Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201237586-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân phường Tràng An Thị xã Đông Triều Tỉnh Quảng Ninh
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Chi phí thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201237417
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-14 10:26:00 đến ngày 2020-12-24 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,884,771,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 28,000,000 VNĐ ((Hai mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SAN NỀN
1 Đào san đất trong phạm vi <= 70m, đất cấp III Chương V - E-HSMT 14,7575 100m3
2 Đào xúc đất cấp III Chương V - E-HSMT 10,0939 100m3
3 Vận chuyển đất cấp III Chương V - E-HSMT 10,0939 100m3
4 San đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - E-HSMT 22,5922 100m3
B CẢI TẠO MẶT SÂN KHUÔN VIÊN
1 Mua + đắp đất màu sân vận động K85 Chương V - E-HSMT 5,152 100m3
2 Đào hố trồng cây đất cấp 3 Chương V - E-HSMT 1,2 100m3
3 Trồng cỏ lá gừng Chương V - E-HSMT 3.952 m2
4 Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm điện Chương V - E-HSMT 39,52 100m2/ lần
5 Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ Chương V - E-HSMT 39,52 100m2/ lần
6 Bón phân thảm cỏ Chương V - E-HSMT 39,52 100m2/ lần
7 Đào móng tường bao sân đường chạy đất cấp 3 Chương V - E-HSMT 0,2042 100m3
8 Bê tông lót móng tường bao sân đường chạy đá 4x6 mác 150 Chương V - E-HSMT 8,1675 m3
9 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường bo đường chạy, chiều dày <= 11cm, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 12,578 m3
10 Trát tường bo sân VXM mác 75 dày 1,5cm Chương V - E-HSMT 133,947 m2
11 Đào nền đường đất cấp III Chương V - E-HSMT 0,7031 100m3
12 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên, cấp phối đá dăm loại II Chương V - E-HSMT 0,7031 100m3
13 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V - E-HSMT 87,89 m3
14 Đào giếng khoan chiều sâu 25m (lắp dựng đầy đủ ống vách, ống hút) Chương V - E-HSMT 1 giếng
15 Máy bơm nước Chương V - E-HSMT 1 cái
C XÂY TƯỜNG RÀO
1 Phá dỡ kết cấu gạch Chương V - E-HSMT 23,5499 m3
2 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V - E-HSMT 411,5712 m2
3 Đào móng tường rào đất cấp 3 Chương V - E-HSMT 1,1305 100m3
4 Bê tông lót móng tường rào đá 1x2 mác 200 Chương V - E-HSMT 15,1262 m3
5 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng tường rào, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 68,1433 m3
6 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng tường rào, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 2,7286 m3
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép giằng móng tường rào đường kính cốt thép <= 10mm, Chương V - E-HSMT 0,1775 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép giằng móng tường rào đường kính cốt thép <= 18mm Chương V - E-HSMT 0,4543 tấn
9 Bê tông giằng móng tường rào đá 1x2, mác 200 Chương V - E-HSMT 5,4572 m3
10 Lắp đất chân móng tường rào bằng đầm cóc Chương V - E-HSMT 0,3768 100m3
11 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - E-HSMT 0,0672 100m2
12 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V - E-HSMT 1,176 m3
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V - E-HSMT 0,362 tấn
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V - E-HSMT 1,1781 tấn
15 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V - E-HSMT 1,349 100m2
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V - E-HSMT 7,4197 m3
17 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 19,164 m3
18 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 4,3975 m3
19 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 82,9848 m3
20 Trát tường rào, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 811,9188 m2
21 Trát trụ cột tường rào dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 322,964 m2
22 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 28,8 m
23 Ốp gạch thẻ 6x24cm, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 80,3062 m2
24 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 1.546,454 m2
25 Gia công lan can bằng thếp hộp tráng kẽm Chương V - E-HSMT 3,358 tấn
26 Gia công lắp dựng mũ chông tôn 30x60 Chương V - E-HSMT 855 cái
27 gia công lắp dựng chụp chân inox 30x60 Chương V - E-HSMT 74 cái
28 gia công lắp dựng bịt chụp inox 40x80 Chương V - E-HSMT 148 cái
29 Lắp dựng lan can sắt Chương V - E-HSMT 160,6124 m2
30 Gia công cổng bằng thép hộp tráng kẽm Chương V - E-HSMT 0,3058 tấn
31 Bản nề xoay cối trên Chương V - E-HSMT 3 cái
32 Bản nề xoay cối dưới D50 Chương V - E-HSMT 3 cái
33 Bộ suốt cài ngang + khóa cửa Chương V - E-HSMT 2 bộ
34 Khóa cửa Việt tiệp Chương V - E-HSMT 2 cái
35 sơn sắt thép các loại sơn tĩnh điện Chương V - E-HSMT 3.663,86 kg
36 Lắp dựng cổng thép Chương V - E-HSMT 18,046 m2
37 Kéo dải ống nhựa HDPE D25/32 chìm bảo hộ dây dẫn Chương V - E-HSMT 343 m
38 Kéo dải dây điện tiết diện dây 2x1,5mm2 Chương V - E-HSMT 360 m
39 Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí nổi Chương V - E-HSMT 25 bộ
40 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Chương V - E-HSMT 1 cái
41 Lắp đặt tủ điện kim loại ngầm tường KT 200x150x100mm Chương V - E-HSMT 1 hộp
D SÂN KHẤU
1 Đào móng sân khấu đất cấp III Chương V - E-HSMT 0,0687 100m3
2 Bê tông lót móng sân khấu đá 4x6 mác 150 Chương V - E-HSMT 3,74 m3
3 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 2,8057 m3
4 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 5,0266 m3
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - E-HSMT 0,0571 100m2
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V - E-HSMT 0,0206 tấn
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V - E-HSMT 0,0511 tấn
8 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - E-HSMT 0,6283 m3
9 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 10,08 m3
10 Ốp gạch thẻ 6x24cm, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 11,52 m2
11 Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 139,2 m2
E MƯƠNG THOÁT NƯỚC
1 Đào mương thoát nước đất cấp III Chương V - E-HSMT 2,3176 100m3
2 Bê tông lót đáy mương đá 4x6 mác 150 Chương V - E-HSMT 38,001 m3
3 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường mương, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 56,3259 m3
4 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường mương, chiều dày <= 11cm, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 2,64 m3
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng mương Chương V - E-HSMT 2,3738 100m2
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V - E-HSMT 0,683 tấn
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V - E-HSMT 1,6202 tấn
8 Đổ bê tông giằng mương, đá 1x2, mác 200 Chương V - E-HSMT 20,1776 m3
9 Láng mương, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 158,1751 m2
10 Trát tường thành mương, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 339,0849 m2
11 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Chương V - E-HSMT 1,1914 100m2
12 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan Chương V - E-HSMT 1,4228 tấn
13 Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương V - E-HSMT 23,6968 m3
14 Lắp đặt tấm đan đúc sẵn Chương V - E-HSMT 359 cấu kiện
15 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - E-HSMT 0,5794 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->