Gói thầu: Gói số 03: thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201240281-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/12/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn đầu tư xây dựng Hòa Bình Jsc |
| Tên gói thầu | Gói số 03: thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201216657 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước 2020-2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-14 16:49:00 đến ngày 2020-12-21 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 417,642,762 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÒNG LÀM VIỆC | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 85,9552 | m2 |
| 2 | Phá lớp gạch ốp tường nhà vệ sinh | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 28,776 | m2 |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 0,7282 | m3 |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 0,3696 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ bệ xí | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 1 | bộ |
| 6 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 1 | bộ |
| 7 | Đục tường chôn ống nước sâu >3cm (đi lại đường ống cấp) | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 13 | m |
| 8 | Đục nền vệ sinh để đi lại được ống thoát nước, tháo dỡ thiết bị điện vệ sinh | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 8 | công |
| 9 | Trát tường trong - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 2,6 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 123,668 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 46,9168 | m2 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 1,1396 | m3 |
| 13 | Đắp cát tạo phằng nền bằng thủ công (cát dày 5cm) | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 4,2632 | m3 |
| 14 | Trát tường trong - chiều dày 2cm, vữa XM M75 (trát tường vệ sinh, phần phá dỡ gạch ốp) | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 28,776 | m2 |
| 15 | Ốp chân tường, trụ, cột tiết diện gạch 300x600mm2 | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 42,716 | m2 |
| 16 | Lát nền, tiết diện gạch 600x600mm2 | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 78,4288 | m2 |
| 17 | Lát nền, sang tiết diện gạch 300x300mm2 | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 8,2436 | m2 |
| 18 | Khung sắt hộp để mở cửa vách thạch cao | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 5,3 | m |
| 19 | Sản xuất lắp dựng cửa nhôm kính cửa 1 cách mở quay ( hệ 55, phụ kiện hoàn chỉnh, kính dày 6,38ly) | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 3,726 | m2 |
| 20 | Vách kính tắm đứng (kính cường lực 12ly) | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 2,96 | m2 |
| 21 | tay nắm inox | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 1 | cái |
| 22 | bản lề | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 2 | cái |
| 23 | kẹp chữ L | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 6 | cái |
| 24 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 201,9608 | m2 |
| 25 | Lắp đặt xí bệt | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 2 | bộ |
| 26 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 2 | bộ |
| 27 | Lắp đặt thùng đun nước nóng thường | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 2 | bộ |
| 28 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 2 | cái |
| 29 | Lắp đặt gương soi | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 2 | cái |
| 30 | Lắp đặt kệ kính | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 2 | cái |
| 31 | Lắp đặt giá treo | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 2 | cái |
| 32 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 2 | cái |
| 33 | Lắp đặt 2 vòi tắm, 1 hương sen | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 2 | bộ |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 0,13 | 100m |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 110mm | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 0,035 | 100m |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 65mm | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 0,15 | 100m |
| 37 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 2 | cái |
| 38 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 8 | cái |
| 39 | Lắp đặt cút nhựa ppr, ĐK 25mm | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 10 | cái |
| 40 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 6 | bộ |
| 41 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 2 | cái |
| 42 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A (dùng cho bình nóng lạnh) | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 2 | cái |
| 43 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5 | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 6 | m |
| 44 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 5 | m |
| 45 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 1 | cái |
| 46 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 8 | m |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 30 | m |
| B | PHÒNG LÀM VIỆC | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 54,16 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 18,6304 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 2,72 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 1 | bộ |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 0,3696 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạchkhông nung rỗng 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 0,5984 | m3 |
| 7 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III; đào móng vệ sinh và bể tự hoại | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 17,757 | m3 |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 0,6688 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 0,0209 | 100m2 |
| 10 | Xây móng bằng gạch không nung đặc 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 4,0511 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng gạch không nung đặc 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 2,5319 | m3 |
| 12 | Bê tông giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 0,5627 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ giằng | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 0,0512 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 0,0272 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 0,0789 | tấn |
| 16 | Đắp đất nền móng công trình | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 5,919 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung rỗng 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 6,6766 | m3 |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 0,2782 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 0,0253 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 0,0192 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 0,0568 | tấn |
| 22 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 1,0617 | m3 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 0,1694 | tấn |
| 24 | Khoan bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan Fi ≤16mm, chiều sâu khoan ≤15cm (khoan cấy dầm) | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 8 | lỗ khoan |
| 25 | Khoan bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan Fi ≤12mm, chiều sâu khoan ≤10cm (khoan cấy sàn) | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 60 | lỗ khoan |
| 26 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 0,1078 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 0,011 | 100m2 |
| 28 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 5 | cái |
| 29 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 0,0082 | tấn |
| 30 | keo ramset liên kết bê tông và sắt | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 1 | trọn bộ |
| 31 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 4,7412 | m3 |
| 32 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 10,965 | m2 |
| 33 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 41,689 | m2 |
| 34 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 45,667 | m2 |
| 35 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 3,372 | m2 |
| 36 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 9,7566 | m2 |
| 37 | Ốp tường gạch tiết diện 300x600mm2 | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 24,3 | m2 |
| 38 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300mm2 | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 8,078 | m2 |
| 39 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 9,7566 | m2 |
| 40 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm 30x60x2 | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 0,0403 | tấn |
| 41 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 0,0403 | tấn |
| 42 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 0,101 | 100m2 |
| 43 | Thi công trần phẳng bằng tấm nhựa hoa văn 600x600 | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 7,902 | m2 |
| 44 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 131,586 | m2 |
| 45 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 45,667 | m2 |
| 46 | sản xuất lắp dựng cửa đi 1 cánh mở quay, Cửa nhôm kính ( hệ 55, phụ kiện hoàn chỉnh, kính dày 6,38ly) | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 3,36 | m2 |
| 47 | Sản xuất lắp đặt cửa sổ lật mở hất, cửa nhôm kính (hệ 55, phụ kiện hoàn chỉnh, kính dày 6,38ly) | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 0,72 | m2 |
| 48 | Vách kính tắm đứng (vách ngăn, kính cường lực dày 12 ly) | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 3,78 | m2 |
| 49 | tay nắm inox | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 1 | cái |
| 50 | bản lề | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 2 | cái |
| 51 | kẹp chữ L | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 6 | cái |
| 52 | Gia công hoa sắt cửa sổ lật | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 0,72 | m2 |
| 53 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 0,72 | m2 |
| 54 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 0,72 | 1m2 |
| 55 | Lắp đặt xí bệt | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 1 | bộ |
| 56 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 1 | bộ |
| 57 | Lắp đặt thùng đun nước nóng thường | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 1 | bộ |
| 58 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 2 | cái |
| 59 | Lắp đặt gương soi | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt kệ kính | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt giá treo | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 1 | cái |
| 62 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 1 | cái |
| 63 | Lắp đặt 2 vòi tắm, 1 hương sen | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 1 | bộ |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 0,55 | 100m |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 110mm | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 0,065 | 100m |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 60mm | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 0,13 | 100m |
| 67 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 125mm | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 4 | cái |
| 68 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 4 | cái |
| 69 | Lắp đặt cút nhựa ppr, ĐK 25mm | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 4 | cái |
| 70 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 2 | bộ |
| 71 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 1 | cái |
| 72 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A (dùng cho bình nóng lạnh) | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 1 | cái |
| 73 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5 | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 10 | m |
| 74 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 10 | m |
| 75 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 2 | m |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 30 | m |
| 77 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 0,315 | m3 |
| 78 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 0,4725 | m3 |
| 79 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 0,018 | 100m2 |
| 80 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 0,0273 | tấn |
| 81 | Xây bể chứa bằng gạch không nung đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 1,5506 | m3 |
| 82 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50 | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 14,4 | m2 |
| 83 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 14,348 | m2 |
| 84 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 2,1809 | m2 |
| 85 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 0,3 | m3 |
| 86 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 0,019 | 100m2 |
| 87 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 0,0246 | tấn |
| 88 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 5 | cái |
| 89 | vận chuyển phế thải và đất ra khỏi công trình | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 3 | chuyến |
| C | NHÀ ĂN | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 23,2064 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 0,2862 | 100m2 |
| 3 | tháo dỡ hệ xà gồ, vì kêo | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 10 | công |
| 4 | Phá dỡ gạch ốp tường | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 6 | m2 |
| 5 | Trát tường trong - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 (trát phần phá dỡ gạch ốp) | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 6 | m2 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 2,3285 | m3 |
| 7 | Trát tường trong - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 21,168 | m2 |
| 8 | Trát tường ngoài - chiều dày 2cm, vữa XM M50 | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 21,168 | m2 |
| 9 | Gia công xà gồ thép (thép hộp mạ kẽm 30x60x4) | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 0,1947 | tấn |
| 10 | Lắp dựng xà gồ thép (thép mạ kẽm) | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 0,1947 | tấn |
| 11 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc ≤2m | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 0,2743 | 100m2 |
| 12 | Tôn úp nóc khổ rộng 0,6 dày 0,4ly | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 5,4 | m |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 51,366 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 18,1 | m2 |
| 15 | Lát nền, sang tiết diện gạch 600x600mm2 | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 23,2064 | m2 |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 0,1584 | m3 |
| 17 | Trát tường trong - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 2,88 | m2 |
| 18 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 0,126 | m3 |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 0,0224 | tấn |
| 20 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 0,005 | 100m2 |
| 21 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 1 | cái |
| 22 | Ốp chân tường, trụ, cột tiết diện gạch 300x600mm2 | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 2,4 | m2 |
| 23 | Ốp đá granit tự nhiên bàn bếp | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 1,8 | m2 |
| 24 | sản xuất lắp dựng tủ bếp bằng khung nhôm kính (tủ trên) | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 3 | md |
| 25 | sản xuất lắp dựng tủ bếp bằng khung nhôm kính (tủ dưới) | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 3 | md |
| 26 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 78,534 | m2 |
| 27 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 18,1 | 1m2 |
| 28 | Thi công trần phẳng bằng tấm nhựa block 600x600 | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 22,2208 | m2 |
| 29 | điều hòa 2 chiều 12000BTU | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 1 | cái |
| 30 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 1 | cái |
| 31 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 3 bóng (gồm cả máng đèn 600x600) | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 2 | bộ |
| 32 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 8 | m |
| 33 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 8 | m |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 8 | m |
| 35 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (chậu đôi) | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 1 | bộ |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 0,1 | 100m |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo HSTK bản vẽ được phê duyệt | 0,2 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi