Gói thầu: Gói thầu hỗn hợp số 01: Thi công xây dựng và cung cấp, lắp đặt thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201239347-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/12/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công an tỉnh Phú Yên |
| Tên gói thầu | Gói thầu hỗn hợp số 01: Thi công xây dựng và cung cấp, lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20201234402 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước (chi cho sự nghiệp môi trường) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-11 15:51:00 đến ngày 2020-12-21 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,063,933,300 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Xây dựng trạm xử lý nước thải | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 8,518 | m3 |
| 2 | Đào móng băng | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 6,283 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, vữa xi măng mác 150, đá 4x6cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 1,292 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, mác 200, đá 1x2cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 1,962 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng cột | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 0,083 | 100m2 |
| 6 | Xây móng bằng gạch thẻ tuynel 5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 6,208 | m3 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng, mác 200, đá 1x2cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 0,42 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng cột | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 0,042 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất + lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 0,008 | tấn |
| 10 | Sản xuất + lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 0,135 | tấn |
| 11 | Sản xuất + lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 0,013 | tấn |
| 12 | Sản xuất + lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 0,051 | tấn |
| 13 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 4,934 | m3 |
| 14 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 3,192 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 0,067 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 0,268 | 100m³/1km |
| 17 | Bê tông nền mác 150, đá 1x2cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 1,064 | m3 |
| 18 | Bê tông bệ máy mác 200, đá 1x2cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 0,672 | m3 |
| 19 | Xây móng bằng gạch thẻ tuynel 5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 0,195 | m3 |
| 20 | Lát nền, sàn gạch kích thước 50x50cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 8,45 | m2 |
| 21 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 3,36 | m2 |
| 22 | Bê tông cột, mác 200, đá 1x2cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 0,464 | m3 |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng cột | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 0,093 | 100m2 |
| 24 | Sản xuất + lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 0,014 | tấn |
| 25 | Sản xuất + lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 0,096 | tấn |
| 26 | Xây tường bằng gạch ống tuynel 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm , vữa xi măng mác 75 | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 6,229 | m3 |
| 27 | Xây tường bằng gạch ống tuynel 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm , vữa xi măng mác 75 | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 0,736 | m3 |
| 28 | Bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, mác 200, đá 1x2cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 0,054 | m3 |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 0,006 | 100m2 |
| 30 | Sản xuất + lắp dựng cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 0,004 | tấn |
| 31 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤25kg | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 32 | Bê tông xà dầm, giằng nhà mác 200, đá 1x2cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 0,7 | m3 |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 0,07 | 100m2 |
| 34 | Sản xuất + lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 0,023 | tấn |
| 35 | Sản xuất + lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 0,125 | tấn |
| 36 | Bê tông sàn mác 200, đá 1x2cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 2,091 | m3 |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 0,227 | 100m2 |
| 38 | Sản xuất + lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 0,213 | tấn |
| 39 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 62,43 | m2 |
| 40 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 37,17 | m2 |
| 41 | Trát trần, vữa xi măng mác 75 | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 18,11 | m2 |
| 42 | Trát gờ chỉ, vữa xi măng mác 75 | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 36,8 | m |
| 43 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 19,11 | m2 |
| 44 | Lát gạch chống nóng Tuynel sàn mái kích thước 20x20x7,5cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 19,11 | m2 |
| 45 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 69,9 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 47,81 | m2 |
| 47 | Sản xuất cửa sổ xuyên hoa thép hộp 14x14 (đã bao gồm sơn 3 nước) | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 1,2 | m2 |
| 48 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 1,2 | m2 |
| 49 | Cung cấp cửa đi khung nhôm kính cường lực dày 8 ly (bao gồm cả khuôn và phụ kiện kim khí) | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 2,31 | m2 |
| 50 | Cung cấp cửa sổ khung nhôm kính dày 8 ly (bao gồm cả khuôn và phụ kiện kim khí) | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 1,2 | m2 |
| 51 | Lắp dựng cửa khung nhôm | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 3,51 | m2 |
| 52 | Cung cấp + lắp đặt lưới chắn côn trùng lỗ thoáng | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 3 | bộ |
| 53 | Cung cấp + lắp đặt thoát nước mái + rọ chắn rác | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 2 | bộ |
| 54 | Cung cấp + làm bảo ôn cách âm bằng bông thủy tinh dày 5cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 34,77 | m2 |
| 55 | Cung cấp + làm lớp giấy tráng nhôm bọc bông thủy tinh | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 34,77 | m2 |
| 56 | Cung cấp + làm lớp lưới giữ bông, mắt lưới 5x5cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 34,77 | m2 |
| 57 | Cung cấp + làm nẹp giữ bằng thép hộp 20x20 | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 150 | kg |
| 58 | Cung cấp + lắp đặt đèn ống đơn dài 1,2m | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 2 | bộ |
| 59 | Cung cấp + lắp đặt 2 công tắc, 1 ổ cắm hỗn hợp | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 1 | bảng |
| 60 | Cung cấp + lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 61 | Cung cấp + lắp đặt bảng điện | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 1 | bảng |
| 62 | Cung cấp + lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 30 | m |
| 63 | Cung cấp + lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 30 | m |
| 64 | Cung cấp + lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D40 | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 60 | m |
| 65 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 50,6 | m3 |
| 66 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 24,42 | m3 |
| 67 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 0,262 | 100m3 |
| 68 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 1,048 | 10m³/1km |
| 69 | Bê tông lót móng vữa xi măng mác 150, đá 4x6cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 1,36 | m3 |
| 70 | Bê tông móng mác 250, đá 1x2cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 3,04 | m3 |
| 71 | Bê tông bể chứa mác 250, đá 1x2cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 6,392 | m3 |
| 72 | Bê tông sàn mác 250, đá 1x2cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 0,988 | m3 |
| 73 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 0,035 | 100m2 |
| 74 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tường | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 0,616 | 100m2 |
| 75 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 0,07 | 100m2 |
| 76 | Sản xuất + lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 0,024 | tấn |
| 77 | Sản xuất + lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 0,31 | tấn |
| 78 | Sản xuất + lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 0,387 | tấn |
| 79 | Sản xuất + lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 0,508 | tấn |
| 80 | Sản xuất + lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 0,085 | tấn |
| 81 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 34,6 | m2 |
| 82 | Trát tường trong dày 2cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 28,08 | m2 |
| 83 | Đánh màu xi măng nguyên chất tường trong bể | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 28,08 | m2 |
| 84 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 7,2 | m2 |
| 85 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 9,16 | m2 |
| 86 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 35,28 | m2 |
| 87 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 43,76 | m2 |
| 88 | Cung cấp + lắp đặt tôn mạch ngừng dày 1mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 4,64 | m2 |
| 89 | Ngâm nước xi măng bể | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 18,72 | m3 |
| 90 | Cung cấp + làm nắp cửa bể bằng inox KT 800x800 (theo bản vẽ thiết kế) | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 91 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 100,576 | m3 |
| 92 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 1,006 | 100m3 |
| 93 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 4,024 | 10m³/1km |
| 94 | Bê tông lót móng vữa xi măng mác 150, đá 4x6cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 2,784 | m3 |
| 95 | Bê tông móng mác 200, đá 1x2cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 6,375 | m3 |
| 96 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng cột | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 0,058 | 100m2 |
| 97 | Sản xuất + lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 0,685 | tấn |
| 98 | Bê tông lót móng vữa xi măng mác 150, đá 4x6cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 0,952 | m3 |
| 99 | Xây móng bằng gạch thẻ tuynel 5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 3,213 | m3 |
| 100 | Bê tông xà dầm, giằng mác 200, đá 1x2cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 0,714 | m3 |
| 101 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 0,071 | 100m2 |
| 102 | Sản xuất + lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 0,023 | tấn |
| 103 | Sản xuất + lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 0,084 | tấn |
| 104 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 19,04 | m2 |
| 105 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 56,355 | m3 |
| 106 | Đổ đất màu để trồng cỏ | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 6,022 | m3 |
| 107 | Cung cấp + trồng thảm cỏ nhung | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 23,577 | m2 |
| 108 | Cung cấp + lắp đặt cáp neo giữ thiết bị | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 4 | bộ |
| 109 | Đào móng băng | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 7,308 | m3 |
| 110 | Bê tông móng mác 200, đá 1x2cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 1,015 | m3 |
| 111 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ tuynel 5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, vữa xi măng mác 50 | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 1,746 | m3 |
| 112 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa xi măng mác 50 | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 17,458 | m2 |
| 113 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 6,09 | m2 |
| 114 | Bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, mác 200, đá 1x2cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 0,714 | m3 |
| 115 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 0,052 | 100m2 |
| 116 | Sản xuất + lắp dựng cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 0,073 | tấn |
| 117 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤25kg | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 34 | cái |
| 118 | Đắp nền móng công trình | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 5,2 | m3 |
| 119 | Trải nylon lớp lót bê tông | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 52 | m2 |
| 120 | Bê tông nền mác 150, đá 1x2cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 5,2 | m3 |
| 121 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ - Cự ly vận chuyển ≤10km | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 73,575 | 10m³/1km |
| 122 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ - Cự ly vận chuyển ≤60km | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 51,45 | 10m³/1km |
| 123 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng - Cự ly vận chuyển ≤60km | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 36,672 | 10 tấn/1km |
| 124 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 14,381 | 1000v |
| 125 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 14,381 | 1000v |
| B | Hạng mục: Lắp đặt trạm xử lý nước thải | |||
| 1 | Cung cấp + lắp đặt ống STK D50mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 0,202 | 100m |
| 2 | Cung cấp + lắp đặt cút STK D50 | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 15 | cái |
| 3 | Cung cấp + lắp đặt tê STK D50 | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 4 | Cung cấp + lắp đặt tê thu STK D50/40 | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 3 | cái |
| 5 | Cung cấp + lắp đặt côn STK D50/40 | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 6 | Cung cấp + lắp đặt kép STK D50 | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 10 | cái |
| 7 | Cung cấp + lắp đặt đầu ren STK D50 | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 20 | cái |
| 8 | Cung cấp + lắp đặt van đồng 1 chiều D50 | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 9 | Cung cấp + lắp đặt van cửa ren đồng D50 | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 10 | Cung cấp + lắp đặt mối nối mềm D50 | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 11 | Cung cấp + lắp đặt bích STK D50 | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 6 | cặp bích |
| 12 | Cung cấp + lắp đặt ống nhựa PPR D50mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 0,082 | 100m |
| 13 | Cung cấp + lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 0,284 | 100m |
| 14 | Cung cấp + lắp đặt cút nhựa PPR D50 | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 8 | cái |
| 15 | Cung cấp + lắp đặt tê PPR D50 | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 6 | cái |
| 16 | Cung cấp + lắp đặt tê PPR D40 | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 34 | cái |
| 17 | Cung cấp + lắp đặt côn PPR D50/40 | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 8 | cái |
| 18 | Cung cấp + lắp đặt cút nhựa PPR D40 | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 24 | cái |
| 19 | Cung cấp + lắp đặt MS ren ngoài PPR D50*40 | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 4 | cái |
| 20 | Cung cấp + lắp đặt MS ren ngoài PPR D40*33 | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 3 | cái |
| 21 | Cung cấp + lắp đặt MS ren trong PPR D40*33 | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 18 | cái |
| 22 | Cung cấp + lắp đặt lơ kẽm 33/25 | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 18 | cái |
| 23 | Băng tan | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 150 | cuộn |
| 24 | Cung cấp + lắp đặt gioăng bích D50 | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 8 | cái |
| 25 | Cung cấp + lắp đặt bulong inox M14x60 | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 24 | cái |
| 26 | Cung cấp + lắp đặt ống nhựa PPR D50mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 0,242 | 100m |
| 27 | Cung cấp + lắp đặt cút nhựa PPR D50 | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 20 | cái |
| 28 | Cung cấp + lắp đặt tê PPR D50 | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 29 | Cung cấp + lắp đặt van đồng 1 chiều D40 | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 4 | cái |
| 30 | Cung cấp + lắp đặt MS ren ngoài PPR D50*40 | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 8 | cái |
| 31 | Cung cấp + lắp đặt MS ren trong PPR D50*40 | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 32 | Cung cấp + lắp đặt rắc co ren ngoài PPR D50*40 | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 4 | cái |
| 33 | Cung cấp + lắp đặt rắc co ren trong PPR D50*40 | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 3 | cái |
| 34 | Cung cấp + lắp đặt rắc co PPR D50 | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 35 | Băng tan | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 100 | cuộn |
| 36 | Cung cấp + lắp đặt ống nhựa PVC D90mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 0,125 | 100m |
| 37 | Cung cấp + lắp đặt cút nhựa PVC D90 | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 38 | Cung cấp + lắp đặt tê PVC D90 | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 3 | cái |
| 39 | Keo PVC | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 1 | kg |
| 40 | Cung cấp + lắp đặt ống nhựa PPR D63mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 0,161 | 100m |
| 41 | Cung cấp + lắp đặt cút PPR D63 | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 12 | cái |
| 42 | Cung cấp + lắp đặt tê PPR D63 | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 43 | Cung cấp + lắp đặt MS ren ngoài PPR D63*50 | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 4 | cái |
| 44 | Cung cấp + lắp đặt rắc co ren ngoài PPR D63*50 | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 45 | Cung cấp + lắp đặt van đồng 1 chiều D50 | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 46 | Cung cấp + lắp đặt van cửa kiểu 2 PPR D63 | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 47 | Cung cấp + lắp đặt rắc co PPR D63 | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 5 | cái |
| 48 | Băng tan | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 20 | cuộn |
| 49 | Cung cấp + lắp đặt ống nhựa PPR D20mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 0,2 | 100m |
| 50 | Cung cấp + lắp đặt cút PPR D20 | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 12 | cái |
| 51 | Cung cấp + lắp đặt tê PPR D20 | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 4 | cái |
| 52 | Cung cấp + lắp đặt MS ren ngoài PPR D20*15 | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 53 | Cung cấp + lắp đặt rắc co ren ngoài PPR D20*15 | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 4 | cái |
| 54 | Cung cấp + lắp đặt nối góc HDPE D25 | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 10 | cái |
| 55 | Cung cấp + lắp đặt khâu nối ren ngoài HDPE D25*20 | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 56 | Cung cấp + lắp đặt vòi gạt kẽm D20 | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 57 | Cung cấp + lắp đặt ống nhựa HDPE D25mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 0,5 | 100 m |
| 58 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 10 | m3 |
| 59 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 10 | m3 |
| 60 | Lắp đặt máy thổi khí | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 61 | Lắp đặt máy khuấy chìm | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 62 | Lắp đặt bơm chìm nước thải | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 4 | cái |
| 63 | Lắp đặt bơm bùn ngăn lắng | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 64 | Lắp đặt máy khuấy pha hóa chất | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 65 | Lắp đặt bơm định lượng hóa chất | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 66 | Lắp đặt lưới chắn rác | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 67 | Sản xuất sàn đỡ vật liệu bằng thép hộp inox 40x20 mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 0,141 | tấn |
| 68 | Lắp dựng sàn đỡ vật liệu bằng thép hộp inox 40x20 mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 0,141 | tấn |
| 69 | Cung cấp + lắp đặt lưới inox đỡ đệm cầu di động | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 6,2 | m2 |
| 70 | Lắp đặt đĩa phân phối khí | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 18 | cái |
| 71 | Lắp đặt đệm vi Sinh hình cầu di động | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 5,64 | m3 |
| 72 | Lắp đặt tấm lắng Lamen | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 2,5 | m3 |
| 73 | Cung cấp + lắp đặt trục khuấy và giá đỡ máy khuấy hóa chất | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 1 | bộ |
| 74 | Cung cấp + lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x2,5+1x1.5mm2 | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 20 | m |
| 75 | Cung cấp + lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x1,5mm2 | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 70 | m |
| 76 | Cung cấp + lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x1,5mm2 | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 180 | m |
| 77 | Cung cấp + lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x0,75mm2 | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 30 | m |
| 78 | Cung cấp + lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D40 | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 200 | m |
| 79 | Cung cấp + lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D32 | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 50 | m |
| 80 | Cung cấp + lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x10+1x6mm2 | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 20 | m |
| 81 | Cung cấp + lắp đặt kẹp ngưng cáp | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 82 | Cung cấp + lắp đặt kẹp răng hạ thế | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 4 | cái |
| 83 | Cung cấp + lắp đặt kẹp treo cáp | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 84 | Nhân công lắp đặt tủ điện điều khiển (tủ điều khiển hệ thống xử lý nước thải, chế độ điều khiển tự động và bằng tay) | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 12 | công |
| C | Hạng mục: Hệ thống thu gom nước thải | |||
| 1 | Cắt sân đường bê tông | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 119,66 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 87,572 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 0,876 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 3,504 | 100m³/1km |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 0,741 | 100m3 |
| 6 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, mác 200, đá 1x2cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 37,022 | m3 |
| 7 | Bê tông nền mác 150, đá 1x2cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 0,739 | m3 |
| 8 | Lát nền, sàn gạch kích thước 30x30cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 3,55 | m2 |
| 9 | Lát gạch xi măng, XM PCB40 | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 3,84 | m2 |
| 10 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 334,15 | m3 |
| 11 | Đắp móng đường ống | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 289,309 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 3,342 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 13,368 | 100m³/1km |
| 14 | Cung cấp + lắp đặt ống nhựa PVC D200mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 3,12 | 100m |
| 15 | Cung cấp + lắp đặt ống nhựa PVC đường kính 160mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 1,07 | 100m |
| 16 | Cung cấp + lắp đặt ống nhựa PVC D110mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 0,72 | 100m |
| 17 | Cung cấp + lắp đặt chếch nhựa PVC D110mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 44 | cái |
| 18 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 85,05 | m3 |
| 19 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 50,274 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 0,348 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 1,392 | 100m³/1km |
| 22 | Bê tông lót móng vữa xi măng mác 150, đá 4x6cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 3,549 | m3 |
| 23 | Bê tông móng mác 200, đá 1x2cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 5,324 | m3 |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 0,164 | 100m2 |
| 25 | Xây hố ga bằng gạch tuynel 5x9x19cm , vữa xi măng mác 75 | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 15,12 | m3 |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng mác 200, đá 1x2cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 2,604 | m3 |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 0,336 | 100m2 |
| 28 | Sản xuất + lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 0,124 | tấn |
| 29 | Chèn VXM vữa xi măng mác 100 xung quanh ống cống | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 0,211 | m3 |
| 30 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 120,96 | m2 |
| 31 | Trát tường trong dày 2cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 73,92 | m2 |
| 32 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 13,44 | m2 |
| 33 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 87,36 | m2 |
| 34 | Bê tông đúcSẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, mác 200, đá 1x2cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 2,1 | m3 |
| 35 | Sản xuất + lắp dựng cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 0,176 | tấn |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 0,063 | 100m2 |
| 37 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 1,246 | tấn |
| 38 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 42 | cái |
| 39 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 1,498 | m3 |
| 40 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 0,567 | m3 |
| 41 | Bê tông móng mác 150, đá 1x2cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 0,128 | m3 |
| 42 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 0,064 | 100m2 |
| 43 | Xây hố van bằng gạch thẻ tuynel 5x9x19cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 0,336 | m3 |
| 44 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 6,72 | m2 |
| 45 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 0,5 | m2 |
| 46 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 7,22 | m2 |
| 47 | Bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, mác 200, đá 1x2cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 0,098 | m3 |
| 48 | Sản xuất + lắp dựng cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 0,008 | tấn |
| 49 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 0,006 | 100m2 |
| 50 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 0,033 | tấn |
| 51 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 52 | Cung cấp + lắp đặt van nhựa D110 | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 53 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 9,757 | m3 |
| 54 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 3,528 | m3 |
| 55 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 0,062 | 100m3 |
| 56 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 0,248 | 100m³/1km |
| 57 | Bê tông lót móng vữa xi măng mác 150, đá 4x6cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 0,425 | m3 |
| 58 | Bê tông móng mác 200, đá 1x2cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 0,774 | m3 |
| 59 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 0,018 | 100m2 |
| 60 | Sản xuất + lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 0,037 | tấn |
| 61 | Xây tường bằng gạch thẻ tuynel 5x9x19cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 1,905 | m3 |
| 62 | Bê tông xà dầm, giằng mác 200, đá 1x2cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 0,34 | m3 |
| 63 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 0,034 | 100m2 |
| 64 | Sản xuất + lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 0,019 | tấn |
| 65 | Bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, mác 200, đá 1x2cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 0,264 | m3 |
| 66 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 0,017 | 100m2 |
| 67 | Sản xuất + lắp dựng cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 0,022 | tấn |
| 68 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 0,097 | tấn |
| 69 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 5 | cái |
| 70 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 12,84 | m2 |
| 71 | Trát tường trong dày 2cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 11,3 | m2 |
| 72 | Đánh màu xi măng nguyên chất tường trong bể | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 11,3 | m2 |
| 73 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 2,34 | m2 |
| 74 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 13,64 | m2 |
| 75 | Cung cấp + lắp đặt lưới chắn rác inox, mắt lưới 10x10mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 76 | Cung cấp + làm nắp cửa bể bằng thép mạ kẽm KT 800x80 mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 77 | Cung cấp + lắp đặt ống nhựa PVC D90mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 0,03 | 100m |
| 78 | Cung cấp + lắp đặt tê nhựa PVC D90mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 79 | Ngâm nước xi măng bể | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 2,574 | m3 |
| 80 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 41,184 | m3 |
| 81 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 13,824 | m3 |
| 82 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 0,274 | 100m3 |
| 83 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 1,096 | 100m³/1km |
| 84 | Bê tông lót móng vữa xi măng mác 150, đá 4x6cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 1,76 | m3 |
| 85 | Bê tông móng, mác 200, đá 1x2cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 3,04 | m3 |
| 86 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 0,046 | 100m2 |
| 87 | Sản xuất + lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 0,184 | tấn |
| 88 | Xây tường bằng gạch thẻ tuynel 5x9x19cm , vữa xi măng mác 75 | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 6,4 | m3 |
| 89 | Bê tông xà dầm, giằng mác 200, đá 1x2cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 1,272 | m3 |
| 90 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 0,145 | 100m2 |
| 91 | Sản xuất + lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 0,068 | tấn |
| 92 | Sản xuất + lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 0,032 | tấn |
| 93 | Bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, mác 200, đá 1x2cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 1,417 | m3 |
| 94 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 0,05 | 100m2 |
| 95 | Sản xuất + lắp dựng cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 0,098 | tấn |
| 96 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 10 | cái |
| 97 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 34,8 | m2 |
| 98 | Trát tường trong dày 2cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 43,12 | m2 |
| 99 | Đánh màu xi măng nguyên chất tường trong bể | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 43,12 | m2 |
| 100 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 10,32 | m2 |
| 101 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 53,44 | m2 |
| 102 | Cung cấp + lắp đặt ống nhựa PVC D110mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 0,03 | 100m |
| 103 | Cung cấp + lắp đặt tê nhựa PVC D110mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 104 | Cung cấp + lắp đặt cút nhựa PVC D110mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 105 | Ngâm nước xi măng bể | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 15,232 | m3 |
| 106 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 29,952 | m3 |
| 107 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 10,512 | m3 |
| 108 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 0,194 | 100m3 |
| 109 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 0,776 | 100m³/1km |
| 110 | Bê tông lót móng vữa xi măng mác 150, đá 4x6cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 1,28 | m3 |
| 111 | Bê tông móng mác 200, đá 1x2cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 2,16 | m3 |
| 112 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 0,038 | 100m2 |
| 113 | Sản xuất + lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 0,134 | tấn |
| 114 | Xây tường bằng gạch thẻ tuynel 5x9x19cm , vữa xi măng mác 75 | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 5,36 | m3 |
| 115 | Bê tông xà dầm, giằng mác 200, đá 1x2cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 0,88 | m3 |
| 116 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 0,092 | 100m2 |
| 117 | Sản xuất + lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 0,052 | tấn |
| 118 | Bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, mác 200, đá 1x2cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 0,988 | m3 |
| 119 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 0,043 | 100m2 |
| 120 | Sản xuất + lắp dựng cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 0,077 | tấn |
| 121 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 10 | cái |
| 122 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 28,8 | m2 |
| 123 | Trát tường trong dày 2cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 36,96 | m2 |
| 124 | Đánh màu xi măng nguyên chất tường trong bể | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 36,96 | m2 |
| 125 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 6,72 | m2 |
| 126 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 40,68 | m2 |
| 127 | Cung cấp + lắp đặt ống nhựa PVC D110mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 0,03 | 100m |
| 128 | Cung cấp + lắp đặt tê nnhựa PVC D110mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 129 | Cung cấp + lắp đặt cút nhựa PVC D110mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 130 | Ngâm nước xi măng bể | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 9,408 | m3 |
| 131 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ - Cự ly vận chuyển ≤10km | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 277,965 | 10m³/1km |
| 132 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ - Cự ly vận chuyển ≤60km | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 237,9 | 10m³/1km |
| 133 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng - Cự ly vận chuyển ≤60km | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 69,579 | 10 tấn/1km |
| 134 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 27,286 | 1000v |
| 135 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 27,286 | 1000v |
| D | Chi phí mua sắm thiết bị | |||
| 1 | Cung cấp + lắp đặt thiết bị hợp khối FRP | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 1 | modul |
| 2 | Cung cấp đĩa phân phối khí tinh | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 9 | cái |
| 3 | Cung cấp đĩa phân phối khí thô | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 9 | cái |
| 4 | Cung cấp đệm vi Sinh hình cầu di động | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 5,64 | m3 |
| 5 | Cung cấp tấm lắng Lamen | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 2,5 | m3 |
| 6 | Cung cấp lưới chắn rác | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 7 | Cung cấp máy thổi khí | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 8 | Cung cấp máy khuấy chìm | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 9 | Cung cấp bơm chìm nước thải bể thu gom - điều hòa | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 10 | Cung cấp bơm chìm hồi lưu nước thải | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 11 | Cung cấp bơm bùn ngăn lắng | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 12 | Cung cấp máy khuấy pha hóa chất | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 13 | Cung cấp bơm định lượng hóa chất | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 14 | Cung cấp + lắp đặt bồn pha hóa chất | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 15 | Cung cấp + lắp đặt đồng hồ lưu lượng nước thải | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 16 | Cung cấp vỏ tủ điện kích thước 1200 x 800 x 400 (vỏ của tủ điều khiển hệ thống xử lý nước thải, chế độ điều khiển tự động và bằng tay) | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 1 | Cái |
| 17 | Cung cấp PLC (nhân công lắp đặt thuộc tủ điện điều khiển) | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 1 | bộ |
| 18 | Cung cấp Modul mở rộng PLC (nhân công lắp đặt thuộc tủ điện điều khiển) | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 2 | bộ |
| 19 | Cung cấp Aptomat, 150A (nhân công lắp đặt thuộc tủ điện điều khiển) | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 20 | Cung cấp Aptomat, 20A (nhân công lắp đặt thuộc tủ điện điều khiển) | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 21 | Cung cấp Aptomat, 16A (nhân công lắp đặt thuộc tủ điện điều khiển) | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 22 | Cung cấp Aptomat, 12A (nhân công lắp đặt thuộc tủ điện điều khiển) | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 8 | cái |
| 23 | Cung cấp khởi động từ 150A (nhân công lắp đặt thuộc tủ điện điều khiển) | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 24 | Cung cấp khởi động từ 18A (nhân công lắp đặt thuộc tủ điện điều khiển) | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 25 | Cung cấp khởi động từ 12A (nhân công lắp đặt thuộc tủ điện điều khiển) | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 26 | Cung cấp khởi động từ 9A (nhân công lắp đặt thuộc tủ điện điều khiển) | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 8 | cái |
| 27 | Cung cấp rơ le nhiệt 150A (nhân công lắp đặt thuộc tủ điện điều khiển) | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 28 | Cung cấp rơ le nhiệt 22A (nhân công lắp đặt thuộc tủ điện điều khiển) | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 29 | Cung cấp rơ le nhiệt 9-12A (nhân công lắp đặt thuộc tủ điện điều khiển) | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 10 | cái |
| 30 | Cung cấp số đanh dấu thiết bị từ 0-9 (nhân công lắp đặt thuộc tủ điện điều khiển) | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 10 | Cuộn |
| 31 | Cung cấp đồng hồ V, A 500 (nhân công lắp đặt thuộc tủ điện điều khiển) | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 4 | Cái |
| 32 | Cung cấp biến dòng 100/5 (nhân công lắp đặt thuộc tủ điện điều khiển) | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 3 | Cái |
| 33 | Cung cấp rơ le trung gian (nhân công lắp đặt thuộc tủ điện điều khiển) | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 12 | Cái |
| 34 | Cung cấp công tắc chuyển mạch (nhân công lắp đặt thuộc tủ điện điều khiển) | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 18 | Cái |
| 35 | Cung cấp công tắc chuyển mạch 3 pha (nhân công lắp đặt thuộc tủ điện điều khiển) | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 1 | Cái |
| 36 | Cung cấp thiêt bị báo mức (nhân công lắp đặt thuộc tủ điện điều khiển) | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 1 | Cái |
| 37 | Cung cấ đầu dò báo mức (nhân công lắp đặt thuộc tủ điện điều khiển) | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 1 | Cái |
| 38 | Cung cấp rơ le thời gian (nhân công lắp đặt thuộc tủ điện điều khiển) | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 4 | Cái |
| 39 | Cung cấp cầu đấu 150A(4chân ) (nhân công lắp đặt thuộc tủ điện điều khiển) | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 1 | Cái |
| 40 | Cung cấp cầu đấu 22A (4chân ) (nhân công lắp đặt thuộc tủ điện điều khiển) | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 4 | Cái |
| 41 | Cung cấp cầu đấu 18A (4chân ) (nhân công lắp đặt thuộc tủ điện điều khiển) | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 2 | Cái |
| 42 | Cung cấp cầu đấu 9A (4chân ) (nhân công lắp đặt thuộc tủ điện điều khiển) | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 12 | Cái |
| 43 | Cung cấp bóng đèn báo (nhân công lắp đặt thuộc tủ điện điều khiển) | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 23 | Cái |
| 44 | Cung cấp công tắc dừng khẩn cấp (nhân công lắp đặt thuộc tủ điện điều khiển) | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 45 | Cung cấp rơ le chống mất pha, đảo pha (nhân công lắp đặt thuộc tủ điện điều khiển) | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 46 | Cung cấp đầu cốt 2,5 (nhân công lắp đặt thuộc tủ điện điều khiển) | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 450 | Cái |
| 47 | Cung cấp gen đi dây trong tủ (nhân công lắp đặt thuộc tủ điện điều khiển) | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 8 | m |
| 48 | Cung cấp ray đỡ thiết bị (nhân công lắp đặt thuộc tủ điện điều khiển) | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 8 | m |
| 49 | Cung cấp dây điều khiển (1*1,5 ) (nhân công lắp đặt thuộc tủ điện điều khiển) | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 480 | m |
| 50 | Cung cấp dây động lực trong tủ (nhân công lắp đặt thuộc tủ điện điều khiển) | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 150 | m |
| 51 | Cung cấp bộ nguồn xử lý (nhân công lắp đặt thuộc tủ điện điều khiển) | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 52 | Cung cấp giá đỡ tủ điện (nhân công lắp đặt thuộc tủ điện điều khiển) | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 1 | bộ |
| 53 | Vận chuyển vật tư, thiết bị đến chân công trình Bao gồm thiết bị FRP, các máy móc, vật liệu đệm vi sinh và tấm lắng | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 1 | chuyến |
| 54 | Cẩu đặt thiết bị FRP vào bệ đỡ | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 1 | cái |
| E | Chi phí quản lý thiết bị | |||
| 1 | Chi phí quản lý thiết bị | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 1 | khoản phí |
| F | Chi phí chuyển giao công nghệ | |||
| 1 | Men vi sinh sử dụng cho quá trình khởi động sinh học | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 30 | kg |
| 2 | Cung cấp bùn sinh học để nuôi cấy vi sinh (bùn vi sinh từ hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt khác) | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 8,5 | m3 |
| 3 | Hóa chất khử trùng nước Javen | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 360 | kg |
| 4 | Nhân công vận hành thử, nuôi cấy vi sinh | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 30 | công |
| 5 | Nhân công hướng dẫn vận hành chuyển giao công nghệ | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 10 | công |
| 6 | Quan trắc, thí nghiệm mẫu nước thải | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 2 | mẫu |
| G | Chi phí dự phòng | |||
| 1 | Chi phí dự phòng | Chương V trong E-HSMT và Hồ Sơ TKBVTC | 1 | khoản phí |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi