Gói thầu: Gói thầu số 03: Xây lắp công trình Đường giao thông nông thôn xã Thịnh Đức, thành phố Thái Nguyên. Hạng mục: Xóm Cây Thị, Mỹ Hào, Đức Cường, Đồng Chanh, Đà Tiến, Ao Miếu, Đầu Phần
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201247308-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/12/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Thịnh Đức thành phố Thái Nguyên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Xây lắp công trình Đường giao thông nông thôn xã Thịnh Đức, thành phố Thái Nguyên. Hạng mục: Xóm Cây Thị, Mỹ Hào, Đức Cường, Đồng Chanh, Đà Tiến, Ao Miếu, Đầu Phần |
| Số hiệu KHLCNT | 20201140717 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố và nguồn huy động đối ứng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-14 21:34:00 đến ngày 2020-12-25 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,880,036,918 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÓM CÂY THỊ - TUYẾN 1 | |||
| 1 | Đào nền đường-đất cấp III | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 9,4412 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường-đất cấp III | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 49,6905 | m3 |
| 3 | Vét hữu cơ-đất cấp I | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,2812 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,2812 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo-đất cấp I | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,2812 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤500m-đất cấp III (Luân chuyển đất đắp) | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 1,5015 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 1,2624 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,0664 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 8,7178 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo-đất cấp III | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 8,7178 | 100m3 |
| 11 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 220,62 | m3 |
| 12 | Đắp nền móng công trình | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 55,16 | m3 |
| 13 | Ni lông lót | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 1.103,1 | m2 |
| 14 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,7921 | 100m2 |
| 15 | Cắt khe mặt đường bê tông | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 39,104 | 10m |
| 16 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 1,66 | m3 |
| 17 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 3 | m3 |
| 18 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,3 | m3 |
| 19 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 1,58 | m2 |
| 20 | Bê tông mương cáp, rãnh nước M200, đá 1x2 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 2,86 | m3 |
| 21 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 1,33 | m3 |
| 22 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,31 | 100m2 |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,1243 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,086 | tấn |
| 25 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 7 | 1cấu kiện |
| 26 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 10,49 | m2 |
| 27 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,1352 | 100m3 |
| 28 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,0582 | 100m3 |
| B | XÓM CÂY THỊ - TUYẾN 2 | |||
| 1 | Đào nền đường-đất cấp III | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 7,5513 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường-đất cấp III | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 39,7435 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤500m-đất cấp III | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 5,5181 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 4,6391 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,2442 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 2,4306 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo-đất cấp III | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 2,4306 | 100m3 |
| 8 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 887,72 | m3 |
| 9 | Đắp nền móng công trình | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 221,93 | m3 |
| 10 | Ni lông lót | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 4.438,6 | m2 |
| 11 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,0437 | 100m2 |
| 12 | Cắt khe mặt đường bê tông | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 109,6 | 10m |
| C | XÓM CÂY THỊ - TUYẾN 3 | |||
| 1 | Đào nền đường-đất cấp III | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 1,0028 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường-đất cấp III | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 5,278 | m3 |
| 3 | Vét hữu cơ-đất cấp I | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,1618 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,1618 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo-đất cấp I | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,1618 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤500m-đất cấp III | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 1,0556 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 1,9548 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,1029 | 100m3 |
| 9 | Mua đất đắp | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 126,9621 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,1618 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo-đất cấp III | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,1618 | 100m3 |
| 12 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 165,213 | m3 |
| 13 | Đắp nền móng công trình | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 45,893 | m3 |
| 14 | Ni lông lót | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 917,85 | m2 |
| 15 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 1,024 | 100m2 |
| 16 | Cắt khe mặt đường bê tông | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 21,6 | 10m |
| D | XÓM CÂY THỊ - TUYẾN 4 | |||
| 1 | Đào nền đường-đất cấp III | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 3,6371 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường-đất cấp III | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 19,1425 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤500m-đất cấp III | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 2,1277 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 1,7888 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,0941 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 1,7008 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo-đất cấp III | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 1,7008 | 100m3 |
| 8 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 194,438 | m3 |
| 9 | Đắp nền móng công trình | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 54,011 | m3 |
| 10 | Ni lông lót | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 1.080,21 | m2 |
| 11 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 1,238 | 100m2 |
| 12 | Cắt khe mặt đường bê tông | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 25,8 | 10m |
| 13 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 1,39 | m3 |
| 14 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 2,51 | m3 |
| 15 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,64 | m3 |
| 16 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 7,27 | m2 |
| 17 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 5 | m2 |
| 18 | Bê tông mương cáp, rãnh nước M200, đá 1x2 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 2,69 | m3 |
| 19 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,9 | m3 |
| 20 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,28 | 100m2 |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,08 | tấn |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,05 | tấn |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 5 | 1cấu kiện |
| 24 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 6,69 | m2 |
| 25 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,1371 | 100m3 |
| 26 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,0561 | 100m3 |
| E | XÓM MỸ HÀO - TUYẾN 1 | |||
| 1 | Đào nền đường-đất cấp III | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 3,4232 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường-đất cấp III | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 18,017 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤500m-đất cấp III | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 1,5829 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 1,3308 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,07 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 2,0205 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo-đất cấp III | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 2,0205 | 100m3 |
| 8 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 165,661 | m3 |
| 9 | Đắp nền móng công trình | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 46,521 | m3 |
| 10 | Ni lông lót | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 920,34 | m2 |
| 11 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,155 | 100m2 |
| 12 | Cắt khe mặt đường bê tông | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 21 | 10m |
| 13 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 1,36 | m3 |
| 14 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 2,4 | m3 |
| 15 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 1,37 | m3 |
| 16 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 13,67 | m2 |
| 17 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 5 | m2 |
| 18 | Bê tông mương cáp, rãnh nước M200, đá 1x2 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 3,28 | m3 |
| 19 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 1,13 | m3 |
| 20 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,33 | 100m2 |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,06 | tấn |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,05 | tấn |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 5 | 1cấu kiện |
| 24 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 6,69 | m2 |
| 25 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,2168 | 100m3 |
| 26 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,0931 | 100m3 |
| F | XÓM ĐỨC CƯỜNG - TUYẾN 1 | |||
| 1 | Đào nền đường-đất cấp III | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 4,667 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường-đất cấp III | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 24,563 | m3 |
| 3 | Vét hữu cơ-đất cấp I | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 1,1645 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 1,1645 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo-đất cấp I | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 1,1645 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤500m-đất cấp III | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 4,9126 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 5,9582 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,3136 | 100m3 |
| 9 | Mua đất đắp | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 217,4504 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 1,1645 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo-đất cấp III | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 1,1645 | 100m3 |
| 12 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 385,94 | m3 |
| 13 | Đắp nền móng công trình | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 96,45 | m3 |
| 14 | Ni lông lót | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 1.929,7 | m2 |
| 15 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 1,5206 | 100m2 |
| 16 | Cắt khe mặt đường bê tông | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 75,528 | 10m |
| 17 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 1,66 | m3 |
| 18 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 3 | m3 |
| 19 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,3 | m3 |
| 20 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 1,58 | m2 |
| 21 | Bê tông mương cáp, rãnh nước M200, đá 1x2 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 2,86 | m3 |
| 22 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 1,33 | m3 |
| 23 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,31 | 100m2 |
| 24 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,1243 | tấn |
| 25 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,086 | tấn |
| 26 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 7 | 1cấu kiện |
| 27 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 10,49 | m2 |
| 28 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,1352 | 100m3 |
| 29 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,0582 | 100m3 |
| G | ĐỒNG CHANH - TUYẾN 1 | |||
| 1 | Đào nền đường-đất cấp III | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 4,2102 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường-đất cấp III | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 22,159 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤500m-đất cấp III | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,0264 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,0234 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 4,4054 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo-đất cấp III | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 4,4054 | 100m3 |
| 7 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 57,5 | m3 |
| 8 | Đắp nền móng công trình | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 15,97 | m3 |
| 9 | Ni lông lót | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 319,4444 | m2 |
| 10 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,3677 | 100m2 |
| 11 | Cắt khe mặt đường bê tông | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 7,361 | 10m |
| H | XÓM ĐÀ TIẾN - TUYẾN 1 | |||
| 1 | Đào nền đường-đất cấp III | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 3,141 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường-đất cấp III | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 16,5315 | m3 |
| 3 | Vét hữu cơ-đất cấp I | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,2075 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,2075 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo-đất cấp I | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,2075 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤500m-đất cấp III | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 1,0276 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,8639 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,0455 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 2,2787 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo-đất cấp III | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 2,2787 | 100m3 |
| 11 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 111,368 | m3 |
| 12 | Đắp nền móng công trình | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 30,936 | m3 |
| 13 | Ni lông lót | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 618,71 | m2 |
| 14 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,677 | 100m2 |
| 15 | Cắt khe mặt đường bê tông | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 14,1 | 10m |
| 16 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 1,39 | m3 |
| 17 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 2,51 | m3 |
| 18 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,64 | m3 |
| 19 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 7,27 | m2 |
| 20 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 5 | m2 |
| 21 | Bê tông mương cáp, rãnh nước M200, đá 1x2 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 2,69 | m3 |
| 22 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,9 | m3 |
| 23 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,28 | 100m2 |
| 24 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,08 | tấn |
| 25 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,05 | tấn |
| 26 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 5 | 1cấu kiện |
| 27 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 6,69 | m2 |
| 28 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,1371 | 100m3 |
| 29 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,0561 | 100m3 |
| I | XÓM ĐÀ TIẾN - TUYẾN 2 | |||
| 1 | Đào nền đường-đất cấp III | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 7,513 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường-đất cấp III | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 39,542 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤500m-đất cấp III | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 2,6992 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 2,2693 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,1194 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 5,2092 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo-đất cấp III | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 5,2092 | 100m3 |
| 8 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 460,258 | m3 |
| 9 | Đắp nền móng công trình | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 113,626 | m3 |
| 10 | Ni lông lót | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 2.301,29 | m2 |
| 11 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,455 | 100m2 |
| 12 | Cắt khe mặt đường bê tông | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 57,2 | 10m |
| 13 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 1,36 | m3 |
| 14 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 2,4 | m3 |
| 15 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 1,12 | m3 |
| 16 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 11,42 | m2 |
| 17 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 4 | m2 |
| 18 | Bê tông mương cáp, rãnh nước M200, đá 1x2 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 2,39 | m3 |
| 19 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 1,31 | m3 |
| 20 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,33 | 100m2 |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,1 | tấn |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,05 | tấn |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 5 | 1cấu kiện |
| 24 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 6,69 | m2 |
| 25 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,227 | 100m3 |
| 26 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,0966 | 100m3 |
| J | XÓM ĐÀ TIẾN - TUYẾN 3 | |||
| 1 | Đào nền đường-đất cấp III | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 1,2027 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường-đất cấp III | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 6,33 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤500m-đất cấp III | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,1068 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,0898 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,0047 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 1,1592 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo-đất cấp III | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 1,1592 | 100m3 |
| 8 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 104,927 | m3 |
| 9 | Đắp nền móng công trình | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 29,147 | m3 |
| 10 | Ni lông lót | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 582,93 | m2 |
| 11 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,624 | 100m2 |
| 12 | Cắt khe mặt đường bê tông | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 13,2 | 10m |
| K | XÓM ĐÀ TIẾN - TUYẾN 4 | |||
| 1 | Đào nền đường-đất cấp III | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 1,1158 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường-đất cấp III | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 5,8725 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤500m-đất cấp III | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,3149 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,2648 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,0139 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,8596 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo-đất cấp III | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,8596 | 100m3 |
| 8 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 59,778 | m3 |
| 9 | Đắp nền móng công trình | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 16,605 | m3 |
| 10 | Ni lông lót | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 332,1 | m2 |
| 11 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,339 | 100m2 |
| 12 | Cắt khe mặt đường bê tông | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 8,4 | 10m |
| 13 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 1,36 | m3 |
| 14 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 2,4 | m3 |
| 15 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 1,37 | m3 |
| 16 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 13,67 | m2 |
| 17 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 5 | m2 |
| 18 | Bê tông mương cáp, rãnh nước M200, đá 1x2 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 2,47 | m3 |
| 19 | Bê tông mương cáp, rãnh nước M200, đá 1x2 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,81 | m3 |
| 20 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 1,13 | m3 |
| 21 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,33 | 100m2 |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,1 | tấn |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,05 | tấn |
| 24 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 5 | 1cấu kiện |
| 25 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 6,69 | m2 |
| 26 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,2168 | 100m3 |
| 27 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,0931 | 100m3 |
| L | XÓM ĐÀ TIẾN - TUYẾN 5 | |||
| 1 | Đào nền đường-đất cấp III | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,4359 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường-đất cấp III | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 2,294 | m3 |
| 3 | Vét hữu cơ-đất cấp I | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,3115 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,3115 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo-đất cấp I | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,3115 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤500m-đất cấp III | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,4588 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 1,2553 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,0898 | 100m3 |
| 9 | Mua đất để đắp | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 103,4382 | m3 |
| 10 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 88,238 | m3 |
| 11 | Đắp nền móng công trình | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 24,511 | m3 |
| 12 | Ni lông lót | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 49,21 | m2 |
| 13 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,459 | 100m2 |
| 14 | Cắt khe mặt đường bê tông | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 11,2 | 10m |
| 15 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 1,39 | m3 |
| 16 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 2,51 | m3 |
| 17 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,64 | m3 |
| 18 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 7,27 | m2 |
| 19 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 5 | m2 |
| 20 | Bê tông mương cáp, rãnh nước M200, đá 1x2 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 2,69 | m3 |
| 21 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,9 | m3 |
| 22 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,28 | 100m2 |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,08 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,05 | tấn |
| 25 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 5 | 1cấu kiện |
| 26 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 6,69 | m2 |
| 27 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,1371 | 100m3 |
| 28 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,0561 | 100m3 |
| M | XÓM ĐÀ TIẾN - TUYẾN 6 | |||
| 1 | Đào nền đường-đất cấp III | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 2,1946 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường-đất cấp III | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 11,5505 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤500m-đất cấp III | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,3836 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,2521 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,0133 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 1,9265 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo-đất cấp III | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 1,9265 | 100m3 |
| 8 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 99,427 | m3 |
| 9 | Đắp nền móng công trình | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 27,619 | m3 |
| 10 | Ni lông lót | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 552,37 | m2 |
| 11 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,59 | 100m2 |
| 12 | Cắt khe mặt đường bê tông | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 12,3 | 10m |
| N | XÓM ĐÀ TIẾN - TUYẾN 7 | |||
| 1 | Đào nền đường-đất cấp III | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 1,7239 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường-đất cấp III | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 9,073 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤500m-đất cấp III | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 1,8375 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 1,5448 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,0813 | 100m3 |
| 6 | Vét hữu cơ-đất cấp I | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,4842 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo-đất cấp I | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,4842 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo-đất cấp I | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,4842 | 100m3 |
| 9 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 108,743 | m3 |
| 10 | Đắp nền móng công trình | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 30,207 | m3 |
| 11 | Ni lông lót | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 604,13 | m2 |
| 12 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,672 | 100m2 |
| 13 | Cắt khe mặt đường bê tông | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 14,1 | 10m |
| O | XÓM ĐÀ TIẾN - TUYẾN 8 | |||
| 1 | Đào nền đường-đất cấp III | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 2,1913 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường-đất cấp III | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 11,533 | m3 |
| 3 | Vét hữu cơ-đất cấp I | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,3354 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤500m-đất cấp III | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 1,4557 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 1,2238 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,0644 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,8509 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo-đất cấp III | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,8509 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,3354 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo-đất cấp I | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,3354 | 100m3 |
| 11 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 109,467 | m3 |
| 12 | Đắp nền móng công trình | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 30,408 | m3 |
| 13 | Ni lông lót | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 608,13 | m2 |
| 14 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,706 | 100m2 |
| 15 | Cắt khe mặt đường bê tông | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 15 | 10m |
| 16 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 2,72 | m3 |
| 17 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 4,8 | m3 |
| 18 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 2,74 | m3 |
| 19 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 27,34 | m2 |
| 20 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 10 | m2 |
| 21 | Bê tông mương cáp, rãnh nước M200, đá 1x2 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 6,56 | m3 |
| 22 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 2,26 | m3 |
| 23 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,66 | 100m2 |
| 24 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,12 | tấn |
| 25 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,1 | tấn |
| 26 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 10 | 1cấu kiện |
| 27 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 13,38 | m2 |
| 28 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,4336 | 100m3 |
| 29 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,1862 | 100m3 |
| P | XÓM AO MIẾU - TUYẾN 1 | |||
| 1 | Đào nền đường-đất cấp III | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 16,4049 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường-đất cấp III | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 86,3415 | m3 |
| 3 | Vét hữu cơ-đất cấp I | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,6876 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,6876 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo-đất cấp I | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,6876 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤500m-đất cấp III | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 3,5097 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 2,9506 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,1553 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 13,7586 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo-đất cấp III | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 13,7586 | 100m3 |
| 11 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 463,865 | m3 |
| 12 | Đắp nền móng công trình | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 128,852 | m3 |
| 13 | Ni lông lót | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 2.577,03 | m2 |
| 14 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 3,029 | 100m2 |
| 15 | Cắt khe mặt đường bê tông | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 63,3 | 10m |
| 16 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 1,39 | m3 |
| 17 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 2,51 | m3 |
| 18 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,64 | m3 |
| 19 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 7,27 | m2 |
| 20 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 5 | m2 |
| 21 | Bê tông mương cáp, rãnh nước M200, đá 1x2 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 2,69 | m3 |
| 22 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,9 | m3 |
| 23 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,28 | 100m2 |
| 24 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,08 | tấn |
| 25 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,05 | tấn |
| 26 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 5 | 1cấu kiện |
| 27 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 6,69 | m2 |
| 28 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,1371 | 100m3 |
| 29 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,0561 | 100m3 |
| Q | XÓM AO MIẾU - TUYẾN 2 | |||
| 1 | Đào nền đường-đất cấp III | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,6966 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường-đất cấp III | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 3,6665 | m3 |
| 3 | Vét hữu cơ-đất cấp I | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,0947 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,0947 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo-đất cấp I | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,0947 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,4874 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,0257 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤500m-đất cấp III | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,5797 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,1536 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo-đất cấp III | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,1536 | 100m3 |
| 11 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 65,785 | m3 |
| 12 | Đắp nền móng công trình | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 22,205 | m3 |
| 13 | Ni lông lót | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 365,47 | m2 |
| 14 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,076 | 100m2 |
| 15 | Cắt khe mặt đường bê tông | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 9 | 10m |
| 16 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 1,39 | m3 |
| 17 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 1,63 | m3 |
| 18 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,64 | m3 |
| 19 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 7,27 | m2 |
| 20 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 5 | m2 |
| 21 | Bê tông mương cáp, rãnh nước M200, đá 1x2 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,73 | m3 |
| 22 | Bê tông mương cáp, rãnh nước M200, đá 1x2 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,66 | m3 |
| 23 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,9 | m3 |
| 24 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,28 | 100m2 |
| 25 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,08 | tấn |
| 26 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,05 | tấn |
| 27 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 5 | 1cấu kiện |
| 28 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 6,69 | m2 |
| 29 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,1371 | 100m3 |
| 30 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,0561 | 100m3 |
| R | XÓM ĐẦU PHẦN - TUYẾN 1 | |||
| 1 | Đào nền đường-đất cấp III | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 11,5472 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường-đất cấp III | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 60,7745 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤500m-đất cấp III | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,0263 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,0233 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 12,1286 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo-đất cấp III | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 12,1286 | 100m3 |
| 7 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 198,193 | m3 |
| 8 | Đắp nền móng công trình | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 55,054 | m3 |
| 9 | Ni lông lót | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 1.101,07 | m2 |
| 10 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 1,289 | 100m2 |
| 11 | Cắt khe mặt đường bê tông | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 27 | 10m |
| S | XÓM ĐẦU PHẦN - TUYẾN 2 | |||
| 1 | Đào nền đường-đất cấp III | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 4,8016 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường-đất cấp III | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 25,2715 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤500m-đất cấp III | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,0438 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,0369 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,0019 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 5,0105 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo-đất cấp III | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 5,0105 | 100m3 |
| 8 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 62,077 | m3 |
| 9 | Đắp nền móng công trình | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 17,244 | m3 |
| 10 | Ni lông lót | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 344,87 | m2 |
| 11 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,396 | 100m2 |
| 12 | Cắt khe mặt đường bê tông | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 8,4 | 10m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi