Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp + bảo hiểm

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201232130-01
Thời điểm đóng mở thầu 17/12/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thạch Thành
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Xây lắp + bảo hiểm
Số hiệu KHLCNT 20201226746
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 05 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-10 10:21:00 đến ngày 2020-12-17 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,690,817,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: BẢO HIỂM CÔNG TRÌNH
1 Bảo hiểm công trình 1 khoản
B HẠNG MỤC: GIAO THÔNG
1 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ<br/> đã được phê duyệt 0,32 m3
2 Đào khuôn đường-đất cấp III nt 9,716 m3
3 Đào vét hữu cơ-đất cấp I nt 1.930,35 m3
4 Vận chuyển đất đổ đi nt 19,2035 100m3
5 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 nt 101,1517 100m3
6 Mua đất đồi về để đắp nt 11.430,1421 m3
7 Vận chuyển đất nt 1.143,0142 10m3
8 Bê tông mặt đường dày mặt đường 20cm, bê tông M250, đá 1x2 nt 72,78 m3
9 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên nt 0,5532 100m3
10 Lớp nilon tái sinh nt 363,89 m2
11 Ván khuôn thép mặt đường bê tông nt 0,22 100m2
12 Thi công khe co nt 66 m
13 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 nt 5,8622 100m3
14 Mua đất đồi về để đắp nt 680,0152 m3
15 Vận chuyển đất nt 68,0015 10m3
16 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới nt 3,1265 100m3
17 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên nt 2,43 100m3
18 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 nt 17,357 100m2
19 Láng mặt đường, láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 nt 17,357 100m2
20 Ván khuôn móng dài nt 0,7279 100m2
21 Bê tông đệm móng, M150, đá 4x6 nt 21,84 m3
22 Bê tông đan rãnh, M200, đá 1x2 nt 10,92 m3
23 Ván khuôn móng dài nt 1,5928 100m2
24 Bê tông đệm móng, M150, đá 4x6 nt 24,69 m3
25 Ván khuôn bó vỉa nt 5,9629 100m2
26 Bê tông bó vỉa M200, đá 1x2 nt 37,27 m3
27 Lắp đặt bó vỉa nt 920 m
28 Ván khuôn móng dài nt 1,6061 100m2
29 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 nt 12,45 m3
30 Xây móng bằng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 nt 18,55 m3
31 Trát tường dày 2cm, vữa XM M75 nt 84,32 m2
C HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC MƯA
1 Đào rãnh thoát nước-đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ<br/> đã được phê duyệt 1.035,137 m3
2 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 nt 4,0413 100m3
3 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 nt 83,66 m3
4 Ván khuôn móng dài nt 2,127 100m2
5 Bê tông móng rãnh M150, đá 1x2 nt 104,22 m3
6 Xây rãnh thoát nước bằng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 nt 146,62 m3
7 Trát tường dày 2cm, vữa XM M75 nt 666,46 m2
8 Ván khuôn mũ mố nt 6,5228 100m2
9 Bê tông mũ mố M200, đá 1x2 nt 62,68 m3
10 Ván khuôn tấm đan nt 2,2688 100m2
11 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm nt 3,7876 tấn
12 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 nt 42,54 m3
13 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn nt 709 1cấu kiện
14 Đào rãnh thoát nước-đất cấp III nt 177,5895 m3
15 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 nt 0,5723 100m3
16 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 nt 10,5 m3
17 Ván khuôn móng dài nt 0,177 100m2
18 Bê tông móng rãnh M150, đá 1x2 nt 13,98 m3
19 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 nt 19,99 m3
20 Trát tường dày 2cm, vữa XM M75 nt 90,86 m2
21 Ván khuôn mũ mố nt 0,5428 100m2
22 Bê tông mũ mố M200, đá 1x2 nt 5,22 m3
23 Ván khuôn tấm đan nt 0,4248 100m2
24 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm nt 0,4569 tấn
25 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 nt 8,5 m3
26 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn nt 59 1cấu kiện
27 Đào rãnh thoát nước-đất cấp III nt 43,0525 m3
28 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 nt 0,1995 100m3
29 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 nt 2,73 m3
30 Ván khuôn móng dài nt 0,126 100m2
31 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 nt 4,62 m3
32 Ván khuôn móng dài nt 0,336 100m2
33 Bê tông thân rãnh M200, đá 1x2 nt 5,04 m3
34 Ván khuôn mũ mố nt 0,504 100m2
35 Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm nt 0,3109 tấn
36 Bê tông mũ mố M200, đá 1x2 nt 2,84 m3
37 Ván khuôn tấm đan nt 0,1058 100m2
38 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm nt 0,1201 tấn
39 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm nt 0,1984 tấn
40 Thép góc L50x50x30 nt 0,1949 tấn
41 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 nt 2,14 m3
42 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn nt 21 1cấu kiện
43 Đào đất cấp III-đất cấp III nt 81,084 m3
44 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 nt 0,2368 100m3
45 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 nt 3,16 m3
46 Ván khuôn móng dài nt 0,0949 100m2
47 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 nt 3,74 m3
48 Xây hố thu gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 nt 8,62 m3
49 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 nt 30,12 m2
50 Ván khuôn mũ mố nt 0,349 100m2
51 Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm nt 0,2679 tấn
52 Bê tông mũ mố M200, đá 1x2 nt 3,24 m3
53 Ván khuôn tấm đan nt 0,072 100m2
54 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm nt 0,1084 tấn
55 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 nt 1,44 m3
56 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg nt 20 1cấu kiện
57 Ván khuôn móng dài nt 0,028 100m2
58 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 nt 1,33 m3
59 Ván khuôn bó vỉa nt 0,1225 100m2
60 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bó vỉa hàm ếch, ĐK ≤10mm nt 0,097 tấn
61 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bó vỉa hàm ếch, ĐK >10mm nt 0,1316 tấn
62 Bê tông bó vỉa hàm ếch M200, đá 1x2 nt 1,33 m3
63 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn nt 35 1cấu kiện
D HẠNG MỤC: CẤP ĐIỆN
1 Cột bê tông li tâm LT8.5B-NPC. 3,5 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ<br/> đã được phê duyệt 32 cột
2 Cột bê tông li tâm LT10B-NPC. 3,5 nt 10 cột
3 Móng cột MT-2 cho cột BTLT sâu 1,2m nt 24 móng
4 Móng cột MT-2C cho cột BTLT sâu 1,2m nt 9 móng
5 Xà néo lệch cáp vặn xoắn XNL-2TN nt 5 bộ
6 Cổ dề cáp vặn xoắn: CDVX-1T nt 28 bộ
7 Cổ dề cáp vặn xoắn: CDVX-2T nt 10 bộ
8 Kẹp hãm cáp vặn xoắn KH(50-70) nt 21 cái
9 Kẹp hãm cáp vặn xoắn KH(95-120) nt 49 cái
10 Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x70 nt 401 m
11 Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x95 nt 612 m
12 Tiếp địa RC-2 nt 10 bộ
13 Bịt đầu cáp nt 20 Cái
14 Ống nhựa bảo vệ cáp HDPE80/65 nt 14 m
15 Đai thép + Khóa đai nt 6 bộ
16 Đầu cốt đồng nhôm AM120 nt 8 cái
17 Ghíp nhôm 3BL(25-150) nt 40 cái
18 Thẻ tên lộ cáp nt 38 cái
19 Vận chuyển đường dài nt 1 Trọn gói
20 Thí nghiệm tiếp đất cột điện, cột thu lôi ( cột bê tông ) nt 10 VT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->