Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201243617-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/12/2020 09:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Quất Lưu |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201237110 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-13 21:31:00 đến ngày 2020-12-19 09:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,353,557,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5,78 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,0086 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,591 | m3 |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5,6898 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | bộ |
| 6 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | bộ |
| 7 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | bộ |
| B | NHÀ XE | |||
| 1 | Tháo dỡ mái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 71,5 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết sắt thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,7183 | tấn |
| 3 | Phá dỡ móng bê tông có cốt thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,48 | m3 |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,4629 | m3 |
| 5 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 10,5105 | m3 |
| C | HÒN NON BỘ BỂ CẢNH | |||
| 1 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 7,05 | m3 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,4387 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông tảng rời | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,72 | m3 |
| D | BỒN HOA | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8,3344 | m3 |
| E | CHUYỂN CÂY | |||
| 1 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤40cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 23 | cây |
| 2 | Bốc xếp cấu kiện cây cau vua | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 23 | 1 cấu kiện |
| 3 | Vận chuyển đổ đi cây cau | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,4666 | 10m3/1km |
| F | CỔNG HÀNG RÀO | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 19,8 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ vách ngăn khung mắt cáo | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 71,307 | m2 |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 19,978 | m3 |
| 4 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 9,7756 | m3 |
| 5 | Phá dỡ móng xây gạch | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 66,9857 | m3 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 117,0588 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 80,3 | m2 |
| G | SÂN THAY GẠCH ĐỎ 400X400 | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 50 | m2 |
| H | RÃNH THU NƯỚC | |||
| 1 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 290 | cấu kiện |
| 2 | Phá dỡ móng xây gạch | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 28,71 | m3 |
| 3 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 18,85 | m3 |
| I | VẬN CHUYỂN ĐỔ ĐI | |||
| 1 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 201,9206 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 201,9206 | m3 |
| J | NHÀ ĐỂ XE SỐ 1 | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0878 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,9 | m3 |
| 3 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2182 | 100m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0483 | tấn |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1602 | 100m2 |
| 6 | Đổ tông móng, đá 1x2, mác 200 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,258 | m3 |
| 7 | Rải bạt lót nền | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 101,36 | m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1689 | 100m2 |
| 9 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 15,6945 | m3 |
| 10 | Đánh nhẵn bề mặt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 101,36 | m2 |
| 11 | Gia công cột bằng thép nhúng nóng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,4328 | tấn |
| 12 | Gia công cột bằng thép tấm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0754 | tấn |
| 13 | Khung móng cột M16x240x240 L=550mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 12 | bộ |
| 14 | Lắp dựng cột thép mạ kẽm nhúng nóng các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,5082 | tấn |
| 15 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,3928 | tấn |
| 16 | Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,3928 | tấn |
| 17 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,9141 | 100m2 |
| K | NHÀ ĐỂ XE SỐ 2 | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1024 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,05 | m3 |
| 3 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,3683 | 100m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0564 | tấn |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1869 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,801 | m3 |
| 7 | Rải bạt lót nền | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 149,85 | m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,4985 | 100m2 |
| 9 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 22,0995 | m3 |
| 10 | Đánh nhẵn bề mặt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 108 | m2 |
| 11 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,3564 | m3 |
| 12 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 7,421 | m2 |
| 13 | Gia công cột bằng thép hình nhúng nóng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,5049 | tấn |
| 14 | Gia công cột bằng thép tấm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0879 | tấn |
| 15 | Khung móng cột M16x240x240 L=550mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 14 | bộ |
| 16 | Lắp dựng cột thép mạ kẽm nhúng nóng các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,5928 | tấn |
| 17 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,4687 | tấn |
| 18 | Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,4687 | tấn |
| 19 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,0908 | 100m2 |
| L | NHÀ VỆ SINH XÂY MỚI | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,3156 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0827 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,2638 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 14,4588 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,2339 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1961 | 100m2 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0864 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,365 | tấn |
| 9 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,2174 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0582 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0077 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0334 | tấn |
| 13 | Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2626 | m3 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 14,8489 | m3 |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,3305 | m3 |
| 16 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 69,7376 | m2 |
| 17 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 71,839 | m2 |
| 18 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 31,6704 | m2 |
| 19 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 52 | m |
| 20 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 69,7376 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 103,5094 | m2 |
| 22 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 35,8284 | m2 |
| 23 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 35,8284 | m2 |
| 24 | Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤ 0,09mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 35,8284 | m2 |
| 25 | Lắp đặt ống thoát nước mái D42 (mỗi đoạn ống dài 25cm) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | cái |
| 26 | Bê tông lót móng, M150, đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,9837 | m3 |
| 27 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 19,8913 | m2 |
| 28 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 117,18 | m2 |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt cửa đi nhôm hệ 1 cánh mở quay, kính dày 5mm và phụ kiện | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8,19 | m2 |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt cửa sổ mở lật nhôm hệ, kính dày 5mm và phụ kiện | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,16 | m2 |
| 31 | Đào móng, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2388 | 100m3 |
| 32 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,029 | 100m2 |
| 33 | Bê tông lót móng, M100, đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,896 | m3 |
| 34 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 7,7888 | m3 |
| 35 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1609 | 100m3 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,074 | tấn |
| 37 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,1689 | m3 |
| 38 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,6128 | m3 |
| 39 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1646 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0312 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0574 | tấn |
| 42 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,72 | m3 |
| 43 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8 | cái |
| 44 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 27,506 | m2 |
| 45 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 27,506 | m2 |
| 46 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,796 | m2 |
| 47 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 27,506 | m2 |
| M | SÂN VƯỜN + HÀNG RÀO + RÃNH THOÁT NƯỚC + CỘT CỜ | |||
| 1 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,98 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1 | 100m3 |
| 2 | Rải bạt lót nền | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 50 | m2 |
| 3 | Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 7,5 | m3 |
| 4 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 50 | m2 |
| 5 | Dọn dẹp mặt, phát quang cây cối | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8 | giờ |
| 6 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,4622 | 100m3 |
| 7 | Rải bạt lót chống mất nước nền | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 308,1 | m2 |
| 8 | Bê tông nền, M200, đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 46,215 | m3 |
| 9 | Đục nhám mặt bê tông | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 666,75 | m2 |
| 10 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,0005 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đá dăm các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 53,6067 | 10m3/1km |
| 12 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 13,335 | 100m2 |
| 13 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 13,335 | 100m2 |
| 14 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,6162 | 100tấn |
| 15 | Bê tông móng, M150, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,7897 | m3 |
| 16 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm đá xanh đúc sẵn 18x30x100cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 68,665 | m |
| 17 | Cung cấp và lấp đất trồng cây | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 17,5328 | m3 |
| 18 | Trồng cây xanh osaka hoa vàng chiều cao 5-7m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6 | cây |
| 19 | Trồng cây bàng Đài Loan chiều cao 5-7m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | cây |
| 20 | Trồng cây ngâu tỉa chiều cao 1m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 12 | cây |
| 21 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng - nước giếng bơm điện | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 22 | 1cây/90 ngày |
| 22 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,2 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0502 | 100m2 |
| 24 | Đổ bê tông lót móng, đá 2x4, mác 150 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2 | m3 |
| 25 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,224 | m3 |
| 26 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,48 | m2 |
| 27 | Cung cấp lăp đặt bu lông D20 L=500mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8 | bộ |
| 28 | Gia công cột bằng Inox | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,179 | tấn |
| 29 | Gia công cột bằng thép tấm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0026 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cột thép các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1816 | tấn |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt dây cáp inox 6mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 60 | m |
| 32 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 12,8505 | m3 |
| 33 | Đổ bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,634 | m3 |
| 34 | Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,944 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0058 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1165 | tấn |
| 37 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,464 | m3 |
| 38 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1426 | 100m2 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0138 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0758 | tấn |
| 41 | Bê tông cột, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,784 | m3 |
| 42 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5,3784 | m3 |
| 43 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 26,88 | m2 |
| 44 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 61,04 | m |
| 45 | Đắp mũ trang trí cột cổng phụ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 46 | Nút trang trí cột | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8 | cái |
| 47 | Công tác ốp đá hoa cương vào tường, cột, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 26,88 | m2 |
| 48 | Gia công cổng sắt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,6682 | tấn |
| 49 | Sơn tĩnh điện cổng sắt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,036 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 15 | m2 |
| 51 | Cung cấp bản lề cối | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 24 | cái |
| 52 | Tay nắm tròn 20x20 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8 | cái |
| 53 | Khóa cổng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 54 | Bánh xe | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8 | cái |
| 55 | Cung cấp và lắp đặt bảng hiệu UBND xã KT 400x600 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | bộ |
| 56 | Đào móng, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,2174 | 100m3 |
| 57 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2769 | 100m3 |
| 58 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,3264 | 100m2 |
| 59 | Đổ, bê tông lót móng, đá 2x4, mác 150 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8,976 | m3 |
| 60 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 26,6941 | m3 |
| 61 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 35,2599 | m3 |
| 62 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,3264 | 100m2 |
| 63 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0706 | tấn |
| 64 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,4471 | tấn |
| 65 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5,3856 | m3 |
| 66 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 42,5048 | m3 |
| 67 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 17,4727 | m3 |
| 68 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1.062,36 | m |
| 69 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 919,7361 | m2 |
| 70 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 285,004 | m2 |
| 71 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 453 | m |
| 72 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1.087,1481 | m2 |
| 73 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,226 | tấn |
| 74 | Sơn tĩnh điện thép hình hàng rào | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,226 | tấn |
| 75 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 49,84 | m2 |
| 76 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,4967 | 100m3 |
| 77 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,9933 | 100m3 |
| 78 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,0525 | 100m3 |
| 79 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,4737 | 100m3 |
| 80 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,554 | 100m2 |
| 81 | Bê tông móng, M100, đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 18,005 | m3 |
| 82 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 27,423 | m3 |
| 83 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 498,6 | m2 |
| 84 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 83,1 | m2 |
| 85 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,5476 | m3 |
| 86 | Đào móng công trình, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,104 | 100m3 |
| 87 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0468 | 100m2 |
| 88 | Đổ bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,832 | m3 |
| 89 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,3548 | m3 |
| 90 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 35,36 | m2 |
| 91 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,3732 | m2 |
| 92 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,2808 | tấn |
| 93 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,8615 | 100m2 |
| 94 | Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 13,851 | m3 |
| 95 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 290 | cái |
| 96 | Đắp đất công trình, K=0,95 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,8236 | 100m3 |
| 97 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,6472 | 100m3 |
| N | ĐIỆN NƯỚC NGOÀI NHÀ + NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6 | bộ |
| 2 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn 2x1.5mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 80 | m |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn 2x2.5mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 100 | m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D16mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 80 | m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D20mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 100 | m |
| 7 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,04 | 100m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,048 | 100m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,34 | 100m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,08 | 100m |
| 12 | Lắp đặt côn thu PPR 52/32 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt côn thu PPR 32/25 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt côn thu PPR 32/20 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt Tê PPR 50/50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt Tê PPR 32/32 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | cái |
| 17 | Lắp đặt Tê PPR 25/20 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8 | cái |
| 18 | Lắp đặt Cút PPR 50/50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | cái |
| 19 | Lắp đặt Cút PPR 32/32 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | cái |
| 20 | Lắp đặt Cút PPR 25/25 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 10 | cái |
| 21 | Lắp đặt Cút PPR 20/20 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 10 | cái |
| 22 | Măng sông D25 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8 | cái |
| 23 | Măng sông D20 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 24 | Lắp đặt rắc co PPR đk 50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt Van chặn đk 50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3 | cái |
| 26 | Lắp đặt Van chặn đk 25 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 27 | Lắp đặt Van chặn đk 20 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 4m, ĐK 90mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,16 | 100m |
| 29 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 12 | cái |
| 30 | Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK90mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | cái |
| 31 | Rọ chắn rác | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | cái |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 4m, ĐK 110mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,24 | 100m |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 4m, ĐK 90mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,085 | 100m |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 4m, ĐK 60mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,24 | 100m |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 4m, ĐK 42mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,04 | 100m |
| 36 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | cái |
| 37 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 38 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | cái |
| 39 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 50mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 40 | Mang sông D110 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6 | cái |
| 41 | Mang sông D90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 42 | Mang sông D60 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6 | cái |
| 43 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 10 | cái |
| 44 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 10 | cái |
| 45 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 10 | cái |
| 46 | Phễu inox thu sàn D50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6 | cái |
| 47 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | bộ |
| 48 | Lắp đặt xí bệt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | bộ |
| 49 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3 | bộ |
| 50 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3 | bộ |
| 51 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | bộ |
| 52 | Van ấn tiểu nam | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3 | bộ |
| 53 | Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | bể |
| 54 | Khoan giếng phụ vụ cấp nước | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | gói |
| 55 | Lắp đặt gương soi + kệ kính | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 56 | Lắp đặt dây dẫn 2x2.5mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 50 | m |
| 57 | Lắp đặt đèn cầu | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi