Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201245002-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Cao Xá
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201244971
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước và nguồn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-14 13:22:00 đến ngày 2020-12-24 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,637,393,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ QUẢN TRANG
B Phần móng
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5111 m3
2 Đào đất móng băng, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0679 100m3
3 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,8342 m3
4 Ván khuôn đổ bê tông móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4796 100m2
5 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,6526 m3
6 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,013 tấn
7 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4346 tấn
8 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,8206 m3
9 Cốt thép dầm móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1508 tấn
10 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7206 tấn
11 Ván khuôn đổ bê tông dầm móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9366 100m2
12 Đắp đất công trình, độ chặt K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4336 100m3
13 Vận chuyển đất, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2131 100m3
14 Đắp cát công trình, độ chặt K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2131 100m3
15 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,7376 m3
16 Xây gạch đất sét nung (6,5x10,5x22)cm, xây tường thẳng, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,8119 m3
17 Xây gạch đất sét nung (6,5x10,5x22)cm, xây tường thẳng, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2178 m3
C Phần thân
1 Ván khuôn đổ bê tông cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4752 100m2
2 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0519 tấn
3 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3362 tấn
4 Bê tông cột, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,6136 m3
5 Xây gạch không nung (6,5x10,5x22)cm, xây tường thẳng, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23,1099 m3
6 Xây gạch không nung (6,5x10,5x22)cm, xây tường thẳng, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,3442 m3
7 Ván khuôn đổ bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0614 100m2
8 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,024 tấn
9 Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3212 m3
10 Ván khuôn đổ bê tông xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,583 100m2
11 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1331 tấn
12 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9111 tấn
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,4232 m3
14 Ván khuôn đổ bê tông sàn mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,0123 100m2
15 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7954 tấn
16 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,1232 m3
17 Xây gạch đất sét nung (6,5x10,5x22)cm, xây tường thẳng, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,9433 m3
18 Ván khuôn đổ bê tông sàn mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,072 100m2
19 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0541 tấn
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,396 m3
D Bể phốt
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26,6988 m3
2 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,775 m3
3 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1655 tấn
4 Ván khuôn đổ bê tông móng cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0156 100m2
5 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,0005 m3
6 Cốt thép panen, đường kính > 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,066 tấn
7 Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3567 m3
8 Lắp đặt các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
9 Xây gạch đất sét nung (6,5x10,5x22)cm, xây tường thẳng, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,3086 m3
10 Xây gạch đất sét nung (6,5x10,5x22)cm, xây tường thẳng, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2404 m3
11 Trát tường trong, dày 1cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,5 m2
12 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 125 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,67 m2
13 Lắp đặt ống thông bể Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
E Hoàn thiện
1 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 184,308 m2
2 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 245,3192 m2
3 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,296 m2
4 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 68,1072 m2
5 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 44,8128 m2
6 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 101,232 m2
7 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 42,16 m
8 Đắp móc, nóc nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 42,16 m
9 Con tiên BTCT đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32 con
10 Ốp gạch vào tường, trụ, cột, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23,568 m2
11 Lát nền, sàn, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,64 m2
12 Lát nền, sàn, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 77,376 m2
13 Lát đá ganit bậc tam cấp (đá tấm màu đen) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,4738 m2
14 Sản xuất xà gồ, rui mè thép hộp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7759 tấn
15 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7759 tấn
16 Thép hàn liên kết xà gồ, cầu phong, lito Mô tả kỹ thuật theo Chương V 822,0258 kg
17 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 71,936 m2
18 Lợp mái ngói 22 v/m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8106 100m2
19 Ngói bò úp nóc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 58 viên
20 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 145,6976 m2
21 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 398,457 m2
22 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1936 tấn
23 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,88 m2
24 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,88 m2
25 Cửa đi, cửa nhôm hệ vân gỗ phụ kiện đồng bộ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,26 m2
26 Khóa cửa tay nắm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
27 Chốt cửa sổ, cửa đi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cái
28 Ống nhựa Ф89mm, miệng bát nối bằng phương pháp dán keo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,184 100m
29 Côn nhựa Ф100mm, nối bằng phương pháp hàn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
30 Quả cầu chắn rác Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 quả
F Điện, nước
1 Ống nhựa PVC Ф100mm, miệng bát nối bằng gioăng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 100m
2 Vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
3 Ống nhựa Ф25mm, miệng bát nối bằng phương pháp dán keo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 100m
4 Vòi rửa 2 vòi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
5 Gương soi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
6 Bộ phụ kiện nhà vệ sinh (hộp đựng giấy, mắc treo) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
7 Ống nhựa Ф20mm, nối bằng phương pháp hàn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 100m
8 Vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
9 Phễu thu Ф50mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
10 Van phao tự động Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
11 Bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,5m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bể
12 Ống nhựa PVC Ф25mm, nối bằng phương pháp hàn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1 100m
13 Ống nhựa PVC Ф20mm, nối bằng phương pháp hàn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7 100m
14 Van ren, Ф=<25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
15 Côn nhựa Ф25mm, nối bằng phương pháp hàn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
G Thoát nước WC
1 Ống nhựa Ф100mm, miệng bát nối bằng phương pháp dán keo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,09 100m
2 Ống nhựa Ф60mm, miệng bát nối bằng phương pháp dán keo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,06 100m
3 Ống nhựa Ф40mm, miệng bát nối bằng phương pháp dán keo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,06 100m
4 Côn nhựa Ф100mm, miệng bát nối bằng phương pháp dán keo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
5 Côn nhựa Ф65mm, miệng bát nối bằng phương pháp dán keo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
6 Đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
7 Đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
8 Đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - đèn cổ cò Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
9 Quạt điện trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
10 Đồng hồ - Vol kế Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
11 Đồng hồ - Ampe kế Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
12 Aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
13 Dây chống sét dưới mương đất, loại dây đồng D8mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 m
14 Dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 m
15 Đế âm tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13 cái
16 Tủ tôn dày 2mm KT:400x300x150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
17 Dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 80 m
18 Dây dẫn 2 ruột <= 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 m
19 Dây dẫn 2 ruột <= 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 120 m
20 Dây dẫn 2 ruột <= 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 160 m
21 Ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 200 m
H TƯỜNG RÀO BẢO VỆ
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá Mô tả kỹ thuật theo Chương V 131,5217 m3
2 Phát rừng tạo mặt bằng, rừng loại II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,7446 100m2
3 Đào móng công trình, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8899 100m3
4 Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,8532 m3
5 Xây gạch đất sét nung (6,5x10,5x22)cm, xây móng, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 47,4109 m3
6 Xây gạch đất sét nung (6,5x10,5x22)cm, xây tường thẳng, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 70,6227 m3
7 Xây gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), xây cột, trụ, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,5091 m3
8 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 545,2425 m2
9 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 128,2644 m2
10 Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói mũi hài 75 viên/m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 149,9712 m2
11 Ngói bò úp nóc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 936 viên
12 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.422,6 m
13 Phù điêu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 78 cái
14 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 891,047 m2
15 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,4779 m3
16 Bốc xếp, vận chuyển phế thải các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 182,46 m3
I SÂN VƯỜN, RÃNH THOÁT NƯỚC
J Rãnh thoát nước B300
1 Đào móng công trình, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,4804 100m3
2 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,4342 m3
3 Xây gạch đất sét nung (6,5x10,5x22)cm, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,8665 m3
4 Ván khuôn đổ bê tông móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,65 100m2
5 Bê tông móng, đá 2x4, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,96 m3
6 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 184,32 m2
7 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,3072 m3
8 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1816 tấn
9 Ván khuôn đổ bê tông móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6754 100m2
10 Lắp đặt các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 224 cái
11 Đắp đất nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,2 m3
K Bồn hoa, bồn cây
1 Đào đất móng băng, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,2205 m3
2 Xây gạch không nung (6,5x10,5x22)cm, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,3868 m3
3 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 144,0992 m2
4 Ốp gạch vào tường, trụ, cột, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 87,0232 m2
L Sân bê tông
1 Đào xúc đất, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 66,1 m3
2 Đắp cát công trình, độ chặt K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2644 100m3
3 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26,44 m3
4 Lát nền, sàn, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 264,4 m2
5 Phá dỡ nền gạch lá nem Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 m2
6 Lát nền, sàn, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 m2
7 Vận chuyển phế thải đổ đi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 200,9357 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->