Gói thầu: Thi công xây dựng các hạng mục công trình dân dụng và công nghiệp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201244812-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban QLDA đầu tư xây dựng và Phát triển quỹ đất huyện Triệu Phong
Tên gói thầu Thi công xây dựng các hạng mục công trình dân dụng và công nghiệp
Số hiệu KHLCNT 20200844223
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn kinh phí bồi thường thiệt hại do sự cố môi trường biển của Công ty TNHH Gang thép Hưng Nghiệp Formosa Hà Tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-14 14:20:00 đến ngày 2020-12-25 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,658,851,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Đường dây 22kV
1 Dây nhôm lõi thép ACSR70/11 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.999 m
2 Cột BTLT NPC.I-12-190-5,4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cột
3 Cột BTLT NPC.I-12-190-7,2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cột
4 Cột BTLT NPC.I-14-190-11 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cột
5 Xà đỡ thẳng Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
6 Xà néo góc nạnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
7 Xà néo góc bằng cột đôi dọc tuyến Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
8 Xà néo góc bằng cột đôi ngang tuyến Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
9 Xà néo góc bằng cột đôi nạnh dọc tuyến Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
10 Xà cầu chì cột đôi dọc tuyến XFCO-2D Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
11 Ghế thao tác trên 2 cột BTLT GTTĐ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
12 Thang sắt trên 2 cột BTLT TSĐ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
13 Chi tiết tiếp địa đầu và chân cột TN-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
14 Chi tiết tiếp địa đầu cột TN-2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
15 Tiếp địa LG-4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
16 Cách điện đứng Pin pos24kV + ty Mô tả kỹ thuật theo chương V 41 bộ
17 Chuỗi treo Polymer 24kV(70KN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 chuỗi
18 Kẹp cáp nhôm A70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
19 Đầu cốt đồng nhôm A70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
20 Nắp chụp cách điện đầu cực cầu chì tự rơi Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Bộ
21 Biển tên FCO,MC, DCL đường dây Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 vị trí
22 Cầu chì tự rơi FCO-24kv ( Polymer) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
23 Móng cột trung áp BTLT MG-2T Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 móng
24 Móng cột trung áp BTLT MGĐ-2T Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 móng
25 Móng cột trung áp BTLT MGĐ-3T Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 móng
26 Đấu nối hotline Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 vị trí
B Trạm biến áp
1 Máy biến áp 250kVA - 22/0,4kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 máy
2 Chống sét van LA 18kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cái
3 Nắp chụp cách điện đầu cực chống sét van Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
4 Nắp chụp cách điện đầu cực MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
5 Dây dẫn trung áp 24kV XLPE-24kV-M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,5 m
6 Cáp tổng M95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 m
7 Cáp tổng M185 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 m
8 Xà đỡ cách điện đứng XSĐ-2LT Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
9 Giá lắp máy biến áp cột đôi XMBA-2LT Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
10 Giá đỡ tủ điện cột đôi GĐTĐ-3P-2LT Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
11 Thanh lắp chống sét van TL-CSV Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
12 Gông giữ máy biến áp GMBA-3P-2LT Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
13 Xà néo dọc hạ thế cột đôi BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
14 Bố trí tiếp địa TBA 3 pha lắp trên cột đôi 2BTLT SĐNĐ-TBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 HT
15 Tiếp địa TBA (giếng) TĐ_20G Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 HT
16 Cách điện đứng Polyme 24kV + ty + kẹp dây Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
17 Đai thép + khóa đai Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
18 Ống nhựa mềm F20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 m
19 Ống nhựa xoắn HDPE F130/100 luồn cáp cho lộ tổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
20 Đầu cót đồng nhôm MA70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
21 Kẹp cáp đồng nhôm 3 bulong PA-70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
22 Đầu cót ép M95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
23 Đầu cót ép M185 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
24 Biển tên trạm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 biển
25 Biển cấm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 biển
26 Tủ điện hạ áp trọn bộ 400A - 02 lộ ra Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Tủ
27 Nền TBA 3 pha cột BTLT đôi NT-3P-2LT Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 móng
C Đường dây hạ áp
1 Cáp LV/ ABC (4x120)-0,6/1kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 626 m
2 Bulon móc 16x250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 Cái
3 Giá móc treo cáp GM-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cái
4 Kẹp ngừng cáp ABC Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
5 Kẹp treo cáp ABC Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 bộ
6 Đai thép không rĩ 20x4 1,4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 m
7 Đai thép không rĩ 20x4 1,8m Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 m
8 Đai thép không rĩ 20x4 giữ móc cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 m
9 Khoá đai thép A-20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Cái
10 Ống nối cáp 4x120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
11 Đầu cos đồng nhôm MA-120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Cái
12 Nắp bịt đầu cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Cái
13 Ống nhựa xoắn HDPE F80/65 luồn cáp choXT Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
14 Chi tiết tiếp đất hạ áp đi riêng cờ tiếp địa CT-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
15 Cột BTLT NPC.I-8,5-160-3,0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 cột
16 Cột BTLT NPC.I-8,5-160-4,3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cột
17 Móng cột MGH-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 móng
18 Móng cột MGĐH-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 móng
19 Tiếp địa LG-4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
D Nhà bảo vệ
1 Đào móng đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,684 m3
2 Bê tông lót móng M50, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8808 m3
3 Ván khuôn lót móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0374 100m2
4 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông đặc 15x20x30cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3808 m3
5 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2257 m3
6 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,032 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0363 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0582 tấn
9 Bê tông cổ trụ, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4096 m3
10 Ván khuôn cổ trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0512 100m2
11 Bê tông giằng móng M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6547 m3
12 Ván khuôn giằng móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0595 100m2
13 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0176 tấn
14 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0638 tấn
15 Bê tông trụ, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6486 m3
16 Ván khuôn trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1179 100m2
17 Lắp dựng cốt thép trụ, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0223 tấn
18 Lắp dựng cốt thép trụ, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0476 tấn
19 Đắp đất nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,4844 m3
20 Bê tông dầm sàn M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4089 m3
21 Ván khuôn dầm sàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2116 100m2
22 Lắp dựng cốt thép dầm sàn, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0176 tấn
23 Lắp dựng cốt thép dầm sàn, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0638 tấn
24 Bê tông sàn mái M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,196 m3
25 Ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1196 100m2
26 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1115 tấn
27 Bê tông sê nô M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2318 m3
28 Ván khuôn sê nô Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0515 100m2
29 Lắp dựng cốt thép sê nô, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0226 tấn
30 Xây tường bằng gạch ống 10x10x20cm câu gạch thẻ 5x10x20cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,6992 m3
31 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,42 m3
32 Xây cột, trụ bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7688 m3
33 Cửa đi 1 cánh mở quay, kính trắng 6,38 ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,98 m2
34 Bộ phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay khóa chốt đa điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
35 Cửa sổ 2 cánh mở trượt, kính trắng 6,38 ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,68 m2
36 Bộ phụ kiện cửa sổ hai cánh mở trượt khóa bán nguyệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
37 Cửa sổ 1 cánh mở hất, kính trắng 6,38 ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,25 m2
38 Bộ phụ kiện cửa sổ mở hất khóa tay nắm mỏ cài Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
39 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,91 m2
40 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0356 tấn
41 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0356 tấn
42 Kè chống bão thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 84 cái
43 Lợp mái che tường bằng tôn múi Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,184 100m2
44 Gia công giằng mái thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0132 tấn
45 Lắp dựng giằng thép đinh tán Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0132 tấn
46 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,216 1m2
47 Cầu cản rác + hộp thu Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
48 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,16 100m
49 Bê tông nền, M150, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6656 m3
50 Lát nền, sàn gạch ceramic (gạch 600x600) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,8544 m2
51 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện (gạch 120x600) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,942 m2
52 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,56 m2
53 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,8896 m2
54 Trát lanh tô, lam đứng dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,15 m2
55 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,96 m2
56 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,96 m2
57 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,96 m2
58 Láng sê nô sàn mái tạo dốc có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,96 m2
59 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,984 m2
60 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,36 m2
61 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,36 m
62 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,2776 m2
63 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 67,9196 m2
64 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4032 100m2
65 Lắp đặt các loại led đơn bán nguyệt 1,2mx18W/220V Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
66 Lắp đặt công tắc 2 nút bấm + ổ cắm đôi 2 chấu (nút bấm, mặt viền) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
67 Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
68 Lắp đặt ổ cắm đôi 1 pha 2 chấu 250V-13A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
69 Lắp đặt bptombt loại 1 phb, cường độ dòng điện 25A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
70 Lắp đặt hộp đấu dây các loại KT 150x150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
71 Dây điện VCmo 2x2,5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 m
72 Dây điện VCmo 2x1,5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
73 Lắp đặt ống nhựạ cứng luồn cáp điện D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
74 Lắp đặt đế âm công tắc ổ cắm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
75 Lắp đặt đế âm aptomat Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
76 Các phụ kiện khác Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 kg
E Nhà để xe
1 Đào móng đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,0549 m3
2 Đắp đất nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,0183 m3
3 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,017 m3
4 Ván khuôn lót móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0279 100m2
5 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 15x20x30cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,152 m3
6 Bê tông móng, M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,75 m3
7 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,03 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0935 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0275 tấn
10 Đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,48 m3
11 Bê tông nền, M100, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,992 m3
12 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,92 m2
13 Trụ sắt ống D=80 thép mạ kẽm dày 2,9ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,5 m
14 Trụ sắt ống D=40 thép mạ kẽm dày 2,5ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 m
15 Gia công cột bằng thép tấm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1642 tấn
16 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1642 tấn
17 Vì kèo sắt ống D=80 thép mạ kẽm dày 2,9ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 29 m
18 Xà gồ sắt ống D=40 thép mạ kẽm dày 2,5ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 96,6 m
19 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4039 tấn
20 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4039 tấn
21 Ke chống bão Mô tả kỹ thuật theo chương V 483 cái
22 Lợp mái che tường bằng tôn múi Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,868 100m2
23 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0534 tấn
24 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0534 tấn
25 Bulong D16, L=0,3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,936 kg
26 Bách V30x30x3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 cái
27 Lắp dựng dàn giáo ngoài Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1253 100m2
F Sân bê tông
1 San dọn mặt bằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,5 100m2
2 Lớp bạt ni lông Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,5 100m2
3 Bê tông sân M200, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 67,5 m3
4 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 450 m2
G Bể chứa nước
1 Đào móng, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,6899 m3
2 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,362 m3
3 Bê tông móng, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2152 m3
4 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0294 100m2
5 Đắp đất nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,4225 m3
6 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1423 m3
7 Bê tông dầm bể M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5229 m3
8 Ván khuôn dầm bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0998 100m2
9 Lắp dựng cốt thép dầm bể ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0439 tấn
10 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8288 m3
11 Bê tông giằng bể M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,224 m3
12 Ván khuôn giằng bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0336 100m2
13 Lắp dựng cốt thép giằng bể, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0397 tấn
14 Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7629 m3
15 Lắp dựng tấm thép bể, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,184 tấn
16 Bê tông nắp bể M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2152 m3
17 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1515 100m2
18 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,154 tấn
19 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
20 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,1382 m2
21 Trát mặt trong bể chứa, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (Lần 2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,1382 m2
22 Trát mặt ngoài bể chứa, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,086 m2
23 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,8368 m2
24 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,823 m2
25 Băng cản nước bằng PVC V32 chạy quanh tường bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,28 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->