Gói thầu: Gói thầu số 03: Xây lắp công trình Đường giao thông nông thôn xã Thịnh Đức, thành phố Thái Nguyên. Hạng mục: Xóm Cây Thị, Mỹ Hào, Đức Cường, Đồng Chanh, Đà Tiến, Ao Miếu, Đầu Phần

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201247308-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/12/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Thịnh Đức thành phố Thái Nguyên
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Xây lắp công trình Đường giao thông nông thôn xã Thịnh Đức, thành phố Thái Nguyên. Hạng mục: Xóm Cây Thị, Mỹ Hào, Đức Cường, Đồng Chanh, Đà Tiến, Ao Miếu, Đầu Phần
Số hiệu KHLCNT 20201140717
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố và nguồn huy động đối ứng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-14 21:34:00 đến ngày 2020-12-25 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,880,036,918 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A XÓM CÂY THỊ - TUYẾN 1
1 Đào nền đường-đất cấp III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 9,4412 100m3
2 Đào nền đường-đất cấp III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 49,6905 m3
3 Vét hữu cơ-đất cấp I Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,2812 100m3
4 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,2812 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo-đất cấp I Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,2812 100m3
6 Vận chuyển đất, phạm vi ≤500m-đất cấp III (Luân chuyển đất đắp) Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1,5015 100m3
7 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1,2624 100m3
8 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,0664 100m3
9 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 8,7178 100m3
10 Vận chuyển đất 1km tiếp theo-đất cấp III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 8,7178 100m3
11 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 220,62 m3
12 Đắp nền móng công trình Theo HSTK, Chương V E-HSMT 55,16 m3
13 Ni lông lót Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1.103,1 m2
14 Ván khuôn mặt đường bê tông Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,7921 100m2
15 Cắt khe mặt đường bê tông Theo HSTK, Chương V E-HSMT 39,104 10m
16 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1,66 m3
17 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 3 m3
18 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,3 m3
19 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1,58 m2
20 Bê tông mương cáp, rãnh nước M200, đá 1x2 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2,86 m3
21 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1,33 m3
22 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,31 100m2
23 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,1243 tấn
24 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,086 tấn
25 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo HSTK, Chương V E-HSMT 7 1cấu kiện
26 Quét nhựa bitum nóng vào tường Theo HSTK, Chương V E-HSMT 10,49 m2
27 Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,1352 100m3
28 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,0582 100m3
B XÓM CÂY THỊ - TUYẾN 2
1 Đào nền đường-đất cấp III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 7,5513 100m3
2 Đào nền đường-đất cấp III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 39,7435 m3
3 Vận chuyển đất, phạm vi ≤500m-đất cấp III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 5,5181 100m3
4 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 4,6391 100m3
5 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,2442 100m3
6 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2,4306 100m3
7 Vận chuyển đất 1km tiếp theo-đất cấp III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2,4306 100m3
8 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 887,72 m3
9 Đắp nền móng công trình Theo HSTK, Chương V E-HSMT 221,93 m3
10 Ni lông lót Theo HSTK, Chương V E-HSMT 4.438,6 m2
11 Ván khuôn mặt đường bê tông Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,0437 100m2
12 Cắt khe mặt đường bê tông Theo HSTK, Chương V E-HSMT 109,6 10m
C XÓM CÂY THỊ - TUYẾN 3
1 Đào nền đường-đất cấp III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1,0028 100m3
2 Đào nền đường-đất cấp III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 5,278 m3
3 Vét hữu cơ-đất cấp I Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,1618 100m3
4 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,1618 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo-đất cấp I Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,1618 100m3
6 Vận chuyển đất, phạm vi ≤500m-đất cấp III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1,0556 100m3
7 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1,9548 100m3
8 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,1029 100m3
9 Mua đất đắp Theo HSTK, Chương V E-HSMT 126,9621 m3
10 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,1618 100m3
11 Vận chuyển đất 1km tiếp theo-đất cấp III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,1618 100m3
12 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 165,213 m3
13 Đắp nền móng công trình Theo HSTK, Chương V E-HSMT 45,893 m3
14 Ni lông lót Theo HSTK, Chương V E-HSMT 917,85 m2
15 Ván khuôn mặt đường bê tông Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1,024 100m2
16 Cắt khe mặt đường bê tông Theo HSTK, Chương V E-HSMT 21,6 10m
D XÓM CÂY THỊ - TUYẾN 4
1 Đào nền đường-đất cấp III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 3,6371 100m3
2 Đào nền đường-đất cấp III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 19,1425 m3
3 Vận chuyển đất, phạm vi ≤500m-đất cấp III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2,1277 100m3
4 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1,7888 100m3
5 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,0941 100m3
6 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1,7008 100m3
7 Vận chuyển đất 1km tiếp theo-đất cấp III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1,7008 100m3
8 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 194,438 m3
9 Đắp nền móng công trình Theo HSTK, Chương V E-HSMT 54,011 m3
10 Ni lông lót Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1.080,21 m2
11 Ván khuôn mặt đường bê tông Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1,238 100m2
12 Cắt khe mặt đường bê tông Theo HSTK, Chương V E-HSMT 25,8 10m
13 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1,39 m3
14 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2,51 m3
15 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,64 m3
16 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 7,27 m2
17 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 5 m2
18 Bê tông mương cáp, rãnh nước M200, đá 1x2 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2,69 m3
19 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,9 m3
20 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,28 100m2
21 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,08 tấn
22 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,05 tấn
23 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo HSTK, Chương V E-HSMT 5 1cấu kiện
24 Quét nhựa bitum nóng vào tường Theo HSTK, Chương V E-HSMT 6,69 m2
25 Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,1371 100m3
26 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,0561 100m3
E XÓM MỸ HÀO - TUYẾN 1
1 Đào nền đường-đất cấp III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 3,4232 100m3
2 Đào nền đường-đất cấp III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 18,017 m3
3 Vận chuyển đất, phạm vi ≤500m-đất cấp III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1,5829 100m3
4 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1,3308 100m3
5 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,07 100m3
6 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2,0205 100m3
7 Vận chuyển đất 1km tiếp theo-đất cấp III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2,0205 100m3
8 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 165,661 m3
9 Đắp nền móng công trình Theo HSTK, Chương V E-HSMT 46,521 m3
10 Ni lông lót Theo HSTK, Chương V E-HSMT 920,34 m2
11 Ván khuôn mặt đường bê tông Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,155 100m2
12 Cắt khe mặt đường bê tông Theo HSTK, Chương V E-HSMT 21 10m
13 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1,36 m3
14 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2,4 m3
15 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1,37 m3
16 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 13,67 m2
17 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 5 m2
18 Bê tông mương cáp, rãnh nước M200, đá 1x2 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 3,28 m3
19 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1,13 m3
20 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,33 100m2
21 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,06 tấn
22 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,05 tấn
23 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo HSTK, Chương V E-HSMT 5 1cấu kiện
24 Quét nhựa bitum nóng vào tường Theo HSTK, Chương V E-HSMT 6,69 m2
25 Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,2168 100m3
26 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,0931 100m3
F XÓM ĐỨC CƯỜNG - TUYẾN 1
1 Đào nền đường-đất cấp III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 4,667 100m3
2 Đào nền đường-đất cấp III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 24,563 m3
3 Vét hữu cơ-đất cấp I Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1,1645 100m3
4 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1,1645 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo-đất cấp I Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1,1645 100m3
6 Vận chuyển đất, phạm vi ≤500m-đất cấp III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 4,9126 100m3
7 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 5,9582 100m3
8 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,3136 100m3
9 Mua đất đắp Theo HSTK, Chương V E-HSMT 217,4504 m3
10 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1,1645 100m3
11 Vận chuyển đất 1km tiếp theo-đất cấp III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1,1645 100m3
12 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 385,94 m3
13 Đắp nền móng công trình Theo HSTK, Chương V E-HSMT 96,45 m3
14 Ni lông lót Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1.929,7 m2
15 Ván khuôn mặt đường bê tông Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1,5206 100m2
16 Cắt khe mặt đường bê tông Theo HSTK, Chương V E-HSMT 75,528 10m
17 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1,66 m3
18 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 3 m3
19 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,3 m3
20 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1,58 m2
21 Bê tông mương cáp, rãnh nước M200, đá 1x2 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2,86 m3
22 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1,33 m3
23 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,31 100m2
24 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,1243 tấn
25 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,086 tấn
26 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo HSTK, Chương V E-HSMT 7 1cấu kiện
27 Quét nhựa bitum nóng vào tường Theo HSTK, Chương V E-HSMT 10,49 m2
28 Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,1352 100m3
29 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,0582 100m3
G ĐỒNG CHANH - TUYẾN 1
1 Đào nền đường-đất cấp III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 4,2102 100m3
2 Đào nền đường-đất cấp III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 22,159 m3
3 Vận chuyển đất, phạm vi ≤500m-đất cấp III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,0264 100m3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,0234 100m3
5 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 4,4054 100m3
6 Vận chuyển đất 1km tiếp theo-đất cấp III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 4,4054 100m3
7 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 57,5 m3
8 Đắp nền móng công trình Theo HSTK, Chương V E-HSMT 15,97 m3
9 Ni lông lót Theo HSTK, Chương V E-HSMT 319,4444 m2
10 Ván khuôn mặt đường bê tông Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,3677 100m2
11 Cắt khe mặt đường bê tông Theo HSTK, Chương V E-HSMT 7,361 10m
H XÓM ĐÀ TIẾN - TUYẾN 1
1 Đào nền đường-đất cấp III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 3,141 100m3
2 Đào nền đường-đất cấp III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 16,5315 m3
3 Vét hữu cơ-đất cấp I Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,2075 100m3
4 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,2075 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo-đất cấp I Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,2075 100m3
6 Vận chuyển đất, phạm vi ≤500m-đất cấp III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1,0276 100m3
7 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,8639 100m3
8 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,0455 100m3
9 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2,2787 100m3
10 Vận chuyển đất 1km tiếp theo-đất cấp III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2,2787 100m3
11 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 111,368 m3
12 Đắp nền móng công trình Theo HSTK, Chương V E-HSMT 30,936 m3
13 Ni lông lót Theo HSTK, Chương V E-HSMT 618,71 m2
14 Ván khuôn mặt đường bê tông Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,677 100m2
15 Cắt khe mặt đường bê tông Theo HSTK, Chương V E-HSMT 14,1 10m
16 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1,39 m3
17 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2,51 m3
18 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,64 m3
19 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 7,27 m2
20 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 5 m2
21 Bê tông mương cáp, rãnh nước M200, đá 1x2 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2,69 m3
22 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,9 m3
23 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,28 100m2
24 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,08 tấn
25 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,05 tấn
26 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo HSTK, Chương V E-HSMT 5 1cấu kiện
27 Quét nhựa bitum nóng vào tường Theo HSTK, Chương V E-HSMT 6,69 m2
28 Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,1371 100m3
29 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,0561 100m3
I XÓM ĐÀ TIẾN - TUYẾN 2
1 Đào nền đường-đất cấp III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 7,513 100m3
2 Đào nền đường-đất cấp III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 39,542 m3
3 Vận chuyển đất, phạm vi ≤500m-đất cấp III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2,6992 100m3
4 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2,2693 100m3
5 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,1194 100m3
6 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 5,2092 100m3
7 Vận chuyển đất 1km tiếp theo-đất cấp III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 5,2092 100m3
8 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 460,258 m3
9 Đắp nền móng công trình Theo HSTK, Chương V E-HSMT 113,626 m3
10 Ni lông lót Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2.301,29 m2
11 Ván khuôn mặt đường bê tông Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,455 100m2
12 Cắt khe mặt đường bê tông Theo HSTK, Chương V E-HSMT 57,2 10m
13 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1,36 m3
14 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2,4 m3
15 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1,12 m3
16 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 11,42 m2
17 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 4 m2
18 Bê tông mương cáp, rãnh nước M200, đá 1x2 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2,39 m3
19 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1,31 m3
20 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,33 100m2
21 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,1 tấn
22 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,05 tấn
23 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo HSTK, Chương V E-HSMT 5 1cấu kiện
24 Quét nhựa bitum nóng vào tường Theo HSTK, Chương V E-HSMT 6,69 m2
25 Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,227 100m3
26 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,0966 100m3
J XÓM ĐÀ TIẾN - TUYẾN 3
1 Đào nền đường-đất cấp III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1,2027 100m3
2 Đào nền đường-đất cấp III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 6,33 m3
3 Vận chuyển đất, phạm vi ≤500m-đất cấp III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,1068 100m3
4 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,0898 100m3
5 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,0047 100m3
6 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1,1592 100m3
7 Vận chuyển đất 1km tiếp theo-đất cấp III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1,1592 100m3
8 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 104,927 m3
9 Đắp nền móng công trình Theo HSTK, Chương V E-HSMT 29,147 m3
10 Ni lông lót Theo HSTK, Chương V E-HSMT 582,93 m2
11 Ván khuôn mặt đường bê tông Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,624 100m2
12 Cắt khe mặt đường bê tông Theo HSTK, Chương V E-HSMT 13,2 10m
K XÓM ĐÀ TIẾN - TUYẾN 4
1 Đào nền đường-đất cấp III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1,1158 100m3
2 Đào nền đường-đất cấp III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 5,8725 m3
3 Vận chuyển đất, phạm vi ≤500m-đất cấp III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,3149 100m3
4 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,2648 100m3
5 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,0139 100m3
6 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,8596 100m3
7 Vận chuyển đất 1km tiếp theo-đất cấp III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,8596 100m3
8 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 59,778 m3
9 Đắp nền móng công trình Theo HSTK, Chương V E-HSMT 16,605 m3
10 Ni lông lót Theo HSTK, Chương V E-HSMT 332,1 m2
11 Ván khuôn mặt đường bê tông Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,339 100m2
12 Cắt khe mặt đường bê tông Theo HSTK, Chương V E-HSMT 8,4 10m
13 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1,36 m3
14 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2,4 m3
15 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1,37 m3
16 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 13,67 m2
17 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 5 m2
18 Bê tông mương cáp, rãnh nước M200, đá 1x2 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2,47 m3
19 Bê tông mương cáp, rãnh nước M200, đá 1x2 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,81 m3
20 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1,13 m3
21 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,33 100m2
22 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,1 tấn
23 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,05 tấn
24 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo HSTK, Chương V E-HSMT 5 1cấu kiện
25 Quét nhựa bitum nóng vào tường Theo HSTK, Chương V E-HSMT 6,69 m2
26 Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,2168 100m3
27 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,0931 100m3
L XÓM ĐÀ TIẾN - TUYẾN 5
1 Đào nền đường-đất cấp III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,4359 100m3
2 Đào nền đường-đất cấp III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2,294 m3
3 Vét hữu cơ-đất cấp I Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,3115 100m3
4 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,3115 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo-đất cấp I Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,3115 100m3
6 Vận chuyển đất, phạm vi ≤500m-đất cấp III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,4588 100m3
7 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1,2553 100m3
8 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,0898 100m3
9 Mua đất để đắp Theo HSTK, Chương V E-HSMT 103,4382 m3
10 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 88,238 m3
11 Đắp nền móng công trình Theo HSTK, Chương V E-HSMT 24,511 m3
12 Ni lông lót Theo HSTK, Chương V E-HSMT 49,21 m2
13 Ván khuôn mặt đường bê tông Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,459 100m2
14 Cắt khe mặt đường bê tông Theo HSTK, Chương V E-HSMT 11,2 10m
15 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1,39 m3
16 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2,51 m3
17 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,64 m3
18 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 7,27 m2
19 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 5 m2
20 Bê tông mương cáp, rãnh nước M200, đá 1x2 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2,69 m3
21 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,9 m3
22 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,28 100m2
23 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,08 tấn
24 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,05 tấn
25 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo HSTK, Chương V E-HSMT 5 1cấu kiện
26 Quét nhựa bitum nóng vào tường Theo HSTK, Chương V E-HSMT 6,69 m2
27 Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,1371 100m3
28 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,0561 100m3
M XÓM ĐÀ TIẾN - TUYẾN 6
1 Đào nền đường-đất cấp III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2,1946 100m3
2 Đào nền đường-đất cấp III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 11,5505 m3
3 Vận chuyển đất, phạm vi ≤500m-đất cấp III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,3836 100m3
4 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,2521 100m3
5 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,0133 100m3
6 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1,9265 100m3
7 Vận chuyển đất 1km tiếp theo-đất cấp III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1,9265 100m3
8 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 99,427 m3
9 Đắp nền móng công trình Theo HSTK, Chương V E-HSMT 27,619 m3
10 Ni lông lót Theo HSTK, Chương V E-HSMT 552,37 m2
11 Ván khuôn mặt đường bê tông Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,59 100m2
12 Cắt khe mặt đường bê tông Theo HSTK, Chương V E-HSMT 12,3 10m
N XÓM ĐÀ TIẾN - TUYẾN 7
1 Đào nền đường-đất cấp III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1,7239 100m3
2 Đào nền đường-đất cấp III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 9,073 m3
3 Vận chuyển đất, phạm vi ≤500m-đất cấp III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1,8375 100m3
4 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1,5448 100m3
5 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,0813 100m3
6 Vét hữu cơ-đất cấp I Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,4842 100m3
7 Vận chuyển đất 1km tiếp theo-đất cấp I Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,4842 100m3
8 Vận chuyển đất 1km tiếp theo-đất cấp I Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,4842 100m3
9 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 108,743 m3
10 Đắp nền móng công trình Theo HSTK, Chương V E-HSMT 30,207 m3
11 Ni lông lót Theo HSTK, Chương V E-HSMT 604,13 m2
12 Ván khuôn mặt đường bê tông Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,672 100m2
13 Cắt khe mặt đường bê tông Theo HSTK, Chương V E-HSMT 14,1 10m
O XÓM ĐÀ TIẾN - TUYẾN 8
1 Đào nền đường-đất cấp III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2,1913 100m3
2 Đào nền đường-đất cấp III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 11,533 m3
3 Vét hữu cơ-đất cấp I Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,3354 100m3
4 Vận chuyển đất, phạm vi ≤500m-đất cấp III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1,4557 100m3
5 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1,2238 100m3
6 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,0644 100m3
7 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,8509 100m3
8 Vận chuyển đất 1km tiếp theo-đất cấp III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,8509 100m3
9 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,3354 100m3
10 Vận chuyển đất 1km tiếp theo-đất cấp I Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,3354 100m3
11 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 109,467 m3
12 Đắp nền móng công trình Theo HSTK, Chương V E-HSMT 30,408 m3
13 Ni lông lót Theo HSTK, Chương V E-HSMT 608,13 m2
14 Ván khuôn mặt đường bê tông Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,706 100m2
15 Cắt khe mặt đường bê tông Theo HSTK, Chương V E-HSMT 15 10m
16 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2,72 m3
17 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 4,8 m3
18 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2,74 m3
19 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 27,34 m2
20 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 10 m2
21 Bê tông mương cáp, rãnh nước M200, đá 1x2 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 6,56 m3
22 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2,26 m3
23 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,66 100m2
24 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,12 tấn
25 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,1 tấn
26 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo HSTK, Chương V E-HSMT 10 1cấu kiện
27 Quét nhựa bitum nóng vào tường Theo HSTK, Chương V E-HSMT 13,38 m2
28 Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,4336 100m3
29 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,1862 100m3
P XÓM AO MIẾU - TUYẾN 1
1 Đào nền đường-đất cấp III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 16,4049 100m3
2 Đào nền đường-đất cấp III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 86,3415 m3
3 Vét hữu cơ-đất cấp I Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,6876 100m3
4 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,6876 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo-đất cấp I Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,6876 100m3
6 Vận chuyển đất, phạm vi ≤500m-đất cấp III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 3,5097 100m3
7 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2,9506 100m3
8 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,1553 100m3
9 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 13,7586 100m3
10 Vận chuyển đất 1km tiếp theo-đất cấp III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 13,7586 100m3
11 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 463,865 m3
12 Đắp nền móng công trình Theo HSTK, Chương V E-HSMT 128,852 m3
13 Ni lông lót Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2.577,03 m2
14 Ván khuôn mặt đường bê tông Theo HSTK, Chương V E-HSMT 3,029 100m2
15 Cắt khe mặt đường bê tông Theo HSTK, Chương V E-HSMT 63,3 10m
16 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1,39 m3
17 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2,51 m3
18 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,64 m3
19 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 7,27 m2
20 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 5 m2
21 Bê tông mương cáp, rãnh nước M200, đá 1x2 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2,69 m3
22 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,9 m3
23 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,28 100m2
24 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,08 tấn
25 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,05 tấn
26 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo HSTK, Chương V E-HSMT 5 1cấu kiện
27 Quét nhựa bitum nóng vào tường Theo HSTK, Chương V E-HSMT 6,69 m2
28 Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,1371 100m3
29 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,0561 100m3
Q XÓM AO MIẾU - TUYẾN 2
1 Đào nền đường-đất cấp III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,6966 100m3
2 Đào nền đường-đất cấp III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 3,6665 m3
3 Vét hữu cơ-đất cấp I Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,0947 100m3
4 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,0947 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo-đất cấp I Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,0947 100m3
6 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,4874 100m3
7 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,0257 100m3
8 Vận chuyển đất, phạm vi ≤500m-đất cấp III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,5797 100m3
9 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,1536 100m3
10 Vận chuyển đất 1km tiếp theo-đất cấp III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,1536 100m3
11 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 65,785 m3
12 Đắp nền móng công trình Theo HSTK, Chương V E-HSMT 22,205 m3
13 Ni lông lót Theo HSTK, Chương V E-HSMT 365,47 m2
14 Ván khuôn mặt đường bê tông Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,076 100m2
15 Cắt khe mặt đường bê tông Theo HSTK, Chương V E-HSMT 9 10m
16 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1,39 m3
17 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1,63 m3
18 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,64 m3
19 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 7,27 m2
20 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 5 m2
21 Bê tông mương cáp, rãnh nước M200, đá 1x2 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,73 m3
22 Bê tông mương cáp, rãnh nước M200, đá 1x2 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,66 m3
23 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,9 m3
24 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,28 100m2
25 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,08 tấn
26 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,05 tấn
27 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo HSTK, Chương V E-HSMT 5 1cấu kiện
28 Quét nhựa bitum nóng vào tường Theo HSTK, Chương V E-HSMT 6,69 m2
29 Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,1371 100m3
30 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,0561 100m3
R XÓM ĐẦU PHẦN - TUYẾN 1
1 Đào nền đường-đất cấp III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 11,5472 100m3
2 Đào nền đường-đất cấp III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 60,7745 m3
3 Vận chuyển đất, phạm vi ≤500m-đất cấp III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,0263 100m3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,0233 100m3
5 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 12,1286 100m3
6 Vận chuyển đất 1km tiếp theo-đất cấp III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 12,1286 100m3
7 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 198,193 m3
8 Đắp nền móng công trình Theo HSTK, Chương V E-HSMT 55,054 m3
9 Ni lông lót Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1.101,07 m2
10 Ván khuôn mặt đường bê tông Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1,289 100m2
11 Cắt khe mặt đường bê tông Theo HSTK, Chương V E-HSMT 27 10m
S XÓM ĐẦU PHẦN - TUYẾN 2
1 Đào nền đường-đất cấp III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 4,8016 100m3
2 Đào nền đường-đất cấp III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 25,2715 m3
3 Vận chuyển đất, phạm vi ≤500m-đất cấp III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,0438 100m3
4 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,0369 100m3
5 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,0019 100m3
6 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 5,0105 100m3
7 Vận chuyển đất 1km tiếp theo-đất cấp III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 5,0105 100m3
8 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 62,077 m3
9 Đắp nền móng công trình Theo HSTK, Chương V E-HSMT 17,244 m3
10 Ni lông lót Theo HSTK, Chương V E-HSMT 344,87 m2
11 Ván khuôn mặt đường bê tông Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,396 100m2
12 Cắt khe mặt đường bê tông Theo HSTK, Chương V E-HSMT 8,4 10m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->