Gói thầu: Gói thầu số 9: Xây dựng công trình hạng mục giao thông, thoát nước, chiếu sáng đoạn từ K0+00 đến K3+00
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201188603-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Gia Lâm |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 9: Xây dựng công trình hạng mục giao thông, thoát nước, chiếu sáng đoạn từ K0+00 đến K3+00 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201055306 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-29 04:24:00 đến ngày 2020-12-19 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 90,379,399,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,000,000,000 VNĐ ((Hai tỷ đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: AN TOÀN GIAO THÔNG ĐOẠN 0 KM0_3 | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu vàng, dày sơn 2mm | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 331,81 | m2 |
| 2 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu trắng, dày sơn 2mm | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 252,15 | m2 |
| 3 | Sơn kẻ đường 6mm | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 251,3 | m2 |
| 4 | Biển báo hình tam giác A70cm | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 46 | cái |
| 5 | Biển I.423b (70x70)cm | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 6 | Cột biển báo D88 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 162 | m |
| 7 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang tròn | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0 | cái |
| 8 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang vuông | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 9 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, chữ nhật, tam giác | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 46 | cái |
| 10 | Làm cột km BTCT | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| B | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG GIAO THÔNG KM0_KM3 | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp IV (đào mặt đường cũ) | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 17,7133 | 100m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 1.500,45 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 32,7178 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 32,7178 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 32,7178 | 100m3 |
| 6 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 123,7792 | 100m3 |
| 7 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 881,4035 | m3 |
| 8 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 342,0177 | 100m3 |
| 9 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 95,1208 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 42,7128 | 100m3 |
| 11 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 109,0005 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 246,739 | 100m3 |
| 13 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 359,2245 | 100m3 |
| 14 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,95 (xáo xới lu lèn K95) | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 25,9862 | 100m3 |
| 15 | Mua đất đắp K95 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 39.090,45 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 122,7088 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 122,7088 | 100m3 |
| C | HẠNG MỤC: MẶT ĐƯỜNG D0 KM0_KM3 | |||
| 1 | Mặt đường bê tông nhựa BTNC12.5 dày 5cm | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 247,7433 | 100m2 |
| 2 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 725,8555 | 100m2 |
| 3 | Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày đã lèn ép 6cm | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 230,215 | 100m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày đã lèn ép 5cm | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 230,214 | 100m2 |
| 5 | Rải thảm mặt đường đá dăm đen bù vênh, chiều dày đã lèn ép trung bình 5cm | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 108,688 | 100m2 |
| 6 | Sản xuất đá dăm đen bằng trạm trộn 80T/h | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 71,4724 | 100tấn |
| 7 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 10T | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 71,4724 | 100tấn |
| 8 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 10T | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 71,4724 | 100tấn |
| 9 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 1.781,65 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 7,9455 | 100m2 |
| 11 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 77,2954 | 100m2 |
| 12 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 16,0862 | 100m |
| 13 | Thi công khe co | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 1.608,62 | m |
| 14 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 265,4319 | 100m2 |
| 15 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 266,3152 | 100m2 |
| 16 | Tưới lớp thấm bám mặt đường, nhựa lỏng MC70, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 283,8437 | 100m2 |
| 17 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 42,5022 | 100m3 |
| 18 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 70,8326 | 100m3 |
| 19 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 131,7992 | 100m3 |
| 20 | Đất mua đắp K98 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 15.288,7072 | m3 |
| D | HẠNG MỤC: VỈA HÈ, BÓ VỈA ĐOẠN D0 KM0_KM3 | |||
| 1 | Lát gạch terrazzo | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 17.706,97 | m2 |
| 2 | Bê tông bê tông nền đá 2x4, vữa bê tông mác 150 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 1.416,5576 | m3 |
| 3 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 177,0697 | 100m2 |
| 4 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 26x23x100cm | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 2.896 | m |
| 5 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 2.537 | m |
| 6 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x40x100cm | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 7.366 | m |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 105,08 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 4,203 | 100m2 |
| 9 | Lắp đặt tấm đan rãnh 30x50x6cm, VXM M100# dày 2cm | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 2.398,92 | m2 |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 924,8858 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 29,4183 | 100m2 |
| 12 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 14,3614 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,7118 | 100m2 |
| 14 | Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 74,0641 | m3 |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, bê tông khóa kè | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 18,4 | m3 |
| 16 | Ván khuôn mũ tường chắn | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 2,1354 | 100m2 |
| 17 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 12,965 | m3 |
| 18 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 59,3575 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 66,0322 | m3 |
| 20 | Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,0414 | 100m3 |
| 21 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập, bọc ống thoát nước | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,11 | 100m2 |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,3025 | 100m |
| E | HẠNG MỤC: PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 14,78 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 4,39 | 100m3 |
| 3 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 851,95 | m3 |
| 4 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 4.565,32 | m2 |
| 5 | Bê tông móng rộng ≤250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 150 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 592,33 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 55,9915 | 100m2 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng, cổ rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 273,3 | m3 |
| 8 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 43,22 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 1,43 | tấn |
| 10 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 302,77 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D<=10 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 37,4426 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, D<=18 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 5,0938 | tấn |
| 13 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 14,83 | 100m2 |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cẩu | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 5.091 | 1cấu kiện |
| 15 | Bê tông panen 3 mặt, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 33,06 | m3 |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 3,5722 | tấn |
| 17 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn pa nen | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 3,4974 | 100m2 |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 87 | 1cấu kiện |
| 19 | Nắp ga gang, KT khung 850x850mm (400KN) | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 88 | cái |
| 20 | Nắp ga composite, KT khung 850x850mm (125KN) | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 54 | cái |
| 21 | Lưới chắn rác gang 430x860mm, KT khung 530x960mm (250KN) | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 184 | cái |
| 22 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 326 | 1cấu kiện |
| 23 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK 400mm HL93 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 60,6 | 1 đoạn ống |
| 24 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 400mm | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 303 | cái |
| 25 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 400mm | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 58 | mối nối |
| 26 | Lắp đặt ống cống D800, dài 2.5m | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 614 | đoạn |
| 27 | Lắp đặt ống cống D800 (tải trọng VH), dài 2.5m | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 38,6 | đoạn |
| 28 | Lắp đặt đế cống D800 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 3.264 | cái |
| 29 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 800mm | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 651 | mối nối |
| 30 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK 1000mm | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 251,45 | 1 đoạn ống |
| 31 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 1000mm | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 1.257 | cái |
| 32 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 1000mm | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 250 | mối nối |
| 33 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1,5m - quy cách ống: 600x600mm HL93 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 220,28 | 1 đoạn ống |
| 34 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 800mm | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 219 | mối nối |
| 35 | Quét nhựa bi tum và dán vải địa KT 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 199,728 | m2 |
| 36 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1,5m - quy cách ống: 800x800mm HL93 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 166,11 | 1 đoạn ống |
| 37 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 750mm | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 165 | mối nối |
| 38 | Quét nhựa bi tum và dán vải địa KT 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 198 | m2 |
| 39 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1,5m - quy cách ống: 1200x1200mm HL93 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 10 | 1 đoạn ống |
| 40 | Nối cống hộp đơn bằng p/p xảm vữa xi măng, quy cách: 1200x1200mm | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 9 | mối nối |
| 41 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 15,552 | m2 |
| 42 | Bê tông móng rộng ≤250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 150 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 65,042 | m3 |
| 43 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 1,1891 | 100m2 |
| 44 | Xây hố ga bằng gạch 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 30,58 | m3 |
| 45 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 143 | m2 |
| 46 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 221,32 | m3 |
| 47 | Gia công, lắp dựng cốt thép thân ga, đường kính ≤10mm | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 12,1828 | tấn |
| 48 | Gia công, lắp dựng cốt thép thân ga, đường kính ≤18mm | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 17,7168 | tấn |
| 49 | Gia công, lắp dựng cốt thép thân ga, đường kính >18mm | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,7527 | tấn |
| 50 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 13,2009 | tấn |
| 51 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 10,2233 | tấn |
| 52 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <6m | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 23,8997 | 100m2 |
| 53 | Ván khuôn móng cột, ga | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 3,4249 | 100m2 |
| 54 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 62,93 | m3 |
| 55 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 25,31 | m3 |
| 56 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 76,58 | m3 |
| 57 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,0703 | m3 |
| 58 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn ≤50m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,14 | 100m3 |
| 59 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn dày 5,5cm | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 140,58 | m2 |
| 60 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,81 | m3 |
| 61 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,3 | m3 |
| 62 | Ván khuôn móng cột | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,09 | 100m2 |
| F | HẠNG MỤC: HÀO KỸ THUẬT | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, UPVC D110x5mm nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 124,82 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai, ĐK130/100mm | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 32,61 | 100 m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai, dài 5m, ĐK 195/150mm | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 32,325 | 100 m |
| 4 | Nắp hố ga gang loại 6 cánh, KT 2415x950x100, TT 125KN | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 42 | bộ |
| 5 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 42 | 1cấu kiện |
| G | HẠNG MỤC: CÂY XANH | |||
| 1 | Trồng, chăm sóc cây bóng mát | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 340 | cây/lần |
| 2 | Cây bàng chiêu liêu (D1.3≥ 10cm, cao >4m) | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 340 | |
| 3 | Trồng, chăm sóc cây cảnh | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 426 | cây/lần |
| 4 | Cây hoa Giấy | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 426 | cây |
| 5 | Trồng, chăm sóc cỏ lá tre | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 62.730,98 | m2/tháng |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 25,738 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 2,346 | 100m2 |
| 8 | Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 28,288 | m3 |
| H | HẠNG MỤC: MÁI ĐÊ, TƯỜNG CHẮN ĐÊ | |||
| I | ĐỈNH CON TRẠCH | |||
| 1 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm bê tông, M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 1.186,08 | m3 |
| 2 | Bê tông tường - chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm bê tông, M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 1.146,83 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <6m | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 46,4054 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 26,4227 | 100m2 |
| 5 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 233,23 | m2 |
| 6 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 214,38 | m3 |
| 7 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 30,61 | 100m2 |
| J | TƯỜNG CHẮN CHÂN MÁI ĐÊ + TƯỜNG CHẮN KẾT HỢP HỐ GA | |||
| 1 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm bê tông, M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 395,79 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 9,5464 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 4,9235 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 10,1769 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 1,7249 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 1,2221 | tấn |
| 7 | Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm bê tông, M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 438,05 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 37,37 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 5,4566 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 15,5008 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép =12mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 1,5138 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép =14mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 1,087 | tấn |
| 13 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 119,28 | m3 |
| 14 | Nắp ga Composite | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 26 | bộ |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 26 | 1cấu kiện |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 75mm | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 3,708 | 100m |
| 17 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 510 | cái |
| 18 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,5812 | 100m3 |
| 19 | Thi công tầng lọc cát | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,5878 | 100m3 |
| 20 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 1,836 | 100m2 |
| 21 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 142,02 | m2 |
| K | CỤM CỬA CHIA NƯỚC | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 1,63 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 3,99 | m3 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,2447 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,196 | tấn |
| 5 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,0632 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 6,37 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,3399 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,4054 | tấn |
| 9 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <6m | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,5834 | 100m2 |
| 10 | Gia công kết cấu thép lan can cầu đường bộ dàn kín | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,3918 | tấn |
| 11 | Lắp đặt kết cấu thép lan can | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,3918 | tấn |
| 12 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 1,48 | m3 |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 6,07 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,519 | tấn |
| 15 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,1142 | 100m2 |
| 16 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 6,71 | m3 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,1343 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,5512 | tấn |
| 19 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,3632 | 100m2 |
| 20 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 6,12 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,5568 | tấn |
| 22 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,1976 | 100m2 |
| 23 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,81 | m3 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,1196 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,0919 | tấn |
| 26 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,0474 | 100m2 |
| 27 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 6,14 | m3 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,5617 | tấn |
| 29 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,152 | 100m2 |
| 30 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 5,4 | m3 |
| 31 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 15,12 | m3 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 1,2141 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,169 | tấn |
| 34 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,3387 | 100m2 |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,225 | 100m |
| 36 | Khớp nối Sika O32Y( hoặc tương đương) | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 18,6 | m |
| 37 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 12,78 | m2 |
| 38 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,96 | m3 |
| 39 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,0098 | 100m3 |
| 40 | Nlong tái sinh | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,155 | 100m2 |
| 41 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 5,92 | m3 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,0747 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,1303 | tấn |
| 44 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,0676 | 100m2 |
| 45 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 9,52 | m3 |
| 46 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 70,56 | m2 |
| 47 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 2,99 | m3 |
| 48 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,0401 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,1216 | tấn |
| 50 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,2062 | 100m2 |
| 51 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,51 | m3 |
| 52 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D<=10 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,0119 | tấn |
| 53 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D<=10 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,0031 | tấn |
| 54 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D<=10 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,0344 | tấn |
| 55 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,0309 | 100m2 |
| 56 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 2 | 1cấu kiện |
| 57 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 58 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 56,25 | m3 |
| 59 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 86,88 | m3 |
| 60 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 4,3912 | tấn |
| 61 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 6,3555 | tấn |
| 62 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 1,1583 | 100m2 |
| 63 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 164,85 | m3 |
| 64 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 6,1477 | tấn |
| 65 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 9,7927 | tấn |
| 66 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <6m | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 20,0428 | 100m2 |
| 67 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 71,1 | m3 |
| 68 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D<=10 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,8489 | tấn |
| 69 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D<=10 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,0092 | tấn |
| 70 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, D<=18 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 7,2136 | tấn |
| 71 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 3,6957 | 100m2 |
| 72 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 725 | 1cấu kiện |
| 73 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,2 | m3 |
| 74 | Ván khuôn móng cột | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,0194 | 100m2 |
| 75 | Nắp ga Composite | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 11 | bộ |
| 76 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 11 | 1cấu kiện |
| 77 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,0452 | tấn |
| 78 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 41,81 | m2 |
| 79 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,65 | m3 |
| 80 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,0318 | tấn |
| 81 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,0306 | tấn |
| 82 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,06 | 100m2 |
| 83 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,003 | 100m3 |
| 84 | Nlong tái sinh | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,06 | 100m2 |
| 85 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 1,2 | m3 |
| 86 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 1,58 | m3 |
| 87 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 14,4 | m2 |
| 88 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,37 | m3 |
| 89 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,0112 | tấn |
| 90 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,0281 | tấn |
| 91 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,04 | 100m2 |
| 92 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,48 | m3 |
| 93 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D<=10 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,0765 | tấn |
| 94 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,0312 | 100m2 |
| 95 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 10 | 1cấu kiện |
| 96 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 496,11 | m3 |
| 97 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 4,9611 | 100m3 |
| 98 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi 4 km-đất cấp IV | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 4,9611 | 100m3 |
| 99 | Vận chuyển đất 10 km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 4,9611 | 100m3 |
| 100 | Đào cấp bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,0923 | 100m3 |
| 101 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 6,38 | m3 |
| 102 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,2096 | 100m2 |
| 103 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK1200mm HL93 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 2 | 1 đoạn ống |
| 104 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 3,74 | m3 |
| 105 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,81 | m3 |
| 106 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,1048 | 100m2 |
| 107 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 1,39 | m3 |
| 108 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 5,87 | m3 |
| 109 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,137 | 100m2 |
| 110 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 1,0437 | tấn |
| 111 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 1,3668 | tấn |
| 112 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 9,31 | m3 |
| 113 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,1344 | tấn |
| 114 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,3555 | tấn |
| 115 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <6m | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,3426 | 100m2 |
| 116 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,11 | m3 |
| 117 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,23 | m3 |
| 118 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,34 | m3 |
| 119 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 2,58 | m2 |
| 120 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 22,47 | m3 |
| 121 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,2247 | 100m3 |
| 122 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,2247 | 100m3 |
| 123 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,2247 | 100m3 |
| 124 | Khớp nối KN92 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 1,52 | m |
| 125 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 3,13 | m2 |
| 126 | Máy đóng mở V2 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 127 | Gia công giằng mái thép | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,8987 | tấn |
| 128 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤200kg/1 cấu kiện | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 1,4749 | tấn |
| 129 | Gioăng cao su P20, cao su đệm gioăng... | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 15 | m |
| 130 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤200kg/1 cấu kiện | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 1,4749 | tấn |
| 131 | Lắp dựng giằng thép đinh tán | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,8987 | tấn |
| L | HẠNG MỤC: CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Lắp dựng cột thép liền cần chiều cao cột 8m bằng máy | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 199 | 1 cột |
| 2 | Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung M24x300x300x675 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 199 | bộ |
| 3 | Lắp choá đèn chiếu sáng đường LED 100W, quang thông 7200lm, 3000K | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 199 | 1 choá |
| 4 | Lắp dựng cột thép đa giác cao 14m bằng máy | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 1 | 1 cột |
| 5 | Lắp chụp đầu cột mới, chiều dài cột >10,5m (Lắp lọng bắt pha hình bán nguyệt) | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 1 | 1 chiếc |
| 6 | Lắp đèn LED 200W (DIM) | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 7 | Lắp khung móng M24x1375x8 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 200 | bảng |
| 9 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 203 | cái |
| 10 | Làm tiếp địa cho cột điện | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 202 | 1 bộ |
| 11 | Làm tiếp địa lặp lại cho cột điện | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 8 | 1 bộ |
| 12 | Làm đầu cáp khô | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 404 | 1 đầu cáp |
| 13 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 404 | 1 đầu cáp |
| 14 | Đánh số cột thép | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 20 | 10 cột |
| 15 | Rải cáp ngầm Cu/XPLE/PVC 4x35mm | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,394 | 100m |
| 16 | Rải cáp ngầm Cu/XPLE/PVC 4x25mm | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 29,2347 | 100m |
| 17 | Rải cáp ngầm Cu/XPLE/PVC 4x16mm | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 27,175 | 100m |
| 18 | Rải cáp ngầm Cu/XPLE/PVC 4x10mm | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 4,978 | 100m |
| 19 | Rải cáp ngầm Cu/XPLE/PVC 4x6mm | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 13,481 | 100m |
| 20 | Rải dây đồng trần M10 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 75,265 | 100m |
| 21 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn 3x1,5mm | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 17,495 | 100m |
| 22 | Ván khuôn móng cột | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 6,4512 | 100m2 |
| 23 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 129,952 | m3 |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai, dài 5m, ĐK HDPE 65/50mm | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 66,925 | 100 m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai, dài 5m, ĐK 105/80mm | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 3,27 | 100 m |
| 26 | Lắp đặt ống kim loại nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤80mm | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,08 | m |
| 27 | Lắp giá khung móng tủ điện | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 2 | 1 bộ |
| 28 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 2 | 1 tủ |
| 29 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 12,1544 | 100m3 |
| 30 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 135,0492 | m3 |
| 31 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 12,207 | 100m3 |
| 32 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 33 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤1600cm2 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 2 | hộp |
| 34 | Lắp đặt công tơ điện 3 pha vào bảng đã có sẵn | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi