Gói thầu: Gói thầu số 07: Thi công xây lắp + Thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201224373-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/12/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Học viện Quân y |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 07: Thi công xây lắp + Thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20201224221 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NSQP năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-07 22:38:00 đến ngày 2020-12-21 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,455,769,324 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 85,000,000 VNĐ ((Tám mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN CẢI TẠO KHU VỆ SINH | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Tham chiếu Chương V | 151,9704 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Tham chiếu Chương V | 151,9704 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ trần | Tham chiếu Chương V | 85,632 | m2 |
| 4 | Vận chuyển bằng thủ công - Đất các loại | Tham chiếu Chương V | 6,8923 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp III | Tham chiếu Chương V | 0,0689 | 100m3 |
| 6 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Tham chiếu Chương V | 2,207 | m3 |
| 7 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Tham chiếu Chương V | 67,32 | m2 |
| 8 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch men trắng Ceramic 250x400 mm, vữa XM mác 75 | Tham chiếu Chương V | 18,24 | m2 |
| 9 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Tham chiếu Chương V | 151,9704 | m2 |
| 10 | Lát nền, sàn gạch chống trơn Ceramic, kích thước gạch 300x300 mm, vữa XM mác 75 | Tham chiếu Chương V | 151,9704 | m2 |
| 11 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Tham chiếu Chương V | 143,0472 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Tham chiếu Chương V | 774,792 | m2 |
| 13 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 25mm | Tham chiếu Chương V | 480 | cái |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 4,2mm | Tham chiếu Chương V | 2,4 | 100m |
| 15 | Cút nhựa ren trong D25 | Tham chiếu Chương V | 192 | cái |
| 16 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 2 vòi, 1 hương sen | Tham chiếu Chương V | 48 | bộ |
| 17 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Tham chiếu Chương V | 48 | bộ |
| 18 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Tham chiếu Chương V | 48 | bộ |
| 19 | Lắp đặt gương soi | Tham chiếu Chương V | 48 | cái |
| 20 | Lắp đặt kệ kính | Tham chiếu Chương V | 48 | cái |
| 21 | Lắp đặt giá treo | Tham chiếu Chương V | 48 | cái |
| 22 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 40mm | Tham chiếu Chương V | 192 | cái |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 40mm | Tham chiếu Chương V | 2,496 | 100m |
| 24 | Thoát sàn D90 | Tham chiếu Chương V | 96 | cái |
| B | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5 mm | Tham chiếu Chương V | 120 | m |
| 2 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5 mm | Tham chiếu Chương V | 444 | m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Tham chiếu Chương V | 400 | m |
| 4 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Tham chiếu Chương V | 66 | cái |
| 5 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Tham chiếu Chương V | 48 | cái |
| 6 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn chống ẩm | Tham chiếu Chương V | 48 | bộ |
| 7 | Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 6,4mm | Tham chiếu Chương V | 0,9 | 100m |
| 8 | Ống xốp bảo ôn điều hòa | Tham chiếu Chương V | 90 | md |
| 9 | Ống nước ngưng mềm | Tham chiếu Chương V | 150 | md |
| 10 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy treo tường | Tham chiếu Chương V | 30 | máy |
| C | PHẦN CỬA | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Tham chiếu Chương V | 1.103,04 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Tham chiếu Chương V | 36,45 | m3 |
| 3 | Vận chuyển bằng thủ công - Gỗ các loại | Tham chiếu Chương V | 69,5412 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7, đất cấp III | Tham chiếu Chương V | 0,6954 | 100m3 |
| 5 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Tham chiếu Chương V | 1.312,2 | m2 |
| 6 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Tham chiếu Chương V | 1.312,2 | m2 |
| 7 | Cửa đi 2 cánh, Hệ sản phẩm cửa nhôm, nhôm hệ Việt Pháp hoặc tương đương, nhôm dầy từ 1.2mm-1.8mm, PKKK Kim Long, kính 6.38mm Hải Long hoặc tương đương | Tham chiếu Chương V | 427,68 | m2 |
| 8 | Hệ cửa đi 1 cánh, Hệ sản phẩm cửa nhôm, nhôm hệ Việt Pháp hoặc tương đương, nhôm dầy từ 1.2mm-1.8mm, PKKK Kim Long, kính 6.38mm Hải Long hoặc tương đương | Tham chiếu Chương V | 312,48 | m2 |
| 9 | Cửa sổ mở quay , hoặc hất, Hệ sản phẩm cửa nhôm, nhôm hệ Việt Pháp hoặc tương đương, nhôm dầy từ 1.2mm-1.8mm, PKKK Kim Long, kính 6.38mm Hải Long hoặc tương đương | Tham chiếu Chương V | 362,88 | m2 |
| 10 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Tham chiếu Chương V | 1.169,04 | m2 |
| D | LÁT LẠI NỀN PHÒNG + HÀNH LANG | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Tham chiếu Chương V | 3.802,9046 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Tham chiếu Chương V | 3.802,9046 | m2 |
| 3 | Vận chuyển bằng thủ công - Đất các loại | Tham chiếu Chương V | 152,1162 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp III | Tham chiếu Chương V | 1,5212 | 100m3 |
| 5 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600mm, vữa XM mác 75 | Tham chiếu Chương V | 3.802,9046 | m2 |
| 6 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 600x100 mm | Tham chiếu Chương V | 272,0568 | m2 |
| E | SƠN TƯỜNG, DẦM, TRẦN TRONG NHÀ | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Tham chiếu Chương V | 10.030,1892 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Tham chiếu Chương V | 3.877,1426 | m2 |
| 3 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Tham chiếu Chương V | 13.907,3318 | m2 |
| F | BỐC VẬT TƯ LÊN CAO | |||
| 1 | Vận chuyển bằng thủ công - Xi măng bao | Tham chiếu Chương V | 47,223 | tấn |
| 2 | Vận chuyển bằng thủ công - Gạch ốp, lát các loại | Tham chiếu Chương V | 13,322 | 1000v |
| 3 | Vận chuyển bằng thủ công - Gạch xây các loại | Tham chiếu Chương V | 1,19 | 1000v |
| 4 | Vận chuyển bằng thủ công - Cát các loại | Tham chiếu Chương V | 143 | m3 |
| G | CUNG CẤP THIẾT BỊ | |||
| 1 | Điều hòa 1 chiều 12000 BTU, Inverter | Tham chiếu Chương V | 30 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi