Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201244256-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Vân Từ
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201232393
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện,ngân sách thành phố hỗ trợ theo nghị quyết số 10/2018/NQ-HĐND ngày 05/11/2018 của hội đồng nhân ân thành phố Hà Nội, phần còn lại từ ngân sách xã và nguồn XHH.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-14 11:26:00 đến ngày 2020-12-24 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,692,603,430 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TUYẾN CHÍNH
1 NỀN, MẶT ĐƯỜNG, Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V 10,56 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V 0,1056 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V 0,1056 100m3
4 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II Chương V 12,289 m3
5 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V 1,106 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V 0,749 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V 0,749 100m3
8 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,4363 100m3
9 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V 1,4355 100m3
10 Nilong chống thấm mặt đường Chương V 956,98 m2
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Chương V 392,76 m3
12 RÃNH THOÁT NƯỚC + HỐ GA, Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V 29,361 m3
13 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V 2,6425 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V 1,9776 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V 1,9776 100m3
16 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,8714 100m3
17 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Chương V 32,75 m3
18 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 1,2127 100m2
19 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 49,11 m3
20 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V 76,01 m3
21 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 330,91 m2
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 1,7432 tấn
23 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 3,1006 100m2
24 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 Chương V 24,59 m3
25 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn pa nen Chương V 1,2625 100m2
26 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm Chương V 0,721 tấn
27 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Chương V 2,856 tấn
28 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V 22,54 m3
29 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen Chương V 389 cái
30 TƯỜNG CHẮN GẠCH, Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V 0,402 100m3
31 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,3032 100m3
32 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,072 100m2
33 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 1,94 m3
34 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 13,88 m3
35 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 52,12 m2
36 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Chương V 2,78 m2
37 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Chương V 0,0192 100m2
38 Ống nhựa PVC D60 Chương V 3 m
B TUYẾN NHÁNH 1
1 NỀN, MẶT ĐƯỜNG, Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II Chương V 1,124 m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V 0,1012 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V 0,0783 100m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,0714 100m3
5 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V 0,1846 100m3
6 Nilong chống thấm mặt đường Chương V 123,1 m2
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy Chương V 0,0502 100m2
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Chương V 42,31 m3
9 RÃNH THOÁT NƯỚC + HỐ GA, Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V 8,131 m3
10 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V 0,7318 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V 0,5795 100m3
12 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,2124 100m3
13 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Chương V 10,32 m3
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,3799 100m2
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 15,47 m3
16 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V 23,87 m3
17 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 104,84 m2
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,5596 tấn
19 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,9822 100m2
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 Chương V 7,81 m3
21 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn pa nen Chương V 0,3881 100m2
22 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm Chương V 0,1314 tấn
23 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Chương V 0,9773 tấn
24 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V 6,96 m3
25 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen Chương V 122 cái
C TUYẾN NHÁNH 2
1 NỀN, MẶT ĐƯỜNG, Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II Chương V 1,422 m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V 0,128 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V 0,132 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V 0,132 100m3
5 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,019 100m3
6 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V 0,1367 100m3
7 Nilong chống thấm mặt đường Chương V 91,12 m2
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy Chương V 0,035 100m2
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Chương V 43,71 m3
10 RÃNH THOÁT NƯỚC + HỐ GA, Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V 4,344 m3
11 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V 0,6028 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V 0,3368 100m3
13 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,0887 100m3
14 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Chương V 5,99 m3
15 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,2236 100m2
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 8,99 m3
17 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V 13,44 m3
18 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 58,14 m2
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,32 tấn
20 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,5704 100m2
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 Chương V 4,52 m3
22 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn pa nen Chương V 0,2277 100m2
23 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm Chương V 0,0932 tấn
24 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Chương V 0,5562 tấn
25 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V 4,09 m3
26 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen Chương V 71 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->