Gói thầu: Cải tạo, sửa chữa các trạm y tế xã Dân Chủ, xã Trương Lương thuộc Trung tâm y tế huyện Hòa An, tỉnh Cao Bằng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201243043-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/12/2020 18:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ SÁNG TẠO
Tên gói thầu Cải tạo, sửa chữa các trạm y tế xã Dân Chủ, xã Trương Lương thuộc Trung tâm y tế huyện Hòa An, tỉnh Cao Bằng
Số hiệu KHLCNT 20201243025
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 2 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-14 17:40:00 đến ngày 2020-12-21 18:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,430,945,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TRẠM Y TẾ XÃ DÂN CHỦ
1 Tháo tấm lợp tôn Theo chương V 2,4866 100m2
2 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Theo chương V 818,8122 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Theo chương V 126,8388 m2
4 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo chương V 58,5 m2
5 Làm mới Theo chương V 0 0.0
6 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo chương V 359,5488 m2
7 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo chương V 586,1022 m2
8 Cửa nhôm hệ Việt Pháp kính dán 6.38 ly hệ cửa đi 2 cánh Theo chương V 32,94 m2
9 Phụ kiện Cửa nhôm hệ Việt Pháp kính dán 6.38 ly hệ cửa đi 2 cánh Theo chương V 10 m2
10 Cửa sổ nhôm hệ Việt Pháp kính dán 6.38 2 cánh Theo chương V 25,56 m2
11 Phụ kiện cửa sổ nhôm hệ Việt Pháp kính dán 6.38 2 cánh Theo chương V 10 m2
12 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 Theo chương V 90,368 m2
13 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô Theo chương V 90,368 m2
14 Lợp mái tôn suntek dày 0.40 Theo chương V 2,4866 100m2
15 Tôn úp sườn suntek rộng 400mm dày 0,42mm Theo chương V 45 m
16 Tôn úp nóc Suntek rộng 400mm dày 0,40mm Theo chương V 18,506 m
17 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo chương V 41,521 m2
18 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Theo chương V 376,6528 m2
19 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Theo chương V 41,0259 m2
20 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo chương V 161,4226 m2
21 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Theo chương V 17,5825 m2
22 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo chương V 8,9502 m3
23 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo chương V 8,9502 m3
24 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Theo chương V 70,3301 m2
25 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Theo chương V 108,675 m2
26 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo chương V 234,4338 m2
27 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Theo chương V 362,25 m2
28 Cửa nhôm hệ Việt Pháp kính dán 6.38ly hệ cửa đi 4 cánh Theo chương V 23,001 m2
29 Phụ kiện cửa nhôm hệ Việt Pháp kính dán 6.38ly hệ cửa đi 4 cánh Theo chương V 1 Bộ
30 Phụ kiện cửa nhôm hệ Việt Pháp kính dán 6.38ly hệ cửa đi 2 cánh Theo chương V 11 Bộ
31 Cửa sổ nhôm Việt Pháp kính dán 6.38 ly 2 cánh Theo chương V 18,52 m2
32 Phụ kiện cửa sổ nhôm Việt Pháp kính dán 6.38 ly 2 cánh Theo chương V 13 m2
33 Phá dỡ móng các loại, móng đá Theo chương V 20,37 m3
34 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay Theo chương V 2,2493 m3
35 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Theo chương V 9,6965 m3
36 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Theo chương V 1,91 m3
37 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại Theo chương V 35,2398 m3
38 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo chương V 35,2398 m3
39 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo chương V 35,2398 m3
40 Tháo dỡ xà gồ Theo chương V 0,1315 tấn
41 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo chương V 6,46 m2
42 Tháo tấm lợp tôn Theo chương V 0,3852 100m2
43 Đào đất móng nhà, đất cấp III *60% Theo chương V 3,744 m3
44 Đào đất móng nhà, đất cấp IV *40% Theo chương V 2,496 m3
45 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Theo chương V 0,48 m3
46 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 Theo chương V 4,912 m3
47 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép <= 10mm, Theo chương V 0,0152 tấn
48 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép <= 18mm, Theo chương V 0,0794 tấn
49 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, giằng móng, đá 1x2, mác 200 Theo chương V 0,528 m3
50 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo chương V 0,0387 100m3
51 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo chương V 0,0237 100m3
52 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo chương V 0,0237 100m3
53 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền nhà, đá 2x4, mác 150 Theo chương V 1,196 m3
54 Xây gạch không nung kệ bếp 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Theo chương V 0,2805 m3
55 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Theo chương V 9,2879 m3
56 Gia công xà gồ thép Theo chương V 0,1167 tấn
57 Lắp dựng xà gồ thép Theo chương V 0,1167 tấn
58 Lắp dựng cốt thép neo xà gồ ĐK <=10mm, Theo chương V 0,0053 tấn
59 Lợp mái che tường bằng tôn suntek dày 0.40mm 11 sóng Theo chương V 0,2573 100m2
60 Tôn úp sườn suntek rộng 400mm dày 0,42mm Theo chương V 9,028 m
61 Tôn úp nóc suntek rộng 400mm dày 0,42mm Theo chương V 5,7 m
62 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo chương V 0,26 m3
63 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép <= 10mm, Theo chương V 0,0051 tấn
64 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép > 10mm, Theo chương V 0,0266 tấn
65 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô Theo chương V 0,0331 100m2
66 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Theo chương V 50,4726 m2
67 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Theo chương V 38,8352 m2
68 Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo chương V 7,025 m2
69 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo chương V 50,4726 m2
70 Sơn, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo chương V 45,5702 m2
71 Lát nền, Ceramic, KT 400x400mm, vữa XM mác 75 Theo chương V 13,5524 m2
72 Ốp tường trong nhà, bệ bếp gạch Ceramic 300x450mm, XM PCB30 Theo chương V 27,2616 m2
73 Lát đá mặt bệ đá Granite màu đen ánh kim dày 2cm PCB30 Theo chương V 2,975 m2
74 Xây gạch đất không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Theo chương V 0,2805 m3
75 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Theo chương V 5,5125 m2
76 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Theo chương V 0,21 m3
77 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, Theo chương V 0,0206 tấn
78 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan. Theo chương V 0,033 100m2
79 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Theo chương V 1 cái
80 Cửa nhôm hệ Việt Pháp kính dán 6.38ly hệ cửa đi 2 cánh Theo chương V 2,64 m2
81 Phụ kiện cửa nhôm hệ Việt Pháp kính dán 6.38ly hệ cửa đi 2cánh Theo chương V 1 Bộ
82 Cửa sổ nhôm Việt Pháp kính dán 6.38 ly 2 cánh Theo chương V 4,68 m2
83 Phụ kiện cửa sổ nhôm Việt Pháp kính dán 6.38 ly 2 cánh Theo chương V 3 m2
84 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm Theo chương V 0,0626 tấn
85 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn tổng hợp Theo chương V 2,6611 m2
86 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo chương V 4,68 m2
87 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Theo chương V 30 m
88 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Theo chương V 15 m
89 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Theo chương V 20 m
90 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Theo chương V 1 cái
91 Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 2 công tắc, 1 ổ cắm Theo chương V 1 bảng
92 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Theo chương V 1 cái
93 Lắp đặt ổ cắm đôi Theo chương V 1 cái
94 Đế âm cài bảng, cài automat Theo chương V 4 cái
95 Lắp đặt đèn Compac 20w Theo chương V 3 bộ
96 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 110mm Theo chương V 0,0517 100m
97 Cút PVC 90 độ D110 Theo chương V 1 cái
98 Côn thu PVC 110x50 Theo chương V 1 cái
99 Chậu rửa inox đơn có bàn Theo chương V 1 bộ
100 Ống xả thải chậu rửa bát Theo chương V 1 Bộ
101 Bộ vòi chậu inox gật gù Theo chương V 1 bộ
102 Lắp đặt cút PPR lạnh 90độ d20 bằng PP hàn Theo chương V 4 cái
103 Lắp đặt van xoay PPR, đường kính van d= 20mm Theo chương V 1 cái
104 Lắp đặt ống PPR lạnh 25mm Theo chương V 0,052 100m
105 Dây cấp nước vào bồn cầu; chậu rửa D25 L=0.5 Theo chương V 1 Cái
106 Đào móng nhà đất C3 60% Theo chương V 3,144 m3
107 Đào móng nhà đất C4 40% Theo chương V 2,096 m3
108 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Theo chương V 1,32 m3
109 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo chương V 0,344 m3
110 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo chương V 0,016 100m2
111 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo chương V 0,026 100m3
112 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo chương V 0,0264 100m3
113 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo chương V 0,2789 m3
114 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Theo chương V 2,64 m3
115 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Theo chương V 1,2195 m3
116 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Theo chương V 22,5864 m2
117 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo chương V 22,5864 m2
118 Gia công lưới thép Theo chương V 0,0532 tấn
119 Lắp dựng lưới thép Theo chương V 4,84 m2
120 Gia công lưới thép B40 Theo chương V 4,84 m2
121 Lắp dựng lưới thép gia cố mái đá, lưới thép B40 Theo chương V 4,84 m2
122 SX cửa sổ khuôn sắt Theo chương V 0,5 m2
123 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo chương V 0,5 m2
124 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo chương V 0,0886 m3
125 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan, lanh tô Theo chương V 0,0104 100m2
126 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép lanh tô d=12mm Theo chương V 0,003 tấn
127 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, lanh tô d<10mm Theo chương V 0,0065 tấn
128 Phá dỡ móng các loại, móng gạch Theo chương V 0,5104 m3
129 Làm mới: Theo chương V 0 0.0
130 Đào móng bồn hoa đất C4 Theo chương V 1,3942 m3
131 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo chương V 0,0057 100m3
132 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng bồn hoa, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Theo chương V 0,27 m3
133 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Theo chương V 1,1515 m3
134 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Theo chương V 7,0784 m2
135 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào bồn hoa màu tím Theo chương V 7,2777 m2
136 Lát Gạch Tezaro KT400x400 màu vàng Theo chương V 190,28 m2
137 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo chương V 0,072 100m3
138 Đào nền đường + khuôn bằng thủ công, đất cấp III Theo chương V 0,86 m3
139 Đào nền đường+ khuôn bằng thủ công, đất cấp IV Theo chương V 2 m3
140 Đệm cát tạo phẳng dày 5cm Theo chương V 4,395 m3
141 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường =10cm, đá 1x2, mác 150 Theo chương V 8,79 m3
142 Phá dỡ móng các loại, móng gạch Theo chương V 2,05 m3
143 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo chương V 0,0205 m3
144 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo chương V 0,0205 m3
145 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông rãnh nước, đá 1x2, mác 200 Theo chương V 1,152 m3
146 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây rãnh, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo chương V 1,76 m3
147 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo chương V 16 m2
148 Láng đáy rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 50 Theo chương V 8 m2
149 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Theo chương V 1,152 m3
150 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan. Theo chương V 0,3894 tấn
151 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, Theo chương V 0,055 100m2
152 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng nhân công Theo chương V 16 cấu kiện
B TRẠM Y TẾ XÃ TRƯƠNG LƯƠNG
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Theo chương V 0,66 m3
2 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Theo chương V 484,2853 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Theo chương V 157,7588 m2
4 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn KoVa, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo chương V 335,5948 m2
5 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo chương V 246,8893 m2
6 Ốp tường, Ceramic KT 300x450mm, vữa XM M75 Theo chương V 63,46 m2
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo chương V 0,0332 m3
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô Theo chương V 0,0063 100m2
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép <= 10mm, Theo chương V 0,0005 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép > 10mm, Theo chương V 0,0027 tấn
11 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Theo chương V 0,0571 m3
12 Làm mới Theo chương V 0 0.0
13 Đào móng chôn ống đất C4 100% Theo chương V 0,0764 m3
14 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống Theo chương V 0,0594 m3
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Theo chương V 0,0402 m3
16 Lát nền Ceramic chống trơn KT 250x250mm, vữa XM mác 75 Theo chương V 0,402 m2
17 Lát nền tạo gờ chắn nước gạch Ceramic, KT 500x500mm, vữa XM mác 75 Theo chương V 0,08 m2
18 Lắp đặt phễu thoát nước sàn đường kính 100mm Theo chương V 1 cái
19 Cút PVC D110 Theo chương V 3 cái
20 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 110mm Theo chương V 0,0336 100m
21 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Theo chương V 630,0304 m2
22 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Theo chương V 163,3896 m2
23 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo chương V 337,5104 m2
24 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo chương V 455,9096 m2
25 Ống xả thải chậu rửa Theo chương V 1 Bộ
26 Lắp đặt chậu rửa Lavabo Viglacera Theo chương V 1 bộ
27 Cấp nước Theo chương V 0 0.0
28 Lắp đặt van xoay PPR, đường kính van d= 25mm Theo chương V 1 cái
29 Lắp đặt cút PPR lạnh 90độ d25 bằng PP hàn Theo chương V 4 cái
30 Lắp đặt ống nhựa PPR lạnh đường kính 25mm, Theo chương V 0,1705 100m
31 Thoát nước sinh hoạt: Theo chương V 0 0.0
32 Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính ống 50mm Theo chương V 0,0336 100m
33 Lắp đặt cút PVC, cút d= 50mm Theo chương V 3 cái
34 Tháo tấm lợp tôn Theo chương V 0,9318 100m2
35 Tháo dỡ kết sắt thép xà gồ Theo chương V 0,2272 tấn
36 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Theo chương V 228,5821 m2
37 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Theo chương V 45,2424 m2
38 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần *30% Theo chương V 103,0571 m2
39 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần *30% Theo chương V 19,3296 m2
40 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Theo chương V 64,432 m2
41 Tháo dỡ gạch ốp tường Theo chương V 45,319 m2
42 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo chương V 3,5254 m3
43 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo chương V 38,27 m2
44 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Theo chương V 23,1504 m2
45 Tháo dỡ dây dẫn lõi đồng 2 ruột 2x1,0mm2 Theo chương V 51,55 m
46 Tháo dỡ ống nhựa, máng nhựa đặt chôn tường bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm Theo chương V 51,55 m
47 Tháo dỡ aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Theo chương V 1 cái
48 Tháo dỡ đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Theo chương V 6 bộ
49 Tháo dỡ Mặt Sinô 2 lỗ công tắc+ 1 ổ cắm Theo chương V 1 bảng
50 Tháo dỡ công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 1 công tắc, 1 ổ cắm Theo chương V 5 bảng
51 Tháo dỡ Mặt Sinô 1 lỗ công tắc Theo chương V 1 cái
52 Tháo dỡ Đế sino âm tường Theo chương V 7 cái
53 Tháo dỡ quạt điện - Quạt trần + hộp số Theo chương V 5 cái
54 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 *30% Theo chương V 29,6849 m2
55 Trát sênô, vữa XM mác 50 Theo chương V 19,9682 m2
56 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Theo chương V 44,688 m2
57 Trát trần, vữa XM mác 50 Theo chương V 19,3296 m2
58 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo chương V 142,8507 m2
59 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo chương V 216,372 m2
60 Lát nền sàn gạch Ceramic KT 400x400mm Theo chương V 61,1238 m2
61 Láng sênô, chống thấm dày 1cm, vữa XM M50 Theo chương V 17,1264 1m2
62 Quét dung dịch Sika chống thấm sê nô Theo chương V 34,9664 1m2
63 Lát nền sàn gạch chống trơn Ceramic KT 300x300mm Theo chương V 3,3082 m2
64 Lát bậc tam cấp gạch Hạ Long màu đỏ Viglacera KT 300x150x13mm Theo chương V 16,083 m2
65 Ốp tường gạch Ceramic trắng KT 300x450mm Theo chương V 50,155 m2
66 Cửa nhôm hệ Việt Pháp kính dán 6.38ly hệ cửa đi 4 cánh Theo chương V 28,91 m2
67 Phụ kiện cửa nhôm hệ Việt Pháp kính dán 6.38ly hệ cửa đi 4 cánh Theo chương V 10 Bộ
68 Cửa sổ nhôm Việt Pháp kính dán 6.38 ly 2 cánh Theo chương V 9,36 m2
69 Phụ kiện cửa sổ nhôm Việt Pháp kính dán 6.38 ly 2 cánh Theo chương V 6 m2
70 Sơn hoa sắt cửa sổ - 1 nước lót, 2 nước phủ Theo chương V 23,1504 1m2
71 Gia công xà gồ - thép hộp mạ kẽm Theo chương V 0,273 tấn
72 Lắp dựng xà gồ thép Theo chương V 0,273 tấn
73 Lợp mái tôn suntek dày 0.40 Theo chương V 0,8753 100m2
74 Tôn úp sườn suntek rộng 400mm dày 0,40mm Theo chương V 10,42 m
75 Tôn úp nóc suntek rộng 400mm dày 0,40mm Theo chương V 8,4 m
76 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Theo chương V 43,4 m
77 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm Theo chương V 43,4 m
78 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Theo chương V 1 cái
79 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Theo chương V 6 bộ
80 Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 2 công tắc, 1 ổ cắm Theo chương V 1 bảng
81 Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 1 công tắc, 1 ổ cắm Theo chương V 5 bảng
82 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Theo chương V 1 cái
83 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Theo chương V 5 cái
84 Đinh vít các loại Theo chương V 1 Cái
85 Băng dính các loại Theo chương V 4 Cuộn
86 Gia công hệ khung dàn - thép hộp Theo chương V 0,1903 tấn
87 Gia công hệ khung dàn - thép tấm, thép bản Theo chương V 0,0824 tấn
88 Lắp dựng dàn không gian, chiều cao đỉnh dàn <= 10 m, dàn nút hàn Theo chương V 0,272 tấn
89 Gia công vì kèo - thép hộp mạ kẽm Theo chương V 0,1987 tấn
90 Gia công vì kèo- thép tấm Theo chương V 0,043 tấn
91 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Theo chương V 0,242 tấn
92 Gia công xà gồ - thép hộp mạ kẽm Theo chương V 0,138 tấn
93 Lắp dựng xà gồ thép Theo chương V 0,138 tấn
94 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo chương V 3,3168 m2
95 Bu lông nở M16x200 Theo chương V 32 bộ
96 Bu lông M14x450 Theo chương V 32 bộ
97 Bu lông nở M12x150 Theo chương V 32 bộ
98 Gia công các kết cấu thép, tăng đơ Theo chương V 0,114 tấn
99 Gia công các kết cấu thép, tăng đơ Theo chương V 0,114 tấn
100 Tăng dơ D40 Theo chương V 24 Bộ
101 Lợp mái tôn suntek dày 0.40mm Theo chương V 0,5618 100m2
102 Đào móng đất C3 60% Theo chương V 3,144 m3
103 Đào móng nhà đất C4 40% Theo chương V 2,096 m3
104 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Theo chương V 1,32 m3
105 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo chương V 0,344 m3
106 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo chương V 0,016 100m2
107 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo chương V 0,026 100m3
108 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo chương V 0,0264 100m3
109 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo chương V 0,2789 m3
110 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Theo chương V 2,64 m3
111 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Theo chương V 1,2195 m3
112 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Theo chương V 22,5864 m2
113 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo chương V 22,5864 m2
114 Gia công lưới thép Theo chương V 0,0532 tấn
115 Lắp dựng lưới thép Theo chương V 4,84 m2
116 Gia công lưới thép B40 Theo chương V 4,84 m2
117 Lắp dựng lưới thép gia cố mái đá, lưới thép B40 Theo chương V 4,84 m2
118 SX cửa sổ khuôn sắt Theo chương V 0,5 m2
119 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo chương V 0,5 m2
120 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo chương V 0,0886 m3
121 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan, lanh tô Theo chương V 0,0104 100m2
122 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép lanh tô d=12mm Theo chương V 0,003 tấn
123 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, lanh tô d<10mm Theo chương V 0,0065 tấn
124 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo chương V 22,5552 m3
125 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Theo chương V 4,1351 m3
126 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Theo chương V 0,9051 m3
127 Phá dỡ cột, trụ gạch đá Theo chương V 1,083 m3
128 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo chương V 27,8654 m3
129 Tháo dỡ hoa sắt hàng rào Theo chương V 38,448 m2
130 Tháo dỡ cửa sắt bằng thủ công Theo chương V 6,9 m2
131 Đào móng trụ cổng đất C3 40% Theo chương V 1,2373 m3
132 Đào móng trụ cổng đất C4 60% Theo chương V 1,8559 m3
133 Cát lót móng trụ Theo chương V 0,054 m3
134 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 50 Theo chương V 0,864 m3
135 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo chương V 0,0223 100m3
136 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo chương V 0,0086 100m3
137 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Theo chương V 2,1873 m3
138 Trát trụ cổng chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Theo chương V 19,7928 m2
139 Công tác ốp đá granit trụ cổng màu đỏ mận Theo chương V 19,7928 m2
140 Thép trụ cổng L75x75x5 mm Theo chương V 0,0792 tấn
141 Thép trụ cổng Thép bản 100x300x3 mm Theo chương V 0,0056 tấn
142 Sản xuất cánh cổng bằng inox 340 thành phẩm Theo chương V 122,985 Kg
143 Thép tấm Inox thành phẩm Theo chương V 16,23 Kg
144 Mũi giáo inox Theo chương V 44 Cái
145 Bản lề inox Theo chương V 9 Bộ
146 Tai móc khóa inox Theo chương V 4 cái
147 Bánh xe sắt Theo chương V 3 cái
148 Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt, cổng thép Theo chương V 0,139 tấn
149 Đào móng hàng rào đất C3 40% Theo chương V 0,0784 100m3
150 Đào móng hàng rào đất C4 60% Theo chương V 0,1176 100m3
151 Cát lót móng Theo chương V 0,8458 m3
152 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 50 Theo chương V 13,5328 m3
153 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo chương V 0,086 100m3
154 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo chương V 0,11 100m3
155 Xây trụ rào gạch không nung 330x330 vữa XM M50 Theo chương V 3,512 m3
156 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây chân rào, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Theo chương V 2,3001 m3
157 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Theo chương V 45,5548 m2
158 Trát trụ rào, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Theo chương V 36,716 m2
159 Đắp vữa đỉnh trụ M75 Theo chương V 0,0273 m3
160 gia công Sản xuất thép hoa sắt hàng rào 14x14mm Theo chương V 1,0981 tấn
161 Sơn chống rỉ hàng rào, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo chương V 48,3728 m2
162 Lắp dựng hoa hàng rào Theo chương V 50,414 m2
163 Biển hiệu Theo chương V 0 0.0
164 Gia công hệ khung dàn - thép hộp Theo chương V 0,1388 tấn
165 Gia công hệ khung dàn - thép tấm, thép bản Theo chương V 0,0049 tấn
166 Gia công hệ khung dàn - thép tròn Đk=18mm Theo chương V 0,0072 tấn
167 Lắp dựng dàn không gian, chiều cao đỉnh dàn <= 10 m, dàn nút hàn Theo chương V 0,2947 tấn
168 Sơn chống ăn mòn vào cột, bản mã cột Theo chương V 0,2256 1m2
169 Biển hiệu Aluminium DVDF dày 5.0mm (Hoàn thiện) Theo chương V 3,43 m2
170 Đào móng đất cấp 4 Theo chương V 3,9114 m3
171 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo chương V 0,0111 100m3
172 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo chương V 0,028 100m3
173 Bê tông lót móng đá 2x4, M100 Theo chương V 10,578 m3
174 Ván khuôn bê tông lót bồn hoa Theo chương V 0,0492 100m2
175 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bồn hoa, chiều dày <= 33cm, XM mác 50 Theo chương V 4,5631 m3
176 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Theo chương V 23,4468 m2
177 Công tác ốp đá granit bồn hoa màu tím Theo chương V 17,958 m2
178 Lát Gạch Tezaro KT400x400x30 màu vàng Theo chương V 582,96 m2
179 Đường dốc cổng Theo chương V 0 0.0
180 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường =10 cm, đá 1x2, mác 200 Theo chương V 1,915 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->