Gói thầu: Cải tạo, sửa chữa nâng cấp Trung tâm y tế huyện Quảng Uyên, tỉnh Cao Bằng, hạng mục: Nhà khoa kiểm soát nhiễm khuẩn
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201243070-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/12/2020 18:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ SÁNG TẠO |
| Tên gói thầu | Cải tạo, sửa chữa nâng cấp Trung tâm y tế huyện Quảng Uyên, tỉnh Cao Bằng, hạng mục: Nhà khoa kiểm soát nhiễm khuẩn |
| Số hiệu KHLCNT | 20201243057 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 2 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-14 17:55:00 đến ngày 2020-12-21 18:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,982,114,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ KHOA KIỂM SOÁT NHIỄM KHUẨN | |||
| 1 | Đào móng nhà, đất cấp III *40% | Theo chương V | 1,6734 | 100m3 |
| 2 | Đào móng nhà, đất cấp IV*60%KL | Theo chương V | 2,502 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Theo chương V | 10,6776 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bê tông lót móng | Theo chương V | 0,4036 | 100m2 |
| 5 | Cát lót móng | Theo chương V | 9,072 | m3 |
| 6 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 147,744 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Theo chương V | 39,6037 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo chương V | 0,6542 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V | 9,0156 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo chương V | 0,8196 | 100m2 |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo chương V | 0,2727 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo chương V | 0,9869 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo chương V | 1,3966 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo chương V | 0,1939 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Theo chương V | 0,432 | tấn |
| 16 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bó nền, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo chương V | 2,5142 | m3 |
| 17 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chương V | 2,9809 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chương V | 1,0247 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III+IV | Theo chương V | 0,1645 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo chương V | 0,1645 | 100m3 |
| 21 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót nền nhà, đá 2x4, mác 100 | Theo chương V | 29,122 | m3 |
| 22 | Lót bao dứa bê tông nền nhà | Theo chương V | 291,2208 | m2 |
| 23 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V | 17,4923 | m3 |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo chương V | 4,2276 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo chương V | 0,6347 | tấn |
| 26 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo chương V | 2,2886 | 100m2 |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V | 9,9317 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo chương V | 1,5999 | 100m2 |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo chương V | 1,9442 | tấn |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo chương V | 0,2403 | tấn |
| 31 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V | 25,7754 | m3 |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo chương V | 4,5451 | tấn |
| 33 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Theo chương V | 3,5852 | 100m2 |
| 34 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô,lam ngang đá 1x2, mác 200 | Theo chương V | 1,6057 | m3 |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô, lam ngang đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo chương V | 0,0445 | tấn |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô lam ngang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Theo chương V | 0,2032 | tấn |
| 37 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lam ngang | Theo chương V | 0,381 | 100m2 |
| 38 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo chương V | 27 | cấu kiện |
| 39 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo chương V | 70,5395 | m3 |
| 40 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo chương V | 13,994 | m3 |
| 41 | Gia công lan can - Thép tròn mạ kẽm | Theo chương V | 0,0415 | tấn |
| 42 | Lắp dựng lan can sắt | Theo chương V | 3,5145 | m2 |
| 43 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo chương V | 15,6374 | m3 |
| 44 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường bao trên mái, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo chương V | 6,3194 | m3 |
| 45 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo chương V | 2,6219 | m3 |
| 46 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo chương V | 397,7604 | m2 |
| 47 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo chương V | 54,74 | m2 |
| 48 | Trát xà dầm, sàn mái vữa XM mác 50 | Theo chương V | 174,4814 | m2 |
| 49 | Trát lam ngang, vữa XM mác 50 | Theo chương V | 22,632 | m2 |
| 50 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo chương V | 619,25 | m2 |
| 51 | Trát trần, vữa XM mác 50 | Theo chương V | 261,131 | m2 |
| 52 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 50 | Theo chương V | 67,252 | m2 |
| 53 | Lớp chống thấm Sikatop-scal107 quét 2 lớp | Theo chương V | 67,252 | m2 |
| 54 | Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn Kova 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 880,381 | m2 |
| 55 | Sơn, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 652,101 | m2 |
| 56 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn KT 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo chương V | 41,619 | m2 |
| 57 | Lát nền, gạch Ceramic kích thước gạch 500x500mm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 285,878 | m2 |
| 58 | Công tác ốp gạch vào tường, KT 300x600mm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 87,075 | m2 |
| 59 | Cửa nhôm hệ Việt Pháp kính dán 6.38ly | Theo chương V | 25,125 | m2 |
| 60 | Bộ phụ kiện cửa đi nhôm hệ Việt Pháp | Theo chương V | 10 | bộ |
| 61 | Cửa sổ nhôm hệ Việt Pháp kính dán 6.38ly | Theo chương V | 27,72 | m2 |
| 62 | Bộ phụ kiện cửa sổ nhôm hệ Việt Pháp | Theo chương V | 17 | Bộ |
| 63 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo chương V | 52,845 | m2 |
| 64 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo chương V | 0,7623 | tấn |
| 65 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo chương V | 27,72 | m2 |
| 66 | Gia công xà gồ - thép hộp mạ kẽm | Theo chương V | 1,0119 | tấn |
| 67 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo chương V | 1,0119 | tấn |
| 68 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 251,4988 | m2 |
| 69 | Lợp mái tôn suntek 0.4 11 sóng | Theo chương V | 3,9388 | 100m2 |
| 70 | Tôn úp nóc +úp sườn suntek dày 0.4mm khổ rộng 400mm | Theo chương V | 58,07 | m |
| 71 | Bậc tam cấp | Theo chương V | 0 | 0.0 |
| 72 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bậc tam cấp, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo chương V | 4,9276 | m3 |
| 73 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 24,6375 | m2 |
| 74 | Gia công kim thu sét- chiều dài kim 1m DK=16mm | Theo chương V | 3 | cái |
| 75 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà D<=10mm | Theo chương V | 110,3 | m |
| 76 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D16mm | Theo chương V | 65,37 | m |
| 77 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Theo chương V | 6 | cọc |
| 78 | Bật sắt DK=10mm | Theo chương V | 24 | cái |
| 79 | Kéo rải, lắp đặt dây dẫn lõi đồng 2 ruột 2x16mm2 | Theo chương V | 20 | m |
| 80 | Kéo rải, lắp đặt dây dẫn lõi đồng 2 ruột 2x4mm2 | Theo chương V | 30,9 | m |
| 81 | Kéo rải, lắp đặt dây dẫn lõi đồng 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo chương V | 207,75 | m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm | Theo chương V | 238,65 | m |
| 83 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Theo chương V | 2 | cái |
| 84 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo chương V | 10 | bộ |
| 85 | Lắp đặt đèn sát trần chụp bán cầu thủy tinh bóng mờ huỳnh quang(STH 22W) | Theo chương V | 15 | Bộ |
| 86 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần 70W | Theo chương V | 10 | cái |
| 87 | Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 2 công tắc, 1 ổ cắm | Theo chương V | 1 | bảng |
| 88 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo chương V | 14 | cái |
| 89 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo chương V | 10 | cái |
| 90 | Đế sino âm tường | Theo chương V | 25 | 0.0 |
| 91 | Đinh vít các loại | Theo chương V | 1 | kg |
| 92 | Băng dính cách điện | Theo chương V | 4 | cuộn |
| 93 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=300x400mm | Theo chương V | 1 | hộp |
| 94 | Dimmer quạt trần | Theo chương V | 10 | Cái |
| 95 | Cút nhựa PVC 90 độ D110 | Theo chương V | 20 | cái |
| 96 | Tê PVC 110x50 | Theo chương V | 5 | cái |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa PVC d=110mm | Theo chương V | 0,25 | 100m |
| 98 | Phếu thoát nước san Inox D100 | Theo chương V | 5 | cái |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa PVC d=110mm | Theo chương V | 0,486 | 100m |
| 100 | Đai thép giữ ống | Theo chương V | 60 | Cái |
| 101 | Cút nhựa PVC 90 độ D110 | Theo chương V | 12 | cái |
| 102 | Cầu chắn rác D110 | Theo chương V | 12 | cái |
| 103 | Hộp thu nước | Theo chương V | 12 | Cái |
| 104 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo chương V | 5 | bộ |
| 105 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo chương V | 5 | cái |
| 106 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Vigracera | Theo chương V | 5 | bộ |
| 107 | Bộ vòi chậu + bộ xi phông+ ống thải | Theo chương V | 5 | Cái |
| 108 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Vigracera | Theo chương V | 1 | bộ |
| 109 | Bộ phụ kiện phòng tắm 8 chi tiết | Theo chương V | 1 | bộ |
| 110 | Lắp đặt cút PPR lạnh 90 độ d32 bằng PP hàn | Theo chương V | 6 | cái |
| 111 | Lắp đặt Tê PPR 32x32 lạnh bằng PP hàn | Theo chương V | 2 | cái |
| 112 | Van khóa tay vặn 2 chiều D32 | Theo chương V | 2 | cái |
| 113 | Vòi gạt tay PPR D20 | Theo chương V | 5 | cái |
| 114 | Cút PPR 90 độ D20 | Theo chương V | 15 | cái |
| 115 | Tê PVC 20x20 d20 | Theo chương V | 12 | cái |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa PPR lạnh D32mm | Theo chương V | 0,51 | 100m |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa PPR lạnh D20mm | Theo chương V | 0,5175 | 100m |
| 118 | Dây cấp nước chậu rửa, bồn cầu D20 Inaxa | Theo chương V | 5 | Cái |
| 119 | Côn thu PPR D32/20 | Theo chương V | 2 | cái |
| 120 | Thoát nước bẩn | Theo chương V | 0 | 0.0 |
| 121 | Lắp đặt ống nhựa PVC d=110mm | Theo chương V | 0,312 | 100m |
| 122 | Cút nhựa PVC 90 độ D110 | Theo chương V | 4 | cái |
| 123 | Tê nhựa PVC D110/D110 | Theo chương V | 3 | cái |
| 124 | Đào móng bể tự hoại đất C3 70% | Theo chương V | 0,287 | 100m3 |
| 125 | Đào móng bể tự hoại đất C4 30% | Theo chương V | 0,123 | 100m3 |
| 126 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chương V | 0,1648 | 100m3 |
| 127 | Vận chuyển đất thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III+IV | Theo chương V | 0,2452 | 100m3 |
| 128 | Vận chuyển đất thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo chương V | 0,2452 | 100m3 |
| 129 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 0,8316 | m3 |
| 130 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 7,1544 | m3 |
| 131 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Theo chương V | 47,64 | m2 |
| 132 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Theo chương V | 1,4144 | m3 |
| 133 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông đáy bể, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V | 2,1216 | m3 |
| 134 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V | 1,4144 | m3 |
| 135 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn đáy bể | Theo chương V | 0,0586 | 100m2 |
| 136 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan. | Theo chương V | 0,037 | 100m2 |
| 137 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bể phốt, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo chương V | 0,3543 | tấn |
| 138 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, d<=10mm | Theo chương V | 0,0027 | tấn |
| 139 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan đk<=18mm | Theo chương V | 0,1708 | tấn |
| 140 | Láng đáy bể phốt, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo chương V | 8,82 | m2 |
| 141 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo chương V | 6 | cấu kiện |
| 142 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Theo chương V | 2,2768 | m3 |
| 143 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo chương V | 2,2768 | m3 |
| 144 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo chương V | 2,2768 | m3 |
| 145 | Tháo dỡ tấm đan | Theo chương V | 13 | cấu kiện |
| 146 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo chương V | 18,855 | m3 |
| 147 | Gạch lát sân Tezaro màu vàng KT 400x400x30mm | Theo chương V | 28,07 | m2 |
| 148 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo chương V | 0,5757 | 100m3 |
| 149 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | Theo chương V | 0,2467 | 100m3 |
| 150 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chương V | 0,3974 | 100m3 |
| 151 | Vận chuyển đất thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III+IV | Theo chương V | 0,425 | 100m3 |
| 152 | Vận chuyển đất thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo chương V | 0,425 | 100m3 |
| 153 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Theo chương V | 7,7746 | m3 |
| 154 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, chữ nhật | Theo chương V | 0,216 | 100m2 |
| 155 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 11,8778 | m3 |
| 156 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 107,98 | m2 |
| 157 | Láng đáy rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 100 | Theo chương V | 53,99 | m2 |
| 158 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V | 7,1986 | m3 |
| 159 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, | Theo chương V | 0,3453 | 100m2 |
| 160 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, | Theo chương V | 0,2739 | tấn |
| 161 | Lắp đặt tấm đan cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo chương V | 101 | cấu kiện |
| 162 | Đào đất móng bồn hoa, đất cấp III | Theo chương V | 2,005 | m3 |
| 163 | Đệm cát lót đáy móng dày 5cm | Theo chương V | 0,1704 | m3 |
| 164 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo chương V | 0,8748 | m3 |
| 165 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chương V | 0,0055 | 100m3 |
| 166 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo chương V | 7,0432 | m2 |
| 167 | Ốp gạch thẻ mảu đỏ KT 150x300 | Theo chương V | 5,9072 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi