Gói thầu: Gói thầu hỗn hợp thi công xây dựng và mua sắm lắp đặt thiết bị công trình Xây dựng 06 phòng học chức năng và các hạng mục phụ trợ Trường THCS An Tảo

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201245384-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN PHÚ HƯNG
Tên gói thầu Gói thầu hỗn hợp thi công xây dựng và mua sắm lắp đặt thiết bị công trình Xây dựng 06 phòng học chức năng và các hạng mục phụ trợ Trường THCS An Tảo
Số hiệu KHLCNT 20201239622
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách phường An Tảo (Từ nguồn thu từ đấu giá quyền sử dụng đất các khu dân cư, xen kẹp) và các nguồn vốn hợp pháp khác;
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-14 14:58:00 đến ngày 2020-12-25 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 10,958,441,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 164,000,000 VNĐ ((Một trăm sáu mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phá dỡ, hoàn trả mái nhà hiệu bộ
1 Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm HSTK/BVTC 32,2 m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph HSTK/BVTC 4,692 m3
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm HSTK/BVTC 2,6136 m3
4 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m HSTK/BVTC 58,5 m2
5 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph HSTK/BVTC 0,9 m3
6 Cắt mái sê nô bê tông bằng máy - chiều dày ≤10cm HSTK/BVTC 12,98 m
7 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T HSTK/BVTC 8,2056 m3
8 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T (Tính cho 4km) HSTK/BVTC 8,2056 m3
9 Lợp mái che tường bằng tôn LD, sóng vuông, màu đỏ dậm, dày 0,42mm HSTK/BVTC 0,585 100m2
10 Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 HSTK/BVTC 2,056 m3
11 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 HSTK/BVTC 12,4608 m2
12 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 HSTK/BVTC 17,7826 m2
B Hạng mục: 06 phòng học chức năng
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II (Tính 90%KL) HSTK/BVTC 5,2158 100m3
2 Đào móng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II (10% KL) HSTK/BVTC 74,5116 1m3
3 Vách tôn chống sạt, tôn dày 1,5mm HSTK/BVTC 17,256 m2
4 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột HSTK/BVTC 13,2783 100m2
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm HSTK/BVTC 5,7984 tấn
6 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm HSTK/BVTC 16,5381 tấn
7 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm HSTK/BVTC 0,138 tấn
8 Sản xuất mặt bích HSTK/BVTC 7,4378 tấn
9 Rải lớp nilong lót cọc HSTK/BVTC 25,09 100m2
10 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), PCB40 HSTK/BVTC 157,2917 m3
11 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I HSTK/BVTC 25,3128 100m
12 Thí nghiệm nén tĩnh thử tải cọc bê tông bằng P/P cọc neo: Nén cọc bê tông trong điều kiện địa hình khô ráo, cọc neo có đủ để làm đối trọng, cấp tải trọng nén đến 50T HSTK/BVTC 2 lần TN
13 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm HSTK/BVTC 460 1 mối nối
14 Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph-Trên cạn HSTK/BVTC 2,825 m3
15 Ván khuôn bê tông lót móng HSTK/BVTC 0,5946 100m2
16 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 HSTK/BVTC 17,1066 m3
17 Ván khuôn móng HSTK/BVTC 4,1643 100m2
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm HSTK/BVTC 1,7399 tấn
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm HSTK/BVTC 1,2906 tấn
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm HSTK/BVTC 5,2709 tấn
21 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 HSTK/BVTC 87,7568 m3
22 Ván khuôn cổ cột HSTK/BVTC 0,3074 100m2
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSTK/BVTC 0,0905 tấn
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m HSTK/BVTC 1,4669 tấn
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m HSTK/BVTC 0,1716 tấn
26 Bê tông cổ cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 HSTK/BVTC 1,9927 m3
27 Xây móng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 HSTK/BVTC 26,9624 m3
28 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 HSTK/BVTC 0,378 m3
29 Ván khuôn gỗ giằng chân tường HSTK/BVTC 0,4342 100m2
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSTK/BVTC 0,3113 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m HSTK/BVTC 0,1028 tấn
32 Bê tông giằng chân tường, bê tông M250, đá 1x2 HSTK/BVTC 4,8213 m3
33 Đắp đất hố móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 HSTK/BVTC 1,987 100m3
34 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I HSTK/BVTC 4,9674 100m3
35 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I HSTK/BVTC 4,9674 100m3/1km
36 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 HSTK/BVTC 1,0652 100m3
37 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 HSTK/BVTC 40,9686 m3
38 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật HSTK/BVTC 4,0534 100m2
39 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSTK/BVTC 0,6286 tấn
40 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m HSTK/BVTC 6,1264 tấn
41 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m HSTK/BVTC 0,7172 tấn
42 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 HSTK/BVTC 26,4979 m3
43 Ván khuôn gỗ dầm HSTK/BVTC 6,137 100m2
44 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m HSTK/BVTC 2,1533 tấn
45 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m HSTK/BVTC 6,9395 tấn
46 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m HSTK/BVTC 2,3791 tấn
47 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 HSTK/BVTC 50,109 m3
48 Ván khuôn gỗ sàn mái HSTK/BVTC 13,3874 100m2
49 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m HSTK/BVTC 15,7488 tấn
50 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 HSTK/BVTC 160,5162 m3
51 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt HSTK/BVTC 2,3596 100m2
52 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m HSTK/BVTC 1,0657 tấn
53 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m HSTK/BVTC 0,6168 tấn
54 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 HSTK/BVTC 15,0177 m3
55 Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSTK/BVTC 46,9302 m3
56 Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSTK/BVTC 65,197 m3
57 Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 HSTK/BVTC 67,2176 m3
58 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 HSTK/BVTC 40,6684 m3
59 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 HSTK/BVTC 41,1535 m3
60 Ván khuôn gỗ giằng tường thu hồi HSTK/BVTC 0,238 100m2
61 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m HSTK/BVTC 0,224 tấn
62 Bê tông giằng thu hồi nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 HSTK/BVTC 1,309 m3
63 Gia công xà gồ thép C100x50x15x2 (Thép mạ kẽm nhúng nóng) HSTK/BVTC 1,7363 tấn
64 Lắp dựng xà gồ thép HSTK/BVTC 1,7363 tấn
65 Lợp mái che tường bằng tôn LD, sóng vuông, màu đỏ dậm, dày 0,42mm HSTK/BVTC 3,8776 100m2
66 Tôn úp nóc tôn khổ rộng 600mm, dày 4,2mm HSTK/BVTC 49,62 m
67 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 HSTK/BVTC 1,437 m3
68 Đắp biểu tượng CT-19 HSTK/BVTC 1 bộ
69 Gia công thang thép mái HSTK/BVTC 0,029 tấn
70 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ HSTK/BVTC 0,6408 1m2
71 Lắp thang thép mái HSTK/BVTC 0,029 tấn
72 Cửa tôn bưng lên mái HSTK/BVTC 1 bộ
73 Ván khuôn gỗ cầu thang thường HSTK/BVTC 0,9261 100m2
74 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m HSTK/BVTC 0,8898 tấn
75 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m HSTK/BVTC 0,2182 tấn
76 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 HSTK/BVTC 10,6683 m3
77 Xây bậc cầu thang bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 HSTK/BVTC 6,186 m3
78 Lát đá bậc cầu thang HSTK/BVTC 97,689 m2
79 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 HSTK/BVTC 149,986 m2
80 Gia công lan can cầu thang inox HSTK/BVTC 0,1623 tấn
81 Lắp dựng lan can cầu thang HSTK/BVTC 7,8892 m2
82 Đào móng bậc tam cấp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II HSTK/BVTC 4,8522 1m3
83 Bê tông lót bậc tam cấp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 HSTK/BVTC 1,8662 m3
84 Xây bậc tam cấp bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSTK/BVTC 4,5704 m3
85 Lát đá bậc tam cấp HSTK/BVTC 29,9058 m2
86 Trát đài bậc tam cấp, dày 2cm, vữa XM M75 HSTK/BVTC 3,2232 m2
87 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 HSTK/BVTC 0,0162 100m3
88 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m HSTK/BVTC 11,718 100m2
89 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m HSTK/BVTC 5,859 100m2
90 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 HSTK/BVTC 1.731,6196 m2
91 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 HSTK/BVTC 973,9567 m2
92 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 HSTK/BVTC 618,4744 m2
93 Trát trần, vữa XM M75 HSTK/BVTC 1.338,74 m2
94 Trát xà dầm, vữa XM M75 HSTK/BVTC 182,4808 m2
95 Đắp phào đơn, vữa XM M75 HSTK/BVTC 443,16 m
96 Đắp phào kép, vữa XM M75 HSTK/BVTC 68,86 m
97 Đắp con bọ HSTK/BVTC 8 con
98 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ HSTK/BVTC 3.402,8264 m2
99 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ HSTK/BVTC 1.595,6543 m2
100 Lát nền, sàn gạch Granit 600x600mm (công nghệ Nano) HSTK/BVTC 1.039,4624 m2
101 Tôn nền WC tầng 2,3, nền sảnh tầng 2 bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 HSTK/BVTC 0,1824 100m3
102 Lát nền, sàn gạch ceramic chống chơn 300x300 HSTK/BVTC 70,5294 m2
103 Ốp tường gạch ceramic 300x600 HSTK/BVTC 256,248 m2
104 Ốp tường gạch 120x600 HSTK/BVTC 13,5144 m2
105 Vách ngăn compact vệ sinh 12mm HSTK/BVTC 58,8855 m2
106 Vách composit tiểu nam HSTK/BVTC 2,4 m2
107 Gia công hoa sắt lan can HSTK/BVTC 0,6387 tấn
108 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ HSTK/BVTC 54,24 1m2
109 Lắp dựng hoa sắt lan can HSTK/BVTC 12 m2
110 Gia công lan can inox HSTK/BVTC 0,5224 tấn
111 Lắp dựng lan can inox HSTK/BVTC 39,247 m2
112 Lát nền, sàn gạch hạ long 500x500, màu đỏ HSTK/BVTC 68,635 m2
113 Láng seno, mái hắt, dày 2cm, vữa XM M75 HSTK/BVTC 294,382 m2
114 Quét dung dịch sika chống thấm seno mái HSTK/BVTC 253,7714 m2
115 Gia công cửa sắt, hoa sắt HSTK/BVTC 3,4619 tấn
116 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ HSTK/BVTC 126 1m2
117 Lắp dựng hoa sắt cửa HSTK/BVTC 162 m2
118 Cửa đi hai cánh mở quay, kính an toàn 6,38mm (tương đương cửa EUROHA thương hiệu NH) đã bao gồm phụ kiện HSTK/BVTC 77,76 m2
119 Khóa cửa HSTK/BVTC 24 bộ
120 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm HSTK/BVTC 77,76 m2
121 Cửa sổ mở quay, kính an toàn 6,38m (tương đương cửa EUROHA thương hiệu NH) đã bao gồm phụ kiện HSTK/BVTC 162 m2
122 Nãy chốt cửa sổ bổ sung HSTK/BVTC 75 bộ
123 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm HSTK/BVTC 162 m2
124 Cửa sổ mở hất, kính an toàn 6,38m (tương đương cửa EUROHA thương hiệu NH) đã bao gồm phụ kiện HSTK/BVTC 12,6456 m2
125 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm HSTK/BVTC 12,6456 m2
126 Cửa đi 1cánh - Cửa WC kính mờ, kính an tòan 6,38mm (tương đương cửa EUROHA thương hiệu NH) đã bao gồm phụ kiện HSTK/BVTC 11,88 m2
127 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm HSTK/BVTC 11,88 m2
128 Phụ kiện chốt phụ HSTK/BVTC 6 bộ
129 Vách kính cố định, kính trắng 6,38mm HSTK/BVTC 40,414 m2
130 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền HSTK/BVTC 40,414 m2
131 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng led 36W HSTK/BVTC 71 bộ
132 Bộ chân treo đèn HSTK/BVTC 71 bộ
133 Lắp đặt quạt trần HSTK/BVTC 47 cái
134 Lắp đặt đèn lốp gắn trần D300 bóng led 15W HSTK/BVTC 36 bộ
135 Điều hòa treo tường 18.000 BTU HSTK/BVTC 24 máy
136 Ống đồng và bọc bảo ôn HSTK/BVTC 48 m
137 Lắp đặt máy điều hoà 18.000 BTU- Loại máy Treo tường HSTK/BVTC 24 máy
138 Lắp đặt quạt hút mùi vệ sinh HSTK/BVTC 6 cái
139 Lắp đặt ô cắm đôi HSTK/BVTC 88 cái
140 Lắp đặt công tắc xoay chiều HSTK/BVTC 8 cái
141 Lắp đặt công tắc 1 hạt HSTK/BVTC 8 cái
142 Lắp đặt công tắc 2 hạt HSTK/BVTC 10 cái
143 Lắp đặt công tắc 3 hạt HSTK/BVTC 3 cái
144 Đế âm tường HSTK/BVTC 117 hộp
145 Tủ điện tổng 700x500x200 HSTK/BVTC 1 hộp
146 Tủ điện phòng 300x200x150 HSTK/BVTC 6 hộp
147 Cầu giao 3 pha 100A HSTK/BVTC 2 cái
148 Automat 1 pha 100A HSTK/BVTC 3 cái
149 Automat 1 pha 40A HSTK/BVTC 24 cái
150 Hộp đấu dây HSTK/BVTC 15 hộp
151 Lắp đặt cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x25+1x16mm2 HSTK/BVTC 106,5 m
152 Băng báo hiệu dây điện ngầm HSTK/BVTC 106,5 m
153 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 HSTK/BVTC 1.138,5 m
154 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 HSTK/BVTC 1.432 m
155 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 HSTK/BVTC 181,5 m
156 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 HSTK/BVTC 330,9 m
157 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính =15mm HSTK/BVTC 3.082,9 m
158 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 5,5mm HSTK/BVTC 0,182 100m
159 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,4mm HSTK/BVTC 0,333 100m
160 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm HSTK/BVTC 0,423 100m
161 T nhựa PPR D40 HSTK/BVTC 10 cái
162 T nhựa PPR D32 HSTK/BVTC 10 cái
163 T nhựa PPR D20 HSTK/BVTC 21 cái
164 Thập nhựa đều D32 HSTK/BVTC 6 cái
165 Cút nhựa PPR D40 HSTK/BVTC 11 cái
166 Cút nhựa PPR D32 HSTK/BVTC 3 cái
167 Cút nhựa PPR D20 HSTK/BVTC 18 cái
168 Côn thu nhựa PPR 40-20 HSTK/BVTC 6 cái
169 Côn thu nhựa PPR 40-32 HSTK/BVTC 3 cái
170 Côn thu nhựa PPR 32-20 HSTK/BVTC 6 cái
171 Rắc co nhựa PPR D40 HSTK/BVTC 4 cái
172 Đầu nối gen ngoài PPR D40 HSTK/BVTC 4 cái
173 Đầu nối gen ngoài PPR D32 HSTK/BVTC 4 cái
174 Đầu nối gen trong PPR D20 HSTK/BVTC 45 cái
175 Lắp đặt van khóa nhựa, ĐK40mm HSTK/BVTC 4 cái
176 Lắp đặt van khóa nhựa, ĐK 32mm HSTK/BVTC 2 cái
177 Téc nước Tân Á 2m3 HSTK/BVTC 2 bể
178 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi HSTK/BVTC 21 bộ
179 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi HSTK/BVTC 21 bộ
180 Lắp đặt gương soi HSTK/BVTC 12 cái
181 Lắp đặt kệ kính HSTK/BVTC 12 cái
182 Lắp đặt hộp đựng xà phòng HSTK/BVTC 12 cái
183 Lắp đặt giá treo khăn HSTK/BVTC 12 cái
184 Lắp đặt xí bệt HSTK/BVTC 15 bộ
185 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh HSTK/BVTC 15 cái
186 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh HSTK/BVTC 15 cái
187 Lắp đặt chậu tiểu nam HSTK/BVTC 9 bộ
188 Lắp đặt bộ xả tự động nam HSTK/BVTC 9 bộ
189 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II HSTK/BVTC 0,4509 100m3
190 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 HSTK/BVTC 0,1503 100m3
191 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật HSTK/BVTC 0,1047 100m2
192 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 HSTK/BVTC 3,1096 m3
193 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm HSTK/BVTC 0,033 tấn
194 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm HSTK/BVTC 0,8515 tấn
195 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 HSTK/BVTC 4,8903 m3
196 Ván khuôn gỗ sàn mái bể nước HSTK/BVTC 0,3518 100m2
197 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m HSTK/BVTC 0,2623 tấn
198 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m HSTK/BVTC 0,2656 tấn
199 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 HSTK/BVTC 3,8199 m3
200 Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 HSTK/BVTC 9,3354 m3
201 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp HSTK/BVTC 0,0084 100m2
202 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn HSTK/BVTC 0,0287 tấn
203 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), PCB40 HSTK/BVTC 0,357 m3
204 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu HSTK/BVTC 1 1cấu kiện
205 Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M75 (Lớp 1) HSTK/BVTC 54,712 m2
206 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 HSTK/BVTC 54,712 m2
207 Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M75 (Lớp 1) HSTK/BVTC 65,465 m2
208 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 HSTK/BVTC 65,465 m2
209 Trát trần, vữa XM M75 HSTK/BVTC 26,1096 m2
210 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 HSTK/BVTC 26,6832 m2
211 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 HSTK/BVTC 4,8 m
212 Quét Sika chống thấm bể HSTK/BVTC 107,6448 m2
213 Quét nước xi măng 2 nước HSTK/BVTC 118,2578 m2
214 Ngâm bảo dưỡng HSTK/BVTC 2 công
215 Khoan tạo lỗ, lắp đặt ống PVC D21 lọc nước HSTK/BVTC 1 công
216 Sản xuất, lắp đặt nắp bể nước KT 800x800 (kem phụ kiện) HSTK/BVTC 1,28 kg
217 Cửa đi 1 cánh bằng nhôm (tương đương EUROHA thương hiệu NH) +Bản lề + khóa cửa để nhà bơm HSTK/BVTC 2,73 m2
218 Làm lớp vật liệu lọc nước HSTK/BVTC 2,0016 m3
219 Làm lớp lọc 5 lớp HSTK/BVTC 1 bộ
220 Lắp dựng cửa nhà bơm HSTK/BVTC 2,73 m2
221 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II HSTK/BVTC 0,3006 100m3
222 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II HSTK/BVTC 0,3006 100m3/1km
223 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 90mm HSTK/BVTC 1,836 100m
224 Lắp đặt cút nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, ĐK 90mm HSTK/BVTC 16 cái
225 T nhựa PVC D90 HSTK/BVTC 2 cái
226 Chếch nhựa PVC D90 HSTK/BVTC 28 cái
227 Lắp đặt phễu thu inox+Cầu chắn rác HSTK/BVTC 16 cái
228 Móc vít ghim ống vào tường HSTK/BVTC 63 bộ
229 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 110mm HSTK/BVTC 0,309 100m
230 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 90mm HSTK/BVTC 0,232 100m
231 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 60mm HSTK/BVTC 0,621 100m
232 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 34mm HSTK/BVTC 0,303 100m
233 Cút nhựa PVC 110 HSTK/BVTC 29 cái
234 Cút nhựa PVC 90 HSTK/BVTC 3 cái
235 Cút nhựa PVC 60 HSTK/BVTC 30 cái
236 Cút nhựa PVC 34 HSTK/BVTC 22 cái
237 T nhựa PVC 110 HSTK/BVTC 14 cái
238 T nhựa PVC 90 HSTK/BVTC 9 cái
239 T nhựa PVC 60 HSTK/BVTC 22 cái
240 T nhựa PVC 34 HSTK/BVTC 7 cái
241 Thập nhựa PVC 110 HSTK/BVTC 3 cái
242 Thập nhựa PVC 90 HSTK/BVTC 3 cái
243 Côn thu PVC 110-60 HSTK/BVTC 3 cái
244 Côn thu PVC 110-34 HSTK/BVTC 3 cái
245 Côn thu PVC 90-60 HSTK/BVTC 3 cái
246 Côn thu PVC 90-34 HSTK/BVTC 3 cái
247 Thoát sàn INOX 150x150 HSTK/BVTC 6 bộ
248 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II HSTK/BVTC 0,1853 100m3
249 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 HSTK/BVTC 0,0618 100m3
250 Ván khuôn móng bể phốt HSTK/BVTC 0,0248 100m2
251 Ván khuôn gỗ dầm móng bể phốt HSTK/BVTC 0,0215 100m2
252 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm HSTK/BVTC 0,0641 tấn
253 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm HSTK/BVTC 0,072 tấn
254 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 HSTK/BVTC 0,9196 m3
255 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 HSTK/BVTC 1,2747 m3
256 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 HSTK/BVTC 3,5829 m3
257 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 HSTK/BVTC 35,25 m2
258 Láng bể phốt dày 2cm, vữa XM M75 HSTK/BVTC 5,2332 m2
259 Quét sika chống thấm đáy bể HSTK/BVTC 5,2332 m2
260 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, tấm đan HSTK/BVTC 0,1162 100m2
261 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm HSTK/BVTC 0,0377 tấn
262 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 HSTK/BVTC 0,7912 m3
263 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy HSTK/BVTC 7 cái
264 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II HSTK/BVTC 0,1235 100m3
265 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II HSTK/BVTC 0,1235 100m3/1km
266 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II HSTK/BVTC 3,52 1m3
267 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 HSTK/BVTC 0,0352 100m3
268 Lắp đặt kim thu sét mạ kẽm d18, dài 1,2m HSTK/BVTC 4 cái
269 Đóng cọc tiếp địa mạ kẽm L63x63x6, L=2,5 HSTK/BVTC 6 cọc
270 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm HSTK/BVTC 35 m
271 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm HSTK/BVTC 40 m
272 Kẹp kiểm tra điện trở HSTK/BVTC 2 điểm
273 Chân bật thép D16Z60x120x60 HSTK/BVTC 29 cái
274 Lắp đặt quả nậm sứ gốm tráng men HSTK/BVTC 4 quả
275 Lắp đặt thép dẹt 40x4 HSTK/BVTC 10 M
276 Xi măng HSTK/BVTC 40 kg
277 Cát vàng HSTK/BVTC 0,2 m3
278 Hóa chất làm giảm điện trở Gem HSTK/BVTC 2 bao
C Hạ tầng kỹ thuật
1 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 HSTK/BVTC 1,152 100m3
2 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 HSTK/BVTC 115,2 m3
3 Cắt khe co giãn 5x5m HSTK/BVTC 6,5 10m
4 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II HSTK/BVTC 87,8951 1m3
5 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 HSTK/BVTC 0,293 100m3
6 Ván khuôn bê tông lót móng bồn hoa HSTK/BVTC 0,8049 100m2
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 HSTK/BVTC 16,9029 m3
8 Xây tường bồn hoa bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSTK/BVTC 46,0403 m3
9 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 HSTK/BVTC 265,617 m2
10 Quét vôi 3 nước trắng HSTK/BVTC 265,617 m2
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II HSTK/BVTC 0,586 100m3
12 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II HSTK/BVTC 0,586 100m3/1km
13 Đào móng hố ga, rãnh thoát nước bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II (90%KL) HSTK/BVTC 0,6495 100m3
14 Đào móng hố ga rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II (10% KL) HSTK/BVTC 7,2167 1m3
15 Ván khuôn bê tông lót hố ga rãnh thoát nước HSTK/BVTC 0,2996 100m2
16 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 HSTK/BVTC 10,5017 m3
17 Xây hố ga, rãnh thoát nước bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 HSTK/BVTC 12,2174 m3
18 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 HSTK/BVTC 136,2624 m2
19 Láng hố ga, rãnh thoát nước, dày 2cm, vữa XM M75 HSTK/BVTC 41,4192 m2
20 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, tấm đan HSTK/BVTC 0,3216 100m2
21 Rải nilong lót nền HSTK/BVTC 0,7557 100m2
22 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm HSTK/BVTC 0,4884 tấn
23 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 HSTK/BVTC 5,4928 m3
24 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu HSTK/BVTC 155 1cấu kiện
D Phòng cháy chữa cháy
1 Trung tâm báo cháy 5 kênh + kèm acquy HSTK/BVTC 1 bộ
2 Đầu báo khói kèm đế HSTK/BVTC 39 bộ
3 Đầu báo nhiệt kèm đế HSTK/BVTC 39 bộ
4 Tổ hợp chuông đèn tự động + nút ấn khẩn cấp chìm HSTK/BVTC 6 bộ
5 Điện trở cuối kênh HSTK/BVTC 3 bộ
6 Lắp đặt dây tín hiệu 2x1,5mm2 HSTK/BVTC 385,4 m
7 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 (Dây nguồn chuông đèn) HSTK/BVTC 194 m
8 Lắp đặt dây tín hiệu ngoài nhà 10x1mm2 HSTK/BVTC 137 m
9 Ống PVC cứng D16 HSTK/BVTC 579,4 m
10 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D32/25 HSTK/BVTC 137 m
11 Box D16 HSTK/BVTC 84 cái
12 Kẹp C D16 HSTK/BVTC 579 cái
13 Măng sông trơn D16 HSTK/BVTC 193 cái
14 Vít + nở 4 HSTK/BVTC 825 bộ
15 Vít + nở 6 HSTK/BVTC 6 bộ
16 Đèn exit HSTK/BVTC 6 cái
17 Đèn sự cố HSTK/BVTC 12 cái
18 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 (Dây nguồn) HSTK/BVTC 307 m
19 Lắp đặt ô cắm đơn HSTK/BVTC 18 cái
20 Ống PVC cứng D16 HSTK/BVTC 307 m
21 Box D16 HSTK/BVTC 18 cái
22 Kẹp C D16 HSTK/BVTC 307 cái
23 Măng sông trơn D16 HSTK/BVTC 102 cái
24 Vít + nở 4 HSTK/BVTC 415 bộ
25 Vít + nở 6 HSTK/BVTC 12 bộ
26 Giá đỡ cho đèn HSTK/BVTC 6 cái
27 Xích ovan inox 2mm HSTK/BVTC 3,6 m
28 Vật tư phụ khác hoàn thiện hệ thống HSTK/BVTC 1 gói
29 Bình chữa cháy ABC 4kg HSTK/BVTC 12 bình
30 Bình chữa cháy khí CO2 4kg HSTK/BVTC 6 bình
31 Giá để bình chữa cháy (Loại 3 bình) HSTK/BVTC 6 cái
32 Bảng nội quy + Tiêu lệnh PCCC HSTK/BVTC 6 bộ
33 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 100mm HSTK/BVTC 0,16 100m
34 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 80mm HSTK/BVTC 0,79 100m
35 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 50mm HSTK/BVTC 0,009 100m
36 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 65mm HSTK/BVTC 0,18 100m
37 Tê thép hàn D100 HSTK/BVTC 2 cái
38 Tê thép hàn D80 HSTK/BVTC 1 cái
39 Tê thép giảm D80/65 HSTK/BVTC 2 cái
40 Tê thép giảm D65/50 HSTK/BVTC 2 cái
41 Cút thép hàn D100 HSTK/BVTC 4 cái
42 Cút thép hàn D80 HSTK/BVTC 2 cái
43 Côn thu D100-80 HSTK/BVTC 1 cái
44 Côn thu D65-50 HSTK/BVTC 4 cái
45 Tủ chữa cháy vách tường 600x500x180 HSTK/BVTC 6 tủ
46 Lắp đặt van góc DN50 HSTK/BVTC 6 cái
47 Lăng phun DN50 HSTK/BVTC 6 cái
48 Bộ cuộn vòi DN50 (bao gồm đấu nối) HSTK/BVTC 6 cái
49 Lắp đặt cút thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 50mm HSTK/BVTC 6 cái
50 Nở sắt 8 HSTK/BVTC 24 cái
51 Trụ tiếp nước PCCC HSTK/BVTC 1 cái
52 Lắp bích thép - Đường kính 100mm HSTK/BVTC 1 cặp bích
53 Gioăng D100 HSTK/BVTC 1 cái
54 Bulong M14/6 HSTK/BVTC 4 cái
55 Trụ chữa cháy ngoài nhà HSTK/BVTC 1 cái
56 Lắp bích thép - Đường kính 100mm HSTK/BVTC 1 cặp bích
57 Gioăng D100 HSTK/BVTC 1 cái
58 Bulong M14/6 HSTK/BVTC 4 cái
59 Tủ chữa cháy ngoài nhà 700x600x180 HSTK/BVTC 1 tủ
60 Bệ bê tông kt 800x400x70 HSTK/BVTC 1 bệ
61 Nở rút M6x5 HSTK/BVTC 4 cái
62 Cuộn vòi DN 65 L=20m + Lăng phun DN65 HSTK/BVTC 2 cái
63 Giá đỡ ống DN65 (kèm phụ kiện) HSTK/BVTC 3 cái
64 Bơm điện Q>=17,5l/s ,H=50 MCN (tương đương Fentax) HSTK/BVTC 2 bộ
65 Bơm Diezen Q>=17,5l/s ,H=50 MCN 9 (tương đương đầu bơm Inter Việt Nam) HSTK/BVTC 1 cái
66 Bình tích áp 200l HSTK/BVTC 1 cái
67 Bình nước mồi HSTK/BVTC 1 cái
68 Tủ điều khiển bơm HSTK/BVTC 1 tủ
69 Cáp ngầm 3x16+1x10mm2 HSTK/BVTC 20 m
70 Lắp đặt dây tín hiệu 2x1mm2 HSTK/BVTC 20 m
71 Ống nhựa xoắn HDPE D40/32 HSTK/BVTC 20 m
72 Ống nhựa mềm bảo vệ dây tín hiệu D16 HSTK/BVTC 20 m
73 Bệ bơm chữa cháy HSTK/BVTC 1 bệ
74 Đồng hồ áp 0-16kg + Van chặn DN15 + Xiphong HSTK/BVTC 2 bộ
75 Công tắc áp lực điều khiển bơm tự động + van chặn DN15 PN10 HSTK/BVTC 2 bộ
76 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 100mm HSTK/BVTC 0,35 100m
77 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 25mm HSTK/BVTC 0,2 100m
78 Tê thép hàn D100 HSTK/BVTC 3 cái
79 Cút thép hàn D100 HSTK/BVTC 12 cái
80 Lắp bích thép - Đường kính 100mm HSTK/BVTC 2 cặp bích
81 Cút thép hàn D25 HSTK/BVTC 4 cái
82 Van chặn D25 HSTK/BVTC 2 cái
83 Rọ hút DN100 HSTK/BVTC 2 cái
84 Lắp bích thép - Đường kính 100mm HSTK/BVTC 4 cặp bích
85 Gioăng D100 HSTK/BVTC 2 cái
86 Bulong M14/6 HSTK/BVTC 16 cái
87 Y lọc DN100 HSTK/BVTC 2 cái
88 Lắp bích thép - Đường kính 100mm HSTK/BVTC 4 cặp bích
89 Gioăng D100 HSTK/BVTC 2 cái
90 Bulong M14/6 HSTK/BVTC 16 cái
91 Khớp nối mềm DN 100 HSTK/BVTC 4 cái
92 Lắp bích thép - Đường kính 100mm HSTK/BVTC 8 cặp bích
93 Gioăng D100 HSTK/BVTC 8 cái
94 Bulong M14/6 HSTK/BVTC 32 cái
95 Giảm 100/Cổ bơm HSTK/BVTC 4 cái
96 Lắp bích thép - Đường kính 100mm HSTK/BVTC 8 cặp bích
97 Gioăng D100 HSTK/BVTC 4 cái
98 Bulong M14/6 HSTK/BVTC 16 cái
99 Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 100mm HSTK/BVTC 2 cái
100 Lắp bích thép - Đường kính 100mm HSTK/BVTC 4 cặp bích
101 Lắp đặt van một chiều lò xo DN100 HSTK/BVTC 2 cái
102 Lắp bích thép - Đường kính 100mm HSTK/BVTC 4 cặp bích
103 Giá đỡ ống kèm vật tư phụ HSTK/BVTC 6 cái
E Phòng bộ môn Vật lý:
1 Bàn thí nghiệm giáo viên (môn Lý) HSTK/BVTC 1 bộ
2 Ghế chức năng giáo viên HSTK/BVTC 1 bộ
3 Bàn thí nghiệm học sinh (Môn lý) HSTK/BVTC 24 bộ
4 Ghế đôn học sinh HSTK/BVTC 48 bộ
5 Bảng phấn HQ HSTK/BVTC 1 bảng
6 Tủ đựng dụng cụ HSTK/BVTC 4 bộ
F Phòng bộ môn Hóa học:
1 Bàn thí nghiệm giáo viên (môn Hóa+Sinh) HSTK/BVTC 1 bộ
2 Ghế chức năng giáo viên HSTK/BVTC 1 bộ
3 Bàn thí nghiệm học sinh (Môn Hóa+Sinh) HSTK/BVTC 12 bộ
4 Ghế xếp HSTK/BVTC 48 bộ
5 Bảng phấn HQ HSTK/BVTC 1 bảng
6 Tủ đựng dụng cụ hóa chất HSTK/BVTC 4 bộ
G Phòng bộ môn Sinh học:
1 Bàn thí nghiệm giáo viên (môn Hóa+Sinh) HSTK/BVTC 1 bộ
2 Ghế chức năng giáo viên HSTK/BVTC 1 bộ
3 Bàn thí nghiệm học sinh (Môn Hóa+Sinh) HSTK/BVTC 12 bộ
4 Ghế xếp HSTK/BVTC 48 bộ
5 Bảng phấn HQ HSTK/BVTC 1 bảng
6 Tủ đựng dụng cụ HSTK/BVTC 2 bộ
H Phòng bộ môn Tin học:
1 Bàn giáo viên 1200x600x760 HSTK/BVTC 1 bộ
2 Ghế vi tính giáo viên HSTK/BVTC 1 bộ
3 Bàn máy tính HSTK/BVTC 40 bộ
4 Ghế xoay bàn vi tính HSTK/BVTC 40 bộ
5 Bảng phấn HQ HSTK/BVTC 1 bảng
I Phòng thư viện:
1 Bàn ghế giáo viên 1200x600x760 HSTK/BVTC 1 bộ
2 Bàn đọc sách 2 chỗ HSTK/BVTC 20 bộ
3 Ghế ngồi HSTK/BVTC 40 bộ
4 Tủ Sách HSTK/BVTC 15 Tủ
J Phòng nghe nhìn:
1 Bàn giáo viên 1200x600x760 HSTK/BVTC 1 bộ
2 Ghế giáo viên HSTK/BVTC 1 bộ
3 Bàn ghế học sinh HSTK/BVTC 40 bộ
4 Bảng phấn HQ HSTK/BVTC 1 bảng
5 Lắp đặt + vận chuyển kê thiết bị HSTK/BVTC 1 CT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->