Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201247281-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Xây dựng Dũng Hà Anh
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201245795
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn - Ngân sách ngân sách xã và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác.
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 06 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-14 22:28:00 đến ngày 2020-12-22 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,958,127,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Toàn bộ phần xây lắp
1 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II (5%)<br/> Mô tả kỹ thuật theo chương V<br/> 21,897 m3
2 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II (95%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,1604 100m3
3 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, bằng thủ công, đất cấp II (5%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,335 m3
4 Đào kênh mương bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II (5%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0137 100m3
5 Đắp bờ kênh mương, thủ công, dung trọng gama &lt;&#x3D;1,55T&#x2F;m3 (5%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,188 m3
6 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,95 (95%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2257 100m3
7 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II (5%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 71,0855 m3
8 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II (95%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,5062 100m3
9 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,395 100m3
10 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3&#x2F;ph (10%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,052 m3
11 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp IV (90%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1847 100m3
12 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2052 100m3
13 Đắp đất nền móng công trình, nền đường (2%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,549 m3
14 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,95 (98%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,399 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km (L&#x3D;1km đường loại 5) Mô tả kỹ thuật theo chương V 241,8531 10m³/1km
16 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km (L&#x3D;2km đường loại 5) Mô tả kỹ thuật theo chương V 241,8531 10m³/1km
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km (L&#x3D;7km đường loại 3) Mô tả kỹ thuật theo chương V 241,8531 10m³/1km
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km (L&#x3D;10km đường loại 2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 241,8531 10m³/1km
19 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km (L&#x3D;5km đường loại 4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 241,8531 10m³/1km
20 Mua đất, thuế phí TNMT các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.121,5185 m3
21 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
22 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
23 Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, sắt ống Phi 80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
24 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 15cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,0551 100m2
25 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 468,9918 m3
26 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 78,1653 m3
27 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,0694 100m2
28 Lớp ni lông tái sinh chống mất nước xi măng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.912,45 m2
29 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông giằng mương, đường kính &lt;&#x3D; 10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1207 Tấn
30 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,34 m3
31 Bê tông xà dầm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,51 m3
32 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,23 m3
33 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải, quét 3 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,31 m2
34 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,19 m3
35 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 219,45 m2
36 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 cái
37 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3135 100m2
38 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, giằng chống Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1926 100m2
39 Đào móng băng, thủ công, đất C3 (5%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,093 m3
40 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III (95%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4877 100m3
41 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3&#x2F;ph Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,41 m3
42 Đắp đất nền móng công trình, nền đường (5%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,7295 m3
43 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,95 (95%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2786 100m3
44 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2727 100m3
45 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,18 m3
46 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,62 m3
47 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,5 m3
48 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mũ mố, đường kính &lt;&#x3D;10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,18 Tấn
49 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,468 Tấn
50 Ván khuôn gỗ móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2232 100m2
51 Ván khuôn gỗ tường thẳng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,926 100m2
52 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,36 100m2
53 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
54 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải, quét 3 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,84 m2
55 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,88 m3
56 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,5 m3
57 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,37 m3
58 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,42 m3
59 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mũ mố, đường kính &lt;&#x3D;10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0937 tấn
60 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2081 Tấn
61 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7541 Tấn
62 Ván khuôn gỗ móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2968 100m2
63 Ván khuôn gỗ tường thẳng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,18 100m2
64 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5456 100m2
65 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
66 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải, quét 3 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,76 m2
67 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,61 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->