá đèn chiếu sáng đường LED 100W, quang thông 7200lm, 3000K Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 232 1 choá
4 Lắp bảng điện cửa cột Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 232 bảng
5 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 232 cái
6 Làm tiếp địa cho cột điện Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 234 1 bộ
7 Làm tiếp địa lặp lại cho cột điện Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 8 1 bộ
8 Làm đầu cáp khô Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 468 1 đầu cáp
9 Luồn cáp ngầm cửa cột Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 468 1 đầu cáp
10 Đánh số cột thép Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 23,2 10 cột
11 Rải cáp ngầm Cu/XPLE/PVC 4x35mm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 2,0907 100m
12 Rải cáp ngầm Cu/XPLE/PVC 4x25mm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 54,8693 100m
13 Rải cáp ngầm Cu/XPLE/PVC 4x16mm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 19,991 100m
14 Rải cáp ngầm Cu/XPLE/PVC 4x6mm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 12,612 100m
15 Rải dây đồng trần M10 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 89,563 100m
16 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn 3x1,5mm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 19,72 100m
17 Ván khuôn móng cột Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 7,44 100m2
18 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 149,056 m3
19 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai, dài 5m, ĐK HDPE 65/50mm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 77,896 100 m
20 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai, dài 5m, ĐK 105/80mm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 6,06 100 m
21 Lắp đặt ống kim loại nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤80mm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,08 m
22 Lắp giá khung móng tủ điện Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 2 1 bộ
23 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 2 1 tủ
24 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 14,8633 100m3
25 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 165,1476 m3
26 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 15,0259 100m3
27 Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 4 cái
28 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤1600cm2 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 2 hộp
29 Lắp đặt công tơ điện 3 pha vào bảng đã có sẵn Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 2 cái
30 Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt ≤ 5cm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,9 100m
31 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 3,6 m3
32 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 250 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 3,6 m3
M HẠNG MỤC: BÓ ỐNG KỸ THUẬT
1 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, UPVC D110x5mm nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 137,7432 100m
2 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai, ĐK130/100mm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 34,4358 100 m
3 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai, dài 5m, ĐK 195/150mm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 34,4358 100 m
4 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt ≤ 7cm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,372 100m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->