Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201247227-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Giáo dục và Đào tạo Lạng Sơn
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201242724
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chương trình Mở rộng quy mô vệ sinh và nước sạch nôn thôn dựa trên kết quả, vốn vay Ngân hàng Thế giới (WB)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-14 20:45:00 đến ngày 2020-12-25 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,541,600,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Trường PT DTNT THCS huyện Bắc Sơn
1 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,3445 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V E-HSMT 3,828 m3
3 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 0,3321 100m2
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V E-HSMT 0,3222 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,3979 tấn
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 11,6604 m3
7 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V E-HSMT 4,4649 m3
8 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,2102 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,1343 100m3
10 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km Chương V E-HSMT 0,1343 100m3/ 1km
11 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V E-HSMT 12,9671 m3
12 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V E-HSMT 5,2265 m3
13 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V E-HSMT 1,9278 m3
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,1714 100m2
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,3875 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0452 tấn
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 1,5147 m3
18 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V E-HSMT 0,6252 100m2
19 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,441 tấn
20 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 6,929 m3
21 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E-HSMT 0,1382 100m2
22 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0497 tấn
23 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0149 tấn
24 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,5692 m3
25 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 89,442 m2
26 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 185,8852 m2
27 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 60,38 m2
28 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 1,2892 m2
29 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 33,3 m
30 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, XM PCB30 Chương V E-HSMT 87,5152 m2
31 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V E-HSMT 4,983 m3
32 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 Chương V E-HSMT 33,3406 m2
33 Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, PCB30 Chương V E-HSMT 18,6388 m2
34 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V E-HSMT 65,6754 m2
35 Cửa đi thép sơn tĩnh điện Chương V E-HSMT 13,14 m2
36 Cửa sổ thép sơn tĩnh điện Chương V E-HSMT 2,16 m2
37 Khóa cửa Chương V E-HSMT 2 bộ
38 Hoa bê tông (lắp đặt + sơn hoàn thiện) Chương V E-HSMT 12 cái
39 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 80,966 m2
40 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 160,0392 m2
41 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 76mm Chương V E-HSMT 6,6 100m
42 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm Chương V E-HSMT 4 cái
43 Lắp đặt rọ chắn rác Inox Chương V E-HSMT 2 cái
44 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,0586 100m3
45 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V E-HSMT 0,651 m3
46 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 0,04 100m2
47 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,1095 tấn
48 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,93 m3
49 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V E-HSMT 2,7588 m3
50 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 11,33 m2
51 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 17 m2
52 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 3,9936 m2
53 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V E-HSMT 0,07 100m2
54 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,0371 tấn
55 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,6 m3
56 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V E-HSMT 0,3925 m3
57 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 7,136 m2
58 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V E-HSMT 0,0175 100m2
59 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,0107 tấn
60 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,1228 m3
61 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,1287 100m3
62 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V E-HSMT 0,7148 m3
63 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V E-HSMT 0,0101 100m2
64 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V E-HSMT 0,0336 tấn
65 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,61 m3
66 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V E-HSMT 3,8874 m3
67 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V E-HSMT 11,82 m2
68 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V E-HSMT 0,0741 100m2
69 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V E-HSMT 0,0309 tấn
70 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,61 m3
71 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 3,7288 m2
72 Lắp đặt xí xổm Chương V E-HSMT 6 bộ
73 Van bi gạt PPR D32 Chương V E-HSMT 6 cái
74 Lắp đặt van ren - Đường kính50mm Chương V E-HSMT 1 cái
75 Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm Chương V E-HSMT 2 cái
76 Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm Chương V E-HSMT 4 cái
77 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (lavabo) Chương V E-HSMT 6 bộ
78 Vòi lavabo Chương V E-HSMT 6 bộ
79 Phụ kiện + chân chậu Chương V E-HSMT 6 bộ
80 Vòi gạt Chương V E-HSMT 8 bộ
81 Máy bơm nước SH Chương V E-HSMT 1 cái
82 Crephin D32 Chương V E-HSMT 1 cái
83 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Chương V E-HSMT 1 bể
84 Van phao điện (VL+NC) Chương V E-HSMT 1 cái
85 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm Chương V E-HSMT 0,02 100m
86 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Chương V E-HSMT 0,22 100m
87 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V E-HSMT 0,36 100m
88 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn - Đường kính ống 25mm, đoạn ống dài 250m Chương V E-HSMT 0,2 100 m
89 Rác co D50 Chương V E-HSMT 1 cái
90 Van phao cơ Chương V E-HSMT 1 cái
91 Tê PPR D32 Chương V E-HSMT 9 cái
92 Tê PPR D25 Chương V E-HSMT 6 cái
93 Tê ren trong PPR D25 Chương V E-HSMT 12 cái
94 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 6 cái
95 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 12 cái
96 Cút ren trong PPR D25 Chương V E-HSMT 6 cái
97 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 50mm Chương V E-HSMT 1 cái
98 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm Chương V E-HSMT 2 cái
99 Nút bịt PPR D25 Chương V E-HSMT 14 cái
100 Kép nối thép D15 Chương V E-HSMT 14 cái
101 Crephin D25 Chương V E-HSMT 1 cái
102 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm Chương V E-HSMT 0,2 100m
103 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm Chương V E-HSMT 0,15 100m
104 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V E-HSMT 0,15 100m
105 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm Chương V E-HSMT 0,26 100m
106 Lắp đặt phụ kiện nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V E-HSMT 20 cái
107 Lắp đặt phụ kiện nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V E-HSMT 3 cái
108 Lắp đặt phụ kiện nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 76mm Chương V E-HSMT 16 cái
109 Lắp đặt phụ kiện nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm Chương V E-HSMT 14 cái
110 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Chương V E-HSMT 12 cái
111 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V E-HSMT 2 cái
112 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V E-HSMT 1 cái
113 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V E-HSMT 4 cái
114 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V E-HSMT 2 cái
115 Lắp đặt bóng compact 20W Chương V E-HSMT 6 bộ
116 Lắp đặt bóng compact 40W Chương V E-HSMT 2 bộ
117 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 Chương V E-HSMT 1 hộp
118 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Chương V E-HSMT 15 m
119 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Chương V E-HSMT 55 m
120 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V E-HSMT 36 m
B Hạng mục: Điểm trường Pắc Yếng Trường MN xã Đồng Ý
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V E-HSMT 4,08 m2
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V E-HSMT 1,2474 m3
3 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 0,9108 m3
4 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 9,534 m2
5 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 9,534 m2
6 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E-HSMT 0,0264 100m2
7 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0043 tấn
8 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0011 tấn
9 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,0528 m3
10 Cửa thép sơn tĩnh điện Chương V E-HSMT 4,32 m2
11 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V E-HSMT 4,32 m2
12 Khóa cửa Chương V E-HSMT 2 bộ
13 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,1628 100m3
14 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V E-HSMT 1,541 m3
15 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 4,1656 m3
16 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 4,0857 m3
17 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 0,1563 100m2
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V E-HSMT 0,2777 tấn
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,0318 tấn
20 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 1,7193 m3
21 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,122 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,0408 100m3
23 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,0408 100m3/ 1km
24 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V E-HSMT 2,8933 m3
25 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 11,3256 m3
26 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 1,1002 m3
27 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,1765 100m2
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,2537 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0301 tấn
30 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 1,617 m3
31 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V E-HSMT 0,3241 100m2
32 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,3756 tấn
33 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 3,2412 m3
34 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E-HSMT 0,0504 100m2
35 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0219 tấn
36 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0037 tấn
37 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V E-HSMT 0,8316 m3
38 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 86,3784 m2
39 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 67,596 m2
40 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 34,656 m2
41 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 4,3644 m2
42 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, XM PCB30 Chương V E-HSMT 38,676 m2
43 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 Chương V E-HSMT 27,4386 m2
44 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 86,3784 m2
45 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 106,6164 m2
46 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 38,88 m2
47 Cửa thép sơn tĩnh điện Chương V E-HSMT 3,84 m2
48 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V E-HSMT 3,84 m2
49 Khóa cửa Chương V E-HSMT 2 bộ
50 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V E-HSMT 0,072 100m
51 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm Chương V E-HSMT 6 cái
52 Lắp đặt rọ chắn rác Inox Chương V E-HSMT 2 cái
53 Đào rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 2,4 1m3
54 Cát đen đầm chặt Chương V E-HSMT 0,4 m3
55 Đắp móng đường ống bằng thủ công Chương V E-HSMT 1,8 m3
56 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,0586 100m3
57 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V E-HSMT 0,651 m3
58 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 0,04 100m2
59 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,1095 tấn
60 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,93 m3
61 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V E-HSMT 2,7588 m3
62 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 11,33 m2
63 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 17 m2
64 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 3,9936 m2
65 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V E-HSMT 0,07 100m2
66 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,0371 tấn
67 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,6 m3
68 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V E-HSMT 0,3925 m3
69 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 7,136 m2
70 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V E-HSMT 0,0175 100m2
71 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,0107 tấn
72 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,1228 m3
73 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,1287 100m3
74 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V E-HSMT 0,7148 m3
75 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V E-HSMT 0,0101 100m2
76 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V E-HSMT 0,0336 tấn
77 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,61 m3
78 Xây bể chứa bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V E-HSMT 3,8874 m3
79 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 11,82 m2
80 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V E-HSMT 0,0741 100m2
81 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V E-HSMT 0,0309 tấn
82 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,61 m3
83 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 3,7288 m2
84 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,0615 100m3
85 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V E-HSMT 0,183 m3
86 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V E-HSMT 2,328 m3
87 Xếp gạch dày 300 Chương V E-HSMT 273,312 viên
88 Gạch vỡ dày 400 Chương V E-HSMT 0,5606 m3
89 Xếp than xỉ dày 200 Chương V E-HSMT 0,2803 m3
90 Xếp than củi dày 200 Chương V E-HSMT 0,2803 m3
91 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT 0,0332 100m2
92 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,0175 tấn
93 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V E-HSMT 0,266 m3
94 Lắp đặt xí bệt Chương V E-HSMT 4 bộ
95 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V E-HSMT 4 cái
96 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V E-HSMT 4 bộ
97 Phụ kiện tiểu nữ Chương V E-HSMT 4 bộ
98 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V E-HSMT 4 bộ
99 Phụ kiện tiểu nam Chương V E-HSMT 4 bộ
100 Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm Chương V E-HSMT 2 cái
101 Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm Chương V E-HSMT 4 cái
102 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V E-HSMT 6 bộ
103 Lắp đặt vòi lavabo Chương V E-HSMT 6 cái
104 Máy bơm nước SH Chương V E-HSMT 1 cái
105 Crephin D32 Chương V E-HSMT 1 cái
106 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Chương V E-HSMT 1 bể
107 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Chương V E-HSMT 0,04 100m
108 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V E-HSMT 0,2 100m
109 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,1mm Chương V E-HSMT 0,3 100m
110 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn - Đường kính ống 25mm, đoạn ống dài 250m Chương V E-HSMT 0,2 100 m
111 Van phao điện Chương V E-HSMT 1 cái
112 Van phao cơ Chương V E-HSMT 1 cái
113 Tê PPR D32 Chương V E-HSMT 2 cái
114 Tê PPR D25 Chương V E-HSMT 5 cái
115 Tê PPR D20 Chương V E-HSMT 14 cái
116 Tê ren trong PPR D20 Chương V E-HSMT 14 cái
117 Cút PPR D32 Chương V E-HSMT 9 cái
118 Cút PPR D25 Chương V E-HSMT 24 cái
119 Cút PPR D20 Chương V E-HSMT 6 cái
120 Cút ren trong D20 Chương V E-HSMT 8 cái
121 Măng sông ren ngoài D25 Chương V E-HSMT 10 cái
122 Nút bịt PPR D20 Chương V E-HSMT 9 cái
123 Kép nối thép D15 Chương V E-HSMT 9 cái
124 Crephin D25 Chương V E-HSMT 1 cái
125 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm Chương V E-HSMT 0,2 100m
126 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V E-HSMT 0,3 100m
127 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm Chương V E-HSMT 0,4 100m
128 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V E-HSMT 14 cái
129 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm Chương V E-HSMT 14 cái
130 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm Chương V E-HSMT 36 cái
131 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Chương V E-HSMT 2 cái
132 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V E-HSMT 2 cái
133 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V E-HSMT 1 cái
134 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V E-HSMT 2 cái
135 Lắp đặt bóng compact 40W Chương V E-HSMT 2 bộ
136 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 Chương V E-HSMT 1 hộp
137 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Chương V E-HSMT 15 m
138 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Chương V E-HSMT 35 m
139 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V E-HSMT 30 m
C Hạng mục: Trường THCS xã Đồng Ý
1 Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, độ sâu khoan từ 50m đến ≤100m - Đường kính <200mm, cấp đá IV Chương V E-HSMT 50 1m khoan
2 Lắp đặt kết cấu giếng, nối ống bằng p/p hàn - Đường kính 89mm Chương V E-HSMT 50 m ống
3 Máy bơm giếng khoan Chương V E-HSMT 1 cái
4 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Chương V E-HSMT 0,36 100m
5 Cút PPR D32 Chương V E-HSMT 1 cái
6 Rắc co PPR D32 Chương V E-HSMT 1 cái
7 Chõ hút + cổ hút D32 Chương V E-HSMT 1 cái
8 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm Chương V E-HSMT 0,015 100m
9 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 76mm Chương V E-HSMT 0,025 100m
10 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V E-HSMT 1 cái
11 Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,2492 1m3
12 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,3983 m3
13 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V E-HSMT 0,3208 m3
14 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 5,832 m2
15 Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - Đường kính cốt thép ≤10mm Chương V E-HSMT 0,0078 100kg
16 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V E-HSMT 0,1246 m3
17 Của tôn Chương V E-HSMT 1 cái
D Hạng mục: Điểm trường Pá Te Trường MN xã Chiến Thắng
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V E-HSMT 3,52 m2
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V E-HSMT 3,9578 m3
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Chương V E-HSMT 0,8686 m3
4 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V E-HSMT 19,8816 m2
5 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Chương V E-HSMT 1,9882 m3
6 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V E-HSMT 16,248 m2
7 Tháo dỡ bệ xí Chương V E-HSMT 4 bộ
8 Tháo dỡ đường ống cấp thoát nước Chương V E-HSMT 5 công
9 Tháo dỡ hệ thống điện Chương V E-HSMT 2 công
10 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V E-HSMT 26,54 m2
11 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V E-HSMT 20,5504 m2
12 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 3,8025 1m3
13 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V E-HSMT 0,507 m3
14 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V E-HSMT 1,16 m3
15 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 0,0406 100m2
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V E-HSMT 0,036 tấn
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,0091 tấn
18 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,4462 m3
19 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V E-HSMT 1,6893 m3
20 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ thủ công, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V E-HSMT 1,832 m3
21 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V E-HSMT 1,6731 m3
22 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V E-HSMT 1,5058 m3
23 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E-HSMT 0,0565 100m2
24 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0721 tấn
25 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0206 tấn
26 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,3625 m3
27 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 47,996 m2
28 Trát xà dầm, vữa XM M50, PCB30 Chương V E-HSMT 6,171 m2
29 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 Chương V E-HSMT 20,051 m2
30 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, XM PCB30 Chương V E-HSMT 53,61 m2
31 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 47,6474 m2
32 Cạo bỏ + sơn lại hoa bê tông trục C Chương V E-HSMT 3,042 m2
33 Cửa đi thép sơn tĩnh điện Chương V E-HSMT 5,88 m2
34 Vách nhôm kính Chương V E-HSMT 3,042 m2
35 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V E-HSMT 8,922 m2
36 Vách ngăn composit (VL+NC) Chương V E-HSMT 10,8 m2
37 Phụ kiện inox Chương V E-HSMT 12 bộ
38 Lắp đặt xí bệt Chương V E-HSMT 8 bộ
39 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V E-HSMT 8 cái
40 Lắp đặt van 2 chiều - Đường kính50mm Chương V E-HSMT 1 cái
41 Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm Chương V E-HSMT 2 cái
42 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V E-HSMT 4 bộ
43 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V E-HSMT 4 bộ
44 Phụ kiện tiểu nam Chương V E-HSMT 4 bộ
45 Vòi lavabo Chương V E-HSMT 4 bộ
46 Vòi gạt Chương V E-HSMT 2 cái
47 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm Chương V E-HSMT 0,05 100m
48 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Chương V E-HSMT 0,03 100m
49 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V E-HSMT 0,18 100m
50 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,1mm Chương V E-HSMT 0,25 100m
51 Rắc co PPR D50 Chương V E-HSMT 1 cái
52 Tê PPR D50 Chương V E-HSMT 1 cái
53 Tê PPR D25 Chương V E-HSMT 3 cái
54 Tê PPR D20 Chương V E-HSMT 10 cái
55 Tê ren trong PPR D20 Chương V E-HSMT 12 cái
56 Cút PPR D50 Chương V E-HSMT 1 cái
57 Cút PPR D25 Chương V E-HSMT 4 cái
58 Cút PPR D20 Chương V E-HSMT 15 cái
59 Cút ren trong D20 Chương V E-HSMT 6 cái
60 Nút bịt PPR D20 Chương V E-HSMT 8 cái
61 Kép nối thép D15 Chương V E-HSMT 6 cái
62 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Chương V E-HSMT 0,2 100m
63 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 76mm Chương V E-HSMT 0,25 100m
64 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm Chương V E-HSMT 0,3 100m
65 Lắp đặt phụ kiện nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V E-HSMT 19 cái
66 Lắp đặt phụ kiện nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 76mm Chương V E-HSMT 10 cái
67 Lắp đặt phụ kiện nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm Chương V E-HSMT 28 cái
68 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 110mm Chương V E-HSMT 4 cái
69 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V E-HSMT 2 cái
70 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V E-HSMT 2 cái
71 Lắp đặt bóng compact 40W Chương V E-HSMT 4 bộ
72 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 Chương V E-HSMT 1 hộp
73 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Chương V E-HSMT 40 m
74 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V E-HSMT 40 m
E Hạng mục: Khối TH Trường TH và THCS xã Chiến Thắng
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 15,624 m2
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V E-HSMT 4,32 m2
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Chương V E-HSMT 1,2181 m3
4 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Chương V E-HSMT 1,08 m3
5 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V E-HSMT 8,6184 m2
6 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V E-HSMT 9,828 m2
7 Tháo dỡ bệ xí Chương V E-HSMT 4 bộ
8 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Chương V E-HSMT 0,0792 m3
9 Tháo dỡ đường ống cấp thoát nước Chương V E-HSMT 5 công
10 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V E-HSMT 21,159 m2
11 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V E-HSMT 49,831 m2
12 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 14,84 1m3
13 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V E-HSMT 1,386 m3
14 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V E-HSMT 3,6175 m3
15 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V E-HSMT 3,194 m3
16 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 0,114 100m2
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V E-HSMT 0,1895 tấn
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,0218 tấn
19 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 1,254 m3
20 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,0887 100m3
21 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V E-HSMT 3,8238 m3
22 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V E-HSMT 4,6953 m3
23 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E-HSMT 0,0529 100m2
24 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0159 tấn
25 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,007 tấn
26 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,1704 m3
27 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 30,1735 m2
28 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 5,12 m2
29 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 69,6461 m2
30 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 4,554 m2
31 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 250x400, XM PCB30 Chương V E-HSMT 69,1422 m2
32 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 250x400, XM PCB30 Chương V E-HSMT 8,052 m2
33 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300, XM PCB30 Chương V E-HSMT 27,0566 m2
34 Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch 300x300, PCB30 Chương V E-HSMT 19,8 m2
35 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 43,2805 m2
36 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 54,8889 m2
37 Hoa bê tông ô thoáng (sơn hoàn thiện) Chương V E-HSMT 10 cái
38 Cửa đi thép sơn tĩnh điện Chương V E-HSMT 9 m2
39 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V E-HSMT 9 m2
40 Khóa cửa Chương V E-HSMT 2 bộ
41 Gia công xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,1555 tấn
42 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 14,6142 m2
43 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,1555 tấn
44 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V E-HSMT 0,5346 100m2
45 Tôn úp nước, úp sườn (VL+NC) Chương V E-HSMT 18,34 md
46 Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 5,859 1m3
47 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V E-HSMT 0,651 m3
48 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 0,04 100m2
49 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,1095 tấn
50 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,93 m3
51 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V E-HSMT 2,7588 m3
52 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 11,33 m2
53 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 17 m2
54 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 3,9936 m2
55 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V E-HSMT 0,07 100m2
56 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,0371 tấn
57 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,6 m3
58 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V E-HSMT 0,3925 m3
59 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 7,136 m2
60 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V E-HSMT 0,0175 100m2
61 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,0107 tấn
62 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,1228 m3
63 Đào móng cột, trụ, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 Chương V E-HSMT 1,764 1m3
64 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V E-HSMT 0,196 m3
65 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,0376 100m2
66 Lắp dựng cốt thép móng, d <=10mm Chương V E-HSMT 0,0127 tấn
67 Lắp dựng cốt thép móng, d <=18mm Chương V E-HSMT 0,0193 tấn
68 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,338 m3
69 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V E-HSMT 1,23 m3
70 Gia công hệ khung dàn Chương V E-HSMT 0,2381 tấn
71 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 9,7067 1m2
72 Lắp đặt kết cấu thép máng rót, máng chứa, phễu Chương V E-HSMT 0,2381 tấn
73 Bulong Chương V E-HSMT 16 cái
74 Lắp đặt xí xổm Chương V E-HSMT 4 bộ
75 Van gạt PPR D32 Chương V E-HSMT 4 cái
76 Van gạt PPR D20 Chương V E-HSMT 4 cái
77 Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm Chương V E-HSMT 1 cái
78 Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm Chương V E-HSMT 2 cái
79 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V E-HSMT 6 bộ
80 Vòi lavabo Chương V E-HSMT 6 bộ
81 Phụ kiện + chân chậu Chương V E-HSMT 6 bộ
82 Vòi gạt Chương V E-HSMT 6 cái
83 Máy bơm nước SH Chương V E-HSMT 1 cái
84 Crephin D32 Chương V E-HSMT 1 cái
85 Van phao điện (VL+NC) Chương V E-HSMT 1 cái
86 Van phao cơ (VL+NC) Chương V E-HSMT 1 cái
87 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Chương V E-HSMT 1 bể
88 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Chương V E-HSMT 0,25 100m
89 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V E-HSMT 0,16 100m
90 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,1mm Chương V E-HSMT 0,32 100m
91 Tê PPR D32 Chương V E-HSMT 5 cái
92 Tê PPR D20 Chương V E-HSMT 8 cái
93 Tê ren trong PPR D20 Chương V E-HSMT 6 cái
94 Cút PPR D32 Chương V E-HSMT 5 cái
95 Cút PPR D25 Chương V E-HSMT 6 cái
96 Cút PPR D20 Chương V E-HSMT 12 cái
97 Cút ren trong D20 Chương V E-HSMT 4 cái
98 Nút bịt PPR D20 Chương V E-HSMT 8 cái
99 Kép nối thép D15 Chương V E-HSMT 10 cái
100 Rắc co D25 Chương V E-HSMT 1 cái
101 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Chương V E-HSMT 0,1 100m
102 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V E-HSMT 0,1 100m
103 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 76mm Chương V E-HSMT 0,15 100m
104 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm Chương V E-HSMT 0,12 100m
105 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V E-HSMT 14 cái
106 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V E-HSMT 10 cái
107 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 76mm Chương V E-HSMT 9 cái
108 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm Chương V E-HSMT 14 cái
109 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 110mm Chương V E-HSMT 8 cái
110 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V E-HSMT 2 cái
111 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V E-HSMT 1 cái
112 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V E-HSMT 2 cái
113 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V E-HSMT 2 cái
114 Lắp đặt bóng compact 20W Chương V E-HSMT 4 bộ
115 Lắp đặt bóng compact 40W Chương V E-HSMT 2 bộ
116 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 Chương V E-HSMT 1 hộp
117 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Chương V E-HSMT 15 m
118 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Chương V E-HSMT 55 m
119 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V E-HSMT 30 m
F Hạng mục: Khối THCS Trường TH và THCS xã Chiến Thắng
1 Tháo dỡ gạch lát mái, xà gồ gỗ mái Chương V E-HSMT 3 công
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V E-HSMT 4,32 m2
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Chương V E-HSMT 1,5558 m3
4 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Chương V E-HSMT 1,296 m3
5 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V E-HSMT 7,7064 m2
6 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V E-HSMT 9,108 m2
7 Tháo dỡ bệ xí Chương V E-HSMT 4 bộ
8 Tháo dỡ đường ống cấp thoát nước Chương V E-HSMT 5 công
9 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V E-HSMT 20,539 m2
10 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V E-HSMT 53,745 m2
11 Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 11,256 1m3
12 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V E-HSMT 0,938 m3
13 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V E-HSMT 2,4482 m3
14 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V E-HSMT 1,6804 m3
15 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 0,082 100m2
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V E-HSMT 0,1433 tấn
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,0153 tấn
18 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,902 m3
19 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,0619 100m3
20 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V E-HSMT 3,3288 m3
21 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V E-HSMT 5,6507 m3
22 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E-HSMT 0,0585 100m2
23 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0192 tấn
24 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0074 tấn
25 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,1902 m3
26 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 52,7385 m2
27 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 136,8911 m2
28 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 3,8412 m2
29 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 250x400, XM PCB30 Chương V E-HSMT 69,1422 m2
30 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 250x400, XM PCB30 Chương V E-HSMT 5,466 m2
31 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300, XM PCB30 Chương V E-HSMT 26,1446 m2
32 Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch 300x300, PCB30 Chương V E-HSMT 14,85 m2
33 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 47,2725 m2
34 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 71,5901 m2
35 Hoa bê tông ô thoáng (sơn hoàn thiện) Chương V E-HSMT 10 cái
36 Cửa đi thép sơn tĩnh điện Chương V E-HSMT 9 m2
37 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V E-HSMT 9 m2
38 Khóa cửa Chương V E-HSMT 2 bộ
39 Gia công xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,1555 tấn
40 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 14,6142 m2
41 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,1555 tấn
42 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V E-HSMT 0,523 100m2
43 Tôn úp nóc, úp sườn (VL+NC) Chương V E-HSMT 18,34 md
44 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 5,859 1m3
45 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V E-HSMT 0,651 m3
46 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 0,04 100m2
47 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,1095 tấn
48 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,93 m3
49 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V E-HSMT 2,7588 m3
50 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 11,33 m2
51 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 17 m2
52 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 3,9936 m2
53 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V E-HSMT 0,07 100m2
54 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,0371 tấn
55 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,6 m3
56 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V E-HSMT 0,3925 m3
57 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 7,136 m2
58 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V E-HSMT 0,0175 100m2
59 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,0107 tấn
60 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,1228 m3
61 Đào móng cột, trụ, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 Chương V E-HSMT 1,764 1m3
62 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V E-HSMT 0,196 m3
63 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,0376 100m2
64 Lắp dựng cốt thép móng, d <=10mm Chương V E-HSMT 0,0127 tấn
65 Lắp dựng cốt thép móng, d <=18mm Chương V E-HSMT 0,0193 tấn
66 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,338 m3
67 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V E-HSMT 1,23 m3
68 Gia công hệ khung dàn Chương V E-HSMT 0,2381 tấn
69 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 9,7067 1m2
70 Lắp đặt kết cấu thép máng rót, máng chứa, phễu Chương V E-HSMT 0,2381 tấn
71 Bulong Chương V E-HSMT 16 cái
72 Lắp đặt xí xổm Chương V E-HSMT 4 bộ
73 Van bi gạt D32 Chương V E-HSMT 4 cái
74 Van bi gạt D20 Chương V E-HSMT 4 cái
75 Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm Chương V E-HSMT 1 cái
76 Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm Chương V E-HSMT 1 cái
77 Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm Chương V E-HSMT 2 cái
78 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V E-HSMT 5 bộ
79 Vòi lavabo Chương V E-HSMT 5 bộ
80 Phụ kiện + chân chậu Chương V E-HSMT 5 bộ
81 Vòi gạt Chương V E-HSMT 2 cái
82 Máy bơm nước SH Chương V E-HSMT 1 cái
83 Crephin D32 Chương V E-HSMT 1 cái
84 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Chương V E-HSMT 1 bể
85 Van phao điện (VL+NC) Chương V E-HSMT 1 bộ
86 Van phao cơ (VL+NC) Chương V E-HSMT 1 bộ
87 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Chương V E-HSMT 0,22 100m
88 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V E-HSMT 0,26 100m
89 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,1mm Chương V E-HSMT 0,28 100m
90 Tê PPR D32 Chương V E-HSMT 5 cái
91 Tê PPR D20 Chương V E-HSMT 8 cái
92 Tê ren trong PPR D20 Chương V E-HSMT 5 cái
93 Cút PPR D32 Chương V E-HSMT 6 cái
94 Cút PPR D25 Chương V E-HSMT 8 cái
95 Cút PPR D20 Chương V E-HSMT 10 cái
96 Cút ren trong D20 Chương V E-HSMT 6 cái
97 Rác co D25 Chương V E-HSMT 1 cái
98 Nút bịt PPR D20 Chương V E-HSMT 7 cái
99 Kép nối thép D15 Chương V E-HSMT 9 cái
100 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Chương V E-HSMT 0,08 100m
101 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V E-HSMT 0,12 100m
102 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 76mm Chương V E-HSMT 0,1 100m
103 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm Chương V E-HSMT 0,16 100m
104 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V E-HSMT 18 cái
105 LĐ cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V E-HSMT 8 cái
106 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 76mm Chương V E-HSMT 19 cái
107 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm Chương V E-HSMT 16 cái
108 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Chương V E-HSMT 8 cái
109 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V E-HSMT 2 cái
110 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V E-HSMT 1 cái
111 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V E-HSMT 2 cái
112 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V E-HSMT 2 cái
113 Lắp đặt bóng compact 20W Chương V E-HSMT 4 bộ
114 Lắp đặt bóng compact 40W Chương V E-HSMT 2 bộ
115 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 Chương V E-HSMT 1 hộp
116 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Chương V E-HSMT 25 m
117 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Chương V E-HSMT 35 m
118 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V E-HSMT 30 m
G Hạng mục: Điểm trường Pá Te Trường TH và THCS xã Chiến Thắng
1 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,1857 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V E-HSMT 1,1606 m3
3 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V E-HSMT 3,1845 m3
4 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V E-HSMT 4,0335 m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 0,1245 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V E-HSMT 0,1965 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,02 tấn
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 1,3695 m3
9 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,111 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,0747 100m3
11 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,0747 100m3/ 1km
12 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V E-HSMT 0,9114 m3
13 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V E-HSMT 9,2785 m3
14 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V E-HSMT 1,4313 m3
15 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,0533 100m2
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,1586 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0172 tấn
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,9779 m3
19 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V E-HSMT 0,286 100m2
20 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,2086 tấn
21 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 2,6244 m3
22 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E-HSMT 0,044 100m2
23 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0167 tấn
24 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0059 tấn
25 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,1629 m3
26 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 65,012 m2
27 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 47,12 m
28 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 57,312 m2
29 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 28,6 m2
30 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 7,711 m2
31 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 250x400, XM PCB30 Chương V E-HSMT 30,3311 m2
32 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 250x400, XM PCB30 Chương V E-HSMT 8,086 m2
33 Lát nền, sàn gạch Granit 300x300, XM PCB30 Chương V E-HSMT 10,0112 m2
34 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V E-HSMT 30,1552 m2
35 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V E-HSMT 0,3643 m3
36 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,9366 m3
37 Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch 300x300, PCB30 Chương V E-HSMT 10,9018 m2
38 Cửa đi thép sơn tĩnh điện Chương V E-HSMT 6,36 m2
39 Khóa cửa Chương V E-HSMT 2 bộ
40 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 56,926 m2
41 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 63,2919 m2
42 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V E-HSMT 0,064 100m
43 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Chương V E-HSMT 6 cái
44 Lắp đặt rọ chắn rác Inox Chương V E-HSMT 2 cái
45 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,1287 100m3
46 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V E-HSMT 0,7148 m3
47 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 0,0101 100m2
48 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,0336 tấn
49 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,61 m3
50 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V E-HSMT 3,8874 m3
51 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 11,82 m2
52 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V E-HSMT 0,1015 100m2
53 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,0309 tấn
54 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,61 m3
55 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V E-HSMT 3,7288 m2
56 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,0586 100m3
57 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V E-HSMT 0,651 m3
58 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 0,04 100m2
59 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,1095 tấn
60 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,93 m3
61 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V E-HSMT 2,7588 m3
62 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 11,33 m2
63 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 17 m2
64 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 3,9936 m2
65 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V E-HSMT 0,07 100m2
66 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,0371 tấn
67 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,6 m3
68 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V E-HSMT 0,3925 m3
69 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 7,136 m2
70 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V E-HSMT 0,0175 100m2
71 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,0107 tấn
72 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,1228 m3
73 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,0615 100m3
74 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V E-HSMT 0,183 m3
75 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, VXM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 2,328 m3
76 Xếp gạch dày 300 Chương V E-HSMT 273,312 viên
77 Gạch vỡ dày 400 Chương V E-HSMT 0,5606 m3
78 Xếp than xỉ dày 200 Chương V E-HSMT 0,2803 m3
79 Xếp than củi dày 200 Chương V E-HSMT 0,2803 m3
80 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT 0,0332 100m2
81 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V E-HSMT 0,266 m3
82 Lắp đặt xí xổm Chương V E-HSMT 2 bộ
83 Van bi gạt PPR D32 Chương V E-HSMT 2 cái
84 Van bi gạt PPR D25 Chương V E-HSMT 2 cái
85 Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm Chương V E-HSMT 1 cái
86 Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm Chương V E-HSMT 5 cái
87 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V E-HSMT 4 bộ
88 Vòi lavabo Chương V E-HSMT 4 bộ
89 Phụ kiện + chân chậu Chương V E-HSMT 4 bộ
90 Máy bơm nước SH Chương V E-HSMT 1 cái
91 Crephin D32 Chương V E-HSMT 1 cái
92 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Chương V E-HSMT 1 bể
93 Van phao điện Chương V E-HSMT 1 bộ
94 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Chương V E-HSMT 0,09 100m
95 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V E-HSMT 1,12 100m
96 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Chương V E-HSMT 0,25 100m
97 Tê PPR D32 Chương V E-HSMT 7 cái
98 Tê PPR D25 Chương V E-HSMT 5 cái
99 Tê PPR D20 Chương V E-HSMT 12 cái
100 Tê ren trong PPR D20 Chương V E-HSMT 10 cái
101 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 4 cái
102 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 4 cái
103 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 12 cái
104 Cút ren trong D20 Chương V E-HSMT 6 cái
105 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm Chương V E-HSMT 3 cái
106 Nút bịt PPR D20 Chương V E-HSMT 10 cái
107 Kép nối thép D15 Chương V E-HSMT 12 cái
108 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Chương V E-HSMT 0,16 100m
109 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V E-HSMT 0,12 100m
110 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 76mm Chương V E-HSMT 0,15 100m
111 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm Chương V E-HSMT 0,18 100m
112 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V E-HSMT 19 cái
113 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm Chương V E-HSMT 8 cái
114 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm Chương V E-HSMT 18 cái
115 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm Chương V E-HSMT 14 cái
116 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Chương V E-HSMT 8 cái
117 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V E-HSMT 2 cái
118 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V E-HSMT 1 cái
119 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V E-HSMT 4 cái
120 Lắp đặt bóng compact 20W Chương V E-HSMT 2 bộ
121 Lắp đặt bóng compact 40W Chương V E-HSMT 2 bộ
122 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 Chương V E-HSMT 1 hộp
123 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Chương V E-HSMT 15 m
124 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Chương V E-HSMT 25 m
125 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V E-HSMT 25 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->