Gói thầu: Gói thầu số 01 XL: Cung cấp vật tư (trừ A cấp) và thi công xây lắp công trình Hoàn thiện, chống quá tải lưới điện khu vực Hội An năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201223156-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/12/2020 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Quảng Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 XL: Cung cấp vật tư (trừ A cấp) và thi công xây lắp công trình Hoàn thiện, chống quá tải lưới điện khu vực Hội An năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201222998 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay thương mại và KHCB của Tổng công ty Ðiện lực miền Trung |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-15 12:27:00 đến ngày 2020-12-25 13:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,113,908,711 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KHU VỰC THÀNH PHỐ HỘI AN | |||
| B | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22kV KHU VỰC HỘI AN | |||
| C | Thiết bị | |||
| 1 | Dao cách ly căng dây sử dụng lại | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 3 | Bộ |
| 2 | Chống sét van đường dây 22kV | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 9 | Bộ |
| D | Móng và tiếp địa | |||
| 1 | Rãnh cáp ngầm nền đất RCN | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 12 | Mét |
| 2 | Khoan khô băng đường KKBĐ | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 42 | Mét |
| 3 | Hố ga rẽ góc cáp 3 pha nền bê tông HGRG | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 2 | Hố |
| 4 | Móng cột bê tông ly tâm 12m: MT-3-12 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Móng |
| 5 | Móng cột bê tông ly tâm 14m: MT-3-14 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Móng |
| 6 | Móng cột bê tông ly tâm 14m: MT-4-14 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 2 | Móng |
| 7 | Móng cột bê tông ly tâm 14m đôi: MTĐ-3-14 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 3 | Móng |
| 8 | Móng néo: MN18-6 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 2 | Móng |
| 9 | Tiếp địa giếng RG-4G-12 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | ht |
| 10 | Tiếp địa giếng RG-2G-12 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 7 | ht |
| E | Cột BTLT | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm dự ứng lực trước: PC.I-14-190-8.5 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm dự ứng lực trước: PC.I-14-190-11 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 8 | Cột |
| 3 | Cột bê tông ly tâm dự ứng lực trước: PC.I-12-190-5.4 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Cột |
| F | Phần xà cơ khí | |||
| 1 | Xà đỡ thẳng nạnh cột BTLT đơn: ĐTN | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 2 | Bộ |
| 2 | Xà đỡ góc nạnh cột BTLT đơn: ĐGN | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 2 | Bộ |
| 3 | Giá đỡ cáp ngầm 3 pha cột BTLT đơn: GĐCN-1LT | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 4 | Giá đỡ cáp ngầm 3 pha cột BTLT đôi: GĐCN-2LT | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 5 | Xà néo góc cột BTLT đơn: NG | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 6 | Xà néo góc cột BTLT đôi ngang tuyến: NĐN-D | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 3 | Bộ |
| 7 | Xà néo góc cột BTLT đôi ngang tuyến: NĐN-N(14) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 8 | Xà sứ đỡ chống sét van cột BTLT đơn: XSĐ-CSV | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 2 | Bộ |
| 9 | Xà sứ đỡ chống sét van cột BTLT đôi dọc: XSĐ-CSV-2LT | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 10 | Xà sứ đỡ cột đơn: XCC-ĐD | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 11 | Bộ ốp bảo vệ cáp ngầm OBVCN | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 2 | Bộ |
| 12 | Cổ dề góc CDG-95 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 13 | Ống thép fi 34 mạ kẽm nhúng nóng F34/27 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 3 | Bộ |
| 14 | Tiếp địa chân cột: CT-1 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 8 | Bộ |
| 15 | Tiếp địa ngọn trung thế tầng xà 1 CT-2 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 9 | Bộ |
| 16 | Tiếp địa ngọn trung thế tầng xà 2 CT-3 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 2 | Bộ |
| G | Phần dây dẫn | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện bán phần AC-XLPE-BP-240/32-12,7(24kV) | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 6.409,725 | Mét |
| 2 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện bán phần AC-XLPE-BP-70/11-12,7(24kV) | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 657,525 | Mét |
| 3 | Cáp ngầm Cu(3x70)XLPE/DSTA/PVC-12,7/22(24)kV | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 79,35 | Mét |
| 4 | Dây đồng bọc cách điện bán phần M-XLPE-BP-240-12,7(24kV) | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 21 | Mét |
| 5 | Dây đồng bọc cách điện bán phần M-XLPE-BP-70-12,7(24kV) | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 30 | Mét |
| 6 | Dây đồng bọc cách điện bán phần M-XLPE-BP-35-12,7(24kV) | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 18 | Mét |
| 7 | Dây đồng bọc 1 ruột (1x35)MV-0.6/1kV | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 96 | Mét |
| H | Phần sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Đầu cáp ngầm ngoài trời: ĐCN-NT70 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 6 | Bộ |
| 2 | Cầu chì tự rơi 22kV loại polymer (kèm dây chảy) FCO-22 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 3 | Cái |
| 3 | Cách điện đứng PinPost 22kV + ty SĐ-22P | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 176 | Sứ |
| 4 | Chuỗi néo polime 22kV CN-22 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 84 | Chuỗi |
| 5 | Dây buộc cổ sứ định hình đơn dạng giáp níu cho dây nhôm lõi thép bọc cách điện bán phần AC-XLPE-BP-240/32-12,7(24kV) ĐHĐ-240 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 234 | Sợi |
| 6 | Dây buộc cổ sứ định hình đơn dạng giáp níu cho dây nhôm lõi thép bọc cách điện bán phần AC-XLPE-BP-70/11-12,7(24kV) ĐHĐ-70 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 12 | Sợi |
| 7 | Dây buộc cổ sứ định hình kép dạng giáp níu cho dây nhôm lõi thép bọc cách điện bán phần AC-XLPE-BP-70/11-12,7(24kV) ĐHK-70 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 12 | Sợi |
| 8 | Kẹp cổ sứ cho dây nhôm bọc KCS-240 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 26 | Sợi |
| 9 | Kẹp cổ sứ cho dây nhôm bọc KCS-70 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 6 | Sợi |
| 10 | Giáp níu cho dây nhôm lõi thép bọc cách điện bán phần AC-XLPE-BP-240/32-12,7(24kV) + yếm giáp níu GN-240 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 24 | Bộ |
| 11 | Giáp níu cho dây nhôm lõi thép bọc cách điện bán phần AC-XLPE-BP-70/11-12,7(24kV) + yếm giáp níu GN-70 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 9 | Bộ |
| 12 | Khóa néo kiểu ép cho dây nhôm lõi thép bọc cách điện bán phần AC-XLPE-BP-240/32-12,7(24kV) KNE-240 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 48 | Bộ |
| 13 | Khóa néo kiểu ép cho dây nhôm lõi thép bọc cách điện bán phần AC-XLPE-BP-70/11-12,7(24kV) KNE-70 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 3 | Bộ |
| 14 | Cụm đấu rẽ cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-240/32: CĐR-A240 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 27 | Bộ |
| 15 | Cụm đấu rẽ cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-95/16: CĐR-A95 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 6 | Bộ |
| 16 | Kẹp đấu rẽ cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-240/32: KĐR-A240 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 42 | Bộ |
| 17 | Kẹp đấu rẽ cho dây đồng bọc XLPE-12,7/22(24kV)-70/11: KĐR-M70 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 6 | Bộ |
| 18 | Kẹp đấu rẽ cho dây đồng bọc XLPE-12,7/22kV(24kV)-240: KĐR-M240 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 6 | Bộ |
| 19 | Tiếp địa chờ trung áp cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-240/32 TĐC-240 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 9 | Bộ |
| 20 | Đầu cốt đồng loại 2 lỗ: ĐC-M240 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 9 | Cái |
| 21 | Đầu cốt đồng loại 1 lỗ: ĐC-M35 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 24 | Cái |
| 22 | Đầu cốt đồng loại 1 lỗ: ĐC-M70 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 12 | Cái |
| 23 | Đầu cốt đồng nhôm loại 2 lỗ: ĐC-AM240 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 3 | Cái |
| 24 | Đầu cốt đồng nhôm loại 1 lỗ: ĐC-AM70 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 3 | Cái |
| 25 | Kẹp răng trung thế KRTT-240/35 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 9 | Cái |
| 26 | Kẹp răng trung thế KRTT-70/35 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 6 | Cái |
| 27 | Dây néo TK70-14 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 9 | Bộ |
| 28 | Đai thép kèm khóa đai ĐT+KĐ | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 5 | Bộ |
| 29 | Mũ chụp FCO (2 đầu) MC-FCO | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 6 | Bộ |
| 30 | Mũ chụp chống sét van MC-CSV | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 9 | Bộ |
| 31 | Bảng tên cột BT | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 7 | Bảng |
| 32 | Bảng chỉ danh cáp ngầm BTCN | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 2 | Bảng |
| 33 | Băng cảnh báo cáp ngầm BCB | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 12 | Bảng |
| 34 | Ống nhựa HDPE F110x5,3 (mm) OP110/5.3 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 42 | Mét |
| 35 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE 130/100 + dây thép mồi ONX | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 12 | Mét |
| 36 | Mốc báo cáp ngầm MBCN | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 2 | Cái |
| 37 | Ống nối dây nhôm lõi thép bọc cách điện bán phần AC-XLPE-BP-240/32-12,7(24kV) OND-240/32 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 7 | Cái |
| I | Phần thu hồi | |||
| 1 | Dây dẫn nhôm lõi thép bọc AV150 thu hồi AV150(t/h) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 6.189 | Mét |
| 2 | Cách điện đứng 22kV thu hồi SĐ-22(t/h) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 148 | Sứ |
| 3 | Chuỗi néo 22kV thu hồi CN-22(t/h) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 60 | Chuỗi |
| J | ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ 0,4kV KHU VỰC HỘI AN | |||
| K | Móng và tiếp địa | |||
| 1 | Móng trụ bê tông ly tâm 8,5m: MT-0-8,5 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 11 | Móng |
| 2 | Móng trụ bê tông ly tâm 8,5m: MT-1-8,5 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 31 | Móng |
| 3 | Móng trụ bê tông ly tâm 10,0m: MT-1-10 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 2 | Móng |
| 4 | Móng trụ bê tông ly tâm đôi 8,5m: MTĐ-1 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 29 | Móng |
| 5 | Tiếp địa cột: LR-4 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 41 | ht |
| L | Phần cột | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm dự ứng lực trước: PC.I-8,5-160-3,0 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 11 | Cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm dự ứng lực trước: PC.I-8,5-160-4,3 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 89 | Cột |
| 3 | Cột bê tông ly tâm dự ứng lực trước: PC.I-10-190-5,0 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 2 | Cột |
| M | Phần xà cơ khí | |||
| 1 | Xà néo nạnh hạ thế cột BTLT đơn: XNNHT | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 2 | Xà néo nạnh hạ thế cột BTLT đôi dọc: XNNHT-ĐD | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 3 | Xà néo nạnh hạ thế cột BTLT đôi ngang: XNNHT-ĐN | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 4 | Chi tiết tiếp địa ngọn hạ thế: TĐN-GT | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 43 | ht |
| 5 | Chi tiết tiếp địa ngọn hạ thế: TĐN-CT | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 22 | ht |
| 6 | Chi tiết tiếp địa chân cột: CT-1 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 29 | ht |
| N | Phần dây dẫn | |||
| 1 | Cáp văn xoắn : ABC(4x95) | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 2.576,85 | Mét |
| 2 | Cáp văn xoắn : ABC(4x70) | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 1.292,525 | Mét |
| O | Phần sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Bu lông móc: BLM-300 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 3 | Bộ |
| 2 | Bu lông móc: BLM-250 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 33 | Bộ |
| 3 | Giá móc cáp: GM-LT | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 120 | Bộ |
| 4 | Khóa đỡ dây hạ thế: KT(4x95) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 34 | Cái |
| 5 | Khóa đỡ dây hạ thế: KT(4x70) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 16 | Cái |
| 6 | Khóa néo dây hạ thế: KN(4x70) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 48 | Cái |
| 7 | Khóa néo dây hạ thế: KN(4x95) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 78 | Cái |
| 8 | Tiếp địa chờ hạ thế: TĐ-DĐ | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 196 | Cái |
| 9 | Dây đấu công tơ: ĐCT | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 130 | Bộ |
| 10 | Kẹp răng cách điện 2 bulong hạ thế: LV2-IPC-25/95 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 200 | Cái |
| 11 | Kẹp răng cách điện 2 bulong hạ thế: LV2-IPC-25/120 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 8 | Cái |
| 12 | Đầu coss nhôm đồng cho dây nhôm: ĐC-AM95 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 16 | Cái |
| 13 | Đai thép kèm khóa đai: ĐT+KĐ | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 372 | Cái |
| 14 | Ống nhựa xoắn: HDPE Ø105/80 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 50 | Mét |
| 15 | Bịt đầu cáp: BĐC-95 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 42 | Cái |
| 16 | Bịt đầu cáp: BĐC-70 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 24 | Cái |
| 17 | Ống nối dây: OND-95 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 12 | Cái |
| 18 | Ống nối dây: OND-70 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 4 | Cái |
| 19 | Biển cấm trèo và đánh số thứ tự cột BCT | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 52 | Cái |
| P | Phần thu hồi | |||
| 1 | Cột H 7 mét thu hồi (bao gồm phá dỡ móng) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 2 | Cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm 8,4 thu hồi (bao gồm phá dỡ móng) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 5 | Cột |
| 3 | Xà đỡ hạ thế 4 dây: XĐHT(t/h) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 5 | Bộ |
| 4 | Xà néo hạ thế 4 dây: XNHT(t/h) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 3 | Bộ |
| 5 | Thu hồi dây dẫn: M38(t/h) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 648 | Mét |
| 6 | Thu hồi sứ buly hạ thế: SĐ-0,4(t/h) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 44 | Cái |
| Q | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP KHU VỰC HỘI AN | |||
| R | Phần mua mới | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV-400kVA | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 1 | Máy |
| 2 | Chống sét van đường dây 22kV | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 6 | Cái |
| S | Phần móng và tiếp địa | |||
| 1 | Móng nền trạm biến áp cột đôi: MNT-2LT | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Móng |
| 2 | Hệ thống tiếp địa trạm: NĐT-8G-12 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | ht |
| T | Phần xà cơ khí | |||
| 1 | Xà sứ đỡ +SCV TBA cột BTLT đôi: XSĐ-CSV-2LT | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | bộ |
| 2 | Xà cầu chì TBA cột BTLT đôi: XCC-2LT | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | bộ |
| 3 | Xà sứ đỡ trạm biến áp cột đôi: XSĐ-2LT | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | bộ |
| 4 | Giá giữ MBA cột BTLT đôi: GGMBA-2LT | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | bộ |
| 5 | Xà đỡ MBA cột BTLT đôi: XMBA-2LT | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | bộ |
| 6 | Giá đỡ tủ điện hạ thế cột BTLT đôi: GĐTĐ-2LT | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | bộ |
| 7 | Ghế thao tác cột đôi: GTT-2LT | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | bộ |
| 8 | Xà đỡ cáp sau máy biến áp cột đơn XSĐ-0,4-1LT | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | bộ |
| 9 | Bách lắp chống sét van: BLCSV | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | bộ |
| 10 | Tiếp địa chân cột CT-1 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | ht |
| 11 | Hệ thống dây nối tiếp địa trạm 3 pha: DNTBA-3P | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | ht |
| U | Phần sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi 22kV loại polymer | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 3 | Cái |
| 2 | Dây chảy 15K | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 3 | Cái |
| 3 | Mũ chụp silicon đầu cực MBA trung áp NC-MBA-CA | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 3 | Cái |
| 4 | Mũ chụp silicon đầu cực MBA hạ áp NC-MBA-HA | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 4 | Cái |
| 5 | Mũ chụp silicon đầu cực chống sét van NC-CSV | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 6 | Cái |
| 6 | Mũ chụp FCO (2 đầu) NC-FCO | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 6 | Cái |
| 7 | Dây đồng bọc cách điện bán phần M-XLPE-BP-35-12,7(24kV) | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 18 | Mét |
| 8 | Cách điện đứng Pin Post 22kV + ty SĐ-22P | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 9 | Quả |
| 9 | Sứ buly 0,4kV + ty SĐ-0,4 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 8 | Quả |
| 10 | Kẹp cổ sứ cho dây nhôm bọc KCS-35 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 6 | Sợi |
| 11 | Dây nhôm bọc buộc cổ sứ Al-3,5mm2 DB-1 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 8 | Sợi |
| 12 | Đầu cốt đồng loại 1 lỗ: ĐC-M35 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 21 | Cái |
| 13 | Kẹp răng trung thế KRTT-35 (Đấu nối thu lôi van) | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 3 | Cái |
| V | Phần dây dẫn | |||
| 1 | Cáp bọc hạ thế lộ tổng M150, XLPE/PVC-M150 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 56 | Mét |
| 2 | Dây đồng bọc 1 ruột (1x35)MV-0.6/1kV | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 37 | Mét |
| W | Phần sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Tủ điện hạ thế 3 pha trọn bộ MBA 22/0,4kV-400kVA TĐ-3P-400 (3XT) | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 1 | Bộ |
| 2 | Đầu cốt đồng loại 2 lỗ: M150.2; ĐC-M150.2 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 14 | Cái |
| 3 | Đầu cốt đồng loại 1 lỗ: ĐC-M35 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 14 | Cái |
| 4 | Ống nhựa xoắn luồn cáp lộ tổng F160/125 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 5 | Mét |
| 5 | Ống thép fi 27 mạ kẽm nhúng nóng F21/27 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 6 | Mét |
| 6 | Đai thép (1,5 m)+ khoá đai ĐT+KĐ | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 6 | Cái |
| 7 | Bảng tên trạm biến áp BTTBA | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Cái |
| 8 | Vách ngăn aptomat VN-ATM | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 16 | Cái |
| 9 | Bảng cấm trèo BCT | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Cái |
| 10 | Biển cấm sờ, BCS | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Cái |
| X | KHU VỰC THỊ XÃ ĐIỆN BÀN | |||
| Y | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22kV KHU VỰC ĐIỆN BÀN | |||
| Z | Phần thiết bị | |||
| 1 | Dao cách ly căng dây sử dụng lại LTD(sdl) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 6 | Bộ |
| 2 | Chống sét van đường dây 22kV | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 18 | Bộ |
| AA | Phần móng và tiếp địa | |||
| 1 | Móng cột bê tông ly tâm 12m: MT-3-12 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 4 | Móng |
| 2 | Móng cột bê tông ly tâm 14m: MT-3-14 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 3 | Móng |
| 3 | Móng cột bê tông ly tâm 12m: MT-4-12 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 2 | Móng |
| 4 | Móng cột bê tông ly tâm 14m: MT-4-14 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Móng |
| 5 | Móng cột bê tông ly tâm 12m đôi: MTĐ-3-12 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 3 | Móng |
| 6 | Tiếp địa giếng RG-4G-12 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 6 | ht |
| 7 | Tiếp địa giếng RG-2G-12 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 9 | ht |
| AB | Phần cột | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm dự ứng lực trước: PC.I-14-190-8.5 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 3 | Cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm dự ứng lực trước: PC.I-14-190-11 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Cột |
| 3 | Cột bê tông ly tâm dự ứng lực trước: PC.I-12-190-5.4 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 4 | Cột |
| 4 | Cột bê tông ly tâm dự ứng lực trước: PC.I-12-190-9.0 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 8 | Cột |
| AC | Phần xà cơ khí | |||
| 1 | Xà đỡ thẳng nạnh cột BTLT đơn: ĐTN | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 8 | Bộ |
| 2 | Xà đỡ góc nạnh cột BTLT đơn: ĐGN | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 30 | Bộ |
| 3 | Xà đỡ góc nạnh cột BTLT đôi ngang: ĐGN-ĐN | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 3 | Bộ |
| 4 | Xà néo góc cột BTLT đôi ngang tuyến: NĐN-D | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 5 | Xà néo góc cột BTLT đôi ngang tuyến: NĐN-N | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 5 | Bộ |
| 6 | Xà sứ đỡ chống sét van cột BTLT đơn: XSĐ-CSV | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 6 | Bộ |
| 7 | Ống thép fi 34 mạ kẽm nhúng nóng F34/27 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 18 | Bộ |
| 8 | Tiếp địa chân cột: CT-1 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 15 | Bộ |
| 9 | Tiếp địa ngọn trung thế tầng xà 1 CT-2 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 19 | Bộ |
| 10 | Tiếp địa ngọn trung thế tầng xà 2 CT-3 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 7 | Bộ |
| AD | Phần dây dẫn | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện bán phần AC-XLPE-BP-240/32-12,7(24kV) | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 18.174,225 | Mét |
| 2 | Dây đồng bọc cách điện bán phần M-XLPE-BP-240-12,7(24kV) | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 39 | Mét |
| 3 | Dây đồng bọc cách điện bán phần M-XLPE-BP-35-12,7(24kV) | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 36 | Mét |
| 4 | Dây đồng bọc 1 ruột (1x35)MV-0.6/1kV | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 186 | Mét |
| AE | Phần sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Cách điện đứng PinPost 22kV + ty SĐ-22P | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 474 | Sứ |
| 2 | Chuỗi néo polime 22kV CN-22 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 102 | Chuỗi |
| 3 | Dây buộc cổ sứ định hình đơn dạng giáp níu cho dây nhôm lõi thép bọc cách điện bán phần AC-XLPE-BP-240/32-12,7(24kV) ĐHĐ-240 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 480 | Sợi |
| 4 | Dây buộc cổ sứ định hình kép dạng giáp níu cho dây nhôm lõi thép bọc cách điện bán phần AC-XLPE-BP-240/32-12,7(24kV) ĐHK-240 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 198 | Sợi |
| 5 | Kẹp cổ sứ cho dây nhôm bọc KCS-240 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 30 | Sợi |
| 6 | Giáp níu cho dây nhôm lõi thép bọc cách điện bán phần AC-XLPE-BP-240/32-12,7(24kV) + yếm giáp níu GN-240 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 12 | Bộ |
| 7 | Khóa néo kiểu ép cho dây nhôm lõi thép bọc cách điện bán phần AC-XLPE-BP-240/32-12,7(24kV) KNE-240 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 90 | Bộ |
| 8 | Cụm đấu rẽ cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-240/32: CĐR-A240 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 78 | Bộ |
| 9 | Kẹp đấu rẽ cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-240/32: KĐR-A240 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 90 | Bộ |
| 10 | Kẹp đấu rẽ cho dây đồng bọc XLPE-12,7/22kV(24kV)-240: KĐR-M240 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 9 | Bộ |
| 11 | Tiếp địa chờ trung áp cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-240/32 TĐC-240 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 33 | Bộ |
| 12 | Đầu cốt đồng loại 2 lỗ: ĐC-M240 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 30 | Cái |
| 13 | Đầu cốt đồng nhôm loại 2 lỗ: ĐC-AM240 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 3 | Cái |
| 14 | Kẹp răng trung thế KRTT-240/35 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 34 | Cái |
| 15 | Đai thép kèm khóa đai ĐT+KĐ | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 30 | Bộ |
| 16 | Mũ chụp chống sét van MC-CSV | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 18 | Bộ |
| 17 | Bảng tên cột BT | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 13 | Bảng |
| 18 | Ống nối dây nhôm lõi thép bọc cách điện bán phần AC-XLPE-BP-240/32-12,7(24kV) OND-240/32 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 19 | Cái |
| AF | Phần thu hồi | |||
| 1 | Cột H 12 mét thu hồi H-12(t/h) (bao gồm phá dỡ móng) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm 12 mét thu hồi LT-12(t/h) (bao gồm phá dỡ móng) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Cột |
| 3 | Xà đỡ thẳng lệch thu hồi ĐTL(t/h) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 2 | Bộ |
| 4 | Xà đỡ thẳng lệch đôi ngang thu hồi ĐTL-ĐN(t/h) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 3 | Bộ |
| 5 | Xà đỡ thẳng nạnh thu hồi ĐTN(t/h) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 25 | Bộ |
| 6 | Xà đỡ thẳng nạnh đôi ngang thu hồi ĐTN-ĐN(t/h) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 2 | Bộ |
| 7 | Xà néo góc đơn thu hồi NG(t/h) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 2 | Bộ |
| 8 | Dây dẫn nhôm lõi thép bọc AV150 thu hồi AV150(t/h) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 17.622 | Mét |
| 9 | Cách điện đứng 22kV thu hồi SĐ-22(t/h) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 337 | Sứ |
| 10 | Chuỗi néo 22kV thu hồi CN-22(t/h) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 66 | Chuỗi |
| AG | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ 0,4V KHU VỰC ĐIỆN BÀN | |||
| AH | Phần móng và tiếp địa | |||
| 1 | Móng trụ bê tông ly tâm 8,5m: MT-0-8,5 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 12 | Móng |
| 2 | Móng trụ bê tông ly tâm 8,5m: MT-1-8,5 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 8 | Móng |
| 3 | Móng trụ bê tông ly tâm đôi 8,5m: MTĐ-1 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 7 | Móng |
| 4 | Tiếp địa cột: LR-4 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 9 | ht |
| AI | Phần cột | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm dự ứng lực trước: PC.I-8,5-160-3,0 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 12 | Cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm dự ứng lực trước: PC.I-8,5-160-4,3 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 22 | Cột |
| AJ | Phần xà cơ khí | |||
| 1 | Xà đỡ nạnh hạ thế cột BTLT đơn: XĐNHT | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 2 | Chi tiết tiếp địa ngọn hạ thế: TĐN-GT | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 6 | ht |
| 3 | Chi tiết tiếp địa ngọn hạ thế: TĐN-CT | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 3 | ht |
| 4 | Chi tiết tiếp địa chân cột: CT-1 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 9 | ht |
| AK | Phần dây dẫn | |||
| 1 | Cáp văn xoắn : ABC(4x95) | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 793,35 | Mét |
| 2 | Cáp văn xoắn : ABC(4x70) | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 252,15 | Mét |
| AL | Phần sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Bu lông móc: BLM-250 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 20 | Bộ |
| 2 | Giá móc cáp: GM-LT | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 12 | Bộ |
| 3 | Khóa đỡ dây hạ thế: KT(4x95) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 16 | Cái |
| 4 | Khóa đỡ dây hạ thế: KT(4x70) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 5 | Cái |
| 5 | Khóa néo dây hạ thế: KN(4x70) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Cái |
| 6 | Khóa néo dây hạ thế: KN(4x95) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 11 | Cái |
| 7 | Tiếp địa chờ hạ thế: TĐ-DĐ | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 24 | Cái |
| 8 | Dây đấu công tơ: ĐCT | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 29 | Bộ |
| 9 | Kẹp răng cách điện 2 bulong hạ thế: LV2-IPC-25/95 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 32 | Cái |
| 10 | Đai thép kèm khóa đai: ĐT+KĐ | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 36 | Cái |
| 11 | Bịt đầu cáp: BĐC-95 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 6 | Cái |
| 12 | Bịt đầu cáp: BĐC-70 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 3 | Cái |
| 13 | Ống nối dây: OND-95 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 8 | Cái |
| 14 | Ống nối dây: OND-70 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 4 | Cái |
| 15 | Biển cấm trèo và đánh số thứ tự cột BCT | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 27 | Cái |
| AM | Phần thu hồi | |||
| 1 | Cột H 7 mét thu hồi H-7(t/h) (bao gồm phá dỡ móng) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 5 | Cột |
| 2 | Xà đỡ hạ thế 4 dây: XĐHT(t/h) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 3 | Bộ |
| 3 | Xà néo hạ thế 4 dây: XNHT(t/h) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 2 | Bộ |
| 4 | Thu hồi dây dẫn: AV50(t/h) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 928 | Mét |
| 5 | Thu hồi sứ buly hạ thế: SĐ-0,4(t/h) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 28 | Cái |
| AN | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP KHU VỰC ĐIỆN BÀN | |||
| AO | Phần thiết bị | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV-400kVA | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 1 | Máy |
| 2 | Chống sét van đường dây 22kV | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 3 | Cái |
| AP | Phần tháo lắp đặt lại | |||
| 1 | Chống sét van đường dây 22kV sử dụng lại | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 3 | Cái |
| AQ | Phần tháo dỡ thu hồi thiết bị | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV-250kVA | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Máy |
| AR | Phần xà cơ khí | |||
| 1 | Xà sứ đỡ +SCV TBA cột II-2,5, XSĐ-CSV-II-2,5 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | bộ |
| 2 | Giá đỡ tủ điện hạ thế cột BTLT đơn: GĐTĐ-1LT | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | bộ |
| 3 | Ghế thao tác cột đơn: GTT | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | bộ |
| 4 | Xà đỡ cáp sau máy biến áp cột đôi, XSĐ-0,4-2LT | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | bộ |
| AS | Phần sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Dây chảy 15K, DC-15K | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 3 | Cái |
| 2 | Mũ chụp silicon đầu cực MBA trung áp, NC-MBA-CA | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 3 | Cái |
| 3 | Mũ chụp silicon đầu cực MBA hạ áp, NC-MBA-HA | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 4 | Cái |
| 4 | Mũ chụp silicon đầu cực chống sét van, NC-CSV | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 3 | Cái |
| 5 | Mũ chụp FCO (2 đầu), NC-FCO | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 3 | Cái |
| 6 | Dây đồng bọc cách điện bán phần M-XLPE-BP-35-12,7(24kV), M-XLPE-35 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 18 | Mét |
| 7 | Sứ buly 0,4kV + ty, SĐ-0,4 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 8 | Quả |
| 8 | Kẹp cổ sứ cho dây nhôm bọc KCS-35, KCS-35 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 6 | Sợi |
| 9 | Dây nhôm bọc buộc cổ sứ Al-3,5mm2, DB-1 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 8 | Sợi |
| 10 | Đầu cốt đồng loại 1 lỗ: ĐC-M35, ĐC-M35 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 6 | Cái |
| 11 | Kẹp răng trung thế KRTT-35 (Đấu nối thu lôi van), KRTT-35 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 3 | Cái |
| AT | Phần dây dẫn | |||
| 1 | Cáp bọc hạ thế lộ tổng M150, XLPE/PVC-M150 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 56 | Mét |
| 2 | Dây đồng bọc 1 ruột (1x35)MV-0.6/1kV, MV-35 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 37 | Mét |
| AU | Phần sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Tủ điện hạ thế 3 pha trọn bộ MBA 22/0,4kV-400kVA, TĐ-3P-400 (3XT) | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 1 | Bộ |
| 2 | Đầu cốt đồng loại 2 lỗ: M150.2, ĐC-M150.2 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 14 | Cái |
| 3 | Đầu cốt đồng loại 1 lỗ: ĐC-M35 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 7 | Cái |
| 4 | Ống nhựa xoắn luồn cáp lộ tổng, F160/125 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 5 | Mét |
| 5 | Ống thép fi 27 mạ kẽm nhúng nóng, F21/27 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 6 | Mét |
| 6 | Đai thép (1,5 m)+ khoá đai, ĐT+KĐ | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 6 | Cái |
| 7 | Bảng tên trạm biến áp, BTTBA | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Cái |
| 8 | Vách ngăn aptomat, VN-ATM | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 16 | Cái |
| AV | Phần thu hồi | |||
| 1 | Giá đỡ tủ điện hạ thế cột Pi, GĐTĐ-II(t/h) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | bộ |
| 2 | Xà sứ đỡ cột Pi, XSĐ-II(t/h) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | bộ |
| 3 | Cầu chì tự rơi 22kV(sdl), FCO-22kV(sdl) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 3 | Cái |
| 4 | Cách điện đứng 22kV(sdl), SĐ-22kV(sdl) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 3 | Quả |
| 5 | Tủ điện hạ thế 3 pha trọn bộ, TĐ-3P(t/h) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 6 | Cáp bọc hạ thế lộ tổng M240(t/h), XLPE/PVC-M240(t/h) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 21 | Mét |
| 7 | Cáp bọc hạ thế lộ tổng M120(t/h), XLPE/PVC-M120(t/h) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 7 | Mét |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi