Gói thầu: Gói thầu số 9: Xây dựng công trình hạng mục giao thông, thoát nước, chiếu sáng đoạn từ K0+00 đến K3+00

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201188603-02
Thời điểm đóng mở thầu 19/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Gia Lâm
Tên gói thầu Gói thầu số 9: Xây dựng công trình hạng mục giao thông, thoát nước, chiếu sáng đoạn từ K0+00 đến K3+00
Số hiệu KHLCNT 20201055306
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-29 04:24:00 đến ngày 2020-12-19 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 90,379,399,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 2,000,000,000 VNĐ ((Hai tỷ đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: AN TOÀN GIAO THÔNG ĐOẠN 0 KM0_3
1 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu vàng, dày sơn 2mm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 331,81 m2
2 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu trắng, dày sơn 2mm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 252,15 m2
3 Sơn kẻ đường 6mm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 251,3 m2
4 Biển báo hình tam giác A70cm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 46 cái
5 Biển I.423b (70x70)cm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 8 cái
6 Cột biển báo D88 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 162 m
7 Lắp đặt cột và biển báo phản quang tròn Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0 cái
8 Lắp đặt cột và biển báo phản quang vuông Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 8 cái
9 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, chữ nhật, tam giác Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 46 cái
10 Làm cột km BTCT Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 3 cái
B HẠNG MỤC: ĐƯỜNG GIAO THÔNG KM0_KM3
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp IV (đào mặt đường cũ) Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 17,7133 100m3
2 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1.500,45 m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 32,7178 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 32,7178 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 32,7178 100m3
6 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 123,7792 100m3
7 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 881,4035 m3
8 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 342,0177 100m3
9 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp II Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 95,1208 100m3
10 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 42,7128 100m3
11 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 109,0005 100m3
12 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 246,739 100m3
13 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 359,2245 100m3
14 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,95 (xáo xới lu lèn K95) Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 25,9862 100m3
15 Mua đất đắp K95 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 39.090,45 m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 122,7088 100m3
17 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 122,7088 100m3
C HẠNG MỤC: MẶT ĐƯỜNG D0 KM0_KM3
1 Mặt đường bê tông nhựa BTNC12.5 dày 5cm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 247,7433 100m2
2 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 725,8555 100m2
3 Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày đã lèn ép 6cm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 230,215 100m2
4 Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày đã lèn ép 5cm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 230,214 100m2
5 Rải thảm mặt đường đá dăm đen bù vênh, chiều dày đã lèn ép trung bình 5cm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 108,688 100m2
6 Sản xuất đá dăm đen bằng trạm trộn 80T/h Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 71,4724 100tấn
7 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 10T Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 71,4724 100tấn
8 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 10T Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 71,4724 100tấn
9 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1.781,65 m3
10 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 7,9455 100m2
11 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 77,2954 100m2
12 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 16,0862 100m
13 Thi công khe co Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1.608,62 m
14 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 265,4319 100m2
15 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 266,3152 100m2
16 Tưới lớp thấm bám mặt đường, nhựa lỏng MC70, lượng nhựa 1kg/m2 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 283,8437 100m2
17 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 42,5022 100m3
18 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 70,8326 100m3
19 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 131,7992 100m3
20 Đất mua đắp K98 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 15.288,7072 m3
D HẠNG MỤC: VỈA HÈ, BÓ VỈA ĐOẠN D0 KM0_KM3
1 Lát gạch terrazzo Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 17.706,97 m2
2 Bê tông bê tông nền đá 2x4, vữa bê tông mác 150 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1.416,5576 m3
3 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 177,0697 100m2
4 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 26x23x100cm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 2.896 m
5 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 2.537 m
6 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x40x100cm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 7.366 m
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 105,08 m3
8 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 4,203 100m2
9 Lắp đặt tấm đan rãnh 30x50x6cm, VXM M100# dày 2cm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 2.398,92 m2
10 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 924,8858 m3
11 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 29,4183 100m2
12 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 14,3614 m3
13 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,7118 100m2
14 Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 74,0641 m3
15 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, bê tông khóa kè Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 18,4 m3
16 Ván khuôn mũ tường chắn Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 2,1354 100m2
17 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 12,965 m3
18 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 59,3575 m3
19 Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 66,0322 m3
20 Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,0414 100m3
21 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập, bọc ống thoát nước Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,11 100m2
22 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,3025 100m
E HẠNG MỤC: PHẦN THOÁT NƯỚC
1 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 14,78 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 4,39 100m3
3 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 851,95 m3
4 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 4.565,32 m2
5 Bê tông móng rộng ≤250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 150 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 592,33 m3
6 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 55,9915 100m2
7 Bê tông xà dầm, giằng, cổ rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 273,3 m3
8 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 43,22 m3
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1,43 tấn
10 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 302,77 m3
11 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D<=10 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 37,4426 tấn
12 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, D<=18 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 5,0938 tấn
13 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 14,83 100m2
14 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cẩu Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 5.091 1cấu kiện
15 Bê tông panen 3 mặt, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 33,06 m3
16 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 3,5722 tấn
17 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn pa nen Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 3,4974 100m2
18 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 87 1cấu kiện
19 Nắp ga gang, KT khung 850x850mm (400KN) Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 88 cái
20 Nắp ga composite, KT khung 850x850mm (125KN) Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 54 cái
21 Lưới chắn rác gang 430x860mm, KT khung 530x960mm (250KN) Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 184 cái
22 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 326 1cấu kiện
23 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK 400mm HL93 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 60,6 1 đoạn ống
24 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 400mm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 303 cái
25 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 400mm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 58 mối nối
26 Lắp đặt ống cống D800, dài 2.5m Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 614 đoạn
27 Lắp đặt ống cống D800 (tải trọng VH), dài 2.5m Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 38,6 đoạn
28 Lắp đặt đế cống D800 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 3.264 cái
29 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 800mm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 651 mối nối
30 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK 1000mm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 251,45 1 đoạn ống
31 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 1000mm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1.257 cái
32 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 1000mm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 250 mối nối
33 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1,5m - quy cách ống: 600x600mm HL93 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 220,28 1 đoạn ống
34 Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 800mm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 219 mối nối
35 Quét nhựa bi tum và dán vải địa KT 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 199,728 m2
36 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1,5m - quy cách ống: 800x800mm HL93 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 166,11 1 đoạn ống
37 Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 750mm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 165 mối nối
38 Quét nhựa bi tum và dán vải địa KT 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 198 m2
39 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1,5m - quy cách ống: 1200x1200mm HL93 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 10 1 đoạn ống
40 Nối cống hộp đơn bằng p/p xảm vữa xi măng, quy cách: 1200x1200mm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 9 mối nối
41 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 15,552 m2
42 Bê tông móng rộng ≤250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 150 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 65,042 m3
43 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1,1891 100m2
44 Xây hố ga bằng gạch 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 30,58 m3
45 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 143 m2
46 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 221,32 m3
47 Gia công, lắp dựng cốt thép thân ga, đường kính ≤10mm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 12,1828 tấn
48 Gia công, lắp dựng cốt thép thân ga, đường kính ≤18mm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 17,7168 tấn
49 Gia công, lắp dựng cốt thép thân ga, đường kính >18mm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,7527 tấn
50 Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 13,2009 tấn
51 Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 10,2233 tấn
52 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <6m Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 23,8997 100m2
53 Ván khuôn móng cột, ga Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 3,4249 100m2
54 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 62,93 m3
55 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 25,31 m3
56 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 76,58 m3
57 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,0703 m3
58 Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn ≤50m3/h, tỷ lệ xi măng 8% Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,14 100m3
59 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn dày 5,5cm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 140,58 m2
60 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,81 m3
61 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,3 m3
62 Ván khuôn móng cột Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,09 100m2
F HẠNG MỤC: HÀO KỸ THUẬT
1 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, UPVC D110x5mm nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 124,82 100m
2 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai, ĐK130/100mm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 32,61 100 m
3 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai, dài 5m, ĐK 195/150mm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 32,325 100 m
4 Nắp hố ga gang loại 6 cánh, KT 2415x950x100, TT 125KN Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 42 bộ
5 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 42 1cấu kiện
G HẠNG MỤC: CÂY XANH
1 Trồng, chăm sóc cây bóng mát Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 340 cây/lần
2 Cây bàng chiêu liêu (D1.3≥ 10cm, cao >4m) Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 340
3 Trồng, chăm sóc cây cảnh Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 426 cây/lần
4 Cây hoa Giấy Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 426 cây
5 Trồng, chăm sóc cỏ lá tre Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 62.730,98 m2/tháng
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 25,738 m3
7 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 2,346 100m2
8 Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 28,288 m3
H HẠNG MỤC: MÁI ĐÊ, TƯỜNG CHẮN ĐÊ
I ĐỈNH CON TRẠCH
1 Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm bê tông, M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1.186,08 m3
2 Bê tông tường - chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm bê tông, M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1.146,83 m3
3 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <6m Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 46,4054 100m2
4 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 26,4227 100m2
5 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 233,23 m2
6 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 214,38 m3
7 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 30,61 100m2
J TƯỜNG CHẮN CHÂN MÁI ĐÊ + TƯỜNG CHẮN KẾT HỢP HỐ GA
1 Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm bê tông, M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 395,79 m3
2 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 9,5464 100m2
3 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 4,9235 tấn
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 10,1769 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1,7249 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1,2221 tấn
7 Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm bê tông, M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 438,05 m3
8 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 37,37 100m2
9 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 5,4566 tấn
10 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 15,5008 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép =12mm, chiều cao <= 6m Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1,5138 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép =14mm, chiều cao <= 6m Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1,087 tấn
13 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 119,28 m3
14 Nắp ga Composite Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 26 bộ
15 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 26 1cấu kiện
16 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 75mm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 3,708 100m
17 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 510 cái
18 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,5812 100m3
19 Thi công tầng lọc cát Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,5878 100m3
20 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1,836 100m2
21 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 142,02 m2
K CỤM CỬA CHIA NƯỚC
1 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1,63 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 3,99 m3
3 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,2447 tấn
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,196 tấn
5 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,0632 100m2
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 6,37 m3
7 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,3399 tấn
8 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,4054 tấn
9 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <6m Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,5834 100m2
10 Gia công kết cấu thép lan can cầu đường bộ dàn kín Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,3918 tấn
11 Lắp đặt kết cấu thép lan can Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,3918 tấn
12 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1,48 m3
13 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 6,07 m3
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,519 tấn
15 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,1142 100m2
16 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 6,71 m3
17 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,1343 tấn
18 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,5512 tấn
19 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,3632 100m2
20 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 6,12 m3
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,5568 tấn
22 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,1976 100m2
23 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,81 m3
24 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,1196 tấn
25 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,0919 tấn
26 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,0474 100m2
27 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 6,14 m3
28 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,5617 tấn
29 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,152 100m2
30 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 5,4 m3
31 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 15,12 m3
32 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1,2141 tấn
33 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,169 tấn
34 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,3387 100m2
35 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,225 100m
36 Khớp nối Sika O32Y( hoặc tương đương) Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 18,6 m
37 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 12,78 m2
38 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,96 m3
39 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,0098 100m3
40 Nlong tái sinh Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,155 100m2
41 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 5,92 m3
42 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,0747 tấn
43 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,1303 tấn
44 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,0676 100m2
45 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 9,52 m3
46 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 70,56 m2
47 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 2,99 m3
48 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,0401 tấn
49 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,1216 tấn
50 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,2062 100m2
51 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,51 m3
52 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D<=10 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,0119 tấn
53 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D<=10 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,0031 tấn
54 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D<=10 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,0344 tấn
55 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,0309 100m2
56 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 2 1cấu kiện
57 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 5 cái
58 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 56,25 m3
59 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 86,88 m3
60 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 4,3912 tấn
61 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 6,3555 tấn
62 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1,1583 100m2
63 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 164,85 m3
64 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 6,1477 tấn
65 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 9,7927 tấn
66 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <6m Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 20,0428 100m2
67 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 71,1 m3
68 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D<=10 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,8489 tấn
69 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D<=10 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,0092 tấn
70 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, D<=18 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 7,2136 tấn
71 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 3,6957 100m2
72 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 725 1cấu kiện
73 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,2 m3
74 Ván khuôn móng cột Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,0194 100m2
75 Nắp ga Composite Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 11 bộ
76 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 11 1cấu kiện
77 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,0452 tấn
78 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 41,81 m2
79 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,65 m3
80 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,0318 tấn
81 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,0306 tấn
82 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,06 100m2
83 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,003 100m3
84 Nlong tái sinh Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,06 100m2
85 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1,2 m3
86 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1,58 m3
87 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 14,4 m2
88 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,37 m3
89 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,0112 tấn
90 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,0281 tấn
91 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,04 100m2
92 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,48 m3
93 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D<=10 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,0765 tấn
94 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,0312 100m2
95 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 10 1cấu kiện
96 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 496,11 m3
97 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 4,9611 100m3
98 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi 4 km-đất cấp IV Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 4,9611 100m3
99 Vận chuyển đất 10 km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 4,9611 100m3
100 Đào cấp bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,0923 100m3
101 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 6,38 m3
102 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,2096 100m2
103 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK1200mm HL93 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 2 1 đoạn ống
104 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 3,74 m3
105 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,81 m3
106 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,1048 100m2
107 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1,39 m3
108 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 5,87 m3
109 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,137 100m2
110 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1,0437 tấn
111 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1,3668 tấn
112 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 9,31 m3
113 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,1344 tấn
114 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,3555 tấn
115 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <6m Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,3426 100m2
116 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,11 m3
117 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,23 m3
118 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,34 m3
119 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 2,58 m2
120 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 22,47 m3
121 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,2247 100m3
122 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,2247 100m3
123 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,2247 100m3
124 Khớp nối KN92 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1,52 m
125 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 3,13 m2
126 Máy đóng mở V2 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 4 bộ
127 Gia công giằng mái thép Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,8987 tấn
128 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤200kg/1 cấu kiện Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1,4749 tấn
129 Gioăng cao su P20, cao su đệm gioăng... Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 15 m
130 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤200kg/1 cấu kiện Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1,4749 tấn
131 Lắp dựng giằng thép đinh tán Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,8987 tấn
L HẠNG MỤC: CHIẾU SÁNG
1 Lắp dựng cột thép liền cần chiều cao cột 8m bằng máy Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 199 1 cột
2 Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung M24x300x300x675 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 199 bộ
3 Lắp choá đèn chiếu sáng đường LED 100W, quang thông 7200lm, 3000K Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 199 1 choá
4 Lắp dựng cột thép đa giác cao 14m bằng máy Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1 1 cột
5 Lắp chụp đầu cột mới, chiều dài cột >10,5m (Lắp lọng bắt pha hình bán nguyệt) Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1 1 chiếc
6 Lắp đèn LED 200W (DIM) Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 4 bộ
7 Lắp khung móng M24x1375x8 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 1 bộ
8 Lắp bảng điện cửa cột Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 200 bảng
9 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 203 cái
10 Làm tiếp địa cho cột điện Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 202 1 bộ
11 Làm tiếp địa lặp lại cho cột điện Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 8 1 bộ
12 Làm đầu cáp khô Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 404 1 đầu cáp
13 Luồn cáp ngầm cửa cột Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 404 1 đầu cáp
14 Đánh số cột thép Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 20 10 cột
15 Rải cáp ngầm Cu/XPLE/PVC 4x35mm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,394 100m
16 Rải cáp ngầm Cu/XPLE/PVC 4x25mm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 29,2347 100m
17 Rải cáp ngầm Cu/XPLE/PVC 4x16mm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 27,175 100m
18 Rải cáp ngầm Cu/XPLE/PVC 4x10mm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 4,978 100m
19 Rải cáp ngầm Cu/XPLE/PVC 4x6mm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 13,481 100m
20 Rải dây đồng trần M10 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 75,265 100m
21 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn 3x1,5mm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 17,495 100m
22 Ván khuôn móng cột Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 6,4512 100m2
23 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 129,952 m3
24 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai, dài 5m, ĐK HDPE 65/50mm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 66,925 100 m
25 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai, dài 5m, ĐK 105/80mm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 3,27 100 m
26 Lắp đặt ống kim loại nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤80mm Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 0,08 m
27 Lắp giá khung móng tủ điện Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 2 1 bộ
28 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 2 1 tủ
29 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 12,1544 100m3
30 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 135,0492 m3
31 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 12,207 100m3
32 Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 4 cái
33 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤1600cm2 Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 2 hộp
34 Lắp đặt công tơ điện 3 pha vào bảng đã có sẵn Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT 2 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->