Gói thầu: Cải tạo, sửa chữa các trạm y tế xã Dân Chủ, xã Trương Lương thuộc Trung tâm y tế huyện Hòa An, tỉnh Cao Bằng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201243043-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/12/2020 18:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ SÁNG TẠO |
| Tên gói thầu | Cải tạo, sửa chữa các trạm y tế xã Dân Chủ, xã Trương Lương thuộc Trung tâm y tế huyện Hòa An, tỉnh Cao Bằng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201243025 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 2 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-14 17:40:00 đến ngày 2020-12-21 18:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,430,945,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TRẠM Y TẾ XÃ DÂN CHỦ | |||
| 1 | Tháo tấm lợp tôn | Theo chương V | 2,4866 | 100m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo chương V | 818,8122 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Theo chương V | 126,8388 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo chương V | 58,5 | m2 |
| 5 | Làm mới | Theo chương V | 0 | 0.0 |
| 6 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 359,5488 | m2 |
| 7 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 586,1022 | m2 |
| 8 | Cửa nhôm hệ Việt Pháp kính dán 6.38 ly hệ cửa đi 2 cánh | Theo chương V | 32,94 | m2 |
| 9 | Phụ kiện Cửa nhôm hệ Việt Pháp kính dán 6.38 ly hệ cửa đi 2 cánh | Theo chương V | 10 | m2 |
| 10 | Cửa sổ nhôm hệ Việt Pháp kính dán 6.38 2 cánh | Theo chương V | 25,56 | m2 |
| 11 | Phụ kiện cửa sổ nhôm hệ Việt Pháp kính dán 6.38 2 cánh | Theo chương V | 10 | m2 |
| 12 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 90,368 | m2 |
| 13 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô | Theo chương V | 90,368 | m2 |
| 14 | Lợp mái tôn suntek dày 0.40 | Theo chương V | 2,4866 | 100m2 |
| 15 | Tôn úp sườn suntek rộng 400mm dày 0,42mm | Theo chương V | 45 | m |
| 16 | Tôn úp nóc Suntek rộng 400mm dày 0,40mm | Theo chương V | 18,506 | m |
| 17 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo chương V | 41,521 | m2 |
| 18 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo chương V | 376,6528 | m2 |
| 19 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Theo chương V | 41,0259 | m2 |
| 20 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo chương V | 161,4226 | m2 |
| 21 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo chương V | 17,5825 | m2 |
| 22 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo chương V | 8,9502 | m3 |
| 23 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo chương V | 8,9502 | m3 |
| 24 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo chương V | 70,3301 | m2 |
| 25 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo chương V | 108,675 | m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 234,4338 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Theo chương V | 362,25 | m2 |
| 28 | Cửa nhôm hệ Việt Pháp kính dán 6.38ly hệ cửa đi 4 cánh | Theo chương V | 23,001 | m2 |
| 29 | Phụ kiện cửa nhôm hệ Việt Pháp kính dán 6.38ly hệ cửa đi 4 cánh | Theo chương V | 1 | Bộ |
| 30 | Phụ kiện cửa nhôm hệ Việt Pháp kính dán 6.38ly hệ cửa đi 2 cánh | Theo chương V | 11 | Bộ |
| 31 | Cửa sổ nhôm Việt Pháp kính dán 6.38 ly 2 cánh | Theo chương V | 18,52 | m2 |
| 32 | Phụ kiện cửa sổ nhôm Việt Pháp kính dán 6.38 ly 2 cánh | Theo chương V | 13 | m2 |
| 33 | Phá dỡ móng các loại, móng đá | Theo chương V | 20,37 | m3 |
| 34 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Theo chương V | 2,2493 | m3 |
| 35 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Theo chương V | 9,6965 | m3 |
| 36 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Theo chương V | 1,91 | m3 |
| 37 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | Theo chương V | 35,2398 | m3 |
| 38 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo chương V | 35,2398 | m3 |
| 39 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo chương V | 35,2398 | m3 |
| 40 | Tháo dỡ xà gồ | Theo chương V | 0,1315 | tấn |
| 41 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo chương V | 6,46 | m2 |
| 42 | Tháo tấm lợp tôn | Theo chương V | 0,3852 | 100m2 |
| 43 | Đào đất móng nhà, đất cấp III *60% | Theo chương V | 3,744 | m3 |
| 44 | Đào đất móng nhà, đất cấp IV *40% | Theo chương V | 2,496 | m3 |
| 45 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo chương V | 0,48 | m3 |
| 46 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 4,912 | m3 |
| 47 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép <= 10mm, | Theo chương V | 0,0152 | tấn |
| 48 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép <= 18mm, | Theo chương V | 0,0794 | tấn |
| 49 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, giằng móng, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V | 0,528 | m3 |
| 50 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chương V | 0,0387 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo chương V | 0,0237 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo chương V | 0,0237 | 100m3 |
| 53 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền nhà, đá 2x4, mác 150 | Theo chương V | 1,196 | m3 |
| 54 | Xây gạch không nung kệ bếp 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo chương V | 0,2805 | m3 |
| 55 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo chương V | 9,2879 | m3 |
| 56 | Gia công xà gồ thép | Theo chương V | 0,1167 | tấn |
| 57 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo chương V | 0,1167 | tấn |
| 58 | Lắp dựng cốt thép neo xà gồ ĐK <=10mm, | Theo chương V | 0,0053 | tấn |
| 59 | Lợp mái che tường bằng tôn suntek dày 0.40mm 11 sóng | Theo chương V | 0,2573 | 100m2 |
| 60 | Tôn úp sườn suntek rộng 400mm dày 0,42mm | Theo chương V | 9,028 | m |
| 61 | Tôn úp nóc suntek rộng 400mm dày 0,42mm | Theo chương V | 5,7 | m |
| 62 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V | 0,26 | m3 |
| 63 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép <= 10mm, | Theo chương V | 0,0051 | tấn |
| 64 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép > 10mm, | Theo chương V | 0,0266 | tấn |
| 65 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô | Theo chương V | 0,0331 | 100m2 |
| 66 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo chương V | 50,4726 | m2 |
| 67 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo chương V | 38,8352 | m2 |
| 68 | Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo chương V | 7,025 | m2 |
| 69 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 50,4726 | m2 |
| 70 | Sơn, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 45,5702 | m2 |
| 71 | Lát nền, Ceramic, KT 400x400mm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 13,5524 | m2 |
| 72 | Ốp tường trong nhà, bệ bếp gạch Ceramic 300x450mm, XM PCB30 | Theo chương V | 27,2616 | m2 |
| 73 | Lát đá mặt bệ đá Granite màu đen ánh kim dày 2cm PCB30 | Theo chương V | 2,975 | m2 |
| 74 | Xây gạch đất không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo chương V | 0,2805 | m3 |
| 75 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo chương V | 5,5125 | m2 |
| 76 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V | 0,21 | m3 |
| 77 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, | Theo chương V | 0,0206 | tấn |
| 78 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan. | Theo chương V | 0,033 | 100m2 |
| 79 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, | Theo chương V | 1 | cái |
| 80 | Cửa nhôm hệ Việt Pháp kính dán 6.38ly hệ cửa đi 2 cánh | Theo chương V | 2,64 | m2 |
| 81 | Phụ kiện cửa nhôm hệ Việt Pháp kính dán 6.38ly hệ cửa đi 2cánh | Theo chương V | 1 | Bộ |
| 82 | Cửa sổ nhôm Việt Pháp kính dán 6.38 ly 2 cánh | Theo chương V | 4,68 | m2 |
| 83 | Phụ kiện cửa sổ nhôm Việt Pháp kính dán 6.38 ly 2 cánh | Theo chương V | 3 | m2 |
| 84 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm | Theo chương V | 0,0626 | tấn |
| 85 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn tổng hợp | Theo chương V | 2,6611 | m2 |
| 86 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo chương V | 4,68 | m2 |
| 87 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Theo chương V | 30 | m |
| 88 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Theo chương V | 15 | m |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Theo chương V | 20 | m |
| 90 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Theo chương V | 1 | cái |
| 91 | Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 2 công tắc, 1 ổ cắm | Theo chương V | 1 | bảng |
| 92 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo chương V | 1 | cái |
| 93 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo chương V | 1 | cái |
| 94 | Đế âm cài bảng, cài automat | Theo chương V | 4 | cái |
| 95 | Lắp đặt đèn Compac 20w | Theo chương V | 3 | bộ |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 110mm | Theo chương V | 0,0517 | 100m |
| 97 | Cút PVC 90 độ D110 | Theo chương V | 1 | cái |
| 98 | Côn thu PVC 110x50 | Theo chương V | 1 | cái |
| 99 | Chậu rửa inox đơn có bàn | Theo chương V | 1 | bộ |
| 100 | Ống xả thải chậu rửa bát | Theo chương V | 1 | Bộ |
| 101 | Bộ vòi chậu inox gật gù | Theo chương V | 1 | bộ |
| 102 | Lắp đặt cút PPR lạnh 90độ d20 bằng PP hàn | Theo chương V | 4 | cái |
| 103 | Lắp đặt van xoay PPR, đường kính van d= 20mm | Theo chương V | 1 | cái |
| 104 | Lắp đặt ống PPR lạnh 25mm | Theo chương V | 0,052 | 100m |
| 105 | Dây cấp nước vào bồn cầu; chậu rửa D25 L=0.5 | Theo chương V | 1 | Cái |
| 106 | Đào móng nhà đất C3 60% | Theo chương V | 3,144 | m3 |
| 107 | Đào móng nhà đất C4 40% | Theo chương V | 2,096 | m3 |
| 108 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo chương V | 1,32 | m3 |
| 109 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V | 0,344 | m3 |
| 110 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo chương V | 0,016 | 100m2 |
| 111 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chương V | 0,026 | 100m3 |
| 112 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo chương V | 0,0264 | 100m3 |
| 113 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V | 0,2789 | m3 |
| 114 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo chương V | 2,64 | m3 |
| 115 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo chương V | 1,2195 | m3 |
| 116 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo chương V | 22,5864 | m2 |
| 117 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 22,5864 | m2 |
| 118 | Gia công lưới thép | Theo chương V | 0,0532 | tấn |
| 119 | Lắp dựng lưới thép | Theo chương V | 4,84 | m2 |
| 120 | Gia công lưới thép B40 | Theo chương V | 4,84 | m2 |
| 121 | Lắp dựng lưới thép gia cố mái đá, lưới thép B40 | Theo chương V | 4,84 | m2 |
| 122 | SX cửa sổ khuôn sắt | Theo chương V | 0,5 | m2 |
| 123 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo chương V | 0,5 | m2 |
| 124 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V | 0,0886 | m3 |
| 125 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan, lanh tô | Theo chương V | 0,0104 | 100m2 |
| 126 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép lanh tô d=12mm | Theo chương V | 0,003 | tấn |
| 127 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, lanh tô d<10mm | Theo chương V | 0,0065 | tấn |
| 128 | Phá dỡ móng các loại, móng gạch | Theo chương V | 0,5104 | m3 |
| 129 | Làm mới: | Theo chương V | 0 | 0.0 |
| 130 | Đào móng bồn hoa đất C4 | Theo chương V | 1,3942 | m3 |
| 131 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chương V | 0,0057 | 100m3 |
| 132 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng bồn hoa, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Theo chương V | 0,27 | m3 |
| 133 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Theo chương V | 1,1515 | m3 |
| 134 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo chương V | 7,0784 | m2 |
| 135 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào bồn hoa màu tím | Theo chương V | 7,2777 | m2 |
| 136 | Lát Gạch Tezaro KT400x400 màu vàng | Theo chương V | 190,28 | m2 |
| 137 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chương V | 0,072 | 100m3 |
| 138 | Đào nền đường + khuôn bằng thủ công, đất cấp III | Theo chương V | 0,86 | m3 |
| 139 | Đào nền đường+ khuôn bằng thủ công, đất cấp IV | Theo chương V | 2 | m3 |
| 140 | Đệm cát tạo phẳng dày 5cm | Theo chương V | 4,395 | m3 |
| 141 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường =10cm, đá 1x2, mác 150 | Theo chương V | 8,79 | m3 |
| 142 | Phá dỡ móng các loại, móng gạch | Theo chương V | 2,05 | m3 |
| 143 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo chương V | 0,0205 | m3 |
| 144 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo chương V | 0,0205 | m3 |
| 145 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V | 1,152 | m3 |
| 146 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây rãnh, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 1,76 | m3 |
| 147 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 16 | m2 |
| 148 | Láng đáy rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 50 | Theo chương V | 8 | m2 |
| 149 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V | 1,152 | m3 |
| 150 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan. | Theo chương V | 0,3894 | tấn |
| 151 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, | Theo chương V | 0,055 | 100m2 |
| 152 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng nhân công | Theo chương V | 16 | cấu kiện |
| B | TRẠM Y TẾ XÃ TRƯƠNG LƯƠNG | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Theo chương V | 0,66 | m3 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo chương V | 484,2853 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Theo chương V | 157,7588 | m2 |
| 4 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn KoVa, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 335,5948 | m2 |
| 5 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 246,8893 | m2 |
| 6 | Ốp tường, Ceramic KT 300x450mm, vữa XM M75 | Theo chương V | 63,46 | m2 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V | 0,0332 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô | Theo chương V | 0,0063 | 100m2 |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép <= 10mm, | Theo chương V | 0,0005 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép > 10mm, | Theo chương V | 0,0027 | tấn |
| 11 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Theo chương V | 0,0571 | m3 |
| 12 | Làm mới | Theo chương V | 0 | 0.0 |
| 13 | Đào móng chôn ống đất C4 100% | Theo chương V | 0,0764 | m3 |
| 14 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Theo chương V | 0,0594 | m3 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo chương V | 0,0402 | m3 |
| 16 | Lát nền Ceramic chống trơn KT 250x250mm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 0,402 | m2 |
| 17 | Lát nền tạo gờ chắn nước gạch Ceramic, KT 500x500mm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 0,08 | m2 |
| 18 | Lắp đặt phễu thoát nước sàn đường kính 100mm | Theo chương V | 1 | cái |
| 19 | Cút PVC D110 | Theo chương V | 3 | cái |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 110mm | Theo chương V | 0,0336 | 100m |
| 21 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo chương V | 630,0304 | m2 |
| 22 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Theo chương V | 163,3896 | m2 |
| 23 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 337,5104 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 455,9096 | m2 |
| 25 | Ống xả thải chậu rửa | Theo chương V | 1 | Bộ |
| 26 | Lắp đặt chậu rửa Lavabo Viglacera | Theo chương V | 1 | bộ |
| 27 | Cấp nước | Theo chương V | 0 | 0.0 |
| 28 | Lắp đặt van xoay PPR, đường kính van d= 25mm | Theo chương V | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt cút PPR lạnh 90độ d25 bằng PP hàn | Theo chương V | 4 | cái |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa PPR lạnh đường kính 25mm, | Theo chương V | 0,1705 | 100m |
| 31 | Thoát nước sinh hoạt: | Theo chương V | 0 | 0.0 |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính ống 50mm | Theo chương V | 0,0336 | 100m |
| 33 | Lắp đặt cút PVC, cút d= 50mm | Theo chương V | 3 | cái |
| 34 | Tháo tấm lợp tôn | Theo chương V | 0,9318 | 100m2 |
| 35 | Tháo dỡ kết sắt thép xà gồ | Theo chương V | 0,2272 | tấn |
| 36 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo chương V | 228,5821 | m2 |
| 37 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Theo chương V | 45,2424 | m2 |
| 38 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần *30% | Theo chương V | 103,0571 | m2 |
| 39 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần *30% | Theo chương V | 19,3296 | m2 |
| 40 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo chương V | 64,432 | m2 |
| 41 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo chương V | 45,319 | m2 |
| 42 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo chương V | 3,5254 | m3 |
| 43 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo chương V | 38,27 | m2 |
| 44 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Theo chương V | 23,1504 | m2 |
| 45 | Tháo dỡ dây dẫn lõi đồng 2 ruột 2x1,0mm2 | Theo chương V | 51,55 | m |
| 46 | Tháo dỡ ống nhựa, máng nhựa đặt chôn tường bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm | Theo chương V | 51,55 | m |
| 47 | Tháo dỡ aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Theo chương V | 1 | cái |
| 48 | Tháo dỡ đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo chương V | 6 | bộ |
| 49 | Tháo dỡ Mặt Sinô 2 lỗ công tắc+ 1 ổ cắm | Theo chương V | 1 | bảng |
| 50 | Tháo dỡ công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 1 công tắc, 1 ổ cắm | Theo chương V | 5 | bảng |
| 51 | Tháo dỡ Mặt Sinô 1 lỗ công tắc | Theo chương V | 1 | cái |
| 52 | Tháo dỡ Đế sino âm tường | Theo chương V | 7 | cái |
| 53 | Tháo dỡ quạt điện - Quạt trần + hộp số | Theo chương V | 5 | cái |
| 54 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 *30% | Theo chương V | 29,6849 | m2 |
| 55 | Trát sênô, vữa XM mác 50 | Theo chương V | 19,9682 | m2 |
| 56 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo chương V | 44,688 | m2 |
| 57 | Trát trần, vữa XM mác 50 | Theo chương V | 19,3296 | m2 |
| 58 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 142,8507 | m2 |
| 59 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 216,372 | m2 |
| 60 | Lát nền sàn gạch Ceramic KT 400x400mm | Theo chương V | 61,1238 | m2 |
| 61 | Láng sênô, chống thấm dày 1cm, vữa XM M50 | Theo chương V | 17,1264 | 1m2 |
| 62 | Quét dung dịch Sika chống thấm sê nô | Theo chương V | 34,9664 | 1m2 |
| 63 | Lát nền sàn gạch chống trơn Ceramic KT 300x300mm | Theo chương V | 3,3082 | m2 |
| 64 | Lát bậc tam cấp gạch Hạ Long màu đỏ Viglacera KT 300x150x13mm | Theo chương V | 16,083 | m2 |
| 65 | Ốp tường gạch Ceramic trắng KT 300x450mm | Theo chương V | 50,155 | m2 |
| 66 | Cửa nhôm hệ Việt Pháp kính dán 6.38ly hệ cửa đi 4 cánh | Theo chương V | 28,91 | m2 |
| 67 | Phụ kiện cửa nhôm hệ Việt Pháp kính dán 6.38ly hệ cửa đi 4 cánh | Theo chương V | 10 | Bộ |
| 68 | Cửa sổ nhôm Việt Pháp kính dán 6.38 ly 2 cánh | Theo chương V | 9,36 | m2 |
| 69 | Phụ kiện cửa sổ nhôm Việt Pháp kính dán 6.38 ly 2 cánh | Theo chương V | 6 | m2 |
| 70 | Sơn hoa sắt cửa sổ - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 23,1504 | 1m2 |
| 71 | Gia công xà gồ - thép hộp mạ kẽm | Theo chương V | 0,273 | tấn |
| 72 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo chương V | 0,273 | tấn |
| 73 | Lợp mái tôn suntek dày 0.40 | Theo chương V | 0,8753 | 100m2 |
| 74 | Tôn úp sườn suntek rộng 400mm dày 0,40mm | Theo chương V | 10,42 | m |
| 75 | Tôn úp nóc suntek rộng 400mm dày 0,40mm | Theo chương V | 8,4 | m |
| 76 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Theo chương V | 43,4 | m |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm | Theo chương V | 43,4 | m |
| 78 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Theo chương V | 1 | cái |
| 79 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo chương V | 6 | bộ |
| 80 | Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 2 công tắc, 1 ổ cắm | Theo chương V | 1 | bảng |
| 81 | Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 1 công tắc, 1 ổ cắm | Theo chương V | 5 | bảng |
| 82 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo chương V | 1 | cái |
| 83 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo chương V | 5 | cái |
| 84 | Đinh vít các loại | Theo chương V | 1 | Cái |
| 85 | Băng dính các loại | Theo chương V | 4 | Cuộn |
| 86 | Gia công hệ khung dàn - thép hộp | Theo chương V | 0,1903 | tấn |
| 87 | Gia công hệ khung dàn - thép tấm, thép bản | Theo chương V | 0,0824 | tấn |
| 88 | Lắp dựng dàn không gian, chiều cao đỉnh dàn <= 10 m, dàn nút hàn | Theo chương V | 0,272 | tấn |
| 89 | Gia công vì kèo - thép hộp mạ kẽm | Theo chương V | 0,1987 | tấn |
| 90 | Gia công vì kèo- thép tấm | Theo chương V | 0,043 | tấn |
| 91 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Theo chương V | 0,242 | tấn |
| 92 | Gia công xà gồ - thép hộp mạ kẽm | Theo chương V | 0,138 | tấn |
| 93 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo chương V | 0,138 | tấn |
| 94 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 3,3168 | m2 |
| 95 | Bu lông nở M16x200 | Theo chương V | 32 | bộ |
| 96 | Bu lông M14x450 | Theo chương V | 32 | bộ |
| 97 | Bu lông nở M12x150 | Theo chương V | 32 | bộ |
| 98 | Gia công các kết cấu thép, tăng đơ | Theo chương V | 0,114 | tấn |
| 99 | Gia công các kết cấu thép, tăng đơ | Theo chương V | 0,114 | tấn |
| 100 | Tăng dơ D40 | Theo chương V | 24 | Bộ |
| 101 | Lợp mái tôn suntek dày 0.40mm | Theo chương V | 0,5618 | 100m2 |
| 102 | Đào móng đất C3 60% | Theo chương V | 3,144 | m3 |
| 103 | Đào móng nhà đất C4 40% | Theo chương V | 2,096 | m3 |
| 104 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo chương V | 1,32 | m3 |
| 105 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V | 0,344 | m3 |
| 106 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo chương V | 0,016 | 100m2 |
| 107 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chương V | 0,026 | 100m3 |
| 108 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo chương V | 0,0264 | 100m3 |
| 109 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V | 0,2789 | m3 |
| 110 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo chương V | 2,64 | m3 |
| 111 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo chương V | 1,2195 | m3 |
| 112 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo chương V | 22,5864 | m2 |
| 113 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 22,5864 | m2 |
| 114 | Gia công lưới thép | Theo chương V | 0,0532 | tấn |
| 115 | Lắp dựng lưới thép | Theo chương V | 4,84 | m2 |
| 116 | Gia công lưới thép B40 | Theo chương V | 4,84 | m2 |
| 117 | Lắp dựng lưới thép gia cố mái đá, lưới thép B40 | Theo chương V | 4,84 | m2 |
| 118 | SX cửa sổ khuôn sắt | Theo chương V | 0,5 | m2 |
| 119 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo chương V | 0,5 | m2 |
| 120 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V | 0,0886 | m3 |
| 121 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan, lanh tô | Theo chương V | 0,0104 | 100m2 |
| 122 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép lanh tô d=12mm | Theo chương V | 0,003 | tấn |
| 123 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, lanh tô d<10mm | Theo chương V | 0,0065 | tấn |
| 124 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo chương V | 22,5552 | m3 |
| 125 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Theo chương V | 4,1351 | m3 |
| 126 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Theo chương V | 0,9051 | m3 |
| 127 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | Theo chương V | 1,083 | m3 |
| 128 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo chương V | 27,8654 | m3 |
| 129 | Tháo dỡ hoa sắt hàng rào | Theo chương V | 38,448 | m2 |
| 130 | Tháo dỡ cửa sắt bằng thủ công | Theo chương V | 6,9 | m2 |
| 131 | Đào móng trụ cổng đất C3 40% | Theo chương V | 1,2373 | m3 |
| 132 | Đào móng trụ cổng đất C4 60% | Theo chương V | 1,8559 | m3 |
| 133 | Cát lót móng trụ | Theo chương V | 0,054 | m3 |
| 134 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 50 | Theo chương V | 0,864 | m3 |
| 135 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chương V | 0,0223 | 100m3 |
| 136 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo chương V | 0,0086 | 100m3 |
| 137 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo chương V | 2,1873 | m3 |
| 138 | Trát trụ cổng chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo chương V | 19,7928 | m2 |
| 139 | Công tác ốp đá granit trụ cổng màu đỏ mận | Theo chương V | 19,7928 | m2 |
| 140 | Thép trụ cổng L75x75x5 mm | Theo chương V | 0,0792 | tấn |
| 141 | Thép trụ cổng Thép bản 100x300x3 mm | Theo chương V | 0,0056 | tấn |
| 142 | Sản xuất cánh cổng bằng inox 340 thành phẩm | Theo chương V | 122,985 | Kg |
| 143 | Thép tấm Inox thành phẩm | Theo chương V | 16,23 | Kg |
| 144 | Mũi giáo inox | Theo chương V | 44 | Cái |
| 145 | Bản lề inox | Theo chương V | 9 | Bộ |
| 146 | Tai móc khóa inox | Theo chương V | 4 | cái |
| 147 | Bánh xe sắt | Theo chương V | 3 | cái |
| 148 | Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt, cổng thép | Theo chương V | 0,139 | tấn |
| 149 | Đào móng hàng rào đất C3 40% | Theo chương V | 0,0784 | 100m3 |
| 150 | Đào móng hàng rào đất C4 60% | Theo chương V | 0,1176 | 100m3 |
| 151 | Cát lót móng | Theo chương V | 0,8458 | m3 |
| 152 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 50 | Theo chương V | 13,5328 | m3 |
| 153 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chương V | 0,086 | 100m3 |
| 154 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo chương V | 0,11 | 100m3 |
| 155 | Xây trụ rào gạch không nung 330x330 vữa XM M50 | Theo chương V | 3,512 | m3 |
| 156 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây chân rào, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo chương V | 2,3001 | m3 |
| 157 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo chương V | 45,5548 | m2 |
| 158 | Trát trụ rào, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo chương V | 36,716 | m2 |
| 159 | Đắp vữa đỉnh trụ M75 | Theo chương V | 0,0273 | m3 |
| 160 | gia công Sản xuất thép hoa sắt hàng rào 14x14mm | Theo chương V | 1,0981 | tấn |
| 161 | Sơn chống rỉ hàng rào, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 48,3728 | m2 |
| 162 | Lắp dựng hoa hàng rào | Theo chương V | 50,414 | m2 |
| 163 | Biển hiệu | Theo chương V | 0 | 0.0 |
| 164 | Gia công hệ khung dàn - thép hộp | Theo chương V | 0,1388 | tấn |
| 165 | Gia công hệ khung dàn - thép tấm, thép bản | Theo chương V | 0,0049 | tấn |
| 166 | Gia công hệ khung dàn - thép tròn Đk=18mm | Theo chương V | 0,0072 | tấn |
| 167 | Lắp dựng dàn không gian, chiều cao đỉnh dàn <= 10 m, dàn nút hàn | Theo chương V | 0,2947 | tấn |
| 168 | Sơn chống ăn mòn vào cột, bản mã cột | Theo chương V | 0,2256 | 1m2 |
| 169 | Biển hiệu Aluminium DVDF dày 5.0mm (Hoàn thiện) | Theo chương V | 3,43 | m2 |
| 170 | Đào móng đất cấp 4 | Theo chương V | 3,9114 | m3 |
| 171 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chương V | 0,0111 | 100m3 |
| 172 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo chương V | 0,028 | 100m3 |
| 173 | Bê tông lót móng đá 2x4, M100 | Theo chương V | 10,578 | m3 |
| 174 | Ván khuôn bê tông lót bồn hoa | Theo chương V | 0,0492 | 100m2 |
| 175 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bồn hoa, chiều dày <= 33cm, XM mác 50 | Theo chương V | 4,5631 | m3 |
| 176 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo chương V | 23,4468 | m2 |
| 177 | Công tác ốp đá granit bồn hoa màu tím | Theo chương V | 17,958 | m2 |
| 178 | Lát Gạch Tezaro KT400x400x30 màu vàng | Theo chương V | 582,96 | m2 |
| 179 | Đường dốc cổng | Theo chương V | 0 | 0.0 |
| 180 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường =10 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V | 1,915 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi