Gói thầu: Xây lắp công trình đường điện Lũng Cháy
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201244088-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH MTV Kim loại màu Bắc Kạn |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình đường điện Lũng Cháy |
| Số hiệu KHLCNT | 20201243728 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn tự có + Vốn vay thương mại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-15 10:27:00 đến ngày 2020-12-26 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,301,500,489 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cung cấp thiết bị Trạm biến áp | |||
| 1 | Máy biến áp | 250kVA-35/0,4kV | 1 | máy |
| 2 | Hợp bộ đo lường 1 pha | 38,5kV ngâm dầu, ngoài trời, Kiểu CPT35-1ZH5OD2-1P | 3 | quả |
| 3 | Tủ phân phối tổng trọn bộ | 400A | 1 | tủ |
| 4 | Tủ bù trọn bộ | 180kVAR | 1 | tủ |
| 5 | Cầu dao phụ tải | 35kV | 1 | bộ |
| 6 | Cầu dao cách ly liên động | 35kV | 1 | bộ |
| 7 | Chống sét van | 35kV | 2 | bộ |
| 8 | Cầu chì SI | 35kV-5A | 1 | bộ |
| B | Lắp đặt thiết bị Trạm biến áp | |||
| 1 | Máy biến áp | Lắp đặt theo thiết kế | 1 | máy |
| 2 | Hợp bộ đo lường 1 pha | Lắp đặt theo thiết kế | 3 | quả |
| 3 | Tủ phân phối tổng trọn bộ | Lắp đặt theo thiết kế | 1 | tủ |
| 4 | Tủ bù trọn bộ | Lắp đặt theo thiết kế | 1 | tủ |
| 5 | Cầu dao phụ tải | Lắp đặt theo thiết kế | 1 | bộ |
| 6 | Cầu dao cách ly liên động | Lắp đặt theo thiết kế | 1 | bộ |
| 7 | Chống sét van | Lắp đặt theo thiết kế | 2 | bộ |
| 8 | Cầu chì SI | Lắp đặt theo thiết kế | 1 | bộ |
| C | Xây dựng Trạm biến áp | |||
| 1 | Xà đón dây đầu trạm | Thi công xây dựng theo thiết kế | 1 | bộ |
| 2 | Xà đỡ cầu dao đầu trạm | Thi công xây dựng theo thiết kế | 1 | bộ |
| 3 | Xà đỡ sứ trung gian 1 | Thi công xây dựng theo thiết kế | 1 | bộ |
| 4 | Xà đỡ SI+CSV | Thi công xây dựng theo thiết kế | 1 | bộ |
| 5 | Xà đỡ sứ trung gian 2 | Thi công xây dựng theo thiết kế | 1 | bộ |
| 6 | Giá đỡ máy biến áp | Thi công xây dựng theo thiết kế | 1 | bộ |
| 7 | Giá đỡ tủ | Thi công xây dựng theo thiết kế | 2 | bộ |
| 8 | Giá đỡ cáp tổng | Thi công xây dựng theo thiết kế | 4 | bộ |
| 9 | Sàn thao tác | Thi công xây dựng theo thiết kế | 1 | bộ |
| 10 | Thang trèo | Thi công xây dựng theo thiết kế | 3 | bộ |
| 11 | Tiếp địa trạm biến áp | Thi công xây dựng theo thiết kế | 1 | HT |
| 12 | Nối đất thiết bị trạm biến áp | Thi công xây dựng theo thiết kế | 1 | bộ |
| 13 | Lắp chụp phía cao thế máy biến áp (Vàng, Xanh, Đỏ) | Thi công xây dựng theo thiết kế | 3 | cái |
| 14 | Lắp chụp phía hạ thế máy biến áp (Vàng, Xanh, Đỏ) | Thi công xây dựng theo thiết kế | 3 | cái |
| 15 | Lắp chụp chống sét van (Vàng, Xanh, Đỏ) | Thi công xây dựng theo thiết kế | 3 | cái |
| 16 | Lắp chụp cầu chì (Vàng, Xanh, Đỏ) | Thi công xây dựng theo thiết kế | 6 | cái |
| 17 | Sứ VHĐ 35kV+ty | Thi công xây dựng theo thiết kế | 18 | quả |
| 18 | Biển báo an toàn, biển báo tên cầu dao | Thi công xây dựng theo thiết kế | 1 | cái |
| 19 | Biển báo an toàn, biển báo tên trạm | Thi công xây dựng theo thiết kế | 1 | cái |
| 20 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC 1x150 | Thi công xây dựng theo thiết kế | 28 | m |
| 21 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC 1x120 | Thi công xây dựng theo thiết kế | 20 | m |
| 22 | Dây đồng mềm M50 | Thi công xây dựng theo thiết kế | 24 | m |
| 23 | Đầu cốt đồng M150 | Thi công xây dựng theo thiết kế | 8 | cái |
| 24 | Đầu cốt đồng M120 | Thi công xây dựng theo thiết kế | 8 | cái |
| 25 | Đầu cốt đồng M50 | Thi công xây dựng theo thiết kế | 26 | cái |
| 26 | Giáp buộc cổ sứ đơn thẳng composite PST2202-C, đường kính cáp 18,5 ÷ 23,4mm ( 35-50mm2) | Thi công xây dựng theo thiết kế | 3 | sợi |
| 27 | Băng dính cách điện | Thi công xây dựng theo thiết kế | 10 | cuộn |
| 28 | Máy biến dòng hạ thế 800/5A | Thi công xây dựng theo thiết kế | 1 | cái |
| D | Thí nghiệm hiệu chỉnh thiết bị Trạm biến áp | |||
| 1 | Thí nghiệm MBA 250kVA-35/0,4KV | Theo các Tiêu chuẩn và quy chuẩn về thí nghiệm hiệu chỉnh hiện hành | 1 | máy |
| 2 | Cầu dao phụ tải 35kV | Theo các Tiêu chuẩn và quy chuẩn về thí nghiệm hiệu chỉnh hiện hành | 1 | cái |
| 3 | Thí nghiệm cầu dao cách ly 35kV | Theo các Tiêu chuẩn và quy chuẩn về thí nghiệm hiệu chỉnh hiện hành | 1 | cái |
| 4 | Thí nghiệm chống sét van 35KV | Theo các Tiêu chuẩn và quy chuẩn về thí nghiệm hiệu chỉnh hiện hành | 6 | cái |
| 5 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi 35kV | Theo các Tiêu chuẩn và quy chuẩn về thí nghiệm hiệu chỉnh hiện hành | 1 | cái |
| 6 | Thí nghiệm sứ đứng 35kV | Theo các Tiêu chuẩn và quy chuẩn về thí nghiệm hiệu chỉnh hiện hành | 44 | quả |
| 7 | Thí nghiệm sứ chuỗi 35kV | Theo các Tiêu chuẩn và quy chuẩn về thí nghiệm hiệu chỉnh hiện hành | 178 | chuỗi |
| 8 | Thí nghiệm CSV hạ thế | Theo các Tiêu chuẩn và quy chuẩn về thí nghiệm hiệu chỉnh hiện hành | 3 | cái |
| 9 | Thí nghiệm máy biến dòng hạ thế | Theo các Tiêu chuẩn và quy chuẩn về thí nghiệm hiệu chỉnh hiện hành | 19 | cái |
| 10 | Thí nghiệm máy biến dòng điện 35kV | Theo các Tiêu chuẩn và quy chuẩn về thí nghiệm hiệu chỉnh hiện hành | 3 | cái |
| 11 | Thí nghiệm máy biến điện áp 35kV | Theo các Tiêu chuẩn và quy chuẩn về thí nghiệm hiệu chỉnh hiện hành | 3 | cái |
| 12 | Thí nghiệm am pemet - AC | Theo các Tiêu chuẩn và quy chuẩn về thí nghiệm hiệu chỉnh hiện hành | 12 | cái |
| 13 | Thí nghiệm von met - AC | Theo các Tiêu chuẩn và quy chuẩn về thí nghiệm hiệu chỉnh hiện hành | 4 | cái |
| 14 | Thí nghiệm aptomat 400A | Theo các Tiêu chuẩn và quy chuẩn về thí nghiệm hiệu chỉnh hiện hành | 9 | cái |
| 15 | Thí nghiệm tiếp địa trạm biến áp | Theo các Tiêu chuẩn và quy chuẩn về thí nghiệm hiệu chỉnh hiện hành | 1 | HT |
| 16 | Thí nghiệm tiếp địa đường dây 35kV | Theo các Tiêu chuẩn và quy chuẩn về thí nghiệm hiệu chỉnh hiện hành | 26 | vị trí |
| 17 | Thí nghiệm mẫu dây AC | Theo các Tiêu chuẩn và quy chuẩn về thí nghiệm hiệu chỉnh hiện hành | 6 | mẫu |
| 18 | Thí nghiệm mẫu dây XLPE/HDPE AC50/8-XLPE4.3/HDPE | Theo các Tiêu chuẩn và quy chuẩn về thí nghiệm hiệu chỉnh hiện hành | 1 | mẫu |
| E | Xây dựng đường dây 35 kV | |||
| 1 | Đền bù giải phóng mặt bằng tuyến xây dựng | 5m x 3.000 m | 15.000 | m2 |
| 2 | Chặt cây phát tuyến | Thi công xây dựng theo thiết kế | 150 | 100m2 |
| 3 | Móng MT3-12 | Thi công xây dựng theo thiết kế | 11 | móng |
| 4 | Móng MT3-14 | Thi công xây dựng theo thiết kế | 21 | móng |
| 5 | Móng néo MN18-6 | Thi công xây dựng theo thiết kế | 24 | móng |
| 6 | Cột NPC.I-14-190-9,2 | Thi công xây dựng theo thiết kế | 7 | cột |
| 7 | Cột NPC.I-14-190-11 | Thi công xây dựng theo thiết kế | 14 | cột |
| 8 | Cột NPC.I-12-190-9 | Thi công xây dựng theo thiết kế | 11 | cột |
| 9 | Xà rẽ XR35 | Thi công xây dựng theo thiết kế | 1 | bộ |
| 10 | Xà đỡ lèo XĐL35 | Thi công xây dựng theo thiết kế | 6 | bộ |
| 11 | Chụp cột 2,5m | Thi công xây dựng theo thiết kế | 1 | bộ |
| 12 | Xà đỡ cầu dao đường dây | Thi công xây dựng theo thiết kế | 1 | bộ |
| 13 | Xà đỡ chống sét van đường dây | Thi công xây dựng theo thiết kế | 1 | bộ |
| 14 | Nối đất thiết bị cột cầu dao+đo đếm | Thi công xây dựng theo thiết kế | 2 | bộ |
| 15 | Sàn thao tác cột cầu dao+đo đếm | Thi công xây dựng theo thiết kế | 2 | bộ |
| 16 | Giá đỡ cần thao tác | Thi công xây dựng theo thiết kế | 2 | bộ |
| 17 | Xà XNĐ35-ĐC | Thi công xây dựng theo thiết kế | 1 | bộ |
| 18 | Xà đỡ CPT35-1ZHxODx-1P | Thi công xây dựng theo thiết kế | 1 | bộ |
| 19 | Xà néo XNII35 | Thi công xây dựng theo thiết kế | 2 | bộ |
| 20 | Xà néo XNK35 | Thi công xây dựng theo thiết kế | 12 | bộ |
| 21 | Xà néo XN35 | Thi công xây dựng theo thiết kế | 8 | bộ |
| 22 | Cổ dề néo sứ | Thi công xây dựng theo thiết kế | 20 | bộ |
| 23 | Chuỗi néo đơn+phụ kiện | Thi công xây dựng theo thiết kế | 136 | bộ |
| 24 | Chuỗi néo kép+phụ kiện | Thi công xây dựng theo thiết kế | 21 | bộ |
| 25 | Sứ VHĐ 35kV+ty | Thi công xây dựng theo thiết kế | 26 | quả |
| 26 | Tiếp địa RC3 | Thi công xây dựng theo thiết kế | 24 | bộ |
| 27 | Tiếp địa RC3-ĐC | Thi công xây dựng theo thiết kế | 2 | bộ |
| 28 | Dây AC50/8 (đã nhân 5% độ võng) | Thi công xây dựng theo thiết kế | 9.733,5 | m |
| 29 | Cáp trung thế ruột nhôm lõi thép XLPE/HDPE AC50/8-XLPE4.3/HDPE | Thi công xây dựng theo thiết kế | 36 | m |
| 30 | Đầu cốt đồng nhôm AM50 | Thi công xây dựng theo thiết kế | 36 | cái |
| 31 | Kẹp cáp nhôm đùm 3 bulông A25-120 | Thi công xây dựng theo thiết kế | 38 | cái |
| 32 | Dây néo TK50-12 | Thi công xây dựng theo thiết kế | 16 | bộ |
| 33 | Dây néo TK50-14 | Thi công xây dựng theo thiết kế | 8 | bộ |
| 34 | Hòm công tơ 3fa Comperzit+gông, đai | Thi công xây dựng theo thiết kế | 1 | hòm |
| 35 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC 2x4 | Thi công xây dựng theo thiết kế | 100 | m |
| 36 | Ống nhựa xoắn chịu lực ɸ 32 | Thi công xây dựng theo thiết kế | 15 | m |
| 37 | Khóa | Thi công xây dựng theo thiết kế | 3 | cái |
| 38 | Vận chuyển cột điện từ nhà cung cấp đến chân công trình | Thi công xây dựng theo thiết kế | 3 | chuyến |
| F | Xây dựng Đường dây 0,4kV | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặtMáy biến áp cách ly; 380V, 0,4KV - 250kVA trong nhà | Máy biến áp cách ly; 380V, 0,4KV - 250kVA lắp đặt trong nhà | 1 | máy |
| 2 | Cung cấp Tủ phân phối tổng | 400A trọn bộ | 1 | cái |
| 3 | Móng cột M1-10 | Thi công xây dựng theo thiết kế | 12 | móng |
| 4 | Cột NPC.I-10-190-4,3 | Thi công xây dựng theo thiết kế | 12 | cột |
| 5 | Cổ dề CD-1(121) | Thi công xây dựng theo thiết kế | 1 | bộ |
| 6 | Cổ dề CD-2(96) | Thi công xây dựng theo thiết kế | 9 | bộ |
| 7 | Tiếp địa RLL | Thi công xây dựng theo thiết kế | 2 | bộ |
| 8 | Cáp nhôm vặn xoắn Al/XLPE-4x120 (đã nhân 5% độ võng) | Thi công xây dựng theo thiết kế | 522,9 | m |
| 9 | Cáp Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV-3x70+1x35 | Thi công xây dựng theo thiết kế | 15 | m |
| 10 | Dây đồng mềm M50 | Thi công xây dựng theo thiết kế | 8 | m |
| 11 | Đầu cốt đồng M35 | Thi công xây dựng theo thiết kế | 4 | cái |
| 12 | Đâu cốt đồng M50 | Thi công xây dựng theo thiết kế | 4 | cái |
| 13 | Đầu cốt đồng M70 | Thi công xây dựng theo thiết kế | 12 | cái |
| 14 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | Thi công xây dựng theo thiết kế | 8 | cái |
| 15 | Kẹp hãm KH 4x70-120 | Thi công xây dựng theo thiết kế | 24 | bộ |
| 16 | Nhà trạm phân phối | Thi công xây dựng theo thiết kế | 1 | nhà |
| 17 | Vận chuyển cột bê tông từ nơi cung cấp đến chân công trình | Thi công xây dựng theo thiết kế | 2 | chuyến |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi