Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201246447-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/12/2020 16:50:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | HỘI LIÊN HIỆP PHỤ NỮ TỈNH LẠNG SƠN |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201242924 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi thường xuyên khác ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-14 16:47:00 đến ngày 2020-12-24 16:50:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,175,400,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÁ DỠ LỚP VỮA TRÁT TƯỜNG NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà | Theo mô tả chương V | 1.084,041 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát má cột, trụ | Theo mô tả chương V | 80,054 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát dầm, trần ngoài nhà | Theo mô tả chương V | 133,1542 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà | Theo mô tả chương V | 648,6706 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát sê nô mái | Theo mô tả chương V | 83,6104 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt tường, trụ, cột trong nhà | Theo mô tả chương V | 1.753,4706 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt dầm, trần trong nhà | Theo mô tả chương V | 734,5559 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ trần | Theo mô tả chương V | 187,7287 | m2 |
| 9 | Phá dỡ gạch lát nền | Theo mô tả chương V | 233,6224 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo mô tả chương V | 207,286 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo mô tả chương V | 8 | bộ |
| 12 | Tháo dỡ bệ xí | Theo mô tả chương V | 8 | bộ |
| 13 | Tháo dỡ chậu tiểu | Theo mô tả chương V | 8 | bộ |
| 14 | Tháo dỡ đường ống thoát nước mưa | Theo mô tả chương V | 4 | công |
| 15 | Tháo dỡ thiết bị, phụ kiện và hệ thống đường ống cấp, thoát nước trong nhà | Theo mô tả chương V | 6 | công |
| 16 | Hút bể phốt | Theo mô tả chương V | 1 | trọn gói |
| 17 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo mô tả chương V | 39,2611 | m3 |
| 18 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T | Theo mô tả chương V | 39,2611 | m3 |
| B | CẢI TẠO KIẾN TRÚC | |||
| 1 | Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M50, XM PCB40 | Theo mô tả chương V | 1.084,041 | m2 |
| 2 | Trát trụ, cột ngoài nhà - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M50, XM PCB40 | Theo mô tả chương V | 80,054 | m2 |
| 3 | Trát dầm ngoài nhà, vữa XM M50, XM PCB40 | Theo mô tả chương V | 14,46 | m2 |
| 4 | Trát trần ngoài nhà, vữa XM M50, XM PCB40 | Theo mô tả chương V | 64,2778 | m2 |
| 5 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M50, XM PCB40 | Theo mô tả chương V | 138,0268 | m2 |
| 6 | Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M50, XM PCB40 | Theo mô tả chương V | 648,6706 | m2 |
| 7 | Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng | Theo mô tả chương V | 195,7328 | m2 |
| 8 | Láng sê nô, dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo mô tả chương V | 83,6104 | m2 |
| 9 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo mô tả chương V | 1.164,095 | m2 |
| 10 | Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo mô tả chương V | 2.402,1412 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo mô tả chương V | 734,5559 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo mô tả chương V | 133,1542 | m2 |
| 13 | Lát nền, sàn gạch 300x300mm, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo mô tả chương V | 46,9574 | m2 |
| 14 | Lát gạch đất nung 300x300mm, PCB40 | Theo mô tả chương V | 65,165 | m2 |
| 15 | Lát nền, sàn tiết diện gạch 600x600mm, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo mô tả chương V | 121,5 | m2 |
| 16 | Ốp tường gạch 300x450mm, XM PCB40 | Theo mô tả chương V | 207,286 | m2 |
| 17 | Thi công trần thạch cao thả khung xương | Theo mô tả chương V | 33,8436 | m2 |
| 18 | Thi công trần bằng tôn + khung xương | Theo mô tả chương V | 153,8851 | m2 |
| 19 | Làm mi cửa chống hắt | Theo mô tả chương V | 3 | công |
| 20 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo mô tả chương V | 14,668 | 100m2 |
| C | CẢI TẠO HỆ THỐNG CẤP, THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo mô tả chương V | 8 | bộ |
| 2 | Lắp đặt vòi rửa tiểu nam | Theo mô tả chương V | 8 | bộ |
| 3 | Lắp đặt xí bệt | Theo mô tả chương V | 8 | bộ |
| 4 | Lắp đặt vòi rửa xí bệt | Theo mô tả chương V | 8 | cái |
| 5 | Lắp đặt van 2 chiều D50 | Theo mô tả chương V | 4 | cái |
| 6 | Lắp đặt van 2 chiều D25 | Theo mô tả chương V | 8 | cái |
| 7 | Lắp đặt van 1 chiều D25 | Theo mô tả chương V | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt vòi gạt D20 | Theo mô tả chương V | 8 | cái |
| 9 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Theo mô tả chương V | 4 | bộ |
| 10 | Lắp đặt bình nước nóng | Theo mô tả chương V | 4 | bộ |
| 11 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo mô tả chương V | 8 | bộ |
| 12 | Lắp đặt vòi rửa chậu rửa | Theo mô tả chương V | 8 | bộ |
| 13 | Lắp đặt van phao rơ le D25 | Theo mô tả chương V | 1 | cái |
| 14 | Phụ kiện 7 món | Theo mô tả chương V | 8 | bộ |
| 15 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo mô tả chương V | 4 | bộ |
| 16 | Lắp đặt vòi rửa tiểu nữ | Theo mô tả chương V | 4 | bộ |
| 17 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo mô tả chương V | 1 | bể |
| 18 | Máy bơm Q=2-4m3/h, H=40m | Theo mô tả chương V | 1 | cái |
| 19 | Ống PPR D50 PN10 | Theo mô tả chương V | 0,22 | 100m |
| 20 | Ống PPR D32 PN10 | Theo mô tả chương V | 0,13 | 100m |
| 21 | Ống PPR D25 PN10 | Theo mô tả chương V | 1,38 | 100m |
| 22 | Ống PPR D20 PN10 | Theo mô tả chương V | 0,36 | 100m |
| 23 | Ống PPR D20 nước nóng | Theo mô tả chương V | 0,12 | 100m |
| 24 | Tê PPR D50-50 | Theo mô tả chương V | 1 | cái |
| 25 | Tê PPR D50-25 | Theo mô tả chương V | 4 | cái |
| 26 | Tê PPR D32-25 | Theo mô tả chương V | 3 | cái |
| 27 | Tê PPR D25-25 | Theo mô tả chương V | 1 | cái |
| 28 | Tê PPR D25-20 | Theo mô tả chương V | 36 | cái |
| 29 | Tê PPR D20-20 | Theo mô tả chương V | 2 | cái |
| 30 | Tê ren trong PPR D20-20 | Theo mô tả chương V | 8 | cái |
| 31 | Cút PPR D50-50 | Theo mô tả chương V | 5 | cái |
| 32 | Cút PPR D25-25 | Theo mô tả chương V | 22 | cái |
| 33 | Cút PPR D20-20 | Theo mô tả chương V | 36 | cái |
| 34 | Nối ren trong PPR D20-20*1/2 | Theo mô tả chương V | 8 | cái |
| 35 | Cút ren trong PPR D20-20*1/2 | Theo mô tả chương V | 39 | cái |
| 36 | Côn PPR D50-32 | Theo mô tả chương V | 2 | cái |
| 37 | Côn PPR D32-25 | Theo mô tả chương V | 2 | cái |
| 38 | Chõ hút D25 | Theo mô tả chương V | 1 | cái |
| 39 | Côn PPR D25-20 | Theo mô tả chương V | 8 | cái |
| 40 | Nút bịt PPR D20 | Theo mô tả chương V | 44 | cái |
| 41 | Kép nối thép D15 | Theo mô tả chương V | 44 | cái |
| 42 | Ống nhựa PVC D110 (Class 4) | Theo mô tả chương V | 0,96 | 100m |
| 43 | Ống nhựa PVC D90 (Class 4) | Theo mô tả chương V | 0,94 | 100m |
| 44 | Ống nhựa PVC D34 (Class 4) | Theo mô tả chương V | 0,5 | 100m |
| 45 | Tê PVC 45o D110 | Theo mô tả chương V | 30 | cái |
| 46 | Tê PVC 45o D90 (Chữ Y D90) | Theo mô tả chương V | 20 | cái |
| 47 | Tê PVC 90o D90 | Theo mô tả chương V | 12 | cái |
| 48 | Tê PVC 45o D34 | Theo mô tả chương V | 10 | cái |
| 49 | Cút PVC 90o D90 | Theo mô tả chương V | 12 | cái |
| 50 | Tê kiểm tra D110 | Theo mô tả chương V | 8 | cái |
| 51 | Tê kiểm tra D90 | Theo mô tả chương V | 8 | cái |
| 52 | Cút PVC 90o D34 | Theo mô tả chương V | 48 | cái |
| 53 | Cút PVC 45o D34 | Theo mô tả chương V | 11 | cái |
| 54 | Cút PVC 45o D90 | Theo mô tả chương V | 58 | cái |
| 55 | Cút PVC 45o D110 | Theo mô tả chương V | 51 | cái |
| 56 | Côn PVC D110-34 | Theo mô tả chương V | 7 | cái |
| 57 | Côn PVC D90-34 | Theo mô tả chương V | 5 | cái |
| 58 | Phễu thoát sàn inox D110 | Theo mô tả chương V | 24 | cái |
| 59 | Tê PVC 90o D90-34 | Theo mô tả chương V | 2 | cái |
| 60 | Cút PVC 90o D110 | Theo mô tả chương V | 14 | cái |
| D | CẢI TẠO HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC MÁI | |||
| 1 | Cầu chắn rác | Theo mô tả chương V | 5 | cái |
| 2 | Ống PVC D110 | Theo mô tả chương V | 0,88 | 100m |
| 3 | Đấu nối thẳng PVC D110 | Theo mô tả chương V | 15 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi