Gói thầu: Gói thầu số 07; Thi công xây dựng công trình: Nhà đa năng Trường tiểu học Kim Đính, huyện Kim Thành
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201250010-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/12/2020 20:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn xây dựng Line Group |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 07; Thi công xây dựng công trình: Nhà đa năng Trường tiểu học Kim Đính, huyện Kim Thành |
| Số hiệu KHLCNT | 20201249398 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và̀ các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-15 15:22:00 đến ngày 2020-12-22 20:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,618,443,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | DỌN DẸP MẶT BẰNG | |||
| 1 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=60cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cây |
| 2 | Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1642 | m3 |
| B | XÂY MỚI NHÀ ĐA NĂNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,0656 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu >1m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,4736 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,144 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,744 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4851 | 100m2 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0938 | tấn |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3083 | tấn |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,715 | m3 |
| 9 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,8464 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3569 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3569 | 100m3 |
| 12 | Sản xuất cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1567 | tấn |
| 13 | Bu lông chân cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | cái |
| 14 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,0945 | tấn |
| 15 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,2512 | tấn |
| 16 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,1605 | tấn |
| 17 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,1605 | tấn |
| 18 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ - tôn lạnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,51 | 100m2 |
| 19 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ - tôn thường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,42 | 100m2 |
| 20 | Tôn úp nóc bản rộng 300 dày 0,42 ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,3 | m |
| 21 | Máng tôn thu nước, KT 300x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,6 | m |
| 22 | Phá dỡ nền gạch đất nung | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.265,7 | m2 |
| 23 | Đào xúc đất, thủ công, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 189,855 | m3 |
| 24 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5314 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển tiếp đá cự ly <=4km bằng ô tô tự đổ 5T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5314 | 100m3 |
| 26 | Đắp cát nền móng công trình, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126,57 | m3 |
| 27 | Rải ni lông chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.265,7 | m2 |
| 28 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126,57 | m3 |
| 29 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47 | 10m |
| 30 | Rải thảm cỏ nhân tạo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 652 | m2 |
| C | CẢI TẠO SÂN | |||
| 1 | Đào xúc đất, thủ công, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 93,44 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9344 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển tiếp đá cự ly <=4km bằng ô tô tự đổ 5T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9344 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát nền móng công trình, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,72 | m3 |
| 5 | Rải ni lông chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 467,2 | m2 |
| 6 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,72 | m3 |
| 7 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,9 | 10m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi