Gói thầu: Gói thầu số 1: PCHT SCL2020-34,36 SCL đường dây trung thế
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201227023-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/12/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hà Tĩnh - Chi nhánh Tổng công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: PCHT SCL2020-34,36 SCL đường dây trung thế |
| Số hiệu KHLCNT | 20201140802 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Giá thành EVN NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 40 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-08 15:13:00 đến ngày 2020-12-18 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,959,036,217 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 64,000,000 VNĐ ((Sáu mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Vật tư B cấp + Nhân công phần ĐZ SCL ĐZ 35kV và các TBA Thạch Hà 3, 4, 5, 6; TBA Thạch Liên 1, 2 thuộc ĐZ 371-E18.1 | |||
| 1 | Móng cột MT5 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 32 | móng |
| 2 | Móng cột MT6A-230 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | móng |
| 3 | Móng cột MT8A-323 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | móng |
| 4 | Móng néo | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | móng |
| 5 | Tiếp địa chân cột RC4 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 37 | bộ |
| 6 | Cột bêtông LT14m-230-24 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cột |
| 7 | Cột bêtông LT14m-323-35 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cột |
| 8 | Cột bêtông LT14m-190-11 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 25 | cột |
| 9 | Cột bêtông LT16m-323-35 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cột |
| 10 | Cột bêtông LT16m-190-11 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cột |
| 11 | Cột bêtông LT18m-190-11 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cột |
| 12 | Cổ dề néo | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 13 | Dây néo DN16-16 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 14 | Xà rẽ | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 15 | Xà néo Z | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 16 | Xà néo 190 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 17 | Xà đỡ thẳng LT | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 13 | bộ |
| 18 | Xà đỡ kép | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | bộ |
| 19 | Xà néo 230 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 20 | Xà néo 323 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 21 | Tháo lắp hệ thống tụ điện | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 22 | Dây dẫn AC95/16 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 32.577 | m |
| 23 | Dây dẫn AC50/8 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 505 | m |
| 24 | Dây chống sét TK50 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 935 | m |
| 25 | Sứ đứng 45kV + ty (DR>=875mm) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 331 | quả |
| 26 | Chuỗi Polime 35kV-100kN | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 275 | chuỗi |
| 27 | Phụ kiện chuỗi néo 4 chi tiết | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 260 | bộ |
| 28 | Phụ kiện chuỗi đỡ 4 chi tiết | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | bộ |
| 29 | Phụ kiện néo dây chống sét | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | bộ |
| 30 | Phụ kiện đỡ dây chống sét | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 31 | Cặp cáp 3 bulông 25/95 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 572 | bộ |
| 32 | Ống nối dây ON-AC95 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | ống |
| 33 | Kéo dây vượt suối | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | vị trí |
| 34 | Kéo dây vượt đường | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | vị trí |
| 35 | Kéo dây vượt ĐZ trung thế | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | vị trí |
| B | Nhân công thu hồi phần ĐZ SCL ĐZ 35kV và các TBA Thạch Hà 3, 4, 5, 6; TBA Thạch Liên 1, 2 thuộc ĐZ 371-E18.1 | |||
| 1 | Cột bê tông 14m | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 29 | cột |
| 2 | Cột bê tông 16m | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cột |
| 3 | Cột bê tông 18m | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cột |
| 4 | Sứ đứng 35kV | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 346 | quả |
| 5 | Sứ chuỗi 22-35kV | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 236 | chuỗi |
| 6 | Phụ kiện chuỗi, chống sét | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 251 | bộ |
| 7 | Dây dẫn AC95 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 31.938 | m |
| 8 | Dây dẫn AC50 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 495 | m |
| 9 | Dây chống sét TK50 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 917 | m |
| 10 | Xà rẽ | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 11 | Xà đỡ | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 35 | bộ |
| 12 | Xà néo | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 13 | Dây néo,cổ dề | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| C | Vật tư B cấp + Nhân công phần TBA SCL ĐZ 35kV và các TBA Thạch Hà 3, 4, 5, 6; TBA Thạch Liên 1, 2 thuộc ĐZ 371-E18.1 | |||
| 1 | Móng cột MT4 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | móng |
| 2 | Tiếp địa TBA | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | ht |
| 3 | Cột bêtông LT10m-190-5,0 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cột |
| 4 | Xà rẽ | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 5 | Xà sứ đến dọc tuyến | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 6 | Xà sứ đến ngang tuyến | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 7 | Xà trung gian | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 8 | Xà đỡ cầu chì & chống sét | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 9 | Ghế thao tác | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 10 | Giá đỡ MBA | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 11 | Giá đỡ cáp tổng | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 12 | Thang trèo | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 13 | Thu lôi van ZnO 48kV + phụ kiện | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 14 | Tháo lắp MBA 35/0,4kV | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | máy |
| 15 | Tháo lắp tủ hạ thế 400V | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | tủ |
| 16 | Cáp bọc AC/XLPE4,3/HDPE-50/8 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 126 | m |
| 17 | Dây dẫn AC50/8 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 120 | m |
| 18 | Sứ đứng 45kV + ty (DR>=875mm) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 96 | quả |
| 19 | Chuỗi Polime 35kV-100kN | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | chuỗi |
| 20 | Phụ kiện chuỗi néo 4 chi tiết | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 21 | Cầu chì tự rơi Polyme 35kV-100A | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 22 | Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-50 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 90 | cái |
| 23 | Cặp cáp 3 bulông 25/95 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 42 | bộ |
| 24 | Cáp đồng bọc CV35 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | m |
| 25 | Tháo lắp cáp | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | sợi |
| D | Nhân công thu hồi phần TBA SCL ĐZ 35kV và các TBA Thạch Hà 3, 4, 5, 6; TBA Thạch Liên 1, 2 thuộc ĐZ 371-E18.1 | |||
| 1 | Cột bê tông 10m | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cột |
| 2 | Cầu dao 22-35kV | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 3 | Thu lôi van 22-35kV | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 4 | Cầu chì 22-35kV | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 5 | Sứ đứng 35kV | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | quả |
| 6 | Sứ chuỗi 22-35kV | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 21 | chuỗi |
| 7 | Phụ kiện chuỗi | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 21 | bộ |
| 8 | Dây dẫn AC50 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 120 | m |
| 9 | Thanh cái nhôm AC50 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 126 | m |
| 10 | Xà sứ đến ngang | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 11 | Xà sứ đến dọc | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 12 | Xà đỡ cầu chì & chống sét | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 13 | Xà trung gian | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 14 | Xà rẽ | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 15 | Giá đỡ MBA | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 16 | Sàn thao tác | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 17 | Thang trèo | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| E | Vật tư B cấp + Nhân công SCL trục chính và các nhánh rẽ thuộc ĐZ 977-E18.4 và 476-E18.1 | |||
| 1 | Móng cột MT5 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | móng |
| 2 | Móng cột MT-8A | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | móng |
| 3 | Phá dỡ móng hoàn trả mặt bằng | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | m3 |
| 4 | Hoàn trả hàng rào, vỉa hè | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | m3 |
| 5 | Tiếp địa chân cột RC4 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 69 | bộ |
| 6 | Dây tiếp địa dòng d8 (12m) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 61 | dây |
| 7 | Cột bêtông LT18m-190-13 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cột |
| 8 | Cột bêtông LT18m-323-35 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cột |
| 9 | Cột bêtông LT16m-190-13 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cột |
| 10 | Cột bêtông LT16m-323-35 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cột |
| 11 | Xà néo lệch đơn 190 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 12 | Xà néo lệch kép 190 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 13 | Xà néo đơn 323 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 14 | Tháo lắp hệ thống đo lường | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 15 | Tháo lắp lại xà đỡ | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 16 | Dây dẫn AC120/19 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2.341 | m |
| 17 | Cáp bọc AC/XLPE2,5/HDPE-50/8 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1.118 | m |
| 18 | Sứ đứng 24kV + ty (DR>=550mm) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 230 | quả |
| 19 | Chuỗi Polime 24kV-100kN | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 126 | chuỗi |
| 20 | Phụ kiện chuỗi néo 4 chi tiết | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 102 | bộ |
| 21 | Phụ kiện néo cáp bọc 50 (gồm cả giáp níu + yếm) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | bộ |
| 22 | Cặp cáp 3 bulông 35/150 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 117 | bộ |
| 23 | Lấy lại độ võng dây AC120 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 300 | m |
| 24 | Lắp đặt lại dây 3xAC50 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 71 | vị trí |
| F | Nhân công thu hồi phần ĐZ SCL trục chính và các nhánh rẽ thuộc ĐZ 977-E18.4 và 476-E18.1 | |||
| 1 | Cột bê tông 16m | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cột |
| 2 | Cột bê tông 18m | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cột |
| 3 | Sứ đứng 22kV | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 234 | quả |
| 4 | Sứ chuỗi 22-35kV | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 117 | chuỗi |
| 5 | Phụ kiện chuỗi, chống sét | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 117 | bộ |
| 6 | Dây dẫn AC120 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2.295 | m |
| 7 | Dây dẫn AsXE50 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1.107 | m |
| 8 | Xà đỡ | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 9 | Xà treo | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 10 | Xà néo | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi