Gói thầu: Gói thầu xây lắp + thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201248220-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban QLDA đầu tư xây dựng thành phố Kon Tum
Tên gói thầu Gói thầu xây lắp + thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20201247997
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu tiền sử dụng đất ngân sách thành phố được hưởng theo phân cấp
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-15 10:24:00 đến ngày 2020-12-25 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,691,436,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CẢI TẠO TƯỜNG RÀO, SÂN ĐƯỜNG NGUYỄN GIA THIỀU
1 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mô tả chương V 939,4865 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mô tả chương V 44,3828 m2
3 Phá dỡ hàng rào song sắt Mô tả chương V 143,753 m2
4 Thu hồi song sắt Mô tả chương V 2.156,295 kg
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá Mô tả chương V 10,5446 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Mô tả chương V 4,5821 m3
7 Phá dỡ nền gạch đất nung Mô tả chương V 84,825 m2
8 Vận chuyển phế thải đổ đi Mô tả chương V 18,52 m3
9 Đào san đất đất cấp III Mô tả chương V 3,7672 100m3
10 Vận chuyển đất đổ đi đất cấp III Mô tả chương V 3,7672 100m3
11 Đào đất móng đất cấp III Mô tả chương V 3,132 m3
12 Bê tông đá (4x6)cm, vữa XM M50 Mô tả chương V 3,132 m3
13 Xây tường thẳng gạch không nung 6 lỗ 9x13x20 cm, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 9,297 m3
14 Lát đá bậc tam cấp bằng đá granit tự nhiên màu đen Mô tả chương V 118,1272 m2
15 Xây tường bằng đá chẻ (15x20x25)cm vữa XM mác 75 Mô tả chương V 17,456 m3
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả chương V 4,364 m3
17 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm Mô tả chương V 0,1843 tấn
18 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả chương V 0,2182 100m2
19 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Mô tả chương V 0,7897 100m2
20 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả chương V 0,0281 tấn
21 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả chương V 0,1939 tấn
22 Bê tông cột đá (1x2)cm, mác 200 Mô tả chương V 9,6111 m3
23 Trát tường ngoài vữa XM mác 75 Mô tả chương V 43,64 m2
24 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 69,7125 m2
25 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 59,22 m2
26 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 218,8008 m
27 Lắp dựng hàng rào song sắt, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 0,6008 m2
28 Ốp đá xẻ tự nhiên (100x200)mm vữa XM cát vàng M75 Mô tả chương V 43,64 m2
29 Công tác ốp đá granit tự nhiên màu đỏ vào cột, trụ Mô tả chương V 21,84 m2
30 Sơn sắt thép 3 nước Mô tả chương V 55,0505 m2
31 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả chương V 983,1265 m2
32 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả chương V 430,7517 m2
33 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả chương V 1.413,8787 m2
B CẢI TẠO CỔNG TƯỜNG RÀO ĐƯỜNG PHAN CHU TRINH
1 Phá dỡ hàng rào song sắt Mô tả chương V 18,792 m2
2 Thu hồi song sắt Mô tả chương V 281,88 kg
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá Mô tả chương V 116,3429 m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Mô tả chương V 19,6847 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông Mô tả chương V 102,705 m3
6 Vận chuyển phế thải đổ đi Mô tả chương V 238,733 m3
7 Đào san đất đất cấp III Mô tả chương V 2,5441 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô Mô tả chương V 2,5441 100m3
9 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường, trụ, cột Mô tả chương V 24,4 m2
10 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Mô tả chương V 70,0848 m2
11 Đục đá để làm móng cột Mô tả chương V 1,935 m3
12 Bulong D10, L=250 Mô tả chương V 172 cái
13 Bê tông móng, đá (1x2)cm, mác 200 Mô tả chương V 1,935 m3
14 Gia công cột bằng thép hình Mô tả chương V 0,542 tấn
15 Lắp dựng cột thép các loại Mô tả chương V 0,542 tấn
16 Xích thép mạ kẽm D10mm Mô tả chương V 93,6 m
17 Đào móng đất móng đất cấp III Mô tả chương V 0,3792 m3
18 Đào đất móng băng đất cấp III Mô tả chương V 3,69 m3
19 Bê tông lót móng đá (4x6)cm, vữa XM mác 50 Mô tả chương V 78,145 m3
20 Bê tông nền, đá (1x2), mác 200 Mô tả chương V 76,3 m3
21 Ván khuôn nền, sân Mô tả chương V 0,1415 100m2
22 Xây gạch không nung 2 lỗ (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 75 Mô tả chương V 3,78 m3
23 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả chương V 0,9 m3
24 Bê tông tường đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả chương V 1,5015 m3
25 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường Mô tả chương V 0,1001 100m2
26 Công tác ốp đá granit tự nhiên màu đỏ vào cột, trụ Mô tả chương V 49,29 m2
27 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ . Mô tả chương V 24,4 m2
28 Trát tường ngoài vữa XM mác 75 Mô tả chương V 45,45 m2
29 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả chương V 45,45 m2
30 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả chương V 45,45 m2
31 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mô tả chương V 0,144 m3
32 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mô tả chương V 0,144 m3
33 Lắp đặt ống thép tráng kẽm (D60x2)mm Mô tả chương V 0,0492 100m
34 Lắp đặt ống thép tráng kẽm (D90x2)mm Mô tả chương V 0,3184 100m
35 Khóa móc loại lớn Mô tả chương V 6 bộ
36 Chốt cổng Mô tả chương V 12 cái
37 Bánh xe cao su Mô tả chương V 12 cái
38 Sơn sắt thép 3 nước Mô tả chương V 158,0821 m2
39 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả chương V 0,2925 100m2
40 Cốt thép tấm đan Mô tả chương V 1,2829 tấn
41 Bê tông tấm đan đá (1x2)cm, mác 200 Mô tả chương V 6,705 m3
42 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Mô tả chương V 45 cấu kiện
C CẢI T MÁI TA LUY ỐP ĐÁ + LAN CAN QUANH HỒ
1 Phá dỡ lan can song sắt Mô tả chương V 119,328 m2
2 Thu hồi song sắt Mô tả chương V 900,9264 kg
3 Phá dỡ gạch đá Mô tả chương V 40,14 m3
4 Phá dỡ bê tông có cốt thép Mô tả chương V 2,16 m3
5 Vận chuyển phế thải đổ đi Mô tả chương V 42,3 m3
6 Đóng cọc tre Mô tả chương V 122,58 100m
7 Đào móng băng đất cấp II Mô tả chương V 1,8 m3
8 Xây mái dốc thẳng đá hộc, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 30,5437 m3
9 Xây tường thẳng đá hộc vữa XM mác 75 Mô tả chương V 5,4 m3
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá (1x2)cm, vữa BT mác 200 Mô tả chương V 7,56 m3
11 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính <=10mm Mô tả chương V 0,1199 tấn
12 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm Mô tả chương V 0,8784 tấn
13 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả chương V 0,2835 100m2
14 Bê tông cột đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả chương V 0,1944 m3
15 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm Mô tả chương V 0,0084 tấn
16 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm Mô tả chương V 0,0746 tấn
17 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mô tả chương V 0,0648 100m2
18 Gia công kết cấu cầu thép ống rỗng Mô tả chương V 0,9017 tấn
19 Lắp dựng lan can song sắt, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 119,328 m2
20 Cạo rỉ các kết cấu thép Mô tả chương V 197,792 m2
21 Sơn sắt thép 3 nước Mô tả chương V 317,12 m2
22 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 24,3 m2
23 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang vữa XM mác 75 Mô tả chương V 5,76 m2
24 Trát tường ngoài, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 14,4 m2
25 Trát granitô tay vịn lan can vữa XM mác 75 Mô tả chương V 18,9 m2
26 Trát granitô trụ, cột, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 2,88 m2
27 Mài đánh bóng lại granitô lan can Mô tả chương V 148,344 m2
28 Mài đánh bóng lại granitô trụ Mô tả chương V 22,08 m2
29 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mô tả chương V 22,08 m2
30 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mô tả chương V 42,384 m2
31 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước Mô tả chương V 72,744 m2
32 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác Mô tả chương V 915 m3
33 Vận chuyển bùn đổ đi Mô tả chương V 915 m3
D CẢI TẠO SÂN ĐƯỜNG NỘI BỘ
1 Phá dỡ nền gạch Block con sâu Mô tả chương V 7.155 m2
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá Mô tả chương V 100,0272 m3
3 Vận chuyển phế thải Mô tả chương V 397,8072 m3
4 Đào san đất đất cấp III Mô tả chương V 10,2512 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô Mô tả chương V 7,7201 100m3
6 Dẫy cỏ nền sân Mô tả chương V 230,1 10m2
7 Chặt cây đường kính gốc cây <= 20cm Mô tả chương V 75 cây
8 Chặt cây đường kính gốc cây <= 30cm Mô tả chương V 10 cây
9 Chặt cây đường kính gốc cây <= 40cm Mô tả chương V 5 cây
10 Chặt cây đường kính gốc cây <= 50cm Mô tả chương V 7 cây
11 Chặt cây đường kính gốc cây <= 60cm Mô tả chương V 7 cây
12 Chặt cây đường kính gốc cây <= 70cm Mô tả chương V 5 cây
13 Chặt cây đường kính gốc cây > 70cm Mô tả chương V 6 cây
14 Đào gốc cây đường kính gốc <= 20cm Mô tả chương V 75 gốc cây
15 Đào gốc cây đường kính gốc <= 30cm Mô tả chương V 10 gốc cây
16 Đào gốc cây đường kính gốc <= 40cm Mô tả chương V 5 gốc cây
17 Đào gốc cây đường kính gốc <= 50cm Mô tả chương V 7 gốc cây
18 Đào gốc cây đường kính gốc <= 60cm Mô tả chương V 7 gốc cây
19 Đào gốc cây đường kính gốc <= 70cm Mô tả chương V 5 gốc cây
20 Đào gốc cây đường kính gốc > 70cm Mô tả chương V 6 gốc cây
21 Bốc xếp cây Mô tả chương V 1,15 100cây
22 Vận chuyển gỗ đổ đi Mô tả chương V 31,05 10 tấn
23 Đào móng băng đất cấp III Mô tả chương V 105,258 m3
24 Bê tông lót móng đá (4x6)cm vữa XM mác 50 Mô tả chương V 70,162 m3
25 Xây móng gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22 vữa XM mác 75 Mô tả chương V 56,8239 m3
26 Xây tường thẳng gạch không nung 6 lỗ 9x13x20 cm, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 17,7972 m3
27 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả chương V 0,1452 tấn
28 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả chương V 0,23 100m2
29 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả chương V 2,3 m3
30 Đắp đất nền móng công trình Mô tả chương V 25,74 m3
31 Vận chuyển đất bằng ôtô Mô tả chương V 0,7952 100m3
32 Trát tường ngoài vữa XM mác 75 Mô tả chương V 444,83 m2
33 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 13,8 m2
34 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả chương V 458,63 m2
35 Công tác ốp gạch đất nung (70x240) vữa XM mác 75 Mô tả chương V 27,6 m2
36 Công tác ốp đá granit tự nhiên màu đen vào tường Mô tả chương V 39,56 m2
37 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Mô tả chương V 113,57 100m2
38 Láng nền vữa XM mác 75 Mô tả chương V 9.165 m2
39 Láng nền vữa XM mác 75 Mô tả chương V 2.192 m2
40 Lát gạch Block màu đỏ vữa XM mác 75, Mô tả chương V 9.165 m2
41 Lát gạch Block con sâu màu xám (22,5x 11,25 x 6)mm, vữa XM mác 75, (tận dụng lại gạch) Mô tả chương V 2.192 m2
42 Trồng cỏ lá gừng nền sân Mô tả chương V 23,01 100m2
43 Trồng cây Lá Trắng Mô tả chương V 95 m2
44 Trồng cây Cau Vua cao 4m Mô tả chương V 21 cây
45 Trồng cây bàng Đài Loan Mô tả chương V 10 cây
46 Trồng cây Sao Đen Mô tả chương V 12 cây
47 Trồng cây Me Tây Mô tả chương V 4 cây
48 Đục đá Mô tả chương V 1,152 m3
49 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Mô tả chương V 1,152 m3
50 Thép bản mã (250x250x3)mm Mô tả chương V 24 cái
51 Bulon D12 L=200 Mô tả chương V 108 bộ
52 Cây chống thép (D60x1,4)mm Mô tả chương V 96 m
E NHÀ QUẢN LÝ
1 Tháo dỡ mái bằng thủ công Mô tả chương V 158,68 m2
2 Tháo dỡ trần nhựa Mô tả chương V 114,57 m2
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả chương V 51,87 m2
4 Phá dỡ kết cấu bê tông Mô tả chương V 57,4082 m3
5 Phá dỡ kết cấu gạch Mô tả chương V 38,484 m3
6 Vận chuyển phế thải đổ đi Mô tả chương V 95,892 m3
7 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Mô tả chương V 4,3925 m3
8 Phá dỡ kết cấu gạch đá Mô tả chương V 15,2925 m3
9 Vận chuyển phế thải đổ đi Mô tả chương V 19,685 m3
10 Đào đất móng đất cấp III Mô tả chương V 0,2893 100m3
11 Đào đất móng băng đất cấp III Mô tả chương V 11,498 m3
12 Bê tông đá Dmax <= 70,cát vàng, M50 Mô tả chương V 7,289 m3
13 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả chương V 0,2981 100m2
14 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả chương V 0,024 tấn
15 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả chương V 0,6051 tấn
16 Bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mô tả chương V 8,2668 m3
17 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 12,2657 m3
18 Xây móng gạch không nung 2 lỗ (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 75 Mô tả chương V 2,0166 m3
19 Đắp đất công trình Mô tả chương V 0,405 100m3
20 Đắp cát công trình Mô tả chương V 0,184 100m3
21 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả chương V 0,4224 100m2
22 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả chương V 0,0949 tấn
23 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả chương V 0,5952 tấn
24 Bê tông xà dầm, giằng móng, đá 1x2, mác 200 Mô tả chương V 4,224 m3
25 Ván khuôn cột, cột tròn, đa giác Mô tả chương V 0,3655 100m2
26 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả chương V 0,0519 tấn
27 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả chương V 0,4651 tấn
28 Bê tông cột đá 1x2, mác 200 Mô tả chương V 2,7412 m3
29 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả chương V 0,7011 100m2
30 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả chương V 0,1046 tấn
31 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả chương V 0,913 tấn
32 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả chương V 5,1985 m3
33 Ván khuôn sàn mái Mô tả chương V 0,1596 100m2
34 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả chương V 0,1617 tấn
35 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mô tả chương V 1,596 m3
36 Ván khuôn lanh tô Mô tả chương V 0,0065 100m2
37 Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả chương V 0,001 tấn
38 Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép > 10mm Mô tả chương V 0,0053 tấn
39 Bê tông lanh tô ô văng, đá 1x2, mác 200 Mô tả chương V 0,0292 m3
40 Xây tường thẳng gạch không nung 6 lỗ 9x13x20 cm, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 13,2528 m3
41 Gia công vì kèo Mô tả chương V 1,3438 m3 cấu kiện
42 Lắp dựng vì kèo thép Mô tả chương V 1,3438 tấn
43 Xà gồ thép hộp tráng kẽm (50x100x1,8)mm Mô tả chương V 212 m
44 Cầu phong thép hộp tráng kẽm (40x40x1,2)mm Mô tả chương V 293,2 m
45 Li tô thép hộp tráng kẽm (20x20x1,2)mm Mô tả chương V 686,8 m
46 Đà trần thép hộp tráng kẽm (30x60x1,4)mm Mô tả chương V 15,5 m
47 Lắp dựng xà gồ, cầu phong, li tô, đà trần thép Mô tả chương V 1,809 tấn
48 Lợp mái ngói 22 v/m2 Mô tả chương V 1,6212 100m2
49 Diềm mái tôn phẳng dày 0,8ly Mô tả chương V 0,2611 100m2
50 Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả chương V 52,224 m2
51 Trần bằng tôn dày 2,2mm Mô tả chương V 0,107 100m2
52 Trần lam gỗ (40x40)cm sơn PU Mô tả chương V 80,11 m2
53 Cửa đi (Nhôm Xingfa nhập khẩu tem đỏ, phụ kiện lề Kinlong 4D, kính 8ly cường lực) Mô tả chương V 6 m2
54 Cửa sổ (Nhôm Xingfa nhập khẩu tem đỏ, phụ kiện lề Kinlong 4D, kính 8ly cường lực) Mô tả chương V 4,0212 m2
55 Vách ngăn tấm composite chống nước Mô tả chương V 15,221 m2
56 Quầy Bar bằng gỗ mặt đá granit tự nhiên Mô tả chương V 6,5 m
57 Gia công lan can sắt hộp tráng kẽm Mô tả chương V 0,1353 tấn
58 Lắp dựng lan can sắt Mô tả chương V 20,061 m2
59 Gia công hệ khung dàn Mô tả chương V 0,0851 tấn
60 Lắp dựng kết cấu thép Mô tả chương V 0,0851 tấn
61 Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả chương V 100,6654 m2
62 Trát tường trong, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 36,9686 m2
63 Trát tường ngoài, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 29,0675 m2
64 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 33,9756 m2
65 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 5,2445 m2
66 Trát xà dầm trong nhà, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 58,289 m2
67 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 14,52 m2
68 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 0,645 m2
69 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 16,5528 m
70 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 170,155 m
71 Công tác ốp gạch granit vào tường gạch (300x600)mm Mô tả chương V 55,404 m2
72 Công tác ốp gạch granit vào tường(800x800)mm Mô tả chương V 39,744 m2
73 Ốp đá tự nhiên vào tường tiết diện đá (100x200)mm vữa XM cát vàng M75 Mô tả chương V 9,315 m2
74 Công tác ốp đá granit tự nhiên màu đen vào khung sắt Mô tả chương V 4,929 m2
75 Láng nền vữa XM mác 75 Mô tả chương V 18 m2
76 Quét Sikatop Seal 107 chống thấm mái, sê nô, ô văng... Mô tả chương V 18 m2
77 Lát gạch đất nung kích thước gạch (400x400)mm vữa XM mác 75 Mô tả chương V 111,3981 m2
78 Lát nền, sàn, kích thước gạch chống trượt ceramic (300x300)mm vữa XM mác 75 Mô tả chương V 13,7571 m2
79 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả chương V 66,037 m2
80 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả chương V 107,43 m2
81 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả chương V 144,399 m2
82 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả chương V 29,068 m2
83 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 60*3mm Mô tả chương V 0,024 100m
84 Lắp đặt dây đơn 1*6mm2 Mô tả chương V 80 m
85 Lắp đặt dây đơn 1*4mm2 Mô tả chương V 20 m
86 Tủ điện mặt nhựa bóng- đế nhựa âm tường chứa 2-4MCB (E4FC2/4SA) Mô tả chương V 1 hộp
87 Lắp đặt automat MCB loại 2 pha, 30A Mô tả chương V 1 cái
88 Lắp đặt automat MCB loại 2 pha, 25A Mô tả chương V 1 cái
89 Lắp đặt automat MCB loại 2 pha, 10A Mô tả chương V 1 cái
90 LĐ ống nhựa PVC chống cháy đặt chìm D20x1,4mm Mô tả chương V 30 m
91 LĐ ống nhựa PVC chống cháy đặt chìm D16x1,4mm Mô tả chương V 50 m
92 Lắp đặt loại đèn Led D300 áp trần DLN09L 300/15W Rạng Đông Mô tả chương V 10 bộ
93 LĐ loại đèn tuýp đôi đèn LED 2*18W màu sáng trắng vỏ nhôm nhựa bóng đơn kích thước máng 1234x190x128 Mô tả chương V 2 bộ
94 Lắp đặt loại đèn Led D250 áp trần DLN09L 250/15W Mô tả chương V 12 bộ
95 Lắp đặt quạt trần đảo 360 độ Mô tả chương V 5 cái
96 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mô tả chương V 2 cái
97 Đi mơ quạt 400VA liền mặt Mô tả chương V 5 cái
98 Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi 3 cực có màn che Mô tả chương V 4 cái
99 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mô tả chương V 4 cái
100 Lắp đặt đế âm tự chống cháy dùng cho mặt chữ nhật Mô tả chương V 10 hộp
101 Lắp mặt nhựa 2 mô đun Mô tả chương V 10 bảng
102 Lắp đặt hộp nối dây chống cháy vuông loại sâu (79x79x50)mm Mô tả chương V 5 hộp
103 Nắp đậy hộp nối dây vuông Mô tả chương V 5 bảng
104 Hộp kiểm tra điện trở Mô tả chương V 1 bộ
105 Đóng cọc tiếp địa sắt mạ đồng D14 - L2400 Mô tả chương V 3 cọc
106 Cáp đồng trần 25mm2 VN Mô tả chương V 3 m
107 Đào móng băng đất C3 Mô tả chương V 2,5 m3
108 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả chương V 2,5 m3
109 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x6mm2 Mô tả chương V 6 m
110 Phá dỡ kết cấu bê tông Mô tả chương V 1,17 m3
111 Bê tông nền đá (1x2)cm, mác 200 Mô tả chương V 1,17 m3
112 Đào móng cột đất cấp III Mô tả chương V 0,448 m3
113 Bê tông đá (40x60)mm M50 Mô tả chương V 0,064 m3
114 Xây móng gạch không nung 2 lỗ (6,5x10,5x22)cm M75 Mô tả chương V 0,1749 m3
115 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả chương V 0,09 m3
116 Láng bể nước vữa XM mác 75 Mô tả chương V 0,2401 m2
117 Trát tường ngoài, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 1,8599 m2
118 Sản xuất cửa thép Mô tả chương V 0,0016 tấn
119 Lắp dựng các loại cửa khung sắt Mô tả chương V 4,9 m2
120 Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả chương V 0,168 m2
121 Nắp tôn màu dày 4zem Mô tả chương V 0,0049 100m2
122 LĐ ống nhựa miệng D60x3mm Mô tả chương V 0,29 100m
123 LĐ ống nhựa miệng D90x3mm Mô tả chương V 0,06 100m
124 LĐ ống nhựa miệng D114x3,5mm Mô tả chương V 0,16 100m
125 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 49x2,8mm Mô tả chương V 0,06 100m
126 Lắp đặt ống nhựa D34x3mm Mô tả chương V 0,21 100m
127 Lắp đặt ống nhựa D27x3mm Mô tả chương V 0,65 100m
128 Lắp đặt ống nhựa D21x3mm Mô tả chương V 0,04 100m
129 LĐ cút nhựa miệng D60 mm Mô tả chương V 8 cái
130 LĐ cút nhựa miệng D90mm Mô tả chương V 6 cái
131 LĐ cút nhựa miệng D114 mm Mô tả chương V 8 cái
132 Lắp đặt cút nhựa đường kính 48mm Mô tả chương V 5 cái
133 Lắp đặt cút nhựa đường kính 34/27mm Mô tả chương V 1 cái
134 Lắp đặt cút nhựa đường kính 34mm Mô tả chương V 14 cái
135 Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính 27mm Mô tả chương V 17 cái
136 Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính 27/21mm Mô tả chương V 5 cái
137 Lắp đặt cút ren trong đồng, đường kính 21mm Mô tả chương V 5 cái
138 Lắp đặt cút ren ngoài đồng, đường kính 21mm Mô tả chương V 7 cái
139 LĐ cút nhựa 135 độ D114 mm Mô tả chương V 5 cái
140 LĐ cút nhựa 135 độ D90 mm Mô tả chương V 2 cái
141 LĐ cút nhựa 135 độ D60 mm Mô tả chương V 14 cái
142 Lắp đặt tê nhựa 135 độ đường kính 60mm Mô tả chương V 2 cái
143 Lắp đặt tê nhựa 135 độ nhựa đường kính 60/34mm Mô tả chương V 3 cái
144 Lắp đặt tê nhựa 135 độ đường kính 90mm Mô tả chương V 2 cái
145 Lắp đặt tê nhựa 135 độ đường kính 114mm Mô tả chương V 4 cái
146 Lắp đặt tê nhựa đường kính 114mm Mô tả chương V 1 cái
147 Lắp đặt tê nhựa đường kính 90mm Mô tả chương V 1 cái
148 Lắp đặt tê nhựa đường kính 34mm Mô tả chương V 1 cái
149 Lắp đặt tê nhựa đường kính 27mm Mô tả chương V 4 cái
150 Lắp đặt tê nhựa đường kính 27/21mm. Mô tả chương V 8 cái
151 Lắp đặt côn nhựa đường kính 27/21mm. Mô tả chương V 5 cái
152 Lắp khâu răng ren trong đồng, đường kính 21mm Mô tả chương V 2 cái
153 Lắp măng sông, đường kính 60mm Mô tả chương V 2 cái
154 Lắp măng sông, đường kính 90mm Mô tả chương V 3 cái
155 Lắp măng sông, đường kính 114mm Mô tả chương V 2 cái
156 Lắp măng sông, đường kính 34mm Mô tả chương V 2 cái
157 Lắp măng sông, đường kính 27mm Mô tả chương V 4 cái
158 Lắp măng sông, đường kính 21mm Mô tả chương V 4 cái
159 Lắp đặt chậu xí bệt liền khối Mô tả chương V 3 bộ
160 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả chương V 3 cái
161 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả chương V 3 bộ
162 Lắp đặt vòi rửa cảm ứng 1 vòi inox 304 Mô tả chương V 3 bộ
163 Lắp đặt gương soi Mô tả chương V 3 cái
164 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả chương V 4 bộ
165 Lắp đặt nút nhấn tiểu nam inox Mô tả chương V 4 bộ
166 Lắp đặt vòi rửa rửa inox Mô tả chương V 2 bộ
167 Lắp đặt phễu thu inox 200*200 Mô tả chương V 2 cái
168 Lắp đặt van khóa đồng D27 Mô tả chương V 1 cái
169 Lắp đặt van khóa nhựa D49 Mô tả chương V 1 cái
170 Lắp đặt van khóa nhựa D34 Mô tả chương V 1 cái
171 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 loại đứng Mô tả chương V 1 bể
172 Lắp đặt chậu inox 304 kích thước (800x460x230)mm Mô tả chương V 1 bộ
173 Lắp đặt vòi rửa vào chậu vòi inox Mô tả chương V 1 bộ
174 Lắp đặt van phao cơ Mô tả chương V 1 cái
175 Lắp đặt chóp thông hơi nhựa Mô tả chương V 1 cái
176 Đào móng công trình đất cấp III Mô tả chương V 0,2922 100m3
177 Bê tông đá (4x6)cm VXM mác 50 Mô tả chương V 2,814 m3
178 Xây móng bằng đá chẻ (15x20x25)cm vữa XM mác 75 Mô tả chương V 5,732 m3
179 Xây móng gạch không nung 2 lỗ (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 75 Mô tả chương V 0,5624 m3
180 Lát gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 7,6 m2
181 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả chương V 0,5628 m3
182 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm Mô tả chương V 0,0156 tấn
183 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả chương V 0,0536 100m2
184 Bê tông tấm đan đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả chương V 0,929 m3
185 Ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp Mô tả chương V 0,0285 100m2
186 Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chương V 0,0646 tấn
187 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 50kg Mô tả chương V 6,11 cái
188 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả chương V 4 cấu kiện
189 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 7,7931 m2
190 Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 35,9284 m2
191 Quét nước ximăng 2 nước Mô tả chương V 35,9284 m2
192 Than xỉ Mô tả chương V 0,36 m3
193 Than củi Mô tả chương V 0,36 m3
194 Đá 2x4 Mô tả chương V 0,36 m3
195 Đá 4x6 Mô tả chương V 0,36 m3
196 Lắp đặt ống nhựa D220x5,1mm Mô tả chương V 0,017 100m
197 Lắp đặt ống nhựa D114x3,5mm Mô tả chương V 0,02 100m
198 Lắp đặt cút nhựa đường kính 114mm Mô tả chương V 3 cái
199 Đắp đất công trình Mô tả chương V 0,0553 100m3
200 Vận chuyển đất bằng ôtô Mô tả chương V 0,0024 100m3
F NHÀ VỆ SINH CẢI TẠO
1 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà Mô tả chương V 29,33 m2
2 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà Mô tả chương V 78,55 m2
3 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt xà, dầm, trần ngoài nhà Mô tả chương V 6,6 m2
4 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt xà, dầm, trần trong nhà Mô tả chương V 2,875 m2
5 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả chương V 63,7675 m2
6 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả chương V 3,96 m2
7 Cạo bỏ lớp sơn trên cửa gỗ Mô tả chương V 7,92 m2
8 Đục ống thông tường bê tông Mô tả chương V 1 1lỗ
9 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Mô tả chương V 3,25 m2
10 Tháo dỡ trần Mô tả chương V 26,32 m2
11 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả chương V 81,425 m2
12 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả chương V 35,93 m2
13 Công tác ốp đá xẻ tự nhiên tiết diện đá (100x200)mm vữa XM mác 75 Mô tả chương V 4,05 m2
14 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch granit (800x800)mm, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 59,7175 m2
15 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn PU, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả chương V 7,92 m2
16 Lắp dựng cửa vào khuôn Mô tả chương V 3,96 m2 cấu kiện
17 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 42*3mm Mô tả chương V 0,003 100m
18 Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng... Mô tả chương V 3,25 m2
19 Láng nền vữa XM mác 75 Mô tả chương V 3,25 m2
20 Trần thạch cao khung nổi, khung thép Mô tả chương V 26,32 m2
21 Gia công hệ khung dàn Mô tả chương V 0,0567 tấn
22 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn Mô tả chương V 0,0567 tấn
23 Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả chương V 4,212 m2
24 Công tác ốp đá granit tự nhiên màu đen vào khung sắt Mô tả chương V 4,24 m2
25 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*1,5mm2 Mô tả chương V 30 m
26 Lắp đặt quạt trên đường ống thông gió, quạt có công suất 6,2w Mô tả chương V 2 cái
27 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần đảo 360 độ Mô tả chương V 2 cái
28 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 60*3mm Mô tả chương V 0,07 100m
29 Lắp đặt loại đèn Led D300 áp trần DLN09L 300/15W Rạng Đông Mô tả chương V 5 bộ
30 Đi mơ quạt 400VA liền mặt Mô tả chương V 2 cái
31 Lắp bảng điện nhựa nổi Mô tả chương V 1 bảng
32 Lắp đặt ống nhựa dẹp 24x14 Mô tả chương V 20 m
G SÂN BÓNG ĐÁ MINI, SÂN CẦU LÔNG + HỆ THỐNG ĐIỆN CHIẾU SANG
1 Sơn KOVA CT-08 GOLD kẻ vạch bằng máy Mô tả chương V 22,92 m2
2 Đào đất móng công trình đất cấp III Mô tả chương V 0,812 100m3
3 Đào đất móng băng Mô tả chương V 34,8 m3
4 Đắp đất công trình Mô tả chương V 1,16 100m3
5 Đào đất móng công trình, đất cấp III Mô tả chương V 0,2914 100m3
6 Bê tông lót móng đá 4x6, vữa XM mác 50 Mô tả chương V 1,9664 m3
7 Bê tông lót móng, đá (2x4)cm mác 150 Mô tả chương V 0,91 m3
8 Bulon móng M30*1700 + tán + long đèn + 2 đĩa định vị Mô tả chương V 1 bộ
9 Ván khuôn móng Mô tả chương V 0,4856 100m2
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm Mô tả chương V 0,06 tấn
11 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm Mô tả chương V 0,0718 tấn
12 Bê tông móng đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả chương V 16,4548 m3
13 Láng nền vữa XM mác 75 Mô tả chương V 0,64 m2
14 Đắp đất công trình Mô tả chương V 0,1172 100m3
15 Vận chuyển đất đổ đi Mô tả chương V 0,1744 100m3
16 Trụ đèn chiếu sáng MFuhailight 20m có giàn đèn nâng hạ Mô tả chương V 1 trụ
17 Đèn pha led 400w Mô tả chương V 24 bộ
18 Tháo dỡ cột đèn Mô tả chương V 17 cột
19 Cạo rỉ các kết cấu thép Mô tả chương V 5,7274 m2
20 Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả chương V 5,7274 m2
21 Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 Mô tả chương V 1.280 m
22 Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Mô tả chương V 50 m
23 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Mô tả chương V 280 m
24 Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 40x3,7mm Mô tả chương V 7,1 100m
25 Lắp đặt automat loại 3 pha MCB, 50A Mô tả chương V 1 cái
26 Lắp đặt automat loại 1 pha MCB, 50A Mô tả chương V 1 cái
27 Lắp đặt automat loại 3 pha MCB, 63A Mô tả chương V 1 cái
28 Lắp đặt vỏ tủ điện (300x400x200)mm thép 2 ly sơn tĩnh điện có cửa mở Mô tả chương V 1 hộp
29 Tủ điện bảo vệ và điều khiển bơm nước sinh hoạt (trọn bộ) Mô tả chương V 1 tủ
30 Tủ điều khiển ánh sáng đèn tự động TĐ-03 30A (bao gồm: 1 vỏ tủ KT (400x600x200)mm, thép 2ly sơn tĩnh điện có cửa mở. 1MCB 3pha 30A, 2 contactor, rơ le nhiệt, rơ le thời gian, 1 cầu chì, cấu đấu dây) Mô tả chương V 1 tủ
31 Lắp đặt cột đèn chiếu sáng: Bát giác 8m liền cần đơn; D=148; dày 3mm; vươn1,2; mặt bích (375x375x10)mm, 4 gân tằng cường lực dày 6mm, mạ kẽm nhúng nóng. Mô tả chương V 7 cột
32 Lắp đặt cột đèn chiếu sáng: Bát giác 8m liền cần đơn; D=148; dày 3mm; vươn 1,2m; mặt bích 375x375x10mm, 4 gân tằng cường lực dày 6mm, mạ kẽm nhúng nóng. (lắp lại) Mô tả chương V 7 cột
33 Lắp dựng cột đèn cột bê tông chiều cao cột <=10m Mô tả chương V 1 cột
34 Lắp đặt cần đèn mạ kẽm nhúng nóng đèn pha Led 200w, tấm năng lượng mặt trời 200w. Mô tả chương V 11 bộ
35 Thay cần đèn mạ kẽm nhúng nóng, chùm 3 đèn cầu đục D300 bóng Led 20w, tấm năng lượng mặt trời 60w Mô tả chương V 6 bộ
36 Lắp đặt đèn pha Led chiếu sáng đường D CSD02L/200w.DA Mô tả chương V 3 bộ
37 Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột gang chiều cao cột <=8m (lắp lại) Mô tả chương V 6 cột
38 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Mô tả chương V 12 m2
39 Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả chương V 12 m2
40 Bu lông D16 L=850 Mô tả chương V 56 cái
41 Bu lông D16 L=740 Mô tả chương V 24 cái
42 Ecu mũ chụp M24 Mô tả chương V 184 cái
43 Gia công và đóng cọc chống sét sắt (L63x63x6)mm L=2m Mô tả chương V 20 cọc
44 Sản xuất thép giằng Mô tả chương V 0,1274 tấn
45 Lắp dựng giằng thép bu lông Mô tả chương V 0,1274 tấn
46 Kéo rải dây cáp đồng trần chống sét dưới mương đất, fi 11mm2 Mô tả chương V 102,8 m
47 Kim thu sét bán kính bảo vệ 107m Mô tả chương V 1 cái
48 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 2m Mô tả chương V 1 cái
49 Cọc tiếp địa sắt V50x50x5, L=3m Mô tả chương V 10 cọc
50 Cáp đồng trần 50mm2 VN Mô tả chương V 75 m
51 Bộ Bulong D16 + 2 Logen 1mm+2 đai ốc Mô tả chương V 45 bộ
52 Bộ Bulong D18 + 2 Logen 1mm+2 đai ốc Mô tả chương V 1 bộ
53 Đào móng băng đất cấp III Mô tả chương V 35 m3
54 Đắp đất nền móng công trình Mô tả chương V 35 m3
55 Cáp đồng trần 16mm2 VN Mô tả chương V 13 m
56 Hoá chất giảm điện trở Mô tả chương V 2 bao
57 Hộp kiểm tra điện trở Mô tả chương V 2 bộ
58 Đóng cọc tiếp địa sắt mạ đồng D14 - L2400 Mô tả chương V 6 cọc
59 Cáp đồng trần 25mm2 VN Mô tả chương V 20 m
60 Đào móng băng đất cấp III Mô tả chương V 5 m3
61 Đắp nền móng công trình Mô tả chương V 5 m3
62 Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Mô tả chương V 12 m
H HỆ THỐNG CẤP NƯỚC TƯỚI CÂY
1 Đào đất móng công trình đất cấp III Mô tả chương V 1,6286 100m3
2 Bê tông đá (4x6)cm, vữa XM M50 Mô tả chương V 0,243 m3
3 Ván khuôn móng Mô tả chương V 0,186 100m2
4 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Mô tả chương V 1,539 m3
5 Ván khuôn hố bơm Mô tả chương V 0,0412 100m2
6 Bê tông đá (1x2)cm, mác 200 Mô tả chương V 0,272 m3
7 Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm Mô tả chương V 0,0181 tấn
8 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Mô tả chương V 1 cấu kiện
9 Gia công cửa thép Mô tả chương V 0,0221 tấn
10 Đóng cửa bằng tôn phẳng màu, dày 0,4 mm Mô tả chương V 0,0192 100m2
11 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả chương V 1,92 m2
12 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả chương V 3,84 m2
13 Đắp cát công trình Mô tả chương V 0,8102 100m3
14 Đắp đất công trình Mô tả chương V 1,2262 100m3
15 Lắp đặt van mặt bích PVC, đường kính van 63mm Mô tả chương V 7 cái
16 Lắp đặt tê nhựa HDPE đường kính 63mm Mô tả chương V 4 cái
17 Lắp đặt đầu nối mặt bích HDPE đường kính 63mm Mô tả chương V 12 cái
18 Roon cao su D63 Mô tả chương V 12 cái
19 Bulon mạ kẽm D10, L=50mm Mô tả chương V 70 cái
20 Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính cút 63mm Mô tả chương V 4 cái
21 Lắp đặt côn nhựa HDPE đường kính côn 63/42mm Mô tả chương V 4 cái
22 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống 63x4,7mm Mô tả chương V 1,6 100m
23 Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 40x3,7mm Mô tả chương V 1,77 100m
24 Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 32x3mm Mô tả chương V 0,6 100m
25 Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 25x2mm Mô tả chương V 4,15 100m
26 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE đường kính D63mm Mô tả chương V 20 cái
27 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE đường kính D32mm Mô tả chương V 10 cái
28 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE đường kính D25mm Mô tả chương V 20 cái
29 Lắp đặt tê nhựa HDPE đường kính 63/25mm Mô tả chương V 2 cái
30 Lắp đặt tê nhựa HDPE đường kính 40mm Mô tả chương V 10 cái
31 Lắp đặt tê nhựa HDPE đường kính 40/32mm Mô tả chương V 15 cái
32 Lắp đặt tê nhựa HDPE đường kính 40/25mm Mô tả chương V 6 cái
33 Lắp đặt tê nhựa HDPE đường kính 40/20mm Mô tả chương V 8 cái
34 Lắp đặt tê nhựa HDPE đường kính 32/20mm Mô tả chương V 3 cái
35 Lắp đặt tê nhựa HDPE đường kính 25mm Mô tả chương V 4 cái
36 Lắp đặt tê nhựa HDPE đường kính 25/20mm Mô tả chương V 30 cái
37 Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 25/20mm Mô tả chương V 10 cái
38 Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 25mm Mô tả chương V 4 cái
39 Lắp đặt nối ren trong đồng nhựa HDPE, D20mm Mô tả chương V 16 cái
40 Lắp đặt nối ren ngoài đồng nhựa HDPE, D20mm Mô tả chương V 32 cái
41 Lắp đặt răc co nhựa HDPE đường kính 25mm Mô tả chương V 32 cái
42 Lắp đặt van 1 chiều HDPE, đường kính van 25mm Mô tả chương V 16 cái
43 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm đường kính ống 27x1,4mm Mô tả chương V 0,08 100m
44 Lắp đặt cút thép tráng kẽm đường kính 27mm Mô tả chương V 16 cái
45 Lắp đặt măng sông thép tráng kẽm, đường kính 27mm Mô tả chương V 18 cái
46 Lắp đặt máy bơm nước Daphovina 3HP Mô tả chương V 2 1 máy
47 Ống nhựa ruột mềm tưới cây D27 Mô tả chương V 40 m
I RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đào đất móng công trình đất cấp III Mô tả chương V 3,5168 100m3
2 Bê tông đá (4x6)cm, vữa XM M50 Mô tả chương V 17,76 m3
3 Ván khuôn mái bờ kênh mương Mô tả chương V 3,0192 100m2
4 Cốt thép rãnh nước, đường kính <= 10mm Mô tả chương V 3,2847 tấn
5 Bê tông mương đá (1x2)cm mác 200 Mô tả chương V 56,314 m3
6 Ván khuôn nắp đan Mô tả chương V 0,5594 100m2
7 Cốt thép tấm đan Mô tả chương V 5,0594 tấn
8 Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 Mô tả chương V 8,806 m3
9 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn Mô tả chương V 440,3 cái
10 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 21x1,7mm Mô tả chương V 4,44 100m
11 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống (220x5,1)mm Mô tả chương V 0,9 100m
12 Lắp đặt cút nhựa đường kính cút 220mm Mô tả chương V 2 cái
13 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 Mô tả chương V 0,8318 100m3
14 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 Mô tả chương V 0,4307 100m3
15 Đắp đất công trình Mô tả chương V 0,582 100m3
16 Vận chuyển đất đổ đi Mô tả chương V 2,935 100m3
J THIẾT BỊ NGOÀI TRƯỜI
1 Đi Bộ Trên Không Mô tả chương V 4 Bộ
2 Xe đạp tập Mô tả chương V 4 Bộ
3 Đi bộ lắc tay Mô tả chương V 4 Bộ
4 Thiết bị tập chân Mô tả chương V 3 Bộ
5 Xà kép Mô tả chương V 3 Bộ
6 Xà đơn 2 bậc Mô tả chương V 3 Bộ
7 Xà đơn 03 hướng Mô tả chương V 3 Bộ
8 Lưng bụng Mô tả chương V 3 Bộ
9 Lưng eo Mô tả chương V 3 Bộ
10 Ghế đá Mô tả chương V 52 Bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->