Gói thầu: Cung cấp vật tư và thi công xây lắp các công trình SCL ĐZ35kV năm 2021 trên địa bàn tỉnh Sơn La
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201229249-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Sơn La |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư và thi công xây lắp các công trình SCL ĐZ35kV năm 2021 trên địa bàn tỉnh Sơn La |
| Số hiệu KHLCNT | 20201208953 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-14 16:58:00 đến ngày 2020-12-25 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,724,063,085 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,600,000 VNĐ ((Hai mươi triệu sáu trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Lô 01: SCL ĐZ 35kV từ VT 01 ÷ VT 26; các nhánh rẽ VT 9 ÷ VT 9/1; VT 13 ÷ VT 13/1; VT 21 ÷ VT 21/1; VT 24 ÷ VT 24/1; VT 25 ÷ VT 25/3 lộ 377-E17.3 huyện Mường La | |||
| B | Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Móng cột ly tâm MT-4 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | Móng |
| C | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Cột btlt NPC-I-14-190-11 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 2 | Xà néo ii XNII-35B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 3 | Xà đỡ thẳng 35kv XĐT-35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Xà đỡ vượt XĐV-35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 5 | Xà néo bằng 35kv XNB-35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 20 | bộ |
| 6 | Xà rẽ 2 pha XR-35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 7 | Dây néo TK50-12 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 34 | bộ |
| 8 | Dây néo TK50-14 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 16 | bộ |
| 9 | Dây nhôm lõi thép ACSR-70/11 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8.779 | m |
| 10 | Dây nhôm lõi thép ACSR-50/8 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 878 | m |
| 11 | Sứ đứng 35kV + ty sứ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 70 | Quả |
| 12 | Chuỗi sứ néo đơn polymer 35kV 100kN (chưa gồm phụ kiện) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 147 | Chuỗi |
| 13 | Phụ kiện chuỗi néo | Mục II, Chương V, E-HSMT | 147 | bộ |
| 14 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 132 | cái |
| 15 | Đầu cốt thẻ bài TB-ϕ70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 16 | Đầu cốt lưỡng kim, LK-ϕ70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 17 | Đầu cốt lưỡng kim, LK-ϕ50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 15 | cái |
| D | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Phá dỡ bê tông cột | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1,353 | m3 |
| 2 | Hạ cột BTLT NPC-I-14-190-11 (cưa chân 1,6m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | Cái |
| 3 | Tháo xà néo cột II XNII-35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 4 | Xà đỡ thẳng 35kV XĐT-35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Xà đỡ vượt XĐV-35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 6 | Xà néo bằng 35kV XNB-35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 20 | bộ |
| 7 | Xà rẽ 2 pha 35kV XR-35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 8 | Tháo cờ tiếp địa | Mục II, Chương V, E-HSMT | 27 | Bộ |
| 9 | Sứ đứng 35kV | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | 10quả |
| 10 | Chuỗi sứ thủy tinh U70 (552 bát +138 bộ phụ kiện) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 141 | Chuỗi |
| 11 | Chuỗi sứ néo đơn polymer 35kV 100kN | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | Chuỗi |
| 12 | Dây néo TK50-14 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 16 | bộ |
| 13 | Dây néo TK50-12 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 34 | Bộ |
| 14 | Hạ dây nhôm lõi thép ACSR-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8,607 | km |
| 15 | Hạ dây nhôm lõi thép ACSR-50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,861 | km |
| E | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
| F | Lô 02: SCL ĐZ 35kV từ VT 44/4 đến VT 44/31 thuộc lộ 371E17.4 Thuận Châu | |||
| G | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Xà néo II XNII-35B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | bộ |
| 2 | Xà đỡ thẳng 35kv XĐT-35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | bộ |
| 3 | Xà đỡ vượt 35kv XĐV-35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Xà néo bằng 35kv XNB-35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 13 | bộ |
| 5 | chụp đầu cột ly tâm đơn CH-2,6m | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 6 | công son đỡ lèo CS-ĐL | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 7 | Xà rẽ 3 pha 35kv XR3-35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Dây néo TK50-12 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 54 | bộ |
| 9 | Dây néo TK50-14 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | bộ |
| 10 | cổ dề néo CDC-105 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 11 | Dây ACSR-50/8 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 17.121 | m |
| 12 | Sứ đứng 35kV + ty sứ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 51 | Quả |
| 13 | Chuỗi sứ néo đơn polymer 35kV 100kN (chưa gồm phụ kiện) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 138 | Chuỗi |
| 14 | Phụ kiện chuỗi néo | Mục II, Chương V, E-HSMT | 138 | bộ |
| 15 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 54 | cái |
| H | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Tháo xà néo cột II XNII-35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | bộ |
| 2 | Xà đỡ thẳng 35kV XĐT-35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | bộ |
| 3 | Xà đỡ vượt XĐV-35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Xà néo bằng 35kV XNB-35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Xà néo 35kV XN1-2L | Mục II, Chương V, E-HSMT | 12 | bộ |
| 6 | Cổ dề néo CDG-105 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | bộ |
| 7 | Công son đỡ lèo CS-ĐL | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 8 | Xà rẽ 3 pha 35kV XR3-35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Chụp đầu cột ly tâm đơn CH-2,6m | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 10 | Sứ đứng 35kV | Mục II, Chương V, E-HSMT | 51 | quả |
| 11 | Sứ bát thủy tinh U70 (492 bát +123 bộ phụ kiện) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 123 | Chuỗi |
| 12 | Chuỗi sứ néo đơn polymer 35kV 100kN | Mục II, Chương V, E-HSMT | 15 | Chuỗi |
| 13 | Dây néo DN18-12 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 52 | bộ |
| 14 | Dây néo DN18-14 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | bộ |
| 15 | Dây néo TK50-12 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Bộ |
| 16 | Hạ dây nhôm lõi thép ACSR-50/8 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 16,785 | km |
| I | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi