Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201245002-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Cao Xá |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201244971 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước và nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-14 13:22:00 đến ngày 2020-12-24 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,637,393,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ QUẢN TRANG | |||
| B | Phần móng | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5111 | m3 |
| 2 | Đào đất móng băng, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0679 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,8342 | m3 |
| 4 | Ván khuôn đổ bê tông móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4796 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,6526 | m3 |
| 6 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,013 | tấn |
| 7 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4346 | tấn |
| 8 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,8206 | m3 |
| 9 | Cốt thép dầm móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1508 | tấn |
| 10 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7206 | tấn |
| 11 | Ván khuôn đổ bê tông dầm móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9366 | 100m2 |
| 12 | Đắp đất công trình, độ chặt K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4336 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2131 | 100m3 |
| 14 | Đắp cát công trình, độ chặt K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2131 | 100m3 |
| 15 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,7376 | m3 |
| 16 | Xây gạch đất sét nung (6,5x10,5x22)cm, xây tường thẳng, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,8119 | m3 |
| 17 | Xây gạch đất sét nung (6,5x10,5x22)cm, xây tường thẳng, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2178 | m3 |
| C | Phần thân | |||
| 1 | Ván khuôn đổ bê tông cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4752 | 100m2 |
| 2 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0519 | tấn |
| 3 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3362 | tấn |
| 4 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,6136 | m3 |
| 5 | Xây gạch không nung (6,5x10,5x22)cm, xây tường thẳng, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,1099 | m3 |
| 6 | Xây gạch không nung (6,5x10,5x22)cm, xây tường thẳng, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,3442 | m3 |
| 7 | Ván khuôn đổ bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0614 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,024 | tấn |
| 9 | Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3212 | m3 |
| 10 | Ván khuôn đổ bê tông xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,583 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1331 | tấn |
| 12 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9111 | tấn |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,4232 | m3 |
| 14 | Ván khuôn đổ bê tông sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,0123 | 100m2 |
| 15 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7954 | tấn |
| 16 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,1232 | m3 |
| 17 | Xây gạch đất sét nung (6,5x10,5x22)cm, xây tường thẳng, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,9433 | m3 |
| 18 | Ván khuôn đổ bê tông sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,072 | 100m2 |
| 19 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0541 | tấn |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,396 | m3 |
| D | Bể phốt | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,6988 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,775 | m3 |
| 3 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1655 | tấn |
| 4 | Ván khuôn đổ bê tông móng cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0156 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,0005 | m3 |
| 6 | Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,066 | tấn |
| 7 | Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3567 | m3 |
| 8 | Lắp đặt các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 9 | Xây gạch đất sét nung (6,5x10,5x22)cm, xây tường thẳng, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,3086 | m3 |
| 10 | Xây gạch đất sét nung (6,5x10,5x22)cm, xây tường thẳng, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2404 | m3 |
| 11 | Trát tường trong, dày 1cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,5 | m2 |
| 12 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 125 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,67 | m2 |
| 13 | Lắp đặt ống thông bể | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| E | Hoàn thiện | |||
| 1 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 184,308 | m2 |
| 2 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 245,3192 | m2 |
| 3 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,296 | m2 |
| 4 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 68,1072 | m2 |
| 5 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 44,8128 | m2 |
| 6 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 101,232 | m2 |
| 7 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42,16 | m |
| 8 | Đắp móc, nóc nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42,16 | m |
| 9 | Con tiên BTCT đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32 | con |
| 10 | Ốp gạch vào tường, trụ, cột, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,568 | m2 |
| 11 | Lát nền, sàn, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,64 | m2 |
| 12 | Lát nền, sàn, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 77,376 | m2 |
| 13 | Lát đá ganit bậc tam cấp (đá tấm màu đen) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,4738 | m2 |
| 14 | Sản xuất xà gồ, rui mè thép hộp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7759 | tấn |
| 15 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7759 | tấn |
| 16 | Thép hàn liên kết xà gồ, cầu phong, lito | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 822,0258 | kg |
| 17 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 71,936 | m2 |
| 18 | Lợp mái ngói 22 v/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8106 | 100m2 |
| 19 | Ngói bò úp nóc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 58 | viên |
| 20 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 145,6976 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 398,457 | m2 |
| 22 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1936 | tấn |
| 23 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,88 | m2 |
| 24 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,88 | m2 |
| 25 | Cửa đi, cửa nhôm hệ vân gỗ phụ kiện đồng bộ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,26 | m2 |
| 26 | Khóa cửa tay nắm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 27 | Chốt cửa sổ, cửa đi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | cái |
| 28 | Ống nhựa Ф89mm, miệng bát nối bằng phương pháp dán keo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,184 | 100m |
| 29 | Côn nhựa Ф100mm, nối bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 30 | Quả cầu chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | quả |
| F | Điện, nước | |||
| 1 | Ống nhựa PVC Ф100mm, miệng bát nối bằng gioăng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 100m |
| 2 | Vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 3 | Ống nhựa Ф25mm, miệng bát nối bằng phương pháp dán keo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 100m |
| 4 | Vòi rửa 2 vòi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 5 | Gương soi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 6 | Bộ phụ kiện nhà vệ sinh (hộp đựng giấy, mắc treo) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 7 | Ống nhựa Ф20mm, nối bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 100m |
| 8 | Vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 9 | Phễu thu Ф50mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 10 | Van phao tự động | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 11 | Bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,5m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bể |
| 12 | Ống nhựa PVC Ф25mm, nối bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1 | 100m |
| 13 | Ống nhựa PVC Ф20mm, nối bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7 | 100m |
| 14 | Van ren, Ф=<25mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 15 | Côn nhựa Ф25mm, nối bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| G | Thoát nước WC | |||
| 1 | Ống nhựa Ф100mm, miệng bát nối bằng phương pháp dán keo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,09 | 100m |
| 2 | Ống nhựa Ф60mm, miệng bát nối bằng phương pháp dán keo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,06 | 100m |
| 3 | Ống nhựa Ф40mm, miệng bát nối bằng phương pháp dán keo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,06 | 100m |
| 4 | Côn nhựa Ф100mm, miệng bát nối bằng phương pháp dán keo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 5 | Côn nhựa Ф65mm, miệng bát nối bằng phương pháp dán keo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 6 | Đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 7 | Đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 8 | Đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - đèn cổ cò | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 9 | Quạt điện trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 10 | Đồng hồ - Vol kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 11 | Đồng hồ - Ampe kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 12 | Aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 13 | Dây chống sét dưới mương đất, loại dây đồng D8mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | m |
| 14 | Dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | m |
| 15 | Đế âm tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13 | cái |
| 16 | Tủ tôn dày 2mm KT:400x300x150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 17 | Dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 80 | m |
| 18 | Dây dẫn 2 ruột <= 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | m |
| 19 | Dây dẫn 2 ruột <= 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 120 | m |
| 20 | Dây dẫn 2 ruột <= 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 160 | m |
| 21 | Ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 200 | m |
| H | TƯỜNG RÀO BẢO VỆ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 131,5217 | m3 |
| 2 | Phát rừng tạo mặt bằng, rừng loại II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,7446 | 100m2 |
| 3 | Đào móng công trình, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8899 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,8532 | m3 |
| 5 | Xây gạch đất sét nung (6,5x10,5x22)cm, xây móng, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 47,4109 | m3 |
| 6 | Xây gạch đất sét nung (6,5x10,5x22)cm, xây tường thẳng, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 70,6227 | m3 |
| 7 | Xây gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), xây cột, trụ, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,5091 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 545,2425 | m2 |
| 9 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 128,2644 | m2 |
| 10 | Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói mũi hài 75 viên/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 149,9712 | m2 |
| 11 | Ngói bò úp nóc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 936 | viên |
| 12 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.422,6 | m |
| 13 | Phù điêu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 78 | cái |
| 14 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 891,047 | m2 |
| 15 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,4779 | m3 |
| 16 | Bốc xếp, vận chuyển phế thải các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 182,46 | m3 |
| I | SÂN VƯỜN, RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| J | Rãnh thoát nước B300 | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,4804 | 100m3 |
| 2 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,4342 | m3 |
| 3 | Xây gạch đất sét nung (6,5x10,5x22)cm, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,8665 | m3 |
| 4 | Ván khuôn đổ bê tông móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,65 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,96 | m3 |
| 6 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 184,32 | m2 |
| 7 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,3072 | m3 |
| 8 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1816 | tấn |
| 9 | Ván khuôn đổ bê tông móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6754 | 100m2 |
| 10 | Lắp đặt các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 224 | cái |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,2 | m3 |
| K | Bồn hoa, bồn cây | |||
| 1 | Đào đất móng băng, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,2205 | m3 |
| 2 | Xây gạch không nung (6,5x10,5x22)cm, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,3868 | m3 |
| 3 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 144,0992 | m2 |
| 4 | Ốp gạch vào tường, trụ, cột, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 87,0232 | m2 |
| L | Sân bê tông | |||
| 1 | Đào xúc đất, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 66,1 | m3 |
| 2 | Đắp cát công trình, độ chặt K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2644 | 100m3 |
| 3 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,44 | m3 |
| 4 | Lát nền, sàn, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 264,4 | m2 |
| 5 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | m2 |
| 6 | Lát nền, sàn, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | m2 |
| 7 | Vận chuyển phế thải đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 200,9357 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi