Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201243591-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Thiết kế Xây dựng Nguyên Thịnh Phát |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201243574 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách + nhân dân đóng góp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-14 13:54:00 đến ngày 2020-12-24 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,826,159,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 49,000,000 VNĐ ((Bốn mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí nhà tạm lán trại để ở và điều hành thi công | 1 | khoản | |
| B | NHÁNH 1 | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Theo yêu cầu Chương V E-HSMT | 1.040,596 | m3 |
| 2 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Theo yêu cầu Chương V E-HSMT | 6,733 | 100m2 |
| 3 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Theo yêu cầu Chương V E-HSMT | 10,815 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Theo yêu cầu Chương V E-HSMT | 10,815 | 100m3 |
| 5 | Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp III | Theo yêu cầu Chương V E-HSMT | 127,82 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 1000m | Theo yêu cầu Chương V E-HSMT | 1,278 | 100m3 |
| 7 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Theo yêu cầu Chương V E-HSMT | 84,046 | 100m2 |
| 8 | Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu Chương V E-HSMT | 35,189 | 100m3 |
| 9 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu Chương V E-HSMT | 6,248 | 100m3 |
| 10 | Cung cấp đất cấp 3 chọn lọc | Theo yêu cầu Chương V E-HSMT | 2.903,33 | m3 |
| 11 | Cung cấp đất phún đỏ | Theo yêu cầu Chương V E-HSMT | 2.481,525 | m3 |
| 12 | Đắp cát nền móng công trình | Theo yêu cầu Chương V E-HSMT | 197,228 | m3 |
| 13 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Theo yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,086 | 100m3 |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 150 | Theo yêu cầu Chương V E-HSMT | 2,525 | m3 |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 | Theo yêu cầu Chương V E-HSMT | 4,216 | m3 |
| 16 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,236 | 100m2 |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu Chương V E-HSMT | 5,396 | m3 |
| 18 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm | Theo yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,356 | 100m2 |
| 19 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 | Theo yêu cầu Chương V E-HSMT | 1,575 | m3 |
| 20 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Theo yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,297 | tấn |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,076 | 100m2 |
| 22 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu Chương V E-HSMT | 1,8 | m3 |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10 mm | Theo yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,151 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,187 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | Theo yêu cầu Chương V E-HSMT | 15 | cái |
| 26 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Theo yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,029 | 100m3 |
| 27 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 150 | Theo yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,855 | m3 |
| 28 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 | Theo yêu cầu Chương V E-HSMT | 1,316 | m3 |
| 29 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,069 | 100m2 |
| 30 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu Chương V E-HSMT | 1,75 | m3 |
| 31 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm | Theo yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,151 | 100m2 |
| 32 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 | Theo yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,525 | m3 |
| 33 | SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn | Theo yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,099 | tấn |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,026 | 100m2 |
| 35 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,6 | m3 |
| 36 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10 mm | Theo yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,05 | tấn |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,062 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | Theo yêu cầu Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 39 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo yêu cầu Chương V E-HSMT | 1,513 | m3 |
| 40 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu Chương V E-HSMT | 1,44 | m3 |
| 41 | Sản xuất, lắp đặt bảng lưu thông loại tròn | Theo yêu cầu Chương V E-HSMT | 1,539 | m2 |
| 42 | Sản xuất, lắp đặt bảng lưu thông loại vuông, tam giác, chữ nhật | Theo yêu cầu Chương V E-HSMT | 3,78 | m2 |
| 43 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm | Theo yêu cầu Chương V E-HSMT | 18 | cái |
| 44 | Sản xuất cột bằng thép tấm | Theo yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,071 | tấn |
| 45 | Cung cấp Bulong neo M18x450 | Theo yêu cầu Chương V E-HSMT | 72 | cái |
| 46 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | Theo yêu cầu Chương V E-HSMT | 22 | cái |
| C | NHÁNH 2 | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Theo yêu cầu Chương V E-HSMT | 470,987 | m3 |
| 2 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Theo yêu cầu Chương V E-HSMT | 3,009 | 100m2 |
| 3 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Theo yêu cầu Chương V E-HSMT | 4,612 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Theo yêu cầu Chương V E-HSMT | 4,612 | 100m3 |
| 5 | Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp III | Theo yêu cầu Chương V E-HSMT | 272,251 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 1000m | Theo yêu cầu Chương V E-HSMT | 2,723 | 100m3 |
| 7 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Theo yêu cầu Chương V E-HSMT | 37,491 | 100m2 |
| 8 | Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu Chương V E-HSMT | 17,434 | 100m3 |
| 9 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu Chương V E-HSMT | 2,705 | 100m3 |
| 10 | Cung cấp đất cấp 3 chọn lọc | Theo yêu cầu Chương V E-HSMT | 1.519,206 | m3 |
| 11 | Cung cấp đất phún đỏ | Theo yêu cầu Chương V E-HSMT | 1.097,896 | m3 |
| 12 | Đắp cát nền móng công trình | Theo yêu cầu Chương V E-HSMT | 88,609 | m3 |
| 13 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,84 | m3 |
| 14 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,8 | m3 |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt bảng lưu thông loại tròn | Theo yêu cầu Chương V E-HSMT | 1,539 | m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt bảng lưu thông loại vuông, tam giác, chữ nhật | Theo yêu cầu Chương V E-HSMT | 2,52 | m2 |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm | Theo yêu cầu Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 18 | Sản xuất cột bằng thép tấm | Theo yêu cầu Chương V E-HSMT | 0,039 | tấn |
| 19 | Cung cấp bu long neo M18x450 | Theo yêu cầu Chương V E-HSMT | 40 | cái |
| 20 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | Theo yêu cầu Chương V E-HSMT | 16 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi