Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201243826-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/12/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | SỞ VĂN HÓA, THỂ THAO VÀ DU LỊCH TỈNH TUYÊN QUANG |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201225918 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-14 10:38:00 đến ngày 2020-12-25 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,162,034,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Biển giáp ranh tỉnh Hà Giang | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,3478 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 33,696 | 1m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5616 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,1232 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,6 | m3 |
| 6 | Bê tông móng, rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 97,6 | m3 |
| 7 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi ≤4km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,9906 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, vận chuyển 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km (ĐG*17) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,9906 | 100m3 |
| 9 | Ván khuôn móng cột | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,76 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,094 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,324 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2775 | tấn |
| 13 | Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 34,2653 | m3 |
| 14 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi ≤4km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3478 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, vận chuyển 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km (ĐG*17) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3478 | 100m3 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3706 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,2097 | tấn |
| 18 | Ván khuôn cột tròn, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,9137 | 100m2 |
| 19 | Gia công dầm mái thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 17,4012 | tấn |
| 20 | lắp dựng hệ dầm thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 17,4012 | tấn |
| 21 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 324,0244 | 1m2 |
| 22 | Bọc biển bằng tấm nhựa PVC bọc bạt Hiflex in phun (Trọn gói + lắp dựng) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 408 | m2 |
| 23 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤50m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,544 | 100m2 |
| 24 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 35 | m |
| 25 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất D =14mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 37 | m |
| 26 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,8 | 1m3 |
| 27 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,8 | m3 |
| 28 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cọc |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây điện, D20mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 30 | m |
| 30 | Que hàn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | hộp |
| 31 | Sơn chống gỉ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | kg |
| 32 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (ĐG*1,35) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2063 | 10m³/1km |
| 33 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (ĐG: 3*1,35+6*1,0=10,05) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2063 | 10m³/1km |
| 34 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km (ĐG: 18*1,0+8*1,35=28,8) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2063 | 10m³/1km |
| 35 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (ĐG*1,35) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3343 | 10m³/1km |
| 36 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (ĐG: 9*1,0=9,0) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3343 | 10m³/1km |
| 37 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km (ĐG: 13*1,0+9*1,35=25,15) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3343 | 10m³/1km |
| 38 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0712 | 10 tấn/1km |
| 39 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (ĐG: 9*1,0=9,0) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0712 | 10 tấn/1km |
| 40 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km (ĐG: 5*1,0+8*1,35=15,8) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0712 | 10 tấn/1km |
| 41 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7122 | tấn |
| 42 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,1716 | 10 tấn/1km |
| 43 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (ĐG: 9*1,0=9,0) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,1716 | 10 tấn/1km |
| 44 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km (ĐG: 5*1,0+8*1,35=15,8) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,1716 | 10 tấn/1km |
| 45 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 21,716 | tấn |
| B | Biển giáp ranh tỉnh Vĩnh Phúc | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,3478 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 33,696 | 1m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7178 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,4355 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,6 | m3 |
| 6 | Bê tông móng, rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 105,1 | m3 |
| 7 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi ≤4km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,0668 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, vận chuyển 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km (ĐG*1) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,0668 | 100m3 |
| 9 | Ván khuôn móng cột | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,94 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1425 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,324 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4566 | tấn |
| 13 | Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 34,2653 | m3 |
| 14 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi ≤4km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3478 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, vận chuyển 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km (ĐG*1) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3478 | 100m3 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3706 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,2097 | tấn |
| 18 | Ván khuôn cột tròn, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,9137 | 100m2 |
| 19 | Gia công dầm mái thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 17,4012 | tấn |
| 20 | lắp dựng hệ dầm thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 17,4012 | tấn |
| 21 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 324,0244 | 1m2 |
| 22 | Bọc biển bằng tấm nhựa PVC bọc bạt Hiflex in phun (Trọn gói + lắp dựng) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 408 | m2 |
| 23 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤50m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,544 | 100m2 |
| 24 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 38 | m |
| 25 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất D =14mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 37 | m |
| 26 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,8 | 1m3 |
| 27 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,8 | m3 |
| 28 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cọc |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây điện, D20mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 30 | m |
| 30 | Que hàn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | hộp |
| 31 | Sơn chống gỉ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | kg |
| 32 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (ĐG*1,35) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2063 | 10m³/1km |
| 33 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (ĐG: 4*1,35=5,4) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2063 | 10m³/1km |
| 34 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (ĐG*1,35) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3343 | 10m³/1km |
| 35 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (ĐG: 9*1,35=12,15) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3343 | 10m³/1km |
| 36 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km (ĐG: 2*1,35=2,7) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3343 | 10m³/1km |
| 37 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (ĐG*1,35) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0712 | 10 tấn/1km |
| 38 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (ĐG: 9*1,35=12,15) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0712 | 10 tấn/1km |
| 39 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km (ĐG: 21*1,35=28,35) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0712 | 10 tấn/1km |
| 40 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7122 | tấn |
| 41 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (ĐG*1,35) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,1967 | 10 tấn/1km |
| 42 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (ĐG: 9*1,35=12,15) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,1967 | 10 tấn/1km |
| 43 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km (ĐG: 21*1,35=28,35) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,1967 | 10 tấn/1km |
| 44 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 21,967 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi