Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201247103-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ XÂY DỰNG L.C |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201228727 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện (vốn phân cấp có mục tiêu và vốn dân) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-15 01:33:00 đến ngày 2020-12-25 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,147,768,569 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 72,000,000 VNĐ ((Bảy mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY LẮP |
|||
| 1 | Cắt mặt đường BT hiện hữu (phạm vi phui đào cống)<br/> | Xem bản vẽ<br/> | 285,74 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông cũ | Xem bản vẽ | 351,942 | m3 |
| 3 | Đào đất phui cống bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Xem bản vẽ | 19,7161 | 100m3 |
| 4 | Đào đất giếng thu, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Xem bản vẽ | 10,4359 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại | Xem bản vẽ | 3.367,138 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Xem bản vẽ | 33,6714 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Xem bản vẽ | 235,6997 | 100m3 |
| 8 | Đắp cát lót móng cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Xem bản vẽ | 0,8498 | 100m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng cống và BT đổ dọc thân cống, đá 1x2, mác 150 | Xem bản vẽ | 239,5726 | m3 |
| 10 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép đường kính <= 10mm (nắp đan, đà hầm) | Xem bản vẽ | 2,1107 | tấn |
| 11 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn gối cống | Xem bản vẽ | 2,5961 | 100m2 |
| 12 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông gối cống, đá 1x2, mác 200 | Xem bản vẽ | 27,474 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, gối cống | Xem bản vẽ | 894 | cái |
| 14 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 400mm và 600mm | Xem bản vẽ | 574 | đoạn |
| 15 | Cung cấp cống D400 (loại H30) | Xem bản vẽ | 1.023,2 | m |
| 16 | Cung cấp cống D600 (Loại H30) | Xem bản vẽ | 405,5 | m |
| 17 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm | Xem bản vẽ | 325 | mốinối |
| 18 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm | Xem bản vẽ | 122 | mốinối |
| 19 | Đắp cát phui cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Xem bản vẽ | 12,8147 | 100m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn hố ga | Xem bản vẽ | 17,8689 | 100m2 |
| 21 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, đà hầm | Xem bản vẽ | 2,0992 | 100m2 |
| 22 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép đường kính <= 10mm (nắp đan, đà hầm) | Xem bản vẽ | 0,832 | tấn |
| 23 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép đường kính > 10mm (nắp đan, đà hầm) | Xem bản vẽ | 5,0867 | tấn |
| 24 | Lắp đặt thép hình nắp đan, đà hầm đúc sẳn | Xem bản vẽ | 6,9683 | tấn |
| 25 | Gia công, lắp dựng cốt thép thang hầm, đường kính <= 18mm | Xem bản vẽ | 0,4999 | tấn |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố ga, đá 1x2, mác 250 | Xem bản vẽ | 217,57 | m3 |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Xem bản vẽ | 25,088 | m3 |
| 28 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng giếng thu | Xem bản vẽ | 25,088 | m3 |
| 29 | Đắp cát giếng thu, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Xem bản vẽ | 6,4097 | 100m3 |
| 30 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, khuôn giếng, đá 1x2, mác 250 | Xem bản vẽ | 28,416 | m3 |
| 31 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng cấu kiện <= 1 tấn (tấm đan) | Xem bản vẽ | 128 | cái |
| 32 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng cấu kiện <= 1 tấn (khuôn hầm) | Xem bản vẽ | 128 | cái |
| 33 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Xem bản vẽ | 13,9081 | 100m3 |
| 34 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, đá 1x2, mác 300, dày 12cm | Xem bản vẽ | 633,8016 | m3 |
| 35 | Cắt khe co dản mặt đường bê tông | Xem bản vẽ | 280,6 | 10m |
| 36 | Xây gạch không nung 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | Xem bản vẽ | 93,69 | m3 |
| 37 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem bản vẽ | 468,45 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi