Gói thầu: Gói thầu hỗn hợp số 01: Thi công xây dựng và cung cấp, lắp đặt thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201239347-01
Thời điểm đóng mở thầu 21/12/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công an tỉnh Phú Yên
Tên gói thầu Gói thầu hỗn hợp số 01: Thi công xây dựng và cung cấp, lắp đặt thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20201234402
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Nhà nước (chi cho sự nghiệp môi trường)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-11 15:51:00 đến ngày 2020-12-21 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,063,933,300 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Xây dựng trạm xử lý nước thải
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 8,518 m3
2 Đào móng băng Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 6,283 m3
3 Bê tông lót móng, vữa xi măng mác 150, đá 4x6cm Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 1,292 m3
4 Bê tông móng, mác 200, đá 1x2cm Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 1,962 m3
5 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng cột Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 0,083 100m2
6 Xây móng bằng gạch thẻ tuynel 5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa xi măng mác 75 Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 6,208 m3
7 Bê tông xà dầm, giằng, mác 200, đá 1x2cm Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 0,42 m3
8 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng cột Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 0,042 100m2
9 Sản xuất + lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 0,008 tấn
10 Sản xuất + lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 0,135 tấn
11 Sản xuất + lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 0,013 tấn
12 Sản xuất + lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 0,051 tấn
13 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 4,934 m3
14 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 3,192 m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 0,067 100m3
16 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 0,268 100m³/1km
17 Bê tông nền mác 150, đá 1x2cm Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 1,064 m3
18 Bê tông bệ máy mác 200, đá 1x2cm Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 0,672 m3
19 Xây móng bằng gạch thẻ tuynel 5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa xi măng mác 75 Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 0,195 m3
20 Lát nền, sàn gạch kích thước 50x50cm Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 8,45 m2
21 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa xi măng mác 75 Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 3,36 m2
22 Bê tông cột, mác 200, đá 1x2cm Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 0,464 m3
23 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng cột Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 0,093 100m2
24 Sản xuất + lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 0,014 tấn
25 Sản xuất + lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 0,096 tấn
26 Xây tường bằng gạch ống tuynel 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm , vữa xi măng mác 75 Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 6,229 m3
27 Xây tường bằng gạch ống tuynel 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm , vữa xi măng mác 75 Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 0,736 m3
28 Bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, mác 200, đá 1x2cm Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 0,054 m3
29 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 0,006 100m2
30 Sản xuất + lắp dựng cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 0,004 tấn
31 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤25kg Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 2 cái
32 Bê tông xà dầm, giằng nhà mác 200, đá 1x2cm Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 0,7 m3
33 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 0,07 100m2
34 Sản xuất + lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 0,023 tấn
35 Sản xuất + lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 0,125 tấn
36 Bê tông sàn mác 200, đá 1x2cm Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 2,091 m3
37 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn sàn mái Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 0,227 100m2
38 Sản xuất + lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 0,213 tấn
39 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 62,43 m2
40 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 37,17 m2
41 Trát trần, vữa xi măng mác 75 Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 18,11 m2
42 Trát gờ chỉ, vữa xi măng mác 75 Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 36,8 m
43 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa xi măng mác 75 Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 19,11 m2
44 Lát gạch chống nóng Tuynel sàn mái kích thước 20x20x7,5cm Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 19,11 m2
45 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 69,9 m2
46 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 47,81 m2
47 Sản xuất cửa sổ xuyên hoa thép hộp 14x14 (đã bao gồm sơn 3 nước) Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 1,2 m2
48 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 1,2 m2
49 Cung cấp cửa đi khung nhôm kính cường lực dày 8 ly (bao gồm cả khuôn và phụ kiện kim khí) Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 2,31 m2
50 Cung cấp cửa sổ khung nhôm kính dày 8 ly (bao gồm cả khuôn và phụ kiện kim khí) Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 1,2 m2
51 Lắp dựng cửa khung nhôm Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 3,51 m2
52 Cung cấp + lắp đặt lưới chắn côn trùng lỗ thoáng Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 3 bộ
53 Cung cấp + lắp đặt thoát nước mái + rọ chắn rác Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 2 bộ
54 Cung cấp + làm bảo ôn cách âm bằng bông thủy tinh dày 5cm Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 34,77 m2
55 Cung cấp + làm lớp giấy tráng nhôm bọc bông thủy tinh Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 34,77 m2
56 Cung cấp + làm lớp lưới giữ bông, mắt lưới 5x5cm Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 34,77 m2
57 Cung cấp + làm nẹp giữ bằng thép hộp 20x20 Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 150 kg
58 Cung cấp + lắp đặt đèn ống đơn dài 1,2m Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 2 bộ
59 Cung cấp + lắp đặt 2 công tắc, 1 ổ cắm hỗn hợp Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 1 bảng
60 Cung cấp + lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 1 cái
61 Cung cấp + lắp đặt bảng điện Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 1 bảng
62 Cung cấp + lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 30 m
63 Cung cấp + lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 30 m
64 Cung cấp + lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D40 Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 60 m
65 Đào móng cột, trụ, hố kiểm Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 50,6 m3
66 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 24,42 m3
67 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 0,262 100m3
68 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 1,048 10m³/1km
69 Bê tông lót móng vữa xi măng mác 150, đá 4x6cm Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 1,36 m3
70 Bê tông móng mác 250, đá 1x2cm Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 3,04 m3
71 Bê tông bể chứa mác 250, đá 1x2cm Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 6,392 m3
72 Bê tông sàn mác 250, đá 1x2cm Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 0,988 m3
73 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 0,035 100m2
74 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tường Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 0,616 100m2
75 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn sàn mái Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 0,07 100m2
76 Sản xuất + lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 0,024 tấn
77 Sản xuất + lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 0,31 tấn
78 Sản xuất + lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 0,387 tấn
79 Sản xuất + lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 0,508 tấn
80 Sản xuất + lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 0,085 tấn
81 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa xi măng mác 75 Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 34,6 m2
82 Trát tường trong dày 2cm, vữa xi măng mác 75 Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 28,08 m2
83 Đánh màu xi măng nguyên chất tường trong bể Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 28,08 m2
84 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa xi măng mác 75 Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 7,2 m2
85 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa xi măng mác 75 Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 9,16 m2
86 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 35,28 m2
87 Quét nước xi măng 2 nước Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 43,76 m2
88 Cung cấp + lắp đặt tôn mạch ngừng dày 1mm Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 4,64 m2
89 Ngâm nước xi măng bể Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 18,72 m3
90 Cung cấp + làm nắp cửa bể bằng inox KT 800x800 (theo bản vẽ thiết kế) Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 1 cái
91 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 100,576 m3
92 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 1,006 100m3
93 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 4,024 10m³/1km
94 Bê tông lót móng vữa xi măng mác 150, đá 4x6cm Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 2,784 m3
95 Bê tông móng mác 200, đá 1x2cm Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 6,375 m3
96 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng cột Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 0,058 100m2
97 Sản xuất + lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 0,685 tấn
98 Bê tông lót móng vữa xi măng mác 150, đá 4x6cm Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 0,952 m3
99 Xây móng bằng gạch thẻ tuynel 5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa xi măng mác 75 Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 3,213 m3
100 Bê tông xà dầm, giằng mác 200, đá 1x2cm Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 0,714 m3
101 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 0,071 100m2
102 Sản xuất + lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 0,023 tấn
103 Sản xuất + lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 0,084 tấn
104 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa xi măng mác 75 Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 19,04 m2
105 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 56,355 m3
106 Đổ đất màu để trồng cỏ Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 6,022 m3
107 Cung cấp + trồng thảm cỏ nhung Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 23,577 m2
108 Cung cấp + lắp đặt cáp neo giữ thiết bị Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 4 bộ
109 Đào móng băng Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 7,308 m3
110 Bê tông móng mác 200, đá 1x2cm Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 1,015 m3
111 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ tuynel 5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, vữa xi măng mác 50 Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 1,746 m3
112 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa xi măng mác 50 Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 17,458 m2
113 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa xi măng mác 75 Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 6,09 m2
114 Bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, mác 200, đá 1x2cm Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 0,714 m3
115 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 0,052 100m2
116 Sản xuất + lắp dựng cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 0,073 tấn
117 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤25kg Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 34 cái
118 Đắp nền móng công trình Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 5,2 m3
119 Trải nylon lớp lót bê tông Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 52 m2
120 Bê tông nền mác 150, đá 1x2cm Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 5,2 m3
121 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ - Cự ly vận chuyển ≤10km Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 73,575 10m³/1km
122 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ - Cự ly vận chuyển ≤60km Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 51,45 10m³/1km
123 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng - Cự ly vận chuyển ≤60km Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 36,672 10 tấn/1km
124 Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 14,381 1000v
125 Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 14,381 1000v
B Hạng mục: Lắp đặt trạm xử lý nước thải
1 Cung cấp + lắp đặt ống STK D50mm Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 0,202 100m
2 Cung cấp + lắp đặt cút STK D50 Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 15 cái
3 Cung cấp + lắp đặt tê STK D50 Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 2 cái
4 Cung cấp + lắp đặt tê thu STK D50/40 Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 3 cái
5 Cung cấp + lắp đặt côn STK D50/40 Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 2 cái
6 Cung cấp + lắp đặt kép STK D50 Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 10 cái
7 Cung cấp + lắp đặt đầu ren STK D50 Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 20 cái
8 Cung cấp + lắp đặt van đồng 1 chiều D50 Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 2 cái
9 Cung cấp + lắp đặt van cửa ren đồng D50 Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 2 cái
10 Cung cấp + lắp đặt mối nối mềm D50 Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 2 cái
11 Cung cấp + lắp đặt bích STK D50 Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 6 cặp bích
12 Cung cấp + lắp đặt ống nhựa PPR D50mm Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 0,082 100m
13 Cung cấp + lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 0,284 100m
14 Cung cấp + lắp đặt cút nhựa PPR D50 Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 8 cái
15 Cung cấp + lắp đặt tê PPR D50 Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 6 cái
16 Cung cấp + lắp đặt tê PPR D40 Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 34 cái
17 Cung cấp + lắp đặt côn PPR D50/40 Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 8 cái
18 Cung cấp + lắp đặt cút nhựa PPR D40 Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 24 cái
19 Cung cấp + lắp đặt MS ren ngoài PPR D50*40 Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 4 cái
20 Cung cấp + lắp đặt MS ren ngoài PPR D40*33 Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 3 cái
21 Cung cấp + lắp đặt MS ren trong PPR D40*33 Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 18 cái
22 Cung cấp + lắp đặt lơ kẽm 33/25 Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 18 cái
23 Băng tan Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 150 cuộn
24 Cung cấp + lắp đặt gioăng bích D50 Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 8 cái
25 Cung cấp + lắp đặt bulong inox M14x60 Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 24 cái
26 Cung cấp + lắp đặt ống nhựa PPR D50mm Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 0,242 100m
27 Cung cấp + lắp đặt cút nhựa PPR D50 Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 20 cái
28 Cung cấp + lắp đặt tê PPR D50 Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 2 cái
29 Cung cấp + lắp đặt van đồng 1 chiều D40 Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 4 cái
30 Cung cấp + lắp đặt MS ren ngoài PPR D50*40 Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 8 cái
31 Cung cấp + lắp đặt MS ren trong PPR D50*40 Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 1 cái
32 Cung cấp + lắp đặt rắc co ren ngoài PPR D50*40 Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 4 cái
33 Cung cấp + lắp đặt rắc co ren trong PPR D50*40 Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 3 cái
34 Cung cấp + lắp đặt rắc co PPR D50 Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 2 cái
35 Băng tan Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 100 cuộn
36 Cung cấp + lắp đặt ống nhựa PVC D90mm Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 0,125 100m
37 Cung cấp + lắp đặt cút nhựa PVC D90 Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 1 cái
38 Cung cấp + lắp đặt tê PVC D90 Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 3 cái
39 Keo PVC Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 1 kg
40 Cung cấp + lắp đặt ống nhựa PPR D63mm Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 0,161 100m
41 Cung cấp + lắp đặt cút PPR D63 Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 12 cái
42 Cung cấp + lắp đặt tê PPR D63 Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 2 cái
43 Cung cấp + lắp đặt MS ren ngoài PPR D63*50 Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 4 cái
44 Cung cấp + lắp đặt rắc co ren ngoài PPR D63*50 Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 2 cái
45 Cung cấp + lắp đặt van đồng 1 chiều D50 Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 2 cái
46 Cung cấp + lắp đặt van cửa kiểu 2 PPR D63 Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 2 cái
47 Cung cấp + lắp đặt rắc co PPR D63 Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 5 cái
48 Băng tan Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 20 cuộn
49 Cung cấp + lắp đặt ống nhựa PPR D20mm Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 0,2 100m
50 Cung cấp + lắp đặt cút PPR D20 Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 12 cái
51 Cung cấp + lắp đặt tê PPR D20 Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 4 cái
52 Cung cấp + lắp đặt MS ren ngoài PPR D20*15 Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 1 cái
53 Cung cấp + lắp đặt rắc co ren ngoài PPR D20*15 Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 4 cái
54 Cung cấp + lắp đặt nối góc HDPE D25 Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 10 cái
55 Cung cấp + lắp đặt khâu nối ren ngoài HDPE D25*20 Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 2 cái
56 Cung cấp + lắp đặt vòi gạt kẽm D20 Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 2 cái
57 Cung cấp + lắp đặt ống nhựa HDPE D25mm Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 0,5 100 m
58 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 10 m3
59 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 10 m3
60 Lắp đặt máy thổi khí Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 2 cái
61 Lắp đặt máy khuấy chìm Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 1 cái
62 Lắp đặt bơm chìm nước thải Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 4 cái
63 Lắp đặt bơm bùn ngăn lắng Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 2 cái
64 Lắp đặt máy khuấy pha hóa chất Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 1 cái
65 Lắp đặt bơm định lượng hóa chất Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 2 cái
66 Lắp đặt lưới chắn rác Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 1 cái
67 Sản xuất sàn đỡ vật liệu bằng thép hộp inox 40x20 mm Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 0,141 tấn
68 Lắp dựng sàn đỡ vật liệu bằng thép hộp inox 40x20 mm Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 0,141 tấn
69 Cung cấp + lắp đặt lưới inox đỡ đệm cầu di động Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 6,2 m2
70 Lắp đặt đĩa phân phối khí Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 18 cái
71 Lắp đặt đệm vi Sinh hình cầu di động Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 5,64 m3
72 Lắp đặt tấm lắng Lamen Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 2,5 m3
73 Cung cấp + lắp đặt trục khuấy và giá đỡ máy khuấy hóa chất Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 1 bộ
74 Cung cấp + lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x2,5+1x1.5mm2 Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 20 m
75 Cung cấp + lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x1,5mm2 Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 70 m
76 Cung cấp + lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x1,5mm2 Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 180 m
77 Cung cấp + lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x0,75mm2 Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 30 m
78 Cung cấp + lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D40 Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 200 m
79 Cung cấp + lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D32 Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 50 m
80 Cung cấp + lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x10+1x6mm2 Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 20 m
81 Cung cấp + lắp đặt kẹp ngưng cáp Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 2 cái
82 Cung cấp + lắp đặt kẹp răng hạ thế Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 4 cái
83 Cung cấp + lắp đặt kẹp treo cáp Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 2 cái
84 Nhân công lắp đặt tủ điện điều khiển (tủ điều khiển hệ thống xử lý nước thải, chế độ điều khiển tự động và bằng tay) Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 12 công
C Hạng mục: Hệ thống thu gom nước thải
1 Cắt sân đường bê tông Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 119,66 10m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 87,572 m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 0,876 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 3,504 100m³/1km
5 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 0,741 100m3
6 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, mác 200, đá 1x2cm Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 37,022 m3
7 Bê tông nền mác 150, đá 1x2cm Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 0,739 m3
8 Lát nền, sàn gạch kích thước 30x30cm Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 3,55 m2
9 Lát gạch xi măng, XM PCB40 Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 3,84 m2
10 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 334,15 m3
11 Đắp móng đường ống Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 289,309 m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 3,342 100m3
13 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 13,368 100m³/1km
14 Cung cấp + lắp đặt ống nhựa PVC D200mm Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 3,12 100m
15 Cung cấp + lắp đặt ống nhựa PVC đường kính 160mm Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 1,07 100m
16 Cung cấp + lắp đặt ống nhựa PVC D110mm Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 0,72 100m
17 Cung cấp + lắp đặt chếch nhựa PVC D110mm Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 44 cái
18 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 85,05 m3
19 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 50,274 m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 0,348 100m3
21 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 1,392 100m³/1km
22 Bê tông lót móng vữa xi măng mác 150, đá 4x6cm Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 3,549 m3
23 Bê tông móng mác 200, đá 1x2cm Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 5,324 m3
24 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 0,164 100m2
25 Xây hố ga bằng gạch tuynel 5x9x19cm , vữa xi măng mác 75 Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 15,12 m3
26 Bê tông xà dầm, giằng mác 200, đá 1x2cm Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 2,604 m3
27 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 0,336 100m2
28 Sản xuất + lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 0,124 tấn
29 Chèn VXM vữa xi măng mác 100 xung quanh ống cống Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 0,211 m3
30 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa xi măng mác 75 Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 120,96 m2
31 Trát tường trong dày 2cm, vữa xi măng mác 75 Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 73,92 m2
32 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa xi măng mác 75 Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 13,44 m2
33 Quét nước xi măng 2 nước Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 87,36 m2
34 Bê tông đúcSẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, mác 200, đá 1x2cm Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 2,1 m3
35 Sản xuất + lắp dựng cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 0,176 tấn
36 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 0,063 100m2
37 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 1,246 tấn
38 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 42 cái
39 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 1,498 m3
40 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 0,567 m3
41 Bê tông móng mác 150, đá 1x2cm Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 0,128 m3
42 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 0,064 100m2
43 Xây hố van bằng gạch thẻ tuynel 5x9x19cm, vữa xi măng mác 75 Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 0,336 m3
44 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 6,72 m2
45 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa xi măng mác 75 Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 0,5 m2
46 Quét nước xi măng 2 nước Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 7,22 m2
47 Bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, mác 200, đá 1x2cm Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 0,098 m3
48 Sản xuất + lắp dựng cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 0,008 tấn
49 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 0,006 100m2
50 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 0,033 tấn
51 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 2 cái
52 Cung cấp + lắp đặt van nhựa D110 Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 1 cái
53 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 9,757 m3
54 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 3,528 m3
55 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 0,062 100m3
56 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 0,248 100m³/1km
57 Bê tông lót móng vữa xi măng mác 150, đá 4x6cm Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 0,425 m3
58 Bê tông móng mác 200, đá 1x2cm Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 0,774 m3
59 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 0,018 100m2
60 Sản xuất + lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 0,037 tấn
61 Xây tường bằng gạch thẻ tuynel 5x9x19cm, vữa xi măng mác 75 Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 1,905 m3
62 Bê tông xà dầm, giằng mác 200, đá 1x2cm Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 0,34 m3
63 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 0,034 100m2
64 Sản xuất + lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 0,019 tấn
65 Bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, mác 200, đá 1x2cm Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 0,264 m3
66 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 0,017 100m2
67 Sản xuất + lắp dựng cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 0,022 tấn
68 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 0,097 tấn
69 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 5 cái
70 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa xi măng mác 75 Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 12,84 m2
71 Trát tường trong dày 2cm, vữa xi măng mác 75 Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 11,3 m2
72 Đánh màu xi măng nguyên chất tường trong bể Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 11,3 m2
73 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa xi măng mác 75 Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 2,34 m2
74 Quét nước xi măng 2 nước Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 13,64 m2
75 Cung cấp + lắp đặt lưới chắn rác inox, mắt lưới 10x10mm Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 1 cái
76 Cung cấp + làm nắp cửa bể bằng thép mạ kẽm KT 800x80 mm Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 1 cái
77 Cung cấp + lắp đặt ống nhựa PVC D90mm Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 0,03 100m
78 Cung cấp + lắp đặt tê nhựa PVC D90mm Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 1 cái
79 Ngâm nước xi măng bể Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 2,574 m3
80 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 41,184 m3
81 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 13,824 m3
82 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 0,274 100m3
83 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 1,096 100m³/1km
84 Bê tông lót móng vữa xi măng mác 150, đá 4x6cm Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 1,76 m3
85 Bê tông móng, mác 200, đá 1x2cm Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 3,04 m3
86 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 0,046 100m2
87 Sản xuất + lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 0,184 tấn
88 Xây tường bằng gạch thẻ tuynel 5x9x19cm , vữa xi măng mác 75 Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 6,4 m3
89 Bê tông xà dầm, giằng mác 200, đá 1x2cm Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 1,272 m3
90 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 0,145 100m2
91 Sản xuất + lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 0,068 tấn
92 Sản xuất + lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 0,032 tấn
93 Bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, mác 200, đá 1x2cm Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 1,417 m3
94 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 0,05 100m2
95 Sản xuất + lắp dựng cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 0,098 tấn
96 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 10 cái
97 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa xi măng mác 75 Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 34,8 m2
98 Trát tường trong dày 2cm, vữa xi măng mác 75 Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 43,12 m2
99 Đánh màu xi măng nguyên chất tường trong bể Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 43,12 m2
100 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa xi măng mác 75 Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 10,32 m2
101 Quét nước xi măng 2 nước Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 53,44 m2
102 Cung cấp + lắp đặt ống nhựa PVC D110mm Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 0,03 100m
103 Cung cấp + lắp đặt tê nhựa PVC D110mm Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 2 cái
104 Cung cấp + lắp đặt cút nhựa PVC D110mm Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 2 cái
105 Ngâm nước xi măng bể Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 15,232 m3
106 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 29,952 m3
107 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 10,512 m3
108 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 0,194 100m3
109 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 0,776 100m³/1km
110 Bê tông lót móng vữa xi măng mác 150, đá 4x6cm Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 1,28 m3
111 Bê tông móng mác 200, đá 1x2cm Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 2,16 m3
112 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 0,038 100m2
113 Sản xuất + lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 0,134 tấn
114 Xây tường bằng gạch thẻ tuynel 5x9x19cm , vữa xi măng mác 75 Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 5,36 m3
115 Bê tông xà dầm, giằng mác 200, đá 1x2cm Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 0,88 m3
116 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 0,092 100m2
117 Sản xuất + lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 0,052 tấn
118 Bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, mác 200, đá 1x2cm Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 0,988 m3
119 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 0,043 100m2
120 Sản xuất + lắp dựng cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 0,077 tấn
121 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 10 cái
122 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa xi măng mác 75 Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 28,8 m2
123 Trát tường trong dày 2cm, vữa xi măng mác 75 Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 36,96 m2
124 Đánh màu xi măng nguyên chất tường trong bể Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 36,96 m2
125 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa xi măng mác 75 Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 6,72 m2
126 Quét nước xi măng 2 nước Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 40,68 m2
127 Cung cấp + lắp đặt ống nhựa PVC D110mm Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 0,03 100m
128 Cung cấp + lắp đặt tê nnhựa PVC D110mm Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 2 cái
129 Cung cấp + lắp đặt cút nhựa PVC D110mm Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 2 cái
130 Ngâm nước xi măng bể Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 9,408 m3
131 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ - Cự ly vận chuyển ≤10km Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 277,965 10m³/1km
132 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ - Cự ly vận chuyển ≤60km Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 237,9 10m³/1km
133 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng - Cự ly vận chuyển ≤60km Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 69,579 10 tấn/1km
134 Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 27,286 1000v
135 Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 27,286 1000v
D Chi phí mua sắm thiết bị
1 Cung cấp + lắp đặt thiết bị hợp khối FRP Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 1 modul
2 Cung cấp đĩa phân phối khí tinh Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 9 cái
3 Cung cấp đĩa phân phối khí thô Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 9 cái
4 Cung cấp đệm vi Sinh hình cầu di động Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 5,64 m3
5 Cung cấp tấm lắng Lamen Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 2,5 m3
6 Cung cấp lưới chắn rác Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 1 cái
7 Cung cấp máy thổi khí Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 2 cái
8 Cung cấp máy khuấy chìm Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 1 cái
9 Cung cấp bơm chìm nước thải bể thu gom - điều hòa Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 2 cái
10 Cung cấp bơm chìm hồi lưu nước thải Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 2 cái
11 Cung cấp bơm bùn ngăn lắng Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 2 cái
12 Cung cấp máy khuấy pha hóa chất Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 1 cái
13 Cung cấp bơm định lượng hóa chất Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 2 cái
14 Cung cấp + lắp đặt bồn pha hóa chất Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 1 cái
15 Cung cấp + lắp đặt đồng hồ lưu lượng nước thải Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 1 cái
16 Cung cấp vỏ tủ điện kích thước 1200 x 800 x 400 (vỏ của tủ điều khiển hệ thống xử lý nước thải, chế độ điều khiển tự động và bằng tay) Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 1 Cái
17 Cung cấp PLC (nhân công lắp đặt thuộc tủ điện điều khiển) Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 1 bộ
18 Cung cấp Modul mở rộng PLC (nhân công lắp đặt thuộc tủ điện điều khiển) Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 2 bộ
19 Cung cấp Aptomat, 150A (nhân công lắp đặt thuộc tủ điện điều khiển) Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 1 cái
20 Cung cấp Aptomat, 20A (nhân công lắp đặt thuộc tủ điện điều khiển) Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 2 cái
21 Cung cấp Aptomat, 16A (nhân công lắp đặt thuộc tủ điện điều khiển) Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 2 cái
22 Cung cấp Aptomat, 12A (nhân công lắp đặt thuộc tủ điện điều khiển) Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 8 cái
23 Cung cấp khởi động từ 150A (nhân công lắp đặt thuộc tủ điện điều khiển) Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 1 cái
24 Cung cấp khởi động từ 18A (nhân công lắp đặt thuộc tủ điện điều khiển) Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 2 cái
25 Cung cấp khởi động từ 12A (nhân công lắp đặt thuộc tủ điện điều khiển) Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 2 cái
26 Cung cấp khởi động từ 9A (nhân công lắp đặt thuộc tủ điện điều khiển) Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 8 cái
27 Cung cấp rơ le nhiệt 150A (nhân công lắp đặt thuộc tủ điện điều khiển) Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 1 cái
28 Cung cấp rơ le nhiệt 22A (nhân công lắp đặt thuộc tủ điện điều khiển) Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 2 cái
29 Cung cấp rơ le nhiệt 9-12A (nhân công lắp đặt thuộc tủ điện điều khiển) Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 10 cái
30 Cung cấp số đanh dấu thiết bị từ 0-9 (nhân công lắp đặt thuộc tủ điện điều khiển) Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 10 Cuộn
31 Cung cấp đồng hồ V, A 500 (nhân công lắp đặt thuộc tủ điện điều khiển) Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 4 Cái
32 Cung cấp biến dòng 100/5 (nhân công lắp đặt thuộc tủ điện điều khiển) Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 3 Cái
33 Cung cấp rơ le trung gian (nhân công lắp đặt thuộc tủ điện điều khiển) Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 12 Cái
34 Cung cấp công tắc chuyển mạch (nhân công lắp đặt thuộc tủ điện điều khiển) Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 18 Cái
35 Cung cấp công tắc chuyển mạch 3 pha (nhân công lắp đặt thuộc tủ điện điều khiển) Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 1 Cái
36 Cung cấp thiêt bị báo mức (nhân công lắp đặt thuộc tủ điện điều khiển) Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 1 Cái
37 Cung cấ đầu dò báo mức (nhân công lắp đặt thuộc tủ điện điều khiển) Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 1 Cái
38 Cung cấp rơ le thời gian (nhân công lắp đặt thuộc tủ điện điều khiển) Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 4 Cái
39 Cung cấp cầu đấu 150A(4chân ) (nhân công lắp đặt thuộc tủ điện điều khiển) Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 1 Cái
40 Cung cấp cầu đấu 22A (4chân ) (nhân công lắp đặt thuộc tủ điện điều khiển) Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 4 Cái
41 Cung cấp cầu đấu 18A (4chân ) (nhân công lắp đặt thuộc tủ điện điều khiển) Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 2 Cái
42 Cung cấp cầu đấu 9A (4chân ) (nhân công lắp đặt thuộc tủ điện điều khiển) Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 12 Cái
43 Cung cấp bóng đèn báo (nhân công lắp đặt thuộc tủ điện điều khiển) Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 23 Cái
44 Cung cấp công tắc dừng khẩn cấp (nhân công lắp đặt thuộc tủ điện điều khiển) Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 1 cái
45 Cung cấp rơ le chống mất pha, đảo pha (nhân công lắp đặt thuộc tủ điện điều khiển) Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 1 cái
46 Cung cấp đầu cốt 2,5 (nhân công lắp đặt thuộc tủ điện điều khiển) Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 450 Cái
47 Cung cấp gen đi dây trong tủ (nhân công lắp đặt thuộc tủ điện điều khiển) Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 8 m
48 Cung cấp ray đỡ thiết bị (nhân công lắp đặt thuộc tủ điện điều khiển) Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 8 m
49 Cung cấp dây điều khiển (1*1,5 ) (nhân công lắp đặt thuộc tủ điện điều khiển) Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 480 m
50 Cung cấp dây động lực trong tủ (nhân công lắp đặt thuộc tủ điện điều khiển) Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 150 m
51 Cung cấp bộ nguồn xử lý (nhân công lắp đặt thuộc tủ điện điều khiển) Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 1 cái
52 Cung cấp giá đỡ tủ điện (nhân công lắp đặt thuộc tủ điện điều khiển) Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 1 bộ
53 Vận chuyển vật tư, thiết bị đến chân công trình Bao gồm thiết bị FRP, các máy móc, vật liệu đệm vi sinh và tấm lắng Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 1 chuyến
54 Cẩu đặt thiết bị FRP vào bệ đỡ Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 1 cái
E Chi phí quản lý thiết bị
1 Chi phí quản lý thiết bị Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 1 khoản phí
F Chi phí chuyển giao công nghệ
1 Men vi sinh sử dụng cho quá trình khởi động sinh học Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 30 kg
2 Cung cấp bùn sinh học để nuôi cấy vi sinh (bùn vi sinh từ hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt khác) Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 8,5 m3
3 Hóa chất khử trùng nước Javen Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 360 kg
4 Nhân công vận hành thử, nuôi cấy vi sinh Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 30 công
5 Nhân công hướng dẫn vận hành chuyển giao công nghệ Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 10 công
6 Quan trắc, thí nghiệm mẫu nước thải Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 2 mẫu
G Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC 1 khoản phí
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->