Gói thầu: Gói thầu số 8: Thi công xây dựng công trình và lắp đặt thiết bị tại các xã Mỹ Trạch, Bắc Trạch
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201183536-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/12/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án Đầu tư xây dựng ngành Nông Nghiệp và phát triển nông thôn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 8: Thi công xây dựng công trình và lắp đặt thiết bị tại các xã Mỹ Trạch, Bắc Trạch |
| Số hiệu KHLCNT | 20171004343 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Trung ương |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 18 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-27 12:34:00 đến ngày 2020-12-17 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 33,119,723,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 700,000,000 VNĐ ((Bảy trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Trạm bơm | |||
| 1 | Bê tông xà dầm,giằng,sàn mái,lanh tô, ôvăng đá 1x2 M250 | E-HSMT | 16,3 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, bệ máy, mố trụ cầu đá 1x2 M250 | E-HSMT | 35,8 | m3 |
| 3 | Bê tông cột đá 1x2 M250 | E-HSMT | 2,5 | m3 |
| 4 | Cốt thép các loại đk <=10mm | E-HSMT | 6.170 | kg |
| 5 | Cốt thép các loại đk <=18mm | E-HSMT | 2.298 | kg |
| 6 | Bê tông lót M100 | E-HSMT | 16,9 | m3 |
| 7 | Xây móng đá hộc, VXM100 | E-HSMT | 27,5 | m3 |
| 8 | Xây gạch chỉ, VXM75 | E-HSMT | 32 | m3 |
| 9 | Lát nền, sàn gạch men Ceramic 300x300mm VXM75 | E-HSMT | 35,3 | m2 |
| 10 | Trát tường, trát trần dày 1,5cm VXM75 | E-HSMT | 485,1 | m2 |
| 11 | Quét vôi trong nhà 1 nước trắng, 2 nước màu | E-HSMT | 486,2 | m2 |
| 12 | Khoá Việt Tiệp | E-HSMT | 2 | Bộ |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt thang sắt | E-HSMT | 1.802 | kg |
| 14 | Bulông M15 dài 150mm | E-HSMT | 100 | Cái |
| 15 | Hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm | E-HSMT | 30 | kg |
| 16 | Cửa sổ chớp tôn dày 2mm | E-HSMT | 3,8 | m2 |
| 17 | Cửa đi tôn dày 2mm | E-HSMT | 4 | m2 |
| 18 | Cửa sổ chớp kính | E-HSMT | 3,1 | m2 |
| 19 | Đào móng đất C2 | E-HSMT | 206,9 | m3 |
| 20 | Đắp cát nền móng công trình | E-HSMT | 22,1 | m3 |
| 21 | Dây dẫn 2 ruột, loại 2x2,5mm2 | E-HSMT | 80 | m |
| 22 | Dây dẫn 2 ruột, loại 2x1,5mm2 | E-HSMT | 80 | m |
| 23 | Đèn có chụp | E-HSMT | 2 | Bộ |
| 24 | Đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | E-HSMT | 8 | Bộ |
| 25 | Công tắc, loại 1 hạt trên 1 công tắc | E-HSMT | 10 | Cái |
| 26 | Bảng điện KT<= 180x250mm | E-HSMT | 4 | Cái |
| 27 | Ổ cắm loại ổ đơn | E-HSMT | 12 | Cái |
| 28 | Dây dẫn 4 ruột, loại 4x6mm2 | E-HSMT | 30 | m |
| 29 | Cầu dao 3 cực một chiều,A<=60Ampe | E-HSMT | 2 | Bộ |
| 30 | Ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn,đk<=34 | E-HSMT | 30 | m |
| 31 | Bê tông tường đá 1x2 M250 | E-HSMT | 24,9 | m3 |
| 32 | Làm tầng lọc, đá dăm 1x2 | E-HSMT | 5,2 | m3 |
| 33 | Vải địa kỹ thuật | E-HSMT | 80,6 | m2 |
| 34 | Rải bạt dứa | E-HSMT | 19,5 | m2 |
| 35 | Đắp đất đầm chặt K=0,95 | E-HSMT | 133,8 | m3 |
| 36 | Đóng cọc tre | E-HSMT | 3.913,5 | m |
| 37 | Bu lông đuôi cá M16x100 | E-HSMT | 40 | Cái |
| 38 | Bu lông inox M18x80 | E-HSMT | 576 | Cái |
| 39 | Gioăng cao su dày 8mm đường kính D350-500 | E-HSMT | 48 | Cái |
| 40 | Sản xuất, lắp đặt kết cấu thép | E-HSMT | 9.142 | kg |
| 41 | Sơn chống rỉ 2 lớp bằng sơn EPOXY giàu kẽm, chiều dày màng sơn khi khô 85micromet/lớp | E-HSMT | 189,9 | m2 |
| 42 | Sơn phủ 2 lớp bằng sơn EPOXY, chiều dày màng sơn khi khô 100micromet/lớp | E-HSMT | 189,9 | m2 |
| 43 | Thanh giằng tre fi >5cm | E-HSMT | 84 | m |
| 44 | Bao tải xác rắn (40x60)cm | E-HSMT | 380 | Cái |
| 45 | Phên nứa | E-HSMT | 28 | m2 |
| 46 | Bạt chống thấm nước | E-HSMT | 50,4 | m2 |
| 47 | Đắp, phá đê quây vận chuyển ra bãi thải | E-HSMT | 18,2 | m3 |
| 48 | Bơm nước hố móng, máy bơm 20CV | E-HSMT | 6 | ca |
| 49 | Tủ điện điều khiển | E-HSMT | 2 | tủ |
| 50 | Palăng xích 1T | E-HSMt | 3 | bộ |
| 51 | Máy bơm hỗn lưu trục ngang HL1120-6,5 (Vật liệu gang chịu mặn) | E-HSMT | 2 | máy |
| 52 | Máy bơm hỗn lưu trục ngang HL1400-5 (Vật liệu gang chịu mặn) | E-HSMT | 2 | máy |
| 53 | Máy bơm mồi BCK 29-510 kèm phụ kiện đồng bộ (Vật liệu gang chịu mặn) | E-HSMT | 2 | bộ |
| 54 | Van hút D350(Crepil) | E-HSMT | 4 | cái |
| 55 | Van xả D350 (Thép SS400) | E-HSMT | 4 | cái |
| 56 | Van 1 chiều D350 (Vật liệu gang chịu mặn) | E-HSMT | 4 | cái |
| 57 | Khớp lắp ráp ODC350 | E-HSMT | 4 | cái |
| 58 | Cáp điện Cu/XLPE/PVC 3x25+1x16 | E-HSMT | 80 | m |
| 59 | Cáp điện Cu/XLPE/PVC 4x25 | E-HSMT | 30 | m |
| B | Hệ thống cấp điện (đường dây TA, trạm BA và đường dây HA) | |||
| 1 | Dao cách ly đường dây 1 pha LTD1P | E-HSMT | 6 | Bộ |
| 2 | Móng cột bê tông MT-3 (cột đơn) | E-HSMT | 35 | Móng |
| 3 | Móng cột bê tông MTĐ-2 (cột đôi) | E-HSMT | 5 | Móng |
| 4 | Tiếp địa đường dây LR-12 | E-HSMT | 2 | Bộ |
| 5 | Tiếp địa đường dây LR-4 | E-HSMT | 8 | Bộ |
| 6 | Tiếp địa ngọn trung áp riêng | E-HSMT | 8 | Bộ |
| 7 | Tiếp địa ngọn trung hạ kết hợp | E-HSMT | 2 | Bộ |
| 8 | Xà néo lệch 2 pha cột đôi 2LB dọc tuyến | E-HSMT | 5 | Bộ |
| 9 | Xà đỡ lệch 2 pha cột đơn 1LB | E-HSMT | 31 | Bộ |
| 10 | Xà néo 2LA | E-HSMT | 2 | Bộ |
| 11 | Xà đỡ 1LA | E-HSMT | 2 | Bộ |
| 12 | Ghế thao tác Dao cách ly đường dây | E-HSMT | 2 | Bộ |
| 13 | Cổ dề ghép cột đôi (CDGC-115) | E-HSMT | 5 | Bộ |
| 14 | Cột BTLT NPC.I.12-4.3 | E-HSMT | 5 | Cột |
| 15 | Cột BTLT NPC.I.12-5.4 | E-HSMT | 26 | Cột |
| 16 | Cột BTLT NPC.I.14-8.5 | E-HSMT | 2 | Cột |
| 17 | Cột BTLT NPC.I.14-9.2 | E-HSMT | 2 | Cột |
| 18 | Cột BTLT NPC.I.16-13 | E-HSMT | 4 | Cột |
| 19 | Dây nhôm lõi thép bọc AsXV/XLPE-12,7/24kV-95mm2 | E-HSMT | 5.812,5 | m |
| 20 | Sứ đỡ 22kV + ty sứ (kèm kẹp dây) | E-HSMT | 107 | Bộ |
| 21 | Chuỗi néo polymer 22kV | E-HSMT | 42 | Chuỗi |
| 22 | Khóa néo dây tiết diện dây 95mm2 | E-HSMT | 12 | Bộ |
| 23 | Giáp níu dây bọc tiết diện dây 95mm2 | E-HSMT | 30 | Bộ |
| 24 | Cụm đấu rẽ dây bọc; CĐR-95 | E-HSMT | 6 | Cái |
| 25 | Kẹp đấu rẽ trung thế KĐR-95 | E-HSMT | 6 | Cái |
| 26 | Xà néo lệch 2 pha cột sắt | E-HSMT | 1 | Bộ |
| 27 | Cột bê tông ly tâm PC.I-12-9,0 | E-HSMT | 6 | Cột |
| 28 | Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV-180kVA | E-HSMT | 1 | Máy |
| 29 | Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV-320kVA | E-HSMT | 1 | Máy |
| 30 | Chống sét van+bách treo+bu lông trọn bộ LA-18kV-10kA | E-HSMT | 6 | Cái |
| 31 | Cầu chì tự rơi 22kV-100A | E-HSMT | 6 | Cái |
| 32 | Dây chảy 10K | E-HSMT | 6 | Dây |
| 33 | Nắp chụp silicon đầu cực MBA | E-HSMT | 14 | Cái |
| 34 | Nắp chụp silicon đầu cực chống sét van | E-HSMT | 6 | Cái |
| 35 | Nắp chụp silicon đầu cực FCO | E-HSMT | 12 | Cái |
| 36 | Dây đồng bọc trung thế CXV-35-12/20(24)kV (qua chống sét van) | E-HSMT | 54 | m |
| 37 | Sứ đỡ kèm ty sứ Pine Post 22kV | E-HSMT | 14 | Quả |
| 38 | Dây buộc cổ sứ 30/10 | E-HSMT | 28 | Sợi |
| 39 | Đầu cốt cho cáp CXV35 | E-HSMT | 30 | Cái |
| 40 | Cụm đấu rẽ dây bọc; CĐR-95 | E-HSMT | 6 | Cái |
| 41 | Kẹp đấu rẽ trung thế KĐR-95 | E-HSMT | 6 | Cái |
| 42 | Cầu đồng nhôm đấu xuống MBA | E-HSMT | 6 | Cái |
| 43 | Kẹp đấu chim đồng xuống MBA | E-HSMT | 6 | Cái |
| 44 | Tủ điện hạ thế 250A(2 lộ xuất tuyến 150A) trọn bộ | E-HSMT | 1 | Tủ |
| 45 | Tủ điện hạ thế 500A(3 lộ xuất tuyến 200A; 150A; 150A) trọn bộ | E-HSMT | 1 | Tủ |
| 46 | Dây đai thép | E-HSMT | 12 | Bộ |
| 47 | Cáp bọc hạ thế lộ tổng M185 | E-HSMT | 56 | m |
| 48 | Cáp bọc hạ thế lộ tổng M95 (tủ tụ bù) | E-HSMT | 44 | m |
| 49 | Đầu cốt đồng M185 | E-HSMT | 16 | Cái |
| 50 | Đầu cốt đồng M95 | E-HSMT | 16 | Cái |
| 51 | Ống nhựa xoắn luồn cáp xuất tuyến fi85/65 | E-HSMT | 32 | m |
| 52 | Ống nhựa xoắn luồn cáp tổng fi130/100 | E-HSMT | 8 | m |
| 53 | Ống nhựa xoắn luồn cáp tổng fi105/80 | E-HSMT | 8 | m |
| 54 | Bảng tên trạm biến áp | E-HSMT | 2 | Cái |
| 55 | Biển cấm trèo | E-HSMT | 2 | Cái |
| 56 | Tiếp địa sau FCO | E-HSMT | 6 | Cái |
| 57 | Tủ tụ bù 60kVA | E-HSMT | 1 | Tủ |
| 58 | Tủ tụ bù 100kVA | E-HSMT | 1 | Tủ |
| 59 | Xà sứ đỡ trên cột BTLT đôi (trên) | E-HSMT | 2 | Bộ |
| 60 | Xà sứ đỡ dưới cột BTLT đôi (dưới) | E-HSMT | 2 | Bộ |
| 61 | Xà cầu chì trên cột BTLT đôi | E-HSMT | 2 | Bộ |
| 62 | Giá giữ MBA treo trên cột BTLT đôi | E-HSMT | 2 | Bộ |
| 63 | Tăng đơ+Culie chống lật MBA | E-HSMT | 2 | Bộ |
| 64 | Xà đỡ MBA trên cột BTLT đôi | E-HSMT | 2 | Bộ |
| 65 | Gía đỡ tủ điện hạ thế trên cột BTLT đôi | E-HSMT | 2 | Bộ |
| 66 | Gía lắp chống sét van | E-HSMT | 6 | Bộ |
| 67 | Sàn thao tác trên cột BTLT đôi | E-HSMT | 2 | Bộ |
| 68 | Nền trạm 2 cột BTLT đôi dọc | E-HSMT | 2 | Nền |
| 69 | Chi tiết tiếp địa TBA trên 2 cột BTLT | E-HSMT | 2 | Vị trí |
| 70 | Hệ thống tiếp địa trạm 24 cọc (TĐ-24) | E-HSMT | 2 | HT |
| 71 | Móng cột bê tông MH2 | E-HSMT | 69 | Móng |
| 72 | Móng cột bê tông MHĐ | E-HSMT | 14 | Móng |
| 73 | Tiếp địa cột LR-3 | E-HSMT | 10 | Bộ |
| 74 | Chi tiết tiếp địa hạ thế cột BTLT | E-HSMT | 17 | Vị trí |
| 75 | Cổ dề ghép cột BTLT đôi (CDGC-95) | E-HSMT | 14 | Bộ |
| 76 | Cột BTLT NPC.I.8.5-3.0 | E-HSMT | 67 | Cột |
| 77 | Cột BTLT NPC.I.8.5-4.3 | E-HSMT | 30 | Cột |
| 78 | Cáp vặn xoắn ABC(4x95) | E-HSMT | 757,4 | m |
| 79 | Cáp vặn xoắn ABC(4x120) | E-HSMT | 2.861,4 | m |
| 80 | Khóa treo cáp vặn xoắn ABC(4x95) | E-HSMT | 15 | Cái |
| 81 | Khóa treo cáp vặn xoắn ABC(4x120) | E-HSMT | 55 | Cái |
| 82 | Khóa néo cáp vặn xoắn ABC(4x95) | E-HSMT | 4 | Cái |
| 83 | Khóa néo cáp vặn xoắn ABC(4x120) | E-HSMT | 33 | Cái |
| 84 | Ống nối dây cáp ABC(4x95) | E-HSMT | 48 | Cái |
| 85 | Ống nối dây cáp ABC(4x120) | E-HSMT | 24 | Cái |
| 86 | Giá móc cột ly tâm | E-HSMT | 15 | Cái |
| 87 | Bulông móc 250 | E-HSMT | 92 | Cái |
| 88 | Dây đai thép | E-HSMT | 40,5 | m |
| 89 | Khoá đai | E-HSMT | 45 | Cái |
| 90 | Kẹp răng xuyên cách điện hạ thế KR-120 | E-HSMT | 12 | Cái |
| 91 | Chụp đầu cáp dây có tiết điện 95mm | E-HSMT | 12 | Cái |
| 92 | Chụp đầu cáp dây có tiết điện 120mm | E-HSMT | 20 | Cái |
| 93 | Đầu cốt ĐC-AM120 | E-HSMT | 20 | Cái |
| 94 | Ống nhựa xoắn luồn cáp xuất tuyến fi 85/60 | E-HSMT | 50 | m |
| 95 | Đấu nóng hotiline trung thế | E-HSMT | 1 | trọn gói |
| 96 | Thí nghiệm hiệu chỉnh đường dây, máy biến áp, chống sét | E-HSMT | 1 | trọn gói |
| C | Kênh và công trình trên kênh | |||
| 1 | Đào đất phong hóa | E-HSMT | 11.425,1 | m3 |
| 2 | Đào đất C2 | E-HSMT | 32.081,2 | m3 |
| 3 | Đắp đất mái, bờ kênh dung trọng <=1,75, độ chặt K = 0,9 | E-HSMT | 70.560,2 | m3 |
| 4 | Đắp đất cấp phối nền, mặt đường, K=0,95 | E-HSMT | 23.158,7 | m3 |
| 5 | Trồng cỏ | E-HSMT | 21.113,9 | m2 |
| 6 | Vải địa kỹ thuật | E-HSMT | 4.071,9 | m2 |
| 7 | Tầng lọc đá dăm 1 x 2 | E-HSMT | 159,9 | m3 |
| 8 | Ống nhựa thoát nước PVC D34 | E-HSMT | 1.578,5 | m |
| 9 | Rải bạt dứa | E-HSMT | 38.439,4 | m2 |
| 10 | Cốt thép đường kính <=10mm | E-HSMT | 136.095 | kg |
| 11 | Bê tông mái bờ kênh mương M200 | E-HSMT | 3.815,8 | m3 |
| 12 | 2 lớp giấy dầu, 3 lớp nhựa đường | E-HSMT | 1.656,3 | m2 |
| 13 | Đắp và đào phá đê quây, v/c ra bãi thải + san gặt bãi thải | E-HSMT | 1.564,2 | m3 |
| 14 | Bê tông lót M100 | E-HSMT | 63,4 | m3 |
| 15 | Bê tông móng M250 | E-HSMT | 225,6 | m3 |
| 16 | BTCT tường M250 | E-HSMT | 202,4 | m3 |
| 17 | Bê tông mặt cầu cống | E-HSMT | 72,5 | m3 |
| 18 | Bê tông mái bờ M250 | E-HSMT | 45,7 | m3 |
| 19 | Cốt thép đường kính <=18mm | E-HSMT | 29.694 | kg |
| 20 | Đóng cọc tre | E-HSMT | 35.472,3 | m |
| 21 | Khớp nối tấm nhựa PVC | E-HSMT | 251,4 | m |
| 22 | 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa bitum | E-HSMT | 99,4 | m2 |
| 23 | Bê tông mặt đường M250 | E-HSMT | 784,5 | m3 |
| 24 | Làm móng đường cấp phối đá dăm 0,075-50mm | E-HSMT | 589 | m3 |
| 25 | Bê tông dàn van M250 | E-HSMT | 2,7 | m3 |
| 26 | Cốt thép đường kính >18mm | E-HSMT | 143 | kg |
| 27 | Rọ đá 2x1x0,5m | E-HSMT | 22 | Rọ |
| 28 | Máy đóng mở V2+vít me đồng bộ | E-HSMT | 6 | Bộ |
| 29 | Cửa van composite | E-HSMT | 24,8 | m2 |
| 30 | SXLD cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025m | E-HSMT | 298 | Cọc |
| 31 | SXLĐ cột + biển tam giác cạnh 70 cm | E-HSMT | 5 | Bộ |
| 32 | SXLĐ cột + biển báo chữ nhật | E-HSMT | 1 | Bộ |
| 33 | Đá xây VXM M100 | E-HSMT | 25,9 | m3 |
| 34 | Phá dỡ bê tông cũ | E-HSMT | 52,2 | m3 |
| D | CHI PHÍ DỰ PHÒNG CHO KHỐI LƯỢNG PHÁT SINH: B = 5% x A | |||
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 5% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi