Gói thầu: Tu sửa, chỉnh trang một số hạng mục trên địa bàn thị trấn Bắc Yên
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201242958-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/12/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Bắc Yên |
| Tên gói thầu | Tu sửa, chỉnh trang một số hạng mục trên địa bàn thị trấn Bắc Yên |
| Số hiệu KHLCNT | 20201216660 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn chi sự nghiệp kinh tế năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-14 16:30:00 đến ngày 2020-12-21 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 454,385,858 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,600,000 VNĐ ((Bốn triệu sáu trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần sơn, sửa chữa Nhà Văn hóa, bờ hồ Phiêng Ban 1 | |||
| 1 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 443,9775 | m2 |
| 2 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 182,2862 | m2 |
| 3 | Làm trần bằng tấm nhựa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,48 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 413,8632 | m2 |
| 5 | Công tác quét, gom rác đường phố, quét hè bằng thủ công | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0171 | 10.000m2 |
| 6 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,8 | m3 |
| 7 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,8 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M25 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | m2 |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50( Xây bó vỉa cây bờ hồ) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,428 | m3 |
| 10 | Lợp mái che tường bằng tấm nhựa (lắp đặt tấm alumium cổng nhà Văn hóa) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3728 | 100m2 |
| 11 | Quét vôi gốc cây, cây loại 2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 500 | 1 cây |
| 12 | Sơn trang trí 2 cột Nhà Văn Hóa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Cột |
| B | Lắp đặt các chậu hoa hồ Phiêng Ban 1 | |||
| 1 | Lắp đặt 200 cờ mới khu vực thị trấn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 200 | Cái |
| 2 | Trồng 50 ly hoa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1.000 | Bầu hoa |
| 3 | Trồng mới 20 chậu hoa giấy | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | Chậu |
| C | Lắp đặt đèn trang trí cây xanh | |||
| 1 | Nguồn 12V 60A (đã bao gồm công lắp đặt) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 43 | bộ |
| 2 | Đèn led đúc (đã bao gồm công lắp đặt) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 43.000 | Bóng |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 900 | m |
| 4 | Đèn led dây (đã bao gồm công lắp đặt) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 100 | m |
| 5 | Khung treo đèn cây (đã bao gồm công lắp đặt) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | khung |
| D | Lắp đặt Barie đoạn từ cổng chợ đi Xuân Thiện | |||
| 1 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,92 | 10m |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,65 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,78 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0092 | 100m2 |
| 5 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4269 | tấn |
| 6 | Lắp cột thép các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4269 | tấn |
| 7 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 17,5093 | 1m2 |
| 8 | Bu lông M14 L= 180 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | ck |
| 9 | Đối trọng bê tông | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | ck |
| 10 | Dây xích f10 L= 2m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | m |
| 11 | Dây thừng Linon | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi