Gói thầu: Gói thầu xây lắp + thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201248220-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QLDA đầu tư xây dựng thành phố Kon Tum |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp + thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20201247997 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu tiền sử dụng đất ngân sách thành phố được hưởng theo phân cấp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-15 10:24:00 đến ngày 2020-12-25 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,691,436,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO TƯỜNG RÀO, SÂN ĐƯỜNG NGUYỄN GIA THIỀU | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mô tả chương V | 939,4865 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mô tả chương V | 44,3828 | m2 |
| 3 | Phá dỡ hàng rào song sắt | Mô tả chương V | 143,753 | m2 |
| 4 | Thu hồi song sắt | Mô tả chương V | 2.156,295 | kg |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Mô tả chương V | 10,5446 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Mô tả chương V | 4,5821 | m3 |
| 7 | Phá dỡ nền gạch đất nung | Mô tả chương V | 84,825 | m2 |
| 8 | Vận chuyển phế thải đổ đi | Mô tả chương V | 18,52 | m3 |
| 9 | Đào san đất đất cấp III | Mô tả chương V | 3,7672 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất đổ đi đất cấp III | Mô tả chương V | 3,7672 | 100m3 |
| 11 | Đào đất móng đất cấp III | Mô tả chương V | 3,132 | m3 |
| 12 | Bê tông đá (4x6)cm, vữa XM M50 | Mô tả chương V | 3,132 | m3 |
| 13 | Xây tường thẳng gạch không nung 6 lỗ 9x13x20 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 9,297 | m3 |
| 14 | Lát đá bậc tam cấp bằng đá granit tự nhiên màu đen | Mô tả chương V | 118,1272 | m2 |
| 15 | Xây tường bằng đá chẻ (15x20x25)cm vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 17,456 | m3 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả chương V | 4,364 | m3 |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm | Mô tả chương V | 0,1843 | tấn |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả chương V | 0,2182 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Mô tả chương V | 0,7897 | 100m2 |
| 20 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả chương V | 0,0281 | tấn |
| 21 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả chương V | 0,1939 | tấn |
| 22 | Bê tông cột đá (1x2)cm, mác 200 | Mô tả chương V | 9,6111 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 43,64 | m2 |
| 24 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 69,7125 | m2 |
| 25 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 59,22 | m2 |
| 26 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 218,8008 | m |
| 27 | Lắp dựng hàng rào song sắt, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 0,6008 | m2 |
| 28 | Ốp đá xẻ tự nhiên (100x200)mm vữa XM cát vàng M75 | Mô tả chương V | 43,64 | m2 |
| 29 | Công tác ốp đá granit tự nhiên màu đỏ vào cột, trụ | Mô tả chương V | 21,84 | m2 |
| 30 | Sơn sắt thép 3 nước | Mô tả chương V | 55,0505 | m2 |
| 31 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả chương V | 983,1265 | m2 |
| 32 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả chương V | 430,7517 | m2 |
| 33 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả chương V | 1.413,8787 | m2 |
| B | CẢI TẠO CỔNG TƯỜNG RÀO ĐƯỜNG PHAN CHU TRINH | |||
| 1 | Phá dỡ hàng rào song sắt | Mô tả chương V | 18,792 | m2 |
| 2 | Thu hồi song sắt | Mô tả chương V | 281,88 | kg |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Mô tả chương V | 116,3429 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Mô tả chương V | 19,6847 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Mô tả chương V | 102,705 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải đổ đi | Mô tả chương V | 238,733 | m3 |
| 7 | Đào san đất đất cấp III | Mô tả chương V | 2,5441 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô | Mô tả chương V | 2,5441 | 100m3 |
| 9 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường, trụ, cột | Mô tả chương V | 24,4 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mô tả chương V | 70,0848 | m2 |
| 11 | Đục đá để làm móng cột | Mô tả chương V | 1,935 | m3 |
| 12 | Bulong D10, L=250 | Mô tả chương V | 172 | cái |
| 13 | Bê tông móng, đá (1x2)cm, mác 200 | Mô tả chương V | 1,935 | m3 |
| 14 | Gia công cột bằng thép hình | Mô tả chương V | 0,542 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cột thép các loại | Mô tả chương V | 0,542 | tấn |
| 16 | Xích thép mạ kẽm D10mm | Mô tả chương V | 93,6 | m |
| 17 | Đào móng đất móng đất cấp III | Mô tả chương V | 0,3792 | m3 |
| 18 | Đào đất móng băng đất cấp III | Mô tả chương V | 3,69 | m3 |
| 19 | Bê tông lót móng đá (4x6)cm, vữa XM mác 50 | Mô tả chương V | 78,145 | m3 |
| 20 | Bê tông nền, đá (1x2), mác 200 | Mô tả chương V | 76,3 | m3 |
| 21 | Ván khuôn nền, sân | Mô tả chương V | 0,1415 | 100m2 |
| 22 | Xây gạch không nung 2 lỗ (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 3,78 | m3 |
| 23 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả chương V | 0,9 | m3 |
| 24 | Bê tông tường đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả chương V | 1,5015 | m3 |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường | Mô tả chương V | 0,1001 | 100m2 |
| 26 | Công tác ốp đá granit tự nhiên màu đỏ vào cột, trụ | Mô tả chương V | 49,29 | m2 |
| 27 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ . | Mô tả chương V | 24,4 | m2 |
| 28 | Trát tường ngoài vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 45,45 | m2 |
| 29 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả chương V | 45,45 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chương V | 45,45 | m2 |
| 31 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mô tả chương V | 0,144 | m3 |
| 32 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mô tả chương V | 0,144 | m3 |
| 33 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm (D60x2)mm | Mô tả chương V | 0,0492 | 100m |
| 34 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm (D90x2)mm | Mô tả chương V | 0,3184 | 100m |
| 35 | Khóa móc loại lớn | Mô tả chương V | 6 | bộ |
| 36 | Chốt cổng | Mô tả chương V | 12 | cái |
| 37 | Bánh xe cao su | Mô tả chương V | 12 | cái |
| 38 | Sơn sắt thép 3 nước | Mô tả chương V | 158,0821 | m2 |
| 39 | Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả chương V | 0,2925 | 100m2 |
| 40 | Cốt thép tấm đan | Mô tả chương V | 1,2829 | tấn |
| 41 | Bê tông tấm đan đá (1x2)cm, mác 200 | Mô tả chương V | 6,705 | m3 |
| 42 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả chương V | 45 | cấu kiện |
| C | CẢI T MÁI TA LUY ỐP ĐÁ + LAN CAN QUANH HỒ | |||
| 1 | Phá dỡ lan can song sắt | Mô tả chương V | 119,328 | m2 |
| 2 | Thu hồi song sắt | Mô tả chương V | 900,9264 | kg |
| 3 | Phá dỡ gạch đá | Mô tả chương V | 40,14 | m3 |
| 4 | Phá dỡ bê tông có cốt thép | Mô tả chương V | 2,16 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải đổ đi | Mô tả chương V | 42,3 | m3 |
| 6 | Đóng cọc tre | Mô tả chương V | 122,58 | 100m |
| 7 | Đào móng băng đất cấp II | Mô tả chương V | 1,8 | m3 |
| 8 | Xây mái dốc thẳng đá hộc, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 30,5437 | m3 |
| 9 | Xây tường thẳng đá hộc vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 5,4 | m3 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá (1x2)cm, vữa BT mác 200 | Mô tả chương V | 7,56 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính <=10mm | Mô tả chương V | 0,1199 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm | Mô tả chương V | 0,8784 | tấn |
| 13 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả chương V | 0,2835 | 100m2 |
| 14 | Bê tông cột đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả chương V | 0,1944 | m3 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm | Mô tả chương V | 0,0084 | tấn |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm | Mô tả chương V | 0,0746 | tấn |
| 17 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả chương V | 0,0648 | 100m2 |
| 18 | Gia công kết cấu cầu thép ống rỗng | Mô tả chương V | 0,9017 | tấn |
| 19 | Lắp dựng lan can song sắt, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 119,328 | m2 |
| 20 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Mô tả chương V | 197,792 | m2 |
| 21 | Sơn sắt thép 3 nước | Mô tả chương V | 317,12 | m2 |
| 22 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 24,3 | m2 |
| 23 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 5,76 | m2 |
| 24 | Trát tường ngoài, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 14,4 | m2 |
| 25 | Trát granitô tay vịn lan can vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 18,9 | m2 |
| 26 | Trát granitô trụ, cột, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 2,88 | m2 |
| 27 | Mài đánh bóng lại granitô lan can | Mô tả chương V | 148,344 | m2 |
| 28 | Mài đánh bóng lại granitô trụ | Mô tả chương V | 22,08 | m2 |
| 29 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mô tả chương V | 22,08 | m2 |
| 30 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mô tả chương V | 42,384 | m2 |
| 31 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước | Mô tả chương V | 72,744 | m2 |
| 32 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | Mô tả chương V | 915 | m3 |
| 33 | Vận chuyển bùn đổ đi | Mô tả chương V | 915 | m3 |
| D | CẢI TẠO SÂN ĐƯỜNG NỘI BỘ | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch Block con sâu | Mô tả chương V | 7.155 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Mô tả chương V | 100,0272 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải | Mô tả chương V | 397,8072 | m3 |
| 4 | Đào san đất đất cấp III | Mô tả chương V | 10,2512 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô | Mô tả chương V | 7,7201 | 100m3 |
| 6 | Dẫy cỏ nền sân | Mô tả chương V | 230,1 | 10m2 |
| 7 | Chặt cây đường kính gốc cây <= 20cm | Mô tả chương V | 75 | cây |
| 8 | Chặt cây đường kính gốc cây <= 30cm | Mô tả chương V | 10 | cây |
| 9 | Chặt cây đường kính gốc cây <= 40cm | Mô tả chương V | 5 | cây |
| 10 | Chặt cây đường kính gốc cây <= 50cm | Mô tả chương V | 7 | cây |
| 11 | Chặt cây đường kính gốc cây <= 60cm | Mô tả chương V | 7 | cây |
| 12 | Chặt cây đường kính gốc cây <= 70cm | Mô tả chương V | 5 | cây |
| 13 | Chặt cây đường kính gốc cây > 70cm | Mô tả chương V | 6 | cây |
| 14 | Đào gốc cây đường kính gốc <= 20cm | Mô tả chương V | 75 | gốc cây |
| 15 | Đào gốc cây đường kính gốc <= 30cm | Mô tả chương V | 10 | gốc cây |
| 16 | Đào gốc cây đường kính gốc <= 40cm | Mô tả chương V | 5 | gốc cây |
| 17 | Đào gốc cây đường kính gốc <= 50cm | Mô tả chương V | 7 | gốc cây |
| 18 | Đào gốc cây đường kính gốc <= 60cm | Mô tả chương V | 7 | gốc cây |
| 19 | Đào gốc cây đường kính gốc <= 70cm | Mô tả chương V | 5 | gốc cây |
| 20 | Đào gốc cây đường kính gốc > 70cm | Mô tả chương V | 6 | gốc cây |
| 21 | Bốc xếp cây | Mô tả chương V | 1,15 | 100cây |
| 22 | Vận chuyển gỗ đổ đi | Mô tả chương V | 31,05 | 10 tấn |
| 23 | Đào móng băng đất cấp III | Mô tả chương V | 105,258 | m3 |
| 24 | Bê tông lót móng đá (4x6)cm vữa XM mác 50 | Mô tả chương V | 70,162 | m3 |
| 25 | Xây móng gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22 vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 56,8239 | m3 |
| 26 | Xây tường thẳng gạch không nung 6 lỗ 9x13x20 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 17,7972 | m3 |
| 27 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả chương V | 0,1452 | tấn |
| 28 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả chương V | 0,23 | 100m2 |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả chương V | 2,3 | m3 |
| 30 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả chương V | 25,74 | m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ôtô | Mô tả chương V | 0,7952 | 100m3 |
| 32 | Trát tường ngoài vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 444,83 | m2 |
| 33 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 13,8 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chương V | 458,63 | m2 |
| 35 | Công tác ốp gạch đất nung (70x240) vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 27,6 | m2 |
| 36 | Công tác ốp đá granit tự nhiên màu đen vào tường | Mô tả chương V | 39,56 | m2 |
| 37 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Mô tả chương V | 113,57 | 100m2 |
| 38 | Láng nền vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 9.165 | m2 |
| 39 | Láng nền vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 2.192 | m2 |
| 40 | Lát gạch Block màu đỏ vữa XM mác 75, | Mô tả chương V | 9.165 | m2 |
| 41 | Lát gạch Block con sâu màu xám (22,5x 11,25 x 6)mm, vữa XM mác 75, (tận dụng lại gạch) | Mô tả chương V | 2.192 | m2 |
| 42 | Trồng cỏ lá gừng nền sân | Mô tả chương V | 23,01 | 100m2 |
| 43 | Trồng cây Lá Trắng | Mô tả chương V | 95 | m2 |
| 44 | Trồng cây Cau Vua cao 4m | Mô tả chương V | 21 | cây |
| 45 | Trồng cây bàng Đài Loan | Mô tả chương V | 10 | cây |
| 46 | Trồng cây Sao Đen | Mô tả chương V | 12 | cây |
| 47 | Trồng cây Me Tây | Mô tả chương V | 4 | cây |
| 48 | Đục đá | Mô tả chương V | 1,152 | m3 |
| 49 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả chương V | 1,152 | m3 |
| 50 | Thép bản mã (250x250x3)mm | Mô tả chương V | 24 | cái |
| 51 | Bulon D12 L=200 | Mô tả chương V | 108 | bộ |
| 52 | Cây chống thép (D60x1,4)mm | Mô tả chương V | 96 | m |
| E | NHÀ QUẢN LÝ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái bằng thủ công | Mô tả chương V | 158,68 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ trần nhựa | Mô tả chương V | 114,57 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả chương V | 51,87 | m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Mô tả chương V | 57,4082 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch | Mô tả chương V | 38,484 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải đổ đi | Mô tả chương V | 95,892 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Mô tả chương V | 4,3925 | m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Mô tả chương V | 15,2925 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải đổ đi | Mô tả chương V | 19,685 | m3 |
| 10 | Đào đất móng đất cấp III | Mô tả chương V | 0,2893 | 100m3 |
| 11 | Đào đất móng băng đất cấp III | Mô tả chương V | 11,498 | m3 |
| 12 | Bê tông đá Dmax <= 70,cát vàng, M50 | Mô tả chương V | 7,289 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả chương V | 0,2981 | 100m2 |
| 14 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả chương V | 0,024 | tấn |
| 15 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả chương V | 0,6051 | tấn |
| 16 | Bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mô tả chương V | 8,2668 | m3 |
| 17 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 12,2657 | m3 |
| 18 | Xây móng gạch không nung 2 lỗ (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 2,0166 | m3 |
| 19 | Đắp đất công trình | Mô tả chương V | 0,405 | 100m3 |
| 20 | Đắp cát công trình | Mô tả chương V | 0,184 | 100m3 |
| 21 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả chương V | 0,4224 | 100m2 |
| 22 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả chương V | 0,0949 | tấn |
| 23 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả chương V | 0,5952 | tấn |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng móng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả chương V | 4,224 | m3 |
| 25 | Ván khuôn cột, cột tròn, đa giác | Mô tả chương V | 0,3655 | 100m2 |
| 26 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả chương V | 0,0519 | tấn |
| 27 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả chương V | 0,4651 | tấn |
| 28 | Bê tông cột đá 1x2, mác 200 | Mô tả chương V | 2,7412 | m3 |
| 29 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả chương V | 0,7011 | 100m2 |
| 30 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả chương V | 0,1046 | tấn |
| 31 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả chương V | 0,913 | tấn |
| 32 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả chương V | 5,1985 | m3 |
| 33 | Ván khuôn sàn mái | Mô tả chương V | 0,1596 | 100m2 |
| 34 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả chương V | 0,1617 | tấn |
| 35 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Mô tả chương V | 1,596 | m3 |
| 36 | Ván khuôn lanh tô | Mô tả chương V | 0,0065 | 100m2 |
| 37 | Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả chương V | 0,001 | tấn |
| 38 | Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép > 10mm | Mô tả chương V | 0,0053 | tấn |
| 39 | Bê tông lanh tô ô văng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả chương V | 0,0292 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng gạch không nung 6 lỗ 9x13x20 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 13,2528 | m3 |
| 41 | Gia công vì kèo | Mô tả chương V | 1,3438 | m3 cấu kiện |
| 42 | Lắp dựng vì kèo thép | Mô tả chương V | 1,3438 | tấn |
| 43 | Xà gồ thép hộp tráng kẽm (50x100x1,8)mm | Mô tả chương V | 212 | m |
| 44 | Cầu phong thép hộp tráng kẽm (40x40x1,2)mm | Mô tả chương V | 293,2 | m |
| 45 | Li tô thép hộp tráng kẽm (20x20x1,2)mm | Mô tả chương V | 686,8 | m |
| 46 | Đà trần thép hộp tráng kẽm (30x60x1,4)mm | Mô tả chương V | 15,5 | m |
| 47 | Lắp dựng xà gồ, cầu phong, li tô, đà trần thép | Mô tả chương V | 1,809 | tấn |
| 48 | Lợp mái ngói 22 v/m2 | Mô tả chương V | 1,6212 | 100m2 |
| 49 | Diềm mái tôn phẳng dày 0,8ly | Mô tả chương V | 0,2611 | 100m2 |
| 50 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chương V | 52,224 | m2 |
| 51 | Trần bằng tôn dày 2,2mm | Mô tả chương V | 0,107 | 100m2 |
| 52 | Trần lam gỗ (40x40)cm sơn PU | Mô tả chương V | 80,11 | m2 |
| 53 | Cửa đi (Nhôm Xingfa nhập khẩu tem đỏ, phụ kiện lề Kinlong 4D, kính 8ly cường lực) | Mô tả chương V | 6 | m2 |
| 54 | Cửa sổ (Nhôm Xingfa nhập khẩu tem đỏ, phụ kiện lề Kinlong 4D, kính 8ly cường lực) | Mô tả chương V | 4,0212 | m2 |
| 55 | Vách ngăn tấm composite chống nước | Mô tả chương V | 15,221 | m2 |
| 56 | Quầy Bar bằng gỗ mặt đá granit tự nhiên | Mô tả chương V | 6,5 | m |
| 57 | Gia công lan can sắt hộp tráng kẽm | Mô tả chương V | 0,1353 | tấn |
| 58 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả chương V | 20,061 | m2 |
| 59 | Gia công hệ khung dàn | Mô tả chương V | 0,0851 | tấn |
| 60 | Lắp dựng kết cấu thép | Mô tả chương V | 0,0851 | tấn |
| 61 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chương V | 100,6654 | m2 |
| 62 | Trát tường trong, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 36,9686 | m2 |
| 63 | Trát tường ngoài, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 29,0675 | m2 |
| 64 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 33,9756 | m2 |
| 65 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 5,2445 | m2 |
| 66 | Trát xà dầm trong nhà, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 58,289 | m2 |
| 67 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 14,52 | m2 |
| 68 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 0,645 | m2 |
| 69 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 16,5528 | m |
| 70 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 170,155 | m |
| 71 | Công tác ốp gạch granit vào tường gạch (300x600)mm | Mô tả chương V | 55,404 | m2 |
| 72 | Công tác ốp gạch granit vào tường(800x800)mm | Mô tả chương V | 39,744 | m2 |
| 73 | Ốp đá tự nhiên vào tường tiết diện đá (100x200)mm vữa XM cát vàng M75 | Mô tả chương V | 9,315 | m2 |
| 74 | Công tác ốp đá granit tự nhiên màu đen vào khung sắt | Mô tả chương V | 4,929 | m2 |
| 75 | Láng nền vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 18 | m2 |
| 76 | Quét Sikatop Seal 107 chống thấm mái, sê nô, ô văng... | Mô tả chương V | 18 | m2 |
| 77 | Lát gạch đất nung kích thước gạch (400x400)mm vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 111,3981 | m2 |
| 78 | Lát nền, sàn, kích thước gạch chống trượt ceramic (300x300)mm vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 13,7571 | m2 |
| 79 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả chương V | 66,037 | m2 |
| 80 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả chương V | 107,43 | m2 |
| 81 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả chương V | 144,399 | m2 |
| 82 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả chương V | 29,068 | m2 |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 60*3mm | Mô tả chương V | 0,024 | 100m |
| 84 | Lắp đặt dây đơn 1*6mm2 | Mô tả chương V | 80 | m |
| 85 | Lắp đặt dây đơn 1*4mm2 | Mô tả chương V | 20 | m |
| 86 | Tủ điện mặt nhựa bóng- đế nhựa âm tường chứa 2-4MCB (E4FC2/4SA) | Mô tả chương V | 1 | hộp |
| 87 | Lắp đặt automat MCB loại 2 pha, 30A | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 88 | Lắp đặt automat MCB loại 2 pha, 25A | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 89 | Lắp đặt automat MCB loại 2 pha, 10A | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 90 | LĐ ống nhựa PVC chống cháy đặt chìm D20x1,4mm | Mô tả chương V | 30 | m |
| 91 | LĐ ống nhựa PVC chống cháy đặt chìm D16x1,4mm | Mô tả chương V | 50 | m |
| 92 | Lắp đặt loại đèn Led D300 áp trần DLN09L 300/15W Rạng Đông | Mô tả chương V | 10 | bộ |
| 93 | LĐ loại đèn tuýp đôi đèn LED 2*18W màu sáng trắng vỏ nhôm nhựa bóng đơn kích thước máng 1234x190x128 | Mô tả chương V | 2 | bộ |
| 94 | Lắp đặt loại đèn Led D250 áp trần DLN09L 250/15W | Mô tả chương V | 12 | bộ |
| 95 | Lắp đặt quạt trần đảo 360 độ | Mô tả chương V | 5 | cái |
| 96 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 97 | Đi mơ quạt 400VA liền mặt | Mô tả chương V | 5 | cái |
| 98 | Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi 3 cực có màn che | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 99 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 100 | Lắp đặt đế âm tự chống cháy dùng cho mặt chữ nhật | Mô tả chương V | 10 | hộp |
| 101 | Lắp mặt nhựa 2 mô đun | Mô tả chương V | 10 | bảng |
| 102 | Lắp đặt hộp nối dây chống cháy vuông loại sâu (79x79x50)mm | Mô tả chương V | 5 | hộp |
| 103 | Nắp đậy hộp nối dây vuông | Mô tả chương V | 5 | bảng |
| 104 | Hộp kiểm tra điện trở | Mô tả chương V | 1 | bộ |
| 105 | Đóng cọc tiếp địa sắt mạ đồng D14 - L2400 | Mô tả chương V | 3 | cọc |
| 106 | Cáp đồng trần 25mm2 VN | Mô tả chương V | 3 | m |
| 107 | Đào móng băng đất C3 | Mô tả chương V | 2,5 | m3 |
| 108 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả chương V | 2,5 | m3 |
| 109 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x6mm2 | Mô tả chương V | 6 | m |
| 110 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Mô tả chương V | 1,17 | m3 |
| 111 | Bê tông nền đá (1x2)cm, mác 200 | Mô tả chương V | 1,17 | m3 |
| 112 | Đào móng cột đất cấp III | Mô tả chương V | 0,448 | m3 |
| 113 | Bê tông đá (40x60)mm M50 | Mô tả chương V | 0,064 | m3 |
| 114 | Xây móng gạch không nung 2 lỗ (6,5x10,5x22)cm M75 | Mô tả chương V | 0,1749 | m3 |
| 115 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả chương V | 0,09 | m3 |
| 116 | Láng bể nước vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 0,2401 | m2 |
| 117 | Trát tường ngoài, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 1,8599 | m2 |
| 118 | Sản xuất cửa thép | Mô tả chương V | 0,0016 | tấn |
| 119 | Lắp dựng các loại cửa khung sắt | Mô tả chương V | 4,9 | m2 |
| 120 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chương V | 0,168 | m2 |
| 121 | Nắp tôn màu dày 4zem | Mô tả chương V | 0,0049 | 100m2 |
| 122 | LĐ ống nhựa miệng D60x3mm | Mô tả chương V | 0,29 | 100m |
| 123 | LĐ ống nhựa miệng D90x3mm | Mô tả chương V | 0,06 | 100m |
| 124 | LĐ ống nhựa miệng D114x3,5mm | Mô tả chương V | 0,16 | 100m |
| 125 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 49x2,8mm | Mô tả chương V | 0,06 | 100m |
| 126 | Lắp đặt ống nhựa D34x3mm | Mô tả chương V | 0,21 | 100m |
| 127 | Lắp đặt ống nhựa D27x3mm | Mô tả chương V | 0,65 | 100m |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa D21x3mm | Mô tả chương V | 0,04 | 100m |
| 129 | LĐ cút nhựa miệng D60 mm | Mô tả chương V | 8 | cái |
| 130 | LĐ cút nhựa miệng D90mm | Mô tả chương V | 6 | cái |
| 131 | LĐ cút nhựa miệng D114 mm | Mô tả chương V | 8 | cái |
| 132 | Lắp đặt cút nhựa đường kính 48mm | Mô tả chương V | 5 | cái |
| 133 | Lắp đặt cút nhựa đường kính 34/27mm | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 134 | Lắp đặt cút nhựa đường kính 34mm | Mô tả chương V | 14 | cái |
| 135 | Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính 27mm | Mô tả chương V | 17 | cái |
| 136 | Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính 27/21mm | Mô tả chương V | 5 | cái |
| 137 | Lắp đặt cút ren trong đồng, đường kính 21mm | Mô tả chương V | 5 | cái |
| 138 | Lắp đặt cút ren ngoài đồng, đường kính 21mm | Mô tả chương V | 7 | cái |
| 139 | LĐ cút nhựa 135 độ D114 mm | Mô tả chương V | 5 | cái |
| 140 | LĐ cút nhựa 135 độ D90 mm | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 141 | LĐ cút nhựa 135 độ D60 mm | Mô tả chương V | 14 | cái |
| 142 | Lắp đặt tê nhựa 135 độ đường kính 60mm | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 143 | Lắp đặt tê nhựa 135 độ nhựa đường kính 60/34mm | Mô tả chương V | 3 | cái |
| 144 | Lắp đặt tê nhựa 135 độ đường kính 90mm | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 145 | Lắp đặt tê nhựa 135 độ đường kính 114mm | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 146 | Lắp đặt tê nhựa đường kính 114mm | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 147 | Lắp đặt tê nhựa đường kính 90mm | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 148 | Lắp đặt tê nhựa đường kính 34mm | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 149 | Lắp đặt tê nhựa đường kính 27mm | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 150 | Lắp đặt tê nhựa đường kính 27/21mm. | Mô tả chương V | 8 | cái |
| 151 | Lắp đặt côn nhựa đường kính 27/21mm. | Mô tả chương V | 5 | cái |
| 152 | Lắp khâu răng ren trong đồng, đường kính 21mm | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 153 | Lắp măng sông, đường kính 60mm | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 154 | Lắp măng sông, đường kính 90mm | Mô tả chương V | 3 | cái |
| 155 | Lắp măng sông, đường kính 114mm | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 156 | Lắp măng sông, đường kính 34mm | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 157 | Lắp măng sông, đường kính 27mm | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 158 | Lắp măng sông, đường kính 21mm | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 159 | Lắp đặt chậu xí bệt liền khối | Mô tả chương V | 3 | bộ |
| 160 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả chương V | 3 | cái |
| 161 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả chương V | 3 | bộ |
| 162 | Lắp đặt vòi rửa cảm ứng 1 vòi inox 304 | Mô tả chương V | 3 | bộ |
| 163 | Lắp đặt gương soi | Mô tả chương V | 3 | cái |
| 164 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả chương V | 4 | bộ |
| 165 | Lắp đặt nút nhấn tiểu nam inox | Mô tả chương V | 4 | bộ |
| 166 | Lắp đặt vòi rửa rửa inox | Mô tả chương V | 2 | bộ |
| 167 | Lắp đặt phễu thu inox 200*200 | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 168 | Lắp đặt van khóa đồng D27 | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 169 | Lắp đặt van khóa nhựa D49 | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 170 | Lắp đặt van khóa nhựa D34 | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 171 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 loại đứng | Mô tả chương V | 1 | bể |
| 172 | Lắp đặt chậu inox 304 kích thước (800x460x230)mm | Mô tả chương V | 1 | bộ |
| 173 | Lắp đặt vòi rửa vào chậu vòi inox | Mô tả chương V | 1 | bộ |
| 174 | Lắp đặt van phao cơ | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 175 | Lắp đặt chóp thông hơi nhựa | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 176 | Đào móng công trình đất cấp III | Mô tả chương V | 0,2922 | 100m3 |
| 177 | Bê tông đá (4x6)cm VXM mác 50 | Mô tả chương V | 2,814 | m3 |
| 178 | Xây móng bằng đá chẻ (15x20x25)cm vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 5,732 | m3 |
| 179 | Xây móng gạch không nung 2 lỗ (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 0,5624 | m3 |
| 180 | Lát gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 7,6 | m2 |
| 181 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả chương V | 0,5628 | m3 |
| 182 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm | Mô tả chương V | 0,0156 | tấn |
| 183 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả chương V | 0,0536 | 100m2 |
| 184 | Bê tông tấm đan đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả chương V | 0,929 | m3 |
| 185 | Ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | Mô tả chương V | 0,0285 | 100m2 |
| 186 | Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chương V | 0,0646 | tấn |
| 187 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 50kg | Mô tả chương V | 6,11 | cái |
| 188 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả chương V | 4 | cấu kiện |
| 189 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 7,7931 | m2 |
| 190 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 35,9284 | m2 |
| 191 | Quét nước ximăng 2 nước | Mô tả chương V | 35,9284 | m2 |
| 192 | Than xỉ | Mô tả chương V | 0,36 | m3 |
| 193 | Than củi | Mô tả chương V | 0,36 | m3 |
| 194 | Đá 2x4 | Mô tả chương V | 0,36 | m3 |
| 195 | Đá 4x6 | Mô tả chương V | 0,36 | m3 |
| 196 | Lắp đặt ống nhựa D220x5,1mm | Mô tả chương V | 0,017 | 100m |
| 197 | Lắp đặt ống nhựa D114x3,5mm | Mô tả chương V | 0,02 | 100m |
| 198 | Lắp đặt cút nhựa đường kính 114mm | Mô tả chương V | 3 | cái |
| 199 | Đắp đất công trình | Mô tả chương V | 0,0553 | 100m3 |
| 200 | Vận chuyển đất bằng ôtô | Mô tả chương V | 0,0024 | 100m3 |
| F | NHÀ VỆ SINH CẢI TẠO | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà | Mô tả chương V | 29,33 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà | Mô tả chương V | 78,55 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt xà, dầm, trần ngoài nhà | Mô tả chương V | 6,6 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt xà, dầm, trần trong nhà | Mô tả chương V | 2,875 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả chương V | 63,7675 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả chương V | 3,96 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp sơn trên cửa gỗ | Mô tả chương V | 7,92 | m2 |
| 8 | Đục ống thông tường bê tông | Mô tả chương V | 1 | 1lỗ |
| 9 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Mô tả chương V | 3,25 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ trần | Mô tả chương V | 26,32 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chương V | 81,425 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chương V | 35,93 | m2 |
| 13 | Công tác ốp đá xẻ tự nhiên tiết diện đá (100x200)mm vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 4,05 | m2 |
| 14 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch granit (800x800)mm, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 59,7175 | m2 |
| 15 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn PU, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chương V | 7,92 | m2 |
| 16 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Mô tả chương V | 3,96 | m2 cấu kiện |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 42*3mm | Mô tả chương V | 0,003 | 100m |
| 18 | Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng... | Mô tả chương V | 3,25 | m2 |
| 19 | Láng nền vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 3,25 | m2 |
| 20 | Trần thạch cao khung nổi, khung thép | Mô tả chương V | 26,32 | m2 |
| 21 | Gia công hệ khung dàn | Mô tả chương V | 0,0567 | tấn |
| 22 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn | Mô tả chương V | 0,0567 | tấn |
| 23 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chương V | 4,212 | m2 |
| 24 | Công tác ốp đá granit tự nhiên màu đen vào khung sắt | Mô tả chương V | 4,24 | m2 |
| 25 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*1,5mm2 | Mô tả chương V | 30 | m |
| 26 | Lắp đặt quạt trên đường ống thông gió, quạt có công suất 6,2w | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 27 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần đảo 360 độ | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 60*3mm | Mô tả chương V | 0,07 | 100m |
| 29 | Lắp đặt loại đèn Led D300 áp trần DLN09L 300/15W Rạng Đông | Mô tả chương V | 5 | bộ |
| 30 | Đi mơ quạt 400VA liền mặt | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 31 | Lắp bảng điện nhựa nổi | Mô tả chương V | 1 | bảng |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa dẹp 24x14 | Mô tả chương V | 20 | m |
| G | SÂN BÓNG ĐÁ MINI, SÂN CẦU LÔNG + HỆ THỐNG ĐIỆN CHIẾU SANG | |||
| 1 | Sơn KOVA CT-08 GOLD kẻ vạch bằng máy | Mô tả chương V | 22,92 | m2 |
| 2 | Đào đất móng công trình đất cấp III | Mô tả chương V | 0,812 | 100m3 |
| 3 | Đào đất móng băng | Mô tả chương V | 34,8 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình | Mô tả chương V | 1,16 | 100m3 |
| 5 | Đào đất móng công trình, đất cấp III | Mô tả chương V | 0,2914 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lót móng đá 4x6, vữa XM mác 50 | Mô tả chương V | 1,9664 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng, đá (2x4)cm mác 150 | Mô tả chương V | 0,91 | m3 |
| 8 | Bulon móng M30*1700 + tán + long đèn + 2 đĩa định vị | Mô tả chương V | 1 | bộ |
| 9 | Ván khuôn móng | Mô tả chương V | 0,4856 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Mô tả chương V | 0,06 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | Mô tả chương V | 0,0718 | tấn |
| 12 | Bê tông móng đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả chương V | 16,4548 | m3 |
| 13 | Láng nền vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 0,64 | m2 |
| 14 | Đắp đất công trình | Mô tả chương V | 0,1172 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất đổ đi | Mô tả chương V | 0,1744 | 100m3 |
| 16 | Trụ đèn chiếu sáng MFuhailight 20m có giàn đèn nâng hạ | Mô tả chương V | 1 | trụ |
| 17 | Đèn pha led 400w | Mô tả chương V | 24 | bộ |
| 18 | Tháo dỡ cột đèn | Mô tả chương V | 17 | cột |
| 19 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Mô tả chương V | 5,7274 | m2 |
| 20 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chương V | 5,7274 | m2 |
| 21 | Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | Mô tả chương V | 1.280 | m |
| 22 | Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Mô tả chương V | 50 | m |
| 23 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Mô tả chương V | 280 | m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 40x3,7mm | Mô tả chương V | 7,1 | 100m |
| 25 | Lắp đặt automat loại 3 pha MCB, 50A | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt automat loại 1 pha MCB, 50A | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt automat loại 3 pha MCB, 63A | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 28 | Lắp đặt vỏ tủ điện (300x400x200)mm thép 2 ly sơn tĩnh điện có cửa mở | Mô tả chương V | 1 | hộp |
| 29 | Tủ điện bảo vệ và điều khiển bơm nước sinh hoạt (trọn bộ) | Mô tả chương V | 1 | tủ |
| 30 | Tủ điều khiển ánh sáng đèn tự động TĐ-03 30A (bao gồm: 1 vỏ tủ KT (400x600x200)mm, thép 2ly sơn tĩnh điện có cửa mở. 1MCB 3pha 30A, 2 contactor, rơ le nhiệt, rơ le thời gian, 1 cầu chì, cấu đấu dây) | Mô tả chương V | 1 | tủ |
| 31 | Lắp đặt cột đèn chiếu sáng: Bát giác 8m liền cần đơn; D=148; dày 3mm; vươn1,2; mặt bích (375x375x10)mm, 4 gân tằng cường lực dày 6mm, mạ kẽm nhúng nóng. | Mô tả chương V | 7 | cột |
| 32 | Lắp đặt cột đèn chiếu sáng: Bát giác 8m liền cần đơn; D=148; dày 3mm; vươn 1,2m; mặt bích 375x375x10mm, 4 gân tằng cường lực dày 6mm, mạ kẽm nhúng nóng. (lắp lại) | Mô tả chương V | 7 | cột |
| 33 | Lắp dựng cột đèn cột bê tông chiều cao cột <=10m | Mô tả chương V | 1 | cột |
| 34 | Lắp đặt cần đèn mạ kẽm nhúng nóng đèn pha Led 200w, tấm năng lượng mặt trời 200w. | Mô tả chương V | 11 | bộ |
| 35 | Thay cần đèn mạ kẽm nhúng nóng, chùm 3 đèn cầu đục D300 bóng Led 20w, tấm năng lượng mặt trời 60w | Mô tả chương V | 6 | bộ |
| 36 | Lắp đặt đèn pha Led chiếu sáng đường D CSD02L/200w.DA | Mô tả chương V | 3 | bộ |
| 37 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột gang chiều cao cột <=8m (lắp lại) | Mô tả chương V | 6 | cột |
| 38 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mô tả chương V | 12 | m2 |
| 39 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chương V | 12 | m2 |
| 40 | Bu lông D16 L=850 | Mô tả chương V | 56 | cái |
| 41 | Bu lông D16 L=740 | Mô tả chương V | 24 | cái |
| 42 | Ecu mũ chụp M24 | Mô tả chương V | 184 | cái |
| 43 | Gia công và đóng cọc chống sét sắt (L63x63x6)mm L=2m | Mô tả chương V | 20 | cọc |
| 44 | Sản xuất thép giằng | Mô tả chương V | 0,1274 | tấn |
| 45 | Lắp dựng giằng thép bu lông | Mô tả chương V | 0,1274 | tấn |
| 46 | Kéo rải dây cáp đồng trần chống sét dưới mương đất, fi 11mm2 | Mô tả chương V | 102,8 | m |
| 47 | Kim thu sét bán kính bảo vệ 107m | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 48 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 2m | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 49 | Cọc tiếp địa sắt V50x50x5, L=3m | Mô tả chương V | 10 | cọc |
| 50 | Cáp đồng trần 50mm2 VN | Mô tả chương V | 75 | m |
| 51 | Bộ Bulong D16 + 2 Logen 1mm+2 đai ốc | Mô tả chương V | 45 | bộ |
| 52 | Bộ Bulong D18 + 2 Logen 1mm+2 đai ốc | Mô tả chương V | 1 | bộ |
| 53 | Đào móng băng đất cấp III | Mô tả chương V | 35 | m3 |
| 54 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả chương V | 35 | m3 |
| 55 | Cáp đồng trần 16mm2 VN | Mô tả chương V | 13 | m |
| 56 | Hoá chất giảm điện trở | Mô tả chương V | 2 | bao |
| 57 | Hộp kiểm tra điện trở | Mô tả chương V | 2 | bộ |
| 58 | Đóng cọc tiếp địa sắt mạ đồng D14 - L2400 | Mô tả chương V | 6 | cọc |
| 59 | Cáp đồng trần 25mm2 VN | Mô tả chương V | 20 | m |
| 60 | Đào móng băng đất cấp III | Mô tả chương V | 5 | m3 |
| 61 | Đắp nền móng công trình | Mô tả chương V | 5 | m3 |
| 62 | Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Mô tả chương V | 12 | m |
| H | HỆ THỐNG CẤP NƯỚC TƯỚI CÂY | |||
| 1 | Đào đất móng công trình đất cấp III | Mô tả chương V | 1,6286 | 100m3 |
| 2 | Bê tông đá (4x6)cm, vữa XM M50 | Mô tả chương V | 0,243 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng | Mô tả chương V | 0,186 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả chương V | 1,539 | m3 |
| 5 | Ván khuôn hố bơm | Mô tả chương V | 0,0412 | 100m2 |
| 6 | Bê tông đá (1x2)cm, mác 200 | Mô tả chương V | 0,272 | m3 |
| 7 | Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm | Mô tả chương V | 0,0181 | tấn |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả chương V | 1 | cấu kiện |
| 9 | Gia công cửa thép | Mô tả chương V | 0,0221 | tấn |
| 10 | Đóng cửa bằng tôn phẳng màu, dày 0,4 mm | Mô tả chương V | 0,0192 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả chương V | 1,92 | m2 |
| 12 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chương V | 3,84 | m2 |
| 13 | Đắp cát công trình | Mô tả chương V | 0,8102 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất công trình | Mô tả chương V | 1,2262 | 100m3 |
| 15 | Lắp đặt van mặt bích PVC, đường kính van 63mm | Mô tả chương V | 7 | cái |
| 16 | Lắp đặt tê nhựa HDPE đường kính 63mm | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 17 | Lắp đặt đầu nối mặt bích HDPE đường kính 63mm | Mô tả chương V | 12 | cái |
| 18 | Roon cao su D63 | Mô tả chương V | 12 | cái |
| 19 | Bulon mạ kẽm D10, L=50mm | Mô tả chương V | 70 | cái |
| 20 | Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính cút 63mm | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 21 | Lắp đặt côn nhựa HDPE đường kính côn 63/42mm | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống 63x4,7mm | Mô tả chương V | 1,6 | 100m |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 40x3,7mm | Mô tả chương V | 1,77 | 100m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 32x3mm | Mô tả chương V | 0,6 | 100m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 25x2mm | Mô tả chương V | 4,15 | 100m |
| 26 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE đường kính D63mm | Mô tả chương V | 20 | cái |
| 27 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE đường kính D32mm | Mô tả chương V | 10 | cái |
| 28 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE đường kính D25mm | Mô tả chương V | 20 | cái |
| 29 | Lắp đặt tê nhựa HDPE đường kính 63/25mm | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 30 | Lắp đặt tê nhựa HDPE đường kính 40mm | Mô tả chương V | 10 | cái |
| 31 | Lắp đặt tê nhựa HDPE đường kính 40/32mm | Mô tả chương V | 15 | cái |
| 32 | Lắp đặt tê nhựa HDPE đường kính 40/25mm | Mô tả chương V | 6 | cái |
| 33 | Lắp đặt tê nhựa HDPE đường kính 40/20mm | Mô tả chương V | 8 | cái |
| 34 | Lắp đặt tê nhựa HDPE đường kính 32/20mm | Mô tả chương V | 3 | cái |
| 35 | Lắp đặt tê nhựa HDPE đường kính 25mm | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 36 | Lắp đặt tê nhựa HDPE đường kính 25/20mm | Mô tả chương V | 30 | cái |
| 37 | Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 25/20mm | Mô tả chương V | 10 | cái |
| 38 | Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 25mm | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 39 | Lắp đặt nối ren trong đồng nhựa HDPE, D20mm | Mô tả chương V | 16 | cái |
| 40 | Lắp đặt nối ren ngoài đồng nhựa HDPE, D20mm | Mô tả chương V | 32 | cái |
| 41 | Lắp đặt răc co nhựa HDPE đường kính 25mm | Mô tả chương V | 32 | cái |
| 42 | Lắp đặt van 1 chiều HDPE, đường kính van 25mm | Mô tả chương V | 16 | cái |
| 43 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm đường kính ống 27x1,4mm | Mô tả chương V | 0,08 | 100m |
| 44 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm đường kính 27mm | Mô tả chương V | 16 | cái |
| 45 | Lắp đặt măng sông thép tráng kẽm, đường kính 27mm | Mô tả chương V | 18 | cái |
| 46 | Lắp đặt máy bơm nước Daphovina 3HP | Mô tả chương V | 2 | 1 máy |
| 47 | Ống nhựa ruột mềm tưới cây D27 | Mô tả chương V | 40 | m |
| I | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất móng công trình đất cấp III | Mô tả chương V | 3,5168 | 100m3 |
| 2 | Bê tông đá (4x6)cm, vữa XM M50 | Mô tả chương V | 17,76 | m3 |
| 3 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Mô tả chương V | 3,0192 | 100m2 |
| 4 | Cốt thép rãnh nước, đường kính <= 10mm | Mô tả chương V | 3,2847 | tấn |
| 5 | Bê tông mương đá (1x2)cm mác 200 | Mô tả chương V | 56,314 | m3 |
| 6 | Ván khuôn nắp đan | Mô tả chương V | 0,5594 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép tấm đan | Mô tả chương V | 5,0594 | tấn |
| 8 | Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 | Mô tả chương V | 8,806 | m3 |
| 9 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả chương V | 440,3 | cái |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 21x1,7mm | Mô tả chương V | 4,44 | 100m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống (220x5,1)mm | Mô tả chương V | 0,9 | 100m |
| 12 | Lắp đặt cút nhựa đường kính cút 220mm | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 13 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | Mô tả chương V | 0,8318 | 100m3 |
| 14 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | Mô tả chương V | 0,4307 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất công trình | Mô tả chương V | 0,582 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất đổ đi | Mô tả chương V | 2,935 | 100m3 |
| J | THIẾT BỊ NGOÀI TRƯỜI | |||
| 1 | Đi Bộ Trên Không | Mô tả chương V | 4 | Bộ |
| 2 | Xe đạp tập | Mô tả chương V | 4 | Bộ |
| 3 | Đi bộ lắc tay | Mô tả chương V | 4 | Bộ |
| 4 | Thiết bị tập chân | Mô tả chương V | 3 | Bộ |
| 5 | Xà kép | Mô tả chương V | 3 | Bộ |
| 6 | Xà đơn 2 bậc | Mô tả chương V | 3 | Bộ |
| 7 | Xà đơn 03 hướng | Mô tả chương V | 3 | Bộ |
| 8 | Lưng bụng | Mô tả chương V | 3 | Bộ |
| 9 | Lưng eo | Mô tả chương V | 3 | Bộ |
| 10 | Ghế đá | Mô tả chương V | 52 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi