Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201229190-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/12/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đông Anh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201218373 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-09 09:13:00 đến ngày 2020-12-18 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,366,459,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cổng, nhà bảo vệ | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mục II chương V | 0,17 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Mục II chương V | 1,282 | m3 |
| 3 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | Mục II chương V | 0,605 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục II chương V | 0,063 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Mục II chương V | 1,32 | m3 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép < 10mm | Mục II chương V | 0,043 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép = 10mm | Mục II chương V | 0,12 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mục II chương V | 0,149 | tấn |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục II chương V | 0,252 | 100m2 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mục II chương V | 3,716 | m3 |
| 11 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Mục II chương V | 3,495 | m3 |
| 12 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục II chương V | 0,117 | 100m3 |
| 13 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục II chương V | 0,025 | 100m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Mục II chương V | 1,339 | m3 |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép < 10mm, chiều cao <= 6m | Mục II chương V | 0,028 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mục II chương V | 0,226 | tấn |
| 17 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Mục II chương V | 0,295 | 100m2 |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Mục II chương V | 1,654 | m3 |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép < 10mm, chiều cao <= 6m | Mục II chương V | 0,029 | tấn |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mục II chương V | 0,15 | tấn |
| 21 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Mục II chương V | 0,147 | 100m2 |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mục II chương V | 1,451 | m3 |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <10mm, chiều cao <= 28m | Mục II chương V | 0,158 | tấn |
| 24 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Mục II chương V | 0,146 | 100m2 |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Mục II chương V | 1,752 | m3 |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép < 10mm, chiều cao <= 6m | Mục II chương V | 0,007 | tấn |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép = 10mm, chiều cao <= 6m | Mục II chương V | 0,011 | tấn |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Mục II chương V | 0,031 | tấn |
| 29 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục II chương V | 0,069 | 100m2 |
| 30 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Mục II chương V | 0,566 | m3 |
| 31 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Mục II chương V | 2,879 | m3 |
| 32 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Mục II chương V | 3,868 | m3 |
| 33 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục II chương V | 3,521 | m3 |
| 34 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mục II chương V | 0,152 | m3 |
| 35 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Mục II chương V | 66,175 | m2 |
| 36 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Mục II chương V | 30,301 | m2 |
| 37 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục II chương V | 40,585 | m2 |
| 38 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mục II chương V | 12,369 | m2 |
| 39 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mục II chương V | 14,6 | m2 |
| 40 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mục II chương V | 74,84 | m |
| 41 | Đắp nổi vữa xi măng biểu tượng olympic | Mục II chương V | 2 | chi tiết |
| 42 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | Mục II chương V | 2,403 | m2 |
| 43 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch inax , vữa XM mác 75 | Mục II chương V | 24,21 | m2 |
| 44 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II chương V | 80,147 | m2 |
| 45 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II chương V | 57,27 | m2 |
| 46 | Lát nền, sàn bằng gạch Granite 500x500mm , vữa XM mác 75 | Mục II chương V | 13,227 | m2 |
| 47 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Mục II chương V | 1,009 | m2 |
| 48 | Cửa đi 1 cánh mở quay, nhôm hệ Xingfa Đông Anh dày 1,4mm, kính an toàn 6.38mm, phụ kiện KinLong đồng bộ | Mục II chương V | 1,935 | m2 |
| 49 | Cửa sổ 2 cánh mở lùa, nhôm hệ Xingfa Đông Anh hoặc tương đương dày 1,4mm, kính an toàn 6.38mm, phụ kiện KinLong đồng bộ | Mục II chương V | 8,338 | m2 |
| 50 | Vách nhôm kính cố định, nhôm hệ Xingfa Đông Anh hoặc tương đương dày 1,4mm, kính an toàn 6.38mm, phụ kiện KinLong đồng bộ | Mục II chương V | 1,08 | m2 |
| 51 | Gia công hoa inox | Mục II chương V | 0,046 | tấn |
| 52 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mục II chương V | 6,525 | m2 |
| 53 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mục II chương V | 16,755 | m2 |
| 54 | Chống thấm mái bằng sơn chống thấm | Mục II chương V | 16,755 | m2 |
| 55 | Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x10,5x15cm 4 lỗ, vữa XM mác 75 | Mục II chương V | 14,04 | m2 |
| 56 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Mục II chương V | 0,842 | m3 |
| 57 | Lát gạch lá nem 400x400 mm vữa XM mác 75 | Mục II chương V | 14,04 | m2 |
| 58 | Gia công cổng thép mạ kẽm | Mục II chương V | 0,39 | tấn |
| 59 | Lắp dựng cổng | Mục II chương V | 21,064 | m2 |
| 60 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II chương V | 34,42 | 1m2 |
| 61 | Bản ốp định vị cổng | Mục II chương V | 2 | bộ |
| 62 | Ray sắt chữ V50 có bật thép chôn xuống sân | Mục II chương V | 20 | m |
| 63 | Bản lề cối cánh cổng phụ | Mục II chương V | 3 | cái |
| 64 | Khóa treo đồng Việt Tiệp | Mục II chương V | 2 | bộ |
| 65 | Gia công và lắp đặt chữ hộp nổi làm bằng inox mạ đồng màu vàng biển tên trường" TRUNG TÂM VĂN HÓA THỂ THAO,,,,,", hoàn thiện theo bản vẽ thiết kế | Mục II chương V | 1 | bộ |
| 66 | Mô tơ điều khiển cổng tự động, AG - B1500 Beninca, tải trọng 1500kg, xuất xứ Italia, bao gồm 01 thân moto, 02 remote, 02 khóa cơ, bộ phụ kiện đi kèm.. và hoàn thiện lắp đặt | Mục II chương V | 1 | bộ |
| 67 | Lắp đặt tủ điện mặt nhựa chứa 2/4 Module | Mục II chương V | 1 | hộp |
| 68 | Hạt cắm điện thoại, tivi (bao gồm cả đế) | Mục II chương V | 1 | cái |
| 69 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m loại hộp đèn 2 bóng | Mục II chương V | 1 | bộ |
| 70 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m loại hộp đèn 1 bóng | Mục II chương V | 1 | bộ |
| 71 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mục II chương V | 1 | cái |
| 72 | Móc treo quạt trần | Mục II chương V | 1 | cái |
| 73 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 16A | Mục II chương V | 1 | cái |
| 74 | Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 20A | Mục II chương V | 2 | cái |
| 75 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A | Mục II chương V | 1 | cái |
| 76 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A | Mục II chương V | 1 | cái |
| 77 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10A | Mục II chương V | 2 | cái |
| 78 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mục II chương V | 1 | cái |
| 79 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mục II chương V | 1 | cái |
| 80 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mục II chương V | 3 | cái |
| 81 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x2,5mm2 | Mục II chương V | 40 | m |
| 82 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x1,5mm2 | Mục II chương V | 70 | m |
| 83 | Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 2x2.5+1x1.5mm2 | Mục II chương V | 30 | m |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Mục II chương V | 30 | m |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Mục II chương V | 50 | m |
| 86 | Dây cáp UTP 4PAIRS CAT5 | Mục II chương V | 100 | m |
| 87 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây cáp điện thoại 2 ruột 2x2x0,5mm2 | Mục II chương V | 100 | m |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Mục II chương V | 100 | m |
| 89 | Cầu chắn rác mái D110 | Mục II chương V | 1 | cái |
| 90 | Cầu chắn rác mái D90 | Mục II chương V | 1 | cái |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm | Mục II chương V | 0,05 | 100m |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 76mm | Mục II chương V | 0,05 | 100m |
| 93 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=90mm | Mục II chương V | 2 | cái |
| 94 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=90mm | Mục II chương V | 1 | cái |
| 95 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=76mm | Mục II chương V | 1 | cái |
| B | Sân đường, bồn hoa | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục II chương V | 2,108 | 100m3 |
| 2 | Rải bạt chống mất nước XM | Mục II chương V | 24,035 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mục II chương V | 360,525 | m3 |
| 4 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mục II chương V | 2.403,5 | m2 |
| 5 | Lát gạch sân, nền đường bằng gạch Terrazzo 400x400x30mm, vữa XM mác 75 | Mục II chương V | 2.403,5 | m2 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục II chương V | 0,445 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Mục II chương V | 6,031 | m3 |
| 8 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mục II chương V | 1,32 | m3 |
| 9 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mục II chương V | 39,255 | m2 |
| 10 | Lát đá bồn cây, vữa XM mác 75 | Mục II chương V | 6 | m2 |
| 11 | Bó vỉa hè, đường bằng đá xanh, bó vỉa thẳng 15x20x50 cm, vữa XM mác 75 | Mục II chương V | 210,5 | m |
| 12 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Mục II chương V | 29,3 | m3 |
| 13 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mục II chương V | 29,3 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mục II chương V | 29,3 | m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải tiếp 6000m bằng ô tô - 5,0T | Mục II chương V | 29,3 | m3 |
| 16 | Đào xúc đất bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II | Mục II chương V | 2,459 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mục II chương V | 2,459 | 100m3 |
| C | Nhà để xe | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Mục II chương V | 2,448 | m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Mục II chương V | 4,399 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục II chương V | 0,116 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục II chương V | 0,086 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Mục II chương V | 1,621 | m3 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép < 10mm | Mục II chương V | 0,006 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép = 10mm | Mục II chương V | 0,023 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mục II chương V | 0,091 | tấn |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mục II chương V | 0,871 | m3 |
| 10 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Mục II chương V | 2,152 | m3 |
| 11 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục II chương V | 0,022 | 100m3 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mục II chương V | 15,255 | m3 |
| 13 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mục II chương V | 107,285 | m2 |
| 14 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terrazzo 400x400mm , vữa XM mác 75 | Mục II chương V | 101,91 | m2 |
| 15 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Mục II chương V | 12,106 | m2 |
| 16 | Quét nước xi măng 2 nước | Mục II chương V | 12,106 | m2 |
| 17 | Bu lông M16 | Mục II chương V | 64 | cái |
| 18 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Mục II chương V | 0,619 | tấn |
| 19 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Mục II chương V | 0,619 | tấn |
| 20 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm | Mục II chương V | 3,525 | tấn |
| 21 | Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm | Mục II chương V | 3,525 | tấn |
| 22 | Lợp mái tôn, tôn dày 0,45mm màu ghi | Mục II chương V | 1,12 | 100m2 |
| 23 | Tôn úp nóc, dày 0,45mm, khổ 0,4m | Mục II chương V | 31,918 | m |
| 24 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mục II chương V | 7 | bộ |
| 25 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x1,5mm2 | Mục II chương V | 150 | m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Mục II chương V | 80 | m |
| D | Tường rào | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mục II chương V | 0,766 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Mục II chương V | 3,013 | m3 |
| 3 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | Mục II chương V | 5,496 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục II chương V | 0,36 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Mục II chương V | 5,95 | m3 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép < 10mm | Mục II chương V | 0,174 | tấn |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính =10 mm | Mục II chương V | 0,143 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mục II chương V | 0,993 | tấn |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục II chương V | 1,232 | 100m2 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mục II chương V | 14,997 | m3 |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép < 10mm, chiều cao <= 6m | Mục II chương V | 0,089 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mục II chương V | 0,634 | tấn |
| 13 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Mục II chương V | 0,927 | 100m2 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Mục II chương V | 5,099 | m3 |
| 15 | Xây gạch đặc không nung6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Mục II chương V | 17,03 | m3 |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép < 10mm, chiều cao <= 6m | Mục II chương V | 0,048 | tấn |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép = 10mm, chiều cao <= 6m | Mục II chương V | 0,19 | tấn |
| 18 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mục II chương V | 0,281 | 100m2 |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mục II chương V | 3,096 | m3 |
| 20 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục II chương V | 0,284 | 100m3 |
| 21 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Mục II chương V | 17,953 | m3 |
| 22 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục II chương V | 6,009 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Mục II chương V | 206,735 | m2 |
| 24 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục II chương V | 126,717 | m2 |
| 25 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mục II chương V | 101,05 | m |
| 26 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II chương V | 333,452 | m2 |
| 27 | Gia công hàng rào thép vuông đặc | Mục II chương V | 4,471 | tấn |
| 28 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II chương V | 142,405 | 1m2 |
| 29 | Lắp dựng hàng rào hoa sắt | Mục II chương V | 188,644 | m2 |
| 30 | Sản xuất và hoàn thiện lắp đặt chi tiết uốn hoa văn | Mục II chương V | 74 | cái |
| E | Cây xanh | |||
| 1 | Đào hố trồng cây, kích thước hố 90x85 cm | Mục II chương V | 12 | hố |
| 2 | Vận chuyển cây vào các hố trồng tại công trình, cỡ bầu 70x70 cm- phạm vi v/c từ 50-100m | Mục II chương V | 12 | 1 cây |
| 3 | Cho phân vào hố, kích thước hố 70x65cm | Mục II chương V | 12 | hố |
| 4 | Trồng cây bóng mát, cây cảnh, bầu cỡ 70x65cm | Mục II chương V | 12 | hố |
| 5 | Cung cấp và Đắp đất màu | Mục II chương V | 245,91 | m3 |
| 6 | Cung cấp phượng đỏ, cao 5-6m, ĐK thân 15-20cm | Mục II chương V | 4 | cây |
| 7 | Cung cấp cây Long não, cao 5-6m, ĐK thân 15-20cm | Mục II chương V | 3 | cây |
| 8 | Cung cấp cây Ngọc lan, cao 5-6m, ĐK thân 15-20cm | Mục II chương V | 2 | cây |
| 9 | Cung cấp cây lộc vừng cao 5-7m, ĐK thân 15-20 cm | Mục II chương V | 2 | cây |
| 10 | Cung cấp cây giáng hương cao 5-7m, ĐK thân 15-20 cm | Mục II chương V | 1 | cây |
| 11 | Cọc chống gỗ | Mục II chương V | 168 | md |
| 12 | Duy trì cây bóng mát mới trồng, tưới bằng ô tô tưới | Mục II chương V | 1,2 | 10cây/tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi