Gói thầu: Gói thầu hỗn hợp thi công xây dựng và mua sắm lắp đặt thiết bị công trình Xây dựng 06 phòng học chức năng và các hạng mục phụ trợ Trường THCS An Tảo
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201245384-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN PHÚ HƯNG |
| Tên gói thầu | Gói thầu hỗn hợp thi công xây dựng và mua sắm lắp đặt thiết bị công trình Xây dựng 06 phòng học chức năng và các hạng mục phụ trợ Trường THCS An Tảo |
| Số hiệu KHLCNT | 20201239622 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách phường An Tảo (Từ nguồn thu từ đấu giá quyền sử dụng đất các khu dân cư, xen kẹp) và các nguồn vốn hợp pháp khác; |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-14 14:58:00 đến ngày 2020-12-25 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,958,441,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 164,000,000 VNĐ ((Một trăm sáu mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phá dỡ, hoàn trả mái nhà hiệu bộ | |||
| 1 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | HSTK/BVTC | 32,2 | m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | HSTK/BVTC | 4,692 | m3 |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | HSTK/BVTC | 2,6136 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | HSTK/BVTC | 58,5 | m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | HSTK/BVTC | 0,9 | m3 |
| 6 | Cắt mái sê nô bê tông bằng máy - chiều dày ≤10cm | HSTK/BVTC | 12,98 | m |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | HSTK/BVTC | 8,2056 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T (Tính cho 4km) | HSTK/BVTC | 8,2056 | m3 |
| 9 | Lợp mái che tường bằng tôn LD, sóng vuông, màu đỏ dậm, dày 0,42mm | HSTK/BVTC | 0,585 | 100m2 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 2,056 | m3 |
| 11 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 12,4608 | m2 |
| 12 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 17,7826 | m2 |
| B | Hạng mục: 06 phòng học chức năng | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II (Tính 90%KL) | HSTK/BVTC | 5,2158 | 100m3 |
| 2 | Đào móng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II (10% KL) | HSTK/BVTC | 74,5116 | 1m3 |
| 3 | Vách tôn chống sạt, tôn dày 1,5mm | HSTK/BVTC | 17,256 | m2 |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | HSTK/BVTC | 13,2783 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | HSTK/BVTC | 5,7984 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | HSTK/BVTC | 16,5381 | tấn |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | HSTK/BVTC | 0,138 | tấn |
| 8 | Sản xuất mặt bích | HSTK/BVTC | 7,4378 | tấn |
| 9 | Rải lớp nilong lót cọc | HSTK/BVTC | 25,09 | 100m2 |
| 10 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), PCB40 | HSTK/BVTC | 157,2917 | m3 |
| 11 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I | HSTK/BVTC | 25,3128 | 100m |
| 12 | Thí nghiệm nén tĩnh thử tải cọc bê tông bằng P/P cọc neo: Nén cọc bê tông trong điều kiện địa hình khô ráo, cọc neo có đủ để làm đối trọng, cấp tải trọng nén đến 50T | HSTK/BVTC | 2 | lần TN |
| 13 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm | HSTK/BVTC | 460 | 1 mối nối |
| 14 | Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph-Trên cạn | HSTK/BVTC | 2,825 | m3 |
| 15 | Ván khuôn bê tông lót móng | HSTK/BVTC | 0,5946 | 100m2 |
| 16 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | HSTK/BVTC | 17,1066 | m3 |
| 17 | Ván khuôn móng | HSTK/BVTC | 4,1643 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | HSTK/BVTC | 1,7399 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | HSTK/BVTC | 1,2906 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | HSTK/BVTC | 5,2709 | tấn |
| 21 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | HSTK/BVTC | 87,7568 | m3 |
| 22 | Ván khuôn cổ cột | HSTK/BVTC | 0,3074 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 0,0905 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 1,4669 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 0,1716 | tấn |
| 26 | Bê tông cổ cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | HSTK/BVTC | 1,9927 | m3 |
| 27 | Xây móng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 26,9624 | m3 |
| 28 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | HSTK/BVTC | 0,378 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ giằng chân tường | HSTK/BVTC | 0,4342 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 0,3113 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 0,1028 | tấn |
| 32 | Bê tông giằng chân tường, bê tông M250, đá 1x2 | HSTK/BVTC | 4,8213 | m3 |
| 33 | Đắp đất hố móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | HSTK/BVTC | 1,987 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | HSTK/BVTC | 4,9674 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | HSTK/BVTC | 4,9674 | 100m3/1km |
| 36 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSTK/BVTC | 1,0652 | 100m3 |
| 37 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | HSTK/BVTC | 40,9686 | m3 |
| 38 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | HSTK/BVTC | 4,0534 | 100m2 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 0,6286 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 6,1264 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 0,7172 | tấn |
| 42 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | HSTK/BVTC | 26,4979 | m3 |
| 43 | Ván khuôn gỗ dầm | HSTK/BVTC | 6,137 | 100m2 |
| 44 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | HSTK/BVTC | 2,1533 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | HSTK/BVTC | 6,9395 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | HSTK/BVTC | 2,3791 | tấn |
| 47 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | HSTK/BVTC | 50,109 | m3 |
| 48 | Ván khuôn gỗ sàn mái | HSTK/BVTC | 13,3874 | 100m2 |
| 49 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | HSTK/BVTC | 15,7488 | tấn |
| 50 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | HSTK/BVTC | 160,5162 | m3 |
| 51 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt | HSTK/BVTC | 2,3596 | 100m2 |
| 52 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | HSTK/BVTC | 1,0657 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | HSTK/BVTC | 0,6168 | tấn |
| 54 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | HSTK/BVTC | 15,0177 | m3 |
| 55 | Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 46,9302 | m3 |
| 56 | Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 65,197 | m3 |
| 57 | Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 67,2176 | m3 |
| 58 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 40,6684 | m3 |
| 59 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 41,1535 | m3 |
| 60 | Ván khuôn gỗ giằng tường thu hồi | HSTK/BVTC | 0,238 | 100m2 |
| 61 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | HSTK/BVTC | 0,224 | tấn |
| 62 | Bê tông giằng thu hồi nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | HSTK/BVTC | 1,309 | m3 |
| 63 | Gia công xà gồ thép C100x50x15x2 (Thép mạ kẽm nhúng nóng) | HSTK/BVTC | 1,7363 | tấn |
| 64 | Lắp dựng xà gồ thép | HSTK/BVTC | 1,7363 | tấn |
| 65 | Lợp mái che tường bằng tôn LD, sóng vuông, màu đỏ dậm, dày 0,42mm | HSTK/BVTC | 3,8776 | 100m2 |
| 66 | Tôn úp nóc tôn khổ rộng 600mm, dày 4,2mm | HSTK/BVTC | 49,62 | m |
| 67 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 1,437 | m3 |
| 68 | Đắp biểu tượng CT-19 | HSTK/BVTC | 1 | bộ |
| 69 | Gia công thang thép mái | HSTK/BVTC | 0,029 | tấn |
| 70 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSTK/BVTC | 0,6408 | 1m2 |
| 71 | Lắp thang thép mái | HSTK/BVTC | 0,029 | tấn |
| 72 | Cửa tôn bưng lên mái | HSTK/BVTC | 1 | bộ |
| 73 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | HSTK/BVTC | 0,9261 | 100m2 |
| 74 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | HSTK/BVTC | 0,8898 | tấn |
| 75 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | HSTK/BVTC | 0,2182 | tấn |
| 76 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | HSTK/BVTC | 10,6683 | m3 |
| 77 | Xây bậc cầu thang bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 6,186 | m3 |
| 78 | Lát đá bậc cầu thang | HSTK/BVTC | 97,689 | m2 |
| 79 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 149,986 | m2 |
| 80 | Gia công lan can cầu thang inox | HSTK/BVTC | 0,1623 | tấn |
| 81 | Lắp dựng lan can cầu thang | HSTK/BVTC | 7,8892 | m2 |
| 82 | Đào móng bậc tam cấp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | HSTK/BVTC | 4,8522 | 1m3 |
| 83 | Bê tông lót bậc tam cấp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | HSTK/BVTC | 1,8662 | m3 |
| 84 | Xây bậc tam cấp bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 4,5704 | m3 |
| 85 | Lát đá bậc tam cấp | HSTK/BVTC | 29,9058 | m2 |
| 86 | Trát đài bậc tam cấp, dày 2cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 3,2232 | m2 |
| 87 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSTK/BVTC | 0,0162 | 100m3 |
| 88 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | HSTK/BVTC | 11,718 | 100m2 |
| 89 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | HSTK/BVTC | 5,859 | 100m2 |
| 90 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 1.731,6196 | m2 |
| 91 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 973,9567 | m2 |
| 92 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 618,4744 | m2 |
| 93 | Trát trần, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 1.338,74 | m2 |
| 94 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 182,4808 | m2 |
| 95 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 443,16 | m |
| 96 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 68,86 | m |
| 97 | Đắp con bọ | HSTK/BVTC | 8 | con |
| 98 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSTK/BVTC | 3.402,8264 | m2 |
| 99 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSTK/BVTC | 1.595,6543 | m2 |
| 100 | Lát nền, sàn gạch Granit 600x600mm (công nghệ Nano) | HSTK/BVTC | 1.039,4624 | m2 |
| 101 | Tôn nền WC tầng 2,3, nền sảnh tầng 2 bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSTK/BVTC | 0,1824 | 100m3 |
| 102 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống chơn 300x300 | HSTK/BVTC | 70,5294 | m2 |
| 103 | Ốp tường gạch ceramic 300x600 | HSTK/BVTC | 256,248 | m2 |
| 104 | Ốp tường gạch 120x600 | HSTK/BVTC | 13,5144 | m2 |
| 105 | Vách ngăn compact vệ sinh 12mm | HSTK/BVTC | 58,8855 | m2 |
| 106 | Vách composit tiểu nam | HSTK/BVTC | 2,4 | m2 |
| 107 | Gia công hoa sắt lan can | HSTK/BVTC | 0,6387 | tấn |
| 108 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSTK/BVTC | 54,24 | 1m2 |
| 109 | Lắp dựng hoa sắt lan can | HSTK/BVTC | 12 | m2 |
| 110 | Gia công lan can inox | HSTK/BVTC | 0,5224 | tấn |
| 111 | Lắp dựng lan can inox | HSTK/BVTC | 39,247 | m2 |
| 112 | Lát nền, sàn gạch hạ long 500x500, màu đỏ | HSTK/BVTC | 68,635 | m2 |
| 113 | Láng seno, mái hắt, dày 2cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 294,382 | m2 |
| 114 | Quét dung dịch sika chống thấm seno mái | HSTK/BVTC | 253,7714 | m2 |
| 115 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | HSTK/BVTC | 3,4619 | tấn |
| 116 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSTK/BVTC | 126 | 1m2 |
| 117 | Lắp dựng hoa sắt cửa | HSTK/BVTC | 162 | m2 |
| 118 | Cửa đi hai cánh mở quay, kính an toàn 6,38mm (tương đương cửa EUROHA thương hiệu NH) đã bao gồm phụ kiện | HSTK/BVTC | 77,76 | m2 |
| 119 | Khóa cửa | HSTK/BVTC | 24 | bộ |
| 120 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | HSTK/BVTC | 77,76 | m2 |
| 121 | Cửa sổ mở quay, kính an toàn 6,38m (tương đương cửa EUROHA thương hiệu NH) đã bao gồm phụ kiện | HSTK/BVTC | 162 | m2 |
| 122 | Nãy chốt cửa sổ bổ sung | HSTK/BVTC | 75 | bộ |
| 123 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | HSTK/BVTC | 162 | m2 |
| 124 | Cửa sổ mở hất, kính an toàn 6,38m (tương đương cửa EUROHA thương hiệu NH) đã bao gồm phụ kiện | HSTK/BVTC | 12,6456 | m2 |
| 125 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | HSTK/BVTC | 12,6456 | m2 |
| 126 | Cửa đi 1cánh - Cửa WC kính mờ, kính an tòan 6,38mm (tương đương cửa EUROHA thương hiệu NH) đã bao gồm phụ kiện | HSTK/BVTC | 11,88 | m2 |
| 127 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | HSTK/BVTC | 11,88 | m2 |
| 128 | Phụ kiện chốt phụ | HSTK/BVTC | 6 | bộ |
| 129 | Vách kính cố định, kính trắng 6,38mm | HSTK/BVTC | 40,414 | m2 |
| 130 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | HSTK/BVTC | 40,414 | m2 |
| 131 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng led 36W | HSTK/BVTC | 71 | bộ |
| 132 | Bộ chân treo đèn | HSTK/BVTC | 71 | bộ |
| 133 | Lắp đặt quạt trần | HSTK/BVTC | 47 | cái |
| 134 | Lắp đặt đèn lốp gắn trần D300 bóng led 15W | HSTK/BVTC | 36 | bộ |
| 135 | Điều hòa treo tường 18.000 BTU | HSTK/BVTC | 24 | máy |
| 136 | Ống đồng và bọc bảo ôn | HSTK/BVTC | 48 | m |
| 137 | Lắp đặt máy điều hoà 18.000 BTU- Loại máy Treo tường | HSTK/BVTC | 24 | máy |
| 138 | Lắp đặt quạt hút mùi vệ sinh | HSTK/BVTC | 6 | cái |
| 139 | Lắp đặt ô cắm đôi | HSTK/BVTC | 88 | cái |
| 140 | Lắp đặt công tắc xoay chiều | HSTK/BVTC | 8 | cái |
| 141 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | HSTK/BVTC | 8 | cái |
| 142 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | HSTK/BVTC | 10 | cái |
| 143 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | HSTK/BVTC | 3 | cái |
| 144 | Đế âm tường | HSTK/BVTC | 117 | hộp |
| 145 | Tủ điện tổng 700x500x200 | HSTK/BVTC | 1 | hộp |
| 146 | Tủ điện phòng 300x200x150 | HSTK/BVTC | 6 | hộp |
| 147 | Cầu giao 3 pha 100A | HSTK/BVTC | 2 | cái |
| 148 | Automat 1 pha 100A | HSTK/BVTC | 3 | cái |
| 149 | Automat 1 pha 40A | HSTK/BVTC | 24 | cái |
| 150 | Hộp đấu dây | HSTK/BVTC | 15 | hộp |
| 151 | Lắp đặt cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x25+1x16mm2 | HSTK/BVTC | 106,5 | m |
| 152 | Băng báo hiệu dây điện ngầm | HSTK/BVTC | 106,5 | m |
| 153 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | HSTK/BVTC | 1.138,5 | m |
| 154 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | HSTK/BVTC | 1.432 | m |
| 155 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | HSTK/BVTC | 181,5 | m |
| 156 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | HSTK/BVTC | 330,9 | m |
| 157 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính =15mm | HSTK/BVTC | 3.082,9 | m |
| 158 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 5,5mm | HSTK/BVTC | 0,182 | 100m |
| 159 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,4mm | HSTK/BVTC | 0,333 | 100m |
| 160 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | HSTK/BVTC | 0,423 | 100m |
| 161 | T nhựa PPR D40 | HSTK/BVTC | 10 | cái |
| 162 | T nhựa PPR D32 | HSTK/BVTC | 10 | cái |
| 163 | T nhựa PPR D20 | HSTK/BVTC | 21 | cái |
| 164 | Thập nhựa đều D32 | HSTK/BVTC | 6 | cái |
| 165 | Cút nhựa PPR D40 | HSTK/BVTC | 11 | cái |
| 166 | Cút nhựa PPR D32 | HSTK/BVTC | 3 | cái |
| 167 | Cút nhựa PPR D20 | HSTK/BVTC | 18 | cái |
| 168 | Côn thu nhựa PPR 40-20 | HSTK/BVTC | 6 | cái |
| 169 | Côn thu nhựa PPR 40-32 | HSTK/BVTC | 3 | cái |
| 170 | Côn thu nhựa PPR 32-20 | HSTK/BVTC | 6 | cái |
| 171 | Rắc co nhựa PPR D40 | HSTK/BVTC | 4 | cái |
| 172 | Đầu nối gen ngoài PPR D40 | HSTK/BVTC | 4 | cái |
| 173 | Đầu nối gen ngoài PPR D32 | HSTK/BVTC | 4 | cái |
| 174 | Đầu nối gen trong PPR D20 | HSTK/BVTC | 45 | cái |
| 175 | Lắp đặt van khóa nhựa, ĐK40mm | HSTK/BVTC | 4 | cái |
| 176 | Lắp đặt van khóa nhựa, ĐK 32mm | HSTK/BVTC | 2 | cái |
| 177 | Téc nước Tân Á 2m3 | HSTK/BVTC | 2 | bể |
| 178 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | HSTK/BVTC | 21 | bộ |
| 179 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | HSTK/BVTC | 21 | bộ |
| 180 | Lắp đặt gương soi | HSTK/BVTC | 12 | cái |
| 181 | Lắp đặt kệ kính | HSTK/BVTC | 12 | cái |
| 182 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | HSTK/BVTC | 12 | cái |
| 183 | Lắp đặt giá treo khăn | HSTK/BVTC | 12 | cái |
| 184 | Lắp đặt xí bệt | HSTK/BVTC | 15 | bộ |
| 185 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | HSTK/BVTC | 15 | cái |
| 186 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | HSTK/BVTC | 15 | cái |
| 187 | Lắp đặt chậu tiểu nam | HSTK/BVTC | 9 | bộ |
| 188 | Lắp đặt bộ xả tự động nam | HSTK/BVTC | 9 | bộ |
| 189 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | HSTK/BVTC | 0,4509 | 100m3 |
| 190 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSTK/BVTC | 0,1503 | 100m3 |
| 191 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | HSTK/BVTC | 0,1047 | 100m2 |
| 192 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | HSTK/BVTC | 3,1096 | m3 |
| 193 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | HSTK/BVTC | 0,033 | tấn |
| 194 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | HSTK/BVTC | 0,8515 | tấn |
| 195 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | HSTK/BVTC | 4,8903 | m3 |
| 196 | Ván khuôn gỗ sàn mái bể nước | HSTK/BVTC | 0,3518 | 100m2 |
| 197 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | HSTK/BVTC | 0,2623 | tấn |
| 198 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 0,2656 | tấn |
| 199 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | HSTK/BVTC | 3,8199 | m3 |
| 200 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 9,3354 | m3 |
| 201 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | HSTK/BVTC | 0,0084 | 100m2 |
| 202 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | HSTK/BVTC | 0,0287 | tấn |
| 203 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), PCB40 | HSTK/BVTC | 0,357 | m3 |
| 204 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | HSTK/BVTC | 1 | 1cấu kiện |
| 205 | Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M75 (Lớp 1) | HSTK/BVTC | 54,712 | m2 |
| 206 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 54,712 | m2 |
| 207 | Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M75 (Lớp 1) | HSTK/BVTC | 65,465 | m2 |
| 208 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 65,465 | m2 |
| 209 | Trát trần, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 26,1096 | m2 |
| 210 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 26,6832 | m2 |
| 211 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 4,8 | m |
| 212 | Quét Sika chống thấm bể | HSTK/BVTC | 107,6448 | m2 |
| 213 | Quét nước xi măng 2 nước | HSTK/BVTC | 118,2578 | m2 |
| 214 | Ngâm bảo dưỡng | HSTK/BVTC | 2 | công |
| 215 | Khoan tạo lỗ, lắp đặt ống PVC D21 lọc nước | HSTK/BVTC | 1 | công |
| 216 | Sản xuất, lắp đặt nắp bể nước KT 800x800 (kem phụ kiện) | HSTK/BVTC | 1,28 | kg |
| 217 | Cửa đi 1 cánh bằng nhôm (tương đương EUROHA thương hiệu NH) +Bản lề + khóa cửa để nhà bơm | HSTK/BVTC | 2,73 | m2 |
| 218 | Làm lớp vật liệu lọc nước | HSTK/BVTC | 2,0016 | m3 |
| 219 | Làm lớp lọc 5 lớp | HSTK/BVTC | 1 | bộ |
| 220 | Lắp dựng cửa nhà bơm | HSTK/BVTC | 2,73 | m2 |
| 221 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | HSTK/BVTC | 0,3006 | 100m3 |
| 222 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | HSTK/BVTC | 0,3006 | 100m3/1km |
| 223 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 90mm | HSTK/BVTC | 1,836 | 100m |
| 224 | Lắp đặt cút nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, ĐK 90mm | HSTK/BVTC | 16 | cái |
| 225 | T nhựa PVC D90 | HSTK/BVTC | 2 | cái |
| 226 | Chếch nhựa PVC D90 | HSTK/BVTC | 28 | cái |
| 227 | Lắp đặt phễu thu inox+Cầu chắn rác | HSTK/BVTC | 16 | cái |
| 228 | Móc vít ghim ống vào tường | HSTK/BVTC | 63 | bộ |
| 229 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 110mm | HSTK/BVTC | 0,309 | 100m |
| 230 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 90mm | HSTK/BVTC | 0,232 | 100m |
| 231 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 60mm | HSTK/BVTC | 0,621 | 100m |
| 232 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 34mm | HSTK/BVTC | 0,303 | 100m |
| 233 | Cút nhựa PVC 110 | HSTK/BVTC | 29 | cái |
| 234 | Cút nhựa PVC 90 | HSTK/BVTC | 3 | cái |
| 235 | Cút nhựa PVC 60 | HSTK/BVTC | 30 | cái |
| 236 | Cút nhựa PVC 34 | HSTK/BVTC | 22 | cái |
| 237 | T nhựa PVC 110 | HSTK/BVTC | 14 | cái |
| 238 | T nhựa PVC 90 | HSTK/BVTC | 9 | cái |
| 239 | T nhựa PVC 60 | HSTK/BVTC | 22 | cái |
| 240 | T nhựa PVC 34 | HSTK/BVTC | 7 | cái |
| 241 | Thập nhựa PVC 110 | HSTK/BVTC | 3 | cái |
| 242 | Thập nhựa PVC 90 | HSTK/BVTC | 3 | cái |
| 243 | Côn thu PVC 110-60 | HSTK/BVTC | 3 | cái |
| 244 | Côn thu PVC 110-34 | HSTK/BVTC | 3 | cái |
| 245 | Côn thu PVC 90-60 | HSTK/BVTC | 3 | cái |
| 246 | Côn thu PVC 90-34 | HSTK/BVTC | 3 | cái |
| 247 | Thoát sàn INOX 150x150 | HSTK/BVTC | 6 | bộ |
| 248 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | HSTK/BVTC | 0,1853 | 100m3 |
| 249 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSTK/BVTC | 0,0618 | 100m3 |
| 250 | Ván khuôn móng bể phốt | HSTK/BVTC | 0,0248 | 100m2 |
| 251 | Ván khuôn gỗ dầm móng bể phốt | HSTK/BVTC | 0,0215 | 100m2 |
| 252 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | HSTK/BVTC | 0,0641 | tấn |
| 253 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | HSTK/BVTC | 0,072 | tấn |
| 254 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | HSTK/BVTC | 0,9196 | m3 |
| 255 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | HSTK/BVTC | 1,2747 | m3 |
| 256 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 3,5829 | m3 |
| 257 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 35,25 | m2 |
| 258 | Láng bể phốt dày 2cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 5,2332 | m2 |
| 259 | Quét sika chống thấm đáy bể | HSTK/BVTC | 5,2332 | m2 |
| 260 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, tấm đan | HSTK/BVTC | 0,1162 | 100m2 |
| 261 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | HSTK/BVTC | 0,0377 | tấn |
| 262 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 | HSTK/BVTC | 0,7912 | m3 |
| 263 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | HSTK/BVTC | 7 | cái |
| 264 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | HSTK/BVTC | 0,1235 | 100m3 |
| 265 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | HSTK/BVTC | 0,1235 | 100m3/1km |
| 266 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | HSTK/BVTC | 3,52 | 1m3 |
| 267 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSTK/BVTC | 0,0352 | 100m3 |
| 268 | Lắp đặt kim thu sét mạ kẽm d18, dài 1,2m | HSTK/BVTC | 4 | cái |
| 269 | Đóng cọc tiếp địa mạ kẽm L63x63x6, L=2,5 | HSTK/BVTC | 6 | cọc |
| 270 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | HSTK/BVTC | 35 | m |
| 271 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | HSTK/BVTC | 40 | m |
| 272 | Kẹp kiểm tra điện trở | HSTK/BVTC | 2 | điểm |
| 273 | Chân bật thép D16Z60x120x60 | HSTK/BVTC | 29 | cái |
| 274 | Lắp đặt quả nậm sứ gốm tráng men | HSTK/BVTC | 4 | quả |
| 275 | Lắp đặt thép dẹt 40x4 | HSTK/BVTC | 10 | M |
| 276 | Xi măng | HSTK/BVTC | 40 | kg |
| 277 | Cát vàng | HSTK/BVTC | 0,2 | m3 |
| 278 | Hóa chất làm giảm điện trở Gem | HSTK/BVTC | 2 | bao |
| C | Hạ tầng kỹ thuật | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSTK/BVTC | 1,152 | 100m3 |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | HSTK/BVTC | 115,2 | m3 |
| 3 | Cắt khe co giãn 5x5m | HSTK/BVTC | 6,5 | 10m |
| 4 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | HSTK/BVTC | 87,8951 | 1m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSTK/BVTC | 0,293 | 100m3 |
| 6 | Ván khuôn bê tông lót móng bồn hoa | HSTK/BVTC | 0,8049 | 100m2 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | HSTK/BVTC | 16,9029 | m3 |
| 8 | Xây tường bồn hoa bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 46,0403 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 265,617 | m2 |
| 10 | Quét vôi 3 nước trắng | HSTK/BVTC | 265,617 | m2 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | HSTK/BVTC | 0,586 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | HSTK/BVTC | 0,586 | 100m3/1km |
| 13 | Đào móng hố ga, rãnh thoát nước bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II (90%KL) | HSTK/BVTC | 0,6495 | 100m3 |
| 14 | Đào móng hố ga rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II (10% KL) | HSTK/BVTC | 7,2167 | 1m3 |
| 15 | Ván khuôn bê tông lót hố ga rãnh thoát nước | HSTK/BVTC | 0,2996 | 100m2 |
| 16 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | HSTK/BVTC | 10,5017 | m3 |
| 17 | Xây hố ga, rãnh thoát nước bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 12,2174 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 136,2624 | m2 |
| 19 | Láng hố ga, rãnh thoát nước, dày 2cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 41,4192 | m2 |
| 20 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, tấm đan | HSTK/BVTC | 0,3216 | 100m2 |
| 21 | Rải nilong lót nền | HSTK/BVTC | 0,7557 | 100m2 |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | HSTK/BVTC | 0,4884 | tấn |
| 23 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 | HSTK/BVTC | 5,4928 | m3 |
| 24 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | HSTK/BVTC | 155 | 1cấu kiện |
| D | Phòng cháy chữa cháy | |||
| 1 | Trung tâm báo cháy 5 kênh + kèm acquy | HSTK/BVTC | 1 | bộ |
| 2 | Đầu báo khói kèm đế | HSTK/BVTC | 39 | bộ |
| 3 | Đầu báo nhiệt kèm đế | HSTK/BVTC | 39 | bộ |
| 4 | Tổ hợp chuông đèn tự động + nút ấn khẩn cấp chìm | HSTK/BVTC | 6 | bộ |
| 5 | Điện trở cuối kênh | HSTK/BVTC | 3 | bộ |
| 6 | Lắp đặt dây tín hiệu 2x1,5mm2 | HSTK/BVTC | 385,4 | m |
| 7 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 (Dây nguồn chuông đèn) | HSTK/BVTC | 194 | m |
| 8 | Lắp đặt dây tín hiệu ngoài nhà 10x1mm2 | HSTK/BVTC | 137 | m |
| 9 | Ống PVC cứng D16 | HSTK/BVTC | 579,4 | m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D32/25 | HSTK/BVTC | 137 | m |
| 11 | Box D16 | HSTK/BVTC | 84 | cái |
| 12 | Kẹp C D16 | HSTK/BVTC | 579 | cái |
| 13 | Măng sông trơn D16 | HSTK/BVTC | 193 | cái |
| 14 | Vít + nở 4 | HSTK/BVTC | 825 | bộ |
| 15 | Vít + nở 6 | HSTK/BVTC | 6 | bộ |
| 16 | Đèn exit | HSTK/BVTC | 6 | cái |
| 17 | Đèn sự cố | HSTK/BVTC | 12 | cái |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 (Dây nguồn) | HSTK/BVTC | 307 | m |
| 19 | Lắp đặt ô cắm đơn | HSTK/BVTC | 18 | cái |
| 20 | Ống PVC cứng D16 | HSTK/BVTC | 307 | m |
| 21 | Box D16 | HSTK/BVTC | 18 | cái |
| 22 | Kẹp C D16 | HSTK/BVTC | 307 | cái |
| 23 | Măng sông trơn D16 | HSTK/BVTC | 102 | cái |
| 24 | Vít + nở 4 | HSTK/BVTC | 415 | bộ |
| 25 | Vít + nở 6 | HSTK/BVTC | 12 | bộ |
| 26 | Giá đỡ cho đèn | HSTK/BVTC | 6 | cái |
| 27 | Xích ovan inox 2mm | HSTK/BVTC | 3,6 | m |
| 28 | Vật tư phụ khác hoàn thiện hệ thống | HSTK/BVTC | 1 | gói |
| 29 | Bình chữa cháy ABC 4kg | HSTK/BVTC | 12 | bình |
| 30 | Bình chữa cháy khí CO2 4kg | HSTK/BVTC | 6 | bình |
| 31 | Giá để bình chữa cháy (Loại 3 bình) | HSTK/BVTC | 6 | cái |
| 32 | Bảng nội quy + Tiêu lệnh PCCC | HSTK/BVTC | 6 | bộ |
| 33 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 100mm | HSTK/BVTC | 0,16 | 100m |
| 34 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 80mm | HSTK/BVTC | 0,79 | 100m |
| 35 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 50mm | HSTK/BVTC | 0,009 | 100m |
| 36 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 65mm | HSTK/BVTC | 0,18 | 100m |
| 37 | Tê thép hàn D100 | HSTK/BVTC | 2 | cái |
| 38 | Tê thép hàn D80 | HSTK/BVTC | 1 | cái |
| 39 | Tê thép giảm D80/65 | HSTK/BVTC | 2 | cái |
| 40 | Tê thép giảm D65/50 | HSTK/BVTC | 2 | cái |
| 41 | Cút thép hàn D100 | HSTK/BVTC | 4 | cái |
| 42 | Cút thép hàn D80 | HSTK/BVTC | 2 | cái |
| 43 | Côn thu D100-80 | HSTK/BVTC | 1 | cái |
| 44 | Côn thu D65-50 | HSTK/BVTC | 4 | cái |
| 45 | Tủ chữa cháy vách tường 600x500x180 | HSTK/BVTC | 6 | tủ |
| 46 | Lắp đặt van góc DN50 | HSTK/BVTC | 6 | cái |
| 47 | Lăng phun DN50 | HSTK/BVTC | 6 | cái |
| 48 | Bộ cuộn vòi DN50 (bao gồm đấu nối) | HSTK/BVTC | 6 | cái |
| 49 | Lắp đặt cút thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 50mm | HSTK/BVTC | 6 | cái |
| 50 | Nở sắt 8 | HSTK/BVTC | 24 | cái |
| 51 | Trụ tiếp nước PCCC | HSTK/BVTC | 1 | cái |
| 52 | Lắp bích thép - Đường kính 100mm | HSTK/BVTC | 1 | cặp bích |
| 53 | Gioăng D100 | HSTK/BVTC | 1 | cái |
| 54 | Bulong M14/6 | HSTK/BVTC | 4 | cái |
| 55 | Trụ chữa cháy ngoài nhà | HSTK/BVTC | 1 | cái |
| 56 | Lắp bích thép - Đường kính 100mm | HSTK/BVTC | 1 | cặp bích |
| 57 | Gioăng D100 | HSTK/BVTC | 1 | cái |
| 58 | Bulong M14/6 | HSTK/BVTC | 4 | cái |
| 59 | Tủ chữa cháy ngoài nhà 700x600x180 | HSTK/BVTC | 1 | tủ |
| 60 | Bệ bê tông kt 800x400x70 | HSTK/BVTC | 1 | bệ |
| 61 | Nở rút M6x5 | HSTK/BVTC | 4 | cái |
| 62 | Cuộn vòi DN 65 L=20m + Lăng phun DN65 | HSTK/BVTC | 2 | cái |
| 63 | Giá đỡ ống DN65 (kèm phụ kiện) | HSTK/BVTC | 3 | cái |
| 64 | Bơm điện Q>=17,5l/s ,H=50 MCN (tương đương Fentax) | HSTK/BVTC | 2 | bộ |
| 65 | Bơm Diezen Q>=17,5l/s ,H=50 MCN 9 (tương đương đầu bơm Inter Việt Nam) | HSTK/BVTC | 1 | cái |
| 66 | Bình tích áp 200l | HSTK/BVTC | 1 | cái |
| 67 | Bình nước mồi | HSTK/BVTC | 1 | cái |
| 68 | Tủ điều khiển bơm | HSTK/BVTC | 1 | tủ |
| 69 | Cáp ngầm 3x16+1x10mm2 | HSTK/BVTC | 20 | m |
| 70 | Lắp đặt dây tín hiệu 2x1mm2 | HSTK/BVTC | 20 | m |
| 71 | Ống nhựa xoắn HDPE D40/32 | HSTK/BVTC | 20 | m |
| 72 | Ống nhựa mềm bảo vệ dây tín hiệu D16 | HSTK/BVTC | 20 | m |
| 73 | Bệ bơm chữa cháy | HSTK/BVTC | 1 | bệ |
| 74 | Đồng hồ áp 0-16kg + Van chặn DN15 + Xiphong | HSTK/BVTC | 2 | bộ |
| 75 | Công tắc áp lực điều khiển bơm tự động + van chặn DN15 PN10 | HSTK/BVTC | 2 | bộ |
| 76 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 100mm | HSTK/BVTC | 0,35 | 100m |
| 77 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 25mm | HSTK/BVTC | 0,2 | 100m |
| 78 | Tê thép hàn D100 | HSTK/BVTC | 3 | cái |
| 79 | Cút thép hàn D100 | HSTK/BVTC | 12 | cái |
| 80 | Lắp bích thép - Đường kính 100mm | HSTK/BVTC | 2 | cặp bích |
| 81 | Cút thép hàn D25 | HSTK/BVTC | 4 | cái |
| 82 | Van chặn D25 | HSTK/BVTC | 2 | cái |
| 83 | Rọ hút DN100 | HSTK/BVTC | 2 | cái |
| 84 | Lắp bích thép - Đường kính 100mm | HSTK/BVTC | 4 | cặp bích |
| 85 | Gioăng D100 | HSTK/BVTC | 2 | cái |
| 86 | Bulong M14/6 | HSTK/BVTC | 16 | cái |
| 87 | Y lọc DN100 | HSTK/BVTC | 2 | cái |
| 88 | Lắp bích thép - Đường kính 100mm | HSTK/BVTC | 4 | cặp bích |
| 89 | Gioăng D100 | HSTK/BVTC | 2 | cái |
| 90 | Bulong M14/6 | HSTK/BVTC | 16 | cái |
| 91 | Khớp nối mềm DN 100 | HSTK/BVTC | 4 | cái |
| 92 | Lắp bích thép - Đường kính 100mm | HSTK/BVTC | 8 | cặp bích |
| 93 | Gioăng D100 | HSTK/BVTC | 8 | cái |
| 94 | Bulong M14/6 | HSTK/BVTC | 32 | cái |
| 95 | Giảm 100/Cổ bơm | HSTK/BVTC | 4 | cái |
| 96 | Lắp bích thép - Đường kính 100mm | HSTK/BVTC | 8 | cặp bích |
| 97 | Gioăng D100 | HSTK/BVTC | 4 | cái |
| 98 | Bulong M14/6 | HSTK/BVTC | 16 | cái |
| 99 | Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 100mm | HSTK/BVTC | 2 | cái |
| 100 | Lắp bích thép - Đường kính 100mm | HSTK/BVTC | 4 | cặp bích |
| 101 | Lắp đặt van một chiều lò xo DN100 | HSTK/BVTC | 2 | cái |
| 102 | Lắp bích thép - Đường kính 100mm | HSTK/BVTC | 4 | cặp bích |
| 103 | Giá đỡ ống kèm vật tư phụ | HSTK/BVTC | 6 | cái |
| E | Phòng bộ môn Vật lý: | |||
| 1 | Bàn thí nghiệm giáo viên (môn Lý) | HSTK/BVTC | 1 | bộ |
| 2 | Ghế chức năng giáo viên | HSTK/BVTC | 1 | bộ |
| 3 | Bàn thí nghiệm học sinh (Môn lý) | HSTK/BVTC | 24 | bộ |
| 4 | Ghế đôn học sinh | HSTK/BVTC | 48 | bộ |
| 5 | Bảng phấn HQ | HSTK/BVTC | 1 | bảng |
| 6 | Tủ đựng dụng cụ | HSTK/BVTC | 4 | bộ |
| F | Phòng bộ môn Hóa học: | |||
| 1 | Bàn thí nghiệm giáo viên (môn Hóa+Sinh) | HSTK/BVTC | 1 | bộ |
| 2 | Ghế chức năng giáo viên | HSTK/BVTC | 1 | bộ |
| 3 | Bàn thí nghiệm học sinh (Môn Hóa+Sinh) | HSTK/BVTC | 12 | bộ |
| 4 | Ghế xếp | HSTK/BVTC | 48 | bộ |
| 5 | Bảng phấn HQ | HSTK/BVTC | 1 | bảng |
| 6 | Tủ đựng dụng cụ hóa chất | HSTK/BVTC | 4 | bộ |
| G | Phòng bộ môn Sinh học: | |||
| 1 | Bàn thí nghiệm giáo viên (môn Hóa+Sinh) | HSTK/BVTC | 1 | bộ |
| 2 | Ghế chức năng giáo viên | HSTK/BVTC | 1 | bộ |
| 3 | Bàn thí nghiệm học sinh (Môn Hóa+Sinh) | HSTK/BVTC | 12 | bộ |
| 4 | Ghế xếp | HSTK/BVTC | 48 | bộ |
| 5 | Bảng phấn HQ | HSTK/BVTC | 1 | bảng |
| 6 | Tủ đựng dụng cụ | HSTK/BVTC | 2 | bộ |
| H | Phòng bộ môn Tin học: | |||
| 1 | Bàn giáo viên 1200x600x760 | HSTK/BVTC | 1 | bộ |
| 2 | Ghế vi tính giáo viên | HSTK/BVTC | 1 | bộ |
| 3 | Bàn máy tính | HSTK/BVTC | 40 | bộ |
| 4 | Ghế xoay bàn vi tính | HSTK/BVTC | 40 | bộ |
| 5 | Bảng phấn HQ | HSTK/BVTC | 1 | bảng |
| I | Phòng thư viện: | |||
| 1 | Bàn ghế giáo viên 1200x600x760 | HSTK/BVTC | 1 | bộ |
| 2 | Bàn đọc sách 2 chỗ | HSTK/BVTC | 20 | bộ |
| 3 | Ghế ngồi | HSTK/BVTC | 40 | bộ |
| 4 | Tủ Sách | HSTK/BVTC | 15 | Tủ |
| J | Phòng nghe nhìn: | |||
| 1 | Bàn giáo viên 1200x600x760 | HSTK/BVTC | 1 | bộ |
| 2 | Ghế giáo viên | HSTK/BVTC | 1 | bộ |
| 3 | Bàn ghế học sinh | HSTK/BVTC | 40 | bộ |
| 4 | Bảng phấn HQ | HSTK/BVTC | 1 | bảng |
| 5 | Lắp đặt + vận chuyển kê thiết bị | HSTK/BVTC | 1 | CT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi