Gói thầu: Gói thầu số 1: Duy tu hè, đường giao thông trên địa bàn Quận Bắc Từ Liêm năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201249887-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/12/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng Quận Bắc Từ Liêm |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Duy tu hè, đường giao thông trên địa bàn Quận Bắc Từ Liêm năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201239153 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quận |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-15 16:00:00 đến ngày 2020-12-25 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,687,288,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Duy tu hè, đường giao thông trên địa bàn Quận Bắc Từ Liêm năm 2021 | |||
| 1 | Vá ổ gà bằng bê tông nhựa (loại C <= 12,5) thủ công kết hợp cơ giới, chiều dài mặt đường đã lèn ép 5cm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 266,7 | m2 |
| 2 | Vá ổ gà bằng bê tông nhựa (loại C <= 12,5) thủ công kết hợp cơ giới, chiều dài mặt đường đã lèn ép 7cm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 249,39 | m2 |
| 3 | Thảm mặt đường bằng BTN (loại C <= 12,5) thủ công kết hợp cơ giới, chiều dày lèn ép 4cm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3.971,24 | m2 |
| 4 | Làm lớp bám dính bằng nhựa đường, lượng nhựa 1,0kg/m2 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 39,712 | 100m2 |
| 5 | Đổ Bê tông mặt đường BTXM, vữa BT M200 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 77,318 | 1 m3 |
| 6 | Phá dỡ vỉa hè, kích thước vỉa 0,23x0,26x1m | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 443 | md |
| 7 | Phá dỡ tấm đan vỉa, kích thước tấm đan 0,5x0,3x0,06m | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 558 | tấm |
| 8 | Phá dỡ móng vỉa, đan cũ | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 19,888 | m3 |
| 9 | Phá dỡ hố trồng cây | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 5,491 | m3 |
| 10 | Phá dỡ mặt hè gạch lát cũ | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1.764,09 | m2 |
| 11 | Vận chuyển đất, cự ly vận chuyển <1000m | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 84,93 | 5m3 |
| 12 | Vận chuyển đất, cự ly vận chuyển tiếp 6km | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 84,93 | 5m3 |
| 13 | Vận chuyển đất, cự ly vận chuyển 8km ngoài phạm vi ngoài 7km | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 84,93 | 5m3 |
| 14 | Sửa chữa lát hè bằng gạch block | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1.536,09 | m2 |
| 15 | Sửa chữa lát hè bằng gạch block tận dụng | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 228 | m2 |
| 16 | Móng cát vàng gia cố 8% xi măng | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 176,409 | m3 |
| 17 | Đắp cát nền, hè đường bằng thủ công | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 133,1995 | m3 |
| 18 | Đổ bê tông móng vỉa, hố trồng cây | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 24,354 | m3 |
| 19 | Lắp đặt vỉa hè, loại vỉa hè 23x26x100cm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 443 | md |
| 20 | Nâng sửa vỉa bê tông | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 81 | cái |
| 21 | Lắp đặt tấm đan rãnh 50x30x6cm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 558 | tấm |
| 22 | Công tác xây bó gáy hè, xây xung quanh hố trồng cây vữa xi măng cát vàng | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3,349 | m3 |
| 23 | Công tác xúc đất lên xuống ô tô bằng máy kết hợp thủ công | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 424,65 | m3 |
| 24 | Sửa chữa rãnh xây gạch, xây tường đôi | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 78,29 | m2 |
| 25 | Trát vữa xi măng cống, rãnh, bó gáy hè, xung quanh gốc cây dày 2cm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 78,29 | m2 |
| 26 | Lắp đặt thay thế tấm đan bê tông | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 152 | tấm |
| 27 | Tháo dỡ và lắp đặt tấm đan bê tông cũ | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 57 | tấm |
| 28 | Lắp đặt thay thế tấm ga thoát nước | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 10 | tấm |
| 29 | Đào nền đường, mặt đường bằng máy kết hợp thủ công | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,669 | 100m3 |
| 30 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,85 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi