Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201246966-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/12/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Trường Yên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201232956 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố, ngân sách huyện hỗ trợ, Ngân sách xã và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-14 17:57:00 đến ngày 2020-12-25 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,613,677,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp II | Chương V | 14,499 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V | 14,499 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường, đất cấp I | Chương V | 0,865 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | Chương V | 0,865 | 100m3 |
| 5 | Mua đất đắp, K95 | Chương V | 1.281,881 | m3 |
| 6 | San đầm đất bằng máy lu, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 12,819 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chương V | 197,58 | m3 |
| 8 | Nylon chống mất nước | Chương V | 6.586,12 | m2 |
| 9 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Chương V | 6,712 | 100m2 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Chương V | 1.317,22 | m3 |
| 11 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V | 13,172 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC: KÈ ĐÁ HỘC | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V | 6,923 | 100m3 |
| 2 | San đầm đất bằng máy lu, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 4,741 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V | 6,923 | 100m3 |
| 4 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | Chương V | 49,53 | 100m |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Chương V | 20,64 | m3 |
| 6 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 541,08 | m3 |
| 7 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | Chương V | 147,87 | m3 |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm | Chương V | 0,238 | 100m |
| 9 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | Chương V | 0,006 | 100m3 |
| 10 | Thi công tầng lọc bằng đất | Chương V | 0,006 | 100m3 |
| 11 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Chương V | 24,045 | m2 |
| C | HẠNG MỤC: CỔNG TRÒN D300 | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V | 0,052 | 100m3 |
| 2 | San đầm đất bằng máy lu, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,052 | 100m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Chương V | 0,28 | m3 |
| 4 | Ông cống D800 HL93 | Chương V | 1 | md |
| 5 | Mối nối ống cống | Chương V | 1 | đoạn ống |
| 6 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 125 | Chương V | 2,1 | m3 |
| D | HẠNG MỤC: CỔNG HỘP D500 | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V | 0,064 | 100m3 |
| 2 | San đầm đất bằng máy lu, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,033 | 100m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Chương V | 0,42 | m3 |
| 4 | Ông cống D800 HL93 | Chương V | 1 | md |
| 5 | Mối nối cống | Chương V | 1 | đoạn ống |
| 6 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | Chương V | 3,39 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi