Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201246841-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/12/2020 13:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Xây dựng Trí Đức |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201237098 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-15 11:15:00 đến ngày 2020-12-25 13:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,218,470,023 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Nền mặt đường | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,566 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,594 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,274 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,867 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,867 | 100m3 |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm Dmax37,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,038 | 100m3 |
| 7 | Vữa lót xi măng M75 dày 3cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 854,66 | m2 |
| 8 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,377 | 100m2 |
| 9 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 250 (BT thương phẩm) đổ bằng máy bơm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.879,701 | m3 |
| 10 | Cắt khe co 1*4 của đường lăn, sân đỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 313,27 | 10m |
| 11 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| B | Hạng mục 2: Mương thoát nước dọc | |||
| 1 | Đào kênh mương bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II (50%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,914 | 100m3 |
| 2 | Đào kênh mương bằng thủ công, đất cấp II (50%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91,381 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,641 | 100m3 |
| 4 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,072 | m3 |
| 5 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160,722 | m2 |
| 6 | Ván khuôn mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,795 | 100m2 |
| 7 | Bê tông mương đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,019 | m3 |
| 8 | Cốt thép tấm đan đk <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,522 | tấn |
| 9 | Bê tông tấm đan đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,02 | m3 |
| 10 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,854 | 100m2 |
| 11 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 267 | cau kien |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi