Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201247227-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giáo dục và Đào tạo Lạng Sơn |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201242724 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình Mở rộng quy mô vệ sinh và nước sạch nôn thôn dựa trên kết quả, vốn vay Ngân hàng Thế giới (WB) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-14 20:45:00 đến ngày 2020-12-25 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,541,600,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Trường PT DTNT THCS huyện Bắc Sơn | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,3445 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Chương V E-HSMT | 3,828 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,3321 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V E-HSMT | 0,3222 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V E-HSMT | 0,3979 | tấn |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 11,6604 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V E-HSMT | 4,4649 | m3 |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,2102 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,1343 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km | Chương V E-HSMT | 0,1343 | 100m3/ 1km |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V E-HSMT | 12,9671 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V E-HSMT | 5,2265 | m3 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V E-HSMT | 1,9278 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 0,1714 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,3875 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0452 | tấn |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 1,5147 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V E-HSMT | 0,6252 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,441 | tấn |
| 20 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 6,929 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V E-HSMT | 0,1382 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0497 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0149 | tấn |
| 24 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 0,5692 | m3 |
| 25 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 89,442 | m2 |
| 26 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 185,8852 | m2 |
| 27 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 60,38 | m2 |
| 28 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 1,2892 | m2 |
| 29 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 33,3 | m |
| 30 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, XM PCB30 | Chương V E-HSMT | 87,5152 | m2 |
| 31 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB30 | Chương V E-HSMT | 4,983 | m3 |
| 32 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 | Chương V E-HSMT | 33,3406 | m2 |
| 33 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 18,6388 | m2 |
| 34 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V E-HSMT | 65,6754 | m2 |
| 35 | Cửa đi thép sơn tĩnh điện | Chương V E-HSMT | 13,14 | m2 |
| 36 | Cửa sổ thép sơn tĩnh điện | Chương V E-HSMT | 2,16 | m2 |
| 37 | Khóa cửa | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 38 | Hoa bê tông (lắp đặt + sơn hoàn thiện) | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 39 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 80,966 | m2 |
| 40 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 160,0392 | m2 |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 76mm | Chương V E-HSMT | 6,6 | 100m |
| 42 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 43 | Lắp đặt rọ chắn rác Inox | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 44 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,0586 | 100m3 |
| 45 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Chương V E-HSMT | 0,651 | m3 |
| 46 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,04 | 100m2 |
| 47 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V E-HSMT | 0,1095 | tấn |
| 48 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 0,93 | m3 |
| 49 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V E-HSMT | 2,7588 | m3 |
| 50 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 11,33 | m2 |
| 51 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 17 | m2 |
| 52 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 3,9936 | m2 |
| 53 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V E-HSMT | 0,07 | 100m2 |
| 54 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,0371 | tấn |
| 55 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 0,6 | m3 |
| 56 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V E-HSMT | 0,3925 | m3 |
| 57 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 7,136 | m2 |
| 58 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V E-HSMT | 0,0175 | 100m2 |
| 59 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,0107 | tấn |
| 60 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 0,1228 | m3 |
| 61 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,1287 | 100m3 |
| 62 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Chương V E-HSMT | 0,7148 | m3 |
| 63 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,0101 | 100m2 |
| 64 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Chương V E-HSMT | 0,0336 | tấn |
| 65 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 0,61 | m3 |
| 66 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V E-HSMT | 3,8874 | m3 |
| 67 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V E-HSMT | 11,82 | m2 |
| 68 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V E-HSMT | 0,0741 | 100m2 |
| 69 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V E-HSMT | 0,0309 | tấn |
| 70 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 0,61 | m3 |
| 71 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 3,7288 | m2 |
| 72 | Lắp đặt xí xổm | Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 73 | Van bi gạt PPR D32 | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 74 | Lắp đặt van ren - Đường kính50mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 75 | Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 76 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 77 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (lavabo) | Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 78 | Vòi lavabo | Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 79 | Phụ kiện + chân chậu | Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 80 | Vòi gạt | Chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 81 | Máy bơm nước SH | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 82 | Crephin D32 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 83 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Chương V E-HSMT | 1 | bể |
| 84 | Van phao điện (VL+NC) | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm | Chương V E-HSMT | 0,02 | 100m |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Chương V E-HSMT | 0,22 | 100m |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Chương V E-HSMT | 0,36 | 100m |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn - Đường kính ống 25mm, đoạn ống dài 250m | Chương V E-HSMT | 0,2 | 100 m |
| 89 | Rác co D50 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 90 | Van phao cơ | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 91 | Tê PPR D32 | Chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 92 | Tê PPR D25 | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 93 | Tê ren trong PPR D25 | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 94 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 95 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 96 | Cút ren trong PPR D25 | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 97 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 50mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 98 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 99 | Nút bịt PPR D25 | Chương V E-HSMT | 14 | cái |
| 100 | Kép nối thép D15 | Chương V E-HSMT | 14 | cái |
| 101 | Crephin D25 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm | Chương V E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Chương V E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Chương V E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | Chương V E-HSMT | 0,26 | 100m |
| 106 | Lắp đặt phụ kiện nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Chương V E-HSMT | 20 | cái |
| 107 | Lắp đặt phụ kiện nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 108 | Lắp đặt phụ kiện nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 76mm | Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 109 | Lắp đặt phụ kiện nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | Chương V E-HSMT | 14 | cái |
| 110 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 111 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 112 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 113 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 114 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 115 | Lắp đặt bóng compact 20W | Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 116 | Lắp đặt bóng compact 40W | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 117 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | Chương V E-HSMT | 1 | hộp |
| 118 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Chương V E-HSMT | 15 | m |
| 119 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Chương V E-HSMT | 55 | m |
| 120 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Chương V E-HSMT | 36 | m |
| B | Hạng mục: Điểm trường Pắc Yếng Trường MN xã Đồng Ý | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V E-HSMT | 4,08 | m2 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V E-HSMT | 1,2474 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 0,9108 | m3 |
| 4 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 9,534 | m2 |
| 5 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 9,534 | m2 |
| 6 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V E-HSMT | 0,0264 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0043 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0011 | tấn |
| 9 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 0,0528 | m3 |
| 10 | Cửa thép sơn tĩnh điện | Chương V E-HSMT | 4,32 | m2 |
| 11 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V E-HSMT | 4,32 | m2 |
| 12 | Khóa cửa | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 13 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,1628 | 100m3 |
| 14 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Chương V E-HSMT | 1,541 | m3 |
| 15 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 4,1656 | m3 |
| 16 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 4,0857 | m3 |
| 17 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,1563 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V E-HSMT | 0,2777 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V E-HSMT | 0,0318 | tấn |
| 20 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 1,7193 | m3 |
| 21 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,122 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,0408 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,0408 | 100m3/ 1km |
| 24 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB30 | Chương V E-HSMT | 2,8933 | m3 |
| 25 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 11,3256 | m3 |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 1,1002 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 0,1765 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,2537 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0301 | tấn |
| 30 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 1,617 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V E-HSMT | 0,3241 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,3756 | tấn |
| 33 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 3,2412 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V E-HSMT | 0,0504 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0219 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0037 | tấn |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V E-HSMT | 0,8316 | m3 |
| 38 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 86,3784 | m2 |
| 39 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 67,596 | m2 |
| 40 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 34,656 | m2 |
| 41 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 4,3644 | m2 |
| 42 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, XM PCB30 | Chương V E-HSMT | 38,676 | m2 |
| 43 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 | Chương V E-HSMT | 27,4386 | m2 |
| 44 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 86,3784 | m2 |
| 45 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 106,6164 | m2 |
| 46 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 38,88 | m2 |
| 47 | Cửa thép sơn tĩnh điện | Chương V E-HSMT | 3,84 | m2 |
| 48 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V E-HSMT | 3,84 | m2 |
| 49 | Khóa cửa | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Chương V E-HSMT | 0,072 | 100m |
| 51 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 52 | Lắp đặt rọ chắn rác Inox | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 53 | Đào rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 2,4 | 1m3 |
| 54 | Cát đen đầm chặt | Chương V E-HSMT | 0,4 | m3 |
| 55 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | Chương V E-HSMT | 1,8 | m3 |
| 56 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,0586 | 100m3 |
| 57 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Chương V E-HSMT | 0,651 | m3 |
| 58 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,04 | 100m2 |
| 59 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V E-HSMT | 0,1095 | tấn |
| 60 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 0,93 | m3 |
| 61 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V E-HSMT | 2,7588 | m3 |
| 62 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 11,33 | m2 |
| 63 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 17 | m2 |
| 64 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 3,9936 | m2 |
| 65 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V E-HSMT | 0,07 | 100m2 |
| 66 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,0371 | tấn |
| 67 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 0,6 | m3 |
| 68 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V E-HSMT | 0,3925 | m3 |
| 69 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 7,136 | m2 |
| 70 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V E-HSMT | 0,0175 | 100m2 |
| 71 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,0107 | tấn |
| 72 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 0,1228 | m3 |
| 73 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,1287 | 100m3 |
| 74 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Chương V E-HSMT | 0,7148 | m3 |
| 75 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,0101 | 100m2 |
| 76 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Chương V E-HSMT | 0,0336 | tấn |
| 77 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 0,61 | m3 |
| 78 | Xây bể chứa bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V E-HSMT | 3,8874 | m3 |
| 79 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 11,82 | m2 |
| 80 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V E-HSMT | 0,0741 | 100m2 |
| 81 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V E-HSMT | 0,0309 | tấn |
| 82 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 0,61 | m3 |
| 83 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 3,7288 | m2 |
| 84 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,0615 | 100m3 |
| 85 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Chương V E-HSMT | 0,183 | m3 |
| 86 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V E-HSMT | 2,328 | m3 |
| 87 | Xếp gạch dày 300 | Chương V E-HSMT | 273,312 | viên |
| 88 | Gạch vỡ dày 400 | Chương V E-HSMT | 0,5606 | m3 |
| 89 | Xếp than xỉ dày 200 | Chương V E-HSMT | 0,2803 | m3 |
| 90 | Xếp than củi dày 200 | Chương V E-HSMT | 0,2803 | m3 |
| 91 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V E-HSMT | 0,0332 | 100m2 |
| 92 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,0175 | tấn |
| 93 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V E-HSMT | 0,266 | m3 |
| 94 | Lắp đặt xí bệt | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 95 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 96 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 97 | Phụ kiện tiểu nữ | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 98 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 99 | Phụ kiện tiểu nam | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 100 | Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 101 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 102 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 103 | Lắp đặt vòi lavabo | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 104 | Máy bơm nước SH | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 105 | Crephin D32 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 106 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Chương V E-HSMT | 1 | bể |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Chương V E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Chương V E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,1mm | Chương V E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn - Đường kính ống 25mm, đoạn ống dài 250m | Chương V E-HSMT | 0,2 | 100 m |
| 111 | Van phao điện | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 112 | Van phao cơ | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 113 | Tê PPR D32 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 114 | Tê PPR D25 | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 115 | Tê PPR D20 | Chương V E-HSMT | 14 | cái |
| 116 | Tê ren trong PPR D20 | Chương V E-HSMT | 14 | cái |
| 117 | Cút PPR D32 | Chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 118 | Cút PPR D25 | Chương V E-HSMT | 24 | cái |
| 119 | Cút PPR D20 | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 120 | Cút ren trong D20 | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 121 | Măng sông ren ngoài D25 | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 122 | Nút bịt PPR D20 | Chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 123 | Kép nối thép D15 | Chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 124 | Crephin D25 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 125 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm | Chương V E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 126 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Chương V E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 127 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | Chương V E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 128 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm | Chương V E-HSMT | 14 | cái |
| 129 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm | Chương V E-HSMT | 14 | cái |
| 130 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm | Chương V E-HSMT | 36 | cái |
| 131 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 132 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 133 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 134 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 135 | Lắp đặt bóng compact 40W | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 136 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | Chương V E-HSMT | 1 | hộp |
| 137 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Chương V E-HSMT | 15 | m |
| 138 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Chương V E-HSMT | 35 | m |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Chương V E-HSMT | 30 | m |
| C | Hạng mục: Trường THCS xã Đồng Ý | |||
| 1 | Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, độ sâu khoan từ 50m đến ≤100m - Đường kính <200mm, cấp đá IV | Chương V E-HSMT | 50 | 1m khoan |
| 2 | Lắp đặt kết cấu giếng, nối ống bằng p/p hàn - Đường kính 89mm | Chương V E-HSMT | 50 | m ống |
| 3 | Máy bơm giếng khoan | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Chương V E-HSMT | 0,36 | 100m |
| 5 | Cút PPR D32 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 6 | Rắc co PPR D32 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 7 | Chõ hút + cổ hút D32 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Chương V E-HSMT | 0,015 | 100m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 76mm | Chương V E-HSMT | 0,025 | 100m |
| 10 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 11 | Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,2492 | 1m3 |
| 12 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 0,3983 | m3 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V E-HSMT | 0,3208 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 5,832 | m2 |
| 15 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - Đường kính cốt thép ≤10mm | Chương V E-HSMT | 0,0078 | 100kg |
| 16 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V E-HSMT | 0,1246 | m3 |
| 17 | Của tôn | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| D | Hạng mục: Điểm trường Pá Te Trường MN xã Chiến Thắng | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V E-HSMT | 3,52 | m2 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V E-HSMT | 3,9578 | m3 |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Chương V E-HSMT | 0,8686 | m3 |
| 4 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V E-HSMT | 19,8816 | m2 |
| 5 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Chương V E-HSMT | 1,9882 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V E-HSMT | 16,248 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 8 | Tháo dỡ đường ống cấp thoát nước | Chương V E-HSMT | 5 | công |
| 9 | Tháo dỡ hệ thống điện | Chương V E-HSMT | 2 | công |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V E-HSMT | 26,54 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Chương V E-HSMT | 20,5504 | m2 |
| 12 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 3,8025 | 1m3 |
| 13 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Chương V E-HSMT | 0,507 | m3 |
| 14 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V E-HSMT | 1,16 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,0406 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V E-HSMT | 0,036 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V E-HSMT | 0,0091 | tấn |
| 18 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 0,4462 | m3 |
| 19 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V E-HSMT | 1,6893 | m3 |
| 20 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ thủ công, M150, đá 4x6, PCB30 | Chương V E-HSMT | 1,832 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V E-HSMT | 1,6731 | m3 |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V E-HSMT | 1,5058 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V E-HSMT | 0,0565 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0721 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0206 | tấn |
| 26 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 0,3625 | m3 |
| 27 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 47,996 | m2 |
| 28 | Trát xà dầm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V E-HSMT | 6,171 | m2 |
| 29 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 | Chương V E-HSMT | 20,051 | m2 |
| 30 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, XM PCB30 | Chương V E-HSMT | 53,61 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 47,6474 | m2 |
| 32 | Cạo bỏ + sơn lại hoa bê tông trục C | Chương V E-HSMT | 3,042 | m2 |
| 33 | Cửa đi thép sơn tĩnh điện | Chương V E-HSMT | 5,88 | m2 |
| 34 | Vách nhôm kính | Chương V E-HSMT | 3,042 | m2 |
| 35 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V E-HSMT | 8,922 | m2 |
| 36 | Vách ngăn composit (VL+NC) | Chương V E-HSMT | 10,8 | m2 |
| 37 | Phụ kiện inox | Chương V E-HSMT | 12 | bộ |
| 38 | Lắp đặt xí bệt | Chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 39 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 40 | Lắp đặt van 2 chiều - Đường kính50mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 42 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 43 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 44 | Phụ kiện tiểu nam | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 45 | Vòi lavabo | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 46 | Vòi gạt | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm | Chương V E-HSMT | 0,05 | 100m |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Chương V E-HSMT | 0,03 | 100m |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Chương V E-HSMT | 0,18 | 100m |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,1mm | Chương V E-HSMT | 0,25 | 100m |
| 51 | Rắc co PPR D50 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 52 | Tê PPR D50 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 53 | Tê PPR D25 | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 54 | Tê PPR D20 | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 55 | Tê ren trong PPR D20 | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 56 | Cút PPR D50 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 57 | Cút PPR D25 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 58 | Cút PPR D20 | Chương V E-HSMT | 15 | cái |
| 59 | Cút ren trong D20 | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 60 | Nút bịt PPR D20 | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 61 | Kép nối thép D15 | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Chương V E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 76mm | Chương V E-HSMT | 0,25 | 100m |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | Chương V E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 65 | Lắp đặt phụ kiện nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Chương V E-HSMT | 19 | cái |
| 66 | Lắp đặt phụ kiện nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 76mm | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 67 | Lắp đặt phụ kiện nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | Chương V E-HSMT | 28 | cái |
| 68 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 110mm | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 69 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 70 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 71 | Lắp đặt bóng compact 40W | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 72 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | Chương V E-HSMT | 1 | hộp |
| 73 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Chương V E-HSMT | 40 | m |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Chương V E-HSMT | 40 | m |
| E | Hạng mục: Khối TH Trường TH và THCS xã Chiến Thắng | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 15,624 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V E-HSMT | 4,32 | m2 |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Chương V E-HSMT | 1,2181 | m3 |
| 4 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Chương V E-HSMT | 1,08 | m3 |
| 5 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V E-HSMT | 8,6184 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V E-HSMT | 9,828 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 8 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Chương V E-HSMT | 0,0792 | m3 |
| 9 | Tháo dỡ đường ống cấp thoát nước | Chương V E-HSMT | 5 | công |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V E-HSMT | 21,159 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V E-HSMT | 49,831 | m2 |
| 12 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 14,84 | 1m3 |
| 13 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Chương V E-HSMT | 1,386 | m3 |
| 14 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V E-HSMT | 3,6175 | m3 |
| 15 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V E-HSMT | 3,194 | m3 |
| 16 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,114 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V E-HSMT | 0,1895 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V E-HSMT | 0,0218 | tấn |
| 19 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 1,254 | m3 |
| 20 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,0887 | 100m3 |
| 21 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB30 | Chương V E-HSMT | 3,8238 | m3 |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V E-HSMT | 4,6953 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V E-HSMT | 0,0529 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0159 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,007 | tấn |
| 26 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 0,1704 | m3 |
| 27 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 30,1735 | m2 |
| 28 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 5,12 | m2 |
| 29 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 69,6461 | m2 |
| 30 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 4,554 | m2 |
| 31 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 250x400, XM PCB30 | Chương V E-HSMT | 69,1422 | m2 |
| 32 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 250x400, XM PCB30 | Chương V E-HSMT | 8,052 | m2 |
| 33 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300, XM PCB30 | Chương V E-HSMT | 27,0566 | m2 |
| 34 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch 300x300, PCB30 | Chương V E-HSMT | 19,8 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 43,2805 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 54,8889 | m2 |
| 37 | Hoa bê tông ô thoáng (sơn hoàn thiện) | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 38 | Cửa đi thép sơn tĩnh điện | Chương V E-HSMT | 9 | m2 |
| 39 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V E-HSMT | 9 | m2 |
| 40 | Khóa cửa | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 41 | Gia công xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 0,1555 | tấn |
| 42 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 14,6142 | m2 |
| 43 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 0,1555 | tấn |
| 44 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V E-HSMT | 0,5346 | 100m2 |
| 45 | Tôn úp nước, úp sườn (VL+NC) | Chương V E-HSMT | 18,34 | md |
| 46 | Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 5,859 | 1m3 |
| 47 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Chương V E-HSMT | 0,651 | m3 |
| 48 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,04 | 100m2 |
| 49 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V E-HSMT | 0,1095 | tấn |
| 50 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 0,93 | m3 |
| 51 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V E-HSMT | 2,7588 | m3 |
| 52 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 11,33 | m2 |
| 53 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 17 | m2 |
| 54 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 3,9936 | m2 |
| 55 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V E-HSMT | 0,07 | 100m2 |
| 56 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,0371 | tấn |
| 57 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 0,6 | m3 |
| 58 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V E-HSMT | 0,3925 | m3 |
| 59 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 7,136 | m2 |
| 60 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V E-HSMT | 0,0175 | 100m2 |
| 61 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,0107 | tấn |
| 62 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 0,1228 | m3 |
| 63 | Đào móng cột, trụ, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Chương V E-HSMT | 1,764 | 1m3 |
| 64 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V E-HSMT | 0,196 | m3 |
| 65 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,0376 | 100m2 |
| 66 | Lắp dựng cốt thép móng, d <=10mm | Chương V E-HSMT | 0,0127 | tấn |
| 67 | Lắp dựng cốt thép móng, d <=18mm | Chương V E-HSMT | 0,0193 | tấn |
| 68 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 0,338 | m3 |
| 69 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V E-HSMT | 1,23 | m3 |
| 70 | Gia công hệ khung dàn | Chương V E-HSMT | 0,2381 | tấn |
| 71 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 9,7067 | 1m2 |
| 72 | Lắp đặt kết cấu thép máng rót, máng chứa, phễu | Chương V E-HSMT | 0,2381 | tấn |
| 73 | Bulong | Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 74 | Lắp đặt xí xổm | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 75 | Van gạt PPR D32 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 76 | Van gạt PPR D20 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 77 | Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 78 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 79 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 80 | Vòi lavabo | Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 81 | Phụ kiện + chân chậu | Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 82 | Vòi gạt | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 83 | Máy bơm nước SH | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 84 | Crephin D32 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 85 | Van phao điện (VL+NC) | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 86 | Van phao cơ (VL+NC) | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 87 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Chương V E-HSMT | 1 | bể |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Chương V E-HSMT | 0,25 | 100m |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Chương V E-HSMT | 0,16 | 100m |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,1mm | Chương V E-HSMT | 0,32 | 100m |
| 91 | Tê PPR D32 | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 92 | Tê PPR D20 | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 93 | Tê ren trong PPR D20 | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 94 | Cút PPR D32 | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 95 | Cút PPR D25 | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 96 | Cút PPR D20 | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 97 | Cút ren trong D20 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 98 | Nút bịt PPR D20 | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 99 | Kép nối thép D15 | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 100 | Rắc co D25 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Chương V E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Chương V E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 76mm | Chương V E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | Chương V E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 105 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Chương V E-HSMT | 14 | cái |
| 106 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 107 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 76mm | Chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 108 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | Chương V E-HSMT | 14 | cái |
| 109 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 110mm | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 110 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 111 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 112 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 113 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 114 | Lắp đặt bóng compact 20W | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 115 | Lắp đặt bóng compact 40W | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 116 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | Chương V E-HSMT | 1 | hộp |
| 117 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Chương V E-HSMT | 15 | m |
| 118 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Chương V E-HSMT | 55 | m |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Chương V E-HSMT | 30 | m |
| F | Hạng mục: Khối THCS Trường TH và THCS xã Chiến Thắng | |||
| 1 | Tháo dỡ gạch lát mái, xà gồ gỗ mái | Chương V E-HSMT | 3 | công |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V E-HSMT | 4,32 | m2 |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Chương V E-HSMT | 1,5558 | m3 |
| 4 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Chương V E-HSMT | 1,296 | m3 |
| 5 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V E-HSMT | 7,7064 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V E-HSMT | 9,108 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 8 | Tháo dỡ đường ống cấp thoát nước | Chương V E-HSMT | 5 | công |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V E-HSMT | 20,539 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V E-HSMT | 53,745 | m2 |
| 11 | Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 11,256 | 1m3 |
| 12 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Chương V E-HSMT | 0,938 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V E-HSMT | 2,4482 | m3 |
| 14 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V E-HSMT | 1,6804 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,082 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V E-HSMT | 0,1433 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V E-HSMT | 0,0153 | tấn |
| 18 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 0,902 | m3 |
| 19 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,0619 | 100m3 |
| 20 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB30 | Chương V E-HSMT | 3,3288 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V E-HSMT | 5,6507 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V E-HSMT | 0,0585 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0192 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0074 | tấn |
| 25 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 0,1902 | m3 |
| 26 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 52,7385 | m2 |
| 27 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 136,8911 | m2 |
| 28 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 3,8412 | m2 |
| 29 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 250x400, XM PCB30 | Chương V E-HSMT | 69,1422 | m2 |
| 30 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 250x400, XM PCB30 | Chương V E-HSMT | 5,466 | m2 |
| 31 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300, XM PCB30 | Chương V E-HSMT | 26,1446 | m2 |
| 32 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch 300x300, PCB30 | Chương V E-HSMT | 14,85 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 47,2725 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 71,5901 | m2 |
| 35 | Hoa bê tông ô thoáng (sơn hoàn thiện) | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 36 | Cửa đi thép sơn tĩnh điện | Chương V E-HSMT | 9 | m2 |
| 37 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V E-HSMT | 9 | m2 |
| 38 | Khóa cửa | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 39 | Gia công xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 0,1555 | tấn |
| 40 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 14,6142 | m2 |
| 41 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 0,1555 | tấn |
| 42 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V E-HSMT | 0,523 | 100m2 |
| 43 | Tôn úp nóc, úp sườn (VL+NC) | Chương V E-HSMT | 18,34 | md |
| 44 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 5,859 | 1m3 |
| 45 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Chương V E-HSMT | 0,651 | m3 |
| 46 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,04 | 100m2 |
| 47 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V E-HSMT | 0,1095 | tấn |
| 48 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 0,93 | m3 |
| 49 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V E-HSMT | 2,7588 | m3 |
| 50 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 11,33 | m2 |
| 51 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 17 | m2 |
| 52 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 3,9936 | m2 |
| 53 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V E-HSMT | 0,07 | 100m2 |
| 54 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,0371 | tấn |
| 55 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 0,6 | m3 |
| 56 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V E-HSMT | 0,3925 | m3 |
| 57 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 7,136 | m2 |
| 58 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V E-HSMT | 0,0175 | 100m2 |
| 59 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,0107 | tấn |
| 60 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 0,1228 | m3 |
| 61 | Đào móng cột, trụ, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Chương V E-HSMT | 1,764 | 1m3 |
| 62 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V E-HSMT | 0,196 | m3 |
| 63 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,0376 | 100m2 |
| 64 | Lắp dựng cốt thép móng, d <=10mm | Chương V E-HSMT | 0,0127 | tấn |
| 65 | Lắp dựng cốt thép móng, d <=18mm | Chương V E-HSMT | 0,0193 | tấn |
| 66 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 0,338 | m3 |
| 67 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V E-HSMT | 1,23 | m3 |
| 68 | Gia công hệ khung dàn | Chương V E-HSMT | 0,2381 | tấn |
| 69 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 9,7067 | 1m2 |
| 70 | Lắp đặt kết cấu thép máng rót, máng chứa, phễu | Chương V E-HSMT | 0,2381 | tấn |
| 71 | Bulong | Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 72 | Lắp đặt xí xổm | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 73 | Van bi gạt D32 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 74 | Van bi gạt D20 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 75 | Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 76 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 77 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 78 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V E-HSMT | 5 | bộ |
| 79 | Vòi lavabo | Chương V E-HSMT | 5 | bộ |
| 80 | Phụ kiện + chân chậu | Chương V E-HSMT | 5 | bộ |
| 81 | Vòi gạt | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 82 | Máy bơm nước SH | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 83 | Crephin D32 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 84 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Chương V E-HSMT | 1 | bể |
| 85 | Van phao điện (VL+NC) | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 86 | Van phao cơ (VL+NC) | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Chương V E-HSMT | 0,22 | 100m |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Chương V E-HSMT | 0,26 | 100m |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,1mm | Chương V E-HSMT | 0,28 | 100m |
| 90 | Tê PPR D32 | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 91 | Tê PPR D20 | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 92 | Tê ren trong PPR D20 | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 93 | Cút PPR D32 | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 94 | Cút PPR D25 | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 95 | Cút PPR D20 | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 96 | Cút ren trong D20 | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 97 | Rác co D25 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 98 | Nút bịt PPR D20 | Chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 99 | Kép nối thép D15 | Chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Chương V E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Chương V E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 76mm | Chương V E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | Chương V E-HSMT | 0,16 | 100m |
| 104 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Chương V E-HSMT | 18 | cái |
| 105 | LĐ cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 106 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 76mm | Chương V E-HSMT | 19 | cái |
| 107 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 108 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 109 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 110 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 111 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 112 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 113 | Lắp đặt bóng compact 20W | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 114 | Lắp đặt bóng compact 40W | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 115 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | Chương V E-HSMT | 1 | hộp |
| 116 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Chương V E-HSMT | 25 | m |
| 117 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Chương V E-HSMT | 35 | m |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Chương V E-HSMT | 30 | m |
| G | Hạng mục: Điểm trường Pá Te Trường TH và THCS xã Chiến Thắng | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,1857 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Chương V E-HSMT | 1,1606 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V E-HSMT | 3,1845 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V E-HSMT | 4,0335 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,1245 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V E-HSMT | 0,1965 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V E-HSMT | 0,02 | tấn |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 1,3695 | m3 |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,111 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,0747 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,0747 | 100m3/ 1km |
| 12 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB30 | Chương V E-HSMT | 0,9114 | m3 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V E-HSMT | 9,2785 | m3 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V E-HSMT | 1,4313 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 0,0533 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,1586 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0172 | tấn |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 0,9779 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V E-HSMT | 0,286 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,2086 | tấn |
| 21 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 2,6244 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V E-HSMT | 0,044 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0167 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0059 | tấn |
| 25 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 0,1629 | m3 |
| 26 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 65,012 | m2 |
| 27 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 47,12 | m |
| 28 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 57,312 | m2 |
| 29 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 28,6 | m2 |
| 30 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 7,711 | m2 |
| 31 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 250x400, XM PCB30 | Chương V E-HSMT | 30,3311 | m2 |
| 32 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 250x400, XM PCB30 | Chương V E-HSMT | 8,086 | m2 |
| 33 | Lát nền, sàn gạch Granit 300x300, XM PCB30 | Chương V E-HSMT | 10,0112 | m2 |
| 34 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V E-HSMT | 30,1552 | m2 |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V E-HSMT | 0,3643 | m3 |
| 36 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 0,9366 | m3 |
| 37 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch 300x300, PCB30 | Chương V E-HSMT | 10,9018 | m2 |
| 38 | Cửa đi thép sơn tĩnh điện | Chương V E-HSMT | 6,36 | m2 |
| 39 | Khóa cửa | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 40 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 56,926 | m2 |
| 41 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 63,2919 | m2 |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Chương V E-HSMT | 0,064 | 100m |
| 43 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 44 | Lắp đặt rọ chắn rác Inox | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 45 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,1287 | 100m3 |
| 46 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Chương V E-HSMT | 0,7148 | m3 |
| 47 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,0101 | 100m2 |
| 48 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V E-HSMT | 0,0336 | tấn |
| 49 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 0,61 | m3 |
| 50 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V E-HSMT | 3,8874 | m3 |
| 51 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 11,82 | m2 |
| 52 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V E-HSMT | 0,1015 | 100m2 |
| 53 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,0309 | tấn |
| 54 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 0,61 | m3 |
| 55 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V E-HSMT | 3,7288 | m2 |
| 56 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,0586 | 100m3 |
| 57 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Chương V E-HSMT | 0,651 | m3 |
| 58 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,04 | 100m2 |
| 59 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V E-HSMT | 0,1095 | tấn |
| 60 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 0,93 | m3 |
| 61 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V E-HSMT | 2,7588 | m3 |
| 62 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 11,33 | m2 |
| 63 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 17 | m2 |
| 64 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 3,9936 | m2 |
| 65 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V E-HSMT | 0,07 | 100m2 |
| 66 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,0371 | tấn |
| 67 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 0,6 | m3 |
| 68 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V E-HSMT | 0,3925 | m3 |
| 69 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 7,136 | m2 |
| 70 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V E-HSMT | 0,0175 | 100m2 |
| 71 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,0107 | tấn |
| 72 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 0,1228 | m3 |
| 73 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,0615 | 100m3 |
| 74 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Chương V E-HSMT | 0,183 | m3 |
| 75 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, VXM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 2,328 | m3 |
| 76 | Xếp gạch dày 300 | Chương V E-HSMT | 273,312 | viên |
| 77 | Gạch vỡ dày 400 | Chương V E-HSMT | 0,5606 | m3 |
| 78 | Xếp than xỉ dày 200 | Chương V E-HSMT | 0,2803 | m3 |
| 79 | Xếp than củi dày 200 | Chương V E-HSMT | 0,2803 | m3 |
| 80 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V E-HSMT | 0,0332 | 100m2 |
| 81 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V E-HSMT | 0,266 | m3 |
| 82 | Lắp đặt xí xổm | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 83 | Van bi gạt PPR D32 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 84 | Van bi gạt PPR D25 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 85 | Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 86 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 87 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 88 | Vòi lavabo | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 89 | Phụ kiện + chân chậu | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 90 | Máy bơm nước SH | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 91 | Crephin D32 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 92 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Chương V E-HSMT | 1 | bể |
| 93 | Van phao điện | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Chương V E-HSMT | 0,09 | 100m |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Chương V E-HSMT | 1,12 | 100m |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | Chương V E-HSMT | 0,25 | 100m |
| 97 | Tê PPR D32 | Chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 98 | Tê PPR D25 | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 99 | Tê PPR D20 | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 100 | Tê ren trong PPR D20 | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 101 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 102 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 103 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 104 | Cút ren trong D20 | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 105 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 106 | Nút bịt PPR D20 | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 107 | Kép nối thép D15 | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Chương V E-HSMT | 0,16 | 100m |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Chương V E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 76mm | Chương V E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | Chương V E-HSMT | 0,18 | 100m |
| 112 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm | Chương V E-HSMT | 19 | cái |
| 113 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 114 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm | Chương V E-HSMT | 18 | cái |
| 115 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Chương V E-HSMT | 14 | cái |
| 116 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 117 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 118 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 119 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 120 | Lắp đặt bóng compact 20W | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 121 | Lắp đặt bóng compact 40W | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 122 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | Chương V E-HSMT | 1 | hộp |
| 123 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Chương V E-HSMT | 15 | m |
| 124 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Chương V E-HSMT | 25 | m |
| 125 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Chương V E-HSMT | 25 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi