Gói thầu: Thi công công trình: Cải tạo điện yếu cho 24 trạm BTS tại tỉnh Hải Dương
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201220491-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/12/2020 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | VIETTEL HẢI DƯƠNG – CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP - VIỄN THÔNG QUÂN ĐỘI |
| Tên gói thầu | Thi công công trình: Cải tạo điện yếu cho 24 trạm BTS tại tỉnh Hải Dương |
| Số hiệu KHLCNT | 20201080397 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn góp của chủ sở hữu |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-15 11:07:00 đến ngày 2020-12-22 13:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 833,317,888 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Kéo điện 3 pha cấp cho trạm HDG0004 tại Bùi Thị Thăng Thôn Hợp Nhất Xã Lai Vu, Kim Thành, Hải Dương | |||
| 1 | Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại bốc dỡ bằng thủ công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0321 | tấn |
| 2 | Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại vận chuyển bằng thủ công cự ly <=100m | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0321 | tấn |
| 3 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | Tham khảo Phần II, chương V | 1,2 | 10 đầu cốt |
| 4 | Lắp đặt cáp vặn xoắn loại 4 ruột. Loại cáp <= 4x25mm2 | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0714 | km/dây |
| 5 | Lắp đặt cáp treo Cu/XLPE/PVC 3x16mm2+1x10mm2 | Tham khảo Phần II, chương V | 0,006 | km/dây |
| 6 | Lắp đặt aptômát loại 3 pha <=100A | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt cầu dao hạ thế <=1000V, loại cầu dao <=100A | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 8 | Lắp đặt công tơ điện 3 pha | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt hộp công tơ | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 10 | Tháo dỡ aptomat 1 pha <=100A (hao phí NC x 0,6) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 11 | Tháo hộp công tơ (hao phí NC x 0,4) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 12 | Tháo công tơ 1 pha (hao phí NC x 0,4) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 13 | Tháo hạ dây nhôm tiết diện 25mm2 | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0714 | 1km dây |
| 14 | Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x25mm2 Cadivi | Tham khảo Phần II, chương V | 71,4 | m |
| 15 | Cáp treo Cu/XLPE/PVC 3x16mm2+1x10mm2 Cadivi | Tham khảo Phần II, chương V | 6 | m |
| 16 | Aptomat 3pha 63A (MCCB LS ABN 103c - 60A-100A) | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cái |
| 17 | Cầu dao hộp đảo chiều Vinakip 3 pha 4 cực 660v - CDH3P4CĐ 100A | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 18 | Hòm đựng công tơ 2 ngăn 3 pha + giá bắt(650x390x185) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 19 | Đầu cốt M10 | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 20 | Đầu cốt M16 | Tham khảo Phần II, chương V | 3 | cái |
| 21 | Đầu cốt M25 | Tham khảo Phần II, chương V | 8 | cái |
| 22 | Đai thép + khóa đai | Tham khảo Phần II, chương V | 8 | bộ |
| 23 | Khóa néo cáp + móc néo (Bản ốp + Kẹp siết cáp) | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cái |
| 24 | Khóa đỡ cáp + móc treo (Bản ốp + Boong treo cáp) | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cái |
| 25 | Ghíp lấy điện 3 bulong | Tham khảo Phần II, chương V | 4 | cái |
| 26 | Công tơ điện 3 pha 20/40A (Emic) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| B | Hạng mục: Kéo điện 3 pha cấp cho trạm HDG0011 tại Đài Phát thanh huyện Thanh Miện, Khu 2 TT Thanh Miện, Thanh Miện, Hải Dương | |||
| 1 | Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại bốc dỡ bằng thủ công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,042 | tấn |
| 2 | Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại vận chuyển bằng thủ công cự ly <=100m | Tham khảo Phần II, chương V | 0,042 | tấn |
| 3 | Công tác cột bê tông bốc dỡ bằng thủ công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,9 | tấn |
| 4 | Công tác cột bê tông vận chuyển bằng thủ công cự ly <=100m | Tham khảo Phần II, chương V | 0,9 | tấn |
| 5 | Vận chuyển xi măng bằng thủ công, bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0576 | tấn |
| 6 | Vận chuyển xi măng bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0576 | tấn |
| 7 | Vận chuyển cát vàng bằng thủ công, bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,108 | m3 |
| 8 | Vận chuyển cát vàng bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m | Tham khảo Phần II, chương V | 0,108 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đá dăm các loại, sỏi bằng thủ công, bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,192 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đá dăm các loại, sỏi bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m | Tham khảo Phần II, chương V | 0,192 | m3 |
| 11 | Vận chuyển ván khuôn gỗ bằng thủ công, bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,04 | m3 |
| 12 | Vận chuyển ván khuôn gỗ bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m | Tham khảo Phần II, chương V | 0,04 | m3 |
| 13 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Tham khảo Phần II, chương V | 1,06 | m3 |
| 14 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Tham khảo Phần II, chương V | 0,7536 | m3 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Tham khảo Phần II, chương V | 0,212 | m3 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Tham khảo Phần II, chương V | 0,02 | 100m2 |
| 17 | Công tác lắp dựng cột điện. Lắp dựng cột bê tông hoàn toàn bằng thủ công, chiều cao cột <= 8m | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cột |
| 18 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | Tham khảo Phần II, chương V | 1,2 | 10 đầu cốt |
| 19 | Lắp đặt cáp vặn xoắn loại 4 ruột. Loại cáp <= 4x25mm2 | Tham khảo Phần II, chương V | 0,097 | km/dây |
| 20 | Lắp đặt cáp treo Cu/XLPE/PVC 3x16mm2+1x10mm2 | Tham khảo Phần II, chương V | 0,006 | km/dây |
| 21 | Lắp đặt aptômát loại 3 pha <=100A | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt cầu dao hạ thế <=1000V, loại cầu dao <=100A | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 23 | Lắp đặt công tơ điện 3 pha | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt hộp công tơ | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 25 | Tháo dỡ aptomat 1 pha <=100A (hao phí NC x 0,6) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 26 | Tháo hộp công tơ (hao phí NC x 0,4) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 27 | Tháo công tơ 1 pha (hao phí NC x 0,4) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 28 | Tháo hạ dây nhôm tiết diện 25mm2 | Tham khảo Phần II, chương V | 0,097 | 1km dây |
| 29 | Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x25mm2 Cadivi | Tham khảo Phần II, chương V | 97 | m |
| 30 | Cáp treo Cu/XLPE/PVC 3x16mm2+1x10mm2 Cadivi | Tham khảo Phần II, chương V | 6 | m |
| 31 | Aptomat 3pha 63A (MCCB LS ABN 103c - 60A-100A) | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cái |
| 32 | Cầu dao hộp đảo chiều Vinakip 3 pha 4 cực 660v - CDH3P4CĐ 100A | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 33 | Hòm đựng công tơ 2 ngăn 3 pha + giá bắt(650x390x185) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 34 | Đầu cốt M10 | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 35 | Đầu cốt M16 | Tham khảo Phần II, chương V | 3 | cái |
| 36 | Đầu cốt M25 | Tham khảo Phần II, chương V | 8 | cái |
| 37 | Đai thép + khóa đai | Tham khảo Phần II, chương V | 8 | bộ |
| 38 | Khóa néo cáp + móc néo (Bản ốp + Kẹp siết cáp) | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cái |
| 39 | Khóa đỡ cáp + móc treo (Bản ốp + Boong treo cáp) | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cái |
| 40 | Cột bê tông 7m (Cột H 6.5B) | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cột |
| 41 | Ghíp lấy điện 3 bulong | Tham khảo Phần II, chương V | 4 | cái |
| 42 | Công tơ điện 3 pha 20/40A (Emic) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| C | Tên hạng mục: Hạng mục: Kéo điện 3 pha cấp cho trạm HDG0018 tại Kho lương thực Cẩm Giàng, Phố Ga, TT Cẩm Giàng, Hải Dương | |||
| 1 | Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại bốc dỡ bằng thủ công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,1548 | tấn |
| 2 | Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại vận chuyển bằng thủ công cự ly <=100m | Tham khảo Phần II, chương V | 0,1548 | tấn |
| 3 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | Tham khảo Phần II, chương V | 1,2 | 10 đầu cốt |
| 4 | Lắp đặt cáp vặn xoắn loại 4 ruột. Loại cáp <= 4x25mm2 | Tham khảo Phần II, chương V | 0,3876 | km/dây |
| 5 | Lắp đặt cáp treo Cu/XLPE/PVC 3x16mm2+1x10mm2 | Tham khảo Phần II, chương V | 0,006 | km/dây |
| 6 | Lắp đặt aptômát loại 3 pha <=100A | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt cầu dao hạ thế <=1000V, loại cầu dao <=100A | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 8 | Lắp đặt công tơ điện 3 pha | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt hộp công tơ | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 10 | Tháo dỡ aptomat 1 pha <=100A (hao phí NC x 0,6) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 11 | Tháo hộp công tơ (hao phí NC x 0,4) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 12 | Tháo công tơ 1 pha (hao phí NC x 0,4) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 13 | Tháo hạ dây nhôm tiết diện 25mm2 | Tham khảo Phần II, chương V | 0,3876 | 1km dây |
| 14 | Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x25mm2 Cadivi | Tham khảo Phần II, chương V | 387,6 | m |
| 15 | Cáp treo Cu/XLPE/PVC 3x16mm2+1x10mm2 Cadivi | Tham khảo Phần II, chương V | 6 | m |
| 16 | Aptomat 3pha 63A (MCCB LS ABN 103c - 60A-100A) | 2 | cái | |
| 17 | Cầu dao hộp đảo chiều Vinakip 3 pha 4 cực 660v - CDH3P4CĐ 100A | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 18 | Hòm đựng công tơ 2 ngăn 3 pha + giá bắt(650x390x185) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 19 | Đầu cốt M10 | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 20 | Đầu cốt M16 | Tham khảo Phần II, chương V | 3 | cái |
| 21 | Đầu cốt M25 | Tham khảo Phần II, chương V | 8 | cái |
| 22 | Đai thép + khóa đai | Tham khảo Phần II, chương V | 30 | bộ |
| 23 | Khóa néo cáp + móc néo (Bản ốp + Kẹp siết cáp) | Tham khảo Phần II, chương V | 8 | cái |
| 24 | Khóa đỡ cáp + móc treo (Bản ốp + Boong treo cáp) | Tham khảo Phần II, chương V | 7 | cái |
| 25 | Ghíp lấy điện 3 bulong | Tham khảo Phần II, chương V | 4 | cái |
| 26 | Công tơ điện 3 pha 20/40A (Emic) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| D | Tên hạng mục: Hạng mục: Kéo điện 3 pha cấp cho trạm HDG0039 tại Bà Bôn - Xóm Chùa, Thôn Vũ Xá, Xã Thất Hùng, Kinh Môn, Hải Dương | |||
| 1 | Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại bốc dỡ bằng thủ công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0323 | tấn |
| 2 | Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại vận chuyển bằng thủ công cự ly <=100m | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0323 | tấn |
| 3 | Công tác cột bê tông bốc dỡ bằng thủ công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,45 | tấn |
| 4 | Công tác cột bê tông vận chuyển bằng thủ công cự ly <=100m | Tham khảo Phần II, chương V | 0,45 | tấn |
| 5 | Vận chuyển xi măng bằng thủ công, bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0288 | tấn |
| 6 | Vận chuyển xi măng bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0288 | tấn |
| 7 | Vận chuyển cát vàng bằng thủ công, bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,054 | m3 |
| 8 | Vận chuyển cát vàng bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m | Tham khảo Phần II, chương V | 0,054 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đá dăm các loại, sỏi bằng thủ công, bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,096 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đá dăm các loại, sỏi bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m | Tham khảo Phần II, chương V | 0,096 | m3 |
| 11 | Vận chuyển ván khuôn gỗ bằng thủ công, bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,02 | m3 |
| 12 | Vận chuyển ván khuôn gỗ bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m | Tham khảo Phần II, chương V | 0,02 | m3 |
| 13 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Tham khảo Phần II, chương V | 0,53 | m3 |
| 14 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Tham khảo Phần II, chương V | 0,3768 | m3 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Tham khảo Phần II, chương V | 0,106 | m3 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Tham khảo Phần II, chương V | 0,01 | 100m2 |
| 17 | Công tác lắp dựng cột điện. Lắp dựng cột bê tông hoàn toàn bằng thủ công, chiều cao cột <= 8m | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cột |
| 18 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | Tham khảo Phần II, chương V | 1,2 | 10 đầu cốt |
| 19 | Lắp đặt cáp vặn xoắn loại 4 ruột. Loại cáp <= 4x25mm2 | Tham khảo Phần II, chương V | 0,072 | km/dây |
| 20 | Lắp đặt cáp treo Cu/XLPE/PVC 3x16mm2+1x10mm2 | Tham khảo Phần II, chương V | 0,006 | km/dây |
| 21 | Lắp đặt aptômát loại 3 pha <=100A | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt cầu dao hạ thế <=1000V, loại cầu dao <=100A | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 23 | Lắp đặt công tơ điện 3 pha | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt hộp công tơ | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 25 | Tháo dỡ aptomat 1 pha <=100A (hao phí NC x 0,6) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 26 | Tháo hộp công tơ (hao phí NC x 0,4) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 27 | Tháo công tơ 1 pha (hao phí NC x 0,4) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 28 | Tháo hạ dây nhôm tiết diện 25mm2 | Tham khảo Phần II, chương V | 0,04 | 1km dây |
| 29 | Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x25mm2 Cadivi | Tham khảo Phần II, chương V | 72 | m |
| 30 | Cáp treo Cu/XLPE/PVC 3x16mm2+1x10mm2 Cadivi | Tham khảo Phần II, chương V | 6 | m |
| 31 | Aptomat 3pha 63A (MCCB LS ABN 103c - 60A-100A) | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cái |
| 32 | Cầu dao hộp đảo chiều Vinakip 3 pha 4 cực 660v - CDH3P4CĐ 100A | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 33 | Hòm đựng công tơ 2 ngăn 3 pha + giá bắt(650x390x185) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 34 | Đầu cốt M10 | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 35 | Đầu cốt M16 | Tham khảo Phần II, chương V | 3 | cái |
| 36 | Đầu cốt M25 | Tham khảo Phần II, chương V | 8 | cái |
| 37 | Đai thép + khóa đai | Tham khảo Phần II, chương V | 8 | bộ |
| 38 | Khóa néo cáp + móc néo (Bản ốp + Kẹp siết cáp) | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cái |
| 39 | Khóa đỡ cáp + móc treo (Bản ốp + Boong treo cáp) | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cái |
| 40 | Cột bê tông 7m (Cột H 6.5B) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cột |
| 41 | Ghíp lấy điện 3 bulong | Tham khảo Phần II, chương V | 4 | cái |
| 42 | Công tơ điện 3 pha 20/40A (Emic) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| E | Tên hạng mục: Hạng mục: Kéo điện 3 pha cấp cho trạm HDG0050 tại Nhà ông Toàn - Thôn Bắc Đẩu, xã Hưng Đạo, TX Chí Linh, Hải Dương | |||
| 1 | Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại bốc dỡ bằng thủ công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0362 | tấn |
| 2 | Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại vận chuyển bằng thủ công cự ly <=100m | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0362 | tấn |
| 3 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | Tham khảo Phần II, chương V | 1,2 | 10 đầu cốt |
| 4 | Lắp đặt cáp vặn xoắn loại 4 ruột. Loại cáp <= 4x25mm2 | Tham khảo Phần II, chương V | 0,082 | km/dây |
| 5 | Lắp đặt cáp treo Cu/XLPE/PVC 3x16mm2+1x10mm2 | Tham khảo Phần II, chương V | 0,006 | km/dây |
| 6 | Lắp đặt aptômát loại 3 pha <=100A | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt cầu dao hạ thế <=1000V, loại cầu dao <=100A | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 8 | Lắp đặt công tơ điện 3 pha | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt hộp công tơ | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 10 | Tháo dỡ aptomat 1 pha <=100A (hao phí NC x 0,6) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 11 | Tháo hộp công tơ (hao phí NC x 0,4) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 12 | Tháo công tơ 1 pha (hao phí NC x 0,4) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 13 | Tháo hạ dây nhôm tiết diện 25mm2 | Tham khảo Phần II, chương V | 0,082 | 1km dây |
| 14 | Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x25mm2 Cadivi | Tham khảo Phần II, chương V | 82 | m |
| 15 | Cáp treo Cu/XLPE/PVC 3x16mm2+1x10mm2 Cadivi | Tham khảo Phần II, chương V | 6 | m |
| 16 | Aptomat 3pha 63A (MCCB LS ABN 103c - 60A-100A) | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cái |
| 17 | Cầu dao hộp đảo chiều Vinakip 3 pha 4 cực 660v - CDH3P4CĐ 100A | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 18 | Hòm đựng công tơ 2 ngăn 3 pha + giá bắt(650x390x185) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 19 | Đầu cốt M10 | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 20 | Đầu cốt M16 | Tham khảo Phần II, chương V | 3 | cái |
| 21 | Đầu cốt M25 | Tham khảo Phần II, chương V | 8 | cái |
| 22 | Đai thép + khóa đai | Tham khảo Phần II, chương V | 8 | bộ |
| 23 | Khóa néo cáp + móc néo (Bản ốp + Kẹp siết cáp) | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cái |
| 24 | Khóa đỡ cáp + móc treo (Bản ốp + Boong treo cáp) | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cái |
| 25 | Ghíp lấy điện 3 bulong | Tham khảo Phần II, chương V | 4 | cái |
| 26 | Công tơ điện 3 pha 20/40A (Emic) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| F | Tên hạng mục: Hạng mục: Kéo điện 3 pha cấp cho trạm HDG0116 tại Trương Văn Đối - Xóm 3, Thôn Một, xã Minh Hòa, Kinh Môn, Hải Dương | |||
| 1 | Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại bốc dỡ bằng thủ công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,1943 | tấn |
| 2 | Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại vận chuyển bằng thủ công cự ly <=100m | Tham khảo Phần II, chương V | 0,1943 | tấn |
| 3 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | Tham khảo Phần II, chương V | 1,2 | 10 đầu cốt |
| 4 | Lắp đặt cáp vặn xoắn loại 4 ruột. Loại cáp <= 4x25mm2 | Tham khảo Phần II, chương V | 0,4896 | km/dây |
| 5 | Lắp đặt cáp treo Cu/XLPE/PVC 3x16mm2+1x10mm2 | Tham khảo Phần II, chương V | 0,006 | km/dây |
| 6 | Lắp đặt aptômát loại 3 pha <=100A | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt cầu dao hạ thế <=1000V, loại cầu dao <=100A | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 8 | Lắp đặt công tơ điện 3 pha | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt hộp công tơ | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 10 | Tháo dỡ aptomat 1 pha <=100A (hao phí NC x 0,6) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 11 | Tháo hộp công tơ (hao phí NC x 0,4) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 12 | Tháo công tơ 1 pha (hao phí NC x 0,4) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 13 | Tháo hạ dây nhôm tiết diện 25mm2 | Tham khảo Phần II, chương V | 0,4896 | 1km dây |
| 14 | Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x25mm2 Cadivi | Tham khảo Phần II, chương V | 489,6 | m |
| 15 | Cáp treo Cu/XLPE/PVC 3x16mm2+1x10mm2 Cadivi | 6 | m | |
| 16 | Aptomat 3pha 63A (MCCB LS ABN 103c - 60A-100A) | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cái |
| 17 | Cầu dao hộp đảo chiều Vinakip 3 pha 4 cực 660v - CDH3P4CĐ 100A | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 18 | Hòm đựng công tơ 2 ngăn 3 pha + giá bắt(650x390x185) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 19 | Đầu cốt M10 | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 20 | Đầu cốt M16 | Tham khảo Phần II, chương V | 3 | cái |
| 21 | Đầu cốt M25 | Tham khảo Phần II, chương V | 8 | cái |
| 22 | Đai thép + khóa đai | Tham khảo Phần II, chương V | 38 | bộ |
| 23 | Khóa néo cáp + móc néo (Bản ốp + Kẹp siết cáp) | Tham khảo Phần II, chương V | 10 | cái |
| 24 | Khóa đỡ cáp + móc treo (Bản ốp + Boong treo cáp) | Tham khảo Phần II, chương V | 9 | cái |
| 25 | Ghíp lấy điện 3 bulong | Tham khảo Phần II, chương V | 4 | cái |
| 26 | Công tơ điện 3 pha 20/40A (Emic) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| G | Tên hạng mục: Hạng mục: Kéo điện 3 pha cấp cho trạm HDG0125 tại Cty xi măng cường thạch - Phố Lục Đầu Giang - TT Phả Lại - Chí Linh | |||
| 1 | Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại bốc dỡ bằng thủ công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,1673 | tấn |
| 2 | Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại vận chuyển bằng thủ công cự ly <=100m | Tham khảo Phần II, chương V | 0,1673 | tấn |
| 3 | Công tác cột bê tông bốc dỡ bằng thủ công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,45 | tấn |
| 4 | Công tác cột bê tông vận chuyển bằng thủ công cự ly <=100m | Tham khảo Phần II, chương V | 0,45 | tấn |
| 5 | Vận chuyển xi măng bằng thủ công, bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0288 | tấn |
| 6 | Vận chuyển xi măng bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0288 | tấn |
| 7 | Vận chuyển cát vàng bằng thủ công, bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,054 | m3 |
| 8 | Vận chuyển cát vàng bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m | Tham khảo Phần II, chương V | 0,054 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đá dăm các loại, sỏi bằng thủ công, bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,096 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đá dăm các loại, sỏi bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m | Tham khảo Phần II, chương V | 0,096 | m3 |
| 11 | Vận chuyển ván khuôn gỗ bằng thủ công, bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,02 | m3 |
| 12 | Vận chuyển ván khuôn gỗ bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m | Tham khảo Phần II, chương V | 0,02 | m3 |
| 13 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Tham khảo Phần II, chương V | 0,53 | m3 |
| 14 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Tham khảo Phần II, chương V | 0,3768 | m3 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Tham khảo Phần II, chương V | 0,106 | m3 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Tham khảo Phần II, chương V | 0,01 | 100m2 |
| 17 | Công tác lắp dựng cột điện. Lắp dựng cột bê tông hoàn toàn bằng thủ công, chiều cao cột <= 8m | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cột |
| 18 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | Tham khảo Phần II, chương V | 1,2 | 10 đầu cốt |
| 19 | Lắp đặt cáp vặn xoắn loại 4 ruột. Loại cáp <= 4x25mm2 | Tham khảo Phần II, chương V | 0,42 | km/dây |
| 20 | Lắp đặt cáp treo Cu/XLPE/PVC 3x16mm2+1x10mm2 | Tham khảo Phần II, chương V | 0,006 | km/dây |
| 21 | Lắp đặt aptômát loại 3 pha <=100A | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt cầu dao hạ thế <=1000V, loại cầu dao <=100A | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 23 | Lắp đặt công tơ điện 3 pha | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt hộp công tơ | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 25 | Tháo dỡ aptomat 1 pha <=100A (hao phí NC x 0,6) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 26 | Tháo hộp công tơ (hao phí NC x 0,4) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 27 | Tháo công tơ 1 pha (hao phí NC x 0,4) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 28 | Tháo hạ dây nhôm tiết diện 25mm2 | Tham khảo Phần II, chương V | 0,3 | 1km dây |
| 29 | Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x25mm2 Cadivi | Tham khảo Phần II, chương V | 420 | m |
| 30 | Cáp treo Cu/XLPE/PVC 3x16mm2+1x10mm2 Cadivi | Tham khảo Phần II, chương V | 6 | m |
| 31 | Aptomat 3pha 63A (MCCB LS ABN 103c - 60A-100A) | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cái |
| 32 | Cầu dao hộp đảo chiều Vinakip 3 pha 4 cực 660v - CDH3P4CĐ 100A | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 33 | Hòm đựng công tơ 2 ngăn 3 pha + giá bắt(650x390x185) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 34 | Đầu cốt M10 | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 35 | Đầu cốt M16 | Tham khảo Phần II, chương V | 3 | cái |
| 36 | Đầu cốt M25 | Tham khảo Phần II, chương V | 8 | cái |
| 37 | Đai thép + khóa đai | Tham khảo Phần II, chương V | 44 | bộ |
| 38 | Khóa néo cáp + móc néo (Bản ốp + Kẹp siết cáp) | Tham khảo Phần II, chương V | 18 | cái |
| 39 | Khóa đỡ cáp + móc treo (Bản ốp + Boong treo cáp) | Tham khảo Phần II, chương V | 4 | cái |
| 40 | Cột bê tông 7m (Cột H 6.5B) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cột |
| 41 | Ghíp lấy điện 3 bulong | Tham khảo Phần II, chương V | 4 | cái |
| 42 | Công tơ điện 3 pha 20/40A (Emic) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| H | Tên hạng mục: Hạng mục: Kéo điện 3 pha cấp cho trạm HDG0141 tại Nguyễn Đình Dũng - Xóm 4 Thôn Quý Dương, Xã Tân Trường, Cẩm Giàng, Hải Dương | |||
| 1 | Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại bốc dỡ bằng thủ công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,1673 | tấn |
| 2 | Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại vận chuyển bằng thủ công cự ly <=100m | Tham khảo Phần II, chương V | 0,1673 | tấn |
| 3 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | Tham khảo Phần II, chương V | 1,2 | 10 đầu cốt |
| 4 | Lắp đặt cáp vặn xoắn loại 4 ruột. Loại cáp <= 4x25mm2 | Tham khảo Phần II, chương V | 0,42 | km/dây |
| 5 | Lắp đặt cáp treo Cu/XLPE/PVC 3x16mm2+1x10mm2 | Tham khảo Phần II, chương V | 0,006 | km/dây |
| 6 | Lắp đặt aptômát loại 3 pha <=100A | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt cầu dao hạ thế <=1000V, loại cầu dao <=100A | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 8 | Lắp đặt công tơ điện 3 pha | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt hộp công tơ | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 10 | Tháo dỡ aptomat 1 pha <=100A (hao phí NC x 0,6) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 11 | Tháo hộp công tơ (hao phí NC x 0,4) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 12 | Tháo công tơ 1 pha (hao phí NC x 0,4) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 13 | Tháo hạ dây nhôm tiết diện 25mm2 | Tham khảo Phần II, chương V | 0,26 | 1km dây |
| 14 | Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x25mm2 Cadivi | Tham khảo Phần II, chương V | 420 | m |
| 15 | Cáp treo Cu/XLPE/PVC 3x16mm2+1x10mm2 Cadivi | Tham khảo Phần II, chương V | 6 | m |
| 16 | Aptomat 3pha 63A (MCCB LS ABN 103c - 60A-100A) | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cái |
| 17 | Cầu dao hộp đảo chiều Vinakip 3 pha 4 cực 660v - CDH3P4CĐ 100A | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 18 | Hòm đựng công tơ 2 ngăn 3 pha + giá bắt(650x390x185) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 19 | Đầu cốt M10 | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 20 | Đầu cốt M16 | Tham khảo Phần II, chương V | 3 | cái |
| 21 | Đầu cốt M25 | Tham khảo Phần II, chương V | 8 | cái |
| 22 | Đai thép + khóa đai | Tham khảo Phần II, chương V | 44 | bộ |
| 23 | Khóa néo cáp + móc néo (Bản ốp + Kẹp siết cáp) | Tham khảo Phần II, chương V | 18 | cái |
| 24 | Khóa đỡ cáp + móc treo (Bản ốp + Boong treo cáp) | Tham khảo Phần II, chương V | 4 | cái |
| 25 | Ghíp lấy điện 3 bulong | Tham khảo Phần II, chương V | 4 | cái |
| 26 | Công tơ điện 3 pha 20/40A (Emic) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| I | Tên hạng mục: Hạng mục: Kéo điện 3 pha cấp cho trạm HDG0147 tại Bùi Văn Thất - Thôn Đông, Xã Hồng Lạc, Thanh Hà, Hải Dương | |||
| 1 | Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại bốc dỡ bằng thủ công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,1476 | tấn |
| 2 | Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại vận chuyển bằng thủ công cự ly <=100m | Tham khảo Phần II, chương V | 0,1476 | tấn |
| 3 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | Tham khảo Phần II, chương V | 1,2 | 10 đầu cốt |
| 4 | Lắp đặt cáp vặn xoắn loại 4 ruột. Loại cáp <= 4x25mm2 | Tham khảo Phần II, chương V | 0,369 | km/dây |
| 5 | Lắp đặt cáp treo Cu/XLPE/PVC 3x16mm2+1x10mm2 | Tham khảo Phần II, chương V | 0,006 | km/dây |
| 6 | Lắp đặt aptômát loại 3 pha <=100A | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt cầu dao hạ thế <=1000V, loại cầu dao <=100A | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 8 | Lắp đặt công tơ điện 3 pha | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt hộp công tơ | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 10 | Tháo dỡ aptomat 1 pha <=100A (hao phí NC x 0,6) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 11 | Tháo hộp công tơ (hao phí NC x 0,4) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 12 | Tháo công tơ 1 pha (hao phí NC x 0,4) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 13 | Tháo hạ dây nhôm tiết diện 25mm2 | Tham khảo Phần II, chương V | 0,1 | 1km dây |
| 14 | Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x25mm2 Cadivi | Tham khảo Phần II, chương V | 369 | m |
| 15 | Cáp treo Cu/XLPE/PVC 3x16mm2+1x10mm2 Cadivi | 6 | m | |
| 16 | Aptomat 3pha 63A (MCCB LS ABN 103c - 60A-100A) | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cái |
| 17 | Cầu dao hộp đảo chiều Vinakip 3 pha 4 cực 660v - CDH3P4CĐ 100A | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 18 | Hòm đựng công tơ 2 ngăn 3 pha + giá bắt(650x390x185) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 19 | Đầu cốt M10 | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 20 | Đầu cốt M16 | Tham khảo Phần II, chương V | 3 | cái |
| 21 | Đầu cốt M25 | Tham khảo Phần II, chương V | 8 | cái |
| 22 | Đai thép + khóa đai | Tham khảo Phần II, chương V | 50 | bộ |
| 23 | Khóa néo cáp + móc néo (Bản ốp + Kẹp siết cáp) | Tham khảo Phần II, chương V | 20 | cái |
| 24 | Khóa đỡ cáp + móc treo (Bản ốp + Boong treo cáp) | Tham khảo Phần II, chương V | 5 | cái |
| 25 | Ghíp lấy điện 3 bulong | Tham khảo Phần II, chương V | 4 | cái |
| 26 | Công tơ điện 3 pha 20/40A (Emic) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| J | Tên hạng mục: Hạng mục: Kéo điện 3 pha cấp cho trạm HDG0175 tại Thôn Đoàn Xá - X. Tân Quang - Ninh Giang | |||
| 1 | Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại bốc dỡ bằng thủ công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,1231 | tấn |
| 2 | Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại vận chuyển bằng thủ công cự ly <=100m | Tham khảo Phần II, chương V | 0,1231 | tấn |
| 3 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | Tham khảo Phần II, chương V | 1,2 | 10 đầu cốt |
| 4 | Lắp đặt cáp vặn xoắn loại 4 ruột. Loại cáp <= 4x25mm2 | Tham khảo Phần II, chương V | 0,306 | km/dây |
| 5 | Lắp đặt cáp treo Cu/XLPE/PVC 3x16mm2+1x10mm2 | Tham khảo Phần II, chương V | 0,006 | km/dây |
| 6 | Lắp đặt aptômát loại 3 pha <=100A | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt cầu dao hạ thế <=1000V, loại cầu dao <=100A | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 8 | Lắp đặt công tơ điện 3 pha | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt hộp công tơ | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 10 | Tháo dỡ aptomat 1 pha <=100A (hao phí NC x 0,6) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 11 | Tháo hộp công tơ (hao phí NC x 0,4) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 12 | Tháo công tơ 1 pha (hao phí NC x 0,4) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 13 | Tháo hạ dây nhôm tiết diện 25mm2 | Tham khảo Phần II, chương V | 0,306 | 1km dây |
| 14 | Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x25mm2 Cadivi | Tham khảo Phần II, chương V | 306 | m |
| 15 | Cáp treo Cu/XLPE/PVC 3x16mm2+1x10mm2 Cadivi | Tham khảo Phần II, chương V | 6 | m |
| 16 | Aptomat 3pha 63A (MCCB LS ABN 103c - 60A-100A) | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cái |
| 17 | Cầu dao hộp đảo chiều Vinakip 3 pha 4 cực 660v - CDH3P4CĐ 100A | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 18 | Hòm đựng công tơ 2 ngăn 3 pha + giá bắt(650x390x185) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 19 | Đầu cốt M10 | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 20 | Đầu cốt M16 | Tham khảo Phần II, chương V | 3 | cái |
| 21 | Đầu cốt M25 | Tham khảo Phần II, chương V | 8 | cái |
| 22 | Đai thép + khóa đai | Tham khảo Phần II, chương V | 28 | bộ |
| 23 | Khóa néo cáp + móc néo (Bản ốp + Kẹp siết cáp) | Tham khảo Phần II, chương V | 8 | cái |
| 24 | Khóa đỡ cáp + móc treo (Bản ốp + Boong treo cáp) | 6 | cái | |
| 25 | Ghíp lấy điện 3 bulong | Tham khảo Phần II, chương V | 4 | cái |
| 26 | Công tơ điện 3 pha 20/40A (Emic) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| K | Tên hạng mục: Hạng mục: Kéo điện 3 pha cấp cho trạm HDG0185 tại UBND Xã Thúc Kháng - Thôn Lương Ngọc, Xã Thúc Kháng, Bình Giang, Hải Dương | |||
| 1 | Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại bốc dỡ bằng thủ công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0875 | tấn |
| 2 | Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại vận chuyển bằng thủ công cự ly <=100m | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0875 | tấn |
| 3 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | Tham khảo Phần II, chương V | 1,2 | 10 đầu cốt |
| 4 | Lắp đặt cáp vặn xoắn loại 4 ruột. Loại cáp <= 4x25mm2 | Tham khảo Phần II, chương V | 0,2142 | km/dây |
| 5 | Lắp đặt cáp treo Cu/XLPE/PVC 3x16mm2+1x10mm2 | Tham khảo Phần II, chương V | 0,006 | km/dây |
| 6 | Lắp đặt aptômát loại 3 pha <=100A | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt cầu dao hạ thế <=1000V, loại cầu dao <=100A | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 8 | Lắp đặt công tơ điện 3 pha | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt hộp công tơ | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 10 | Tháo dỡ aptomat 1 pha <=100A (hao phí NC x 0,6) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 11 | Tháo hộp công tơ (hao phí NC x 0,4) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 12 | Tháo công tơ 1 pha (hao phí NC x 0,4) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 13 | Tháo hạ dây nhôm tiết diện 25mm2 | Tham khảo Phần II, chương V | 0,2142 | 1km dây |
| 14 | Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x25mm2 Cadivi | Tham khảo Phần II, chương V | 214,2 | m |
| 15 | Cáp treo Cu/XLPE/PVC 3x16mm2+1x10mm2 Cadivi | Tham khảo Phần II, chương V | 6 | m |
| 16 | Aptomat 3pha 63A (MCCB LS ABN 103c - 60A-100A) | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cái |
| 17 | Cầu dao hộp đảo chiều Vinakip 3 pha 4 cực 660v - CDH3P4CĐ 100A | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 18 | Hòm đựng công tơ 2 ngăn 3 pha + giá bắt(650x390x185) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 19 | Đầu cốt M10 | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 20 | Đầu cốt M16 | Tham khảo Phần II, chương V | 3 | cái |
| 21 | Đầu cốt M25 | Tham khảo Phần II, chương V | 8 | cái |
| 22 | Đai thép + khóa đai | Tham khảo Phần II, chương V | 18 | bộ |
| 23 | Khóa néo cáp + móc néo (Bản ốp + Kẹp siết cáp) | Tham khảo Phần II, chương V | 6 | cái |
| 24 | Khóa đỡ cáp + móc treo (Bản ốp + Boong treo cáp) | Tham khảo Phần II, chương V | 3 | cái |
| 25 | Ghíp lấy điện 3 bulong | Tham khảo Phần II, chương V | 4 | cái |
| 26 | Công tơ điện 3 pha 20/40A (Emic) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| L | Tên hạng mục: Hạng mục: Kéo điện 3 pha cấp cho trạm HDG0220 tại Nhà văn hóa - Thôn Cam Xá, Xã Cổ Bì, Bình Giang, Hải Dương | |||
| 1 | Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại bốc dỡ bằng thủ công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0758 | tấn |
| 2 | Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại vận chuyển bằng thủ công cự ly <=100m | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0758 | tấn |
| 3 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | Tham khảo Phần II, chương V | 1,2 | 10 đầu cốt |
| 4 | Lắp đặt cáp vặn xoắn loại 4 ruột. Loại cáp <= 4x25mm2 | Tham khảo Phần II, chương V | 0,184 | km/dây |
| 5 | Lắp đặt cáp treo Cu/XLPE/PVC 3x16mm2+1x10mm2 | Tham khảo Phần II, chương V | 0,006 | km/dây |
| 6 | Lắp đặt aptômát loại 3 pha <=100A | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt cầu dao hạ thế <=1000V, loại cầu dao <=100A | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 8 | Lắp đặt công tơ điện 3 pha | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt hộp công tơ | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 10 | Tháo dỡ aptomat 1 pha <=100A (hao phí NC x 0,6) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 11 | Tháo hộp công tơ (hao phí NC x 0,4) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 12 | Tháo công tơ 1 pha (hao phí NC x 0,4) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 13 | Tháo hạ dây nhôm tiết diện 25mm2 | Tham khảo Phần II, chương V | 0,12 | 1km dây |
| 14 | Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x25mm2 Cadivi | Tham khảo Phần II, chương V | 184 | m |
| 15 | Cáp treo Cu/XLPE/PVC 3x16mm2+1x10mm2 Cadivi | Tham khảo Phần II, chương V | 6 | m |
| 16 | Aptomat 3pha 63A (MCCB LS ABN 103c - 60A-100A) | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cái |
| 17 | Cầu dao hộp đảo chiều Vinakip 3 pha 4 cực 660v - CDH3P4CĐ 100A | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 18 | Hòm đựng công tơ 2 ngăn 3 pha + giá bắt(650x390x185) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 19 | Đầu cốt M10 | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 20 | Đầu cốt M16 | Tham khảo Phần II, chương V | 3 | cái |
| 21 | Đầu cốt M25 | Tham khảo Phần II, chương V | 8 | cái |
| 22 | Đai thép + khóa đai | Tham khảo Phần II, chương V | 12 | bộ |
| 23 | Khóa néo cáp + móc néo (Bản ốp + Kẹp siết cáp) | Tham khảo Phần II, chương V | 4 | cái |
| 24 | Khóa đỡ cáp + móc treo (Bản ốp + Boong treo cáp) | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cái |
| 25 | Ghíp lấy điện 3 bulong | Tham khảo Phần II, chương V | 4 | cái |
| 26 | Công tơ điện 3 pha 20/40A (Emic) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| M | Tên hạng mục: Hạng mục: Kéo điện 3 pha cấp cho trạm HDG0224 tại Thôn Hòa Bình, xã Cao Thắng, Thanh Miện, Hải Dương | |||
| 1 | Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại bốc dỡ bằng thủ công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0541 | tấn |
| 2 | Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại vận chuyển bằng thủ công cự ly <=100m | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0541 | tấn |
| 3 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | Tham khảo Phần II, chương V | 1,2 | 10 đầu cốt |
| 4 | Lắp đặt cáp vặn xoắn loại 4 ruột. Loại cáp <= 4x25mm2 | Tham khảo Phần II, chương V | 0,128 | km/dây |
| 5 | Lắp đặt cáp treo Cu/XLPE/PVC 3x16mm2+1x10mm2 | Tham khảo Phần II, chương V | 0,006 | km/dây |
| 6 | Lắp đặt aptômát loại 3 pha <=100A | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt cầu dao hạ thế <=1000V, loại cầu dao <=100A | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 8 | Lắp đặt công tơ điện 3 pha | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt hộp công tơ | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 10 | Tháo dỡ aptomat 1 pha <=100A (hao phí NC x 0,6) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 11 | Tháo hộp công tơ (hao phí NC x 0,4) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 12 | Tháo công tơ 1 pha (hao phí NC x 0,4) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 13 | Tháo hạ dây nhôm tiết diện 25mm2 | Tham khảo Phần II, chương V | 0,1 | 1km dây |
| 14 | Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x25mm2 Cadivi | Tham khảo Phần II, chương V | 128 | m |
| 15 | Cáp treo Cu/XLPE/PVC 3x16mm2+1x10mm2 Cadivi | Tham khảo Phần II, chương V | 6 | m |
| 16 | Aptomat 3pha 63A (MCCB LS ABN 103c - 60A-100A) | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cái |
| 17 | Cầu dao hộp đảo chiều Vinakip 3 pha 4 cực 660v - CDH3P4CĐ 100A | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 18 | Hòm đựng công tơ 2 ngăn 3 pha + giá bắt(650x390x185) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 19 | Đầu cốt M10 | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 20 | Đầu cốt M16 | Tham khảo Phần II, chương V | 3 | cái |
| 21 | Đầu cốt M25 | Tham khảo Phần II, chương V | 8 | cái |
| 22 | Đai thép + khóa đai | Tham khảo Phần II, chương V | 14 | bộ |
| 23 | Khóa néo cáp + móc néo (Bản ốp + Kẹp siết cáp) | Tham khảo Phần II, chương V | 6 | cái |
| 24 | Khóa đỡ cáp + móc treo (Bản ốp + Boong treo cáp) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 25 | Ghíp lấy điện 3 bulong | Tham khảo Phần II, chương V | 4 | cái |
| 26 | Công tơ điện 3 pha 20/40A (Emic) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| N | Tên hạng mục: Hạng mục: Kéo điện 3 pha cấp cho trạm HDG0226 tại UBND - Thôn Cốc, xã Tứ Cường, Thanh Miện, Hải Dương | |||
| 1 | Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại bốc dỡ bằng thủ công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,1871 | tấn |
| 2 | Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại vận chuyển bằng thủ công cự ly <=100m | Tham khảo Phần II, chương V | 0,1871 | tấn |
| 3 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | Tham khảo Phần II, chương V | 1,2 | 10 đầu cốt |
| 4 | Lắp đặt cáp vặn xoắn loại 4 ruột. Loại cáp <= 4x25mm2 | Tham khảo Phần II, chương V | 0,471 | km/dây |
| 5 | Lắp đặt cáp treo Cu/XLPE/PVC 3x16mm2+1x10mm2 | Tham khảo Phần II, chương V | 0,006 | km/dây |
| 6 | Lắp đặt aptômát loại 3 pha <=100A | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt cầu dao hạ thế <=1000V, loại cầu dao <=100A | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 8 | Lắp đặt công tơ điện 3 pha | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt hộp công tơ | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 10 | Tháo dỡ aptomat 1 pha <=100A (hao phí NC x 0,6) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 11 | Tháo hộp công tơ (hao phí NC x 0,4) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 12 | Tháo công tơ 1 pha (hao phí NC x 0,4) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 13 | Tháo hạ dây nhôm tiết diện 25mm2 | Tham khảo Phần II, chương V | 0,3 | 1km dây |
| 14 | Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x25mm2 Cadivi | Tham khảo Phần II, chương V | 471 | m |
| 15 | Cáp treo Cu/XLPE/PVC 3x16mm2+1x10mm2 Cadivi | Tham khảo Phần II, chương V | 6 | m |
| 16 | Aptomat 3pha 63A (MCCB LS ABN 103c - 60A-100A) | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cái |
| 17 | Cầu dao hộp đảo chiều Vinakip 3 pha 4 cực 660v - CDH3P4CĐ 100A | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 18 | Hòm đựng công tơ 2 ngăn 3 pha + giá bắt(650x390x185) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 19 | Đầu cốt M10 | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 20 | Đầu cốt M16 | Tham khảo Phần II, chương V | 3 | cái |
| 21 | Đầu cốt M25 | Tham khảo Phần II, chương V | 8 | cái |
| 22 | Đai thép + khóa đai | Tham khảo Phần II, chương V | 42 | bộ |
| 23 | Khóa néo cáp + móc néo (Bản ốp + Kẹp siết cáp) | Tham khảo Phần II, chương V | 16 | cái |
| 24 | Khóa đỡ cáp + móc treo (Bản ốp + Boong treo cáp) | Tham khảo Phần II, chương V | 5 | cái |
| 25 | Ghíp lấy điện 3 bulong | Tham khảo Phần II, chương V | 4 | cái |
| 26 | Công tơ điện 3 pha 20/40A (Emic) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| O | Tên hạng mục: Hạng mục: Kéo điện 3 pha cấp cho trạm HDG0238 tại Thôn Hoàng Thạch, Xã Minh Tân, Kinh Môn, Hải Dương | |||
| 1 | Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại bốc dỡ bằng thủ công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,1833 | tấn |
| 2 | Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại vận chuyển bằng thủ công cự ly <=100m | Tham khảo Phần II, chương V | 0,1833 | tấn |
| 3 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | Tham khảo Phần II, chương V | 1,2 | 10 đầu cốt |
| 4 | Lắp đặt cáp vặn xoắn loại 4 ruột. Loại cáp <= 4x25mm2 | Tham khảo Phần II, chương V | 0,461 | km/dây |
| 5 | Lắp đặt cáp treo Cu/XLPE/PVC 3x16mm2+1x10mm2 | Tham khảo Phần II, chương V | 0,006 | km/dây |
| 6 | Lắp đặt aptômát loại 3 pha <=100A | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt cầu dao hạ thế <=1000V, loại cầu dao <=100A | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 8 | Lắp đặt công tơ điện 3 pha | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt hộp công tơ | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 10 | Tháo dỡ aptomat 1 pha <=100A (hao phí NC x 0,6) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 11 | Tháo hộp công tơ (hao phí NC x 0,4) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 12 | Tháo công tơ 1 pha (hao phí NC x 0,4) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 13 | Tháo hạ dây nhôm tiết diện 25mm2 | Tham khảo Phần II, chương V | 0,3 | 1km dây |
| 14 | Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x25mm2 Cadivi | Tham khảo Phần II, chương V | 461 | m |
| 15 | Cáp treo Cu/XLPE/PVC 3x16mm2+1x10mm2 Cadivi | Tham khảo Phần II, chương V | 6 | m |
| 16 | Aptomat 3pha 63A (MCCB LS ABN 103c - 60A-100A) | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cái |
| 17 | Cầu dao hộp đảo chiều Vinakip 3 pha 4 cực 660v - CDH3P4CĐ 100A | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 18 | Hòm đựng công tơ 2 ngăn 3 pha + giá bắt(650x390x185) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 19 | Đầu cốt M10 | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 20 | Đầu cốt M16 | Tham khảo Phần II, chương V | 3 | cái |
| 21 | Đầu cốt M25 | Tham khảo Phần II, chương V | 8 | cái |
| 22 | Đai thép + khóa đai | Tham khảo Phần II, chương V | 52 | bộ |
| 23 | Khóa néo cáp + móc néo (Bản ốp + Kẹp siết cáp) | Tham khảo Phần II, chương V | 20 | cái |
| 24 | Khóa đỡ cáp + móc treo (Bản ốp + Boong treo cáp) | Tham khảo Phần II, chương V | 6 | cái |
| 25 | Ghíp lấy điện 3 bulong | Tham khảo Phần II, chương V | 4 | cái |
| 26 | Công tơ điện 3 pha 20/40A (Emic) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| P | Tên hạng mục: Hạng mục: Kéo điện 3 pha cấp cho trạm HDG0249 tại Nguyễn Lâm Hợp - Thôn Ninh Xá - X.Lê Ninh - Kinh Môn | |||
| 1 | Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại bốc dỡ bằng thủ công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,1278 | tấn |
| 2 | Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại vận chuyển bằng thủ công cự ly <=100m | Tham khảo Phần II, chương V | 0,1278 | tấn |
| 3 | Công tác cột bê tông bốc dỡ bằng thủ công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,9 | tấn |
| 4 | Công tác cột bê tông vận chuyển bằng thủ công cự ly <=100m | Tham khảo Phần II, chương V | 0,9 | tấn |
| 5 | Vận chuyển xi măng bằng thủ công, bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0576 | tấn |
| 6 | Vận chuyển xi măng bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0576 | tấn |
| 7 | Vận chuyển cát vàng bằng thủ công, bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,108 | m3 |
| 8 | Vận chuyển cát vàng bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m | Tham khảo Phần II, chương V | 0,108 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đá dăm các loại, sỏi bằng thủ công, bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,192 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đá dăm các loại, sỏi bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m | Tham khảo Phần II, chương V | 0,192 | m3 |
| 11 | Vận chuyển ván khuôn gỗ bằng thủ công, bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,04 | m3 |
| 12 | Vận chuyển ván khuôn gỗ bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m | Tham khảo Phần II, chương V | 0,04 | m3 |
| 13 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Tham khảo Phần II, chương V | 1,06 | m3 |
| 14 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Tham khảo Phần II, chương V | 0,7536 | m3 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Tham khảo Phần II, chương V | 0,212 | m3 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Tham khảo Phần II, chương V | 0,02 | 100m2 |
| 17 | Công tác lắp dựng cột điện. Lắp dựng cột bê tông hoàn toàn bằng thủ công, chiều cao cột <= 8m | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cột |
| 18 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | Tham khảo Phần II, chương V | 1,2 | 10 đầu cốt |
| 19 | Lắp đặt cáp vặn xoắn loại 4 ruột. Loại cáp <= 4x25mm2 | Tham khảo Phần II, chương V | 0,318 | km/dây |
| 20 | Lắp đặt cáp treo Cu/XLPE/PVC 3x16mm2+1x10mm2 | Tham khảo Phần II, chương V | 0,006 | km/dây |
| 21 | Lắp đặt aptômát loại 3 pha <=100A | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt cầu dao hạ thế <=1000V, loại cầu dao <=100A | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 23 | Lắp đặt công tơ điện 3 pha | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt hộp công tơ | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 25 | Tháo dỡ aptomat 1 pha <=100A (hao phí NC x 0,6) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 26 | Tháo hộp công tơ (hao phí NC x 0,4) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 27 | Tháo công tơ 1 pha (hao phí NC x 0,4) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 28 | Tháo hạ dây nhôm tiết diện 25mm2 | Tham khảo Phần II, chương V | 0,2 | 1km dây |
| 29 | Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x25mm2 Cadivi | Tham khảo Phần II, chương V | 318 | m |
| 30 | Cáp treo Cu/XLPE/PVC 3x16mm2+1x10mm2 Cadivi | Tham khảo Phần II, chương V | 6 | m |
| 31 | Aptomat 3pha 63A (MCCB LS ABN 103c - 60A-100A) | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cái |
| 32 | Cầu dao hộp đảo chiều Vinakip 3 pha 4 cực 660v - CDH3P4CĐ 100A | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 33 | Hòm đựng công tơ 2 ngăn 3 pha + giá bắt(650x390x185) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 34 | Đầu cốt M10 | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 35 | Đầu cốt M16 | Tham khảo Phần II, chương V | 3 | cái |
| 36 | Đầu cốt M25 | Tham khảo Phần II, chương V | 8 | cái |
| 37 | Đai thép + khóa đai | Tham khảo Phần II, chương V | 24 | bộ |
| 38 | Khóa néo cáp + móc néo (Bản ốp + Kẹp siết cáp) | Tham khảo Phần II, chương V | 10 | cái |
| 39 | Khóa đỡ cáp + móc treo (Bản ốp + Boong treo cáp) | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cái |
| 40 | Cột bê tông 7m (Cột H 6.5B) | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cột |
| 41 | Ghíp lấy điện 3 bulong | Tham khảo Phần II, chương V | 4 | cái |
| 42 | Công tơ điện 3 pha 20/40A (Emic) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| Q | Tên hạng mục: Hạng mục: Kéo điện 3 pha cấp cho trạm HDG0255 tại Thôn Tiền, Lai Cách, Cẩm Giàng, Hải Dương | |||
| 1 | Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại bốc dỡ bằng thủ công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,1673 | tấn |
| 2 | Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại vận chuyển bằng thủ công cự ly <=100m | Tham khảo Phần II, chương V | 0,1673 | tấn |
| 3 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | Tham khảo Phần II, chương V | 1,2 | 10 đầu cốt |
| 4 | Lắp đặt cáp vặn xoắn loại 4 ruột. Loại cáp <= 4x25mm2 | Tham khảo Phần II, chương V | 0,42 | km/dây |
| 5 | Lắp đặt cáp treo Cu/XLPE/PVC 3x16mm2+1x10mm2 | Tham khảo Phần II, chương V | 0,006 | km/dây |
| 6 | Lắp đặt aptômát loại 3 pha <=100A | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt cầu dao hạ thế <=1000V, loại cầu dao <=100A | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 8 | Lắp đặt công tơ điện 3 pha | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt hộp công tơ | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 10 | Tháo dỡ aptomat 1 pha <=100A (hao phí NC x 0,6) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 11 | Tháo hộp công tơ (hao phí NC x 0,4) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 12 | Tháo công tơ 1 pha (hao phí NC x 0,4) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 13 | Tháo hạ dây nhôm tiết diện 25mm2 | Tham khảo Phần II, chương V | 0,32 | 1km dây |
| 14 | Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x25mm2 Cadivi | Tham khảo Phần II, chương V | 420 | m |
| 15 | Cáp treo Cu/XLPE/PVC 3x16mm2+1x10mm2 Cadivi | Tham khảo Phần II, chương V | 6 | m |
| 16 | Aptomat 3pha 63A (MCCB LS ABN 103c - 60A-100A) | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cái |
| 17 | Cầu dao hộp đảo chiều Vinakip 3 pha 4 cực 660v - CDH3P4CĐ 100A | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 18 | Hòm đựng công tơ 2 ngăn 3 pha + giá bắt(650x390x185) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 19 | Đầu cốt M10 | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 20 | Đầu cốt M16 | Tham khảo Phần II, chương V | 3 | cái |
| 21 | Đầu cốt M25 | Tham khảo Phần II, chương V | 8 | cái |
| 22 | Đai thép + khóa đai | Tham khảo Phần II, chương V | 48 | bộ |
| 23 | Khóa néo cáp + móc néo (Bản ốp + Kẹp siết cáp) | Tham khảo Phần II, chương V | 22 | cái |
| 24 | Khóa đỡ cáp + móc treo (Bản ốp + Boong treo cáp) | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cái |
| 25 | Ghíp lấy điện 3 bulong | Tham khảo Phần II, chương V | 4 | cái |
| 26 | Công tơ điện 3 pha 20/40A (Emic) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| R | Tên hạng mục: Hạng mục: Kéo điện 3 pha cấp cho trạm HDG0340 tại Xã Cao An - Cẩm Giàng, Cẩm Giàng, Hải Dương | |||
| 1 | Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại bốc dỡ bằng thủ công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,3066 | tấn |
| 2 | Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại vận chuyển bằng thủ công cự ly <=100m | Tham khảo Phần II, chương V | 0,3066 | tấn |
| 3 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | Tham khảo Phần II, chương V | 1,2 | 10 đầu cốt |
| 4 | Lắp đặt cáp vặn xoắn loại 4 ruột. Loại cáp <= 4x25mm2 | Tham khảo Phần II, chương V | 0,779 | km/dây |
| 5 | Lắp đặt cáp treo Cu/XLPE/PVC 3x16mm2+1x10mm2 | Tham khảo Phần II, chương V | 0,006 | km/dây |
| 6 | Lắp đặt aptômát loại 3 pha <=100A | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt cầu dao hạ thế <=1000V, loại cầu dao <=100A | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 8 | Lắp đặt công tơ điện 3 pha | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt hộp công tơ | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 10 | Tháo dỡ aptomat 1 pha <=100A (hao phí NC x 0,6) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 11 | Tháo hộp công tơ (hao phí NC x 0,4) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 12 | Tháo công tơ 1 pha (hao phí NC x 0,4) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 13 | Tháo hạ dây nhôm tiết diện 25mm2 | Tham khảo Phần II, chương V | 0,4 | 1km dây |
| 14 | Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x25mm2 Cadivi | Tham khảo Phần II, chương V | 779 | m |
| 15 | Cáp treo Cu/XLPE/PVC 3x16mm2+1x10mm2 Cadivi | Tham khảo Phần II, chương V | 6 | m |
| 16 | Aptomat 3pha 63A (MCCB LS ABN 103c - 60A-100A) | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cái |
| 17 | Cầu dao hộp đảo chiều Vinakip 3 pha 4 cực 660v - CDH3P4CĐ 100A | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 18 | Hòm đựng công tơ 2 ngăn 3 pha + giá bắt(650x390x185) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 19 | Đầu cốt M10 | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 20 | Đầu cốt M16 | Tham khảo Phần II, chương V | 3 | cái |
| 21 | Đầu cốt M25 | Tham khảo Phần II, chương V | 8 | cái |
| 22 | Đai thép + khóa đai | Tham khảo Phần II, chương V | 72 | bộ |
| 23 | Khóa néo cáp + móc néo (Bản ốp + Kẹp siết cáp) | Tham khảo Phần II, chương V | 28 | cái |
| 24 | Khóa đỡ cáp + móc treo (Bản ốp + Boong treo cáp) | Tham khảo Phần II, chương V | 8 | cái |
| 25 | Ghíp lấy điện 3 bulong | Tham khảo Phần II, chương V | 4 | cái |
| 26 | Công tơ điện 3 pha 20/40A (Emic) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| S | Tên hạng mục: Hạng mục: Kéo điện 3 pha cấp cho trạm HDG0344 tại Thôn Đồng Châu, Xã Hoàng Hoa Thám , Chí Linh, Hải Dương | |||
| 1 | Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại bốc dỡ bằng thủ công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,068 | tấn |
| 2 | Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại vận chuyển bằng thủ công cự ly <=100m | Tham khảo Phần II, chương V | 0,068 | tấn |
| 3 | Công tác cột bê tông bốc dỡ bằng thủ công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,9 | tấn |
| 4 | Công tác cột bê tông vận chuyển bằng thủ công cự ly <=100m | Tham khảo Phần II, chương V | 0,9 | tấn |
| 5 | Vận chuyển xi măng bằng thủ công, bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0576 | tấn |
| 6 | Vận chuyển xi măng bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0576 | tấn |
| 7 | Vận chuyển cát vàng bằng thủ công, bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,108 | m3 |
| 8 | Vận chuyển cát vàng bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m | Tham khảo Phần II, chương V | 0,108 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đá dăm các loại, sỏi bằng thủ công, bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,192 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đá dăm các loại, sỏi bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m | Tham khảo Phần II, chương V | 0,192 | m3 |
| 11 | Vận chuyển ván khuôn gỗ bằng thủ công, bốc dỡ | Tham khảo Phần II, chương V | 0,04 | m3 |
| 12 | Vận chuyển ván khuôn gỗ bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m | Tham khảo Phần II, chương V | 0,04 | m3 |
| 13 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Tham khảo Phần II, chương V | 1,06 | m3 |
| 14 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Tham khảo Phần II, chương V | 0,7536 | m3 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Tham khảo Phần II, chương V | 0,212 | m3 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,02 | 100m2 | |
| 17 | Công tác lắp dựng cột điện. Lắp dựng cột bê tông hoàn toàn bằng thủ công, chiều cao cột <= 8m | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cột |
| 18 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | Tham khảo Phần II, chương V | 1,2 | 10 đầu cốt |
| 19 | Lắp đặt cáp vặn xoắn loại 4 ruột. Loại cáp <= 4x25mm2 | Tham khảo Phần II, chương V | 0,164 | km/dây |
| 20 | Lắp đặt cáp treo Cu/XLPE/PVC 3x16mm2+1x10mm2 | Tham khảo Phần II, chương V | 0,006 | km/dây |
| 21 | Lắp đặt aptômát loại 3 pha <=100A | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt cầu dao hạ thế <=1000V, loại cầu dao <=100A | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 23 | Lắp đặt công tơ điện 3 pha | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt hộp công tơ | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 25 | Tháo dỡ aptomat 1 pha <=100A (hao phí NC x 0,6) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 26 | Tháo hộp công tơ (hao phí NC x 0,4) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 27 | Tháo công tơ 1 pha (hao phí NC x 0,4) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 28 | Tháo hạ dây nhôm tiết diện 25mm2 | Tham khảo Phần II, chương V | 0,164 | 1km dây |
| 29 | Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x25mm2 Cadivi | Tham khảo Phần II, chương V | 164 | m |
| 30 | Cáp treo Cu/XLPE/PVC 3x16mm2+1x10mm2 Cadivi | Tham khảo Phần II, chương V | 6 | m |
| 31 | Aptomat 3pha 63A (MCCB LS ABN 103c - 60A-100A) | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cái |
| 32 | Cầu dao hộp đảo chiều Vinakip 3 pha 4 cực 660v - CDH3P4CĐ 100A | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 33 | Hòm đựng công tơ 2 ngăn 3 pha + giá bắt(650x390x185) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 34 | Đầu cốt M10 | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 35 | Đầu cốt M16 | Tham khảo Phần II, chương V | 3 | cái |
| 36 | Đầu cốt M25 | Tham khảo Phần II, chương V | 8 | cái |
| 37 | Đai thép + khóa đai | Tham khảo Phần II, chương V | 12 | bộ |
| 38 | Khóa néo cáp + móc néo (Bản ốp + Kẹp siết cáp) | Tham khảo Phần II, chương V | 4 | cái |
| 39 | Khóa đỡ cáp + móc treo (Bản ốp + Boong treo cáp) | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cái |
| 40 | Cột bê tông 7m (Cột H 6.5B) | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cột |
| 41 | Ghíp lấy điện 3 bulong | Tham khảo Phần II, chương V | 4 | cái |
| 42 | Công tơ điện 3 pha 20/40A (Emic) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| T | Tên hạng mục: Hạng mục: Kéo điện 3 pha cấp cho trạm HDG0383 tại Thôn Đại Uyên, Xã Bạch Đằng, Huyện Kinh Môn, Hải Dương | |||
| 1 | Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại bốc dỡ bằng thủ công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,7929 | tấn |
| 2 | Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại vận chuyển bằng thủ công cự ly <=100m | Tham khảo Phần II, chương V | 0,7929 | tấn |
| 3 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | Tham khảo Phần II, chương V | 0,4 | 10 đầu cốt |
| 4 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 | Tham khảo Phần II, chương V | 0,8 | 10 đầu cốt |
| 5 | Lắp đặt cáp vặn xoắn loại 4 ruột. Loại cáp <= 4x35mm2 | Tham khảo Phần II, chương V | 1,548 | km/dây |
| 6 | Lắp đặt cáp treo Cu/XLPE/PVC 3x25mm2+1x16mm2 | Tham khảo Phần II, chương V | 0,006 | km/dây |
| 7 | Lắp đặt aptômát loại 3 pha <=100A | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt cầu dao hạ thế <=1000V, loại cầu dao <=100A | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 9 | Lắp đặt công tơ điện 3 pha | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt hộp công tơ | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 11 | Tháo dỡ aptomat 1 pha <=100A (hao phí NC x 0,6) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 12 | Tháo hộp công tơ (hao phí NC x 0,4) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 13 | Tháo công tơ 1 pha (hao phí NC x 0,4) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 14 | Tháo hạ dây nhôm tiết diện 25mm2 | Tham khảo Phần II, chương V | 1,5 | 1km dây |
| 15 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x35mm2 Cadivi | Tham khảo Phần II, chương V | 1.548 | m |
| 16 | Cáp treo Cu/XLPE/PVC 3x25mm2+1x16mm2 Cadivi | Tham khảo Phần II, chương V | 6 | m |
| 17 | Aptomat 3pha 63A (MCCB LS ABN 103c - 60A-100A) | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cái |
| 18 | Cầu dao hộp đảo chiều Vinakip 3 pha 4 cực 660v - CDH3P4CĐ 100A | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 19 | Hòm đựng công tơ 2 ngăn 3 pha + giá bắt(650x390x185) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 20 | Đầu cốt M16 | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 21 | Đầu cốt M25 | Tham khảo Phần II, chương V | 3 | cái |
| 22 | Đầu cốt M35 | Tham khảo Phần II, chương V | 8 | cái |
| 23 | Đai thép + khóa đai | Tham khảo Phần II, chương V | 94 | bộ |
| 24 | Khóa néo cáp + móc néo (Bản ốp + Kẹp siết cáp) | Tham khảo Phần II, chương V | 34 | cái |
| 25 | Khóa đỡ cáp + móc treo (Bản ốp + Boong treo cáp) | Tham khảo Phần II, chương V | 13 | cái |
| 26 | Ghíp lấy điện 3 bulong | Tham khảo Phần II, chương V | 4 | cái |
| 27 | Công tơ điện 3 pha 20/40A (Emic) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| U | Tên hạng mục: Hạng mục: Kéo điện 3 pha cấp cho trạm HDG0413 tại Nhà Anh Quang - Thôn Lại - xã Vĩnh Tuy - Bình Giang | |||
| 1 | Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại bốc dỡ bằng thủ công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,082 | tấn |
| 2 | Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại vận chuyển bằng thủ công cự ly <=100m | Tham khảo Phần II, chương V | 0,082 | tấn |
| 3 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | Tham khảo Phần II, chương V | 1,2 | 10 đầu cốt |
| 4 | Lắp đặt cáp vặn xoắn loại 4 ruột. Loại cáp <= 4x25mm2 | Tham khảo Phần II, chương V | 0,2 | km/dây |
| 5 | Lắp đặt cáp treo Cu/XLPE/PVC 3x16mm2+1x10mm2 | Tham khảo Phần II, chương V | 0,006 | km/dây |
| 6 | Lắp đặt aptômát loại 3 pha <=100A | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt cầu dao hạ thế <=1000V, loại cầu dao <=100A | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 8 | Lắp đặt công tơ điện 3 pha | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt hộp công tơ | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 10 | Tháo dỡ aptomat 1 pha <=100A (hao phí NC x 0,6) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 11 | Tháo hộp công tơ (hao phí NC x 0,4) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 12 | Tháo công tơ 1 pha (hao phí NC x 0,4) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 13 | Tháo hạ dây nhôm tiết diện 25mm2 | Tham khảo Phần II, chương V | 0,05 | 1km dây |
| 14 | Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x25mm2 Cadivi | Tham khảo Phần II, chương V | 200 | m |
| 15 | Cáp treo Cu/XLPE/PVC 3x16mm2+1x10mm2 Cadivi | Tham khảo Phần II, chương V | 6 | m |
| 16 | Aptomat 3pha 63A (MCCB LS ABN 103c - 60A-100A) | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cái |
| 17 | Cầu dao hộp đảo chiều Vinakip 3 pha 4 cực 660v - CDH3P4CĐ 100A | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 18 | Hòm đựng công tơ 2 ngăn 3 pha + giá bắt(650x390x185) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 19 | Đầu cốt M10 | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 20 | Đầu cốt M16 | Tham khảo Phần II, chương V | 3 | cái |
| 21 | Đầu cốt M25 | Tham khảo Phần II, chương V | 8 | cái |
| 22 | Đai thép + khóa đai | Tham khảo Phần II, chương V | 22 | bộ |
| 23 | Khóa néo cáp + móc néo (Bản ốp + Kẹp siết cáp) | Tham khảo Phần II, chương V | 10 | cái |
| 24 | Khóa đỡ cáp + móc treo (Bản ốp + Boong treo cáp) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 25 | Ghíp lấy điện 3 bulong | Tham khảo Phần II, chương V | 4 | cái |
| 26 | Công tơ điện 3 pha 20/40A (Emic) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| V | Tên hạng mục: Hạng mục: Kéo điện 3 pha cấp cho trạm HDG0418 tại UBND xã Tiền Phong - xã Tiền Phong, Thanh Miện, Hải Dương | |||
| 1 | Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại bốc dỡ bằng thủ công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,08 | tấn |
| 2 | Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại vận chuyển bằng thủ công cự ly <=100m | Tham khảo Phần II, chương V | 0,08 | tấn |
| 3 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | Tham khảo Phần II, chương V | 1,2 | 10 đầu cốt |
| 4 | Lắp đặt cáp vặn xoắn loại 4 ruột. Loại cáp <= 4x25mm2 | Tham khảo Phần II, chương V | 0,195 | km/dây |
| 5 | Lắp đặt cáp treo Cu/XLPE/PVC 3x16mm2+1x10mm2 | Tham khảo Phần II, chương V | 0,006 | km/dây |
| 6 | Lắp đặt aptômát loại 3 pha <=100A | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt cầu dao hạ thế <=1000V, loại cầu dao <=100A | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 8 | Lắp đặt công tơ điện 3 pha | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt hộp công tơ | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 10 | Tháo dỡ aptomat 1 pha <=100A (hao phí NC x 0,6) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 11 | Tháo hộp công tơ (hao phí NC x 0,4) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 12 | Tháo công tơ 1 pha (hao phí NC x 0,4) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 13 | Tháo hạ dây nhôm tiết diện 25mm2 | Tham khảo Phần II, chương V | 0,12 | 1km dây |
| 14 | Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x25mm2 Cadivi | Tham khảo Phần II, chương V | 195 | m |
| 15 | Cáp treo Cu/XLPE/PVC 3x16mm2+1x10mm2 Cadivi | Tham khảo Phần II, chương V | 6 | m |
| 16 | Aptomat 3pha 63A (MCCB LS ABN 103c - 60A-100A) | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cái |
| 17 | Cầu dao hộp đảo chiều Vinakip 3 pha 4 cực 660v - CDH3P4CĐ 100A | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 18 | Hòm đựng công tơ 2 ngăn 3 pha + giá bắt(650x390x185) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 19 | Đầu cốt M10 | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 20 | Đầu cốt M16 | Tham khảo Phần II, chương V | 3 | cái |
| 21 | Đầu cốt M25 | Tham khảo Phần II, chương V | 8 | cái |
| 22 | Đai thép + khóa đai | Tham khảo Phần II, chương V | 18 | bộ |
| 23 | Khóa néo cáp + móc néo (Bản ốp + Kẹp siết cáp) | Tham khảo Phần II, chương V | 8 | cái |
| 24 | Khóa đỡ cáp + móc treo (Bản ốp + Boong treo cáp) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 25 | Ghíp lấy điện 3 bulong | Tham khảo Phần II, chương V | 4 | cái |
| 26 | Công tơ điện 3 pha 20/40A (Emic) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| W | Tên hạng mục: Hạng mục: Kéo điện 3 pha cấp cho trạm HDG0434 tại Thôn Lưu Hạ- TT Kinh Môn, Kinh Môn | |||
| 1 | Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại bốc dỡ bằng thủ công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0343 | tấn |
| 2 | Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại vận chuyển bằng thủ công cự ly <=100m | Tham khảo Phần II, chương V | 0,0343 | tấn |
| 3 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | Tham khảo Phần II, chương V | 1,2 | 10 đầu cốt |
| 4 | Lắp đặt cáp vặn xoắn loại 4 ruột. Loại cáp <= 4x25mm2 | Tham khảo Phần II, chương V | 0,077 | km/dây |
| 5 | Lắp đặt cáp treo Cu/XLPE/PVC 3x16mm2+1x10mm2 | Tham khảo Phần II, chương V | 0,006 | km/dây |
| 6 | Lắp đặt aptômát loại 3 pha <=100A | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt cầu dao hạ thế <=1000V, loại cầu dao <=100A | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 8 | Lắp đặt công tơ điện 3 pha | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt hộp công tơ | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 10 | Tháo dỡ aptomat 1 pha <=100A (hao phí NC x 0,6) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 11 | Tháo hộp công tơ (hao phí NC x 0,4) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 12 | Tháo công tơ 1 pha (hao phí NC x 0,4) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 13 | Tháo hạ dây nhôm tiết diện 25mm2 | Tham khảo Phần II, chương V | 0,05 | 1km dây |
| 14 | Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x25mm2 Cadivi | Tham khảo Phần II, chương V | 77 | m |
| 15 | Cáp treo Cu/XLPE/PVC 3x16mm2+1x10mm2 Cadivi | Tham khảo Phần II, chương V | 6 | m |
| 16 | Aptomat 3pha 63A (MCCB LS ABN 103c - 60A-100A) | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cái |
| 17 | Cầu dao hộp đảo chiều Vinakip 3 pha 4 cực 660v - CDH3P4CĐ 100A | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 18 | Hòm đựng công tơ 2 ngăn 3 pha + giá bắt(650x390x185) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 19 | Đầu cốt M10 | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 20 | Đầu cốt M16 | Tham khảo Phần II, chương V | 3 | cái |
| 21 | Đầu cốt M25 | Tham khảo Phần II, chương V | 8 | cái |
| 22 | Đai thép + khóa đai | Tham khảo Phần II, chương V | 10 | bộ |
| 23 | Khóa néo cáp + móc néo (Bản ốp + Kẹp siết cáp) | Tham khảo Phần II, chương V | 4 | cái |
| 24 | Khóa đỡ cáp + móc treo (Bản ốp + Boong treo cáp) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 25 | Ghíp lấy điện 3 bulong | Tham khảo Phần II, chương V | 4 | cái |
| 26 | Công tơ điện 3 pha 20/40A (Emic) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| X | Tên hạng mục: Hạng mục: Kéo điện 3 pha cấp cho trạm HDG0436 tại Thôn 1 - xã Văn Giang - huyện Ninh Giang - tỉnh Hải Dương | |||
| 1 | Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại bốc dỡ bằng thủ công | Tham khảo Phần II, chương V | 0,4199 | tấn |
| 2 | Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại vận chuyển bằng thủ công cự ly <=100m | Tham khảo Phần II, chương V | 0,4199 | tấn |
| 3 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | Tham khảo Phần II, chương V | 1,2 | 10 đầu cốt |
| 4 | Lắp đặt cáp vặn xoắn loại 4 ruột. Loại cáp <= 4x25mm2 | Tham khảo Phần II, chương V | 1,071 | km/dây |
| 5 | Lắp đặt cáp treo Cu/XLPE/PVC 3x16mm2+1x10mm2 | Tham khảo Phần II, chương V | 0,006 | km/dây |
| 6 | Lắp đặt aptômát loại 3 pha <=100A | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt cầu dao hạ thế <=1000V, loại cầu dao <=100A | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 8 | Lắp đặt công tơ điện 3 pha | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt hộp công tơ | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 10 | Tháo dỡ aptomat 1 pha <=100A (hao phí NC x 0,6) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 11 | Tháo hộp công tơ (hao phí NC x 0,4) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 12 | Tháo công tơ 1 pha (hao phí NC x 0,4) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 13 | Tháo hạ dây nhôm tiết diện 25mm2 | Tham khảo Phần II, chương V | 1,071 | 1km dây |
| 14 | Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x25mm2 Cadivi | Tham khảo Phần II, chương V | 1.071 | m |
| 15 | Cáp treo Cu/XLPE/PVC 3x16mm2+1x10mm2 Cadivi | Tham khảo Phần II, chương V | 6 | m |
| 16 | Aptomat 3pha 63A (MCCB LS ABN 103c - 60A-100A) | Tham khảo Phần II, chương V | 2 | cái |
| 17 | Cầu dao hộp đảo chiều Vinakip 3 pha 4 cực 660v - CDH3P4CĐ 100A | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 18 | Hòm đựng công tơ 2 ngăn 3 pha + giá bắt(650x390x185) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 19 | Đầu cốt M10 | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
| 20 | Đầu cốt M16 | Tham khảo Phần II, chương V | 3 | cái |
| 21 | Đầu cốt M25 | Tham khảo Phần II, chương V | 8 | cái |
| 22 | Đai thép + khóa đai | Tham khảo Phần II, chương V | 66 | bộ |
| 23 | Khóa néo cáp + móc néo (Bản ốp + Kẹp siết cáp) | Tham khảo Phần II, chương V | 18 | cái |
| 24 | Khóa đỡ cáp + móc treo (Bản ốp + Boong treo cáp) | Tham khảo Phần II, chương V | 15 | cái |
| 25 | Ghíp lấy điện 3 bulong | Tham khảo Phần II, chương V | 4 | cái |
| 26 | Công tơ điện 3 pha 20/40A (Emic) | Tham khảo Phần II, chương V | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi