Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201218346-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một thành viên Điện lực Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201152867 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-14 16:37:00 đến ngày 2020-12-28 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,396,033,305 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | MUA SẮM VẬT LIỆU | |||
| 1 | Cột BTLT PC-I-8,5-160-3 | 35 | Cột | |
| 2 | Cột BTLT PC-I-8,5-160-4,3 | 8 | Cột | |
| 3 | Cột BTLT-PC-I-7,5-160-3 | 28 | Cột | |
| 4 | Cột BTLT-PC-I-7,5-160-5,4 | 2 | Cột | |
| 5 | Cột BTLT PC-I-10-190-5 | 2 | Cột | |
| 6 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x95-120 | 16 | Cái | |
| 7 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 | 584 | Cái | |
| 8 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x25-35 | 6 | Cái | |
| 9 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 2x6-50 | 65 | Cái | |
| 10 | Móc giữ 4x120 | 16 | Cái | |
| 11 | Móc giữ 4x95 | 367 | Cái | |
| 12 | Móc giữ 4x70 | 133 | Cái | |
| 13 | Móc giữ 4x50 | 84 | Cái | |
| 14 | Móc giữ 4x35 | 6 | Cái | |
| 15 | Móc giữ 2x50 | 65 | Cái | |
| 16 | Khóa đai + Đai thép | 1.200 | Bộ | |
| 17 | Ghíp A95-35 | 180 | Cái | |
| 18 | Ghíp A70 | 25 | Cái | |
| 19 | Ghíp A35 | 39 | Cái | |
| 20 | Hộp nhựa bọc ghíp | 244 | Cái | |
| 21 | Đầu cốt đồng - nhôm - 95 mm | 44 | Cái | |
| 22 | Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm | 8 | Cái | |
| 23 | Tiếp địa lặp lại | 39 | Bộ | |
| 24 | Ghíp bọc hạ thế (25-120) - 2 bulong | 39 | cái | |
| 25 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong | 1.689 | Cái | |
| 26 | Vòng treo + tấm mã | 46 | Cái | |
| 27 | Kẹp bổ trợ (kẹp rẽ dây sau công tơ) | 68 | Cái | |
| 28 | Khóa đai + Đai thép | 1.030 | Cái | |
| B | XÂY LẮP | |||
| 1 | Dựng cột BTLT PC-I-8,5-160-3 (thủ công) | 15 | cột | |
| 2 | Dựng cột BTLT PC-I-7,5-160-3 (thủ công) | 17 | cột | |
| 3 | Dựng cột BTLT PC-I-7,5-160-5,4 (thủ công) | 2 | cột | |
| 4 | Dựng cột BTLT PC-I-10-190-5 (cẩu kết hợp thủ công) | 2 | cột | |
| 5 | Dựng cột BTLT PC- I-8,5-160.-3 (cẩu kết hợp thủ công) | 20 | cột | |
| 6 | Dựng cột BTLT PC-I-8,5-160-4,3 (cẩu kết hợp thủ công) | 8 | cột | |
| 7 | Dựng cột BTLT PC-I-7,5-160-3 (cẩu kết hợp thủ công) | 11 | cột | |
| 8 | Ép đầu cốt AM95 | 44 | Cái | |
| 9 | Ép đầu cốt AM70 | 8 | Cái | |
| 10 | Tiếp địa lặp lại | 39 | bộ | |
| 11 | Kéo cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE- 4 x 120 | 301 | mét | |
| 12 | Kéo cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE- 4 x 95 | 5.131 | mét | |
| 13 | Kéo cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE- 4 x 70 | 1.875 | mét | |
| 14 | Kéo cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE- 4 x 50 | 1.117 | Mét | |
| 15 | Kéo cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE- 4 x 35 | 80 | Mét | |
| 16 | Kéo cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE- 2 x 50 | 1.005 | Mét | |
| 17 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x4 | 770 | mét | |
| 18 | Cáp Cu/XLPE/PVC 3x16 + 1x10 | 20 | mét | |
| 19 | Tháo, lắp cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | 41 | mét | |
| 20 | Kéo dây 0,6/1kV-Al/XLPE 4x95 qua vị trí bẻ góc | 4 | vị trí | |
| 21 | Kéo dây 0,6/1kV-Al/XLPE- 4x95 vượt đường giao thông | 11 | vị trí | |
| 22 | Kéo dây 0,6/1kV-Al/XLPE- 4x70 vượt đường giao thông | 3 | vị trí | |
| 23 | Kéo dây 0,6/1kV-Al/XLPE- 4x50 vượt đường giao thông | 2 | vị trí | |
| 24 | Kéo dây 0,6/1kV-Al/XLPE- 4x35 vượt đường giao thông | 1 | vị trí | |
| 25 | Kéo dây 0,6/1kV-Al/XLPE- 2x50 vượt đường giao thông | 12 | vị trí | |
| 26 | Lắp Hộp CT H3, H4 | 181 | Hộp | |
| 27 | Lắp Hộp CT H2 | 22 | Hộp | |
| 28 | Lắp Hộp CT H1 | 41 | Hộp | |
| 29 | Lắp Hộp 3pha | 10 | Hộp | |
| 30 | Đấu nối Hộp H3, H4 | 236 | Hộp | |
| 31 | Đấu nối Hộp H2 | 51 | Hộp | |
| 32 | Đấu nối Hộp H1 | 173 | Hộp | |
| 33 | Đấu nối Hộp 3 pha | 54 | Hộp | |
| 34 | Móng M2T4 (thủ công) | 1 | Móng | |
| 35 | Móng M2T3 (thủ công) | 3 | Móng | |
| 36 | Móng MT5 (thủ công) | 2 | Móng | |
| 37 | Móng MT4 (thủ công) | 41 | Móng | |
| 38 | Móng MT3 (thủ công) | 24 | Móng | |
| C | THU HỒI | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE- 4x120 | 301 | mét | |
| 2 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE- 4x95 | 5.131 | mét | |
| 3 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE- 4x70 | 1.875 | mét | |
| 4 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE- 4x50 | 1.117 | mét | |
| 5 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE- 4x35 | 80 | mét | |
| 6 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE- 2x50 | 1.005 | mét | |
| 7 | Cột H12 (cẩu kết hợp thủ công) | 1 | cột | |
| 8 | Cột LT10 (cẩu kết hợp thủ công) | 1 | cột | |
| 9 | Cột LT 7,5 (thủ công) | 1 | cột | |
| 10 | Cột H8,5 (thủ công) | 15 | cột | |
| 11 | Cột H8,5(cẩu kết hợp thủ công) | 28 | cột | |
| 12 | Cột H7,5 (thủ công) | 18 | cột | |
| 13 | Cột H7,5 (cẩu kết hợp thủ công) | 11 | cột | |
| D | THÍ NGHIỆM | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa lặp lại | 39 | bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi