Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201244377-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Vân Từ
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201242843
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện,ngân sách thành phố hỗ trợ theo nghị quyết số 10/2018/NQ-HĐND ngày 05/12/2018 của hội đồng nhân ân thành phố Hà Nội, phần còn lại từ ngân sách xã và nguồn XHH.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-14 11:44:00 đến ngày 2020-12-24 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,951,501,056 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 29,000,000 VNĐ ((Hai mươi chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN MẶT ĐƯỜNG, KÈ ĐÁ HỘC, CỐNG THỦY LỢI
1 NỀN, MẶT ĐƯỜNG, Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II Chương V 9,451 m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V 0,8506 100m3
3 Đất đắp nền đường Chương V 155,0279 m3
4 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 2,2083 100m3
5 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V 2,2699 100m3
6 Nilong lót mặt đường Chương V 1.252,06 m2
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200 Chương V 253,76 m3
8 KÈ ĐÁ HỘC, Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 Chương V 526,77 m3
9 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 Chương V 281,14 m3
10 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 76,11 m3
11 Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình Chương V 0,179 100m2
12 Ống thoát nước thân kè PVC D90 Chương V 68,83 m
13 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I Chương V 185,355 100m
14 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Chương V 83,2 m2
15 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I 128,7 m3
16 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I Chương V 11,583 m3
17 Đất đắp thân kè Chương V 502,85 m3
18 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 4,45 100m3
19 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V 2,19 100m3
20 Đất đắp bờ vây Chương V 798,22 m3
21 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V 0,746 100m3
22 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V 6,714 100m3
23 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Chương V 7,46 100m3
24 Bơm nước hố móng bằng máy bơm nước Dizen 5CV Chương V 9 ca
25 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Chương V 10,5267 100m3
26 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Chương V 10,5267 100m3
27 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Chương V 3,25 m3
28 Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m Chương V 51 cái
29 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Chương V 51 cái
30 CỐNG THỦY LỢI B=30CM, Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 3,86 m3
31 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 0,0228 100m3
32 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào bùn Chương V 0,8352 100m
33 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 0,35 m3
34 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Chương V 0,52 m3
35 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 1,1 m3
36 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 Chương V 0,76 m3
37 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 10,77 m2
38 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 1,63 m2
39 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 0,044 100m2
40 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0238 tấn
41 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V 3,5 m3
42 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V 3,2 m3
43 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm Chương V 0,0252 tấn
44 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Chương V 0,02 tấn
45 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 0,0184 100m2
46 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V 5 cấu kiện
47 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V 0,0386 100m3
48 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V 0,0386 100m3
49 TRUNG CHUYỂN VẬT LIỆU, Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 Chương V 36,5629 100m3
50 Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao Chương V 157,3645 tấn
51 Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao Chương V 157,3645 tấn
52 Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại Chương V 0,7073 1000v
53 Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại Chương V 0,7073 1000v
54 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Chương V 3.762,2617 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->