Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201243617-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/12/2020 09:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Quất Lưu
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201237110
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-13 21:31:00 đến ngày 2020-12-19 09:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,353,557,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ VỆ SINH
1 Tháo dỡ cửa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5,78 m2
2 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,0086 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,591 m3
4 Phá dỡ tường xây gạch Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5,6898 m3
5 Tháo dỡ bệ xí Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 bộ
6 Tháo dỡ chậu rửa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 bộ
7 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 bộ
B NHÀ XE
1 Tháo dỡ mái Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  71,5 m2
2 Tháo dỡ kết sắt thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,7183 tấn
3 Phá dỡ móng bê tông có cốt thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,48 m3
4 Phá dỡ tường xây gạch Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,4629 m3
5 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  10,5105 m3
C HÒN NON BỘ BỂ CẢNH
1 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  7,05 m3
2 Phá dỡ tường xây gạch Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,4387 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông tảng rời Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,72 m3
D BỒN HOA
1 Phá dỡ tường xây gạch Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8,3344 m3
E CHUYỂN CÂY
1 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤40cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  23 cây
2 Bốc xếp cấu kiện cây cau vua Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  23 1 cấu kiện
3 Vận chuyển đổ đi cây cau Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,4666 10m3/1km
F CỔNG HÀNG RÀO
1 Tháo dỡ cửa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  19,8 m2
2 Tháo dỡ vách ngăn khung mắt cáo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  71,307 m2
3 Phá dỡ tường xây gạch Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  19,978 m3
4 Phá dỡ cột, trụ gạch đá Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  9,7756 m3
5 Phá dỡ móng xây gạch Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  66,9857 m3
6 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  117,0588 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  80,3 m2
G SÂN THAY GẠCH ĐỎ 400X400
1 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  50 m2
H RÃNH THU NƯỚC
1 Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  290 cấu kiện
2 Phá dỡ móng xây gạch Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  28,71 m3
3 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  18,85 m3
I VẬN CHUYỂN ĐỔ ĐI
1 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  201,9206 m3
2 Vận chuyển phế thải Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  201,9206 m3
J NHÀ ĐỂ XE SỐ 1
1 Đào móng, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0878 100m3
2 Bê tông lót móng, M100, đá 2x4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,9 m3
3 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,2182 100m3
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0483 tấn
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1602 100m2
6 Đổ tông móng, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,258 m3
7 Rải bạt lót nền Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  101,36 m2
8 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1689 100m2
9 Bê tông nền, M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  15,6945 m3
10 Đánh nhẵn bề mặt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  101,36 m2
11 Gia công cột bằng thép nhúng nóng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,4328 tấn
12 Gia công cột bằng thép tấm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0754 tấn
13 Khung móng cột M16x240x240 L=550mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  12 bộ
14 Lắp dựng cột thép mạ kẽm nhúng nóng các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,5082 tấn
15 Gia công xà gồ thép mạ kẽm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,3928 tấn
16 Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,3928 tấn
17 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,9141 100m2
K NHÀ ĐỂ XE SỐ 2
1 Đào móng, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1024 100m3
2 Bê tông lót móng, M100, đá 2x4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,05 m3
3 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,3683 100m3
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0564 tấn
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1869 100m2
6 Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,801 m3
7 Rải bạt lót nền Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  149,85 m2
8 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,4985 100m2
9 Bê tông nền, M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  22,0995 m3
10 Đánh nhẵn bề mặt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  108 m2
11 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,3564 m3
12 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  7,421 m2
13 Gia công cột bằng thép hình nhúng nóng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,5049 tấn
14 Gia công cột bằng thép tấm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0879 tấn
15 Khung móng cột M16x240x240 L=550mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  14 bộ
16 Lắp dựng cột thép mạ kẽm nhúng nóng các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,5928 tấn
17 Gia công xà gồ thép mạ kẽm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,4687 tấn
18 Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,4687 tấn
19 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,0908 100m2
L NHÀ VỆ SINH XÂY MỚI
1 Đào móng, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,3156 100m3
2 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0827 100m2
3 Bê tông lót móng, M100, đá 2x4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,2638 m3
4 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  14,4588 m3
5 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,2339 m3
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1961 100m2
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0864 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,365 tấn
9 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,2174 m3
10 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0582 100m2
11 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0077 tấn
12 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0334 tấn
13 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,2626 m3
14 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  14,8489 m3
15 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,3305 m3
16 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  69,7376 m2
17 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  71,839 m2
18 Trát trần, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  31,6704 m2
19 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  52 m
20 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  69,7376 m2
21 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  103,5094 m2
22 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  35,8284 m2
23 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  35,8284 m2
24 Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤ 0,09mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  35,8284 m2
25 Lắp đặt ống thoát nước mái D42 (mỗi đoạn ống dài 25cm) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 cái
26 Bê tông lót móng, M150, đá 2x4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,9837 m3
27 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  19,8913 m2
28 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  117,18 m2
29 Cung cấp và lắp đặt cửa đi nhôm hệ 1 cánh mở quay, kính dày 5mm và phụ kiện Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8,19 m2
30 Cung cấp và lắp đặt cửa sổ mở lật nhôm hệ, kính dày 5mm và phụ kiện Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,16 m2
31 Đào móng, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,2388 100m3
32 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,029 100m2
33 Bê tông lót móng, M100, đá 2x4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,896 m3
34 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  7,7888 m3
35 Vận chuyển đất, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1609 100m3
36 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,074 tấn
37 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,1689 m3
38 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,6128 m3
39 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1646 m3
40 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0312 100m2
41 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0574 tấn
42 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,72 m3
43 Lắp các loại CKBT đúc sẵn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8 cái
44 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  27,506 m2
45 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  27,506 m2
46 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4,796 m2
47 Quét nước xi măng 2 nước Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  27,506 m2
M SÂN VƯỜN + HÀNG RÀO + RÃNH THOÁT NƯỚC + CỘT CỜ
1 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,98 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1 100m3
2 Rải bạt lót nền Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  50 m2
3 Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  7,5 m3
4 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  50 m2
5 Dọn dẹp mặt, phát quang cây cối Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8 giờ
6 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,4622 100m3
7 Rải bạt lót chống mất nước nền Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  308,1 m2
8 Bê tông nền, M200, đá 2x4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  46,215 m3
9 Đục nhám mặt bê tông Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  666,75 m2
10 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4,0005 100m3
11 Vận chuyển đá dăm các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  53,6067 10m3/1km
12 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  13,335 100m2
13 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  13,335 100m2
14 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,6162 100tấn
15 Bê tông móng, M150, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,7897 m3
16 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm đá xanh đúc sẵn 18x30x100cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  68,665 m
17 Cung cấp và lấp đất trồng cây Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  17,5328 m3
18 Trồng cây xanh osaka hoa vàng chiều cao 5-7m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6 cây
19 Trồng cây bàng Đài Loan chiều cao 5-7m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 cây
20 Trồng cây ngâu tỉa chiều cao 1m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  12 cây
21 Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng - nước giếng bơm điện Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  22 1cây/90 ngày
22 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,2 m3
23 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0502 100m2
24 Đổ bê tông lót móng, đá 2x4, mác 150 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,2 m3
25 Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,224 m3
26 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,48 m2
27 Cung cấp lăp đặt bu lông D20 L=500mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8 bộ
28 Gia công cột bằng Inox Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,179 tấn
29 Gia công cột bằng thép tấm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0026 tấn
30 Lắp dựng cột thép các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1816 tấn
31 Cung cấp và lắp đặt dây cáp inox 6mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  60 m
32 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  12,8505 m3
33 Đổ bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,634 m3
34 Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,944 100m2
35 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0058 tấn
36 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1165 tấn
37 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,464 m3
38 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1426 100m2
39 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0138 tấn
40 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0758 tấn
41 Bê tông cột, M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,784 m3
42 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5,3784 m3
43 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  26,88 m2
44 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  61,04 m
45 Đắp mũ trang trí cột cổng phụ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
46 Nút trang trí cột Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8 cái
47 Công tác ốp đá hoa cương vào tường, cột, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  26,88 m2
48 Gia công cổng sắt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,6682 tấn
49 Sơn tĩnh điện cổng sắt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,036 tấn
50 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  15 m2
51 Cung cấp bản lề cối Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  24 cái
52 Tay nắm tròn 20x20 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8 cái
53 Khóa cổng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
54 Bánh xe Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8 cái
55 Cung cấp và lắp đặt bảng hiệu UBND xã KT 400x600 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 bộ
56 Đào móng, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,2174 100m3
57 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,2769 100m3
58 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,3264 100m2
59 Đổ, bê tông lót móng, đá 2x4, mác 150 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8,976 m3
60 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  26,6941 m3
61 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  35,2599 m3
62 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,3264 100m2
63 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0706 tấn
64 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,4471 tấn
65 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5,3856 m3
66 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  42,5048 m3
67 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  17,4727 m3
68 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1.062,36 m
69 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  919,7361 m2
70 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  285,004 m2
71 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  453 m
72 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1.087,1481 m2
73 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,226 tấn
74 Sơn tĩnh điện thép hình hàng rào Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,226 tấn
75 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  49,84 m2
76 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,4967 100m3
77 Vận chuyển đất, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,9933 100m3
78 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,0525 100m3
79 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,4737 100m3
80 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,554 100m2
81 Bê tông móng, M100, đá 2x4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  18,005 m3
82 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  27,423 m3
83 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  498,6 m2
84 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  83,1 m2
85 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,5476 m3
86 Đào móng công trình, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,104 100m3
87 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0468 100m2
88 Đổ bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,832 m3
89 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,3548 m3
90 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  35,36 m2
91 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4,3732 m2
92 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,2808 tấn
93 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,8615 100m2
94 Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  13,851 m3
95 Lắp các loại CKBT đúc sẵn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  290 cái
96 Đắp đất công trình, K=0,95 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,8236 100m3
97 Vận chuyển đất, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,6472 100m3
N ĐIỆN NƯỚC NGOÀI NHÀ + NHÀ VỆ SINH
1 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6 bộ
2 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
3 Lắp đặt dây dẫn 2x1.5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  80 m
4 Lắp đặt dây dẫn 2x2.5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  100 m
5 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D16mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  80 m
6 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D20mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  100 m
7 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
8 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,04 100m
9 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,048 100m
10 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,34 100m
11 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,08 100m
12 Lắp đặt côn thu PPR 52/32 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
13 Lắp đặt côn thu PPR 32/25 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
14 Lắp đặt côn thu PPR 32/20 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
15 Lắp đặt Tê PPR 50/50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
16 Lắp đặt Tê PPR 32/32 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 cái
17 Lắp đặt Tê PPR 25/20 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8 cái
18 Lắp đặt Cút PPR 50/50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 cái
19 Lắp đặt Cút PPR 32/32 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 cái
20 Lắp đặt Cút PPR 25/25 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  10 cái
21 Lắp đặt Cút PPR 20/20 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  10 cái
22 Măng sông D25 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8 cái
23 Măng sông D20 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
24 Lắp đặt rắc co PPR đk 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
25 Lắp đặt Van chặn đk 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 cái
26 Lắp đặt Van chặn đk 25 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
27 Lắp đặt Van chặn đk 20 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
28 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 4m, ĐK 90mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,16 100m
29 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  12 cái
30 Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK90mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 cái
31 Rọ chắn rác Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 cái
32 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 4m, ĐK 110mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,24 100m
33 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 4m, ĐK 90mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,085 100m
34 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 4m, ĐK 60mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,24 100m
35 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 4m, ĐK 42mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,04 100m
36 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 cái
37 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
38 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 cái
39 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 50mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
40 Mang sông D110 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6 cái
41 Mang sông D90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
42 Mang sông D60 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6 cái
43 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  10 cái
44 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  10 cái
45 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  10 cái
46 Phễu inox thu sàn D50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6 cái
47 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 bộ
48 Lắp đặt xí bệt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 bộ
49 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 bộ
50 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 bộ
51 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 bộ
52 Van ấn tiểu nam Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 bộ
53 Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 bể
54 Khoan giếng phụ vụ cấp nước Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 gói
55 Lắp đặt gương soi + kệ kính Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
56 Lắp đặt dây dẫn 2x2.5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  50 m
57 Lắp đặt đèn cầu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->