Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201243624-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Uy Ban Nhân Dân xã Liên Châu |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201232469 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-14 14:57:00 đến ngày 2020-12-24 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,331,486,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Nền mặt đường | |||
| 1 | Đào khuôn đường, sâu >30cm, đất C2 | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSMT và bản vẽ kèm theo | 194,24 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất-đất cấp II | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSMT và bản vẽ kèm theo | 1,9424 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSMT và bản vẽ kèm theo | 0,6907 | 100m3 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSMT và bản vẽ kèm theo | 0,6718 | 100m3 |
| 5 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSMT và bản vẽ kèm theo | 42,13 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSMT và bản vẽ kèm theo | 0,9375 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSMT và bản vẽ kèm theo | 0,0271 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt ct tấm đan, ĐK <=10mm | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSMT và bản vẽ kèm theo | 0,0178 | tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt ct tấm đan, ĐK <=18mm | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSMT và bản vẽ kèm theo | 0,0773 | tấn |
| 10 | Bê tông tấm đan,bê tông M250, đá 1x2 | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSMT và bản vẽ kèm theo | 0,9375 | m3 |
| 11 | Công vét sạch đất và vệ sinh các khe biến dạng + trám khe biến dạng + đầm chặt bằng BTNC 12.5 các khe biến dạng mặt đường bê tông cũ (Trám khe mặt đường BTXM cũ loại trám cho khe rộng 1cm, sâu 5cm) | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSMT và bản vẽ kèm theo | 1.753,35 | md |
| 12 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSMT và bản vẽ kèm theo | 19,4874 | 100m2 |
| 13 | Lưới địa cos sợi thủy tinh các khe biến dạng loại 50/50KN/m | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSMT và bản vẽ kèm theo | 1.948,74 | m2 |
| 14 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSMT và bản vẽ kèm theo | 131,0034 | 100m2 |
| 15 | Mua BTN C12,5 hàm lượng nhựa 5,5% | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSMT và bản vẽ kèm theo | 12,373 | 100 tấn |
| 16 | Mua BTN C19 hàm lượng nhựa 5,3% | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSMT và bản vẽ kèm theo | 11,0268 | 100 tấn |
| 17 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSMT và bản vẽ kèm theo | 23,3998 | 100tấn |
| 18 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSMT và bản vẽ kèm theo | 57,8078 | 100m2 |
| 19 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSMT và bản vẽ kèm theo | 69,7906 | 100m2 |
| 20 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSMT và bản vẽ kèm theo | 69,7906 | 100m2 |
| 21 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSMT và bản vẽ kèm theo | 73,1956 | 100m2 |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt bảng lưu thông loại vuông, tam giác, chữ nhật | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSMT và bản vẽ kèm theo | 8,3038 | m2 |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, sắt ống Phi 80, PCB30 | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSMT và bản vẽ kèm theo | 21 | cái |
| 24 | Sơn sắt thép 1 nước lót + 1 nước phủ | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSMT và bản vẽ kèm theo | 20,4132 | m2 |
| 25 | Đào móng cột, trụ, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSMT và bản vẽ kèm theo | 2,482 | m3 |
| 26 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSMT và bản vẽ kèm theo | 0,8273 | m3 |
| 27 | Vận chuyển đất-đất cấp III | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSMT và bản vẽ kèm theo | 0,0165 | 100m3 |
| 28 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSMT và bản vẽ kèm theo | 2,482 | m3 |
| 29 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSMT và bản vẽ kèm theo | 343,927 | m2 |
| 30 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 3mm | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSMT và bản vẽ kèm theo | 122,558 | m2 |
| 31 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 3mm | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSMT và bản vẽ kèm theo | 122,558 | m2 |
| 32 | Vệ sinh tường vòng xuyến trước khi sơn | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSMT và bản vẽ kèm theo | 1 | Công |
| 33 | Sơn tường 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSMT và bản vẽ kèm theo | 26,94 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi